4003 - Trung Quốc đang bỏ lỡ một cơ hội vàng
David Shambaugh and Steven F. Jackson
Tại sao Bắc Kinh đã thất bại trong việc tận dụng những bước đi sai lầm của ông Trump
Một người đi xe tay ga lướt qua lá quốc kỳ Trung Quốc tại Bắc Kinh, tháng 2 năm 2026. Ảnh: Tingshu Wang / Reuters
Kể từ khi trở lại Nhà Trắng vào tháng 1 năm 2025, Tổng thống Hoa Kỳ Donald Trump đã chèn ép, quở trách và gây sức ép lên các quốc gia trên khắp thế giới—khiến bạn bè, láng giềng, đồng minh, đối thủ cạnh tranh, kẻ thù và cả các quốc gia trung lập đều xa lánh—biến Hoa Kỳ trở thành điều mà học giả Stephen Walt đã mô tả trên tạp chí *Foreign Affairs* là một "cường quốc bá quyền mang tính săn mồi". Các chính sách của ông Trump đã tạo ra một khoảng trống địa chiến lược toàn cầu rộng lớn, vốn được tạo ra một cách "đo ni đóng giày" để Trung Quốc tận dụng nhằm mở rộng sự hiện diện và tầm ảnh hưởng của chính mình.
Tuy nhiên, đối với các nhà chiến lược và ngoại giao Trung Quốc, việc tận dụng những sai lầm "tự gây ra" của Washington lại chứng tỏ là điều nói thì dễ, làm thì khó. Các cơ hội để Trung Quốc mở rộng dấu ấn toàn cầu và thúc đẩy các lợi ích của mình thay đổi tùy theo từng khu vực và từng lĩnh vực; và thành tích của họ cho đến nay chỉ dừng lại ở mức "lúc được lúc mất"—với một số bước tiến, một số sự đình trệ, và cả những bước lùi.
Vào thời điểm hiện tại, mọi ánh mắt đều đang đổ dồn về hội nghị thượng đỉnh quan trọng sắp tới giữa ông Trump và nhà lãnh đạo Trung Quốc Tập Cận Bình—một cuộc gặp sẽ diễn ra dưới cái bóng bao trùm của cuộc chiến tại Iran. Tuy nhiên, lộ trình tương lai của cuộc cạnh tranh Mỹ-Trung sẽ khó có thể được định đoạt chỉ bởi một cuộc gặp gỡ đơn lẻ này. Điều mang tính hệ quả sâu sắc hơn nhiều chính là thực tế rằng, trong suốt một năm qua, các hành động và chính sách của ông Trump đã tạo ra một cơ hội vàng để ông Tập và chính phủ của mình không chỉ thúc đẩy các lợi ích riêng, mà còn thực sự làm thay đổi cán cân quyền lực toàn cầu.
Thế nhưng, thay vì trở thành một món hời chiến lược cho Trung Quốc, điều thực sự hiện hữu lại là một diễn biến tinh tế hơn nhiều: trên khắp thế giới, các quốc gia đang thực hiện chiến lược "phòng ngừa rủi ro" (hedging)—tìm cách giảm thiểu sự dễ bị tổn thương của chính mình trước cả Trung Quốc lẫn Hoa Kỳ. Kết quả này là một lời nhắc nhở rằng cuộc cạnh tranh Mỹ-Trung không phải là một trò chơi có tổng bằng không (zero-sum game)—tức là sự mất mát của quốc gia này không nhất thiết đồng nghĩa với lợi ích của quốc gia kia. Và ngày nay, cả hai cường quốc này có thể đang cùng lúc đánh mất tầm ảnh hưởng toàn cầu của chính mình.
Bộ công cụ hạn chế của Trung Quốc
Trong cuộc cạnh tranh địa chiến lược toàn cầu với Hoa Kỳ, Trung Quốc sử dụng một sự kết hợp đa dạng các công cụ để mở rộng dấu ấn và thúc đẩy các lợi ích của mình. Những công cụ này có thể được phân loại thành bốn nhóm chính: ngoại giao, quyền lực mềm, sức mạnh quân sự và kinh tế. Trên phương diện ngoại giao, Trung Quốc thể hiện một sự hiện diện đầy ấn tượng cùng mức độ hoạt động sôi nổi trên khắp thế giới. Quốc gia này sở hữu các đại sứ quán và lãnh sự quán tại 182 quốc gia, và đội ngũ khoảng 5.000 nhà ngoại giao của họ luôn được đánh giá cao về kiến thức cũng như năng lực làm việc. Các đại sứ Trung Quốc thường thông thạo ngôn ngữ và trực tiếp phát biểu trước công chúng tại chính những quốc gia mà họ đang công tác (một điều hoàn toàn trái ngược với các đại sứ Hoa Kỳ, những người hiếm khi làm như vậy). Tổng số lượng các hoạt động trao đổi song phương giữa các quan chức cấp cao của Trung Quốc (bao gồm cả Nguyên thủ quốc gia Tập Cận Bình) với các đối tác nước ngoài là một con số khổng lồ, vượt xa so với Hoa Kỳ. Trong những năm gần đây, tần suất công du nước ngoài của ông Tập Cận Bình có phần giảm sút so với giai đoạn đầu nhiệm kỳ; tuy nhiên, Trung Quốc vẫn có thể cử Thủ tướng cùng bốn Phó Thủ tướng, một số trong số 24 Ủy viên Bộ Chính trị, Ủy viên Quốc vụ phụ trách đối ngoại (nhà ngoại giao kỳ cựu Vương Nghị), 26 Bộ trưởng các bộ ngành, cùng nhiều quan chức khác thuộc Ban Liên lạc Đối ngoại Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc—tất cả đều thường xuyên công du khắp thế giới và tiếp đón các đối tác nước ngoài ngay tại Bắc Kinh. Chính phủ Trung Quốc cũng hoạt động vô cùng tích cực tại các thể chế và tổ chức đa phương quốc tế—một sự tương phản rõ rệt với chính sách rút lui đơn phương khỏi 66 tổ chức tương tự dưới thời chính quyền Tổng thống Trump.
Mặc dù dấu ấn ngoại giao của Trung Quốc trải rộng khắp nơi, nhưng tầm ảnh hưởng thực tế của nó lại chưa hẳn đã sâu sắc. Bắc Kinh không phải là bên dẫn dắt chương trình nghị sự ngoại giao quốc tế, và cũng không phải là cường quốc có tầm ảnh hưởng lớn nhất tại bất kỳ khu vực nào trên thế giới. Quốc gia này chưa bao giờ trực tiếp can dự vào những vấn đề hay xung đột gai góc nhất trên toàn cầu, và hiếm khi đóng vai trò trung gian hòa giải giữa các bên đang tranh chấp (như trường hợp của cuộc xung đột liên quan đến Iran hiện nay). Bắc Kinh thường chỉ đưa ra những lời kêu gọi hòa bình và đàm phán mang tính chung chung, vô thưởng vô phạt, chứ hiếm khi chủ động xúc tiến các cuộc đàm phán trực tiếp nhằm giải quyết triệt để các xung đột. Thái độ "lẩn tránh" trong ngoại giao này chính là một biểu hiện cho thấy Trung Quốc đang có cái nhìn quá mức phóng đại về sức mạnh và vị thế toàn cầu của chính mình.
Trên khắp thế giới, các quốc gia đang áp dụng chiến lược "phòng ngừa rủi ro" (hedging) đối với cả Trung Quốc lẫn Hoa Kỳ.
Quyền lực mềm của Trung Quốc vẫn còn khá hạn chế, bất chấp việc Bắc Kinh đã đổ một lượng nguồn lực khổng lồ (từ 10 đến 20 tỷ USD mỗi năm) vào công tác ngoại giao công chúng, truyền thông toàn cầu và các chương trình viện trợ nước ngoài trong suốt thập kỷ qua, nhằm nỗ lực cải thiện hình ảnh vốn không mấy tốt đẹp của mình trên trường quốc tế. Sáng kiến "Vành đai và Con đường" của Trung Quốc tuy có tạo ra tác động lớn hơn, nhưng kết quả đạt được cũng chỉ dừng lại ở mức không đồng nhất. Rất ít người thực sự chú ý đến các tuyên bố công khai của chính phủ Trung Quốc, hay quan tâm đến các hoạt động thuộc hàng loạt sáng kiến do ông Tập Cận Bình khởi xướng nhằm xây dựng tầm ảnh hưởng cho đất nước này—bao gồm Sáng kiến Phát triển Toàn cầu, Sáng kiến Văn minh Toàn cầu, Sáng kiến An ninh Toàn cầu, Sáng kiến Quản trị Toàn cầu, và Cộng đồng chung vận mệnh nhân loại. Bất chấp những nỗ lực tập trung và khoản chi tiêu khổng lồ nhằm đánh bóng hình ảnh, Bắc Kinh lại chỉ thu về những kết quả vô cùng khiêm tốn so với khoản đầu tư đã bỏ ra. Theo các cuộc thăm dò dư luận của Trung tâm Nghiên cứu Pew, trong suốt thập kỷ qua, cái nhìn của cộng đồng quốc tế đối với Trung Quốc vẫn chủ yếu mang sắc thái "tiêu cực" (chiếm 54% trên tổng số 24 quốc gia được khảo sát vào năm 2025). Mặc dù vẫn tồn tại một số khu vực có cái nhìn tổng thể "tích cực" đối với Trung Quốc—chẳng hạn như tại Châu Phi, Trung Đông và Đông Nam Á—nhưng tại các khu vực còn lại (đặc biệt là Châu Âu và khối các quốc gia nói tiếng Anh), các chỉ số thăm dò dư luận về Trung Quốc lại cho thấy kết quả hết sức mâu thuẫn (ở mức tốt nhất), hoặc thậm chí mang sắc thái tiêu cực rõ rệt (ở mức tệ nhất).
Xét trên bình diện toàn cầu, sức mạnh quân sự của Trung Quốc vẫn còn khá yếu kém. Mặc dù đang sở hữu vũ khí hạt nhân, một hạm đội hải quân khổng lồ, kho tàng tên lửa đạn đạo, vũ khí tác chiến không gian mạng cùng các năng lực tác chiến vũ trụ, Trung Quốc vẫn thiếu đi khả năng triển khai và duy trì sức mạnh quân sự thông thường ra bên ngoài lãnh thổ. Đơn cử như Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc, lực lượng này hiện chưa đủ khả năng triển khai và duy trì hoạt động của một lữ đoàn quân (bao gồm 4.500 đến 5.000 binh sĩ) ở phạm vi cách biên giới quốc gia 1.500 dặm—chứ chưa nói đến việc thực hiện một chiến dịch triển khai lực lượng đa quân chủng ở tận bên kia bán cầu, như cách mà Hoa Kỳ hiện đang thực hiện tại khu vực Vịnh Ba Tư. Hải quân Trung Quốc hiện là lực lượng hải quân lớn nhất thế giới xét về số lượng tàu chiến mặt nước—với tổng cộng 370 chiếc—bên cạnh khoảng 60 đến 70 tàu ngầm. Tuy nhiên, hạm đội này hiếm khi hoạt động vượt ra ngoài phạm vi khu vực Tây Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương. Hơn nữa, trong khi Hoa Kỳ sở hữu mạng lưới 51 đồng minh chính thức (với các hiệp ước phòng thủ tập thể) cùng khoảng 750 căn cứ quân sự trải khắp toàn cầu, thì Trung Quốc lại chỉ có duy nhất một đồng minh theo hiệp ước (là Triều Tiên) và chỉ duy trì vỏn vẹn một căn cứ quân sự nằm ngoài lãnh thổ quốc gia (tại Djibouti). Bất chấp sự thiếu hụt về sức mạnh quân sự này, Trung Quốc rõ ràng vẫn sở hữu quyền lực và tầm ảnh hưởng to lớn trên trường kinh tế và thương mại quốc tế. Quốc gia này nắm giữ nền kinh tế lớn thứ hai thế giới (với GDP đạt 19,4 nghìn tỷ USD vào năm 2025), là đối tác thương mại hàng đầu của hơn 120 quốc gia, đồng thời đã tích lũy được mức thặng dư thương mại hàng hóa đáng kinh ngạc lên tới 1,2 nghìn tỷ USD trong năm 2025. Trung Quốc hiện có 23 hiệp định thương mại tự do với 30 quốc gia và vùng lãnh thổ. Hoạt động đầu tư trực tiếp ra nước ngoài (ODI) của Trung Quốc cũng đang gia tăng nhanh chóng khi các tập đoàn đa quốc gia của nước này vươn tầm toàn cầu; minh chứng là có tới 130 doanh nghiệp Trung Quốc đã góp mặt trong danh sách Fortune Global 500 năm 2025. Trong năm 2025, tổng vốn ODI của Trung Quốc đạt mức 174 tỷ USD, được thúc đẩy bởi sự tăng vọt 17,6% trong các khoản đầu tư vào những quốc gia mà nước này đang triển khai các dự án cơ sở hạ tầng, như một phần của Sáng kiến "Vành đai và Con đường".
Tuy nhiên, ngay cả khi sở hữu tiềm lực kinh tế ấn tượng như vậy, khả năng của Trung Quốc trong việc tận dụng sự gia tăng tâm lý thù địch đối với Hoa Kỳ vẫn còn khá hạn chế. Những chiến lược tỏ ra hiệu quả tại khu vực này lại chưa chắc mang lại kết quả tương tự tại các khu vực khác.
Sự dịch chuyển lục địa
Những giới hạn trong tầm ảnh hưởng của Trung Quốc có lẽ được bộc lộ rõ nét nhất tại châu Âu. Châu Âu ngày nay đang rơi vào một tình thế chưa từng có tiền lệ: bị kẹp giữa ba cường quốc đầy tính "săn mồi"—Nga, Trung Quốc và Hoa Kỳ. Cuộc chiến tranh xâm lược của Nga nhằm vào Ukraine đã kết hợp với thái độ thù địch bao trùm của chính quyền Trump, cùng cuộc chiến tranh ủy nhiệm giữa liên minh Mỹ-Israel và Iran (vốn không nhận được sự ủng hộ từ các quốc gia châu Âu); trong khi đó, suốt khoảng một thập kỷ qua, người dân châu Âu luôn coi Trung Quốc là một mối đe dọa nguy hại trên các phương diện kinh tế, tư tưởng, tình báo và an ninh mạng. Như một báo cáo gần đây của Hội đồng Quan hệ Đối ngoại Đức (DGAP) đã nhận định: "Hoa Kỳ không chỉ đang đánh mất uy tín trong chính sách đối ngoại và các cam kết an ninh, mà ngày càng bị nhìn nhận như một tác nhân gây hại—với những hành vi tuy có nét khác biệt, nhưng đôi khi lại gợi nhớ đến chính những hành vi của Trung Quốc."
Ngay cả trước khi ông Trump liên tục tung ra những đòn công kích dữ dội nhằm vào các đồng minh và đối tác châu Âu, Trung Quốc vốn dĩ đã không ở trong một vị thế thuận lợi để có thể tận dụng tình hình này. Trong suốt vài năm qua, mối quan hệ giữa Bắc Kinh với từng quốc gia thành viên riêng lẻ thuộc Liên minh Châu Âu—cũng như với Ủy ban Châu Âu và Nghị viện Châu Âu tại Brussels—chỉ dừng lại ở mức độ khá lạnh nhạt, hay nói cách khác là "bình bình" ở mức tốt nhất. Ngay cả với các quốc gia không thuộc Liên minh Châu Âu tại khu vực Trung và Đông Nam Âu, quan hệ cũng đã xấu đi trong những năm gần đây; nhóm CEEC (Trung Quốc và các nước Trung và Đông Âu) do Trung Quốc khởi xướng—vốn được ra mắt đầy rầm rộ vào năm 2012—đã thu hẹp quy mô từ 17 xuống còn 14 thành viên và hiện về cơ bản đang trong tình trạng thoi thóp.
Hàng loạt thách thức đã khiến Bắc Kinh gặp vô vàn khó khăn trong việc tận dụng bối cảnh địa chiến lược đang chuyển dịch tại châu Âu. Một rào cản lớn chính là mối quan hệ đối tác mật thiết giữa Trung Quốc và Nga, cùng sự ủng hộ trên thực tế của Bắc Kinh đối với hành động quân sự xâm lược của Moscow; người châu Âu coi Bắc Kinh là kẻ đồng lõa sâu sắc với Moscow trong cuộc chiến chống lại Ukraine—và có thể cả trong những toan tính đầy tham vọng của Tổng thống Nga Vladimir Putin nhằm thâu tóm phần còn lại của châu Âu. Vượt ra ngoài yếu tố chiến lược này, những vụ việc lặp đi lặp lại liên quan đến hoạt động gián điệp, tấn công mạng và các chiến dịch gây ảnh hưởng của Trung Quốc tại nhiều quốc gia châu Âu đã càng làm trầm trọng thêm cái nhìn của người châu Âu đối với Trung Quốc.
Thêm vào những yếu tố gây bất mãn này là làn sóng hàng hóa sản xuất tại Trung Quốc ồ ạt tràn ngập các thị trường châu Âu, góp phần gây ra tình trạng "rỗng hóa" (suy thoái) đối với nhiều ngành công nghiệp khác nhau tại lục địa này. Quá trình phi công nghiệp hóa ngày càng sâu rộng này diễn ra song song với đà sụt giảm doanh số của các sản phẩm châu Âu (chủ yếu là ô tô Đức) ngay trên thị trường Trung Quốc. Trong năm 2025, thâm hụt thương mại của EU với Trung Quốc đã chạm mức 359,9 tỷ euro (tương đương khoảng 421 tỷ USD). Hệ quả là, một "cú sốc Trung Quốc" mới đang bao trùm lên toàn bộ lục địa này.
Trong khi đó, các khoản đầu tư thầm lặng của Trung Quốc vào những lĩnh vực công nghiệp chiến lược đã gióng lên hồi chuông cảnh báo tại Brussels; tuy nhiên, do thiếu vắng một cơ chế rà soát đầu tư mang tính ràng buộc trên phạm vi toàn lục địa, điều tốt nhất mà EU có thể làm chỉ là đưa ra những lời lẽ xoa dịu về việc "giảm thiểu rủi ro" (de-risking). Song song với đó, Hiệp định Đầu tư Toàn diện EU-Trung Quốc—vốn đã được nhất trí về nguyên tắc vào tháng 12 năm 2020—vẫn chưa được Nghị viện châu Âu phê chuẩn, chứ chưa nói đến việc đi vào thực thi. Tình hình càng trở nên tồi tệ hơn khi vào năm ngoái, châu Âu đã hoàn toàn bị động trước chiến thuật của Bắc Kinh: cắt giảm xuất khẩu các khoáng sản đất hiếm và nam châm nhằm tạo lợi thế đàm phán trong cuộc chiến thương mại và thuế quan với chính quyền ông Trump; việc mất quyền tiếp cận các loại vật liệu này có nguy cơ khiến một số ngành sản xuất công nghệ cao của châu Âu (bao gồm cả Airbus và các doanh nghiệp công nghiệp quốc phòng) rơi vào tình trạng đình trệ.
Vì tất cả những lý do nêu trên, Trung Quốc đã không thể tận dụng tốt vị thế của mình để hưởng lợi từ thái độ và các chính sách đầy đối địch mà chính quyền ông Trump dành cho châu Âu và khối NATO. Tuy nhiên, chính sự rạn nứt trong quan hệ với Washington lại trở thành chất xúc tác, thúc đẩy hàng loạt nhà lãnh đạo châu Âu tìm đường đến Bắc Kinh nhằm tìm kiếm các cơ hội thương mại và đầu tư song phương, đồng thời coi đây là một biện pháp phòng ngừa trước sự khó lường trong chính sách của Mỹ. Phía Nam của thế giới
Sáu thập kỷ kiên trì vun đắp mối quan hệ với các nước đang phát triển của Trung Quốc—kết hợp với sự xao nhãng tương đối kéo dài từ phía Washington—đã đặt Bắc Kinh vào một vị thế thuận lợi hơn hẳn để tận dụng cách tiếp cận thiếu nhất quán của chính quyền Trump đối với nhóm quốc gia được gọi là "miền Nam toàn cầu".
Mặc dù chính quyền Trump đã ưu tiên khu vực Tây Bán cầu và phát đi tín hiệu sẽ kiềm chế các "đối thủ ngoài bán cầu" (hiểu ngầm là: Trung Quốc), nhưng tầm ảnh hưởng của Bắc Kinh trên thực tế lại sâu rộng hơn nhiều so với những gì Washington nhận thức được. Trong hai thập kỷ qua, Trung Quốc đã thâm nhập sâu rộng vào nền kinh tế của vùng Caribe, Trung Mỹ và Nam Mỹ, qua đó trở thành đối tác thương mại lớn thứ hai của khu vực Mỹ Latinh (với kim ngạch đạt 236 tỷ USD vào năm 2025). Không chỉ dừng lại ở thương mại, kể từ năm 2010, Trung Quốc ước tính đã đầu tư khoảng 160 tỷ USD vào khu vực này, tập trung chủ yếu vào các lĩnh vực khai khoáng và năng lượng.
Những cơ hội tốt nhất để Trung Quốc thay thế ảnh hưởng của Mỹ tại thế giới đang phát triển trong nhiệm kỳ của chính quyền Trump nằm ở khu vực châu Phi cận Sahara—nơi mà sự quan tâm ngoại giao của Mỹ trong lịch sử vốn chỉ mang tính chắp vá, trái ngược hoàn toàn với sự tập trung bền bỉ của Trung Quốc. Bắc Kinh đã giữ vị thế đối tác thương mại lớn nhất của khu vực này trong suốt 20 năm qua. Hàng hóa Trung Quốc đang chiếm lĩnh hầu hết các thị trường châu Phi, từ ô tô, máy móc, dệt may, quần áo cho đến điện thoại di động và thiết bị viễn thông.
Trước đây, các khoản đầu tư của Trung Quốc vào châu Phi thường được nhìn nhận khá tích cực và được coi là nguồn tạo việc làm cho người dân địa phương. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, làn sóng ồ ạt các doanh nhân, thương nhân và công nhân Trung Quốc đổ bộ vào lục địa này đã đẩy người lao động châu Phi ra khỏi thị trường việc làm, gây nên sự bất mãn ngày càng gia tăng. Hiện có khoảng 10.000 doanh nghiệp thuộc sở hữu của người Trung Quốc đang hoạt động tại châu Phi, và hơn một triệu người Trung Quốc đang sinh sống trên lục địa này. Mặc dù các chương trình viện trợ lâu đời của Trung Quốc nhìn chung mang lại những tác động tích cực, nhưng chính những sáng kiến này lại bắt đầu vấp phải sự hoài nghi và bất mãn, xuất phát từ dòng người lao động Trung Quốc tràn vào cũng như việc xây dựng các cơ sở hạ tầng gắn liền với hoạt động khai thác tài nguyên thiên nhiên. Hệ quả là, một luận điệu cáo buộc Trung Quốc thực hiện "chủ nghĩa thực dân kiểu mới" đã nổi lên; theo đó, cái nhìn của công chúng châu Phi đối với Trung Quốc—vốn từng giữ mức độ thiện cảm cao nhất thế giới trong nhiều thập kỷ—đã bắt đầu sụt giảm trong những năm gần đây.
Quan hệ với các quốc gia đối tác
Tại khu vực Trung Đông, Trung Quốc đang gặp trở ngại do sự hiện diện còn hạn chế cùng một số bất lợi mang tính lịch sử. Về mặt lịch sử, các chế độ quân chủ bảo thủ và chống cộng tại khu vực này luôn dành sự nghi kỵ sâu sắc đối với Trung Quốc; bản thân Bắc Kinh cũng chỉ duy trì được mối quan hệ khá hời hợt với hầu hết các chính phủ, quân đội và xã hội trong khu vực (ngoại lệ chính là Ai Cập).
Tuy nhiên, trong thập kỷ vừa qua, Trung Quốc đã tăng cường mức độ can dự vào khu vực này một cách mạnh mẽ hơn. Một thành công đáng chú ý là vai trò trung gian hòa giải của Bắc Kinh giữa Iran và Ả Rập Xê Út, dẫn đến việc hai quốc gia này chính thức nối lại quan hệ ngoại giao vào tháng 3 năm 2023. Thế nhưng, sự "tan băng" trong quan hệ giữa Tehran và Riyadh rốt cuộc lại tỏ ra khá hời hợt; sau khi Mỹ và Israel phát động các cuộc tấn công nhằm vào Iran hồi tháng 2, Cộng hòa Hồi giáo này đã lập tức đáp trả bằng các đòn tập kích vào những mục tiêu của Ả Rập Xê Út.
Trong cuộc xung đột hiện tại liên quan đến Iran, Trung Quốc sẽ vừa là bên hưởng lợi, lại vừa là bên chịu thiệt hại. Một lần nữa, Washington lại bị cuốn vào vòng xoáy thù địch tại Trung Đông—điều này đồng nghĩa với việc Mỹ buộc phải chuyển hướng sự tập trung chiến lược của mình ra khỏi Trung Quốc. (Một trang bìa gần đây của tạp chí Economist đã đăng hình ông Tập Cận Bình nở nụ cười đầy thâm ý khi nhìn về phía ông Trump; dòng tít chạy trên trang bìa viết: “Đừng bao giờ ngắt lời kẻ thù khi hắn đang mắc sai lầm”—một câu nói vang vọng tư tưởng của Napoleon.) Sự tương tác này mang ý nghĩa sâu rộng hơn là chỉ đơn thuần tạo ra sự xao nhãng về mặt chiến lược. Để tiến hành cuộc chiến mới nhất tại khu vực Trung Đông, quân đội Hoa Kỳ đã buộc phải điều chuyển một lượng lớn binh lực và khí tài từ chiến trường Đông Bắc Á sang. Số nhân sự và khí tài này vốn được bố trí nhằm mục đích răn đe Trung Quốc không xâm lược Đài Loan—hoặc để sử dụng trong trường hợp chiến tranh nổ ra khi các biện pháp răn đe thất bại.
Tuy nhiên, khía cạnh bất lợi của cuộc chiến này đối với Trung Quốc nằm ở chỗ Iran—quốc gia vốn chịu sự bảo trợ của Bắc Kinh—đã phải hứng chịu những tổn thất nặng nề cả về quân sự lẫn kinh tế. Trong suốt nhiều thập kỷ qua, Bắc Kinh đã cung cấp mọi hình thức hỗ trợ cho Tehran. Theo số liệu từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), tính đến năm 2025, Trung Quốc chiếm tới 22% tổng kim ngạch thương mại của Iran. Vào năm 2021, Bắc Kinh đã cam kết đầu tư 400 tỷ USD vào Iran trong vòng 25 năm. Trung Quốc thường xuyên thu mua hơn 80% tổng lượng dầu khí xuất khẩu của Iran; đồng thời, Bắc Kinh cũng đã hỗ trợ Tehran phát triển tổ hợp công nghiệp quốc phòng, giúp nước này lách qua các lệnh trừng phạt quốc tế.
Do đó, không hề quá lời khi nói rằng Bắc Kinh đã cung cấp huyết mạch chính cho chính quyền, quân đội và xã hội Iran vốn đang bị cô lập. Mối quan hệ phụ thuộc này sẽ phần lớn bị mất đi đối với Bắc Kinh, ngay cả khi chính quyền tại Tehran rốt cuộc vẫn trụ vững qua cuộc xung đột hiện tại. Quả thực, nếu một hệ quả của cuộc chiến là sự xuất hiện của một chính quyền tại Tehran trở nên giận dữ hơn, tự tin thái quá hơn và hiếu chiến hơn, thì điều đó khó có thể mang lại lợi ích cho Trung Quốc tại các quốc gia vùng Vịnh khác cũng như trên khắp khu vực Trung Đông rộng lớn hơn.
Những bậc thầy về chiến lược phòng ngừa rủi ro
Trên khắp khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương rộng lớn, Bắc Kinh đang đứng trước nhiều cơ hội khác nhau để tận dụng những bước đi sai lầm của ông Trump—nhưng cũng giống như ở những nơi khác, vẫn chưa rõ liệu Trung Quốc có thực sự nắm bắt được các cơ hội này hay không. Ấn Độ là một ví dụ điển hình nhất. Chính sách thuế quan lúc thắt chặt, lúc nới lỏng của ông Trump đã gây bất mãn cho cả chính phủ lẫn xã hội Ấn Độ, tạo ra những căng thẳng lớn nhất trong mối quan hệ song phương suốt nhiều thập kỷ qua, đồng thời mở ra một cơ hội cho Trung Quốc. Tuy nhiên, sự ngờ vực của Ấn Độ đối với Trung Quốc đã ăn sâu bám rễ, và Bắc Kinh đã không thể tận dụng được cơ hội này. Trong khi đó, các quốc gia khác tại Nam Á—như Bangladesh, Maldives, Nepal và Sri Lanka—đã trở thành những chiến trường trong cuộc cạnh tranh quyền lực khu vực giữa Trung Quốc và Ấn Độ; bởi lẽ trong những năm gần đây, Trung Quốc đã liên tục tìm cách gia tăng sự hiện diện và củng cố quan hệ với từng quốc gia này.
Xa hơn về phía đông, Đông Nam Á là một khu vực đầy tiềm năng để Trung Quốc mở rộng tầm ảnh hưởng, qua đó làm suy giảm vị thế của Hoa Kỳ. Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) hiện là đối tác thương mại lớn nhất của Trung Quốc (và ngược lại), với kim ngạch thương mại hai chiều dự kiến đạt con số ấn tượng 1.000 tỷ USD vào năm 2025. Tuy nhiên, cũng giống như ở nhiều nơi khác trên thế giới, thị trường Đông Nam Á đang bị tràn ngập bởi các mặt hàng sản xuất từ Trung Quốc. Trong tổng mức thặng dư thương mại toàn cầu khổng lồ lên tới 1.200 tỷ USD của Bắc Kinh, khu vực ASEAN chiếm một tỷ trọng xấp xỉ 1/4. Như các học giả Jessica Liao và Zenel Garcia gần đây đã lập luận trên tạp chí *Foreign Affairs*, cỗ máy kinh tế khổng lồ của Trung Quốc đang tạo ra những ác cảm và nguy cơ dẫn đến các phản ứng dữ dội trong khu vực này.
Hơn nữa, hoạt động ngoại giao của Trung Quốc tại Đông Nam Á thường bị nhìn nhận là mang tính áp đặt và đôi khi là đầy toan tính; song hành với đó, sức mạnh hải quân cùng những tuyên bố chủ quyền đầy quyết đoán của Trung Quốc tại Biển Đông đang gây ra những nỗi lo ngại sâu sắc. Các chiến dịch gây ảnh hưởng ngầm của Bắc Kinh tại các quốc gia trong khu vực, cùng với sự hỗ trợ dành cho cộng đồng người Hoa hải ngoại tại đây, đã khơi dậy những mối nghi ngại dai dẳng còn sót lại từ thời kỳ Bắc Kinh thao túng các cộng đồng này trong thập niên 1960 và 1970—giai đoạn mà Trung Quốc từng tìm cách lợi dụng họ như một "cột thứ năm" để gây sức ép lên các chính phủ phi cộng sản.
Cuộc cạnh tranh địa chiến lược giữa Hoa Kỳ và Trung Quốc hiện đã trở thành một yếu tố ăn sâu bám rễ vào hệ thống toàn cầu.
Bất chấp những căng thẳng đang âm ỉ này, Bắc Kinh vẫn đang đạt được những bước tiến nhất định tại khu vực ASEAN. Một cuộc khảo sát uy tín đối với giới tinh hoa trong khu vực—được Viện Nghiên cứu Đông Nam Á Yusof Ishak thực hiện vào đầu năm nay—cho thấy hình ảnh của Trung Quốc hiện đang được nhìn nhận theo chiều hướng tích cực chưa từng thấy. Đại đa số những người được hỏi vẫn tiếp tục coi Trung Quốc là chủ thể kinh tế có tầm ảnh hưởng lớn nhất trong khu vực; và lần đầu tiên, Trung Quốc đã vượt qua Hoa Kỳ để trở thành cường quốc được nhìn nhận là quan trọng nhất về mặt chính trị-chiến lược tại khu vực này.
Tuy nhiên, các quốc gia Đông Nam Á nói chung và khối ASEAN nói riêng chưa bao giờ nhìn nhận mối quan hệ của mình với Hoa Kỳ và Trung Quốc theo kiểu nhị nguyên (đối lập tuyệt đối). Họ là những bậc thầy trong nghệ thuật "phòng ngừa rủi ro" (hedging) và luôn tìm cách tối đa hóa quan hệ với càng nhiều cường quốc càng tốt—một xu hướng mà nhà ngoại giao kỳ cựu người Singapore, ông Bilahari Kausikan, đã gọi là "ngoại giao đa thê".
Trung Quốc cũng hầu như không tìm thấy cơ hội nào đáng kể để thách thức tầm ảnh hưởng đang chiếm ưu thế của Hoa Kỳ tại khu vực Đông Bắc Á và Australasia. Australia, Nhật Bản và Hàn Quốc đều là những đồng minh vững chắc của Hoa Kỳ; cả ba quốc gia này đều nhìn nhận Trung Quốc với thái độ đầy nghi ngại, đồng thời duy trì mối quan hệ song phương khá căng thẳng và đầy bất an với Bắc Kinh.
Lợi thế thuộc về Trung Quốc?
Nếu mối quan hệ Mỹ-Trung ổn định trở lại nhờ vào hội nghị thượng đỉnh giữa ông Trump và ông Tập, nhiều quốc gia sẽ hoan nghênh sự thay đổi này, bởi lẽ trong những năm gần đây, họ đã bị đặt vào thế khó xử và phải đối mặt với áp lực "chọn phe" giữa Washington và Bắc Kinh. Tuy nhiên, ngay cả khi cảm thấy yên tâm trước sự ổn định đó, các quốc gia này vẫn sẽ tiếp tục thực hiện chiến lược "đứng nước đôi" (hedging) và bảo vệ quyền tự chủ của mình, bởi họ không thể đặt trọn niềm tin vào bất kỳ siêu cường nào trong số hai cường quốc này. Ngay cả khi hội nghị thượng đỉnh mang lại sự ổn định nhất định cho quan hệ song phương, hai cường quốc này vẫn sẽ tiếp tục tranh giành ảnh hưởng trên phạm vi toàn cầu. Cuộc cạnh tranh địa chiến lược giữa Mỹ và Trung Quốc giờ đây đã trở thành một yếu tố ăn sâu bám rễ vào hệ thống toàn cầu.
Nếu nhận định của ông Tập rằng "phương Đông đang trỗi dậy và phương Tây đang suy thoái"—cùng với việc Hoa Kỳ dưới thời ông Trump đang đánh mất vị thế bá chủ toàn cầu trước đây—là chính xác, thì điều đó không nhất thiết đồng nghĩa với việc cán cân quyền lực quốc tế sẽ chuyển dịch một cách dứt khoát sang phía có lợi cho Trung Quốc. Trung Quốc sở hữu năng lực quyền lực không đồng đều giữa các lĩnh vực khác nhau cũng như giữa các khu vực khác nhau trên thế giới. Hơn nữa, các học giả nghiên cứu về quyền lực—từ nhà xã hội học Robert Dahl cho đến nhà khoa học chính trị Joseph Nye—từ lâu đã lập luận rằng việc thực thi quyền lực thực sự nằm ở khả năng gây ảnh hưởng, chứ không nhất thiết là việc đạt điểm số cao trên các thước đo quyền lực đơn thuần như sức mạnh kinh tế hay quân sự. Ông Nye cũng cho rằng quyền lực có thể được thực thi thông qua sự cưỡng chế, sự đãi ngộ, hoặc sự lôi cuốn (quyền lực mềm).
Ngay cả khi Hoa Kỳ đang trong đà suy thoái toàn cầu mang tính dài hạn và Trung Quốc đang trỗi dậy một cách tương đối khi đặt lên bàn cân so sánh, điều đó cũng không có nghĩa là Trung Quốc đã sở hữu đủ cả sức mạnh cứng lẫn tầm ảnh hưởng cần thiết để vượt qua Washington. Hai quốc gia này sẽ vẫn duy trì vị thế là những quốc gia-dân tộc thống trị thế giới trong một thời gian dài nữa; sẽ không có bất kỳ quốc gia đơn lẻ nào khác (kể cả Nga) hay bất kỳ tập hợp các quốc gia nào (như EU hay ASEAN) có thể tiệm cận được tổng hòa sức mạnh và tầm ảnh hưởng của Hoa Kỳ và Trung Quốc.
Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là hệ thống quốc tế sẽ chuyển sang trạng thái lưỡng cực. Một trật tự lưỡng cực thực sự—như những gì đã diễn ra trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh—đòi hỏi nhiều quốc gia khác cũng như các đồng minh phải hướng về phía các cường quốc chủ đạo (nhằm tìm kiếm những lợi ích hữu hình, vì những giá trị chung, hoặc để được bảo vệ về mặt quân sự), qua đó hình thành nên các khối liên minh, các liên minh đa phương, và các nhóm liên kết phi liên minh. Những cường quốc thực thụ cũng tựa như những thỏi nam châm—chúng có sức hút lôi kéo các quốc gia khác hướng về phía mình. Đây có lẽ vẫn là điểm yếu lớn nhất của Trung Quốc: quốc gia này không có đồng minh; không một quốc gia nào khác tìm đến Bắc Kinh để được bảo vệ về mặt quân sự; quyền lực mềm của họ vẫn còn yếu kém và hệ thống chính trị thiếu sức hấp dẫn; năng lực kinh tế của họ không thể sao chép; và nền ngoại giao của họ chưa thực sự tạo được tầm ảnh hưởng sâu rộng. Người ta có thể ngưỡng mộ nhiều thành tựu mà Trung Quốc đạt được, song các quốc gia khác lại không hề có xu hướng xích lại gần nước này. Nhiều đặc tính của Trung Quốc không được coi là mang tính phổ quát (đặc biệt là văn hóa và hệ thống chính trị), và chúng cũng không dễ dàng "du nhập" hay thích nghi với các xã hội khác. Do đó, ngay cả khi quyền lực mềm của Mỹ đang dần suy giảm trong kỷ nguyên Trump, Trung Quốc vẫn không thể mang đến cho thế giới một mô hình thay thế thực sự thuyết phục.
DAVID SHAMBAUGH là Giáo sư Gaston Sigur về Nghiên cứu Châu Á, Khoa học Chính trị và Quan hệ Quốc tế tại Đại học George Washington, đồng thời là Nghiên cứu viên Thỉnh giảng Danh dự tại Viện Hoover thuộc Đại học Stanford.
STEVEN F. JACKSON là Giảng viên cấp Giáo sư về Nghiên cứu Châu Á tại Trường Quan hệ Quốc tế Elliott thuộc Đại học George Washington, đồng thời là Giáo sư Danh dự ngành Khoa học Chính trị tại Đại học Indiana thuộc Pennsylvania.
https://www.foreignaffairs.com/united-states/china-squandering-golden-opportunity-david-shambaugh
***
China Is Squandering a Golden Opportunity
Why Beijing Has Failed to Exploit Trump’s Missteps
Riding a scooter past a Chinese national flag in Beijing, February 2026 Tingshu Wang / Reuters
Since returning to the White House in January 2025, U.S. President Donald Trump has bullied, scolded, and coerced countries the world over—alienating friends, neighbors, allies, competitors, adversaries, and neutral states alike—with the United States becoming what the scholar Stephen Walt has described in Foreign Affairs as a “predatory hegemon.” Trump’s policies have created a vast global geostrategic vacuum, tailor-made for China to take advantage of by expanding its own presence and influence.
For Chinese strategists and diplomats, however, taking advantage of Washington’s unforced errors has proved easier said than done. China’s opportunities to broaden its global footprint and advance its interests vary by region and by domain, and its track record so far is mixed at best: some advances, some stasis, and some setbacks.
At the moment, all eyes are on the important upcoming summit between Trump and Chinese leader Xi Jinping, which will take place in the shadow of the war in Iran. But the future course of the U.S.-Chinese competition will hardly be determined by one meeting. Far more consequential is the fact that for the past year, Trump’s actions and policies have created a golden opportunity for Xi and his government not only to advance their own interests but also to truly tilt the global balance of power.
Yet instead of a strategic windfall for China, what has emerged is something more subtle: all over the world, countries are hedging, seeking to reduce their vulnerability to both China and the United States. This result is a reminder that U.S.-Chinese competition is not zero-sum. One country’s loss is not necessarily the other’s gain. And today, both may be losing global influence at the same time.
China’s limited toolkit
In its geostrategic global competition with the United States, China utilizes a mixture of instruments to expand its footprint and advance its interests. These can be measured in four categories: diplomacy, soft power, military power, and economics.
Diplomatically, China demonstrates an impressive presence and a high level of activity around the world. It has embassies and consulates in 182 countries, and its approximately 5,000 diplomats receive high marks for their knowledge and work. China’s ambassadors normally speak the languages of and give public speeches in the countries where they serve (in contrast with American ambassadors, who rarely do). The overall quantity of bilateral exchanges between China’s senior officials (including the head of state, Xi) and their counterparts is daunting, dwarfing that of the United States. Xi has traveled abroad somewhat less frequently in recent years than earlier in his tenure, but China can also dispatch its premier and four vice premiers, some of its 24 Politburo members, the state councilor for foreign affairs (the veteran diplomat Wang Yi), 26 departmental ministers, and various officials from the International Department of the Chinese Communist Party—all of whom regularly travel the world and receive foreign counterparts in Beijing. The Chinese government is also extremely active in international institutions and multilateral organizations, contrasting sharply with the Trump administration’s unilateral withdrawal from 66 such bodies.
Although China’s diplomatic footprint is broad, it is not necessarily impactful. Beijing is not driving the international diplomatic agenda, and it is not the most influential power in any region of the world. It never gets in the middle of the world’s most troublesome issues or conflicts, and it rarely brokers negotiations between contested parties (as is currently the case with the Iran conflict). Beijing tends to offer anodyne calls for peace and negotiation but rarely forges direct negotiations to truly resolve conflicts. This diplomatic disappearing act is symptomatic of China’s exaggerated sense of its own global power.
All over the world, countries are hedging against both China and the United States.
China’s soft power remains similarly limited, despite Beijing pouring enormous resources (between $10 billion and $20 billion per year) into public diplomacy, global media, and overseas aid programs over the past decade in an effort to improve its poor image abroad. China’s Belt and Road Initiative has been more impactful, yet it too has produced mixed results. Relatively few people pay attention to the public statements of the Chinese government or to the activities of Xi’s many initiatives intended to build China’s influence: the Global Development Initiative, the Global Civilization Initiative, the Global Security Initiative, the Global Governance Initiative, and the Community With a Shared Future for Mankind. Despite such concentrated efforts and expenditures to boost its image, Beijing has received very poor returns on its investments. Over the past decade, according to Pew polls, international views of China have remained predominantly “unfavorable” (54 percent across 24 countries surveyed in 2025). Although pockets of overall “favorable” views exist in Africa, the Middle East, and Southeast Asia, China’s poll numbers in Europe and the Anglophone world are, in the remaining regions, decidedly mixed at best and distinctly negative at worst.
China’s military power, viewed globally, remains very weak. Despite wielding nuclear weapons, a massive navy, an arsenal of ballistic missiles, cyberweapons, and space capabilities, China lacks the ability to project conventional military power. The People’s Liberation Army, for example, cannot deploy and sustain a brigade (4,500–5,000 soldiers) 1,500 miles outside its borders—much less undertake a multiservice deployment halfway around the world, as the United States is now doing in the Persian Gulf region. The Chinese navy is the largest in the world in terms of surface combatant ships, of which it has 370, in addition to 60 to 70 submarines. But it rarely sails beyond the western Pacific and the Indian Ocean. And whereas the United States possesses 51 formal allies with which it has collective defense treaties and approximately 750 military bases around the world, China has only one treaty ally (North Korea) and maintains just a single military base outside Chinese territory (in Djibouti).
Despite this lack of military strength, China obviously possesses tremendous international economic and commercial power and influence. It has the world’s second-largest GDP ($19.4 trillion in 2025), is the leading trade partner for more than 120 countries, and has amassed a stunning surplus in goods trade of $1.2 trillion in 2025. It has 23 free-trade agreements with 30 countries and regions. China’s overseas direct investment is also increasing rapidly as its multinational corporations have gone global, with 130 appearing on the 2025 Fortune Global 500 list. In 2025, China’s ODI totaled $174 billion, driven by a 17.6 percent surge in investments in countries where it is pursuing infrastructure projects as part of its Belt and Road Initiative.
But even with its impressive economic heft, China’s ability to take advantage of growing animosity to the United States has been limited. What works in some regions does not work as well in others.
Continental drift
The limits of China’s influence are perhaps nowhere as apparent as in Europe. Europe today finds itself in the unprecedented position of being caught between three predatory powers—Russia, China, and the United States. The Russian war of aggression against Ukraine has combined with the Trump administration’s generalized antagonism and the U.S.-Israeli war against Iran (which European states do not support), while Europeans have viewed China as a malign economic, ideological, intelligence, and cyberthreat for approximately a decade. As a recent report from the German Council on Foreign Relations (DGAP) put it: “The United States is not only losing credibility in its foreign policy and security guarantees but is increasingly being perceived as a malign actor with behaviors that are distinct from, but occasionally reminiscent of, China’s.”
Even before Trump launched his repeated broadsides against European allies and partners, China was not in a very good position to take advantage. Beijing’s relations with individual European Union member states as well as the European Commission and the European Parliament in Brussels have been tepid at best for several years. Even with non-EU member states in central and southeastern Europe, relations have deteriorated in recent years, and China’s CEEC (China and Central and Eastern European Countries) grouping, launched with fanfare in 2012, has shrunk from 17 to 14 members and is now essentially moribund.
A variety of challenges have made it exceedingly difficult for Beijing to take advantage of the shifting geostrategic landscape in Europe. A major barrier has been China’s close partnership with Russia and its de facto support for Russia’s military aggression; Europeans view Beijing as deeply complicit with Moscow in its war against Ukraine—and possibly in Russian President Vladimir Putin’s predatory designs on the rest of Europe. Beyond this strategic factor, repeated cases of Chinese espionage, cyber-hacking, and influence operations in a number of European countries have further aggravated European views of China.
Trump and Xi shaking hands on the sidelines of a summit in Busan, South Korea, October 2025Evelyn Hockstein / Reuters
Added to these irritants is the avalanche of Chinese manufactured goods dumped on European markets, contributing to the hollowing out of a variety of European industries. Deepening deindustrialization has combined with declining sales of European products (primarily German autos) in the Chinese market. In 2025, the EU’s trade deficit with China stood at 359.9 billion euros (around $421 billion). Consequently, a new “China shock” is gripping the continent.
Meanwhile, surreptitious Chinese investments in strategic industrial sectors have set off alarms in Brussels, but absent a binding continent-wide investment screening mechanism, the best the EU has been able to do is offer blandishments about “de-risking.” Meanwhile, the EU-China Comprehensive Agreement on Investment, agreed in principle in December 2020, has yet to be ratified by the European Parliament, much less implemented. To make matters worse, Europe was flummoxed last year by Beijing’s tactic of cutting off exports of rare-earth minerals and magnets to gain leverage in its trade and tariff war with the Trump administration: losing access to such material could bring some of Europe’s advanced manufacturing (including Airbus and defense industrial firms) to a standstill.
For all of these reasons, China has not been well positioned to take advantage of the Trump administration’s antagonistic attitude and policies toward Europe and NATO. Still, estrangement from Washington has catalyzed a series of European leaders to beat a path to Beijing in search of bilateral trade and investment opportunities and as a hedge against American unpredictability.
Southside of the world
China’s six decades of assiduous cultivation of developing countries, combined with Washington’s long-standing relative neglect, has put Beijing in a far better position to take advantage of the Trump administration’s uneven approach to the so-called global South.
Although the Trump administration has prioritized the Western Hemisphere and served notice that it was going to check “non-hemispheric competitors” (read: China), Beijing’s influence is much more significant than Washington realizes. Over the past two decades, China has deeply embedded itself in the economies of the Caribbean, Central America, and South America, becoming Latin America’s second-largest trade partner ($236 billion in 2025). Beyond trade, China has invested an estimated $160 billion in the region since 2010, mainly in mining and energy resources.
China’s best opportunities for supplanting American influence in the developing world during the Trump administration lie in sub-Saharan Africa, where U.S. diplomatic attention has historically been episodic at best, in stark contrast to constant Chinese focus. Beijing has been the region’s largest trading partner for 20 years. Chinese goods dominate most African markets, from cars and machinery to textiles and garments to cellphones and communications equipment.
In the past, Chinese investments in Africa were generally viewed quite positively and seen as providing jobs to locals. But in recent years, a flood of Chinese entrepreneurs, businesspeople, and workers into the continent have displaced African workers and caused growing resentment. There are now around 10,000 Chinese-owned firms operating in Africa, and more than one million Chinese people now reside on the continent. And despite the overall positive impact of long-standing Chinese aid programs, such initiatives have begun to produce skepticism and resentment owing to the influx of Chinese workers and the construction of infrastructure linked to natural resource extraction. As a consequence, a narrative of Chinese neocolonialism has arisen, and African public perceptions of China—for decades the highest in the world—have trended downward in recent years.
Client relations
In the Middle East, China is hampered by a limited presence and a number of inherited disadvantages. Historically, the conservative, anticommunist monarchies in the region have harbored deep suspicions toward China, and Beijing has maintained shallow ties with almost all of the region’s governments, militaries, and societies (the main exception being Egypt).
Over the past decade, however, China has engaged the region more intensely. One notable success was Beijing’s mediation between Iran and Saudi Arabia, which led to the two countries reestablishing diplomatic relations in March 2023. But the détente between Tehran and Riyadh proved to be hollow; after the United States and Israel launched the war on Iran in February, the Islamic Republic retaliated with strikes on Saudi targets.
China stands to be both a beneficiary and a loser in the current Iran conflict. Once again, Washington has been sucked into hostilities in the Middle East, which means necessarily taking its strategic eye off of China. (A recent Economist cover showed Xi grinning wryly while looking at Trump; “Never Interrupt Your Enemy When He’s Making a Mistake,” the headline read, echoing Napoleon.) This dynamic extends beyond strategic distraction. To fight its latest war in the Middle East, the U.S. military has had to shift substantial forces and munitions from the Northeast Asian theater. Those personnel and materiel were intended to deter China from invading Taiwan—or to use in a war, if deterrence fails.
The downside of the war for China is that its client state, Iran, has been badly battered militarily and economically. Beijing has provided all manner of support for Tehran over the decades. In 2025, China accounted for 22 percent of Iran’s total trade, according to International Monetary Fund data. In 2021, Beijing committed $400 billion in investment to Iran over 25 years. China routinely buys more than 80 percent of Iran’s oil and gas exports, and Beijing has helped Tehran develop its military-industrial complex while evading international sanctions.
Thus, it is no overstatement to say that Beijing has provided the main lifeline for the isolated Iranian regime, military, and society. This dependent relationship will be largely lost for Beijing, even if the regime in Tehran ends up surviving the current conflict. Indeed, if one outcome of the war is an angrier, more self-confident, and more aggressive regime in place in Tehran, that would hardly be conducive to China’s interests in other Gulf states and across the broader Middle East.
The masters of hedging
Across the vast Indo-Pacific region, Beijing faces various opportunities to capitalize on Trump’s missteps—but as elsewhere, it remains unclear whether China can truly take advantage. India offers the best example. Trump’s on-again, off-again tariffs alienated both the Indian government and society, introducing the greatest strains in the relationship in many decades and offering an opportunity to China. But Indian distrust of China runs deep, and Beijing has been unable to capitalize. Meanwhile, other countries in South Asia—Bangladesh, the Maldives, Nepal, and Sri Lanka—have become battlegrounds in the Chinese-Indian regional rivalry, as China has steadily sought to increase its presence and has strengthened its relations with each in recent years.
Farther to the east, Southeast Asia is a region ripe for China to expand its influence at the expense of the United States. The Association of Southeast Asian Nations is now China’s largest trading partner (and vice versa), with a stunning $1 trillion in two-way trade in 2025. But as in other parts of the world, Southeast Asia is being flooded with Chinese manufactured goods. Of Beijing’s staggering $1.2 trillion global trade surplus, ASEAN accounts for roughly one-quarter. As the scholars Jessica Liao and Zenel Garcia recently argued in Foreign Affairs, China’s economic behemoth is generating ill will and a potential backlash in the region.
Moreover, China’s Southeast Asian diplomacy is often seen as overbearing and sometimes manipulative, while China’s naval power and its assertive territorial claims to the South China Sea provoke anxiety. Beijing’s covert influence operations in the region’s countries and support for their Chinese diaspora populations also triggers residual suspicions left over from Beijing’s manipulation of these communities during the 1960s and 1970s, when China sought to use them as a fifth column to pressure noncommunist governments.
U.S.-Chinese geostrategic competition is now hardwired into the global system.
Despite these percolating tensions, Beijing is making marginal inroads in ASEAN. An authoritative survey of regional elites conducted earlier this year by the Yusof Ishak Institute of Southeast Asian Studies found that China is now viewed in unprecedentedly positive terms. A strong majority of respondents continue to view China as the most influential economic actor in the region—and for the first time, China edged out the United States when it came to being perceived as the most important political-strategic power in the region.
But Southeast Asian countries and ASEAN have never viewed their relations with the United States and China in binary terms. They are masters at hedging and have always sought to maximize relations with as many powers as possible—a tendency that the veteran Singaporean diplomat Bilahari Kausikan has termed “polygamous diplomacy.”
China has also found few opportunities to challenge predominant American influence in Northeast Asia and Australasia. Australia, Japan, and South Korea are strong American allies, and all of them view China with suspicion and have uneasy bilateral relationships with Beijing.
Advantage China?
If the U.S-Chinese relationship stabilizes as a result of the Trump-Xi summit, many countries would welcome the change, as they have been put in awkward positions and faced pressure to “choose” between Washington and Beijing in recent years. But even though they may find such stabilization reassuring, they will continue to hedge and guard their autonomy because they cannot trust either superpower. Even if the summit produces some stabilization of bilateral ties, the two powers will continue to jostle for influence globally. U.S.-Chinese geostrategic competition is now hardwired into the global system.
If Xi is correct that “the East is rising and the West is declining” and the United States under Trump is losing its previous global primacy, this does not necessarily mean that the international balance of power will decisively shift in China’s favor. China has uneven capacities of power in different categories and in different regions of the world. Moreover, scholars of power—from the sociologist Robert Dahl to the political scientist Joseph Nye—have long argued that the real exercise of power is exercising influence, not necessarily scoring high on metrics of power such as economic and military strength. Nye also argued that power can be exercised through coercion, remuneration, or attraction (soft power).
Even if the United States is in secular global decline and China is rising relatively by comparison, this does not mean that China possesses either the raw power or the influence to overtake Washington. The two countries will remain the world’s dominant nation-states for a long time; no other state (including Russia) or collection of states (such as the EU or ASEAN) will come close to the aggregate strength and influence of the United States and China.
This does not mean, however, that the international system will become bipolar. True bipolarity, as experienced during the Cold War, requires many other states and allies to gravitate toward the predominant powers (for tangible benefits, because of shared values, and for military protection), creating blocs, multilateral alliances, and nonallied alignments. Real powers are like magnets—they attract others toward them.
This remains perhaps China’s greatest weakness: it has no allies, no other countries look to Beijing for military protection, its soft power remains weak and its political system unattractive, its economic prowess is not replicable, and its diplomacy is not very impactful. One can admire China’s many accomplishments, but other countries are not gravitating toward it. China’s many attributes are not seen to be universal (especially its culture and political system), and they do not “travel” well to other societies. Thus, even as American soft power wanes in the Trump era, China remains unable to offer a compelling alternative model to the world.
DAVID SHAMBAUGH is Gaston Sigur Professor of Asian Studies, Political Science, and International Affairs at George Washington University and Distinguished Visiting Fellow at the Hoover Institution at Stanford University.
STEVEN F. JACKSON is Professorial Lecturer in Asian Studies at the Elliott School of International Affairs at George Washington University and Professor Emeritus of Political Science at Indiana University of Pennsylvania.


Nhận xét
Đăng nhận xét