4025 - Trung Quốc đã sẵn sàng cho kỷ nguyên hỗn loạn
Tại sao sự bất ổn sẽ khiến Bắc Kinh trở nên quyết đoán hơn
Bên ngoài Đại lễ đường Nhân dân tại Bắc Kinh, Trung Quốc, tháng 5 năm 2026 | Maxim Shemetov / Reuters
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa được thành lập dựa trên lập trường đối lập với chủ nghĩa đế quốc. Đảng Cộng sản Trung Quốc xây dựng bản sắc của mình dựa trên chủ nghĩa chống đế quốc, tự coi mình là đội tiên phong trong cuộc đấu tranh toàn cầu chống lại sự thống trị của phương Tây. Lãnh tụ Trung Quốc Mao Trạch Đông coi Cách mạng Bolshevik là màn mở đầu cho cuộc đấu tranh đó; sau thắng lợi của phe cộng sản và sự ra đời của Cộng hòa Nhân dân vào năm 1949, Bắc Kinh đã nâng nguyên tắc "không can thiệp" lên thành một nguyên tắc cốt lõi trong chính sách đối ngoại của mình. Khái niệm này đã trở thành một công cụ ngoại giao đầy quyền lực, giúp Trung Quốc định vị bản thân như một người bảo vệ chủ quyền của các quốc gia hậu thuộc địa, qua đó giành được sự ủng hộ rộng rãi từ các nước thuộc "phía Nam toàn cầu" (Global South).
Tuy nhiên, ngay từ thuở sơ khai, nguyên tắc này thiên về tính tuyên truyền hơn là một học thuyết thực thụ. Ông Mao vẫn ngầm hậu thuẫn các phong trào nổi dậy cộng sản ở nước ngoài và gửi các "tình nguyện viên" Trung Quốc sang tham chiến trong Chiến tranh Triều Tiên. Khi năng lực của Trung Quốc ngày càng được mở rộng, phạm vi hoạt động của nước này vươn ra ngoài biên giới cũng theo đó mà gia tăng. Ngày nay, Bắc Kinh vận hành một mạng lưới toàn cầu bao gồm các hoạt động tình báo, gây ảnh hưởng và thiết lập quan hệ an ninh, tất cả đều nhằm mục đích thúc đẩy các lợi ích của nước này ở hải ngoại. Gần đây nhất, Trung Quốc đã cung cấp vỏ bọc ngoại giao cũng như hỗ trợ vật chất cho cuộc chiến tranh xâm lược của Tổng thống Nga Vladimir Putin tại Ukraine. Bên cạnh đó, nước này cũng đã thiết lập một số cơ sở quân sự chính thức ở nước ngoài—cụ thể là tại Campuchia, Djibouti và theo một số nguồn tin là cả Tajikistan (dù Bắc Kinh vẫn tiếp tục phủ nhận thông tin về địa điểm sau cùng này). Dẫu vậy, cho đến nay, hồ sơ can thiệp của Trung Quốc vẫn chủ yếu nghiêng về việc dàn dựng các chiến dịch gây ảnh hưởng và cung cấp sự hỗ trợ mang tính "có thể chối bỏ" cho các chế độ mà nước này ưu ái. Trung Quốc quả thực đã tham chiến tại Triều Tiên, cũng như xâm lược Ấn Độ vào năm 1962 và Việt Nam vào năm 1979; tuy nhiên, nước này không thường xuyên tiến hành các cuộc can thiệp quân sự công khai theo phong cách của Hoa Kỳ.
Trong suốt nhiều thập kỷ, Trung Quốc đã có thể duy trì phương thức tiếp cận này nhờ được che chở dưới chiếc ô an ninh do Hoa Kỳ dẫn dắt—một trật tự mà bản thân Trung Quốc không hề phải gánh vác trách nhiệm duy trì. Như nhà phân tích Zoe Liu đã lập luận trên tạp chí *Foreign Affairs*, trật tự này tuy đã đặt ra những ràng buộc quan trọng đối với Trung Quốc, nhưng đồng thời cũng đóng vai trò bảo đảm sự ổn định cho các tuyến đường thương mại và hệ thống tài chính toàn cầu, qua đó cho phép Bắc Kinh dồn phần lớn nguồn lực của mình vào công cuộc phát triển kinh tế và hiện đại hóa quân đội. Khi trật tự đó dần tan rã và Tổng thống Hoa Kỳ Donald Trump tích cực sử dụng vũ lực ở nước ngoài, Trung Quốc nhận thấy các lợi ích thương mại, công nghệ và an ninh mang tính toàn cầu hóa của mình—từ các mỏ khoáng sản và tuyến đường hàng hải tại Bắc Cực cho đến các dòng chảy dầu mỏ tại vùng Vịnh—đang đứng trước nguy cơ cận kề. Bắc Kinh đang bị cuốn vào một quy luật tất yếu mà mọi cường quốc đang trỗi dậy đều từng phải đối mặt: để bảo vệ lợi ích của mình ở nước ngoài, họ buộc phải gánh vác một phần lớn hơn các chi phí nhằm duy trì trật tự.
Khi thế giới đang trượt dài vào cái mà nhà lãnh đạo Trung Quốc Tập Cận Bình mô tả là tình trạng vô luật pháp theo kiểu "mạnh được yếu thua", Bắc Kinh đang ráo riết chuẩn bị bộ máy an ninh của mình để bảo vệ các hành lang giao thông, chuỗi cung ứng và nguồn tài nguyên chiến lược—những yếu tố cốt lõi duy trì sức mạnh của Trung Quốc. Bộ trưởng An ninh Quốc gia Trung Quốc đã chỉ đạo bộ máy an ninh quốc gia xây dựng một hệ thống tích hợp "trên toàn bộ chuỗi" nhằm bảo vệ các lợi ích ở nước ngoài của Trung Quốc; một hệ thống mà nhiều khả năng sẽ đòi hỏi phải mở rộng các năng lực tình báo và quốc phòng được triển khai tiền phương của nước này. Bản chất của sự phụ thuộc mang tính toàn cầu của Trung Quốc đồng nghĩa với việc hệ thống này không thể chỉ dừng lại ở khu vực lân cận trực tiếp của đất nước, mà còn phải ngăn chặn các rủi ro ở những nơi xa xôi như Kênh đào Panama hay các khu mỏ tại Trung Phi. Song song với đó, giới trí thức trung thành với Đảng đang tranh luận về việc liệu Trung Quốc có nên chính thức điều chỉnh cam kết không can thiệp vào công việc nội bộ của nước khác hay không. Một quốc gia được xây dựng trên nền tảng câu chuyện chống chủ nghĩa đế quốc giờ đây đã đi đến một bước ngoặt, nơi họ buộc phải—dù có chút miễn cưỡng—gánh vác một phần lớn hơn những gánh nặng vốn thuộc về một đế chế.
Bước vào rừng rậm
Mao Trạch Đông từng mô tả mạng lưới căn cứ quân sự rộng khắp toàn cầu của Hoa Kỳ như những "thòng lọng siết quanh cổ chủ nghĩa đế quốc Mỹ"—những thứ mà rốt cuộc sẽ trói buộc Washington và làm tiêu hao sức mạnh của nước này trên khắp thế giới. Xét trên một số khía cạnh, nhận định đó dường như mang tính tiên tri. Chiến lược An ninh Quốc gia năm 2025 dưới thời Tổng thống Trump đã thừa nhận thực tế về sự dàn trải quá mức của Hoa Kỳ, đồng thời tìm cách thu hẹp các cam kết của quốc gia này lại, tập trung vào một nhóm các lợi ích cốt lõi cụ thể hơn. "Kỷ nguyên mà Hoa Kỳ phải gồng mình chống đỡ toàn bộ trật tự thế giới như thần Atlas đã khép lại," văn bản này tuyên bố.
Các nhà phân tích trong bộ máy an ninh Trung Quốc đã nhận diện sự thay đổi này ngay từ giai đoạn đầu nhiệm kỳ tổng thống thứ hai của ông Trump. Vào tháng 8 năm 2025, viện nghiên cứu thuộc Bộ An ninh Quốc gia đầy quyền lực của Trung Quốc đã công bố một bài viết có tựa đề: “Sự kết thúc của phương Tây?”. Viện Quan hệ Quốc tế Đương đại Trung Quốc (CICIR) được xem là một bộ phận cấu thành của Bộ An ninh Quốc gia Trung Quốc; những đánh giá của viện này vừa phản ánh, vừa định hình tư duy chiến lược của giới lãnh đạo cấp cao nhất tại Bắc Kinh. Bài viết lập luận rằng phương Tây—cụm từ mà tác giả dùng để chỉ khối chiến lược do Hoa Kỳ dẫn đầu, bao gồm cả châu Âu và các đồng minh khác—đang bước vào một giai đoạn suy thoái tương đối. Giai đoạn này không được đánh dấu bằng sự sụp đổ tức thì, mà bởi sự xói mòn dần dần về sự gắn kết nội bộ, tính chính danh và uy quyền chuẩn mực của khối này. Theo cách diễn giải này, sự trở lại của ông Trump được xem là một sự đứt gãy mang tính cấu trúc, báo hiệu rằng Hoa Kỳ sẵn sàng phá hoại các liên minh của chính mình, gạt bỏ sang một bên những thể chế mà nước này từng dày công xây dựng, và biến các công cụ kinh tế thành vũ khí để chĩa vào cả bạn lẫn thù.
Khẩu hiệu “không can thiệp” vốn dĩ luôn mang nặng tính tuyên truyền hơn là một học thuyết thực thụ.
Tuy nhiên, cách diễn giải này hàm chứa nhiều điều sâu sắc hơn là chỉ sự đắc thắng mù quáng. Ẩn dưới vẻ tự tin ấy là những mối lo ngại nghiêm trọng: sự suy thoái được dự báo trước của quyền lực Mỹ sẽ không dẫn đến một sự chuyển giao quyền lực có trật tự, mà thay vào đó sẽ tạo ra một siêu cường đầy bất ổn—một siêu cường ngày càng sẵn sàng sử dụng “quyền lực cứng” của mình khi vẫn còn có thể. Trước động thái phong tỏa Eo biển Hormuz của Hoa Kỳ, ông Tập Cận Bình đã lên tiếng cảnh báo—như ông từng làm trước đây—rằng thế giới không được phép quay trở lại với “luật rừng”. Trong khi đó, bộ máy an ninh Trung Quốc đã âm thầm đi đến một kết luận dứt khoát hơn: họ nhận định rằng mình thực tế đã và đang hoạt động ngay trong một chốn “rừng rậm” như thế. Trong khi lời cảnh báo của ông Tập Cận Bình chủ yếu phục vụ mục đích ngoại giao—nhằm định vị Trung Quốc như một đối trọng mang tính chuẩn mực trước sự bất ổn toàn cầu—thì những đánh giá đầy tỉnh táo xuất phát từ bộ máy an ninh mới chính là nền tảng phân tích và là khuôn khổ định hướng cho các chính sách tương lai của Bắc Kinh. Theo quan điểm của giới lãnh đạo Trung Quốc, những toan tính của ông Trump đối với Kênh đào Panama và Greenland, cùng những can thiệp của ông vào tình hình Venezuela và Iran, chính là những minh chứng xác thực cho thấy một kỷ nguyên vô chính phủ đã thực sự ập đến—một kỷ nguyên đòi hỏi Trung Quốc phải tự thiết lập một trật tự do chính mình kiến tạo.
Vào tháng 12 năm 2025, ông Trần Nhất Tân—Bộ trưởng Bộ An ninh Quốc gia—đã công bố một bài tiểu luận, trong đó ông dự báo về một “sự thay đổi mang tính lịch sử” trong vị thế toàn cầu của Trung Quốc, đi kèm với đó là một giai đoạn mới đầy biến động và rủi ro. Vô số cơ hội mà Bắc Kinh nhận thấy từ sự suy yếu về mặt cấu trúc của Hoa Kỳ đang bị đối trọng bởi những mối nguy hiểm cận kề, xuất phát từ việc chính quyền Trump sử dụng vũ lực ở nước ngoài, những lời đe dọa leo thang thuế quan, cùng các tuyên bố chủ quyền bao trùm lên những vùng lãnh thổ và tài sản chiến lược trọng yếu. Những đánh giá từ giới lãnh đạo cấp cao của CICIR cũng đã làm sáng tỏ cùng một kết luận như vậy. Vào tháng 1, ông Dương Minh Kiệt (Yang Mingjie) – Chủ tịch sắp mãn nhiệm của CICIR – đã công bố một bài nghiên cứu, trong đó lập luận rằng hệ thống quốc tế đã bước vào "một giai đoạn biến động và tái cơ cấu mạnh mẽ", nơi Hoa Kỳ đã thoái thác trách nhiệm duy trì trật tự hiện hành. Ông viết rằng giai đoạn chuyển tiếp này sẽ được định hình bởi sự nhiễu loạn, hoang mang và vô trật tự; đồng thời sẽ làm phức tạp hóa một cách nghiêm trọng tình hình an ninh của Trung Quốc. Vào tháng 3, người kế nhiệm ông Dương là ông Phó Hiểu Cường (Fu Xiaoqiang) đã đăng tải một bài phân tích trên tạp chí *Cầu thị* (Seeking Truth) – cơ quan lý luận hàng đầu của Đảng – mô tả thời điểm hiện tại như một giai đoạn lịch sử mới với mức độ đối đầu gia tăng, buộc các quốc gia phải tìm kiếm quyền tự chủ lớn hơn. Ông Phó tuyên bố một cách dứt khoát rằng Hoa Kỳ sẽ buộc phải kìm hãm sự trỗi dậy của các cường quốc mới nổi nhằm bảo vệ "quyền bá chủ mong manh" của mình; đồng thời chính sách đối ngoại trên phạm vi toàn cầu sẽ trở nên "khép kín và mang tính loại trừ" hơn, khiến không gian đối thoại giữa các cường quốc ngày càng bị thu hẹp.
Những lời lẽ này tuy mang tính học thuật và lịch thiệp, nhưng thực chất lại tương đương với một sự thừa nhận rằng Trung Quốc hiện đang phải đơn độc xoay xở giữa một chốn "hoang dã", nơi chỉ có quy luật của quyền lực trần trụi được áp dụng. Khi những đánh giá chiến lược như vậy lan tỏa xuống khắp bộ máy quan liêu – đặc biệt là tại những mắt xích trọng yếu trong bộ máy an ninh quốc gia – chúng sẽ trở thành những giả định vận hành thực tế của hệ thống chính trị Trung Quốc. Bắc Kinh hiện đang ráo riết huy động lực lượng để ứng phó với tình hình này.
Thắt chặt xiềng xích
Quy mô hiện diện to lớn của Trung Quốc ở nước ngoài khiến những nỗi lo âu trong giới an ninh nước này trở nên hoàn toàn dễ hiểu. Trung Quốc hiện là cường quốc thương mại lớn nhất thế giới, với hàng ngàn doanh nghiệp đang hoạt động tại hơn 150 quốc gia, hàng triệu công dân đang sinh sống và làm việc ở nước ngoài, cùng chương trình đầu tư cơ sở hạ tầng khổng lồ mang tên Sáng kiến Vành đai và Con đường (BRI) đang vươn rộng khắp các khu vực đầy bất ổn. Đế chế thương mại toàn cầu này hiện đang đứng trước rủi ro, xuất phát từ mối nguy kép: việc Hoa Kỳ rút lui khỏi một số lĩnh vực, và sự can thiệp đầy hỗn loạn của Washington vào những lĩnh vực khác.
Để đối phó với tình hình này, ông Trần – Bộ trưởng Bộ An ninh – đã ban hành một mệnh lệnh mang tính tổng động viên: “Trước tình hình nghiêm trọng về những rủi ro an ninh không ngừng gia tăng đối với các lợi ích của chúng ta ở nước ngoài, chúng ta phải xây dựng một hệ thống bảo vệ an ninh ở nước ngoài bao trùm toàn bộ chuỗi liên kết.” Trong những năm gần đây, Trung Quốc đã tăng cường năng lực bảo vệ các khoản đầu tư của mình ở nước ngoài, bao gồm việc thiết lập các căn cứ hải quân tại Campuchia và Djibouti, cùng với sự gia tăng nhanh chóng của hàng loạt thỏa thuận an ninh song phương. Cách diễn đạt của ông Trần đã chính thức hóa, mở rộng phạm vi và tạo thêm một sự cấp bách mới cho chiến lược này.
Xã hội Trung Quốc đang mắc phải một căn bệnh mang tên “bệnh hòa bình”.
Cụm từ “bao trùm toàn bộ chuỗi liên kết” hàm ý một kiến trúc an ninh kết nối chặt chẽ, được thiết kế nhằm dự báo và ngăn chặn các rủi ro nằm ngoài biên giới Trung Quốc. Về mặt vận hành, điều này bắt đầu bằng việc tăng cường thu thập thông tin tình báo để đưa ra cảnh báo sớm về tình trạng “kiềm chế và trấn áp” – cách mà các quan chức Trung Quốc mô tả áp lực kinh tế và an ninh do Mỹ dẫn đầu nhằm vào Trung Quốc – cũng như các mối đe dọa khác như bất ổn chính trị, khủng bố, và việc nhắm mục tiêu vào các công dân hoặc doanh nghiệp Trung Quốc. Phạm vi này còn mở rộng sang việc hội nhập sâu rộng hơn với các quốc gia khác trong lĩnh vực tình báo và thực thi pháp luật, cho phép Trung Quốc phối hợp với các nước sở tại trong công tác giữ gìn trật tự, chống khủng bố và ứng phó khủng hoảng. Chính ông Trần đã đặt nền móng cho điều này vào tháng 11 năm 2023, khi ông thực hiện một chuyến công du hiếm hoi kéo dài 10 ngày tới khu vực Đông Nam Á; tại đây, ông đã gặp gỡ các nguyên thủ quốc gia và các quan chức tình báo cấp cao tại Campuchia, Thái Lan và Việt Nam, đồng thời đạt được điều mà Bộ An ninh Quốc gia mô tả là một “sự đồng thuận sâu rộng” về hợp tác an ninh và tình báo. Chi tiết của các thỏa thuận này không được công bố rộng rãi, nhưng nhiều khả năng chúng bao gồm việc tăng cường chia sẻ thông tin tình báo, phối hợp tác chiến chung, và việc triển khai thêm các nguồn lực cũng như nhân sự của Bộ An ninh Quốc gia (MSS) tại khu vực này. Trong chuyến đi đó, ông Trần cũng đã đến thị sát các doanh nghiệp do Trung Quốc đầu tư và các dự án thuộc Sáng kiến Vành đai và Con đường (BRI).
Cuối cùng, khuôn khổ an ninh này nhiều khả năng sẽ đòi hỏi sự hiện diện mạnh mẽ hơn của Trung Quốc ở nước ngoài nhằm chủ động hóa giải các rủi ro ngay khi chúng vừa nảy sinh – một điều mà ông Trần đã ngầm ám chỉ khi cam kết sẽ cung cấp sự “hộ tống an toàn” cho các dự án thuộc BRI. Sự hiện diện này có thể xuất hiện dưới nhiều hình thức khác nhau, bao gồm việc mở rộng sử dụng các công ty an ninh tư nhân – vốn thường tuyển dụng các cựu quân nhân thuộc Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc – để triển khai tới các quốc gia đang tiếp nhận những dự án BRI trọng điểm, các hành lang giao thông huyết mạch và các tài sản chiến lược khác. Một số báo cáo cho thấy, kể từ năm 2025, các nhà thầu an ninh tư nhân của Trung Quốc đã bắt đầu triển khai nhân sự tại các địa điểm dọc theo Hành lang Kinh tế Trung Quốc – Pakistan nhằm bảo vệ các công nhân và lợi ích thương mại của Trung Quốc. Pakistan từ lâu đã phản đối sự hiện diện an ninh chính thức của Trung Quốc ngay trong lãnh thổ của mình, bất chấp việc các nhóm phiến quân ngày càng nhắm mục tiêu vào các dự án của Trung Quốc tại quốc gia này.
Các quan chức an ninh tại Bắc Kinh đã nói rất rõ ràng về những loại rủi ro mà Trung Quốc đang phải đối mặt, cũng như những lợi ích mang tính sống còn đang bị đe dọa. Chiến dịch hiện đại hóa của ông Tập, cam kết đưa Trung Quốc trở nên "hùng mạnh", cùng quyết tâm dẫn dắt cuộc cách mạng công nghiệp tiếp theo của ông—tất cả đều phụ thuộc vào việc duy trì quyền tiếp cận các nguồn tài nguyên và những tuyến đường thương mại; những yếu tố vốn rất dễ bị gián đoạn trong một thế giới ngày càng bất ổn. Vào tháng 3 vừa qua, ông Fu—hiện là Chủ tịch Viện Quan hệ Quốc tế Đương đại Trung Quốc (CICIR)—đã phản ánh chính xác nỗi lo ngại này khi mô tả những toan tính của Hoa Kỳ đối với Kênh đào Panama, Greenland và Cảng Darwin là hành động đe dọa tới các "hành lang chiến lược"—vốn được coi là những "huyết mạch" của nền kinh tế toàn cầu. Khi đề cập đến các khoáng sản thiết yếu như lithium, cobalt, nickel và đất hiếm, ông đã viết rằng: "Việc đảm bảo nguồn cung các tài nguyên này là điều tối cần thiết để thúc đẩy cuộc cách mạng công nghiệp tiến lên." Về phần mình, ông Chen đã mô tả cuộc cạnh tranh giữa các cường quốc trong lĩnh vực công nghệ—cùng các chuỗi cung ứng liên quan—như thể đã bước vào "giai đoạn khốc liệt nhất, cam go nhất và mang tính then chốt nhất của một cuộc giáp chiến trực diện." Dựa trên những nhận định này, Bắc Kinh dường như đang sẵn sàng đẩy mạnh quy mô thực hiện các chiến lược phòng vệ và răn đe—như những gì ông Chen đã đề xuất—nhằm ứng phó với các lĩnh vực rủi ro đang trở nên cấp bách này.
Căn bệnh hòa bình
Cuộc chiến của ông Trump chống lại Iran đã làm gia tăng tính cấp bách của sự điều chỉnh chiến lược này. Những nhà tư tưởng lỗi lạc trong hệ sinh thái trí thức của Đảng Cộng sản Trung Quốc đã mở rộng ý nghĩa từ những tuyên bố chính thức của Bắc Kinh. Chỉ vài ngày sau khi chiến dịch không kích chung giữa Mỹ và Israel bắt đầu, ông Trịnh Vĩnh Niên (Zheng Yongnian)—một giáo sư tại Đại học Trung văn Hồng Kông và là một nhà tư tưởng có tầm ảnh hưởng trong giới chính trị Trung Quốc—đã đề xuất rằng Trung Quốc nên sửa đổi nguyên tắc không can thiệp của mình để chuyển sang áp dụng điều mà ông gọi là "Chủ nghĩa Can thiệp 2.0". Mô hình này sẽ cho phép nhà nước thực hiện các biện pháp can thiệp mang tính cưỡng chế ở nước ngoài trong một số kịch bản nhất định, bao gồm cả các chiến dịch "thực thi pháp luật" ngoài lãnh thổ dưới sự chỉ đạo của Bộ Công an, và không loại trừ khả năng sử dụng vũ lực quân sự. Ông Trịnh dẫn chứng việc Trung Quốc trấn áp một đường dây lừa đảo viễn thông tại các vùng biên giới vô chính phủ thuộc Campuchia, Lào và Myanmar như một minh chứng thực tiễn cho khái niệm "can thiệp chủ động" mà ông đề xướng; tuy nhiên, vụ việc này lại hé lộ một học thuyết mang tính cứng rắn hơn nhiều so với vẻ bề ngoài của một chiến dịch hợp tác như cách nó được mô tả ban đầu. Bắc Kinh đã đạt được các mục tiêu của mình thông qua việc sử dụng lực lượng quân sự ủy nhiệm và chính sách ngoại giao cưỡng chế, mặc dù các hành động này được thực hiện dưới vỏ bọc của sự hợp tác song phương trong công tác cảnh sát và thực thi pháp luật. Khi đặt trong bối cảnh những phát biểu của ông Trịnh—cũng như khi xét đến các cuộc can thiệp của Mỹ tại Iran và Venezuela, nơi các lợi ích và tài sản của Trung Quốc đang phải đối mặt với những rủi ro nghiêm trọng—thì mô hình can thiệp chủ động của ông Trịnh hiện lên như một sự hỗ trợ toàn diện cho mọi hành động nhằm mang lại những kết quả mà Bắc Kinh mong muốn; sự hỗ trợ này chỉ dừng lại ngay trước ngưỡng cam kết thực hiện hành động quân sự trực tiếp, đồng thời viện dẫn lý do "hợp tác song phương" nhằm tạo dựng tính chính danh. Một phiên bản của mô hình này hiện đang được thể hiện rõ nét qua sự ủng hộ của Trung Quốc đối với cuộc chiến do Nga phát động tại Ukraine.
Mặc dù các yếu tố kích hoạt hành động can thiệp mà ông Trịnh đề xuất—chẳng hạn như việc chính phủ nước sở tại vi phạm các hợp đồng đã ký kết, các mối đe dọa từ bên thứ ba đối với tài sản của Trung Quốc (ví dụ như Kênh đào Panama), hay việc các quốc gia nước ngoài chủ động hành động chống lại lợi ích của Trung Quốc—đã được ông phân định một cách cẩn trọng nhằm tách biệt chúng khỏi những động cơ của cái mà ông mô tả là chủ nghĩa phiêu lưu "kiểu cướp bóc" của Washington, nhưng trọng tâm lập luận của ông lại vô cùng rõ ràng: Trung Quốc không còn có thể duy trì lập trường chính thức về sự "tự kiềm chế theo nguyên tắc" một cách khả thi nữa, trong bối cảnh nước này đang nỗ lực vừa tận dụng cơ hội từ sự tái định hình trật tự quyền lực toàn cầu, vừa tìm cách tự bảo vệ mình khỏi những hiểm họa nảy sinh từ chính quá trình tái định hình đó.
Bắc Kinh sẽ tìm cách rút kinh nghiệm từ những sai lầm của chủ nghĩa can thiệp do Mỹ thực hiện.
Ông Kim Xán Vinh (Jin Canrong)—một giáo sư chuyên ngành quan hệ quốc tế tại Đại học Nhân dân Trung Quốc và là một trong những nhân vật thuộc phe "diều hâu" nổi bật nhất tại nước này—đã đưa ra những lập luận thậm chí còn mang tính cứng rắn hơn nữa. Trong một thời gian dài, Jin đã lập luận rằng xã hội Trung Quốc đang mắc phải cái mà ông gọi là "căn bệnh hòa bình"—một sự ác cảm đối với xung đột đã ăn sâu qua nhiều thế hệ, điều mà ông coi là một điểm yếu chiến lược hơn là một đức tính tốt. Lập luận của ông mang ý nghĩa quan trọng bởi lẽ Jin đã mượn khái niệm "căn bệnh hòa bình" từ chính ông Tập Cận Bình—người từng sử dụng thuật ngữ này trong một bài phát biểu trước một phái đoàn quân sự vào năm 2018. Theo cách diễn giải của Jin, các cường quốc đang trỗi dậy hiếm khi có thể củng cố vị thế của mình mà không ít nhất một lần phô diễn sức mạnh quân sự vượt trội. Jin luôn nhất quán tán dương việc Trung Quốc phô diễn sức mạnh quân sự, bao gồm hoạt động bồi đắp đảo nhân tạo trên Biển Đông, cuộc đụng độ vũ trang với quân đội Ấn Độ tại dãy Himalaya vào năm 2020, cũng như các cuộc đối đầu trên biển với Philippines liên quan đến Bãi Cỏ Mây (Second Thomas Shoal). Theo quan điểm của ông, việc né tránh những sự cọ xát như vậy rốt cuộc có thể gây nguy hại cho những tham vọng toàn cầu của Trung Quốc.
Vào ngày các lực lượng Hoa Kỳ tiến hành tập kích Iran, Jin đã đăng lại một lời cảnh báo từ một tài khoản có liên hệ với Quân Giải phóng Nhân dân, trong đó kêu gọi người dân Trung Quốc hãy sẵn sàng đối mặt với hiểm nguy. Ông kêu gọi bất cứ ai đang mắc phải "căn bệnh hòa bình" này hãy tỉnh ngộ và chấp nhận thực tế rằng môi trường an ninh mà Trung Quốc từng cảm thấy quen thuộc đang dần bị thay thế bởi một kiểu hỗn loạn đầy rủi ro. Ông kết luận: "Hòa bình không phải là thứ được người khác ban tặng, mà phải được giành lấy bằng chính sức mạnh của bản thân. Chiến tranh đã trở thành chuyện khá thường tình trên thế giới ngày nay, và nhiều khả năng sẽ còn gia tăng trong tương lai... Vào thời điểm then chốt này, việc cứ khư khư bám lấy tư duy hòa bình chủ nghĩa một cách mù quáng—giống như con đà điểu vùi đầu vào cát—sẽ chỉ gây hại cho cả chính chúng ta lẫn những người khác."
Zheng và Jin không chính thức đại diện cho học thuyết chính thống của nhà nước, nhưng họ cũng không phải là những nhân vật bên lề. Zheng đã đóng một vai trò quan trọng trong việc tạo dựng cơ sở lý luận nhằm hợp thức hóa các chính sách chiến lược trọng yếu—chẳng hạn như việc Bắc Kinh ủng hộ cuộc xâm lược Ukraine của Nga—trong khi các ý tưởng của Jin cũng được đăng tải rộng rãi trên các phương tiện truyền thông thuộc hệ thống Đảng. Trong diễn ngôn chính trị tại Trung Quốc, những tiếng nói như vậy thường đóng vai trò như một đội tiên phong về mặt tư tưởng, giúp thăm dò dư luận và báo hiệu trước những sự chuyển dịch chính sách đang được các quan chức chính phủ tích cực cân nhắc. Tổ hợp các ý tưởng hiện đang lưu hành trong nội bộ cũng như các vòng ngoài của giới an ninh tại Bắc Kinh—từ chủ trương huy động lực lượng "trên toàn bộ chuỗi" của Chen, cho đến khái niệm "Chủ nghĩa Can thiệp 2.0" của Zheng và "căn bệnh hòa bình" của Jin—đã hình thành nên một lập luận mạch lạc và có tính bổ trợ lẫn nhau; lập luận này khẳng định rằng kỷ nguyên hỗn loạn hiện nay đòi hỏi Bắc Kinh phải chủ động định hình và kiểm soát môi trường an ninh quốc tế xung quanh mình. Vấn đề không nằm ở việc liệu Trung Quốc có nên can thiệp ra nước ngoài hay không, mà là khi nào, bằng cách nào và dưới những tiền đề hợp pháp nào thì nước này thực hiện điều đó.
Logic của đế chế
Cơ sở lý luận đằng sau sự huy động lực lượng mà các nhà tư tưởng Trung Quốc đã báo hiệu đang đặt ra một câu hỏi chạm đến tận cốt lõi bản sắc của Trung Quốc: Liệu Bắc Kinh có thể bảo vệ các lợi ích ở nước ngoài đang ngày càng mở rộng của mình mà không tự biến mình thành kiểu cường quốc can thiệp mà họ vốn luôn tự định nghĩa là đối trọng?
Hoa Kỳ từng phải đối mặt với một câu hỏi tương tự. Học thuyết Monroe, được Washington công bố vào năm 1823, ban đầu được thai nghén như một công cụ chống chủ nghĩa đế quốc nhằm giữ cho Tây bán cầu không bị sự can thiệp thuộc địa của châu Âu xâm phạm. Tuy nhiên, khi các lợi ích toàn cầu của Hoa Kỳ mở rộng, học thuyết này cũng dần biến đổi. Bản bổ sung năm 1904 của Tổng thống Theodore Roosevelt đã khẳng định quyền can thiệp của Washington vào các quốc gia Mỹ Latinh nhằm ổn định tình hình tại đó theo hướng phục vụ lợi ích của Hoa Kỳ; động thái này trên thực tế đã biến một tuyên bố chống đế quốc thành nền tảng kiến trúc của một đế chế phi chính thức.
Vấn đề không nằm ở chỗ liệu Trung Quốc có nên can thiệp ra nước ngoài hay không, mà là khi nào và bằng cách nào.
Bắc Kinh đã quan sát thấy cơ sở hạ tầng quân sự toàn cầu của Washington mang lại những lợi thế to lớn, nhưng đồng thời cũng khiến họ phải đánh đổi uy tín và nguồn lực tài chính khổng lồ để tiến hành những cuộc chiến tranh mang lại rất ít lợi ích chiến lược—đặc biệt là tại khu vực Trung Đông, nơi hai thập kỷ can thiệp quân sự đã dẫn đến sự bất ổn, những phản ứng tiêu cực (blowback), và sự xói mòn uy tín của Hoa Kỳ. Khi Bắc Kinh chuyển dịch—dù chỉ là trên danh nghĩa hay thực tế—sang một lập trường can thiệp mạnh mẽ hơn, họ sẽ tìm cách rút kinh nghiệm từ những sai lầm trong trải nghiệm của Hoa Kỳ.
Bắc Kinh nhiều khả năng sẽ cố gắng hành động tối đa có thể dưới vỏ bọc của các hoạt động hợp tác song phương hoặc đa phương nhằm tránh bị đem ra so sánh với chính sách có phần tùy tiện hơn của Hoa Kỳ. Tuy nhiên, lớp vỏ bọc như vậy chỉ có thể mang lại sự che chắn một cách tương đối. Ví dụ từ Hoa Kỳ cho thấy ngay cả những sự can thiệp gián tiếp cũng để lại những hệ quả tiêu cực về sau, gây ra sự phụ thuộc dai dẳng và tạo ra những ràng buộc về mặt uy tín. Một vấn đề cấp bách hơn là: một cuộc khủng hoảng liên quan đến công dân Trung Quốc, một nguồn tài nguyên chiến lược tại điểm thắt (chokepoint), hoặc sự sụp đổ của một quốc gia đồng minh thân cận có thể buộc Bắc Kinh phải ra tay hành động trước khi họ kịp thiết lập bất kỳ vỏ bọc ngoại giao nào. Dù dưới hình thức nào, sự can thiệp cũng thường có xu hướng leo thang: lợi ích đòi hỏi sự bảo vệ; sự bảo vệ đòi hỏi sự hiện diện; sự hiện diện lại khơi dậy sự phản kháng; và sự phản kháng lại đòi hỏi phải tăng cường bảo vệ hơn nữa. Cơ chế này chính là động lực vận hành cỗ máy đế chế, dẫn đến những sự vướng mắc đầy rủi ro và tình trạng bành trướng quá mức.
Mao Trạch Đông từng mô tả các căn cứ quân sự của Hoa Kỳ như những chiếc thòng lọng mà rốt cuộc sẽ siết nghẹt đế chế Mỹ. Tuy nhiên, khi Bắc Kinh đẩy mạnh sự vươn ra bên ngoài, họ có thể sẽ nhận ra rằng chính những lợi ích toàn cầu của mình đang dần thắt chặt lại, tạo thành một chiếc bẫy do chính họ tự giăng ra.
Sam Chetwin George là Nghiên cứu viên Cao cấp tại Trung tâm Quan hệ Hoa Kỳ – Trung Quốc thuộc Hiệp hội Châu Á.
https://www.foreignaffairs.com/china/china-was-ready-age-anarchy
***
China Was Ready for the Age of Anarchy
Why Turbulence Will Make Beijing More Assertive
Outside the Great Hall of the People in Beijing, China, May 2026 Maxim Shemetov / Reuters
The People’s Republic of China was founded in opposition to empire. The Chinese Communist Party built its identity on anti-imperialism, presenting itself as the vanguard of a global struggle against Western domination. Chinese leader Mao Zedong saw the Bolshevik Revolution as the opening act of that struggle, and after the communist victory and the creation of the People’s Republic in 1949, Beijing elevated “noninterference” to become a core principle of its foreign policy. The concept became a powerful diplomatic instrument, helping China position itself as a champion of postcolonial sovereignty and win support across the global South.
Yet even at its inception, this principle was more propaganda than doctrine. Mao backed communist insurgencies abroad and sent Chinese “volunteers” to fight in the Korean War. As China’s capabilities expanded, so, too, did the reach of its activities beyond its borders. Today, Beijing operates a global network of intelligence, influence, and security relationships designed to advance its interests overseas. Most recently, it has provided diplomatic cover and material support for Russian President Vladimir Putin’s war of aggression in Ukraine. And it has established several formal military facilities overseas, in Cambodia, Djibouti, and according to some accounts, Tajikistan, although Beijing continues to deny this last one. Even so, China’s record of intervention to date has skewed toward staging influence operations and offering deniable support to its favored regimes. China did participate in the Korean War and invaded India in 1962 and Vietnam in 1979, but it has not routinely engaged in overt military interventions in the U.S. style.
For decades, China could sustain this approach under the umbrella of a U.S.-led security order that it did not have to maintain. As the analyst Zoe Liu has argued in Foreign Affairs, that order constrained China in important ways, but it also underwrote the stability of global trade routes and financial systems, allowing Beijing to funnel most of its resources into economic development and military modernization. As that order unravels and U.S. President Donald Trump energetically uses force abroad, China sees its globalized commercial, technological, and security interests—from the mineral deposits and shipping lanes of the Arctic to the oil flows of the Gulf—at immediate risk. Beijing is being drawn into the inescapable logic that has confronted all rising powers: to protect its interests abroad, it must assume a greater share of the costs of enforcing order.
As the world descends into what Chinese leader Xi Jinping has described as might-makes-right lawlessness, Beijing is priming its security apparatus to defend the transportation corridors, supply chains, and strategic resources that sustain Chinese power. China’s minister of state security has directed the national security bureaucracy to build an integrated system “across the entire chain” to protect China’s overseas interests, one that will likely require an expansion of China’s forward deployed intelligence and defense capabilities. The nature of China’s global dependencies means that this system cannot just stop at the country’s immediate periphery but must forestall risks as far afield as the Panama Canal and the mines of central Africa. In parallel, intellectuals loyal to the party are debating whether China should formally revise its commitment to noninterference. A country built on an anti-imperial story has arrived at the point in which it must, with some reluctance, assume a greater share of the burdens of empire.
Into the Jungle
Mao once described the United States’ extensive global network of military bases as “nooses around the neck of U.S. imperialism” that would eventually entangle Washington and sap its power around the world. In some respects, that judgment appears prescient. Trump’s 2025 National Security Strategy acknowledged the reality of American overreach and sought to scale back the country’s commitments to a more confined set of core interests. “The days of the United States propping up the entire world order like Atlas are over,” it read.
Analysts within the Chinese security establishment registered this change early in Trump’s second presidency. In August 2025, the think tank of China’s powerful Ministry of State Security published a piece entitled “The End of the West?” The China Institutes of Contemporary International Relations (CICIR) is regarded as a constituent part of China’s Ministry of State Security, and its assessments both reflect and shape the strategic thinking of Beijing’s highest leadership. The piece argued that the West—by which the author meant the strategic bloc led by the United States, including Europe and other allies—was entering a phase of relative decline marked not by immediate collapse but by the erosion of its internal cohesion, legitimacy, and normative authority. Trump’s return, in this telling, was a structural rupture, signaling that the United States was willing to undermine its alliances, sideline the institutions it had built, and weaponize economic tools against friends and foes alike.
“Noninterference” was always more propaganda than doctrine.
Yet this reading offers more than blind triumphalism. Beneath the confidence lie grave concerns that the anticipated decline of American power will not lead to an orderly transfer of power but will result in a volatile superpower increasingly willing to use its hard power while it still can. In response to the U.S. blockade of the Strait of Hormuz, Xi cautioned—as he has before—that the world must not return to “the law of the jungle.” The Chinese security establishment has quietly arrived at the more definitive verdict that it is already operating in the jungle. Whereas Xi’s warning served a diplomatic purpose, seeking to cast China as the normative counterpoint to global instability, the sober assessments emerging from the security establishment should be taken as Beijing’s analytical baseline and framework for future policy. In the view of Chinese leaders, Trump’s designs on the Panama Canal and Greenland and his interventions in Venezuela and Iran are confirmation that an age of anarchy has arrived, one that requires China to impose an order of its own making.
In December 2025, Chen Yixin, the minister of state security, published an essay in which he foresaw a “historic change” in China’s global position, accompanied by a new period of turbulence and risk. The many opportunities Beijing perceives in the structural weakening of the United States are counterbalanced by the immediate dangers presented by the Trump administration’s use of force abroad, threats of tariff escalation, and sweeping claims to critical strategic territories and assets. The assessments of CICIR’s top leadership elaborated the same conclusion. In January, CICIR’s outgoing president, Yang Mingjie, released a research paper that argued that the international system has entered “a period of dramatic upheaval and restructuring” in which the United States has abdicated responsibility for maintaining the existing order. This transitional phase will be characterized by turbulence, confusion, and disorder and severely complicates China’s security situation, he wrote. In March, Yang’s successor, Fu Xiaoqiang, published an analysis in Seeking Truth, the party’s leading theory journal, characterizing the current moment as a new historical period of heightened confrontation in which states will be forced to seek greater autonomy. Fu stated explicitly that the United States would be compelled to suppress the rise of emerging powers to protect its “fragile hegemony” and that foreign policy globally would become more “closed and exclusionary,” leaving diminishing space for dialogue between great powers.
These words are academic and polite, but they amount to an acknowledgment that China is now fighting in the wilderness, where only the laws of raw power apply. When strategic assessments cascade through the bureaucracy in this way, especially in these important nodes of the security state, they become the operative assumptions of the Chinese system. Beijing is now mobilizing to respond.
Tightening the chain
The scale of China’s overseas exposure makes the anxiety of its security establishment readily understandable. China is the world’s largest trading state, with thousands of companies operating in more than 150 countries, millions of nationals living and working overseas, and its vast infrastructure investment program known as the Belt and Road Initiative (BRI) stretching across volatile regions. This global commercial empire is now at risk because of the twin dangers of U.S. withdrawal from some domains and Washington’s chaotic intervention in others.
In response, Chen, the security minister, has issued what amounts to a mobilization order: “In the face of the grave situation of continuously rising security risks to our overseas interests, we must build an overseas security protection system across the entire chain.” In recent years, China has built out its capabilities to protect its investments abroad, including its naval bases in Cambodia and Djibouti, and a proliferating set of bilateral security agreements. Chen’s formulation codifies, expands, and lends a new urgency to this strategy.
Chinese society is suffering from a “peace disease.”
The phrase “across the entire chain” implies a connected security architecture designed to anticipate and forestall risks beyond China’s borders. Operationally, this begins with greater intelligence collection to provide early warning of “containment and suppression”—how Chinese officials describe U.S.-led economic and security pressure on China—as well as threats such as political instability, terrorism, and the targeting of Chinese nationals or firms. It extends to deeper integration with foreign countries on intelligence and law enforcement, enabling China to coordinate with host countries on policing, counterterrorism, and crisis response. Chen himself laid the groundwork for this in November 2023, when he made a rare ten-day tour of Southeast Asia, meeting heads of state and senior intelligence officials in Cambodia, Thailand, and Vietnam and reaching what the Ministry of State Security described as an “extensive consensus” on security and intelligence cooperation. The details of these agreements are not public, but they likely encompass greater intelligence sharing, joint operational coordination, and the deployment of additional MSS assets and personnel in the region. During that trip, Chen inspected Chinese-funded enterprises and BRI projects.
Finally, the security framework will likely require a greater Chinese presence abroad to actively defuse risks as they materialize, something Chen hinted at by promising a “secure escort” for BRI projects. This may come in several guises, including the expanded use of private security firms that deploy former People’s Liberation Army personnel to countries hosting significant BRI projects, transportation corridors, and other strategic assets. Some reports suggest that since 2025, Chinese private security contractors have deployed personnel at sites along the China-Pakistan Economic Corridor to protect Chinese workers and commercial interests. Pakistan has long resisted a formal Chinese security presence within its borders even as militant groups have increasingly targeted Chinese projects in the country.
Beijing’s security officials have been explicit about the types of risks China faces and the existential stakes at play. Xi’s modernization campaign, his pledge to make China “strong,” and his determination to lead the next industrial revolution all depend on continued access to the resources and trade lanes that could be vulnerable to disruption in an increasingly volatile world. In March, Fu, the current CICIR president, captured this anxiety when he described U.S. designs on the Panama Canal, Greenland, and the Port of Darwin as imperiling the “strategic corridors” that are the “lifelines” of the global economy. Referring to critical minerals such as lithium, cobalt, nickel, and rare earths, he wrote that “securing these resources is essential for advancing the industrial revolution.” Chen, for his part, described great-power competition in technology and the associated supply chains as having entered “the most intense, most taxing, and most critical period of hand-to-hand combat.” Given this diagnosis, Beijing appears poised to scale up the defensive and coercive strategies prescribed by Chen in these pressing domains of risk.
The peace disease
Trump’s war against Iran increased the urgency of this recalibration. Prominent thinkers in the party’s intellectual ecosystem extended the implications of Beijing’s official rhetoric. Days after the U.S.-Israeli air campaign began, Zheng Yongnian, a professor at the Chinese University of Hong Kong and an influential thinker in party circles, proposed that China revise its principle of nonintervention in favor of what he called “Interventionism 2.0,” which would permit coercive state intervention abroad in certain scenarios, including extraterritorial “law enforcement” operations under the Ministry of Public Security and not excluding the use of military force. Zheng cites China’s crackdown on a telecom fraud operation in the lawless border zones of Cambodia, Laos, and Myanmar as proof of concept for what he calls “active intervention,” but the case reveals a more muscular doctrine than its framing as a cooperative operation suggests. Beijing achieved its objectives through proxy military force and coercive diplomacy, albeit under the cover of bilateral policing and law enforcement cooperation. Read against the context of Zheng’s remarks—and in light of the U.S. interventions in Iran and Venezuela, where Chinese assets face acute risks—Zheng’s model of active intervention looks like full-spectrum support for the actions that would bring about Beijing’s desired outcomes, stopping just short of a commitment to direct military action and invoking “bilateral cooperation” for the sake of legitimacy. A version of this model is on display in China’s support for the Russian war in Ukraine.
Although Zheng’s proposed triggers for intervention—contracts violated by host governments, third-party threats to Chinese assets such as the Panama Canal, foreign states actively working against Chinese interests—were carefully distinguished from the motivations of what he described as Washington’s “bandit-style” adventurism, the thrust of the argument was clear: it is no longer viable for China to maintain an official position of principled abstention as it seeks to both capitalize on the reordering of global power and insulate itself from the dangers of that reordering.
Beijing will seek to learn from the mistakes of American interventionism.
Jin Canrong, a professor of international relations at Renmin University and one of China’s most prominent hawks, has given the argument a harder edge. Jin has argued for some time that Chinese society is suffering from what he calls a “peace disease”—a generations-deep aversion to conflict that he regards as a strategic vulnerability rather than a virtue. His argument is significant because Jin borrowed the concept of the peace disease from Xi, who used it in a speech to a military delegation in 2018. In Jin’s telling, rising powers have rarely consolidated their position without at some point demonstrating their superior military power. Jin has consistently applauded China’s projection of force, including its island building in the South China Sea, the armed clash with Indian troops in the Himalayas in 2020, and the maritime confrontations with the Philippines over Second Thomas Shoal. In his view, avoiding such friction may ultimately imperil China’s global ambitions.
The day that U.S. forces struck Iran, Jin reposted a warning from an account linked to the People’s Liberation Army that urged the Chinese people to be prepared for danger. He called on anyone suffering from this “peace disease” to wake up and reckon with the reality that the security environment China once felt accustomed to is being replaced by a dangerous type of disorder. He concluded: “Peace is not bestowed by others, but earned through one’s own strength. War is already quite common in the world today, and it will likely increase in the future. . . . At this juncture, clinging to a blindly pacifist mindset like an ostrich with its head in the sand will only harm both ourselves and others.”
Zheng and Jin do not formally represent official doctrine, but nor are they peripheral. Zheng has played an important role in intellectually legitimizing major strategic policies, such as Beijing’s support for the Russian invasion of Ukraine, and Jin’s ideas have been syndicated widely across party media. In Chinese discourse, voices such as these often serve as a conceptual vanguard, testing and prefiguring policy shifts that are actively being considered by government officials. The constellation of ideas now circulating in and around Beijing’s security establishment— from Chen’s mobilization “across the entire chain” to Zheng’s “Interventionism 2.0” and Jin’s “peace disease”—forms a coherent, mutually reinforcing argument that the current age of anarchy demands that Beijing shape and control its international security environment. It is not a matter of whether China should intervene abroad but when, how, and under what legitimating pretexts it does so.
The Logic of Empire
The rationale underlying the mobilization signaled by Chinese thinkers raises a question that cuts to the heart of China’s identity: Can Beijing protect its expanding overseas interests without becoming the kind of interventionist power it has always defined itself against?
The United States once faced a similar question. The Monroe Doctrine, proclaimed by Washington in 1823, was originally conceived as an anti-imperial instrument to keep the Western Hemisphere free from European colonial interference. But as American global interests expanded, the doctrine evolved. President Theodore Roosevelt’s 1904 corollary asserted Washington’s right to intervene in Latin American countries to stabilize them in line with U.S. interests, effectively transforming an anti-imperial declaration into the architecture of an informal empire.
It is not a matter of whether China should intervene abroad but when and how.
Beijing has watched Washington’s global military infrastructure confer enormous advantage but, at the same time, surrender prestige and treasure in waging wars that yielded little strategic benefit—above all in the Middle East, where two decades of intervention produced instability, blowback, and the erosion of American credibility. As Beijing shifts—whether in name or in fact—to a more interventionist posture, it will seek to learn from the mistakes of the American experience.
Beijing will likely try to proceed as much as possible under the cover of bilateral or multilateral cooperation in order to avoid comparison with more cavalier U.S. policy. But such a veneer offers only partial insulation. The American example shows that even indirect interventions cause downstream resentments, ongoing dependencies, and credibility commitments. More pressingly, a crisis involving Chinese nationals, a chokepoint resource, or a collapsing client state may force Beijing’s hand before any diplomatic cover is in place. In whatever form, intervention tends to escalate: interests require protection, protection requires presence, presence invites resistance, and resistance demands further protection. This mechanism animates the imperial machine and leads to potentially dangerous entanglements and overreach.
Mao described U.S. military bases as the nooses that would eventually strangle the American empire. But as Beijing presses outward, it may discover that its global interests tighten into a snare of its own making.
SAM CHETWIN GEORGE is a Senior Fellow at the Center on U.S.-China Relations at the Asia Society.

Nhận xét
Đăng nhận xét