4050 - Khi Sự Từ Chối Trở Nên Vô Nghĩa: Chiến dịch Epic Fury và Sự Xói Mòn Quyền Đồng Thuận của Quốc gia Chủ nhà
Hình ảnh: Simon Saravia qua Wikimedia Commons
Khi quân đội Hoa Kỳ phát động cuộc chiến chống lại Iran vào tháng 2 năm 2026, họ không chỉ đơn thuần là vô hiệu hóa năng lực quân sự của Iran; họ còn đập tan ảo tưởng cho rằng Hoa Kỳ sẽ tham vấn ý kiến của các đồng minh thân cận nhất, và rằng sự từ chối cấp quyền tiếp cận căn cứ của một đồng minh có thể ngăn chặn một cuộc chiến tranh mà Hoa Kỳ đã khởi động. Thay vì những "dòng chảy hướng ngoại" của các khí tài quân sự từ Bán đảo Triều Tiên sang Trung Đông—vốn là chủ đề được bàn luận sôi nổi—thì chính những "dòng chảy hướng nội" dự kiến của các khí tài quân sự Hoa Kỳ mới là yếu tố có thể mang lại những hệ quả to lớn hơn trong thời điểm khủng hoảng.
Tập trung vào những ngày đầu tiên của các hệ quả phát sinh từ cuộc can thiệp này, tôi lập luận rằng chính phủ Hàn Quốc cần vượt qua những tranh luận mang tính pháp lý của quá khứ, và bắt đầu chủ động chính thức hóa một vai trò tập trung vào công tác hậu cần nhằm ứng phó với những áp lực tất yếu nảy sinh từ một cuộc khủng hoảng khu vực. Những rào cản truyền thống liên quan đến quyền đồng thuận của quốc gia chủ nhà đang dần tan biến trong một kỷ nguyên mới của "chủ nghĩa hiện thực linh hoạt", đặt Seoul trước một sự lựa chọn nghiệt ngã: hoặc tự định hình vai trò đóng góp của chính mình ngay từ bây giờ, hoặc để vai trò đó bị định đoạt bởi những "sự đã rồi" (fait accompli) xuất phát từ các yêu cầu tác chiến của Hoa Kỳ trong tương lai.
Tiền lệ tại Vùng Vịnh: Thực tế Tác chiến và sự phủ nhận trước công chúng
Cuộc khủng hoảng tại Vùng Vịnh cung cấp một trường hợp nghiên cứu đầy tính cảnh tỉnh về tương lai của sự linh hoạt chiến lược. Khi Hoa Kỳ tăng cường năng lực quân sự vào khu vực này vào đầu năm 2026, các quốc gia Vùng Vịnh đã công khai thông báo với Washington rằng lãnh thổ của họ không được phép sử dụng cho các mục đích tấn công. Đáng chú ý, vào giữa tháng 1, Ả Rập Xê Út đã trực tiếp cam kết với Iran rằng họ sẽ không cho phép không phận hay lãnh thổ của mình bị sử dụng cho các mục đích tấn công. Thái tử Mohammed bin Salman cũng đã tái khẳng định thông điệp này. Do Iran đã đưa ra lời cảnh báo rõ ràng rằng họ sẽ coi bất kỳ căn cứ quân sự nào chứa chấp các khí tài tấn công của Hoa Kỳ là một mục tiêu tấn công chính đáng, các quốc gia Vùng Vịnh đã lo ngại về nguy cơ bị Iran trả đũa nhằm vào các cơ sở hạ tầng trọng yếu, chẳng hạn như các nhà máy khử mặn nước biển.
Việc các thủ đô tại Vùng Vịnh đã gửi gắm những tín hiệu gì tới Washington một cách riêng tư và *trước khi sự việc xảy ra* (ex ante) vẫn còn là một ẩn số. Tuy nhiên, bất kể nội dung đó là gì, điều này rốt cuộc lại trở nên gần như vô nghĩa một khi cuộc chiến đã nổ ra. Nói cách khác, khoảng cách giữa thái độ ngần ngại thể hiện trước công chúng này và thực tế tác chiến đã trở nên không còn chút ý nghĩa nào ngay vào khoảnh khắc các khí tài quân sự của Hoa Kỳ đã được bố trí vào vị trí sẵn sàng. Hoa Kỳ đã thiết lập một hệ thống phòng thủ tên lửa đa tầng trên thực tế (de facto) thông qua việc triển khai thêm các tổ hợp tên lửa Patriot và THAAD trên khắp khu vực này. Cụ thể, họ đã được triển khai tới Căn cứ Không quân Prince Sultan tại Ả Rập Xê Út, Căn cứ Không quân Muwaffaq Salti tại Jordan, Căn cứ Không quân Ali Al Salem tại Kuwait, và Căn cứ Không quân Al Udeid tại Qatar. Ngoài ra, Washington đã thực hiện các động thái nhằm phân định rạch ròi giữa các loại vũ khí "tấn công" và cơ sở hạ tầng "hỗ trợ". Chẳng hạn, Căn cứ Không quân Prince Sultan tại Ả Rập Xê Út đã trở thành một trung tâm tập kết các máy bay Hệ thống Cảnh báo và Kiểm soát trên không E-3G Sentry cùng các máy bay tiếp nhiên liệu KC-135. Những khí tài này đóng vai trò thiết yếu đối với các cuộc không kích, giúp cho các máy bay chiến đấu có thể vươn tới những mục tiêu nằm sâu trong nội địa Iran. Bằng cách phân loại các khí tài này thuộc nhóm phòng thủ hoặc hậu cần, quân đội Hoa Kỳ trên thực tế đã vô hiệu hóa sự từ chối của các quốc gia sở tại, đồng thời vẫn duy trì được năng lực tác chiến để thực hiện các cuộc tấn công. Hình ảnh vệ tinh đã xác nhận sự gia tăng đột biến về số lượng các máy bay cảnh báo sớm và máy bay tiếp nhiên liệu trên không—tức là những khí tài không thể thiếu để phối hợp thực hiện hàng trăm phi vụ bay thâm nhập sâu vào lãnh thổ Iran. Trên thực tế, các quốc gia vùng Vịnh đã cung cấp cơ sở hạ tầng cốt lõi cho các cuộc không kích này, bất chấp lập trường trung lập chính thức mà họ đã tuyên bố. Các phân tích gần đây cho thấy rằng những khí tài hỗ trợ tác chiến—chẳng hạn như Hệ thống Cảnh báo và Kiểm soát trên không hay các máy bay tiếp nhiên liệu KC-135—chính là trọng tâm trong các chiến dịch của Hoa Kỳ nhằm vào Iran. Việc phân loại các khí tài này thuộc nhóm hỗ trợ thay vì nhóm chiến đấu vốn là một giải pháp ngoại giao then chốt; tuy nhiên, giải pháp này đã trở nên vô nghĩa kể từ khi Iran bắt đầu chủ động và có hệ thống nhắm mục tiêu vào chúng, coi chúng là những khí tài hỗ trợ tấn công có giá trị cao.
Việc các quốc gia vùng Vịnh điều chỉnh lại phương thức vận hành sau sự kiện diễn ra là hệ quả của chiến dịch trả đũa mà Iran phát động nhằm vào các nước láng giềng Ả Rập. Sau khi hứng chịu các đợt tấn công tên lửa gây thương vong tại Abu Dhabi và Dubai, Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE) đã chấm dứt lập trường trung lập của mình. Quốc gia này bắt đầu kêu gọi các nước Ả Rập hành động phối hợp cùng Israel và Hoa Kỳ nhằm mục đích tự vệ. Tại Kuwait, các cơ sở hạ tầng trọng yếu—bao gồm cả sân bay quốc tế của nước này—đã trở thành mục tiêu tấn công; trong khi đó, tại Bahrain, trụ sở Hạm đội 5 của Hoa Kỳ đóng tại Manama cũng bị hư hại do các cuộc tấn công bằng máy bay không người lái và tên lửa. Kuwait khẳng định rằng sự tham gia của họ chỉ giới hạn nghiêm ngặt trong phạm vi "bảo vệ chủ quyền", tuy nhiên, trên thực tế, nước này vẫn chuyển sang tham gia vào một cơ chế hợp tác phòng thủ chung với Bộ Tư lệnh Trung tâm Hoa Kỳ. Qatar vẫn tiếp tục tìm kiếm một giải pháp thoát khỏi cuộc xung đột này, ngay cả sau khi Căn cứ Không quân Al Udeid của họ bị tấn công bằng tên lửa. Mặc dù lên án các cuộc tấn công nhằm vào lãnh thổ của mình, Qatar vẫn tỏ ra hết sức thận trọng trước nguy cơ cuộc xung đột leo thang thành một cuộc chiến tranh khu vực toàn diện—đặc biệt là do nước này sở hữu chung các mỏ khí đốt với Iran. Giờ đây, khi cuộc chiến đã bước sang tháng thứ ba, một số quốc gia—mà tiêu biểu nhất là UAE—đã bắt đầu lên tiếng mạnh mẽ, thúc giục Hoa Kỳ cần phải "kết thúc dứt điểm công việc này". Quyết định rút khỏi Tổ chức Các nước Xuất khẩu Dầu mỏ (OPEC) của UAE cho thấy cuộc chiến này đã làm trầm trọng thêm sự bất mãn của quốc gia này đối với các thể chế đa phương và khu vực; điều đó đã thúc đẩy họ rút lui để tận dụng tối đa năng lực sản xuất dầu mỏ đang được mở rộng, đồng thời định vị bản thân về mặt địa chính trị xích lại gần hơn với Hoa Kỳ.
Cũng cần phải lưu ý rằng các liên minh của Hoa Kỳ tại vùng Vịnh mang những đặc điểm khác biệt so với các liên minh dựa trên hiệp ước tại khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương và Châu Âu. Chẳng hạn, Thỏa thuận Quốc phòng Chiến lược giữa Hoa Kỳ và Ả Rập Xê Út được xây dựng dựa trên nền tảng hậu cần và mua bán vũ khí, thay vì dựa trên nguyên tắc phòng thủ chung; trong khi đó, hiệp ước giữa hai quốc gia này lại tập trung chủ yếu vào việc chia sẻ gánh nặng trách nhiệm và tạo dựng chiều sâu chiến lược trong khu vực. Do đã cam kết đảm bảo an ninh một cách toàn diện, các đồng minh truyền thống—những quốc gia đang cho phép Hoa Kỳ đặt căn cứ quân sự trên lãnh thổ của mình—lẽ ra phải được trao nhiều quyền phủ quyết hơn, tương tự như quyền hạn mà các đồng minh trong khối NATO đang nắm giữ. Tuy nhiên, một khi Bộ Tư lệnh Lực lượng Liên hợp (Combined Forces Command) hoặc Bộ Tư lệnh Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương phát động một đợt tăng cường lực lượng quy mô lớn với cường độ cao, thì những yêu cầu tối thượng nhằm phục vụ cho nỗ lực chiến tranh có thể sẽ khiến cho quyền từ chối cấp phép tiếp cận của quốc gia đồng minh trở nên vô nghĩa.
Cái bẫy của sự linh hoạt chiến lược
Kịch bản này hoàn toàn có thể lặp lại một cách dễ dàng tại khu vực Bán đảo Triều Tiên cũng như các vùng lân cận. Điều IV của Hiệp ước Phòng thủ Tương hỗ giữa Hoa Kỳ và Cộng hòa Triều Tiên—vốn đóng vai trò là cơ sở pháp lý cho việc đồn trú của Lực lượng Hoa Kỳ tại Hàn Quốc (USFK)—quy định rằng: “Cộng hòa Triều Tiên trao, và Hợp chúng quốc Hoa Kỳ chấp nhận, quyền bố trí các lực lượng lục quân, không quân và hải quân của Hoa Kỳ trong và xung quanh lãnh thổ của Cộng hòa Triều Tiên theo sự xác định của thỏa thuận chung.” Trong khi Washington coi “quyền bố trí” này là một thẩm quyền toàn diện, cho phép họ quyết định cơ cấu và nhiệm vụ của các lực lượng quân sự Hoa Kỳ dựa trên các nhu cầu chiến lược toàn cầu, thì Seoul từ lâu đã lập luận rằng “thỏa thuận chung” đòi hỏi phải có sự tham vấn và đồng thuận cụ thể từ trước khi đưa vào các hệ thống vũ khí mới hoặc điều chuyển năng lực quân sự sang phục vụ các cuộc xung đột khu vực. Một thỏa thuận ngoại giao đã giải quyết vấn đề này vào năm 2006. Một tuyên bố chung giữa Bộ trưởng Ngoại giao và Thương mại Hàn Quốc Ban Ki-moon và Ngoại trưởng Hoa Kỳ Condoleezza Rice đã bao gồm cụm từ: “Hai bên làm rõ rằng Hoa Kỳ tôn trọng lập trường của [Cộng hòa Triều Tiên] về việc nước này sẽ không tham gia vào một cuộc xung đột khu vực tại Đông Bắc Á trái với ý chí của người dân Hàn Quốc.”
Sự thấu hiểu đạt được vào năm 2006 đó trên thực tế đã bị xói mòn. Từ tháng 3 đến tháng 10 năm 2025, Lục quân Hoa Kỳ đã điều chuyển hai khẩu đội tên lửa Patriot cùng khoảng 500 nhân sự từ Hàn Quốc đi nơi khác để hỗ trợ các chiến dịch tại Trung Đông. Sau khi Chiến dịch Epic Fury bắt đầu, các thành phần và đạn dược bổ sung của hệ thống Patriot đang đồn trú tại Hàn Quốc đã được điều chuyển sang phục vụ các chiến dịch của Hoa Kỳ nhằm vào Iran, bất chấp sự phản đối đã được Seoul công khai bày tỏ. Tổng thống Lee Jae-myung đã trực tiếp thừa nhận sự chênh lệch này: “Lực lượng Hoa Kỳ tại Hàn Quốc có thể điều động một số hệ thống phòng không ra nước ngoài theo nhu cầu quân sự riêng của họ. Mặc dù chúng tôi đã bày tỏ sự phản đối, nhưng thực tế là chúng tôi không thể hoàn toàn áp đặt được lập trường của mình.” Một văn bản thông tin chung được công bố vào năm 2025 đã tái khẳng định tuyên bố năm 2006 nhưng lại thiếu vắng các chi tiết cụ thể. Văn bản này không đưa ra các điều kiện ngưỡng, không có quy trình thông báo, và cũng không thiết lập các điểm phủ quyết nào có thể khiến cho khái niệm “thỏa thuận chung” trở nên thực sự có ý nghĩa về mặt vận hành thực tế. Tóm lại, các động thái đơn phương của Washington đã vượt xa khuôn khổ kiến trúc pháp lý hiện hành. Khoảng cách về mặt vận hành thực tế giờ đây đang trở nên quan trọng hơn cả sự khác biệt về mặt học thuyết.
Có cơ sở để tin rằng sự từ chối từ phía Hàn Quốc có thể sẽ không còn đóng vai trò là rào cản thực tế đối với các hoạt động quân sự của Hoa Kỳ trong khu vực này nữa. Theo các chỉ thị chiến lược được lồng ghép trong Chiến lược An ninh Quốc gia và Chiến lược Quốc phòng của Hoa Kỳ, nước này dự định sử dụng Lực lượng Hoa Kỳ tại Hàn Quốc (USFK) như một lực lượng thuộc "chuỗi đảo thứ nhất". Việc tập trung các phi đội tiêm kích tại Căn cứ Không quân Osan và việc bố trí các đơn vị đồn trú thường trực tại Căn cứ Không quân Kunsan là những minh chứng rõ nét cho điều này. Hơn nữa, Hoa Kỳ đã quyết định thành lập một trong các Bộ chỉ huy Lực lượng Đặc nhiệm Đa miền (Multi-Domain Task Force) của Lục quân Hoa Kỳ tại Nhật Bản, đồng thời đang cân nhắc việc triển khai một Tiểu đoàn Tác chiến Đa miền tới Hàn Quốc. Được trang bị vũ khí siêu thanh tầm xa, Lực lượng Đặc nhiệm Đa miền này sẽ có khả năng tấn công không chỉ Triều Tiên mà còn cả Bắc Kinh cùng các cảng biển lớn của Trung Quốc. Xét về mặt giả định, với những điều kiện thuận lợi kể trên, một khi các lực lượng Hoa Kỳ xuất phát từ những căn cứ này, họ hoàn toàn có thể trở thành mục tiêu hợp pháp của Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc. Nếu Trung Quốc phát động một cuộc tấn công phủ đầu nhằm ngăn chặn ưu thế trên không của Hoa Kỳ, Hàn Quốc sẽ bị cuốn vào cuộc chiến đó bất kể ý định của nước này là gì.
Bên cạnh đó, lập luận truyền thống phản đối chính sách "linh hoạt chiến lược"—cho rằng việc tái bố trí Lực lượng Hoa Kỳ tại Hàn Quốc ra ngoài phạm vi bán đảo sẽ tạo ra một "khoảng trống an ninh" và tạo cơ hội cho Triều Tiên lợi dụng tình thế—hiện đang bị chính cộng đồng quốc phòng đặt dấu hỏi. Chẳng hạn, một báo cáo phân tích truyền thông Triều Tiên trong giai đoạn từ năm 2005 đến 2025 cho thấy Bình Nhưỡng không nhìn nhận sự chuyển đổi của Lực lượng Hoa Kỳ tại Hàn Quốc như một sự rút lui, mà coi đó là việc "đa năng hóa" các nguồn lực. Cụ thể, Triều Tiên coi sự thay đổi này là một sự tinh chỉnh chiến lược được thiết kế nhằm tối đa hóa hiệu quả chiến đấu của Hoa Kỳ trên bán đảo Triều Tiên. Chính vì chính sách linh hoạt chiến lược giúp gia tăng giá trị tác chiến của Lực lượng Hoa Kỳ tại Hàn Quốc, nên nó đi ngược lại yêu cầu rút quân mà Triều Tiên đã kiên trì đưa ra từ lâu. Hiện đang xuất hiện những lo ngại cho rằng chính sách linh hoạt chiến lược sẽ làm gia tăng nguy cơ bùng phát các cuộc xung đột đồng thời tại nhiều khu vực khác nhau, kéo theo sự can dự của Hàn Quốc, và qua đó càng làm trầm trọng thêm tình trạng bất ổn trên bán đảo này. Do đó, Bình Nhưỡng bác bỏ lập luận về "khoảng trống an ninh", coi đó là một nhận định hời hợt và hoàn toàn không liên quan đến việc suy giảm khả năng răn đe đối với Triều Tiên. Có thể lập luận rằng, nếu chính Bình Nhưỡng không tin rằng việc tái bố trí lực lượng sẽ tạo ra một khoảng trống an ninh, thì logic về sự "bị bỏ rơi"—vốn là nền tảng cho sự ngần ngại của Seoul—ít nhất cũng đã bị đảo ngược một phần. Thay vào đó, Triều Tiên có thể sẽ cảm thấy mối đe dọa thậm chí còn lớn hơn khi chứng kiến các hệ thống tên lửa THAAD hoặc Patriot được triển khai trên Bán đảo Triều Tiên được đưa vào sử dụng trong thực chiến, đồng thời nhận thức rõ về tính cơ động cũng như tầm vươn toàn cầu của quân đội Hoa Kỳ. Trên thực tế, chính phủ Hàn Quốc có nhiều dư địa hơn mức họ vẫn tưởng để xác định một tập hợp các vai trò "ngoài khu vực" được cân nhắc kỹ lưỡng và giới hạn phạm vi, mà không làm châm ngòi cho sự leo thang căng thẳng từ phía Triều Tiên.
Mở ra một lộ trình tiến bước chủ động
Trong số vô vàn bài học rút ra từ Chiến dịch Epic Fury, có một điều hết sức rõ ràng: Để quản lý rủi ro bị "sa lầy" (entrapment) trong khi vẫn duy trì sự vững mạnh của liên minh Hoa Kỳ - Hàn Quốc, Seoul cần bắt đầu thực hiện các biện pháp chủ động thay vì chỉ trông chờ vào sự nhất quán trong chiến lược của Hoa Kỳ. Các cơ quan quốc phòng cần tiến hành thảo luận trực tiếp về vai trò của Hàn Quốc với tư cách là một "đồng minh kiểu mẫu". Xét trên phạm vi rộng, các cuộc thảo luận này cần bao trùm những vấn đề như: những căn cứ nào sẽ được sử dụng cho mục đích gì trong các chiến dịch diễn ra tại khu vực lân cận cũng như các chiến dịch ngoài khu vực. Nhận thức được tính nhạy cảm về mặt chính trị của vấn đề này, Hàn Quốc có thể hướng tới việc thiết lập một khuôn khổ chiến lược chung với Hoa Kỳ—được xây dựng thông qua các vòng đối thoại lặp lại theo kênh 1.5 và 2.0—nhằm điều phối và thống nhất các kỳ vọng trước khi một cuộc khủng hoảng thực sự bùng phát.
Cụ thể, Seoul nên tập trung vào gói hỗ trợ hậu cần hơn là can thiệp cường độ cao, được xác định bởi các điều kiện ngưỡng mà mỗi loại hỗ trợ được kích hoạt. Thứ nhất, việc sơ tán dân thường nên được thực hiện tự động, bao gồm công dân Mỹ, Hàn Quốc và các nước thứ ba quá cảnh qua lãnh thổ Hàn Quốc trong bất kỳ tình huống khẩn cấp nào trong khu vực. Điều này dựa trên cấu trúc lập kế hoạch hoạt động sơ tán dân thường giữa Mỹ và Hàn Quốc được quy định trong Sổ tay Chiến trường 90-29 của Quân đội Mỹ (1994) và được hoàn thiện thông qua các cuộc tập trận thường xuyên của Lực lượng Mỹ tại Hàn Quốc kể từ đó. Thứ hai, việc tiếp nhiên liệu trên không nên được cho phép sau khi tham vấn trước khi máy bay Mỹ tham gia các hoạt động phòng thủ (tức là bảo vệ lãnh thổ đồng minh, đánh chặn các mối đe dọa đang đến, hỗ trợ các hoạt động sơ tán dân thường từ một chiến trường khác) và chỉ dành riêng trong trường hợp các hoạt động tấn công chống lại một quốc gia thứ ba, trong đó cần phải thông báo cho Quốc hội. Thứ ba, việc chia sẻ thông tin tình báo nên được mở rộng dựa trên việc trao đổi dữ liệu phóng tên lửa và giao thông hàng hải hiện có với hai tính năng. Thứ nhất, một hệ thống cung cấp thông tin hoạt động chung trên bán đảo cho Bộ Tư lệnh Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương của Mỹ, và thứ hai, một điều khoản cho phép Hàn Quốc từ chối nhận các sản phẩm tình báo liên quan cụ thể đến các hoạt động tấn công của Mỹ. Lý tưởng nhất là mỗi ngưỡng nên có một điều kiện kích hoạt, một cấp độ phê duyệt của Hàn Quốc (Bộ Quốc phòng, Phủ Tổng thống, Quốc hội), và một khoảng thời gian thông báo. Khi đạt được thỏa thuận, điều này có thể được pháp điển hóa trong một thỏa thuận song phương, bổ sung đáng kể cho tuyên bố Ban-Rice năm 2006.
Con đường trung dung này có thể sẽ vấp phải sự phản đối trong nước từ cả những người bảo thủ yêu cầu sự tham gia đầy đủ và những người tiến bộ có thể không muốn bất kỳ sự tham gia nào. Quan trọng là, đây chỉ là điểm khởi đầu. Mặc dù đã có nhiều bài báo đề cập đến các mối lo ngại về an ninh, đặc biệt là liên quan đến cuộc khủng hoảng eo biển Hormuz, nhưng một cuộc tranh luận quốc gia chân thành để làm rõ những ưu điểm và nhược điểm của sự linh hoạt chiến lược vẫn chưa diễn ra. Cho đến khi các cuộc thảo luận chín muồi, hỗ trợ hậu cần là cách thực tế nhất và do đó lý tưởng nhất để Hàn Quốc thực hiện các nghĩa vụ liên minh trong khi vẫn bảo vệ lợi ích quốc gia của mình.
Hàn Quốc không bước vào cuộc đàm phán này với bàn tay trắng. Trại Humphreys là nền tảng thể hiện sức mạnh lớn nhất của Mỹ ở Thái Bình Dương, và Bản Thông tin Chung năm 2025 đã đảm bảo khoản đầu tư đóng tàu trị giá 150 tỷ đô la của Hàn Quốc mà nền tảng công nghiệp của Mỹ khó có thể thay thế. Những nguồn lực này mang lại cho Seoul một đòn bẩy thực sự, nhưng chỉ khi nước này sử dụng chúng để định hình cục diện—thay vì chỉ đơn thuần phản ứng lại—trước những sự đã rồi mang tính tác chiến tiếp theo. Hơn nữa, việc chuyển giao quyền chỉ huy tác chiến (OPCON) trong thời chiến một cách thành công nhiều khả năng sẽ phụ thuộc vào một thỏa thuận liên minh; trong đó, ít nhất phải phác thảo được những gì Hàn Quốc sẽ và sẽ không thực hiện bên ngoài phạm vi bán đảo Triều Tiên. Cơ hội để đạt được thỏa thuận này đang dần mở ra rồi lại khép lại.
Tiến sĩ Bo Ram Kwon là nghiên cứu viên tại Viện Phân tích Quốc phòng Hàn Quốc (KIDA) ở Seoul. Bà gia nhập Viện vào năm 2013 và chuyên nghiên cứu về chiến lược quốc phòng và an ninh của Hoa Kỳ, liên minh Hoa Kỳ - Hàn Quốc, mối tương quan giữa chính sách đối ngoại của Hoa Kỳ với nền chính trị nội bộ Mỹ, cũng như các biện pháp trừng phạt kinh tế.
Các quan điểm được trình bày trong bài viết này mang tính chất cá nhân và không phản ánh lập trường của Chính phủ Hàn Quốc hay Viện Phân tích Quốc phòng Hàn Quốc.
Nguồn: When Refusal Doesn’t Matter: Operation Epic Fury and the Erosion of Host Nation Consent
Nhận xét
Đăng nhận xét