4065 - Những trụ cột đang đổ vỡ của hòa bình toàn cầu

Thant Myint-U

Chiến tranh, Đế chế và Quyền lực Bị Lãng quên của Liên Hiệp Quốc

Biểu tượng của Liên Hiệp Quốc tại trụ sở chính ở Thành phố New York, tháng 9 năm 2025 Jeenah Moon / Reuters

Nền hòa bình kéo dài suốt tám thập kỷ qua đã được xây dựng dựa trên hai niềm tin mang tính cách mạng: rằng các cuộc chiến tranh xâm lược là điều không thể chấp nhận và rằng các đế chế phải đi đến hồi kết. Nguyên tắc thứ nhất nảy sinh từ sự tàn sát kinh hoàng của hai cuộc thế chiến—những cuộc chiến đã cướp đi sinh mạng của tổng cộng một trăm triệu người. Nguyên tắc thứ hai bắt nguồn từ hàng thế kỷ bị đô hộ thực dân, cùng với cuộc đấu tranh giành quyền tự quyết diễn ra trên khắp châu Á, châu Phi và Mỹ Latinh. Hiến chương Liên Hợp Quốc—được ký kết tại San Francisco vào tháng 6 năm 1945—đã hiện thực hóa cả hai niềm tin này thành một khuôn khổ chính trị cụ thể.

Kể từ đó đến nay, thế giới đã tránh được một cuộc chiến tranh thảm khốc giữa các cường quốc. Đáng chú ý hơn nữa là các đế chế thực dân châu Âu trên phạm vi toàn cầu đã bị giải thể, nhường chỗ cho một hệ thống mới bao gồm gần 200 quốc gia có chủ quyền. Sự kết hợp của cả hai thành tựu này đã tạo tiền đề cho những bước tiến phi thường trong việc nâng cao phúc lợi của nhân loại. Tất nhiên, thế giới vẫn chứng kiến ​​vô vàn xung đột kể từ khi Chiến tranh Thế giới thứ hai kết thúc—bao gồm cả những cuộc chiến giải phóng thuộc địa đầy khốc liệt—và sự tăng trưởng kinh tế bùng nổ cũng song hành cùng những bất bình đẳng sâu sắc cũng như sự tàn phá môi trường. Tuy nhiên, một thực tế không thể chối cãi là đối với hàng tỷ người dân trên thế giới, 80 năm qua vẫn là một kỷ nguyên của hòa bình và sự thịnh vượng ngày càng gia tăng.

Giờ đây, kỷ nguyên ấy đang dần đi đến hồi kết. Cặp đôi niềm tin cốt lõi—không chiến tranh và không đế chế—vốn đóng vai trò như những bức tường trụ vững cho nền hòa bình lâu dài ấy, đang nhanh chóng lung lay và sụp đổ. Những dấu hiệu cảnh báo đã hiện hữu rõ ràng. Trong những năm gần đây, các cuộc chiến tranh liên quốc gia và nội chiến đã bùng nổ ồ ạt, gây ra những nỗi đau thương khôn cùng cho hàng trăm triệu người. Chính các cường quốc lại là những kẻ phát động các cuộc chiến tranh xâm lược—điển hình là cuộc xâm lược Ukraine của Nga, hay cuộc chiến chung giữa Mỹ và Israel nhằm vào Iran. Các cường quốc hạt nhân đang ra sức hiện đại hóa và mở rộng kho vũ khí của mình; các hiệp ước kiểm soát vũ khí chiến lược đã hết hiệu lực; các cơ sở hạt nhân đã trở thành mục tiêu tấn công quân sự trực tiếp trong những năm gần đây; và các quốc gia—dù lớn hay nhỏ—đều đang chạy đua vũ trang với một tốc độ chưa từng thấy kể từ thập niên 1980. Tại Ukraine, Palestine, Sudan và giờ đây là Iran, vai trò của ngoại giao dường như chỉ còn hiện diện dưới những hình thức yếu ớt nhất, hoặc chỉ mang tính chắp vá, đối phó nhất thời. Và khi các cuộc xung đột ngày càng lan rộng, nỗ lực kiến ​​tạo hòa bình của Liên Hợp Quốc lại hoàn toàn vắng bóng. Lời giải thích thông thường cho cuộc khủng hoảng đang diễn ra là sự sụp đổ của cái gọi là trật tự quốc tế dựa trên luật lệ hay trật tự quốc tế tự do—một cấu trúc được thiết lập sau Chiến tranh Lạnh và gắn liền với sự thống trị về quân sự cũng như tài chính của Hoa Kỳ. Việc Washington rút lui khỏi các liên minh và thể chế đa phương như NATO hay Tổ chức Thương mại Thế giới đồng nghĩa với việc trật tự này quả thực đang tan rã. Tuy nhiên, cách phân tích này lại đánh đồng hai khái niệm hoàn toàn khác biệt. Trật tự quốc tế tự do không phải là yếu tố đã tạo nên nền hòa bình kéo dài suốt thời gian qua. Ngược lại, và theo những cách thức hết sức quan trọng, chính trật tự này đã làm xói mòn hai niềm tin trụ cột—những nền tảng thực sự giúp duy trì nền hòa bình đó.

Thảm họa thực sự nằm ở việc cả các quốc gia lẫn công chúng đều đang từ bỏ hai niềm tin trụ cột: "không chiến tranh" và "không đế chế". Nguyên nhân của sự từ bỏ này không phải do sự rút lui của Hoa Kỳ, mà là do sự xói mòn của vai trò lãnh đạo đạo đức quốc tế cùng trí nhớ tập thể—những yếu tố từng giúp duy trì các niềm tin ấy. Đây là một cuộc khủng hoảng về trí tưởng tượng, nảy sinh từ một chứng mất trí nhớ kép—không chỉ quên đi những bài học về chiến tranh và đế chế, mà còn quên đi những thành công kiến ​​tạo hòa bình phi thường của Liên Hợp Quốc trong giai đoạn trước đây. Việc khôi phục lại lịch sử đã bị lãng quên đó, cũng như tái thiết nền chính trị (và chỉ sau đó mới là các thể chế) từng đặt hai niềm tin trụ cột này vào vị trí trung tâm của tư duy toàn cầu, chính là những bước đi đầu tiên và thiết yếu để hướng tới một trật tự toàn cầu mới, hòa bình và ổn định.

Lịch sử bị lãng quên này càng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết, bởi thế giới đang dần định hình hiện nay—một thế giới mà không còn bất kỳ cường quốc đơn lẻ nào có thể sắp đặt nền chính trị quốc tế theo ý muốn riêng của mình—lại mang nhiều nét tương đồng với thế giới dưới thời Liên Hợp Quốc giai đoạn đầu (khoảng từ năm 1955 đến 1990) hơn là thế giới của ba thập kỷ rưỡi thống trị vừa qua của Hoa Kỳ. Cuộc chiến gần đây do Hoa Kỳ và Israel phát động chống lại Iran có thể là điềm báo cho những xung đột trong tương lai—những cuộc chiến tranh giữa các quốc gia, trong đó một hoặc nhiều bên sẽ cần đến một lối thoát an toàn—hay theo cách gọi phổ biến hiện nay là một "lối ra" (off-ramp). Trong quá khứ, chính vào những thời điểm các bên tham chiến đã kiệt quệ hoặc e ngại nguy cơ leo thang xung đột nhưng lại không thể tìm thấy một lối thoát sẵn có nào, vai trò của các Tổng thư ký Liên Hợp Quốc lại trở nên không thể thiếu. Họ đã chứng minh sự cần thiết của mình hết lần này đến lần khác, không chỉ bằng cách kiến ​​tạo một lối thoát đơn thuần, mà còn tạo ra một lối thoát giúp bảo vệ nền hòa bình tương lai—thông qua việc củng cố điều cấm kỵ đối với các cuộc chiến tranh xâm lược, cũng như khẳng định mệnh lệnh bất di bất dịch rằng kỷ nguyên của chủ nghĩa đế quốc không bao giờ được phép quay trở lại.

Liên Hợp Quốc hoàn toàn có thể được tái thiết. Điều cần thiết lúc này không hẳn là những giải pháp sửa đổi về mặt thể chế (dù cho việc cải tổ thành phần thành viên Hội đồng Bảo an có quan trọng đến đâu đi nữa), mà hơn thế, chính là sự khôi phục của hai niềm tin cốt lõi: thông qua một đội ngũ lãnh đạo chính trị sẵn sàng đứng ra bảo vệ những niềm tin ấy; thông qua một Tổng thư ký Liên Hợp Quốc mới, người sẽ hiện thực hóa chúng bằng hành động cụ thể; và thông qua một công chúng toàn cầu, những người một lần nữa lên tiếng đòi hỏi một thế giới không còn chiến tranh hay sự thống trị của các đế chế. Công cuộc kiến ​​tạo hòa bình của Liên Hợp Quốc trong quá khứ đã thành công không phải vì các thể chế của tổ chức này vốn hoàn hảo—chúng chưa bao giờ đạt đến sự hoàn hảo—mà bởi vì những niềm tin làm nên sức sống cho các thể chế ấy vẫn luôn hiện hữu đầy mạnh mẽ về mặt chính trị; chúng được các quốc gia và các dân tộc kiên quyết bảo vệ và thúc đẩy, nhằm giữ vững vị trí trung tâm của mình trong các mối quan hệ quốc tế.

Một thế giới được tái tạo

Liên Hợp Quốc không ra đời như một dự án mang tư tưởng tự do thuần túy. Ban đầu, tổ chức này được thai nghén như một sự tiếp nối đầy mạnh mẽ của khối liên minh thời chiến—một cơ chế an ninh tập thể có nhiệm vụ đập tan mọi hành động xâm lược trong tương lai, với hình ảnh những phi đội máy bay ném bom của Hoa Kỳ và Liên Xô cùng phối hợp tác chiến từ các căn cứ không quân trải dài khắp toàn cầu. Tuy nhiên, bên cạnh đó còn tồn tại những tầm nhìn rộng mở hơn về Liên Hợp Quốc—những tầm nhìn hình dung tổ chức này như một diễn đàn quy tụ tiếng nói của các quốc gia nhỏ, cùng nhau chung tay xây dựng một thế giới tốt đẹp hơn. Bản Hiến chương Liên Hợp Quốc chính là kết quả của một sự thỏa hiệp. Vào thời điểm Hiến chương được ký kết cách đây 81 năm, Washington và Moscow đã bắt đầu nhìn nhận nhau như những đối thủ tiềm tàng, và cả hai đều muốn đảm bảo rằng, trên hết thảy, Liên Hợp Quốc sẽ đóng vai trò ngăn chặn sự bùng nổ của một cuộc Thế chiến thứ ba. Năm thành viên thường trực của Hội đồng Bảo an—gồm Trung Quốc, Pháp, Liên Xô, Vương quốc Anh và Hoa Kỳ—đều được trao quyền phủ quyết; cơ chế này nhằm đảm bảo rằng tổ chức sẽ không bao giờ có thể biến thành một khối liên minh chống lại bất kỳ thành viên nào trong số họ. Họ hy vọng rằng, bằng cách giữ chân tất cả các bên trong cùng một hệ thống—dù đôi khi phải chấp nhận cái giá là sự tê liệt trong hoạt động—thì sẽ không còn lặp lại kịch bản dẫn đến sự sụp đổ của nỗ lực kiến ​​tạo hòa bình quốc tế trước đó: Hội Quốc Liên—một tổ chức vốn đã mang sẵn trong mình định mệnh bi thương.

Hội đồng Bảo an chẳng bao lâu sau đã rơi vào tình trạng bế tắc—chẳng hạn như việc thất bại trong nỗ lực ngăn chặn cuộc chiến tranh tại Triều Tiên. Tuy nhiên, xét trên bình diện tổng thể, Liên Hợp Quốc vẫn nhanh chóng phát triển mạnh mẽ, khi các đời Tổng thư ký lần lượt mở rộng phạm vi ảnh hưởng của mình để vươn lên trở thành những "trung gian hòa giải tối cao" của thế giới. Trong cuộc Khủng hoảng kênh đào Suez năm 1956, Tổng thư ký người Thụy Điển khi đó là Dag Hammarskjöld đã điều động lực lượng gìn giữ hòa bình đầu tiên của Liên Hợp Quốc—một động thái được thực hiện gần như chỉ trong vỏn vẹn một đêm—nhằm tạo ra một lối thoát "giữ thể diện" cho Pháp, Israel và Vương quốc Anh, giúp họ rút lui khỏi cuộc xâm lược Ai Cập đầy tai tiếng của chính mình. Liên Hợp Quốc – với tư cách là công cụ hiện thực hóa niềm xác tín đầu tiên về sự không thể chấp nhận các cuộc chiến tranh xâm lược – đã thực sự đi vào đời sống. Theo bản năng, các chính phủ bắt đầu tìm đến người đứng đầu Liên Hợp Quốc mỗi khi khủng hoảng nổ ra; chẳng hạn như tại Lebanon vào năm 1958, nơi lực lượng quan sát viên của Tổng thư ký Hammarskjöld đã góp phần tạo dựng những điều kiện thuận lợi cho việc quân đội Mỹ rút quân. Dẫu cho vị Tổng thư ký có thể không nắm trong tay một đội quân thực thụ, ông lại sở hữu uy tín đạo đức của một nhà trung gian toàn cầu và vô tư, khách quan.

Cũng vào thời điểm ấy, niềm xác tín rằng kỷ nguyên của các đế chế phải đi đến hồi kết đang dần hiện hữu. Đại diện của các quốc gia mới giành độc lập tại châu Á và châu Phi đã đổ về New York theo từng làn sóng – nhiều người trong số họ vừa bước ra từ thắng lợi sau hàng thập kỷ đấu tranh giành độc lập – và chính họ đã biến Liên Hợp Quốc trở thành thiết chế toàn cầu đầu tiên trong lịch sử nhân loại. Họ đón nhận Hiến chương với một nhiệt huyết mãnh liệt mà ngay cả những người phương Tây soạn thảo văn kiện này cũng không thể lường trước; đồng thời kiên quyết khẳng định rằng ngôn ngữ về sự bình đẳng chủ quyền và phẩm giá con người được nêu trong Hiến chương phải được áp dụng cho tất cả các dân tộc. Nhiều đại diện trong số đó đã bắt tay hợp tác với các nhà lãnh đạo phong trào dân quyền tại Hoa Kỳ, cùng nhau thách thức và xóa bỏ mọi hệ thống phân cấp chủng tộc ở bất cứ nơi nào chúng còn tồn tại. Thông qua những hành động đó, họ đã khơi dậy tinh thần cấp tiến tiềm ẩn trong ngôn ngữ nền tảng của Hiến chương, biến những nguyên tắc lý thuyết thành những đòi hỏi chính trị cụ thể. Năm 1960, Đại hội đồng Liên Hợp Quốc – dưới sự dẫn dắt của khối "Á-Phi" – đã vượt qua sự phản đối dai dẳng từ phương Tây để thông qua Tuyên bố mang tính bước ngoặt về việc Trao trả Độc lập cho các Nước và Dân tộc Thuộc địa; qua đó, Liên Hợp Quốc đã dứt khoát đứng về phía những lực lượng đang đấu tranh chống lại chủ nghĩa đế quốc. Cùng lúc đó, các quốc gia mới giành độc lập này cũng đã nhiệt liệt ủng hộ cuộc chiến tranh giành độc lập của Algeria chống lại ách thống trị của thực dân Pháp.

Tuy nhiên, tầm nhìn của họ còn vươn xa hơn việc đơn thuần chấm dứt sự cai trị chính thức của các đế chế. Theo quan điểm của họ, chủ quyền không thể chỉ đơn thuần được hiểu là việc hạ lá cờ của một cường quốc châu Âu xuống để kéo lên một lá cờ mới. Chủ quyền thực sự phải đồng nghĩa với sự tự do đích thực, thoát khỏi mọi sự can thiệp chính trị cũng như sự thống trị về kinh tế từ bên ngoài. Họ lập luận rằng một thế giới bao gồm những quốc gia thực sự bình đẳng và có chủ quyền chính là nền tảng vững chắc duy nhất để kiến ​​tạo một nền hòa bình bền vững. Họ đã đặt nền móng cho tầm nhìn hậu đế quốc của mình ngay trong khuôn khổ của Liên Hợp Quốc, qua đó ngăn chặn nguy cơ rơi vào tình trạng vô chính phủ trên phạm vi quốc tế, đồng thời kiến ​​tạo nên hệ thống toàn cầu như chúng ta thấy ngày nay.

Một sứ mệnh thực sự mang tính toàn cầu

Các quốc gia mới tại châu Á và châu Phi—những nước như Ghana, Ấn Độ và Indonesia—đã phối hợp chặt chẽ tại New York với các quốc gia trung lập như Ireland, Thụy Điển và Nam Tư; họ nhận thấy không có lý do gì để thế giới mới của những quốc gia có chủ quyền bình đẳng này lại phải chịu làm con tin cho sự đối địch giữa các siêu cường. Họ phản đối chính cái logic của Chiến tranh Lạnh và lo ngại rằng người Mỹ cùng người Nga—nếu cứ mặc sức hành động theo ý mình—sớm hay muộn cũng sẽ kéo phần còn lại của thế giới chìm theo họ. Theo quan điểm của họ, trước mối đe dọa hủy diệt hạt nhân, chỉ có một kỷ nguyên mới của hòa bình và hợp tác toàn cầu—được xây dựng trên nền tảng bình đẳng chủ quyền—mới có thể kế tục thời đại của các đế chế. Cùng nhau, họ đã trao cho Liên Hợp Quốc một uy tín đạo đức không bắt nguồn từ bất kỳ cường quốc nào—một trọng trách mà sau này đã chứng tỏ vai trò mang tính quyết định trong những thập kỷ tiếp theo.

Trong cuộc Khủng hoảng tên lửa Cuba năm 1962, Tổng thư ký Liên Hợp Quốc người Myanmar—ông U Thant—đã mở ra một lối thoát thiết yếu. Thông qua hàng loạt thông điệp công khai lẫn riêng tư gửi tới Tổng thống Hoa Kỳ John F. Kennedy và nhà lãnh đạo Liên Xô Nikita Khrushchev, cũng như một chuyến công du trực tiếp tới gặp Tổng thống Cuba Fidel Castro tại Havana ngay vào thời điểm cuộc khủng hoảng lên đến đỉnh điểm, ông đã tự định vị bản thân—mà không cần bất kỳ sự ủy quyền nào từ Hội đồng Bảo an—như một trung gian hòa giải khách quan, nhân tố không thể thiếu để hạ nhiệt căng thẳng. (Ông Thant chính là ông nội tôi và cũng là nhân vật trung tâm trong cuốn sách gần đây của tôi, *The Peacemaker: U Thant and the Forgotten Quest for a Just World*—tạm dịch: *Người kiến ​​tạo hòa bình: U Thant và cuộc tìm kiếm bị lãng quên về một thế giới công bằng*.) Đối với Khrushchev và Castro, việc có thể phản hồi tích cực trước lời kêu gọi hòa bình từ một Tổng thư ký Liên Hợp Quốc—thay vì phải đối mặt với một tối hậu thư từ Washington—đã chứng tỏ là điều vô cùng cần thiết. Tổng thống Kennedy, trong nhiều dịp khác nhau, đã bác bỏ những đề xuất của các cố vấn vốn kêu gọi hành động quân sự, bằng lập luận rằng Hoa Kỳ cần phải chờ đợi "ngoại giao của U Thant". Vào thời điểm cấp bách nhất, Liên Hợp Quốc đã tạo ra khoảng thời gian và không gian cần thiết để các cường quốc có thể tự lùi lại, tránh xa khỏi bờ vực thẳm.

Sau đó, còn có thêm nhiều thắng lợi hòa giải khác nữa, trải dài từ vấn đề Cyprus cho đến Indonesia. Vào năm 1965, khi Ấn Độ và Pakistan nổ ra chiến tranh tranh giành vùng Kashmir, ông Thant đã bay tới thăm cả hai thủ đô. Việc chấp nhận sự hòa giải của Liên Hợp Quốc không hề đồng nghĩa với sự yếu thế. Vị Tổng thư ký này không hề ảo tưởng rằng mình có thể ngay lập tức chấm dứt một cuộc chiến đang diễn ra ác liệt. Thay vào đó, ông đã khéo léo vun đắp lòng tin nơi các nhà lãnh đạo của cả hai bên, soạn thảo một công thức ngừng bắn, rồi sau đó tính toán chính xác thời điểm mà việc áp dụng một mức độ sức ép nhất định từ Hội đồng Bảo an sẽ mang lại hiệu quả hỗ trợ cao nhất. Sau ba tuần, khi các lựa chọn trên chiến trường trở nên hạn hẹp, một phương án hòa bình của Liên Hợp Quốc đã sẵn sàng chờ đợi, bao gồm việc ngay lập tức triển khai các quan sát viên quân sự nhằm ngăn chặn sự bùng phát trở lại của các cuộc đụng độ. Cuộc chiến đã đi đến hồi kết.

Những bức tường trụ đỡ của nền hòa bình trường cửu đang nhanh chóng oằn mình và lung lay dữ dội.

Một thử thách hoàn toàn khác đã xuất hiện tại Congo—quốc gia vừa giành độc lập vào năm 1960—khi chỉ trong vòng vài ngày sau đó, cường quốc thực dân cũ là Bỉ đã phát động cái gọi là "can thiệp nhân đạo", đồng thời tách riêng vùng lãnh thổ phía nam giàu khoáng sản là Katanga để đặt dưới sự cai trị của một chế độ thượng đẳng da trắng. Các lực lượng thượng đẳng da trắng này chẳng bao lâu sau đã tham gia vào âm mưu lật đổ và cuối cùng là sát hại Thủ tướng đắc cử của Congo, ông Patrice Lumumba. Ông Thant đã kiên quyết thúc đẩy một giải pháp quân sự, huy động một lực lượng Liên Hợp Quốc do Ấn Độ dẫn đầu—bao gồm binh sĩ đến từ châu Phi, châu Á, Thụy Điển và Ireland—để đánh tan các lực lượng thượng đẳng da trắng vào đầu năm 1963. Trong trường hợp này, hành động cứng rắn của Liên Hợp Quốc đã hiện thực hóa lập trường ngày càng mạnh mẽ của tổ chức này trong việc chống lại chủ nghĩa thực dân.

Tuy nhiên, thái độ của Washington đối với chính "đứa con tinh thần" do mình khai sinh ra này lại bắt đầu trở nên lạnh nhạt và tiêu cực. Cách nhìn nhận của ông Thant về cuộc chiến tại Việt Nam—không coi đó là một quân cờ "domino" trong cuộc Chiến tranh Lạnh, mà là một cuộc đấu tranh vì quyền tự quyết—cùng với những nỗ lực kéo dài nhiều năm của ông nhằm làm trung gian đàm phán giữa Hoa Kỳ và Bắc Việt Nam (dù không hề có bất kỳ ủy nhiệm nào từ Hội đồng Bảo an), đã châm ngòi cho sự phẫn nộ dữ dội tại Washington. Kể từ năm 1967 trở đi, những nỗ lực của ông nhằm tìm kiếm một nền hòa bình tại Trung Đông—bao gồm cả yêu cầu Israel phải rút quân hoàn toàn khỏi các vùng lãnh thổ bị chiếm đóng—cũng càng củng cố thêm những nhận định cho rằng tổ chức quốc tế này đang có thiên kiến ​​chống lại Nhà nước Do Thái.

Bắt đầu từ cuối thập niên 1960, bất chấp những phản đối từ phương Tây, Liên Hợp Quốc vẫn kiên định ủng hộ các phong trào giải phóng dân tộc nhằm chống lại các chế độ thực dân và chế độ thượng đẳng da trắng trên khắp khu vực miền nam châu Phi. Liên Hợp Quốc cũng tích cực thúc đẩy việc tái cấu trúc nền kinh tế toàn cầu—một nỗ lực đạt đến đỉnh cao với việc thông qua Tuyên bố về Trật tự Kinh tế Quốc tế Mới vào năm 1974. Tuyên bố này kêu gọi thiết lập các điều khoản công bằng hơn trong thương mại, chuyển giao công nghệ và quyền kiểm soát đối với các nguồn tài nguyên thiên nhiên; qua đó phác thảo một tầm nhìn về quan hệ kinh tế toàn cầu, nơi có thể vừa thúc đẩy tăng trưởng, lại vừa góp phần thu hẹp khoảng cách bất bình đẳng.

Nhưng vào thời điểm đó, một quan điểm hoàn toàn khác về tương lai đang dần định hình tại Washington và các thủ đô phương Tây khác—một tương lai mà trong đó Liên Xô đã bại trận, quá trình toàn cầu hóa kinh tế được neo giữ vững chắc tại các thị trường phương Tây, và một Liên Hợp Quốc độc lập, đầy bản lĩnh lại hầu như không còn chỗ đứng. Và tại thế giới từng là thuộc địa, cục diện đã hoàn toàn xoay chuyển. Thế hệ các nhà quốc tế luận thời hậu thuộc địa—như Thủ tướng Ấn Độ Jawaharlal Nehru, Tổng thống Ghana Kwame Nkrumah và Tổng thống Indonesia Sukarno—đã lần lượt rời khỏi vũ đài chính trị thế giới. Từ Jakarta, Accra cho đến Santiago, hàng loạt cuộc đảo chính quân sự cánh hữu (thường nhận được sự hậu thuẫn từ Hoa Kỳ) đã lật đổ những chính phủ vốn kiên định nhất với tầm nhìn về một thế giới hậu đế quốc.

Khi thái độ thù địch từ phía Hoa Kỳ ngày càng dâng cao, còn vai trò lãnh đạo của các nước đang phát triển lại dần lu mờ trong thập niên 1980, phiên bản Liên Hợp Quốc thuở sơ khai—dù lúc này đã bị che khuất khỏi tầm mắt công chúng—vẫn không chỉ trụ vững mà còn ngày càng trưởng thành. Dựa trên nền tảng kinh nghiệm chung được tích lũy qua nhiều thập kỷ, Tổng thư ký người Peru Javier Pérez de Cuéllar cùng đội ngũ hòa giải viên của ông đã kiên trì nỗ lực xây dựng một khuôn khổ, mà nhờ đó, cuộc chiến tranh Iran-Iraq cuối cùng đã đi đến hồi kết vào năm 1988. Trong suốt những năm tháng ấy, họ đã đứng ra làm trung gian dàn xếp các thỏa thuận phức tạp tại Afghanistan, Campuchia, El Salvador, Mozambique, Namibia và nhiều nơi khác, qua đó tạo tiền đề cho sự chấm dứt của Chiến tranh Lạnh.

Đến đầu thập niên 1990, Liên Hợp Quốc đã thành công trong việc gìn giữ nền hòa bình lâu dài thông qua hơn một tá chiến dịch can thiệp kiến ​​tạo hòa bình, cũng như thông qua việc củng cố hệ thống các quốc gia dân tộc có chủ quyền trong kỷ nguyên hậu đế quốc. Tổ chức này đã giúp thế giới tránh khỏi một viễn cảnh thảm khốc: những cuộc đấu tranh giành độc lập ngày càng đẫm máu—vốn bị châm ngòi bởi những đường biên giới tùy tiện do các thế lực thực dân để lại—có nguy cơ dẫn đến một cuộc đại hỏa hoạn hủy diệt, thậm chí là chiến tranh hạt nhân. Thành công của Liên Hợp Quốc không phải là thành quả riêng của bất kỳ cường quốc hay hệ tư tưởng đơn lẻ nào, mà là kết quả của hai niềm tin cốt lõi: "không chiến tranh" và "không đế quốc"—những niềm tin được hiện thực hóa thông qua nỗ lực bền bỉ của tổ chức đầu tiên đại diện cho tiếng nói của toàn thể nhân dân trên khắp thế giới.

Trật tự thế giới mới

Tuy nhiên, trong những năm sau đó, Liên Hợp Quốc lại một lần nữa bị định hình lại—lần này là bởi sự chấm dứt của Chiến tranh Lạnh và sự vươn lên của Hoa Kỳ với tư cách là siêu cường duy nhất trên thế giới. Cái gọi là "trật tự quốc tế tự do" hình thành sau sự sụp đổ của Liên Xô được xây dựng dựa trên nền tảng quyền lực tối thượng về kinh tế và quân sự của Washington—một quyền lực không hề vấp phải bất kỳ sự thách thức nào. Liên Hợp Quốc tuy đã đạt đến những tầm cao mới, nhưng trong khuôn khổ trật tự mới này, tổ chức thường chỉ đóng vai trò như một phần phụ trợ đầy khiên cưỡng. Hoạt động hòa giải giữa các quốc gia đã dần nhường chỗ cho các cuộc can thiệp vào nội chiến. Tầm nhìn của "Thế giới thứ ba" về một trật tự kinh tế quốc tế mới—với trọng tâm là một hệ thống thương mại toàn cầu công bằng hơn—đã bị đánh đổi lấy các khoản viện trợ phát triển và những mục tiêu giảm nghèo do chương trình nghị sự của các nhà tài trợ phương Tây đặt ra. Chủ quyền quốc gia trở nên mang tính điều kiện, có thể bị vượt qua nhân danh nhân quyền và nhu cầu nhân đạo; theo đó, các chiến dịch quân sự—chẳng hạn như tại Haiti, Somalia và Nam Tư cũ—đã thiết lập nên những tiền lệ mới.

Vấn đề không nằm ở tham vọng: chấm dứt nội chiến và thúc đẩy nhân quyền là những mục tiêu hoàn toàn nhất quán với các nguyên tắc sáng lập của Hiến chương Liên Hợp Quốc. Tuy nhiên, trong những thập kỷ trước đó, các quốc gia mới giành độc lập đã kiên quyết bảo vệ nguyên tắc không can thiệp của Liên Hợp Quốc, coi đó là hiện thân thể chế cho niềm tin chống lại chủ nghĩa đế quốc. Số lượng các cuộc can thiệp được Hội đồng Bảo an ủy quyền gia tăng sau Chiến tranh Lạnh—từ Somalia năm 1992 đến Libya năm 2011—dù đôi khi xuất phát từ những tội ác tàn bạo hay tình trạng vi phạm nhân quyền tràn lan, vẫn tiềm ẩn nguy cơ biến tổ chức này thành một công cụ để phô diễn sức mạnh của Mỹ, thay vì là cơ chế để gìn giữ các nguyên tắc phổ quát. Trong quá trình đó, niềm tin chống lại chủ nghĩa đế quốc—vốn từng định hình bản sắc của Liên Hợp Quốc—đã bắt đầu bị xói mòn. Cuộc xâm lược Iraq của Mỹ vào năm 2003 đã giáng một đòn trực diện vào niềm tin chống lại các cuộc chiến tranh xâm lược. Đến thời điểm Nga xâm lược Ukraine, hai niềm tin trụ cột này đã gần như sụp đổ hoàn toàn. Vai trò từng rất nổi bật của các Tổng thư ký trong tư cách người hòa giải giữa các quốc gia giờ đây đã gần như biến mất.

Và giờ đây, chính trật tự quốc tế tự do thời hậu Chiến tranh Lạnh cũng đang dần tan biến. Hoa Kỳ đã quay lưng lại với những liên minh vốn được coi là trụ cột của trật tự đó. Hơn nữa, trật tự này ngay từ đầu cũng chưa bao giờ được thiết kế để dung chứa sự trỗi dậy của các cường quốc ngoài phương Tây—mà tiêu biểu nhất chính là Trung Quốc. Giữa những dòng chảy xoáy cuộn ấy, Liên Hợp Quốc trở nên mất phương hướng và hiện đang phải đối mặt với áp lực tài chính vô cùng gay gắt; những thành tựu hòa bình hóa mà tổ chức này từng đạt được trong quá khứ giờ đây gần như đã bị lãng quên hoàn toàn.

Quá khứ có thể là lời mở đầu cho tương lai

Điều cấp thiết lúc này là phải khôi phục hai niềm tin trụ cột nguyên bản về vị trí trung tâm của nền chính trị toàn cầu. Các nguyên tắc "không chiến tranh" và "không đế quốc" không phải là những khát vọng viển vông, mà chính là những bức tường chịu lực vững chắc của giai đoạn hòa bình toàn cầu thực sự duy nhất mà nhân loại từng kiến ​​tạo nên. Chúng đòi hỏi phải được bảo vệ một cách khẩn trương, kiên quyết và đầy thuyết phục. Điều quan trọng không nằm ở chủ nghĩa đa phương—một khái niệm trung tính về giá trị và có thể phục vụ cho bất kỳ chương trình nghị sự nào—mà nằm ở chính những tư tưởng cao đẹp được thúc đẩy thông qua sự hợp tác toàn cầu. Cải tổ Liên Hợp Quốc là điều quan trọng, nhưng mang tính thứ yếu: các thể chế chỉ có thể phản ánh nền chính trị làm nên sức sống cho chính chúng.

Thời điểm hiện tại càng nhấn mạnh tính cấp thiết của việc hiện thực hóa lại những ý tưởng này. Để điều đó xảy ra, cần ba điều. Thứ nhất, cần có sự phối hợp giữa các chính phủ từ khắp các khu vực để sẵn sàng làm việc ở cấp cao nhất nhằm ủng hộ những niềm tin kép và kiên quyết yêu cầu chúng định hướng các phản ứng quốc tế đối với xung đột và khủng hoảng.

Thứ hai, tổng thư ký tiếp theo, người sẽ được lựa chọn trong những tháng tới, phải có lòng can đảm và sự sáng tạo để can thiệp vào những xung đột nguy hiểm nhất, chứng minh bằng hành động táo bạo rằng việc kiến tạo hòa bình dựa trên nguyên tắc vẫn khả thi. Chắc chắn, thành công của các tổng thư ký trước đây không hoàn toàn là do cá nhân. Chúng phụ thuộc vào sự sẵn lòng của các cường quốc trong việc trao ít nhất một khoảng không gian tối thiểu để hành động và các nhà lãnh đạo từ các quốc gia khác, lớn và nhỏ, đầu tư vốn chính trị thực sự vào tổ chức. Thất bại có thể nhiều hơn thành công. Nhưng những nỗ lực mạnh mẽ của tổng thư ký tiếp theo nhằm xoa dịu và chấm dứt xung đột có thể bắt đầu thay đổi những gì các quốc gia tin là có thể đạt được và những gì công chúng có thể hình dung.

Thứ ba, và quan trọng nhất, các chính phủ và công chúng phải khôi phục lại ký ức về những thảm họa của chiến tranh và đế chế cũng như những gì Liên Hợp Quốc thời kỳ đầu đã đạt được. Nếu thiếu điều đó, ngay cả những nỗ lực đổi mới quyết tâm nhất cũng sẽ bất khả thi.

Những câu chuyện về cuộc đụng độ giữa anh hùng và kẻ phản diện hấp dẫn hơn những câu chuyện về hòa giải và thỏa hiệp.

Đã có thời điểm, mỗi người ngồi quanh bàn Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc đều có kinh nghiệm trực tiếp về chiến tranh tổng lực hoặc sự sỉ nhục thuộc địa. Họ không cần phải nhắc nhở về sự kinh hoàng của cả hai. Điều đáng lẽ phải xảy ra sau khi thế hệ đó qua đi là sự truyền tải văn hóa, những câu chuyện mà một xã hội kể về chính mình, để giữ cho hai niềm tin song song đó tồn tại. Nhưng sự truyền tải đã thất bại. Ví dụ, Thế chiến II thường được phương Tây ca ngợi như một chiến thắng lịch sử nhưng hiếm khi được nhớ đến như một thảm họa khủng khiếp, trong đó các cường quốc đang lên và các đế chế đang suy tàn đã đẩy thế giới vào một vòng xoáy tàn sát chưa từng có. Trong nhiều ấn phẩm, phương tiện truyền thông và giáo dục ưu tú của phương Tây, lịch sử ban đầu của Liên hợp quốc, đặc biệt là vai trò then chốt của các quốc gia ngoài phương Tây trong việc định hình thế giới hậu thuộc địa, đã bị bỏ qua hoàn toàn, thường là để ưu tiên cho những câu chuyện được xây dựng xung quanh cuộc đối đầu giữa Hoa Kỳ và Liên Xô. Vấn đề cốt lõi hơn nằm ở văn hóa: những câu chuyện về cuộc đối đầu giữa anh hùng và kẻ phản diện hấp dẫn hơn những câu chuyện về hòa giải và thỏa hiệp. Ngay cả tại khu vực Nam Bán cầu, nhiều người cũng chỉ tiếp nhận một phiên bản của quá khứ mà trong đó, những chương quan trọng nhất về chính họ đã bị xóa nhòa hoàn toàn. Giai đoạn sơ khai của Liên Hợp Quốc đã bị lãng quên một cách triệt để đến mức vào giữa thập niên 1990, khi chép lại các băng ghi âm của John F. Kennedy trong cuộc Khủng hoảng tên lửa Cuba, những người chép băng đã hiểu sai cụm từ "sáng kiến ​​U Thant" thành "chuyện tấn công".

Tất nhiên, chiến tranh không phải là điều xa lạ đối với tất cả mọi người trong thế giới ngày nay. Hàng triệu sinh mạng trên khắp thế giới đã bị hủy hoại trong các cuộc xung đột gần đây. Tuy nhiên, những người chịu ảnh hưởng nặng nề nhất lại hiếm khi sống tại các quốc gia giàu có—nơi đưa ra những quyết định mang tính then chốt nhất. Một ngoại lệ đáng chú ý là những nam nữ quân nhân Hoa Kỳ từng tham chiến tại Iraq và Afghanistan cùng gia đình của họ; nhiều người trong số đó đã bày tỏ rõ mong muốn rằng đất nước mình sẽ không bao giờ phát động thêm một cuộc chiến tranh tự chọn nào nữa. Thế nhưng, mong muốn chính đáng ấy lại bị tách rời khỏi câu chuyện về chính thể chế do đất nước họ sáng lập—một thể chế từng ngăn chặn, và hoàn toàn có thể một lần nữa ngăn chặn, những kiểu chiến tranh mà họ phản đối.

Trên khắp thế giới, khát vọng về một thế giới không còn chiến tranh và sự thống trị của các đế chế vẫn luôn hiện hữu, chờ đợi được khơi dậy và được cất lên tiếng nói chính trị mới mẻ. Những niềm tin kiên định này vẫn là nền tảng vững chắc nhất để xây dựng một kiến ​​trúc hòa bình mới cho phần còn lại của thế kỷ hai mươi mốt. Việc khôi phục lại ký ức lịch sử ấy và làm mới vai trò lãnh đạo toàn cầu chính là nhiệm vụ cấp bách nhất trong nền chính trị quốc tế hiện nay.

THANT MYINT-U là Nghiên cứu viên Cao cấp tại Quỹ Liên Hợp Quốc và là tác giả cuốn sách *Peacemaker: U Thant and the Forgotten Quest for a Just World* (Người kiến ​​tạo hòa bình: U Thant và cuộc tìm kiếm bị lãng quên về một thế giới công bằng).

https://www.foreignaffairs.com/united-states/crumbling-pillars-global-peace

***

The Crumbling Pillars of Global Peace

War, Empire, and the Forgotten Power of the United Nations

The United Nations logo at the UN headquarters in New York City, September 2025
Jeenah Moon / Reuters

The long peace of the past eight decades has rested on two revolutionary convictions: that wars of aggression are intolerable and that empires must end. The first principle emerged from the carnage of two world wars, which together killed a hundred million people. The second came from centuries of colonial subjugation and the fight across Asia, Africa, and Latin America for self-determination. The United Nations Charter, signed in San Francisco in June 1945, gave both convictions political form.

Since then, the world has avoided a cataclysmic great-power war. Even more remarkably, global European empires were dismantled and replaced by a new system of nearly 200 sovereign states. Both achievements combined to make possible extraordinary advances in human well-being. To be sure, the world has witnessed many conflicts since the end of World War II, including savage wars of decolonization, and soaring economic growth has come alongside deep inequalities and environmental destruction. But it remains indisputable that for billions of people, the past 80 years have been a time of peace and rising prosperity.

That era is now coming to an end. The twin convictions of no war and no empire, the load-bearing walls of the long peace, are fast buckling. The symptoms are clear. Interstate and civil wars have mushroomed in recent years, bringing immeasurable suffering to hundreds of millions. The great powers themselves have launched wars of aggression, including Russia’s invasion of Ukraine and the joint U.S.-Israeli war against Iran. Nuclear powers are modernizing and expanding their arsenals, strategic arms control agreements have lapsed, nuclear facilities have come under direct military attack in recent years, and states big and small are arming themselves at a pace unseen since the 1980s. In Ukraine, Palestine, Sudan, and now Iran, diplomacy appears only in its most anemic or ad hoc form. And as conflict spreads, United Nations peacemaking is missing in action.

The standard explanation for the unfolding crisis is the collapse of the so-called rules-based or liberal international order, a post–Cold War arrangement tied to American military and financial supremacy. Washington’s retreat from multilateral alliances and institutions such as NATO and the World Trade Organization means this order is indeed breaking down. But this analysis conflates two very different things. The liberal international order was not what produced the long peace. Instead, and in significant ways, it undermined the twin convictions on which the peace has actually rested.

The real disaster is the abandonment of the twin convictions of no war and no empire by states and publics alike, caused not by the American retreat but by an erosion of the international moral leadership and collective memory that once sustained them. It’s a crisis of imagination produced by a compound amnesia, not just of war and empire but also of the extraordinary peacemaking successes of an earlier United Nations. Recovering that lost history and rebuilding the politics (and only then, the institutions) that once placed the twin convictions at the center of global thinking are the essential first steps toward a new, peaceful global order.

This lost history matters all the more because the world that is emerging, in which no single power can organize international politics around its own preferences, resembles more the world of the earlier United Nations (from roughly 1955 to 1990) than that of the past three and a half decades of American supremacy. The recent U.S.-Israeli war against Iran may be a harbinger of future conflicts, an interstate war in which one or more sides will need what is now often termed an “off-ramp.” In the past, it was precisely when warring parties approached exhaustion or were wary of escalation but could find no ready exit that UN secretaries-general proved indispensable, time and again, crafting not just any off-ramp but one that safeguarded future peace by reinforcing the taboo against wars of aggression and the imperative that the age of empire must not return.

The United Nations can be rebuilt. What’s needed is less an institutional fix (however important reform in the membership of the Security Council, for example, may be) and more the restoration of the twin convictions: through political leadership willing to champion them, a new UN secretary-general who will demonstrate them in action, and a global public demanding once more a world with neither war nor empire. Past UN peacemaking was possible not because the institutions were perfect—they never were—but because the convictions animating those institutions were politically alive, defended and advanced by states and peoples determined to keep them at the heart of international relations.

A world remade 

The United Nations was not born as a liberal project. It was first conceived as a muscular continuation of the wartime alliance, a collective security mechanism that would crush future aggression, with U.S. and Soviet bomber planes operating jointly from air bases circling the globe. But other, more expansive visions of the UN imagined it as an organization that would include the voices of smaller states working together toward a better world. The charter represented a compromise. By the time of its signing 81 years ago, Washington and Moscow were already beginning to eye each other as adversaries and wanted to make sure that the UN would above all prevent a third world war. The five permanent members of the Security Council—China, France, the Soviet Union, the United Kingdom, and the United States—were each given a veto to make sure that the organization could never become an alliance against any of them. They hoped that by keeping everyone within the same system, even at the cost of paralysis, there would be no repeat of the dynamics that led to the downfall of that earlier, ill-fated attempt at an international peace organization, the League of Nations.

The Security Council was soon deadlocked, failing for example, to prevent war in Korea. But the UN as a whole soon flourished as secretaries-general spread their wings to become the world’s mediators in chief. During the Suez crisis of 1956, the Swedish secretary-general Dag Hammarskjold deployed the UN’s first peacekeeping force, practically overnight, as a way of providing France, Israel, and the United Kingdom a face-saving egress from their ignominious invasion of Egypt. The UN as an instrument of the first conviction, on the inadmissibility of wars of aggression, was made real. Governments began instinctively to turn to the head of the UN in times of crisis, for instance, in 1958 in Lebanon, where Hammarskjold’s observer force helped create the conditions for an American withdrawal. The secretary-general may have lacked an army, but he had the moral authority of a global and impartial mediator.

At the same moment, the conviction that empires must end was coming to life. Representatives of the newly independent states of Asia and Africa arrived in New York in waves, many of them fresh from victory in decades-long struggles for independence, and transformed the UN into humanity’s first universal institution. They embraced the charter with a fervor its Western authors had not anticipated and insisted that its language of sovereign equality and human dignity applied to all peoples. Many worked with civil rights leaders in the United States; they challenged racial hierarchy wherever it persisted. In doing so, they activated the latent radicalism embedded in the charter’s founding language, turning principles into political demands. In 1960, the UN General Assembly, led by the “Afro-Asian” bloc, overcame long-standing Western opposition and passed the landmark Declaration on the Granting of Independence to Colonial Countries and Peoples, placing the UN unequivocally on the side of those fighting against empire. At the same time, these new states vigorously backed Algeria’s war of independence against the French.

But their vision went deeper than the end of formal empire. Sovereignty, in their view, could not mean simply a European flag coming down and a new one going up. It had to mean genuine freedom from political interference and external economic domination. A world of truly sovereign equals, they argued, was the only stable foundation for lasting peace. They anchored their postimperial vision within a UN framework, preventing international anarchy and forging the global system that exists today.

A truly universal mandate  

The new states in Asia and Africa, countries such as Ghana, India, and Indonesia, working closely in New York with neutral states such as Ireland, Sweden, and Yugoslavia, saw no reason why this new world of sovereign equals should be held hostage by superpower rivalry. They opposed the very logic of the Cold War and worried that the Americans and the Russians, left to their own devices, would sooner or later take the rest of the world down with them. In their view, given the threat of atomic annihilation, only a new era of peace and global cooperation grounded in sovereign equality could follow the age of empire. Together, they invested the UN with a moral authority that did not flow from any great power, a mandate that would prove decisive in the decades ahead.

During the Cuban missile crisis in 1962, the Burmese UN secretary-general U Thant provided the vital off-ramp. Through a series of public and private messages to U.S. President John F. Kennedy and Soviet leader Nikita Khrushchev, as well as a personal mission to Cuban President Fidel Castro in Havana at the height of the crisis, he positioned himself, without any authorization from the Security Council, as the impartial mediator essential for de-escalation. (Thant was my grandfather and the subject of my recent book, The Peacemaker: U Thant and the Forgotten Quest for a Just World.) For Khrushchev and Castro, being able to respond positively to an appeal for peace from a UN secretary-general rather than an ultimatum from Washington proved indispensable. Kennedy, on more than one occasion, pushed back against aides calling for military action by arguing that the United States had to wait for “U Thant’s diplomacy.” When needed most, the UN generated the time and space required for the great powers to walk themselves back from the brink.

There were many more mediation triumphs to come, from Cyprus to Indonesia. In 1965, when India and Pakistan went to war over Kashmir, Thant flew to both capitals. Accepting UN mediation implied no weakness. The secretary-general was under no illusion that he could stop a war in full flow. Instead, he cultivated the trust of both leaders, crafted a cease-fire formula, then judged exactly when a degree of Security Council pressure would prove most helpful. After three weeks, when battlefield options became limited, a UN peace option was ready and waiting, including the immediate deployment of military observers to prevent renewed clashes. The war came to an end.

The load-bearing walls of the long peace are fast buckling.

A different kind of test came in the Congo, which had become independent in 1960 but where, within days, the former colonial power, Belgium, launched what it called a humanitarian intervention and hived off a mineral-rich southern region, Katanga, under a white supremacist regime. White supremacist forces soon participated in the overthrow and eventual killing of Congo’s elected prime minister, Patrice Lumumba. Thant pushed for a military solution, mobilizing an Indian-led UN force of Africans, Asians, Swedes, and Irish troops that routed the white supremacist forces in early 1963. In this case, tough UN action put the organization’s increasingly spirited stance against empire into practice.

Washington’s attitude toward its creation, however, began to sour. Thant’s framing of the war in Vietnam not as a Cold War “domino” but as a fight for self-determination, together with his multiyear efforts without any Security Council mandate to broker talks between the United States and North Vietnam, provoked fury in Washington. From 1967 onward, his attempts to seek a peace in the Middle East that included Israel’s full withdrawal from the occupied territories also fueled perceptions that the world body was biased against the Jewish state.

Starting in the late 1960s, the UN, overriding Western objections, supported liberation movements against colonial and white supremacist regimes across southern Africa. The UN also pushed for a reshaping of the global economy, an effort culminating in the 1974 Declaration for a New International Economic Order, which demanded fairer terms for trade, technology transfers, and control over natural resources, a vision of global economic relations that could power growth while reducing inequalities.

At a meeting of the UN Security Council, New York City, April 2026 Eduardo Munoz / Reuters


But by then, a very different view of the future was consolidating in Washington and other Western capitals, one in which the Soviet Union was defeated and economic globalization was anchored in Western markets and in which an independent and assertive UN had little place. And in the former colonial world, the tide had turned. The generation of postcolonial internationalists, such as Indian Prime Minister Jawaharlal Nehru, Ghanaian President Kwame Nkrumah, and Indonesian President Sukarno, had passed from the world stage. From Jakarta to Accra to Santiago, right-wing military coups (often with U.S. backing) ousted some of the governments most committed to a postimperial vision.

As American hostility swelled and developing-world leadership waned in the 1980s, this earlier version of the UN, now hidden from view, not only survived but also matured. Drawing on decades of shared experience, the Peruvian secretary-general Javier Pérez de Cuéllar and his team of mediators labored patiently to build the framework that in 1988 finally brought the Iran-Iraq war to a close. Over these years, they brokered complex settlements in Afghanistan, Cambodia, El Salvador, Mozambique, Namibia, and elsewhere, setting the stage for an end to the Cold War.

By the early 1990s, the UN had safeguarded the long peace through over a dozen peacemaking interventions and through its consolidation of the postimperial system of sovereign nation-states. It had helped the world avoid a disastrous alternative: ever-bloodier struggles for independence, fueled by the arbitrary borders left by colonial powers, that could have led to an unimaginable conflagration, even nuclear war. The UN’s success was not the work of any single power or ideology but the twin convictions of no war and no empire, realized through the labors of the first institution representing all the peoples of the world.

New world ordew 

Over the following years, however, the UN was reshaped again, this time by the end of the Cold War and the emergence of the United States as the sole superpower. The so-called liberal international order that followed the collapse of the Soviet Union was built around Washington’s unchallenged economic and military supremacy. The UN reached new heights but often as an uncomfortable adjunct of the new dispensation.

Interstate mediation gave way to interventions in civil wars. The “Third World” vision of a new international economic order with a fairer global trading system at its core was swapped for development aid and poverty reduction targets set by the agendas of Western donors. Sovereignty became conditional, subject to override in the name of human rights and humanitarian need, with armed operations, for example in Haiti, Somalia, and the former Yugoslavia, setting new precedents.

The problem was not the ambition: ending civil wars and advancing human rights are entirely consistent with the UN Charter’s founding principles. But in prior decades, the newly independent states had fiercely defended the UN’s principle of nonintervention as the institutional embodiment of the conviction against empire. The increasing number of Security Council-authorized interventions after the Cold War, from Somalia in 1992 to Libya in 2011, even when occasioned by atrocities or widespread violations of human rights, risked turning the organization into a mechanism for projecting American power rather than upholding universal principles. In the process, the conviction against empire that once defined the UN began to erode. The U.S. invasion of Iraq in 2003 dealt a direct blow to the conviction against wars of aggression. By the time Russia invaded Ukraine, the twin convictions were already crumbling. The once highly visible role of secretaries-general as mediator between states had all but disappeared.

And now, the post–Cold War liberal international order is itself disappearing. The United States has turned its back on alliances that were the linchpins of that order. That order was also never designed to accommodate the rise of non-Western powers, above all China. Amid these swirling currents, the UN has been left rudderless and now faces acute financial pressure, its past record of peacemaking success almost entirely forgotten.

Past can be prologue

What is needed now is the restoration of the original twin convictions to the heart of global politics. The principles of no war and no empire are not idealistic aspirations, but the load-bearing walls of the only period of truly global peace humanity has ever built. They require urgent, determined, and articulate defense. What’s important is not multilateralism, which is value-free and can serve any agenda, but the ideas served by global cooperation. Reform of the UN matters, but it is secondary: institutions can only reflect the politics that animate them.

The current moment underscores the urgency of making these ideas operational again. For that to happen, three things are required. First, a mix of governments from across all regions must be willing to work at the highest levels to champion the dual convictions and insist that they guide international responses to conflict and crisis.

Second, the next secretary-general, who is to be selected in the coming months, must have the courage and creativity to insert himself or herself into the most dangerous conflicts, demonstrating through bold action that principled peacemaking remains possible. To be sure, the successes of past secretaries-general were never purely personal. They depended on the willingness of great powers to grant at least minimal room to maneuver and leaders from other states, big and small, to invest genuine political capital in the organization. Failures may be more numerous than successes. But energetic efforts by the next secretary-general to defuse and end conflicts can begin to shift what states believe is achievable and what publics can imagine.

Third, and most fundamentally, governments and publics must recover the memory of the disasters of war and empire and of what the early UN achieved. Without that, even the most determined efforts at renewal will be impossible.

Stories of the clash of heroes and villains are more compelling than those of mediation and compromise.
There was a time when every person sitting around the UN Security Council table had direct experience of total war or colonial humiliation. They needed no reminders of the horrors of both. What should have followed the passing of that generation was cultural transmission, the stories a society tells about itself, that kept the twin convictions alive. But the transmission failed. World War II, for example, is routinely celebrated in the West as a historic triumph but seldom remembered as an overwhelming calamity in which ascendant powers and waning empires flung the world into a maelstrom of unprecedented carnage. In much Western publishing, media, and elite education, early UN history, particularly the pivotal role played by non-Western states in shaping the postcolonial world, has been entirely overlooked, often in favor of narratives framed around the United States’ contest with the Soviet Union. The deeper problem is cultural: stories of the clash of heroes and villains are more compelling than those of mediation and compromise. Even in the global South, many have only absorbed a version of the past from which their own most important chapters had been air-brushed from view. The early UN was memory-holed so successfully that in the mid-1990s, transcribers working on John F. Kennedy’s audiotapes from the Cuban missile crisis garbled references to the “U Thant initiative” as “the attack thing.”

War is, of course, not distant from everyone today. Millions around the world have had their lives destroyed in recent conflicts. But those most affected are rarely in the rich countries where the decisions that matter most are made. An exception are the men and women of the United States who served in Iraq and Afghanistan and their families, many of whom have made clear their desire never to see their country fight a war of choice again. But this desire is orphaned from the story of the very institution created by their own country that once prevented and might again prevent the kinds of wars they oppose.

Across the world, the desire for a world free of war and empire exists, waiting to be mobilized and given fresh political voice. These convictions remain the surest basis on which to build a new peace architecture for the rest of the twenty-first century. Recovering that memory and renewing global leadership is the most urgent task in international politics today.


THANT MYINT-U is a Senior Fellow at the United Nations Foundation and the author of Peacemaker: U Thant and the Forgotten Quest for a Just World.

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

5433 - The Vietnam War và khi Đồng Minh tháo chạy

2945 - Chi tiết 'Chiến dịch Mạng nhện' của Ukraine nhằm vào máy bay ném bom của Nga

1360 - Điều gì giúp LDP thống trị nền chính trị Nhật Bản?