4078 - Những hành động mới nhất về bố trí lực lượng của Washington khiến người châu Âu cảm thấy choáng váng



Các binh sĩ Lục quân Hoa Kỳ di chuyển theo đội hình trong cuộc tập trận Sword 26, tiến về phía một xe cứu thương chiến trường (MEDEVAC) khi các lực lượng NATO trình diễn những đổi mới trong công tác sơ tán thương binh trên chiến trường bằng cách sử dụng máy bay không người lái và công nghệ y tế tại Bemowo Piskie, Ba Lan, vào ngày 11 tháng 5 năm 2026. (REUTERS/Kuba Stezycki)

WARSAW VÀ WASHINGTON—Chính quyền Trump có thể đạt được một thỏa thuận mà các chính quyền Hoa Kỳ đã theo đuổi kể từ những năm 1950: Một thỏa thuận nhằm xây dựng một liên minh NATO hiệu quả với sự đóng góp quân sự lớn hơn từ phía châu Âu—điều mà chính quyền này gọi là "NATO 3.0". Tuy nhiên, Washington lại đang có nguy cơ tự phá hỏng thành quả đó.

Trong vài tuần qua, mà không hề có sự tham vấn đầy đủ từ nội bộ hay các đồng minh, chính quyền Trump đã đưa ra một loạt các quyết định về bố trí lực lượng đầy chóng mặt, hoàn toàn tách rời khỏi những đánh giá thực tế về các mối đe dọa an ninh mà Hoa Kỳ và NATO đang phải đối mặt.

Đối với những ai đang theo dõi sát sao tình hình, chính quyền này đã thông báo cắt giảm số lượng lữ đoàn được phân bổ cho Châu Âu—từ bốn xuống còn ba—với khả năng sẽ còn tiếp tục cắt giảm thêm. Họ cũng hủy bỏ kế hoạch triển khai một tiểu đoàn hỏa lực tầm xa tới Đức, đồng thời vạch ra kế hoạch rút 5.000 binh sĩ Hoa Kỳ khỏi quốc gia này (động thái dường như xuất phát nhiều hơn từ sự bất mãn trước những lời chỉ trích của Thủ tướng Đức về vấn đề Iran, thay vì dựa trên tính toán chiến lược). Chính quyền cũng đã dừng kế hoạch luân chuyển một lữ đoàn Hoa Kỳ tới Ba Lan.

Sau đó, vào cuối ngày thứ Năm, Tổng thống Hoa Kỳ Donald Trump đã thông báo trên mạng xã hội Truth Social rằng Hoa Kỳ sẽ gửi thêm 5.000 binh sĩ tới Ba Lan, mà không hề nêu rõ nguồn gốc của số binh sĩ bổ sung này. Sự xoay chuyển tình thế đột ngột này diễn ra ngay sau những lời phàn nàn của ông Trump về việc châu Âu thiếu sự ủng hộ dành cho Hoa Kỳ trong vấn đề Iran, cũng như những lời đe dọa rằng Hoa Kỳ có thể sẽ không ra tay hỗ trợ các đồng minh NATO tại châu Âu.

Trong khi đó, Nga vẫn tiếp tục cuộc chiến xâm lược chống lại Ukraine, đồng thời duy trì chiến dịch phá hoại và đe dọa nhằm vào các đồng minh NATO tại châu Âu. Vị thế của Nga hiện đang khá mong manh—họ không đạt được kết quả khả quan trong cuộc chiến với Ukraine, và những dấu hiệu về các áp lực kinh tế cũng như chính trị nội bộ đang ngày càng trở nên rõ rệt. Tuy nhiên, thay vì tận dụng lợi thế của mình trước một đối thủ lớn, Hoa Kỳ lại đang gieo rắc sự hoài nghi và nỗi hoang mang ngay chính trong hàng ngũ bạn hữu của mình.

Rốt cuộc thì chuyện gì đang xảy ra vậy? Liệu liên minh xuyên Đại Tây Dương—vốn đã đóng góp to lớn trong suốt nhiều thập kỷ qua nhằm thúc đẩy an ninh cho Hoa Kỳ và thế giới tự do—có thể trở lại đúng quỹ đạo hay không? Và trong bối cảnh những bất định xoay quanh chính sách của Hoa Kỳ đối với (cũng như cam kết dành cho) NATO, các đồng minh của Mỹ nên hành động như thế nào?

Đó chính là chủ đề mà các quan chức cấp cao cùng những người bạn cũ của chúng tôi tại Phần Lan, Estonia và Ba Lan—những quốc gia đặc biệt dễ bị tổn thương trước sức ép từ Nga, luôn coi trọng an ninh của chính mình (cũng như của NATO), và có mối quan hệ mật thiết với Hoa Kỳ—đã cùng thảo luận với chúng tôi qua những cuộc đối thoại sâu sắc và thẳng thắn trong hai tuần vừa qua.

Những điều người Phần Lan đang chia sẻ

Người Phần Lan am hiểu tường tận về cách thức đối phó với sự xâm lược của Nga. Một quan chức cấp cao Phần Lan giải thích rằng sự đoàn kết dân tộc của nước này đã được tôi luyện nên trong cuộc Chiến tranh Mùa đông (1939–1940)—khi họ đã kiên cường cầm chân quân đội Liên Xô đủ lâu để bảo vệ nền độc lập của mình. Trong một trận chiến mà sau này có thể trở thành tiền lệ cho trường hợp của Ukraine, Phần Lan đã phải nhượng lại một phần lãnh thổ, nhưng người dân Phần Lan vẫn giữ vững được quyền tự do của mình. Cho đến tận ngày nay, ký ức về cuộc kháng chiến ấy vẫn còn mạnh mẽ, đủ để tạo nên một nền tảng ủng hộ chính trị vững chắc cho một lực lượng quân sự kiên cường và có khả năng tự chủ cao. Phần Lan đã gia nhập NATO vào năm 2023, nhưng họ vẫn luôn trong tư thế sẵn sàng đối phó với bất kỳ hành động xâm lược nào từ phía Nga—đúng với tinh thần thực chất của triết lý "hòa bình thông qua sức mạnh". Cũng trong năm 2023, Phần Lan đã đóng cửa biên giới trên bộ với Nga sau khi chính quyền Helsinki phát hiện Moscow đang điều chuyển người di cư đến các cửa khẩu biên giới như một chiến thuật gây sức ép chính trị. Cho đến tận hôm nay, tuyến biên giới trên bộ này vẫn đang bị đóng cửa.

Các nhà lãnh đạo Phần Lan bày tỏ sự lo ngại về điều mà họ nhận định là một chính sách của Hoa Kỳ thiếu ổn định, và thậm chí có nguy cơ trở nên thiếu tin cậy. Tuy nhiên, phản ứng của họ lại vô cùng điềm tĩnh và thực tế. Một mặt, Tổng thống Phần Lan Alexander Stubb vẫn duy trì mối quan hệ vững chắc và ổn định với ông Trump—một mối quan hệ được xây dựng dựa trên sự kỷ luật và tránh xa mọi sự kịch tính; phong thái này chắc chắn sẽ không gây bất ngờ cho bất kỳ ai từng có dịp làm việc với người Phần Lan trong suốt những năm qua. Mặt khác, người Phần Lan cũng nỗ lực mở rộng các lựa chọn ngoại giao cho chính châu Âu. Tổng thống Stubb đã kêu gọi Liên minh Châu Âu (EU) thiết lập các kênh liên lạc riêng với Nga nhằm thảo luận về nhiều vấn đề khác nhau, trong đó bao gồm cả vấn đề Ukraine. Lịch sử của các kênh liên lạc trực tiếp giữa châu Âu và Điện Kremlin vốn dĩ không mấy suôn sẻ (chỉ cần nhìn lại "Tiến trình Minsk"—một cơ chế đàm phán đã bị chính Nga phá hoại, dẫn đến sự trì trệ trong việc giải quyết xung đột và giúp Nga né tránh được sức ép ngày càng gia tăng từ phương Tây).

Tuy nhiên, trong các cuộc trao đổi riêng tư, phía Phần Lan đã gợi ý rằng lần này—để thực sự hiệu quả—một kênh liên lạc giữa châu Âu và Nga cần phải được thiết kế một cách bài bản, và trước hết phải khởi đầu bằng một thông điệp cứng rắn: châu Âu sẽ không bao giờ bỏ rơi Ukraine, cũng như sẽ không mắc bẫy trước bất kỳ chiến thuật đánh lạc hướng nào từ phía Nga. Phía Phần Lan lưu ý rằng thông điệp đó cần làm rõ quyết tâm của châu Âu, đồng thời gây sức ép nhằm đạt được những tiến bộ thực chất—chẳng hạn như một lệnh ngừng bắn thực sự và lâu dài, mà có lẽ nên bắt đầu bằng việc chấm dứt các cuộc tấn công vào những sân bay dân sự trọng yếu.

Về vấn đề quốc phòng, các quan chức cấp cao Phần Lan nhận định rằng sức mạnh quân sự của chính họ (với sự hỗ trợ từ NATO, bao gồm cả Hoa Kỳ) sẽ đóng vai trò là một lực lượng răn đe đáng tin cậy đối với Nga. Phía Phần Lan lưu ý rằng điều này hoàn toàn phù hợp với nỗ lực của Hoa Kỳ nhằm thúc đẩy châu Âu tự gánh vác nhiều hơn cho công tác quốc phòng của chính mình; tuy nhiên, điều đó đòi hỏi Hoa Kỳ phải có sự bài bản, chứ không phải tùy tiện, trong việc hoạch định sự hiện diện quân sự của mình tại châu Âu. Hiện tại, các quan chức Phần Lan cho rằng cách tốt nhất để đối phó với những lời đe dọa suông và các hành động khiêu khích (trolling) từ Moscow là giữ thái độ im lặng tuyệt đối—một thái độ dễ duy trì hơn nhiều khi phía Nga chưa có khả năng hoặc chưa chủ động tăng cường sự hiện diện mang tính đe dọa ở phía biên giới phía đông—điều vốn đang đúng với thực tế hiện nay.

Những nhận định từ phía Estonia

Estonia là quốc gia nhỏ hơn và dễ bị tổn thương hơn. Mặc dù các quan chức Estonia cũng khẳng định họ chưa thấy bất kỳ bằng chứng nào về việc Nga tăng cường lực lượng quân sự ở phía đông biên giới, họ vẫn thừa nhận rằng nguy cơ này hoàn toàn có thể xảy ra trong tương lai. Trong bối cảnh đó, họ trở nên nhạy cảm hơn trước những lời đe dọa và hành động khiêu khích từ phía Nga; đồng thời, họ cảm thấy hoang mang (ít nhất là như vậy) trước việc Hoa Kỳ không đưa ra bất kỳ lời cảnh báo nào gửi tới Moscow về việc không được đe dọa Estonia hay các đồng minh NATO khác có chung đường biên giới với Nga. Sau khi Hoa Kỳ thông báo hoãn đợt luân chuyển một lữ đoàn thiết giáp sang Ba Lan, phía Estonia đã phản ứng đầy lo ngại; nỗi lo này xuất phát từ việc họ quan ngại về sự suy giảm hiện diện của Hoa Kỳ tại sườn phía đông của NATO, cũng như về cách thức thông báo đầy tùy tiện—thậm chí có phần thiếu tôn trọng—mà phía Hoa Kỳ đã thực hiện.

Cảm thấy bất an trước những thông điệp và quyết định đến từ Washington, các nhà lãnh đạo an ninh quốc gia của Estonia đang cân nhắc kỹ lưỡng các phương án ngắn hạn và dài hạn nhằm đảm bảo an ninh cho chính đất nước mình. Họ lưu ý rằng, về ngắn hạn, điều này đồng nghĩa với việc tận dụng mọi khả năng có thể thông qua mối quan hệ với các đối tác trong chính quyền Tổng thống Trump cũng như tại Quốc hội Hoa Kỳ. Về dài hạn, họ thừa nhận rằng một châu Âu vững mạnh hơn là yếu tố mang tính then chốt. Để duy trì năng lực quân sự cần thiết, châu Âu cần phải đẩy nhanh tốc độ tăng trưởng kinh tế; trong bối cảnh đó, phía Estonia đã dẫn chiếu Báo cáo Draghi về việc nâng cao năng lực cạnh tranh của châu Âu như một bản kế hoạch mẫu mực để tham khảo. Với kinh nghiệm thực tiễn khi tự mình chuyển đổi nền kinh tế từ trạng thái trì trệ thời Xô Viết sang một hệ thống hiện đại và ứng dụng công nghệ cao, việc Estonia tỏ ra đầy tâm huyết và kỳ vọng vào những cải cách tương tự trên khắp châu Âu là điều hoàn toàn dễ hiểu.

Tuy nhiên, phía Estonia vẫn tỏ ra lo ngại về khoảng trống an ninh có thể nảy sinh nếu Hoa Kỳ rút lui khỏi các nghĩa vụ của mình trong khuôn khổ NATO mà thiếu đi sự hoạch định bài bản—đặc biệt là khi châu Âu vẫn chưa sẵn sàng để tự mình gánh vác hoàn toàn trách nhiệm quốc phòng. Ký ức của họ về thời kỳ bị Liên Xô chiếm đóng thậm chí còn cay đắng hơn cả người Phần Lan, bởi lẽ Liên Xô đã chiếm đóng hoàn toàn Estonia vào năm 1940 và trục xuất hàng chục nghìn người Estonia tới Siberia. Giờ đây, Estonia tin rằng họ cần chuẩn bị để chiến đấu quyết liệt ngay từ ngày đầu tiên nếu Moscow phát động tấn công, tận dụng năng lực công nghệ của mình để đưa cuộc chiến sang tận lãnh thổ Nga. Vương quốc Anh hiện đang dẫn đầu đơn vị đa quốc gia cấp lữ đoàn của NATO đóng tại Estonia, và người Estonia tin tưởng chắc chắn rằng Vương quốc Anh cùng các đồng minh khác tham gia vào lữ đoàn này cũng sẽ tham chiến ngay từ những giây phút đầu tiên. Các quan chức Estonia cho biết nước này mong muốn trở thành một "mục tiêu khó nhằn" đối với Nga; tuy nhiên, họ cũng thừa nhận rằng một cam kết rõ ràng và vững chắc hơn từ phía Hoa Kỳ sẽ giúp củng cố hiệu quả năng lực răn đe đối với Moscow.

Người dân Ba Lan đang nói gì?

Chính quyền Trump từng gọi Ba Lan là một "đồng minh kiểu mẫu"—và điều này hoàn toàn có cơ sở: Ba Lan hiện là quốc gia dẫn đầu trong khối NATO về tỷ lệ chi tiêu quân sự trên tổng sản phẩm quốc nội (GDP); con số này dự kiến ​​sẽ chạm mức 4,7% trong năm nay và tiếp tục đà tăng trưởng. Mặc dù nền chính trị nội bộ Ba Lan có phần chia rẽ, nhưng văn hóa chiến lược của quốc gia này lại vô cùng nhất quán, và những ký ức về các cuộc chiến tranh cũng như thời kỳ bị Nga chiếm đóng vẫn còn in đậm trong tâm trí người dân. Công cuộc tăng cường sức mạnh quân sự, cam kết kiên định đối với NATO, cũng như mối quan hệ đồng minh với Hoa Kỳ của Ba Lan đều nhận được sự ủng hộ rộng rãi trên khắp các diễn đàn chính trị. Xét đến quy mô nền kinh tế cũng như tốc độ tăng trưởng hiện tại của Ba Lan, công cuộc tăng cường sức mạnh quân sự này thực sự là một nỗ lực vô cùng nghiêm túc. Quân đội Ba Lan rất có thể sẽ sớm trở thành lực lượng quân sự lớn nhất trong toàn bộ Liên minh Châu Âu (EU). Chính quyền Warsaw đã và đang tiến hành mua sắm các loại máy bay, xe tăng, trực thăng, tên lửa, hệ thống phòng không và nhiều khí tài khác từ Hoa Kỳ, thông qua các thương vụ có tổng trị giá lên tới hàng chục tỷ đô la. Ba Lan vẫn tiếp tục đóng vai trò là căn cứ trọng yếu, nơi trung chuyển các nguồn viện trợ quân sự dành cho Ukraine. Chính phủ trung hữu của Ba Lan luôn tích cực phối hợp làm việc với chính quyền Trump cũng như Quốc hội Hoa Kỳ, đồng thời duy trì sự hiện diện và hoạt động sôi nổi cả ở bên trong lẫn bên ngoài thủ đô Washington, D.C. Trong một cuộc gặp diễn ra vào tháng 9 năm ngoái, Tổng thống Trump đã khẳng định với Tổng thống Ba Lan (thuộc phe cánh hữu) – ông Karol Nawrocki – rằng Hoa Kỳ sẽ tiếp tục duy trì sự hiện diện của lực lượng quân sự tại Ba Lan.

Chính vì lẽ đó, người dân Ba Lan—vốn dĩ đã cảm thấy bất an trước những phát ngôn hạ thấp vai trò của NATO mà ông Trump đưa ra gần đây—đã vô cùng sửng sốt trước quyết định của Hoa Kỳ hồi đầu tháng 5 vừa qua: hủy bỏ đợt luân chuyển lực lượng cấp lữ đoàn tới Ba Lan theo kế hoạch định sẵn, ngay cả khi đợt luân chuyển này đã bắt đầu được triển khai. Đây được đánh giá là một quyết định thiếu sự phối hợp chặt chẽ, bởi lẽ thông tin về việc hủy bỏ này đã không hề được thông báo trước cho cả chính phủ Ba Lan lẫn các chỉ huy quân sự cấp cao của Hoa Kỳ đang đóng quân tại Châu Âu. Các quan chức và chuyên gia an ninh Ba Lan cũng bày tỏ sự lo ngại—dù kín đáo hơn—về những hệ lụy từ các phát ngôn hạ thấp NATO của phía Hoa Kỳ, cũng như những dấu hiệu cho thấy nhiều lực lượng quân sự Mỹ có thể sẽ bị rút khỏi châu Âu. Giống như những người châu Âu khác vốn coi trọng vấn đề an ninh, các chuyên gia và quan chức Ba Lan sẵn sàng ủng hộ việc chuyển đổi sang mô hình "NATO 3.0" theo ý tưởng của chính quyền Trump—tức là gia tăng năng lực quân sự của chính châu Âu trong khuôn khổ NATO—miễn là quá trình này được lên kế hoạch và thực hiện một cách bài bản, có phương pháp. Họ nhấn mạnh rằng việc Hoa Kỳ đơn phương rút quân mà không có sự chuẩn bị kỹ lưỡng hoàn toàn không phải là điều mà họ đã cam kết chấp thuận.

Các nhà lãnh đạo Ba Lan đã xử lý những mối lo ngại của mình một cách khéo léo: Họ giữ thái độ chừng mực trong các tuyên bố công khai, nhưng lại hành động rất nhanh chóng—cử các quan chức cấp cao tới Washington và liên tục gọi điện đàm phán nhằm đảo ngược quyết định liên quan đến lữ đoàn quân sự, hoặc ít nhất là tìm hiểu thêm bối cảnh để hiểu rõ hơn về quyết định này. Chính phủ Ba Lan và các đồng minh tại sườn phía đông của NATO không hề đơn độc trong nỗ lực này: Nhiều thành viên chủ chốt của Quốc hội Hoa Kỳ cũng đã chỉ trích gay gắt các quan chức quốc phòng về quyết định liên quan đến lữ đoàn nói trên. Ngay trong nội bộ chính quyền Trump, một số lượng quan chức bất thường—bao gồm cả những người được bổ nhiệm theo diện chính trị—đã bắt đầu bày tỏ sự thất vọng (dù chỉ là trong các cuộc trao đổi riêng tư) về cả chiến thuật thực hiện quyết định liên quan đến lữ đoàn lẫn bối cảnh rộng lớn hơn đằng sau quyết định đó.

Thông báo trên mạng xã hội Truth Social của ông Trump về việc điều động 5.000 binh sĩ tới Ba Lan đã mang lại sự nhẹ nhõm cho phía Ba Lan, mặc dù vẫn chưa rõ nguồn binh sĩ này sẽ được điều chuyển từ đâu tới. Kế hoạch luân chuyển lữ đoàn quân sự vốn bị hoãn trước đó có thể sẽ được nối lại. Hoặc, theo gợi ý của một số nguồn tin từ Hoa Kỳ, lực lượng này có thể sẽ được điều chuyển từ Đức hoặc các địa điểm khác tại châu Âu.

Những hoài nghi đã bắt đầu len lỏi

Thông báo mới nhất liên quan đến Ba Lan là một tín hiệu đáng mừng; tuy nhiên, những đồn đoán về việc Hoa Kỳ tiếp tục rút thêm quân khỏi châu Âu vẫn đang lan truyền, gây ra tâm lý bất an cho Phần Lan, Estonia, Ba Lan và nhiều quốc gia khác—bao gồm cả nhiều quan chức tại trụ sở NATO, những người đang nỗ lực chèo lái Liên minh hướng tới một "cú hạ cánh mềm" thay vì để xảy ra sự đổ vỡ trong quan hệ với chính quyền Trump. Vào ngày 19 tháng 5, Tư lệnh Tối cao Lực lượng Đồng minh tại châu Âu, ông Alexus Grynkewich, đã cố gắng xoa dịu một số lo ngại về sự hiện diện của Hoa Kỳ tại châu Âu bằng cách khẳng định rằng việc cắt giảm quân số sẽ diễn ra trong vòng vài năm, không tuân theo một lộ trình thời gian cứng nhắc, và sẽ được thực hiện song hành với sự phát triển năng lực quốc phòng của các nước châu Âu.

Thông báo của ông Trump về việc bổ sung 5.000 binh sĩ tới Ba Lan đã giúp cải thiện bầu không khí tại Hội nghị Ngoại trưởng NATO diễn ra trong tuần này tại Helsingborg, Thụy Điển. Tại hội nghị, Tổng thư ký NATO Mark Rutte đã nhanh chóng bác bỏ những tác động tiêu cực mà các quyết định trước đó của Hoa Kỳ về bố trí lực lượng có thể gây ra đối với năng lực răn đe và phòng thủ của NATO. Trong buổi họp báo khai mạc, ông Rutte đã khẳng định rõ điều này khi tuyên bố rằng các lực lượng luân chuyển được đề cập trong những thông báo của Hoa Kỳ "không hề gây ảnh hưởng đến các kế hoạch phòng thủ của NATO".

Tuy nhiên, thông báo mới nhất này vẫn không thể ngăn chặn được những lo ngại đang dấy lên trong lòng các đồng minh về sự nhất quán và ổn định trong chính sách của Hoa Kỳ—những lo ngại bắt nguồn từ hàng loạt thông báo cắt giảm quân số đột ngột của Washington trong thời gian gần đây. Nhiều khả năng sẽ còn có thêm những thay đổi khác trong cách bố trí lực lượng của Hoa Kỳ, khi Washington đang cân nhắc việc cắt giảm số lượng binh sĩ đã được cam kết sẵn sàng hỗ trợ NATO trong trường hợp xảy ra khủng hoảng. Trước những tuyên bố hồi tháng Năm này, Hoa Kỳ – ở thời điểm tích cực nhất – đã phác thảo một ý tưởng hợp lý nhằm tái cân bằng NATO khi châu Âu tăng cường vai trò của mình (điều mà hầu hết mọi người gọi là NATO 3.0). Tại Thụy Điển, ông Rutte một lần nữa nhấn mạnh rằng ông ủng hộ kế hoạch này, miễn là quá trình diễn ra một cách từ từ và theo một phương thức có cấu trúc, hướng tới việc xây dựng một châu Âu vững mạnh hơn nằm trong một NATO vững mạnh hơn.

Tuy nhiên, thái độ thiếu nhất quán của Washington – vốn chỉ được xoa dịu phần nào nhờ tuyên bố của ông Trump về việc tăng cường lực lượng tại Ba Lan – đã gieo rắc hoài nghi trong lòng một số người bạn thân thiết nhất của nước này; trong đó bao gồm cả những đồng minh từng gửi quân tham chiến tại các cuộc chiến tranh xa xôi do Mỹ dẫn đầu ở Iraq và Afghanistan, xuất phát từ niềm tin của họ vào Liên minh này. Không khó để nhận thấy những cuộc đấu đá nội bộ trong chính quyền giữa một bên là những người thực sự coi trọng NATO 3.0 (và mong muốn đạt được mục tiêu đó theo một lộ trình bài bản), và bên kia là nhóm theo chủ nghĩa tân cô lập với tư tưởng "pháo đài Mỹ" – những kẻ lợi dụng khái niệm NATO 3.0 như một cái cớ để rũ bỏ Liên minh vốn đã gìn giữ hòa bình kể từ sau Thế chiến II và góp phần giành thắng lợi trong Chiến tranh Lạnh. Mượn ý từ một bài thơ nổi tiếng của Ba Lan, một liên minh thành công cũng tựa như sức khỏe tốt vậy: người ta chỉ thực sự trân trọng nó khi nó đã mất đi.

Nguồn: Washington’s latest force posture moves have Europeans feeling whiplash

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

5433 - The Vietnam War và khi Đồng Minh tháo chạy

1360 - Điều gì giúp LDP thống trị nền chính trị Nhật Bản?

2945 - Chi tiết 'Chiến dịch Mạng nhện' của Ukraine nhằm vào máy bay ném bom của Nga