4093 -Liệu Hoa Kỳ đã sẵn sàng cho một cuộc chiến với Trung Quốc?

Seth G. Jones 

                                                       Ảnh: Stocktrek Images/Getty Images

Vấn đề

Bất chấp những tiến bộ gần đây, quân đội Hoa Kỳ sẽ gặp khó khăn trong việc tiến hành một cuộc chiến kéo dài với Trung Quốc do thiếu hụt các loại đạn dược tầm xa, hệ thống phòng không và tên lửa đánh chặn, cũng như các hệ thống không người lái hoạt động trên không, dưới biển và trên mặt nước. Việc răn đe hoặc tiến hành chiến tranh trên hai mặt trận—tại khu vực Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương và Châu Âu—sẽ thậm chí còn khó khăn hơn nhiều. Không có giải pháp khắc phục nhanh chóng nào, bởi lẽ thời gian sản xuất đối với một số loại đạn dược thiết yếu—như SM-6, SM-3 IB, JASSM và Tomahawk—thường kéo dài từ ba đến bốn năm. Nỗ lực đẩy mạnh sản xuất gần đây của Lầu Năm Góc tuy rất hữu ích, nhưng Quốc hội và Lầu Năm Góc đang khẩn thiết cần một cam kết bền vững thông qua các hợp đồng dài hạn nhiều năm nhằm tài trợ cho cơ sở hạ tầng căn cứ, công tác duy trì sự sẵn sàng và bảo dưỡng máy bay, tàu chiến, cũng như việc sản xuất nhanh chóng một tổ hợp năng lực "cao-thấp" (high-low mix) để phục vụ cho khái niệm tác chiến "Hellscape" (Địa ngục trần gian) tại khu vực Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương. Hoa Kỳ cũng cần gia tăng đáng kể lượng viện trợ quân sự chuyển giao cho Đài Loan, đặc biệt là khi nước này đang tồn đọng một lượng hàng viện trợ trị giá xấp xỉ 32 tỷ USD chưa được bàn giao.

Hoa Kỳ đã phóng hàng ngàn tên lửa và máy bay không người lái trong khuôn khổ Chiến dịch Epic Fury, nhằm tấn công chính xác các mục tiêu của Iran như căn cứ quân sự, trung tâm chỉ huy, các bệ phóng tên lửa, máy bay không người lái và các cơ sở sản xuất quốc phòng.1 Hoa Kỳ cũng đã phóng hàng ngàn tên lửa đánh chặn từ các hệ thống phòng không như Patriot và Hệ thống Phòng thủ Tầm cao Giai đoạn cuối (THAAD); các hệ thống này đã hoạt động cực kỳ hiệu quả trong việc bắn hạ tên lửa hành trình, tên lửa đạn đạo và máy bay không người lái của Iran. Tuy nhiên, hiện đang nổ ra một cuộc tranh luận về những hệ lụy mà cuộc chiến với Iran mang lại cho các khu vực khác, bao gồm cả khu vực Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương và Trung Quốc. Theo một số đánh giá, cuộc chiến với Iran đã làm suy giảm nghiêm trọng lượng đạn dược dự trữ của Hoa Kỳ dành cho một cuộc chiến tiềm tàng với Trung Quốc. Như một bài báo đã kết luận: "Hoa Kỳ đã tiêu tốn quá nhiều đạn dược tại Iran, đến mức một số quan chức trong chính quyền ngày càng lo ngại rằng nước Mỹ sẽ không thể thực thi trọn vẹn các kế hoạch dự phòng nhằm bảo vệ Đài Loan trước một cuộc xâm lược của Trung Quốc, nếu kịch bản đó xảy ra trong tương lai gần."

Ngược lại, một số quan chức khác của Hoa Kỳ lại khẳng định rằng quân đội nước này vẫn còn dư dả đạn dược trong kho vũ khí để sẵn sàng cho một cuộc chiến với Trung Quốc hoặc bất kỳ đối thủ nào khác. Như một quan chức quốc phòng Hoa Kỳ đã nhận định: “Chúng tôi không hề thiếu hụt đạn dược... tình trạng dự trữ đạn dược của chúng tôi chỉ ngày càng gia tăng cùng với sự gia tăng lợi thế của chúng tôi.”3 Một quan chức Hoa Kỳ khác cũng lưu ý: “Hợp chủng quốc Hoa Kỳ sở hữu lực lượng quân sự hùng mạnh nhất thế giới, được trang bị đầy đủ—thậm chí dư thừa—vũ khí và đạn dược trong các kho dự trữ ngay tại quê nhà cũng như trên khắp toàn cầu, đủ để bảo vệ hiệu quả lãnh thổ quốc gia và thực hiện bất kỳ chiến dịch quân sự nào theo chỉ đạo của Tổng Tư lệnh.”

Để hiểu rõ hơn về những tác động đối với Trung Quốc, bài phân tích này đặt ra hai câu hỏi: Quân đội Hoa Kỳ cần những năng lực quân sự nào để đối trọng với Trung Quốc? Cuộc chiến tại Iran đã tác động như thế nào đến các nhu cầu của Hoa Kỳ trong việc đối trọng với Trung Quốc? Để giải đáp những câu hỏi này, bài phân tích đã tổng hợp dữ liệu về các năng lực cần thiết cho công tác răn đe và tác chiến chống lại Trung Quốc, cũng như thông tin thu thập từ các cuộc diễn tập mô phỏng chiến tranh và nhiều nguồn khác. Bài phân tích đưa ra hai lập luận chính.

Quân đội Hoa Kỳ đã thiếu hụt lượng đạn dược cần thiết cho một cuộc xung đột kéo dài chống lại Trung Quốc trong suốt nhiều năm qua—bao gồm cả giai đoạn rất lâu trước khi Chiến dịch Epic Fury diễn ra.

Thứ nhất, quân đội Hoa Kỳ đã thiếu hụt lượng đạn dược cần thiết cho một cuộc xung đột kéo dài chống lại Trung Quốc trong suốt nhiều năm qua—bao gồm cả giai đoạn rất lâu trước khi Chiến dịch Epic Fury diễn ra. Sự thiếu hụt đạn dược này càng trở nên trầm trọng hơn khi phải thực hiện nhiệm vụ răn đe hoặc tác chiến trên hai mặt trận trở lên—chẳng hạn như các cuộc xung đột diễn ra đồng thời tại khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương và Châu Âu. Bất chấp những thiếu hụt nêu trên, các chiến dịch của Hoa Kỳ nhằm vào Iran lại tạo thêm rủi ro đối với các yêu cầu quân sự của Hoa Kỳ trong việc đối trọng với Trung Quốc và các quốc gia khác; nguyên nhân là do việc sử dụng một lượng đáng kể các loại tên lửa tầm xa—như tên lửa Tomahawk và Tên lửa Không đối đất Tầm xa (JASSM)—cũng như các tên lửa đánh chặn phòng không, điển hình là các loại tên lửa dành cho hệ thống Patriot và THAAD. Nền tảng công nghiệp quốc phòng của Trung Quốc hiện đang được đặt trong trạng thái sẵn sàng chiến tranh, và Quân Giải phóng Nhân dân (PLA) đang đẩy mạnh sản xuất vũ khí với quy mô và số lượng khổng lồ trên mọi lĩnh vực tác chiến trọng yếu: lục quân, không quân, hải quân, không gian, tác chiến mạng và hạt nhân. Trong khi chiến lược răn đe của Hoa Kỳ được xây dựng trên nền tảng “hòa bình thông qua sức mạnh”, thì nền tảng công nghiệp quốc phòng của nước này lại chưa thực sự sẵn sàng—mặc dù đã có những bước tiến nhất định trong năm vừa qua.

Thứ hai, việc chỉ tập trung vào kho đạn dược của Hoa Kỳ để đối phó với Trung Quốc hoặc các quốc gia khác đã bỏ qua một số vấn đề lớn hơn. Một trong số đó là vấn đề phòng thủ căn cứ. Các cuộc tấn công bằng tên lửa và máy bay không người lái của Iran nhằm vào các căn cứ quân sự cũng như cơ sở hạ tầng dân sự của Hoa Kỳ tại Trung Đông là một lời nhắc nhở rõ ràng rằng Trung Quốc và các đối thủ khác cũng có thể thực hiện những cuộc tấn công tương tự nhằm vào các mục tiêu quân sự và dân sự tại khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương. Tuy nhiên, các căn cứ và cơ sở hạ tầng của Hoa Kỳ tại Nhật Bản, Philippines, Guam và các địa điểm khác lại vô cùng dễ bị tổn thương trước các cuộc tấn công bằng tên lửa và máy bay không người lái của Trung Quốc. Quân đội Hoa Kỳ cũng đang phải đối mặt với những thách thức đáng kể về khả năng sẵn sàng chiến đấu và công tác bảo đảm duy trì hoạt động đối với nhiều loại máy bay và tàu chiến vốn đã được sử dụng rộng rãi trong cuộc chiến tại Iran—và thậm chí cả tại Venezuela trong khuôn khổ Chiến dịch Absolute Resolve.

Ngoài ra, năng lực quân sự của Hoa Kỳ tại khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương cần được lồng ghép vào một khái niệm tác chiến tổng thể—vốn được xây dựng dựa trên sáng kiến ​​"Hellscape" (Địa ngục chiến trường) của Bộ Tư lệnh Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương Hoa Kỳ—nhằm giúp xác định rõ những loại năng lực nào thực sự cần thiết (và những loại nào không thiết yếu). Có một số loại năng lực đóng vai trò quan trọng trong việc đối đầu với Trung Quốc: sự kết hợp "cao-thấp" giữa các nền tảng tác chiến dưới nước (bao gồm tàu ​​ngầm tấn công và các phương tiện không người lái dưới nước - UUV giá rẻ); sự kết hợp "cao-thấp" giữa các nền tảng tác chiến trên không (bao gồm các hệ thống máy bay không người lái - UAS giá rẻ, cùng các loại máy bay chiến đấu và máy bay ném bom tàng hình thuộc thế hệ thứ 5 và thứ 6); các loại tên lửa tấn công chính xác tầm xa; các hệ thống phòng không; cùng một loạt các năng lực về tác chiến không gian, phản không gian và tác chiến mạng.

Tuy nhiên, như kết luận của bản phân tích này đã chỉ ra, Hoa Kỳ hiện đang thiếu hụt về số lượng trong nhiều lĩnh vực kể trên để có thể duy trì một cuộc chiến tranh kéo dài—bao gồm UUV, UAS, tên lửa tấn công chính xác tầm xa, cũng như các hệ thống phòng không và đạn dược đi kèm. Dựa một phần vào kinh nghiệm sử dụng UAS trong cuộc chiến tại Ukraine, bản phân tích này ước tính rằng Hoa Kỳ và Đài Loan cần phải sản xuất hàng trăm nghìn nền tảng tác chiến cỡ nhỏ, có tính chất "tiêu hao" (attritable), nhằm đạt được khái niệm "khối lượng chính xác" (precise mass)—tức là việc sử dụng một số lượng lớn các loại đạn dược tấn công và phòng thủ có điều khiển chính xác.6 Hoa Kỳ cũng đang tồn đọng một khối lượng khổng lồ các đơn hàng chuyển giao vũ khí cho Đài Loan với tổng trị giá xấp xỉ 32 tỷ USD; đây là một phần trong chương trình Bán vũ khí quân sự cho nước ngoài (FMS). Danh sách các đơn hàng tồn đọng này bao gồm nhiều hệ thống khí tài khác nhau, chẳng hạn như hệ thống phòng thủ bờ biển Harpoon, Hệ thống Tên lửa đất đối không tiên tiến quốc gia (NASAMS), tên lửa đánh chặn PAC-3 MSE, và máy bay không người lái Altius.

Phần còn lại của bản phân tích này được chia thành năm mục. Mục đầu tiên sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan về những bài học kinh nghiệm rút ra từ Chiến dịch Epic Fury. Phần thứ hai xem xét thách thức từ phía Trung Quốc, bao gồm vấn đề đạn dược, mức độ sẵn sàng chiến đấu và phòng thủ căn cứ. Phần thứ ba mô tả một khái niệm tác chiến nhằm đối phó với Trung Quốc, được xây dựng dựa trên "Hellscape"—khái niệm phòng thủ Đài Loan của Bộ Tư lệnh Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương Hoa Kỳ, vốn dựa trên nguyên tắc biến Eo biển Đài Loan thành một chướng ngại vật không thể vượt qua đối với lực lượng địch. Phần thứ tư phác thảo những năng lực cần thiết để răn đe Trung Quốc và—trong trường hợp biện pháp răn đe thất bại—để tiến hành chiến đấu và giành chiến thắng trong một cuộc chiến tranh kéo dài. Phần thứ năm tóm tắt các bước đi chủ chốt cần thiết để khắc phục những lỗ hổng năng lực hiện tại tại khu vực Thái Bình Dương.

Kho đạn trống rỗng và Tàu chiến xuống cấp

Tin vui từ cuộc chiến với Iran là nhiều hệ thống vũ khí của Hoa Kỳ đã thể hiện hiệu suất tác chiến xuất sắc một cách đáng kinh ngạc. Một ví dụ điển hình là tên lửa hành trình tấn công mặt đất Tomahawk, loại vũ khí mà Hoa Kỳ đã sử dụng để phá hủy các trạm radar, trung tâm chỉ huy, trận địa tên lửa và nhiều mục tiêu khác của Iran. Được hỗ trợ bởi hệ thống dẫn đường GPS, các tên lửa Tomahawk đã tấn công trúng mục tiêu của Iran với độ chính xác tuyệt đối, đồng thời tạo ra sức công phá mạnh mẽ nhờ đầu đạn nặng 1.000 pound (khoảng 450 kg). Quân đội Hoa Kỳ cũng đã triển khai một loạt các hệ thống vũ khí khác để thực hiện các cuộc tấn công chính xác, chẳng hạn như Hệ thống Tên lửa Chiến thuật Lục quân (ATACMS), Hệ thống Tên lửa Phóng loạt có dẫn đường (GMLRS) và Tên lửa Tấn công Chính xác (PrSM). "Chỉ trong 13 ngày đầu tiên của chiến dịch này, lực lượng pháo binh của chúng ta đã làm nên lịch sử," Tướng Dan Caine, Chủ tịch Hội đồng Tham mưu trưởng Liên quân, phát biểu. "Họ đã phóng những quả tên lửa tấn công chính xác đầu tiên từng được sử dụng trong thực chiến, vươn sâu vào tận lãnh thổ đối phương. Họ cũng đã sử dụng hệ thống ATACMS của Lục quân để đánh chìm nhiều tàu chiến, bao gồm cả một tàu ngầm."8

Trong suốt cuộc chiến với Iran, quân đội Hoa Kỳ đã tiêu hao đáng kể kho dự trữ của một số loại tên lửa tầm xa... tạo ra những rủi ro nghiêm trọng đối với khả năng xảy ra xung đột với Trung Quốc hoặc các tình huống khẩn cấp khác.

Tuy nhiên, tin không vui lại nằm ở chỗ: kho dự trữ các loại đạn dược tấn công tầm xa của Hoa Kỳ vốn đã ở mức thấp ngay cả trước khi cuộc chiến với Iran nổ ra. Như sẽ được trình bày chi tiết hơn ở phần sau của bản phân tích này, quân đội Hoa Kỳ nhiều khả năng sẽ cần một số lượng lớn đạn dược tầm xa để phục vụ cho các chiến dịch tấn công trong một cuộc xung đột kéo dài—bao gồm cả các chiến dịch tại khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương. Trong cuộc chiến với Iran, quân đội Hoa Kỳ đã tiêu hao đáng kể kho dự trữ một số loại tên lửa tầm xa—chẳng hạn như Tomahawk và JASSM—tạo ra rủi ro nghiêm trọng đối với một cuộc xung đột tiềm tàng với Trung Quốc hoặc các tình huống bất trắc khác.

Trước khi chiến tranh nổ ra, kho dự trữ đạn dược phòng không của Hoa Kỳ vốn đã ở mức thấp, và cuộc xung đột với Iran càng khiến tình hình trở nên nan giải hơn. Vào năm 2025, quân đội Hoa Kỳ đã phóng hơn một phần tư số tên lửa đánh chặn THAAD của mình chỉ trong vài ngày thực hiện các chiến dịch chống lại Iran.10 Trong cuộc chiến năm 2026 với Iran, Hoa Kỳ tiếp tục làm cạn kiệt thêm kho dự trữ phòng không đối với một số hệ thống, trong đó có khả năng bao gồm hơn 50% lượng tên lửa đánh chặn THAAD, Standard Missile-3 (SM-3) và Patriot có trong kho trước chiến tranh. Tệ hơn nữa, Iran đã tấn công và gây hư hại một hoặc nhiều radar AN/TPY-2 vốn được sử dụng cho hệ thống THAAD. Một khẩu đội THAAD không thể hoạt động hiệu quả nếu thiếu loại radar này—vốn đóng vai trò là "con mắt" của hệ thống để phát hiện, theo dõi và cung cấp dữ liệu mục tiêu cho các tên lửa đánh chặn. Lục quân Hoa Kỳ hiện chỉ sở hữu tám khẩu đội THAAD, được bố trí rải rác giữa khu vực Trung Đông và Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương.

Không có giải pháp tức thời nào để lấp đầy những kho chứa đã cạn kiệt. Phải mất hơn bốn năm để sản xuất một số loại đạn dược, chẳng hạn như SM-3 IIA; khoảng ba năm để sản xuất các loại khác như tên lửa đánh chặn THAAD, SM-6, SM-3 IB, PrSM, Tomahawk và JASSM; và hơn hai năm để sản xuất PAC-3 MSE. Ngoài ra, cũng có thể mất từ ​​18 đến 24 tháng để thực hiện các khoản đầu tư vốn bổ sung vào các nhà máy nhằm đáp ứng nhu cầu đang tăng vọt.13 Thêm vào đó, việc mở rộng các nhà máy sản xuất vũ khí có thể bao gồm các công đoạn như mua thêm đất đai, mua bổ sung bảo hiểm và tuân thủ các quy định khác—tất cả những việc này đều đòi hỏi thời gian.

Cuộc chiến với Iran đã làm bộc lộ thêm những thách thức khác đối với nền tảng công nghiệp quốc phòng. Một trong những vấn đề đó là sự sẵn sàng chiến đấu và công tác bảo trì đối với máy bay và tàu chiến—những lĩnh vực vốn đã chịu tác động từ các chiến dịch của Hoa Kỳ tại Iran vào năm 2025, cũng như tại Tây Bán cầu trong các năm 2025 và 2026. Hoa Kỳ đã điều động hơn một phần tư lực lượng tàu mặt nước đang làm nhiệm vụ của Hải quân tới Tây Bán cầu để phục vụ chiến dịch tại Venezuela; sau đó, nước này tiếp tục huy động hơn 40% số tàu Hải quân đang triển khai để tham gia các chiến dịch tại Iran vào năm 2026. Nhịp độ tác chiến dồn dập này đã gây ra tình trạng hao mòn đáng kể cho khí tài. Do đó, không có gì đáng ngạc nhiên khi tàu sân bay Gerald R. Ford của Hoa Kỳ gặp phải vô số sự cố kỹ thuật trong năm 2025, bao gồm một vụ hỏa hoạn nghiêm trọng tại phòng giặt chính—sự cố buộc Hải quân Hoa Kỳ phải khẩn trương điều động con tàu này tới một căn cứ trên đảo Crete để tiến hành sửa chữa khẩn cấp.

Một thách thức khác nằm ở công tác phòng thủ căn cứ và cơ sở hạ tầng. Iran đã tấn công các căn cứ quân sự của Hoa Kỳ tại khu vực Trung Đông, cũng như các cơ sở hạ tầng dân sự—bao gồm hệ thống dầu khí, khách sạn, sân bay, lưới điện, tàu vận tải và các doanh nghiệp thương mại. Iran cũng nhắm mục tiêu vào các tuyến hàng hải trọng yếu, điển hình là Eo biển Hormuz. Nhiều khu vực trong số này—đặc biệt là các mục tiêu dân sự—có hệ thống phòng thủ khá yếu kém. Hoa Kỳ cùng các quốc gia đồng minh đã phải đối mặt với những thách thức đặc thù trong việc triển khai phòng thủ điểm—cụ thể là bảo vệ các căn cứ và cơ sở hạ tầng trọng yếu trước sự tấn công của các máy bay không người lái (drone) do Iran vận hành; những chiếc drone này có khả năng cơ động cao và có thể bay sát mặt đất.


Nguồn:
Is the United States Prepared for a War with China?

https://www.csis.org/analysis/united-states-prepared-war-china

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

5433 - The Vietnam War và khi Đồng Minh tháo chạy

2945 - Chi tiết 'Chiến dịch Mạng nhện' của Ukraine nhằm vào máy bay ném bom của Nga

1360 - Điều gì giúp LDP thống trị nền chính trị Nhật Bản?