4128 - Con đường vươn tới không gian chạy qua các vùng Cực
Rebecca Pincus and David Marsh
Hình ảnh: Cơ quan Quản lý Khí quyển và Đại dương Quốc gia Hoa Kỳ (NOAA) qua Wikimedia Commons.
Tại sao lại có nhiều ăng-ten trên quần đảo Svalbard hơn bất cứ nơi nào khác trên Trái Đất? Chính là Svalbard — nơi mà việc nuôi mèo và sinh nở bị cấm, và số lượng gấu Bắc Cực còn nhiều hơn cả con người? Cụm đảo nằm tại Bắc Cực này, cách Na Uy một nghìn km, lại đóng vai trò then chốt đối với mọi thứ, từ bản tin dự báo thời tiết của bạn cho đến hệ thống định vị trên chiếc xe hơi của bạn. Nằm ở vĩ độ 78 độ Bắc, Svalbard là trạm mặt đất vệ tinh có vĩ độ cao nhất trên Trái Đất, đồng thời là một điểm nút thiết yếu trong sự phụ thuộc ngày càng tăng của nhân loại vào không gian vũ trụ. Trên thực tế, các vùng cực — bao gồm Bắc Cực và Nam Cực — đều đóng vai trò tối quan trọng đối với việc tiếp cận không gian.
Các vùng cực là nơi duy nhất trên Trái Đất mà lợi ích an ninh của Mỹ, sự sống còn của Nga, và tham vọng của Trung Quốc giao thoa một cách rõ ràng và không thể chối cãi. Đây cũng là những khu vực đi đầu trong công cuộc khám phá, phát triển và quân sự hóa không gian vũ trụ. Trung Quốc — và ở mức độ thấp hơn là Nga — đều nhận thức rõ tầm quan trọng của mối liên kết giữa không gian và các vùng cực; do đó, họ đang tích cực xây dựng năng lực cũng như thiết lập sự hiện diện tại các vĩ độ cao này. Trong khi các đồng minh tại vùng cực đóng vai trò then chốt đối với lợi ích không gian của Hoa Kỳ, thì chiến lược hiện tại của Mỹ dường như lại đang lơ là các vùng cực vào đúng thời điểm mang tính bước ngoặt này.
Sự phát triển của không gian vũ trụ đang tạo ra một loạt các vấn đề toàn cầu mới mà Hiệp ước Không gian Vũ trụ hiện hành không đủ khả năng giải quyết; tuy nhiên, các hiệp ước và mô hình quản trị tại vùng cực có thể cung cấp những khuôn mẫu hữu ích để xây dựng các chuẩn mực quốc tế trong lĩnh vực không gian. Hoa Kỳ cần nối lại sự gắn kết với các đồng minh tại vùng cực nhằm củng cố vững chắc cả nền an ninh quốc gia lẫn tương lai của không gian vũ trụ vì lợi ích chung của toàn nhân loại.
Vĩ độ cao — Tầm quan trọng to lớn
Mặc dù chưa được công nhận rộng rãi, nhưng các vùng cực lại đóng vai trò sống còn đối với việc tiếp cận và vận hành các hoạt động trong không gian. Lý do nằm ở giá trị đặc biệt của các quỹ đạo cực và cận cực đối với vô số nhiệm vụ vệ tinh hữu ích khác nhau. Các bãi phóng vệ tinh nằm ở vĩ độ cao giúp việc đưa vệ tinh vào các quỹ đạo có độ nghiêng lớn trở nên dễ dàng hơn; đồng thời, các trạm mặt đất đặt tại vĩ độ cao cũng là những địa điểm lý tưởng nhất để thiết lập liên lạc với các vệ tinh đang hoạt động trên quỹ đạo cực.
Các vệ tinh bay trên quỹ đạo cực sẽ di chuyển vòng quanh địa cầu, nối liền từ cực này sang cực kia, và có khả năng chụp lại hình ảnh của từng tấc đất trên hành tinh khi Trái Đất xoay chuyển bên dưới chúng. Những quỹ đạo này mang lại giá trị to lớn cho mọi hoạt động, từ dự báo thời tiết cho đến thu thập thông tin tình báo. Bên cạnh đó, các quỹ đạo đồng bộ Mặt Trời (quỹ đạo cận cực) cũng đóng vai trò quan trọng; trên các quỹ đạo này, vệ tinh sẽ di chuyển đồng bộ với chuyển động quay của Trái Đất quanh Mặt Trời. Những vệ tinh này sẽ bay qua cùng một địa điểm vào cùng một thời điểm mỗi ngày — khi mà bóng đổ sẽ tương tự nhau — mang lại cho chúng giá trị ứng dụng rõ rệt cho nhiều loại hình quan sát khác nhau.
Các đặc điểm địa lý và vật lý thực tế tại các vùng cực làm trầm trọng thêm những thách thức đang nổi lên trong cuộc đua không gian hiện nay: ranh giới ngày càng trở nên mờ nhạt giữa các phương thức, phương tiện và mục tiêu của khu vực thương mại tư nhân với khu vực quân sự chính thức. Dữ liệu vệ tinh dùng cho định vị có thể được sử dụng để xác định mục tiêu tấn công, trong khi dữ liệu thời tiết có thể hỗ trợ cả các hoạt động dân sự lẫn công tác hoạch định quân sự — bản chất của chúng là lưỡng dụng.
Đối với các vệ tinh hoạt động trên quỹ đạo cực và cận cực, các trạm mặt đất tại vùng cực đóng vai trò thiết yếu để đảm bảo sự nhất quán trong việc thu thập dữ liệu đo xa, theo dõi và điều khiển. Các trạm mặt đất tại vùng cực sở hữu mật độ tiếp cận cao, nghĩa là chúng có thể liên lạc với nhiều vệ tinh mỗi ngày, bởi lẽ các đường bay trên quỹ đạo cực thường hội tụ lại quanh các vùng cực. Khả năng hỗ trợ liên lạc thường xuyên và truyền tải dữ liệu nhanh chóng của các trạm mặt đất vùng cực khiến chúng trở thành nhân tố then chốt trong việc thu nhận khối lượng dữ liệu khổng lồ cũng như giám sát các hoạt động vệ tinh của đối phương. Những công nghệ mới như liên lạc quang học giữa các vệ tinh có thể sẽ giúp giảm bớt gánh nặng cho các cơ sở hạ tầng tại vùng cực trong tương lai; tuy nhiên, cho đến khi các công nghệ này được áp dụng rộng rãi, vai trò của các trạm mặt đất vùng cực vẫn sẽ vô cùng quan trọng.
Các đồng minh tại vùng cực: giàu năng lực và đầy giá trị
Các quốc gia sở hữu lãnh thổ nằm ở vĩ độ cao nắm giữ lợi thế vượt trội. Na Uy hiện đang vận hành các trạm mặt đất dân sự nằm ở vĩ độ cao nhất và thấp nhất thế giới, bao gồm các trạm tại Svalbard (78 độ Bắc), Nam Cực (-72 độ Nam), Jan Mayen (71 độ Bắc), Vardø (70 độ Bắc) và Tromsø (69 độ Bắc). Trạm SvalSat của Na Uy, tọa lạc trên quần đảo Svalbard thuộc chủ quyền quốc gia này, là trạm mặt đất nằm ở vĩ độ cao nhất thế giới (78 độ Bắc) và có lẽ cũng là trạm sở hữu vị trí địa lý đắc địa nhất.
Mọi lợi ích của Hoa Kỳ trong lĩnh vực không gian — từ quốc phòng cho đến dự báo thời tiết — đều gắn liền với Na Uy; quốc gia này đang dần khẳng định vị thế là một đối tác then chốt của Hoa Kỳ trong lĩnh vực không gian vũ trụ. Vào tháng 1 năm 2026, mối quan hệ đối tác không gian giữa Hoa Kỳ và Na Uy đã đạt được một cột mốc lịch sử: lần đầu tiên trong lịch sử, một tải trọng quân sự đang trong giai đoạn vận hành của Hoa Kỳ — cụ thể là hai tải trọng thông tin liên lạc chiến thuật sử dụng tần số cực cao được tích hợp trên các vệ tinh của Na Uy — đã được phóng lên quỹ đạo bằng phương tiện không gian của một quốc gia đồng minh quốc tế. Ngoài ra, vào năm 2025, Hoa Kỳ và Na Uy đã ký kết một thỏa thuận lịch sử về các biện pháp bảo đảm an toàn công nghệ, cho phép sử dụng công nghệ tên lửa của Hoa Kỳ tại sân bay vũ trụ Andøya.
Trong những năm gần đây, chính phủ Hoa Kỳ đã ký kết hàng loạt thỏa thuận bảo vệ công nghệ nhằm cho phép chuyển giao các vệ tinh và phương tiện phóng của Mỹ sang các quốc gia khác. Nhóm "Ngũ Nhãn" (Five Eyes)—vốn tình cờ đều sở hữu cơ sở hạ tầng không gian tại các vĩ độ cao—đứng đầu danh sách này: Các thỏa thuận bảo vệ công nghệ đã được ký kết với Úc (2023), Vương quốc Anh (2020) và New Zealand (2016). Một thỏa thuận bảo vệ công nghệ giữa Hoa Kỳ và Canada, được đàm phán trong năm 2024, hiện đang chờ hoàn tất các thủ tục cuối cùng. Nhiều trạm mặt đất tại Úc đã đóng vai trò thiết yếu đối với các hoạt động không gian của Mỹ kể từ thời Chiến tranh Lạnh.
Ngoài các chức năng quan sát, đo đạc từ xa, theo dõi và điều khiển vệ tinh, các vùng cực còn đóng vai trò là điểm xuất phát độc đáo để tiếp cận không gian. Các sân bay vũ trụ nằm ở vĩ độ cao cần phải triệt tiêu ít hơn lực quay của Trái Đất để đưa tàu vũ trụ vào quỹ đạo cực. Hơn nữa, các địa điểm ở vĩ độ cao thường được bao quanh bởi đại dương hoặc những vùng đất không có dân cư tập trung đông đúc; điều này giúp gia tăng tính hữu dụng của các địa điểm này, đồng thời giảm thiểu những tác động tiềm tàng từ các mảnh vỡ tên lửa. Trong khi các sân bay vũ trụ nằm ở vĩ độ cao nhất đều thuộc Bắc bán cầu, công ty Rocket Lab của New Zealand lại vận hành sân bay vũ trụ Mahia tại vĩ độ -39 độ (Nam bán cầu). Alaska Aerospace hiện đang vận hành Khu phức hợp Sân bay vũ trụ Kodiak Pacific tại vĩ độ 57 độ Bắc, cùng với Trường nghiên cứu Poker Flat tại vĩ độ 65 độ Bắc—vị trí nằm rất sát với chính Vòng Bắc Cực.
Công nghệ đang phát triển nhanh hơn các quy chế quản lý
Một số câu hỏi then chốt vẫn chưa được giải quyết thỏa đáng. Ngày nay, cùng một dữ liệu vệ tinh—vốn có thể được sử dụng cho mục đích dẫn đường trong thời bình—cũng có thể được sử dụng để xác định mục tiêu quân sự; điều này tạo ra sự mơ hồ xoay quanh thuật ngữ "lưỡng dụng" và làm lu mờ ranh giới giữa những hoạt động được coi là quân sự và những hoạt động không phải là quân sự. Vấn đề này đặc biệt quan trọng tại các vùng cực, bởi lẽ các hiệp ước quản lý cả lục địa Nam Cực lẫn quần đảo Svalbard đều chứa đựng những điều khoản phi quân sự hóa, nghiêm cấm mọi hoạt động quân sự. Sự gia tăng các hoạt động liên quan đến không gian tại cả hai khu vực này đã làm dấy lên những cáo buộc vi phạm hiệp ước—cụ thể là cáo buộc của Hoa Kỳ đối với Trung Quốc (tại Nam Cực) và của Nga đối với Na Uy (tại Svalbard).
Báo cáo về Sức mạnh Quân sự Trung Quốc năm 2024 do Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ công bố đã lưu ý rằng các trạm vệ tinh nghiên cứu của Trung Quốc tại Nam Cực—mặc dù "bề ngoài được sử dụng cho mục đích nghiên cứu khoa học chính đáng"—lại có khả năng cung cấp các năng lực giám sát và thu thập tình báo. Bộ Ngoại giao Nga cũng dựa trên lập luận tương tự khi thường xuyên cáo buộc Na Uy vi phạm Hiệp ước Svalbard; Ví dụ, vào năm 2025, nước này đã cáo buộc Na Uy "thể hiện sự coi thường trắng trợn" đối với điều khoản phi quân sự hóa, đồng thời mô tả các "cơ sở lưỡng dụng"—trong đó có trạm SvalSat.
Các tài sản và cơ sở hạ tầng không gian ngày càng đóng vai trò thiết yếu trong chiến tranh hiện đại, đồng thời tạo ra những thách thức về quản trị tại các khu vực địa cực. Mặc dù Hoa Kỳ vẫn duy trì vị thế cường quốc không gian hàng đầu, nhưng vai trò lãnh đạo đó ngày càng phụ thuộc vào các chủ thể thương mại tư nhân—những bên vốn có những lợi ích, mức độ chấp nhận rủi ro và khung thời gian hoạt động khác biệt.
Trung Quốc và Nga đang tăng tốc phát triển
Các khu vực địa cực—bao gồm cả Bắc Cực và Nam Cực—đang nổi lên như những mặt trận cạnh tranh mới trong cuộc đua không gian hiện nay giữa Hoa Kỳ, Trung Quốc và Nga. Mặc dù Hoa Kỳ sở hữu những lợi thế to lớn trong lĩnh vực không gian, nhưng năng lực quân sự của nước này lại phụ thuộc đáng kể vào các tài sản không gian hơn so với các đối thủ ngang tầm. Cả Trung Quốc và Nga đều nhận thức rõ sự phụ thuộc của quân đội Hoa Kỳ vào không gian, và đang gấp rút xây dựng các năng lực nhằm khai thác điểm yếu này. "Chiến lược Toàn diện cho Lực lượng Không gian" năm 2023 đã thẳng thắn nhận định rằng: "Toàn bộ Lực lượng Liên hợp được thiết kế và bố trí dựa trên giả định rằng các năng lực không gian sẽ luôn sẵn sàng phục vụ"; văn kiện này cũng coi những nỗ lực của Trung Quốc và Nga nhằm nhắm vào điểm yếu đó là điều đáng lo ngại.
Các năng lực không gian đang phát triển nhanh chóng của Trung Quốc giúp hỗ trợ các cuộc tấn công chính xác tầm xa; đồng thời, nước này cũng đang phát triển đa dạng các loại tài sản phản không gian (counterspace assets)—bao gồm cả vũ khí chống vệ tinh dành cho các quỹ đạo tầm thấp và quỹ đạo địa tĩnh. Theo Lực lượng Không gian Hoa Kỳ, các cuộc tập trận quân sự của Trung Quốc "thường xuyên sử dụng các thiết bị gây nhiễu" nhằm vào các hệ thống thông tin liên lạc, radar và định vị trên không gian. Caverley thậm chí còn lập luận rằng, các năng lực không gian của Trung Quốc trong thời chiến là mối đe dọa quân sự lớn hơn đối với lực lượng Hoa Kỳ, so với nguy cơ Trung Quốc kiểm soát Đài Loan. Trong khi chương trình không gian của Nga chịu ảnh hưởng do cuộc chiến đang diễn ra tại Ukraine, nước này vẫn tiếp tục phát triển các loại vũ khí phản không gian và lên kế hoạch cho kịch bản chiến tranh trong không gian, nhằm đối phó với sự phụ thuộc của quân đội Hoa Kỳ vào lĩnh vực này.
Trung Quốc—quốc gia nằm ở khu vực vĩ độ trung bình—dường như đã nỗ lực thiết lập quyền tiếp cận các trạm mặt đất vệ tinh tại những khu vực vĩ độ cao trong những năm gần đây; các nỗ lực này bao gồm việc thuê lại các ăng-ten tại Kiruna và Esrange (Thụy Điển), cũng như tại Chile và Úc. Tập đoàn Không gian Thụy Điển (Swedish Space Corporation) cho biết thỏa thuận hợp tác giữa Trung Quốc và tập đoàn này sẽ không được gia hạn khi hết thời hạn hiệu lực.
Các hoạt động và cơ sở hạ tầng không gian của Trung Quốc tại Nam Mỹ đã phải chịu sự giám sát gắt gao do những lo ngại về an ninh mà chúng gây ra. Trọng tâm chính của sự chú ý này là trạm không gian sâu của Trung Quốc tại Neuquén, Argentina. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, Trung Quốc đã âm thầm xây dựng một trạm mặt đất vệ tinh tại Río Gallegos, Argentina — nằm ở vĩ độ 51 độ Nam, gần mũi phía nam của đất nước này — nhằm điều khiển và liên lạc với các vệ tinh bay theo quỹ đạo cực. Xa hơn về phía nam, Trung Quốc gần đây đã hoàn thành trạm nghiên cứu Nam Cực thứ năm và vừa công bố kế hoạch xây dựng trạm thứ sáu, dự kiến sẽ hoàn thành vào năm 2027. Trạm Qinling vừa hoàn thành của nước này, nằm gần Biển Ross, cũng bao gồm một trạm mặt đất vệ tinh.
Nga cũng duy trì các mạng lưới trạm mặt đất vệ tinh tại những vĩ độ cao. Trạm mặt đất có vĩ độ cao nhất thuộc Cục Tình báo Chính (GRU) của Bộ Tổng tham mưu Nga nằm tại Tavaivaam, Chukotka, ở vĩ độ 64 độ Bắc. Có nhiều báo cáo cho biết cơ quan vũ trụ Nga Roscosmos đã xây dựng một trạm mặt đất vệ tinh tại căn cứ nghiên cứu Progress ở Nam Cực, như một phần trong chương trình viễn thám toàn cầu của mình. Chương trình này cũng dựa vào sự hỗ trợ của các trạm tại Bắc Cực, cụ thể là ở Murmansk, Dudinka và Anadyr.
Trung Quốc và Nga dường như cũng đang tăng cường hợp tác trong lĩnh vực không gian; điều này diễn ra song song với mối quan hệ đối tác của họ tại khu vực Bắc Cực, cũng như những nỗ lực chung nhằm làm suy yếu các cơ chế bảo vệ môi trường tại Nam Cực.
Hoa Kỳ vẫn chưa làm đủ tốt
Sắc lệnh hành pháp về không gian do Tổng thống Trump ký ban hành vào tháng 12 năm 2025 đã nhấn mạnh tầm quan trọng của các đồng minh và đối tác đối với an ninh của Hoa Kỳ, đồng thời kêu gọi tăng cường hợp tác tác chiến và các thỏa thuận về căn cứ. Sắc lệnh này cũng kêu gọi "tăng tốc độ phóng và tái nhập khí quyển thông qua việc xây dựng các cơ sở mới và nâng cấp các cơ sở hiện có", qua đó mở ra hướng đi cho việc xây dựng thêm nhiều sân bay vũ trụ.
Mặc dù các tuyên bố cấp cao cho thấy sự quan tâm đến việc đẩy nhanh quá trình phát triển không gian — bao gồm cả việc phát triển cơ sở hạ tầng mặt đất — nhưng các hành động thực tế của chính phủ Hoa Kỳ vẫn chưa bắt kịp, thậm chí có nguy cơ đang gây cản trở cho tiến trình này. Ngành công nghiệp không gian tư nhân hiện có rất nhiều công ty đang gặp khó khăn và cảm thấy rất chật vật khi làm việc với Lầu Năm Góc.
Hoa Kỳ cũng cần trở thành một đối tác tốt hơn đối với các đồng minh có năng lực không gian, đặc biệt là những quốc gia có vị trí địa lý nằm ở các vùng cực. Tại khu vực Bắc Cực, điều này đồng nghĩa với việc Hoa Kỳ cần ghi nhận và đánh giá đúng mức vai trò của các đồng minh như Na Uy cùng các quốc gia khác, cũng như nhận thức rõ tầm quan trọng chiến lược của toàn bộ khu vực này đối với các lợi ích của Hoa Kỳ. Chiến lược Quốc phòng và Chiến lược An ninh Quốc gia cho thấy một sự chuyển hướng trọng tâm khỏi châu Âu để tập trung vào Tây Bán cầu. Trên thực tế, khu vực Bắc Cực hoàn toàn không được đưa vào Chiến lược An ninh Quốc gia, và trong Chiến lược Quốc phòng Quốc gia, khu vực này cũng chỉ được nhắc đến trong mối liên hệ với Greenland. Khi kết hợp điều này với việc tái cơ cấu quy trình hoạch định chính sách tại Lầu Năm Góc—vốn đã xóa bỏ Văn phòng Thứ trưởng Trợ lý Quốc phòng phụ trách Bắc Cực và Khả năng Phục hồi Toàn cầu (dường như là vậy, bởi danh sách các Thứ trưởng Trợ lý không còn bao gồm vị trí này nữa)—cùng với việc chưa có đề cử cho vị trí Đại sứ Bắc Cực của Bộ Ngoại giao, một xu hướng rút lui khỏi các vấn đề liên quan đến Bắc Cực đang dần hiện rõ.
Mặc dù đây có thể là ưu tiên chiến lược của chính quyền Trump, nhưng nó lại khiến các đồng minh quan trọng như Na Uy thiếu đi sự chỉ đạo về chính sách cũng như vai trò lãnh đạo cần thiết để duy trì sự gắn kết chặt chẽ. Hoa Kỳ không thể đơn độc xây dựng tương lai cho các hoạt động trong không gian; trong khi đó, các đồng minh tại khu vực Bắc Cực lại nằm trong số những đối tác có sự đồng điệu và năng lực tốt nhất hiện có. Khu vực Bắc Cực đóng vai trò thiết yếu đối với lĩnh vực không gian, và các đồng minh tại Bắc Cực chính là những đối tác then chốt. Sự chỉ đạo chính sách ở cấp cao cùng với sự hiện diện đại diện chính thức sẽ giúp kết nối tầm nhìn chiến lược về không gian của Tổng thống với những bước đi thực tiễn cụ thể.
Cuối cùng, một thực tế được thừa nhận rộng rãi là luật pháp quốc tế về không gian đang rất cần được phát triển để bắt kịp với những tiến bộ của khoa học công nghệ. Hiệp ước Không gian ngoài Trái đất hiện hành đã trở nên không còn đầy đủ. Các vấn đề như quyền tự chủ, rác thải không gian, tình trạng quá tải trong không gian và nhiều vấn đề khác vẫn chưa được giải quyết; hơn nữa, ngôn ngữ mang tính khái quát của Hiệp ước này—đặc biệt là các điều khoản liên quan đến quân sự hóa không gian—đã không đưa ra được sự chỉ dẫn dứt khoát nào, mà thay vào đó lại tạo ra quá nhiều kẽ hở cho những cách diễn giải trái chiều. Nhiều chuyên gia đã kêu gọi thiết lập một cơ chế quản trị tốt hơn, đồng thời đưa ra nhiều đề xuất khác nhau nhằm xây dựng một bộ "quy tắc ứng xử" trong không gian. Ely Sandler đã đề xuất một phương pháp tiếp cận đầy thú vị và mang tính thực tiễn: bổ sung một cơ chế Hội nghị các Bên tham gia Hiệp ước Không gian ngoài Trái đất.
Trong bối cảnh này, chúng ta có thể rút ra những bài học kinh nghiệm từ các thỏa thuận và thông lệ tại các vùng cực—chẳng hạn như Hội đồng Bắc Cực. Đây là một thể chế quản trị chính thức với các thành viên bao gồm tám quốc gia thuộc khu vực Bắc Cực: Canada, Đan Mạch, Phần Lan, Iceland, Na Uy, Nga, Thụy Điển và Hoa Kỳ. Mặc dù bản thân Hội đồng không trực tiếp ban hành các văn bản luật có tính ràng buộc pháp lý, nhưng thông qua quy trình thu thập dữ liệu và báo cáo của các nhóm công tác trực thuộc, Hội đồng đã đóng vai trò xúc tiến việc đàm phán và ký kết nhiều hiệp ước có tính ràng buộc—bao gồm các hiệp ước về tìm kiếm cứu nạn, hợp tác khoa học, và ứng phó sự cố tràn dầu.
Hội đồng Bắc Cực cũng mang đến một phương thức thú vị để các chủ thể phi quốc gia tham gia vào các cuộc thảo luận chính thức thông qua hạng mục "Thành viên Thường trực" (Permanent Participant) – một hạng mục mở dành cho các tổ chức đại diện cho những dân tộc bản địa tại vùng Bắc Cực. Các Thành viên Thường trực được ngồi vào bàn đàm phán và tham gia với tư cách bình đẳng, mặc dù họ không có quyền bỏ phiếu. Ngoài ra còn có các "Quan sát viên" tại Hội đồng Bắc Cực, những người có thể chia sẻ kiến thức chuyên môn trong các nhóm công tác. Đây có thể là một mô hình thú vị cho công tác quản trị không gian vũ trụ; đối với lĩnh vực này, việc để các chủ thể thương mại lớn tự mình lên tiếng – thay vì được đại diện bởi quốc gia nơi họ đăng ký hoạt động – có thể sẽ mang lại hiệu quả thiết thực hơn. Một ví dụ hữu ích khác có thể tìm thấy trong Hiệp ước Nam Cực, văn kiện này bao gồm một cơ chế thanh sát được thiết kế nhằm thực thi các lệnh cấm đối với hoạt động quân sự và kinh tế, cũng như các quy định nghiêm ngặt về bảo vệ môi trường.
Hoa Kỳ sẽ đóng vai trò then chốt trong việc định hình bất cứ mô hình quản trị không gian vũ trụ nào sẽ xuất hiện trong tương lai. Nếu thiếu đi sự tham gia tích cực của Hoa Kỳ, các rủi ro tiềm ẩn sẽ gia tăng. Ở một khía cạnh nào đó, tình hình hiện nay gợi nhớ lại những ngày đầu của công cuộc thám hiểm Nam Cực – thời điểm mà cuộc chạy đua tranh giành lãnh thổ suýt chút nữa đã châm ngòi cho một cuộc chiến tranh thế giới mới. Khi ấy, Hoa Kỳ chính là nhân tố chủ chốt giúp xây dựng nên Hiệp ước Nam Cực và ngăn chặn nguy cơ chiến tranh bùng nổ. Bài học từ sự kiện lịch sử đó vẫn còn nguyên giá trị tham khảo trong bối cảnh hiện nay.
Vai trò lãnh đạo của Hoa Kỳ sẽ mang tính sống còn trong việc đảm bảo nhân loại có thể gặt hái những lợi ích từ không gian vũ trụ, đồng thời ngăn chặn những mối nguy hiểm tiềm tàng khôn lường. Xét trên nhiều phương diện, các vùng cực chính là những bước đệm giúp nhân loại vươn tới không gian. Khi cả các hoạt động thương mại lẫn chiến tranh hiện đại ngày càng vươn cao lên bầu trời, đã đến lúc Hoa Kỳ cần nhận thức rõ rằng con đường dẫn tới không gian vũ trụ chính là con đường đi qua các vùng cực.
Tiến sĩ Rebecca Pincus hiện là Nghiên cứu viên cao cấp tại Quỹ German Marshall của Hoa Kỳ (thuộc Chương trình An ninh Xuyên Đại Tây Dương), Nghiên cứu viên cao cấp tại Viện Nghiên cứu Chính sách Đối ngoại, đồng thời là Học giả thỉnh giảng tại Trung tâm Wilson.
David Marsh hiện đang thực hiện chuyến trượt tuyết băng qua chỏm băng Greenland, nhằm thử nghiệm các hệ thống liên lạc vệ tinh và viết bài về mối liên hệ giữa không gian vũ trụ với các môi trường khắc nghiệt trên Trái đất.
https://warontherocks.com/the-road-to-space-runs-through-the-poles/
***
The Road to Space Runs through the Poles
Why are there more antennas on Svalbard than anywhere else on Earth? Svalbard of all places, where cats and childbirth are banned and there are more polar bears than people? This cluster of islands in the Arctic, one thousand kilometers from Norway, is key to everything from your weather forecast to your car’s navigation. At 78 degrees north, Svalbard is the highest-latitude satellite ground station on Earth and is a crucial point in humanity’s growing dependence on space. In fact, the polar regions — the Arctic and Antarctic — are both crucial to space access.
The polar regions are the only place on Earth where American security, Russian survival, and Chinese ambition unambiguously overlap. They are also places at the bleeding edge of space exploration, development, and militarization. China, and to a lesser extent Russia, recognize the importance of the space-polar nexus and are building capabilities and presence in high latitudes. While polar allies are key to U.S. interests in space, U.S. strategy appears to neglect the poles at an especially important time.
Space development is creating a new set of global problems for which the Outer Space Treaty is inadequate, but polar treaties and governance models may provide templates for building international norms in space. The United States should reengage with its polar allies to shore up both American security and the future of space for all.
High Latitudes, Highly Important
Although it’s not widely recognized, the polar regions are vital to space access and operations. This is due to the particular value of polar and near-polar orbits for a wide variety of useful satellite missions. High-latitude launch sites make it easier to put satellites into orbits with high inclination, and high-latitude ground stations are the best locations for communicating with satellites in polar orbits.
Satellites in polar orbits travel around the globe from pole to pole and can provide pictures of every inch of the planet as it rotates beneath them. These orbits are useful for everything from weather forecasting to intelligence gathering. Also useful are sun-synchronous (near-polar) orbits, in which a satellite syncs up with the Earth’s rotation around the Sun. These satellites will pass over the same places at the same time every day — when shadows will be similar — giving them obvious utility for a variety of observations.
The geographic and physical realities of the poles amplify emerging challenges in the current space race: the increasingly blurred lines between private commercial and official military ways, means, and objectives. Satellite data used for navigation can be used for targeting, while weather data can support civilian activities and military planning — it is inherently dual-use.
For satellites in polar and near-polar orbits, polar ground stations are critical for consistent telemetry, tracking, and command. Polar ground stations have high access density, meaning they can communicate with many satellites every day, since polar orbit tracks converge around the poles. The ability of polar ground stations to support frequent contact and rapid data return makes them key to bringing down significant quantities of data and monitoring adversary satellite activity. New technologies like intersatellite optical communications may eventually reduce the burden on polar facilities, but until these technologies are widely adopted, polar ground stations will be critical.
Polar Allies are Capable and Valuable
Countries with high-latitude territory have the advantage. Norway maintains the world’s highest- and lowest-latitude civilian ground stations, including on Svalbard (78 degrees north), Antarctica (-72 degrees south), Jan Mayen (71 degrees north), Vardø (70 degrees north), and Tromsø (69 degrees north). Norway’s SvalSat station on Norway’s Svalbard archipelago is the highest-latitude station in the world at 78 degrees north and is perhaps the best-situated.
And U.S. space interests, from defense to weather forecasting, all run through Norway, which is emerging as a key partner for the United States in space. In Jan. 2026, the U.S.-Norwegian space partnership reached a new milestone, when for the first time ever, an operational U.S. military payload — in this case, two extremely high frequency tactical communications payloads on Norwegian satellites — was launched on an international ally space vehicle. In addition, in 2025, the United States and Norway signed a historic technology safeguards agreement to allow American rocket technology at Andøya spaceport.
The U.S. government has signed a raft of technology safeguards agreements in recent years to allow American satellites and launch vehicles to be transferred to other countries. The Five Eyes group, which coincidentally all have high-latitude space infrastructure, is at the top of the list: Technology safeguards agreements were signed with Australia (2023), the United Kingdom (2020), and New Zealand (2016). A U.S.-Canadian technology safeguards agreement negotiated in 2024 is pending final completion. Many Australian ground stations have been critical to American space activities since the Cold War.
In addition to observing and telemetry, tracking and command for satellites, the poles also serve as a unique jump-off point to access space. High-latitude spaceports must cancel out less of the Earth’s rotation to get into a polar orbit. In addition, high-latitude locations often are surrounded by ocean or land areas without concentrated human populations, making them more useful and minimizing potential impacts from rocket debris. While the highest-latitude spaceports are in the northern hemisphere, New Zealand’s Rocket Lab operates its Mahia spaceport at -39 degrees. Alaska Aerospace runs the Kodiak Pacific Spaceport Complex at 57 degrees north, and the Poker Flat Research Range at 65 degrees north, just shy of the Arctic Circle itself.
Technology is Moving Faster than Governance
Some key questions remain unresolved. Today, the same satellite data that can be used for peacetime navigation can also be used for military targeting, creating confusion around the term “dual-use” and blurring the lines between what is and is not a military activity. This is particularly important in the poles, since treaties governing both the continent of Antarctica and the Svalbard archipelago contain demilitarization clauses banning military activity. Increasing space-related activity in each place has raised accusations of treaty violations by both the United States against China (in Antarctica) and by Russia against Norway (in Svalbard).
The 2024 U.S. Department of Defense China Military Power report noted that Chinese research satellite stations in Antarctica, although “ostensibly used for legitimate scientific research,” could provide surveillance and intelligence capabilities. The Russian Ministry of Foreign Affairs relies on a similar construction when regularly accusing Norway of violating the Svalbard Treaty; for example, in 2025, it accused Norway of “showing blatant disregard” for the demilitarization clause and described “dual-purpose facilities,” including the SvalSat station.
Space assets and infrastructure are increasingly vital to modern war, while simultaneously creating governance challenges in the polar regions. While the United States remains the leading space power, that leadership increasingly depends on private commercial actors, with different interests, risk tolerances, and timelines.
China and Russia are Moving Forward
The polar regions — both the Arctic and Antarctica — are emerging areas of competition in the current space race between the United States, China, and Russia. Although the United States has tremendous advantages in space, American military capabilities are significantly more dependent on space assets than peer competitors. Both China and Russia recognize U.S. military dependence on space and are rapidly building capabilities that seek to exploit this. The 2023 Comprehensive Strategy for the Space Force notes bluntly that, “The entire Joint Force is designed and postured around the assumption that space capabilities will always be readily available” and calls Chinese and Russian efforts to target that vulnerability concerning.
China’s rapidly advancing space-based capabilities support long-range precision strikes, and it is developing a variety of counterspace assets, including antisatellite weapons for low and geosynchronous orbits. According to the U.S. Space Force, Chinese military exercises “regularly incorporate jammers” against space-based communications, radars, and navigation systems. Caverley has even argued that China’s wartime space capabilities are a greater military threat to U.S. forces than its potential control of Taiwan. While Russia’s space program has been impacted because of its ongoing war against Ukraine, it continues to develop counterspace weapons and plan for war in space in response to U.S. military dependence on space.
China, located in the midlatitudes, appears to have made efforts to secure high-latitude satellite ground stations in recent years — these include leasing antennas in Kiruna and Esrange, Sweden, as well as in Chile and Australia. The Swedish Space Corporation said China’s arrangement with the company will not be renewed when it expires.
China’s space operations and infrastructure in South America have received extensive scrutiny due to security concerns they raise. The primary focus has been on China’s deep space station in Neuquén, Argentina. However, in recent years, China has quietly built a satellite ground station in Río Gallegos, Argentina — at 51 degrees south near the southern tip of the country — to control and communicate with polar-orbiting satellites. Farther south, China recently completed its fifth Antarctic research station and just announced plans for a sixth, anticipated to be completed by 2027. Its recently completed Qinling Station, near the Ross Sea, includes a satellite ground station.
Russia also maintains networks of high-latitude satellite ground stations. The Russian General Staff Main Intelligence Directorate’s highest-latitude ground station is in Tavaivaam, Chukotka, at 64 degrees north. There are reports that the Russian space agency Roscosmos constructed a satellite ground station at the Progress research base in Antarctica as part of its global remote sensing program. This program also relies on Arctic stations in Murmansk, Dudinka, and Anadyr.
China and Russia also appear to be deepening their cooperation in space, paralleling their partnership in the Arctic region and cooperative efforts to undermine Antarctic protections.
The United States Isn’t Doing Enough
President Trump’s Dec. 2025 executive order on space highlighted the importance of allies and partners to American security and called for increased operational cooperation and basing agreements. The executive order also called for “increasing launch and reentry cadence through new and upgraded facilities,” pointing the way towards more spaceports.
While high-level statements suggest an interest in speeding up space development — including through ground-based infrastructure — U.S. government actions haven’t caught up and may indeed be pouring sand in the gears. The private space industry is full of companies that find the Pentagon very hard to work with.
The United States also needs to be a better partner to its space-capable allies, including those with polar geography. In the Arctic, this means recognizing the value of allies like Norway and others, as well as the strategic importance of the region as a whole to America’s interests. The National Defense Strategy and National Security Strategy indicate a pivot away from Europe in favor of focusing on the Western Hemisphere. In fact, the Arctic is not included in the National Security Strategy at all and is only mentioned in the National Defense Strategy in relation to Greenland. Couple this with the reorganization of Pentagon policymaking that eliminated the Deputy Assistant Secretary of Defense for Arctic and Global Resilience office (presumably; the deputy assistant secretaries no longer include this position), and the absence of a nominee for the State Department’s Arctic ambassador position, and a pattern of Arctic disengagement emerges.
While this may be the Trump administration’s strategic preference, it leaves important allies like Norway bereft of the policy guidance and leadership that supports close engagement. The United States cannot build the future of space activities single-handedly, and its Arctic allies are among the most aligned and capable partners available. The Arctic region is critical to space and Arctic allies are crucial allies. High-level policy guidance and representation would help connect the president’s strategic space vision with practical steps forward.
Finally, it’s widely recognized that international space law is badly in need of development to meet technological advancements. The Outer Space Treaty is inadequate. Issues like autonomy, space debris and crowding, and others are not addressed, and the treaty’s broad language — especially around militarization — provides no definitive guidance and far too much room for competing interpretations. Many experts have called for better governance and various proposals to build “rules of the road” in space. Ely Sandler has offered an intriguing and pragmatic approach: adding a conference of parties to the Outer Space Treaty.
Here, there may be lessons to learn from polar agreements and practices, for example, the Arctic Council, a formal governance institution whose members include the eight Arctic states: Canada, Denmark, Finland, Iceland, Norway, Russia, Sweden, and the United States. While it does not issue binding law itself, the Arctic Council has used the data-gathering and reporting process of its various working groups to facilitate the negotiation of multiple binding treaties, including on search and rescue, scientific cooperation, and oil spill response.
The Arctic Council also offers an interesting means for nonstate actors to participate in formal discussions via its “Permanent Participant” category, which is open to organizations that represent Arctic indigenous peoples. The Permanent Participants sit at the table and participate as equals, although they do not have voting rights. There are also “Observers” to the Arctic Council who can share expertise in working groups. This may be an interesting model for space governance, for which it may be more useful to have major commercial actors able to speak for themselves instead of being represented by their country of registration. Another useful example is found in the Antarctic Treaty, which contains an inspections regime designed to enforce its bans on military and economic activity and strict environmental protocols.
America will be critical to building whatever the future of space governance looks like. Without active U.S. participation, the risks grow. In some ways, the current situation is reminiscent of the early days of Antarctic exploration, when the scramble to claim territory nearly set off another world war. America was key then to building the Antarctic Treaty and averting war. That episode is instructive today.
American leadership will be vital to ensuring the world can reap the benefits of space, while warding off grave potential dangers. The polar regions are, in many ways, humanity’s stepping stones to space. As both commercial enterprise and modern war increasingly ascend into the heavens, it’s time for the United States to recognize that the road to space runs through the poles.
Rebecca Pincus, Ph.D., is a senior fellow at the German Marshall Fund of the United States in the Transatlantic Security Program, a senior fellow at the Foreign Policy Research Institute, and a visiting scholar at the Wilson Center. From 2022–2025, she led the Polar Institute at the Wilson Center, and she previously served on the faculty at the U.S. Naval War College and U.S. Coast Guard Academy. She served as Arctic and climate strategy advisor in the Office of the Secretary of Defense (policy) from 2020 to 2022.
David Marsh is currently skiing across the Greenland ice cap, testing satellite communications and writing about the connection between space and extreme environments. He is a fellow of the Explorers Club and a fellow at the Foreign Policy Research Institute. He is a space industry professional who previously served as director of strategy for Voyager Technologies. Read more @space.for.earth.
Image: U.S. National Oceanic and Atmospheric Administration via Wikimedia Commons
Nhận xét
Đăng nhận xét