4143 - Cuộc khủng hoảng sắp tới đối với năng lực răn đe của NATO

Celeste A. Wallander 

Các cam kết hạt nhân không thể thay thế lực lượng quân sự Hoa Kỳ tại châu Âu

Một cuộc tập trận của NATO tại Bemowo Piskie, Ba Lan, tháng 5 năm 2026. Ảnh: Kuba Stezycki / Reuters

Tổng thống Donald Trump đang thực hiện một canh bạc đầy rủi ro tại châu Âu. Trong tháng này, Hoa Kỳ đã thông báo hủy bỏ kế hoạch triển khai một tiểu đoàn tấn công chính xác tầm xa tới Đức, đồng thời rút khoảng 5.000 binh sĩ khỏi quốc gia này. Washington cũng đột ngột hủy bỏ việc luân chuyển một đội tác chiến với quân số từ 4.000 đến 5.000 người tới Ba Lan—động thái diễn ra sau khi kế hoạch triển khai tương tự tới Romania vào năm 2025 cũng đã bị hủy bỏ trước đó. (Nhà Trắng đã gợi ý rằng các lực lượng mới vẫn có thể được điều tới Ba Lan, nhưng chưa làm rõ liệu số quân này sẽ được điều động trực tiếp từ Hoa Kỳ hay được chuyển hướng từ Đức sang). Trong tuần này, các đồng minh châu Âu đã tiết lộ với giới truyền thông rằng Lầu Năm Góc đã thông báo cho NATO về việc cắt giảm quy mô lực lượng mà Washington có thể nhanh chóng triển khai tới châu Âu trong tình huống khủng hoảng—cụ thể là trong trường hợp Nga tấn công vào lãnh thổ của liên minh này.

Song song với đó, chính quyền Tổng thống Trump vẫn nỗ lực trấn an các đồng minh rằng cam kết của Hoa Kỳ đối với nền quốc phòng châu Âu vẫn không hề suy giảm, đồng thời cam kết duy trì "chiếc ô hạt nhân" che chở cho toàn khối NATO. Giải pháp phân chia gánh nặng có vẻ "vẹn toàn" này—với việc cắt giảm quân số hiện diện thực địa nhưng vẫn duy trì một "tấm lưới an toàn tối hậu" (là vũ khí hạt nhân)—có thể sẽ làm hài lòng một bộ phận cử tri Mỹ; tuy nhiên, xét về mặt chiến lược, đây lại là một bước đi đầy nguy hiểm, làm xói mòn nền tảng của năng lực răn đe—thứ vốn đã bảo vệ liên minh xuyên Đại Tây Dương này trong suốt nhiều thập kỷ qua.

Thay vì củng cố sự ổn định tại châu Âu, cách tiếp cận của chính quyền Trump lại vô tình tạo cơ hội cho Nga thử thách "năng lực kiểm soát leo thang" của NATO—tức là khả năng buộc đối phương phải gánh chịu những tổn thất không thể chấp nhận được, hoặc đẩy đối phương vào thế thất bại ở mọi nấc thang trong quá trình leo thang xung đột, qua đó buộc họ phải lùi bước thay vì tiếp tục đẩy căng thẳng lên cao. Việc cắt giảm quy mô lực lượng Hoa Kỳ sẽ làm suy giảm năng lực kiểm soát đó, đồng thời làm suy yếu khả năng răn đe trước các hành động gây hấn của Nga tại châu Âu. Theo thời gian, một vòng xoáy leo thang căng thẳng có thể đẩy vị Tổng thống Mỹ đương nhiệm vào một tình thế tiến thoái lưỡng nan đầy khó khăn: hoặc phải lùi bước nhượng bộ, hoặc chấp nhận mạo hiểm lao vào một cuộc xung đột hạt nhân.

Chìa khóa để răn đe Moscow không nằm ở nấc thang cao nhất của quá trình leo thang—nơi vũ khí hạt nhân bắt đầu được đưa vào cuộc chơi—mà lại nằm ở những nấc thang thấp hơn, nơi mà các loại vũ khí thông thường mới là yếu tố đóng vai trò quyết định. Mục tiêu tối thượng cần đạt được chính là răn đe Tổng thống Nga Vladimir Putin, ngăn chặn ông ra lệnh thực hiện bất kỳ hành động quân sự nào nhằm chống lại khối NATO. Vào thời điểm Nga đã chiếm giữ được một phần lãnh thổ hạn chế ở sườn phía đông của liên minh và thách thức Washington chấp nhận rủi ro chiến tranh hạt nhân để giành lại những vùng đất đó, Hoa Kỳ sẽ chỉ còn lại những lựa chọn tồi tệ nhất.

Để ngăn chặn kịch bản như vậy, Washington phải duy trì tại châu Âu những lực lượng mà chỉ riêng Hoa Kỳ mới có thể cung cấp và là điều mà Moscow e ngại nhất: năng lực tấn công chính xác tầm xa từ trên không, trên bộ và trên biển. Đồng thời, Washington phải phát đi tín hiệu tới Moscow rằng Hoa Kỳ sẽ không đứng ngoài cuộc trong giai đoạn đầu của một cuộc tấn công do Nga phát động, cũng không chờ đợi để xem liệu các lực lượng quân sự thông thường của châu Âu có thể tự mình đẩy lùi cuộc tấn công đó hay không. Chính quyền Trump đã đúng khi gây sức ép buộc các đồng minh châu Âu chi tiêu nhiều hơn cho quốc phòng, nhưng không thể chỉ dừng lại ở đó. Nếu chỉ làm vậy, Hoa Kỳ sẽ trao vào tay Nga ưu thế leo thang quân sự mà nước này hằng khao khát, đồng thời đẩy chính Hoa Kỳ đến bờ vực của một cuộc chiến tranh hạt nhân.

Điều Moscow e ngại nhất

Trong suốt hai thập kỷ qua, Điện Kremlin ngày càng trở nên e ngại trước năng lực của Hoa Kỳ trong việc duy trì các chiến dịch quân sự thông thường, không chỉ trong vài tháng mà kéo dài suốt nhiều năm. Ông Putin đã chứng kiến ​​Hoa Kỳ tấn công Serbia vào năm 1999 nhằm gây sức ép buộc giới lãnh đạo nước này phải chấm dứt các chiến dịch quân sự chống lại Kosovo. Ông đã tận mắt thấy các lực lượng Hoa Kỳ lật đổ chế độ Taliban và truy lùng các phần tử al-Qaeda tại Afghanistan. Và ông cũng đã chứng kiến ​​Hoa Kỳ xâm lược Iraq, đập tan một trong những lực lượng quân sự lớn nhất tại Trung Đông, lật đổ chính quyền tại đó, rồi sau đó duy trì các chiến dịch quân sự tại đây trong suốt hơn một thập kỷ. Người Mỹ khi nhìn lại những chiến dịch này thường chỉ thấy những thất bại và những cuộc chiến tranh dai dẳng không hồi kết. Tuy nhiên, dưới góc nhìn của Moscow, những chiến dịch đó lại hiện lên với một diện mạo hoàn toàn khác. Giới lãnh đạo Nga có thể mỉm cười khi nhìn vào những tổn thất mà Hoa Kỳ phải gánh chịu, nhưng họ lại thực sự khiếp sợ trước ưu thế áp đảo đến mức kinh ngạc mà Hoa Kỳ đã thiết lập được trong các cuộc xung đột trên khắp toàn cầu.

Thách thức mà Moscow phải đối mặt trong bất kỳ cuộc đối đầu nào với NATO không chỉ đơn thuần xoay quanh các lực lượng quân sự thông thường của liên minh này được bố trí dọc theo sườn phía đông. Trở ngại thực sự đối với bất kỳ toan tính nào mà Điện Kremlin có thể ấp ủ chính là tầm vươn toàn cầu của Hoa Kỳ—tức năng lực tấn công sâu vào bên trong lãnh thổ Nga nhằm vào các mục tiêu hậu cần, vận tải, chỉ huy tác chiến và giới lãnh đạo, qua đó đập tan mọi động thái chống lại NATO. Đây chính là điều mà Moscow đã nhìn thấy tại Serbia, Afghanistan và Iraq.

Thế tiến thoái lưỡng nan của Moscow càng trở nên trầm trọng hơn bởi năng lực đã được Hoa Kỳ chứng minh trong việc duy trì các chiến dịch quân sự đa miền tiên tiến trên không, trên bộ và trên biển—tất cả đều được hỗ trợ bởi mạng lưới thông tin liên lạc và tình báo toàn cầu rộng khắp—trong suốt nhiều tháng, nhiều năm liền, đồng thời vẫn tiếp tế cho các đồng minh và đối tác của mình để họ có thể trụ vững trong một cuộc chiến trường kỳ. Sau khi Nga sáp nhập Crimea vào năm 2014, các nhà phân tích phương Tây đã tranh luận liệu Điện Kremlin có thể lặp lại kịch bản đó tại vùng Baltic hay không: kích động các cuộc biểu tình trong cộng đồng người Nga sắc tộc tại một hoặc nhiều quốc gia thành viên NATO thuộc khu vực này, rồi sau đó nhanh chóng can thiệp để "bảo vệ" họ bằng cách chiếm đóng lãnh thổ. Tuy nhiên, ngay vào thời điểm đó, giới quân sự Nga đã nhận thức rõ rằng tầm vươn quân sự toàn cầu cùng năng lực hậu cần của Hoa Kỳ nhiều khả năng sẽ khiến bất kỳ toan tính mạo hiểm nào như vậy đều đi vào ngõ cụt.

Ngày nay, Nga vẫn bị kiềm chế trước ưu thế áp đảo của Hoa Kỳ trong việc kiểm soát các nấc thang leo thang xung đột. Chừng nào Hoa Kỳ còn duy trì sự hiện diện đầy sức mạnh tại châu Âu, Moscow sẽ không dám thực hiện đối với một quốc gia thành viên NATO những hành động mà họ đã làm với Ukraine vào năm 2022: phát động các cuộc tấn công trên bộ, trên không và trên biển nhằm chiếm giữ các sân bay, tuyến đường bộ, cảng biển và các trung tâm chỉ huy. Tuy nhiên, nếu Washington rút bớt lực lượng khỏi lục địa này, những tính toán chiến lược của Moscow chắc chắn sẽ thay đổi.

Các lực lượng tiên tiến nhất của Nga—bao gồm không quân, các loại tên lửa tấn công hải quân phóng từ nhiều nền tảng khác nhau, cùng các loại tên lửa hành trình, tên lửa đạn đạo và tên lửa siêu thanh phóng từ mặt đất—vẫn chưa được huy động toàn bộ vào cuộc chiến tại Ukraine; thay vào đó, chúng vẫn được giữ lại như một lực lượng dự phòng cho một cuộc đối đầu tiềm tàng với NATO. Những lực lượng này sẽ tiếp tục nằm im bất động chừng nào Hoa Kỳ còn duy trì ưu thế vượt trội về năng lực tấn công chính xác tầm xa, cũng như khả năng vận chuyển quân tiếp viện và khí tài quân sự vượt qua Đại Tây Dương để đưa thẳng ra tiền tuyến. Trong giai đoạn từ năm 2022 đến 2025, vũ khí do Hoa Kỳ cung cấp đã giúp Ukraine tự vệ trước cuộc xâm lược của Nga—dù khi đó, Hoa Kỳ chỉ đóng vai trò là bên cung cấp chứ không trực tiếp tham chiến. Trong trường hợp phải đứng ra bảo vệ khối liên minh NATO cũng như chính lãnh thổ Hoa Kỳ, sức mạnh quân sự của nước này sẽ trở nên đáng gờm hơn gấp bội; khi đó, Nga sẽ phải đối mặt với số lượng binh sĩ đông đảo hơn, lượng khí tài đồ sộ hơn, cùng một năng lực tiếp tế hậu cần áp đảo hoàn toàn.

Mở đường cho sự xâm lược

Hoa Kỳ không thể phó mặc các nấc thang tác chiến thông thường trong thang bậc leo thang xung đột cho riêng người châu Âu, để rồi chỉ đứng ngoài quan sát và đơn thuần hứa hẹn sẽ kích hoạt các phương án hạt nhân trong trường hợp mọi biện pháp khác đều thất bại. Mặc dù các quốc gia châu Âu hiện đang triển khai những lực lượng quân sự thông thường đáng kể—với việc mua sắm các tiêm kích F-35 cùng các hệ thống pháo binh tấn công chính xác tầm xa—nhưng họ vẫn thiếu đi tầm vươn quân sự toàn cầu cũng như năng lực duy trì hậu cần bền bỉ mà Hoa Kỳ mang lại cho khối NATO. Bất kỳ sự cám dỗ nào từ phía Moscow nhằm tấn công liên minh và giành lợi thế trước các thành viên phía đông của khối này, cho đến nay, đều đã bị kìm hãm bởi chiều sâu, quy mô và sự hiện diện bền bỉ của các lực lượng Hoa Kỳ.

Để thấu hiểu mức độ nghiêm trọng mà Điện Kremlin dành cho vấn đề "ưu thế leo thang" của Hoa Kỳ, điều quan trọng là phải nắm bắt được sự phát triển trong học thuyết quân sự của Nga. Vào năm 2020, Moscow tuyên bố sẽ cho phép sử dụng vũ khí hạt nhân ở mức độ hạn chế khi một cuộc tấn công bằng vũ khí thông thường của đối phương "đe dọa trực tiếp đến sự tồn vong của quốc gia". Nhiều nhà phân tích đã gạt bỏ tuyên bố này, coi đó là một kịch bản khó xảy ra trong một cuộc chiến tranh thông thường với NATO, và do đó đã không nhìn nhận vấn đề này một cách nghiêm túc như lẽ ra họ phải làm. Trên thực tế, sự thay đổi trong chính sách này phản ánh đánh giá của Moscow rằng Hoa Kỳ sẽ sử dụng các đòn tấn công chính xác tầm xa bằng vũ khí thông thường ngay từ giai đoạn đầu của cuộc xung đột, nhằm loại bỏ giới lãnh đạo Nga và phá hủy các tài sản chiến lược cần thiết cho một đòn phản công thứ hai. Mối đe dọa của Moscow về việc sử dụng hạt nhân hạn chế—nhằm leo lên các nấc thang leo thang xung đột—thực chất là một nỗ lực công khai nhằm thiết lập ưu thế leo thang cho riêng mình. Điện Kremlin hiểu rằng Washington hoàn toàn có thể phát động một chiến dịch quân sự thông thường kéo dài, tận dụng các năng lực tấn công tiên tiến vô song trên quy mô rộng lớn, nhằm vào hệ thống chỉ huy, kiểm soát và các tài sản quân sự nằm sâu trong hậu phương của Nga. Trước sức mạnh đó, bất kỳ chiến dịch "đánh nhanh thắng nhanh" nhằm chiếm đoạt lãnh thổ nào tại sườn phía đông của NATO cũng đều khó có thể thành công.

Tuy nhiên, sự tự tin của Moscow đang ngày càng gia tăng. Việc hủy bỏ kế hoạch triển khai các đội tác chiến tới Ba Lan và Romania đã xóa bỏ sự hiện diện luân phiên bền bỉ cũng như các hoạt động huấn luyện chung giữa các lực lượng đồng minh tại chính những vùng lãnh thổ mà Moscow có ý định chiếm đóng và kiểm soát; điều này không chỉ làm giảm chiều sâu địa lý trong sự hiện diện quân sự của Hoa Kỳ, mà còn phát đi một tín hiệu rất rõ ràng về cách tiếp cận "không can thiệp trực tiếp" đối với chiến lược phòng thủ tiền phương—tạo ra một khoảng trống, một sự đứt gãy trong nấc thang ưu thế leo thang. Hơn nữa, khi chính quyền Trump hủy bỏ kế hoạch triển khai một tiểu đoàn tấn công chính xác tầm xa tới Đức, họ đã vô hình trung trao cho Nga một chiều sâu chiến lược quý giá—tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động tiếp tế, tăng cường lực lượng và chỉ huy tác chiến ngay phía sau chiến tuyến.

Bằng việc rút đơn vị quân sự nói trên và phát đi tín hiệu rằng Hoa Kỳ sẽ giảm bớt cam kết tăng cường lực lượng cho liên minh trong các tình huống khủng hoảng, chính quyền Trump trên thực tế đã chuyển giao trách nhiệm phòng thủ bằng vũ khí thông thường sang cho chính các quốc gia châu Âu—qua đó làm suy yếu chính những yếu tố răn đe mà Moscow e ngại nhất. Giờ đây, Nga có thể sẽ nảy sinh ý định chiếm đóng lãnh thổ tại khu vực Baltic hoặc Ba Lan thông qua quốc gia vệ tinh Belarus, đồng thời thách thức NATO dám leo thang xung đột—bởi họ biết rõ rằng học thuyết quân sự của mình cho phép thực hiện các đòn tấn công hạt nhân hạn chế, ngay cả khi đối phương chỉ sử dụng vũ khí thông thường để đe dọa những vùng lãnh thổ mới bị chiếm đóng đó. Hệ quả tất yếu của tình hình này là nguy cơ bùng nổ một cuộc đối đầu hạt nhân sẽ gia tăng đáng kể.

Nếu Moscow tìm cách lợi dụng việc Hoa Kỳ cắt giảm lực lượng tại châu Âu để xâm phạm lãnh thổ NATO, Washington có thể sẽ phải đưa ra quyết định liệu có nên đe dọa sử dụng vũ khí hạt nhân nhằm buộc Nga phải rút lui hay không. Xét đến kho vũ khí hạt nhân đồ sộ của Nga, cùng học thuyết lâu đời của nước này về việc đáp trả bất kỳ đòn tấn công hạt nhân nào từ phía Hoa Kỳ bằng các cuộc tập kích trực tiếp vào lãnh thổ Mỹ, thì sự sụp đổ của khả năng răn đe bằng vũ khí thông thường tại châu Âu chắc chắn sẽ không chỉ dừng lại ở đó.

Uy tín trên mọi nấc thang

Vào giai đoạn đầu của Chiến tranh Lạnh, khi Liên Xô đã triển khai các máy bay ném bom chiến lược và tên lửa đạn đạo liên lục địa, các nhà hoạch định chính sách Hoa Kỳ đã phải trăn trở trước một câu hỏi hóc búa: để răn đe một cuộc tấn công vào châu Âu, liệu Washington có nên đe dọa Nga bằng chiến tranh hạt nhân, bất chấp nguy cơ phải hứng chịu một đòn tấn công đáp trả ngay trên lãnh thổ Mỹ? Câu trả lời được đưa ra là phải củng cố uy tín trên mọi nấc thang của thang bậc leo thang xung đột. Washington đã đầu tư mạnh mẽ vào việc phát triển các năng lực quân sự thông thường đa lĩnh vực, đồng thời triển khai các máy bay chiến đấu mang vũ khí hạt nhân tới các căn cứ không quân của NATO tại châu Âu. Việc kết hợp hài hòa giữa các cam kết quân sự thông thường và hạt nhân của Hoa Kỳ đối với Liên minh NATO đóng vai trò then chốt trong việc thiết lập ưu thế kiểm soát leo thang, tạo dựng khả năng răn đe đáng tin cậy, và cuối cùng đã góp phần đưa Chiến tranh Lạnh đi đến hồi kết một cách hòa bình.

Mặc dù năng lực quân sự (cả thông thường lẫn hạt nhân) của cả Hoa Kỳ và Nga đã thay đổi đáng kể kể từ thời Chiến tranh Lạnh, nhưng logic nền tảng về khả năng răn đe đáng tin cậy và ưu thế kiểm soát leo thang tại châu Âu vẫn vẹn nguyên giá trị. Để thuyết phục Moscow rằng bất kỳ cuộc tấn công nào nhằm vào NATO cũng sẽ thất bại, Washington buộc phải tiếp tục cung cấp những yếu tố mà Nga e ngại nhất: năng lực tấn công chính xác tầm xa, khả năng tăng cường lực lượng nhanh chóng bằng các đơn vị quân sự thông thường hiện đại, cùng hệ thống hậu cần đường không và đường biển cần thiết để duy trì khả năng tác chiến trong suốt nhiều tháng, thậm chí nhiều năm liền.

Các đồng minh châu Âu của Hoa Kỳ hiện đã nhận thức rõ sự cần thiết phải gia tăng chi tiêu cho quốc phòng. Họ đang đẩy mạnh việc đưa vào sản xuất các hệ thống vũ khí tiên tiến hơn; tại Hội nghị Thượng đỉnh NATO năm 2025, các quốc gia thành viên đã nhất trí mức chi tiêu tối thiểu dành cho quốc phòng là 5% GDP. Tuy nhiên, nếu Hoa Kỳ không tiếp tục đóng vai trò trung tâm trong việc ngăn chặn các kế hoạch chiến tranh của Nga ngay từ những giờ phút đầu tiên của bất kỳ cuộc tấn công nào, Moscow sẽ dễ dàng nhận diện những điểm yếu trong thang bậc leo thang của NATO. Khi đó, họ có thể sẽ bị cám dỗ bởi ý định lợi dụng những điểm yếu này để khẳng định ưu thế kiểm soát leo thang của riêng mình, đồng thời thách thức Washington dám bước vào cuộc thử nghiệm đó.

Moscow sẽ chỉ bị răn đe bởi một chiến lược tổng thể, được thiết kế để đảm bảo rằng mọi nỗ lực quân sự của Nga đều sẽ dẫn đến thất bại. Nếu Washington phát đi tín hiệu cho thấy sự thiếu sẵn lòng tham gia vào các hành động quân sự thông thường nhằm bảo vệ châu Âu, Tổng thống Putin sẽ đi đến kết luận rằng Nga đang nắm giữ ưu thế kiểm soát leo thang trên lục địa này, và từ đó có thể sẽ mạnh dạn leo lên những nấc thang xung đột bằng vũ khí thông thường. Khi đó, Tổng thống Hoa Kỳ sẽ phải đối mặt với một sự lựa chọn vô cùng nghiệt ngã: hoặc chấp nhận nhượng bộ trước những thành quả mà Nga đã đạt được, hoặc buộc phải nhảy vọt lên nấc thang xung đột hạt nhân. Khi đó, Hoa Kỳ sẽ phải đối mặt với một thế lưỡng nan chiến lược mang tính lịch sử do chính mình tạo ra.

CELESTE A. WALLANDER hiện là Giám đốc Điều hành của Penn Washington, đồng thời là Nghiên cứu viên Cao cấp kiêm nhiệm tại Trung tâm An ninh Hoa Kỳ Mới. Bà từng giữ chức Trợ lý Bộ trưởng Quốc phòng phụ trách các vấn đề An ninh Quốc tế và giám sát hoạt động hỗ trợ quân sự của Hoa Kỳ dành cho Ukraine dưới thời chính quyền Biden.

https://www.foreignaffairs.com/russia/coming-crisis-nato-deterrence

***

The Coming Crisis of NATO Deterrence

Nuclear Guarantees Cannot Replace U.S. Forces in Europe

A NATO exercise in Bemowo Piskie, Poland, May 2026 Kuba Stezycki / Reuters

President Donald Trump is making a dangerous bet in Europe. This month, the United States announced that it was canceling the deployment of a long-range precision strike battalion to Germany and withdrawing some 5,000 troops from the country. It also abruptly canceled a rotational 4,000-to-5,000-strong combat team bound for Poland, following the earlier cancellation of a similar deployment to Romania in 2025. (The White House has suggested that new forces may still go to Poland but has not specified whether those would come from the United States or be redirected from Germany.) This week, European allies have told media that the Pentagon has informed NATO that it will shrink the forces Washington would rapidly deploy to Europe in a crisis—that is, in the event of a Russian attack on alliance territory.

At the same time, the Trump administration has sought to reassure allies that its commitment to Europe’s defense remains undiminished, pledging to sustain the nuclear umbrella over NATO. This seemingly tidy solution to burden sharing—fewer boots on the ground, an ultimate backstop—may appeal to some American voters, but it is strategically dangerous, eroding the foundations of the deterrence that has protected the transatlantic alliance for decades.

Rather than reinforcing stability in Europe, the Trump administration’s approach invites Russia to test NATO’s escalation dominance—that is, the ability to impose unacceptable costs or failure on the adversary at every step on the escalation ladder, forcing it to back down rather than escalate. Drawing down U.S. forces reduces that dominance and weakens deterrence against Russian aggression in Europe. Over time, a cycle of escalation could leave an American president with an unenviable choice: back down or risk nuclear conflict.

The key to deterring Moscow lies not at the top of the escalation ladder, where nuclear weapons are in play, but on its lower rungs, where conventional weapons are what matters. The goal should be to deter Russian President Vladimir Putin from ordering any move against NATO. By the time Russia has seized limited territory on the alliance’s eastern flank and dared Washington to risk nuclear war to reverse its gains, the United States will be left with only the worst options.

To prevent such a scenario, Washington must maintain the forces in Europe that only the United States can provide and that Moscow fears most: long-range precision strike capabilities from air, land, and sea. And it must signal to Moscow that the United States would not stand aside in the initial phase of a Russian attack, waiting to see whether Europe’s conventional forces can repel the attack on their own. The Trump administration is right to press European allies to spend more on defense, but it cannot stop there. Doing so would hand Russia the escalation dominance it has long sought and bring the United States to the brink of nuclear war.

What Moscow fears most

Over the past two decades, the Kremlin has come to fear the ability of the United States to sustain conventional military operations over not just months but years. Putin watched the United States strike Serbia in 1999 to pressure its leadership into halting military operations against Kosovo. He saw U.S. forces overthrow the Taliban and hunt down al-Qaeda operatives in Afghanistan. And he looked on as the United States invaded Iraq, destroyed one of the largest militaries in the Middle East, toppled the regime, and then sustained operations there for over a decade. Americans recall these campaigns and see failures and forever wars. But those same campaigns look different from Moscow. The Russian leadership may smile at the costs the United States has borne, but it fears the astonishing dominance that the United States has achieved in conflicts across the globe.

The challenge Moscow faces in any confrontation with NATO does not center merely on the alliance’s conventional forces along its eastern flank. The true obstacle to any designs the Kremlin might harbor is the United States’ global reach—its ability to strike deep within Russian territory against logistics, transport, operations, and leadership to thwart any move against NATO. This is what Moscow saw in Serbia, Afghanistan, and Iraq.

Moscow’s predicament is compounded by the United States’ demonstrated ability to sustain advanced multidomain military operations via air, land, and sea—all supported by extensive global communications and intelligence, over months and years, while supplying its allies and partners for a long fight, as well. After Russia’s seizure of Crimea in 2014, Western analysts debated whether the Kremlin might attempt a repeat in the Baltics: manufacture protests among ethnic Russians in one or more of those NATO member countries and then move rapidly to defend them by seizing territory. But the Russian military knew then that U.S. global military reach and logistics would likely doom any such gambit.

Today, Russia remains deterred in the face of U.S. escalation dominance. As long as the United States maintains a formidable presence in Europe, Moscow will not attempt against a NATO country what it tried against Ukraine in 2022: ground, air, and sea attacks to seize airports, roads, ports, and command centers. But if Washington retrenches from the continent, Moscow’s calculations will shift.

Russia’s most advanced forces—its airpower, multi-platform naval strike missiles, and ground-based cruise, ballistic, and hypersonic missiles—have not been fully deployed against Ukraine but remain reserved for a potential confrontation with NATO. Those forces will sit idle as long as the United States maintains its dominance in long-range precision strike capabilities and its ability to ship reinforcements and materiel across the Atlantic and forward to the fight. From 2022 to 2025, U.S. weapons helped Ukraine defend itself against Russia’s invasion—and the United States was only a supplier, not a combatant. In defense of the alliance and the American homeland, the United States would be far more formidable; Russia would face more soldiers, more equipment, and overwhelming resupply.

Inviting aggression

The United States cannot leave the conventional rungs of the escalation ladder to Europeans, standing aside and merely promising to exercise nuclear options if all else fails. Even as European countries field significant conventional forces, procuring F-35 fighter jets and long-range precision strike artillery, they lack the global reach and logistical staying power that the United States brings to NATO. Any temptation on the part of Moscow to strike the alliance and seize an advantage over its eastern members has, until now, been checked by the depth, scope, and persistence of U.S. forces.

To grasp how seriously the Kremlin takes the problem of U.S. escalation dominance, it is important to understand how Russian military doctrine has evolved. In 2020, Moscow announced that it would permit the limited use of nuclear weapons when an enemy’s conventional attack “threatens the very existence of the state.” Many analysts dismissed this as an unlikely scenario in a conventional war with NATO and therefore failed to take it as seriously as they should have. In fact, the change in policy reflected Moscow’s assessment that the United States would use precision long-range conventional strikes early in a conflict to eliminate the Russian leadership and destroy the strategic assets needed for a second strike. Moscow’s threat of limited nuclear use—climbing the escalation ladder—was a public bid to establish escalation dominance. The Kremlin understood that Washington could mount a sustained conventional campaign, using unmatched advanced strike capabilities on a vast scale, against Russian command, control, and deep military assets. No lightning strike-and-grab operation on NATO’s eastern flank could succeed against that.

But Moscow’s confidence is rising. Canceling the combat teams to Poland and Romania eliminates the persistent rotational presence and joint allied training in the territories that Moscow would attempt to seize and hold, not only reducing the geographical depth of U.S. military presence but very clearly signaling a hands-off approach to forward defense that creates a break in the escalation dominance ladder. And when the Trump administration canceled the long-range precision strike battalion to Germany, it granted Russia strategic depth for supply, reinforcement, and command operations behind the frontlines.

By pulling the unit and signaling that the United States will commit less to reinforce the alliance in a crisis, the Trump administration has effectively delegated conventional defense to Europe, weakening the elements of deterrence Moscow fears most. Now, Russia could be tempted to seize territory in the Baltics or Poland through its client state Belarus and dare NATO to escalate, knowing that its doctrine permits limited nuclear strikes against even conventional forces that threaten newly held territory. The result is a higher risk of nuclear confrontation.

Should Moscow seek to exploit the drawdown of U.S. forces in Europe and encroach on NATO territory, Washington may have to decide whether to threaten nuclear use to compel Russia to retreat. Given Russia’s extensive nuclear arsenal and long-standing doctrine to answer U.S. nuclear use with strikes against the U.S. homeland, a collapse of conventional deterrence in Europe is not certain to end there.

Credibility allthe way down

Early in the Cold War, once the Soviet Union had deployed strategic bombers and intercontinental ballistic missiles, U.S. policymakers wrestled with a difficult question: to deter an attack on Europe, should Washington threaten Russia with nuclear war and risk a strike on the American homeland? The answer was to strengthen credibility all along the escalation ladder. Washington invested in strong multidomain conventional capabilities and deployed nuclear-armed fighter aircraft to NATO air bases in Europe. The integration of U.S. conventional and nuclear commitments to the alliance was central to escalation dominance, credible deterrence, and ultimately the Cold War’s peaceful end.

The conventional and nuclear capabilities of both the United States and Russia have changed dramatically since the Cold War, but the fundamental logic of credible deterrence and escalation dominance in Europe remains. To convince Moscow that an attack on NATO cannot succeed, Washington must continue to provide what Russia fears most: long-range precision strike capabilities, rapid reinforcement by advanced conventional forces, and the air and naval logistics needed to fight over months or years.

The United States’ European allies have awakened to the need to spend more on defense. They are putting more advanced weapons systems into production, and at the 2025 NATO summit they agreed to spend a minimum of five percent of GDP on defense. But unless the United States remains central to thwarting Russia’s war plans from the opening hours of any attack, Moscow will see the weaknesses in NATO’s escalation ladder and may be tempted to exploit them, asserting its own escalation dominance and daring Washington to test it.

Moscow will be deterred only by an integrated strategy that promises Russian failure. If Washington signals an unwillingness to engage in conventional military action to defend Europe, Putin will conclude that Russia has escalation dominance on the continent and may climb the conventional rungs. That would leave the American president with a stark choice: concede Russian gains or leap to the nuclear rung. The United States would then face a historic strategic dilemma of its own making.

CELESTE A. WALLANDER is Executive Director of Penn Washington and an Adjunct Senior Fellow at the Center for a New American Security. She was Assistant Secretary of Defense for International Security Affairs and oversaw U.S. military assistance to Ukraine during the Biden administration.

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

5433 - The Vietnam War và khi Đồng Minh tháo chạy

1360 - Điều gì giúp LDP thống trị nền chính trị Nhật Bản?

2945 - Chi tiết 'Chiến dịch Mạng nhện' của Ukraine nhằm vào máy bay ném bom của Nga