3914 - Cái giá của hòa bình với Iran
Tom Pickering, Gabrielle Rifkind, and Paul Ingram
Mô hình một quả tên lửa của Iran được trưng bày tại Tehran, tháng 4 năm 2026. Ảnh: Majid Asgaripour / West Asia News Agency / Reuters
Trong ba tuần qua, các cuộc đàm phán giữa Iran và Hoa Kỳ đã rơi vào bế tắc. Hai quốc gia này vẫn duy trì được lệnh ngừng bắn vốn rất mong manh. Tuy nhiên, bất chấp nhiều ngày đàm phán, bao gồm cả các cuộc thương lượng trực tiếp lẫn gián tiếp—trong đó có một hội nghị thượng đỉnh cấp cao đầy kịch tính kéo dài 21 giờ tại Islamabad—một thỏa thuận lâu dài vẫn còn nằm ngoài tầm với.
Một phần nguyên nhân của sự thất bại này bắt nguồn từ những kỳ vọng sai lầm của Washington. Tổng thống Hoa Kỳ Donald Trump tin rằng Hoa Kỳ đang nắm giữ mọi lợi thế và có thể buộc Tehran phải nhượng bộ, bất chấp hàng tháng trời đã có những bằng chứng cho thấy điều ngược lại. Tuy nhiên, một phần khác của vấn đề lại nằm ở sự ngờ vực lẫn nhau giữa hai bên. Cội rễ của sự ngờ vực này bắt nguồn từ cuộc Cách mạng Hồi giáo tại Iran năm 1979 và cuộc khủng hoảng con tin diễn ra ngay sau đó. Sự cảnh giác sâu sắc này không chỉ dai dẳng kéo dài, mà thậm chí còn ngày càng trầm trọng hơn. Washington đã nhiều lần quay lưng với Tehran trong các cuộc đàm phán. Họ đã ký kết một thỏa thuận hạt nhân vào năm 2015, nhưng lại đơn phương rút khỏi thỏa thuận này chỉ ba năm sau đó. Họ bắt đầu các cuộc đàm phán mới với Iran vào năm 2025, nhưng rồi lại tiến hành ném bom vào các cơ sở hạ tầng hạt nhân của nước này. Và khi các cuộc đàm phán được nối lại vào đầu năm nay, Hoa Kỳ lại phát động một chiến dịch quân sự mới nhất. Kết quả là, hầu hết người dân Iran đều không còn mấy niềm tin rằng các cuộc đàm phán hiện tại sẽ mang lại kết quả, hay rằng lệnh ngừng bắn sẽ được duy trì bền vững. Các phe phái theo đường lối cứng rắn tại Iran—vốn từ trước đến nay luôn hoài nghi về con đường ngoại giao—nay lại càng được đà lấn tới, trong khi những người theo chủ nghĩa thực dụng, vốn ủng hộ việc đối thoại và hợp tác, lại bị gạt ra bên lề.
Để xóa bỏ sự ngờ vực này, Hoa Kỳ cần phải chứng minh rằng các cuộc đàm phán hiện tại mang bản chất hoàn toàn khác biệt so với những lần đàm phán trước đây—nghĩa là chúng sẽ dẫn tới một thỏa thuận khả thi và bền vững. Bước khởi đầu cho quá trình này chính là việc Washington cuối cùng cũng chịu thừa nhận rằng Iran có những quyền cơ bản của một quốc gia có chủ quyền, bao gồm quyền làm giàu uranium phục vụ cho các mục đích dân sự và hòa bình. Hoa Kỳ cũng cần hỗ trợ Iran trong công cuộc tái thiết đất nước bằng cách cho phép các quốc gia ven Vịnh Ba Tư—trong đó có cả Iran—áp dụng các khoản phụ phí đối với một số mặt hàng liên quan đến dầu mỏ được xuất đi từ các cảng trong khu vực Vịnh Ba Tư và đi qua eo biển Hormuz về phía nam; đây là tuyến đường huyết mạch mà Tehran đã chứng minh được rằng họ hoàn toàn có khả năng phong tỏa. Khoản kinh phí thu được có thể giúp tài trợ cho công cuộc tái thiết khu vực tùy theo nhu cầu thực tế; và rõ ràng là Iran đang rất cần sự hỗ trợ rộng rãi nhất có thể. Cuối cùng, Hoa Kỳ cần đảm bảo rằng Israel sẽ kiềm chế, không tấn công Iran, đồng thời hỗ trợ hai quốc gia này thiết lập một mối quan hệ ổn định—dẫu cho vẫn còn thiếu thiện chí. Ngược lại, Tehran sẽ phải chấp thuận những giới hạn mới cùng cơ chế giám sát nghiêm ngặt đối với chương trình hạt nhân của mình, để Washington có thể hoàn toàn tin chắc rằng Iran sẽ không bao giờ chế tạo vũ khí hạt nhân. Iran cũng sẽ cần chấp nhận rằng họ không được phép thu phí đối với việc tàu thuyền đi lại qua eo biển—một hành động đi ngược lại luật pháp quốc tế.
Một thỏa thuận toàn diện như vậy sẽ mang lại cho cả Tehran lẫn Washington điều mà giới ngoại giao thường gọi là một "cây cầu vàng"—hay một cơ chế cho phép các bên đối địch rút lui khỏi những lập trường cứng rắn (theo chủ nghĩa tối đa), trong khi vẫn có thể tuyên bố rằng mình đã giành chiến thắng. Điều này chắc chắn sẽ khiến nhiều "diều hâu" trong giới chính trị Hoa Kỳ—những người vốn không muốn để Tehran đạt được bất kỳ thắng lợi nào—cảm thấy thất vọng. Tuy nhiên, thực tế cho thấy chính sách ngoại giao mang tính cưỡng ép thường không mang lại hiệu quả. Nó chỉ làm gia tăng sự phản kháng, thu hẹp không gian cho các thỏa hiệp, đồng thời làm tăng nguy cơ các tranh chấp liên tục leo thang thành những cuộc xung đột bạo lực hơn. Do đó, đã đến lúc các quan chức Hoa Kỳ và Iran cần thay đổi ngôn từ cũng như chiến lược của mình—từ bỏ chủ nghĩa tối đa để chuyển sang đón nhận tinh thần thỏa hiệp.
Vấn đề hạt nhân: Có thể đàm phán
Con đường dẫn tới hòa bình giữa Hoa Kỳ và Iran bắt đầu từ những bước đi cơ bản, thiết thực ngay trên thực địa—chẳng hạn như cam kết duy trì lệnh ngừng bắn hiện tại và không tấn công vào các cơ sở hạ tầng trọng yếu, đặc biệt là tại khu vực vùng Vịnh. Điều này đồng nghĩa với việc hai quốc gia cần thống nhất về một thỏa thuận gia hạn lệnh ngừng bắn được định nghĩa rõ ràng, trong đó nghiêm cấm một cách dứt khoát các hành động tấn công nêu trên.
Tiếp theo, hai bên sẽ cần giải quyết một số tranh chấp sâu sắc hơn—đặc biệt là vấn đề liên quan đến chương trình hạt nhân của Iran. Rõ ràng, đây vẫn là một thách thức trọng tâm đối với phía Mỹ cũng như nhiều bên khác, những người mong muốn Iran từ bỏ bất kỳ công nghệ nào có thể tạo điều kiện cho việc phát triển vũ khí hạt nhân. Các quan chức Mỹ đặc biệt lo ngại về khối lượng gần 1.000 pound (khoảng 450 kg) uranium được làm giàu mức độ cao hiện đang nằm trong tay Iran; họ cũng e ngại rằng Tehran có thể vẫn đang sở hữu hàng nghìn máy ly tâm hiệu suất cao. Hai mối lo ngại cụ thể này hoàn toàn có thể được giải quyết. Iran có thể pha loãng lượng uranium đã làm giàu xuống dưới mức 3,67% hàm lượng U-235, đồng thời áp đặt các giới hạn nghiêm ngặt đối với việc nhập khẩu cũng như số lượng các máy ly tâm sử dụng công nghệ tiên tiến hơn. Hoa Kỳ và Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc có thể xây dựng và triển khai một cơ chế giám sát, kiểm soát mang tính khu vực nhằm đảm bảo rằng Tehran sẽ thực hiện đúng những cam kết của mình. Trong khuôn khổ các biện pháp này, Iran có thể sẽ phê chuẩn Nghị định thư Bổ sung của Hiệp ước Không phổ biến Vũ khí hạt nhân (NPT) và một lần nữa chấp nhận chịu sự thanh sát gắt gao từ Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế (IAEA)—tương tự như những gì nước này đã thực hiện sau khi phê chuẩn thỏa thuận hạt nhân năm 2015, còn được biết đến với tên gọi Kế hoạch Hành động Toàn diện Chung (JCPOA).
Tuy nhiên, để Iran chấp thuận các biện pháp nêu trên, Hoa Kỳ sẽ buộc phải thừa nhận rằng Tehran có quyền phát triển công nghệ hạt nhân phục vụ cho mục đích năng lượng, y tế và các mục đích hòa bình khác. Quyền này của Iran được bảo đảm bởi Hiệp ước Không phổ biến Vũ khí hạt nhân—văn kiện mà nước này đã chính thức phê chuẩn. Thế nhưng, cho đến nay, chính quyền Tổng thống Trump vẫn kiên quyết từ chối đưa ra sự nhượng bộ này. Thay vào đó, họ vẫn giữ vững lập trường yêu cầu Iran phải từ bỏ hoàn toàn mọi hoạt động làm giàu uranium.
Mặc dù vậy, Washington có thể sẽ sẵn sàng nhượng bộ nếu Tehran đồng ý đưa các hoạt động làm giàu uranium của mình vào khuôn khổ quản lý của một ủy ban đa quốc gia—trong đó có sự tham gia của các đối tác của Hoa Kỳ trong khu vực. Theo kịch bản này, toàn bộ các hoạt động thuộc chu trình nhiên liệu hạt nhân tại Iran—và tiềm năng là trên toàn bộ khu vực Trung Đông—sẽ được vận hành và giám sát chung bởi một liên minh (consortium) do các quan chức đại diện cho Bahrain, Iran, Iraq, Kuwait, Oman, Qatar, Ả Rập Xê Út, Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE) và có thể cả Thổ Nhĩ Kỳ cùng nhau quản lý. Cơ cấu hợp tác này sẽ giúp việc phát hiện bất kỳ nỗ lực nào của Iran nhằm chuyển hướng sử dụng vật liệu hạt nhân trở nên dễ dàng hơn. Nếu Tehran đồng ý tham gia vào ủy ban nói trên, đồng thời tuân thủ một cách tổng thể các điều khoản trong thỏa thuận hòa bình với Washington, nước này sẽ được hưởng chính sách dỡ bỏ các lệnh trừng phạt. Song song đó, Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc cũng sẽ tiến hành sửa đổi, đóng băng, tạm đình chỉ hoặc bãi bỏ các nghị quyết đã được ban hành nhằm trừng phạt Iran liên quan đến chương trình hạt nhân của nước này. Và nếu Iran ngừng hỗ trợ các hoạt động khủng bố, Hội đồng Bảo an cũng sẽ đóng băng hoặc bãi bỏ các nghị quyết nhắm vào Iran vì những hành vi sai trái thuộc loại này.
Nắm quyền kiểm soát
Nếu Tehran và Washington đạt được thỏa thuận hạt nhân, con đường dẫn tới một nền hòa bình bền vững sẽ trở nên dễ dàng hơn. Tuy nhiên, chương trình hạt nhân của Iran không phải là điểm tranh chấp duy nhất. Chính phủ hai nước cũng đang sa vào một cuộc đối đầu xoay quanh vấn đề liệu Iran có nên nắm quyền kiểm soát Eo biển Hormuz hay không—một cuộc đối đầu có lẽ cũng mang tầm quan trọng tương đương. Và việc giải quyết vấn đề này có mối liên hệ mật thiết với việc giải quyết vấn đề hạt nhân.
Để thu hẹp khoảng cách này, cả hai bên sẽ cần phải vận dụng sự sáng tạo. Hoa Kỳ sẽ cần phải thừa nhận rằng, nếu không tiến hành một chiến dịch quân sự quy mô lớn và tốn kém, Iran vẫn sẽ duy trì được năng lực phong tỏa eo biển này. Tuy nhiên, Hoa Kỳ có thể bác bỏ đề xuất của Tehran về việc thu phí lưu thông qua eo biển. Việc thu phí sẽ đi ngược lại các quy định về eo biển trong Công ước Luật Biển và sẽ tạo ra một tiền lệ thực sự xấu, có nguy cơ hạn chế sự tự do thương mại hàng hải qua các tuyến đường thủy tương tự khác. Điều mà Hoa Kỳ có thể làm là vận động các quốc gia xuất khẩu tại Vịnh Ba Tư áp dụng một khoản phụ phí vận chuyển đối với các mặt hàng có nguồn gốc từ dầu mỏ—bao gồm dầu thô, khí đốt và phân bón—khi chúng rời cảng của họ và di chuyển theo hướng nam qua eo biển này. Chẳng hạn, khoản phụ phí này có thể bao gồm 5 đô la cho mỗi thùng dầu, 20 xu cho mỗi 1.000 feet khối khí đốt, 25 đô la cho mỗi tấn lưu huỳnh, và 30 đô la cho mỗi tấn urê và amoniac khan. Những sản phẩm này chiếm một tỷ trọng lớn trong tổng khối lượng thương mại đi qua tuyến đường thủy này và có ảnh hưởng trực tiếp đến giá cả thương mại hiện hành trên thị trường thế giới. Các khoản phụ phí này khác biệt so với phí lưu thông (toll) ở chỗ chúng được áp đặt bởi chính các quốc gia xuất khẩu ngay tại cảng xuất phát, thay vì bị áp đặt bởi một quốc gia đơn lẻ đối với việc đi lại qua một tuyến đường thủy mở được quốc tế bảo đảm. Theo những ước tính đáng tin cậy nhất, các khoản thu từ phụ phí này có thể mang lại nguồn doanh thu tương đương với việc thu phí lưu thông, ước tính đạt khoảng 80 tỷ đô la mỗi năm. Nguồn thu từ phụ phí này sau đó sẽ được chuyển vào một cơ quan mới thuộc Liên Hợp Quốc, chịu trách nhiệm quản lý và phân bổ các khoản tiền đó.
Bất chấp những tuần lễ diễn ra các cuộc tấn công, Iran vẫn tỏ thái độ sẵn sàng đàm phán.
Nguồn quỹ thu được sẽ được dành riêng—một phần trong đó—cho mục đích tái thiết Iran, qua đó giúp đáp ứng yêu cầu của Tehran về khoản bồi thường chiến tranh. Phần tiền còn lại có thể được sử dụng để khắc phục những thiệt hại do chiến tranh gây ra đối với cơ sở hạ tầng dân sự tại các quốc gia Ả Rập trong khu vực. Nguồn quỹ này có thể đáp ứng các nhu cầu cứu trợ nhân đạo cấp bách của khu vực, cũng như khắc phục những thiệt hại trên diện rộng do chiến tranh để lại. Số tiền này cũng có thể được dùng để hỗ trợ khu vực giải quyết các thách thức về môi trường. Nguồn quỹ này sẽ đóng vai trò bổ trợ cho bất kỳ khoản đóng góp nào khác mà Hoa Kỳ, Liên minh Châu Âu, các quốc gia Ả Rập giàu có và các bên khác dành cho công cuộc tái thiết. Thời hạn hoạt động của quỹ sẽ không bị giới hạn cụ thể. Tuy nhiên, quỹ sẽ chịu sự rà soát định kỳ và—nếu cần thiết—sẽ được các bên liên quan gia hạn; các bên này bao gồm những quốc gia áp dụng phụ phí xuất khẩu, cũng như Oman—quốc gia đã phải gánh chịu những thiệt hại do cuộc chiến gây ra. Iraq sẽ không tham gia vào tiến trình này, do nước này từng trải qua cuộc chiến tranh kéo dài suốt thập niên 1980 với Iran, và bởi các nhu cầu tái thiết trọng tâm của Iraq không liên quan đến cuộc xung đột hiện tại.
Một thỏa thuận liên quan đến eo biển này trước hết sẽ được đàm phán giữa Iran và Hoa Kỳ. Trên thực tế, hai quốc gia này nên thành lập một nhóm công tác chuyên trách để giải quyết vấn đề này. (Họ cũng nên thành lập một nhóm công tác khác để xử lý các thách thức hạt nhân). Tuy nhiên, Liên Hợp Quốc cũng sẽ đóng một vai trò thiết yếu trong tiến trình này. Một cơ chế thu phí sẽ cần có sự ủng hộ rõ ràng từ Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc, cùng với sự giám sát rộng rãi hơn từ phía Liên Hợp Quốc, nhằm đảm bảo rằng các khoản phụ phí thu được sẽ không bị sử dụng cho những mục đích trái phép—chẳng hạn như tăng cường sức mạnh quân sự hay tài trợ cho các chương trình vũ khí hạt nhân và hóa học. Hội đồng Bảo an sẽ chịu trách nhiệm thành lập một cơ quan mới thuộc Liên Hợp Quốc—có thể được đặt tên là Cơ quan Hợp tác Vùng Vịnh Ba Tư (hoặc Vùng Vịnh Ả Rập)—với nhiệm vụ phân bổ và giám sát việc sử dụng các nguồn quỹ này. Cơ quan này phải được điều hành bởi đội ngũ nhân sự có năng lực và hiệu quả, được bổ nhiệm bởi Tổng thư ký Liên Hợp Quốc thông qua một quy trình đánh giá và phê duyệt ứng viên hết sức cẩn trọng và phù hợp. Bên cạnh Iran và các quốc gia vùng Vịnh, các thành viên thường trực của Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc—bao gồm Trung Quốc, Pháp, Nga, Vương quốc Anh và Hoa Kỳ—cũng sẽ tham gia vào cơ quan này thông qua việc hình thành một Hội đồng Quản trị nòng cốt; tương tự như vậy là sự tham gia của Brazil, Ấn Độ, Indonesia, Nhật Bản và Malaysia. Các quốc gia này cũng có thể đóng góp thêm về mặt tài chính, công tác đào tạo và nhân sự. Đại hội đồng Liên Hợp Quốc sẽ là cơ quan giải quyết các tranh chấp phát sinh liên quan đến cơ quan này thông qua hình thức bỏ phiếu đa số. Cơ quan này cũng có thể đóng vai trò điều phối các nguồn hỗ trợ quốc tế khác nhằm phục vụ công cuộc tái thiết tại Iran cũng như các quốc gia khác trong khu vực vùng Vịnh.
Những biện pháp nêu trên có thể sẽ không giải quyết triệt để được những bất đồng cốt lõi vốn tồn tại giữa Tehran và Washington. Tuy nhiên, chúng sẽ góp phần giúp ổn định mối quan hệ giữa hai bên, đồng thời mở đường cho các cuộc đàm phán—vốn có thể dẫn tới việc bình thường hóa quan hệ giữa hai quốc gia trong tương lai. Hai bên sẽ cần phải thực hiện các bước đi theo một trình tự hết sức cẩn trọng. Việc mở cửa eo biển ngay lập tức là điều cần thiết; tuy nhiên, việc thiết lập mối liên kết giữa vấn đề eo biển và chương trình hạt nhân của Iran có thể mang lại những lợi ích tài chính nhất định cho Tehran. Những lợi ích này có thể đóng vai trò như một đòn bẩy tích cực, giúp thúc đẩy Tehran sẵn lòng hơn trong việc chấp nhận các giới hạn đối với chương trình hạt nhân của mình, cũng như chấm dứt việc hỗ trợ cho các hoạt động khủng bố. Trong những tình huống cực đoan, Hoa Kỳ cùng các quốc gia khác sẽ luôn duy trì quyền năng sử dụng vũ lực quân sự như một biện pháp nhằm đảm bảo rằng Iran tiếp tục tuân thủ các chuẩn mực hành xử đúng đắn—bất chấp thực tế rằng việc sử dụng vũ lực quân sự thường là một phương thức kém hiệu quả trong việc buộc đối phương tuân thủ hay đạt được các thỏa thuận ngoại giao.
Vấn đề ba bên
Một cách lạc quan, Tehran và Washington có thể nhận ra lợi ích của sự hợp tác và đạt được một thỏa thuận lâu dài. Tuy nhiên, để bất kỳ thỏa thuận nào có hiệu lực, nó cần sự đồng thuận từ Israel, quốc gia thường bị bỏ qua trong các cuộc đàm phán hòa bình. Một hiệp ước không xâm lược giữa Iran và Israel là cần thiết để đảm bảo sự ổn định liên tục ở Trung Đông. Nếu không, Iran sẽ tiếp tục tấn công Israel thông qua các lực lượng ủy nhiệm của mình và Israel, không có lực lượng ủy nhiệm, sẽ thực hiện các cuộc tấn công quân sự trực tiếp hơn vào Iran. Xung đột giữa Iran và Israel có thể leo thang trở lại, kéo Washington và các quốc gia vùng Vịnh Ả Rập vào một cuộc chiến chống lại Iran. Khu vực khi đó sẽ vẫn bị mắc kẹt trong tình trạng xung đột kinh niên, không hồi kết.
Một hiệp ước không xâm lược giữa Iran và Israel chắc chắn sẽ rất khó thiết lập. Ít chính phủ nào lại nghi ngờ và sợ hãi lẫn nhau hơn hai nước này. Một hiệp ước như vậy chắc chắn sẽ không giống như hòa bình theo bất kỳ nghĩa truyền thống nào: sẽ không có đại sứ quán, không có sự tin tưởng và không có tầm nhìn chung. Nhưng hai nước vẫn có thể tạo ra một sự cùng tồn tại có kỷ luật, có cấu trúc, trong đó họ theo đuổi việc giảm leo thang xung đột. Đây là một khái niệm mới và khác biệt, và cần một giai đoạn không có đe dọa và bạo lực.
Iran và Israel cần thiết lập các kênh liên lạc bí mật. Ai Cập và Oman là những bên trung gian tiềm năng rõ ràng. Mục đích của các kênh liên lạc bí mật này là để giảm bớt căng thẳng và tránh leo thang thông qua việc cải thiện liên lạc và các bước hòa giải. Iran và Israel cũng cần ngừng công khai nói về nhau bằng những lời lẽ gần như tận thế. Ví dụ, giới tinh hoa Iran có thể ngừng hô vang khẩu hiệu “cái chết cho Israel” trong các buổi cầu nguyện thứ Sáu. Ngược lại, giới tinh hoa Israel có thể ngừng tuyên bố rằng Iran sẽ gây ra một “thảm họa hạt nhân”. Một khi họ bắt đầu mở một kênh liên lạc tôn trọng hơn và lùi bước khỏi những lập trường cực đoan nhất, Iran và Israel có thể nghiêm túc xem xét thực hiện các biện pháp xây dựng lòng tin nhằm tạo ra sự đảm bảo an ninh lẫn nhau, đặc biệt là xung quanh khả năng hạt nhân và tên lửa của họ.
Một điểm mấu chốt trong bất kỳ cuộc thảo luận nào sẽ là Hezbollah. Hiện tại, Israel và Hoa Kỳ đang cố gắng tách biệt các cuộc đàm phán với Iran khỏi các cuộc đàm phán liên quan đến Lebanon. Điều này gây ra vấn đề, vì không thể giải quyết vấn đề Hezbollah mà không liên quan đến Iran. Cần phải suy nghĩ về bức tranh toàn cảnh hơn với Israel, quốc gia có thể cần thiết lập các hiệp ước không xâm lược với cả Iran và Lebanon. Theo thời gian, nếu có một thỏa thuận như vậy giữa Israel và hai quốc gia này, nó có thể tạo ra các cơ chế bền vững hơn cho đối thoại, giảm thiểu rủi ro và thậm chí có thể là hợp tác kinh tế hạn chế.
Vấn đề Palestine vẫn tiếp tục là một phần quan trọng của bất kỳ thỏa thuận an ninh khu vực nào trong tương lai. Đó là một thảm kịch chính trị và nhân đạo thực sự và không được phép bị bỏ qua trong các cuộc đàm phán hiện tại. Mặc dù việc giải quyết vấn đề này sẽ không chấm dứt sự cạnh tranh giữa Iran và Israel, nhưng nó sẽ loại bỏ một trong những nguồn gốc quan ngại chính đáng mạnh mẽ nhất của chế độ Iran. Đối với Iran, sự nghiệp của người Palestine từ lâu đã cung cấp sự biện minh về mặt đạo đức và chính trị cho sự phản đối của họ đối với Israel. Một con đường khả thi để thành lập nhà nước Palestine sẽ làm suy yếu luận điểm này và giúp giải quyết vấn đề.
Hãy thảo luận thẳng thắn.
Trung Đông đang đứng trước một bước ngoặt. Iran từ lâu đã khẳng định rằng họ không có ý định phát triển kho vũ khí hạt nhân. Cựu lãnh đạo tối cao của họ, Ali Khamenei, thậm chí đã ban hành một phán quyết tôn giáo chống lại việc làm đó. Mặc dù Ngoại trưởng Iran Abbas Araghchi thường xuyên tuyên bố rằng Iran sẽ không phổ biến vũ khí hạt nhân, nhưng sắc lệnh tôn giáo (fatwa) đã chấm dứt cùng với sự ra đi của cựu lãnh đạo tối cao, và xét đến cuộc xung đột gần đây, giới lãnh đạo mới của Iran chắc chắn sẽ phải chịu áp lực nội bộ nặng nề để chế tạo vũ khí hạt nhân răn đe. Nếu điều đó xảy ra, thế giới sẽ phải đối mặt với một mối đe dọa rất phức tạp đối với hòa bình. Mọi người ở khắp mọi nơi nên cố gắng ngăn chặn kết quả đó, kể cả người dân Iran. (Gần đây, cựu Ngoại trưởng Iran Javad Zarif đã đăng một bài báo hữu ích trên tạp chí Foreign Affairs về cách kiến tạo hòa bình, trong đó ông lập luận rằng công nghệ hạt nhân của Iran không đủ sức răn đe các cuộc tấn công.)
May mắn thay cho tất cả mọi người, có những lý do để tin rằng các cuộc đàm phán có thể ngăn chặn một kết cục như vậy. Bất chấp nhiều tuần bị tấn công, Iran vẫn để ngỏ cánh cửa đàm phán. Ông Araghchi đã nhiều lần tái khẳng định quyền làm giàu uranium và quyền kiểm soát Eo biển Hormuz của Iran. Tuy nhiên, ông cũng cho biết Iran sẵn sàng thảo luận sâu hơn về cách thức để trấn an thế giới rằng nước này sẽ không phát triển vũ khí hạt nhân, đồng thời kêu gọi thiết lập một cơ chế quản lý mới đối với eo biển này. Và nếu nắm giữ được phần kiểm soát đối với vấn đề sau, Iran có thể sẽ không còn cần đến vấn đề trước nữa. Suy cho cùng, Tehran đã chứng minh được rằng họ có khả năng đương đầu với hai cường quốc sở hữu vũ khí hạt nhân với năng lực quân sự vượt trội hơn hẳn—một phần nhờ vào việc sử dụng eo biển này như một quân bài mặc cả.
Trong những thời khắc đầy hiểm nguy, những ý tưởng bất ngờ thường xuất hiện, mở ra cánh cửa cho các nỗ lực ngoại giao. Và đây chính là một trong những thời khắc như vậy. Các biện pháp cưỡng ép hay những đợt ném bom sẽ không thể giải quyết được cuộc xung đột giữa Iran và Hoa Kỳ. Thay vào đó, hai quốc gia này cần một "chiếc cầu vàng" để kết quả của các cuộc đàm phán không phải là sự tủi hổ, mà là sự hợp tác—và qua đó dẫn tới thành công.
TOM PICKERING từng giữ chức Thứ trưởng Ngoại giao Hoa Kỳ phụ trách các vấn đề Chính trị từ năm 1997 đến năm 2000. Ông đã cống hiến bốn thập kỷ cho ngành ngoại giao, từng đảm nhiệm vai trò Đại sứ Hoa Kỳ tại sáu quốc gia, bao gồm Israel và Nga. Từ năm 1989 đến năm 1992, ông là Đại sứ Hoa Kỳ tại Liên Hợp Quốc ở New York.
GABRIELLE RIFKIND là chuyên gia về giải quyết xung đột và là Giám đốc của tổ chức Oxford Process.
PAUL INGRAM là chuyên gia về chính sách hạt nhân và là cố vấn cho tổ chức Oxford Process.
https://www.foreignaffairs.com/iran/price-peace-iran
***
The Price of Peace With Iran
Washington Must Be Willing to Make Uncomfortable Concessions
A mockup of an Iranian missile on display in Tehran, April 2026 Majid Asgaripour / West Asia News Agency / Reuters
Over the last three weeks, talks between Iran and the United States have stalled. The two countries have managed to preserve their shaky cease-fire. But despite days of both indirect and direct negotiations, including a dramatic, 21-hour high-level summit in Islamabad, a lasting deal remains far away.
Part of this failure has to do with Washington’s misplaced expectations. U.S. President Donald Trump believes that the United States holds all the cards and can force Tehran into buckling, regardless of months of evidence to the contrary. But part of the problem is mutual mistrust. The roots of this mistrust date back to Iran’s 1979 Islamic Revolution and the subsequent hostage crisis. This deep wariness has not just persisted; it has deepened. Washington has now spurned Tehran repeatedly in negotiations. It forged a nuclear deal in 2015, only to abandon it three years later. It entered new talks with Iran in 2025, and then bombed Iran’s nuclear infrastructure. And when talks picked up again at the beginning of this year, the United States launched its latest military campaign. As a result, most Iranians have little faith that the current negotiations will work or that the cease-fire will hold. Hard-line factions in Iran, historically skeptical of diplomacy, have been emboldened, whereas pragmatists who support engagement have been marginalized.
To overcome this mistrust, the United States will need to prove that the current negotiations are fundamentally different from past ones—which is to say that they will result in a viable and durable agreement. That can begin by Washington finally accepting that Iran has fundamental rights as a sovereign state, including to enrich uranium for civilian, peaceful purposes. The United States will also need to help Iran reconstruct by letting states along the Persian Gulf, Iran included, impose surcharges for certain petroleum-related goods that depart from ports in the Persian Gulf and transit south through the Strait of Hormuz, which Tehran has proven it can choke off. The resulting funds can help finance the region’s reconstruction in accordance with needs, and Iran, obviously, requires the broadest support. Finally, the United States needs to ensure that Israel will refrain from attacking Iran and help the two countries forge stable, if still unfriendly, relations. Tehran, in turn, will have to agree to new limits and severe oversight of its nuclear program so that Washington can be sure it will never build a nuclear weapon. Iran will also need to accept that it cannot extract funds for the very passage of ships through the strait, in contravention of international law.
Such a comprehensive deal would provide both Tehran and Washington with what diplomats call a “golden bridge”—or an arrangement that allows adversaries to retreat from maximalist positions while still claiming victory. It would inevitably disappoint the United States’ many Iran hawks, who are averse to letting Tehran notch any kind of win. But the reality is that coercive diplomacy is not effective. It hardens resistance, constrains room for compromise, and increases the risk that disputes repeatedly escalate into more violent conflicts. It is thus time for U.S. and Iranian officials to shift their language and strategy away from maximalism and embrace compromise instead.
Nuclear negotiable
The road to U.S.-Iranian peace begins with some on-the-ground basics—such as a pledge to maintain the present cease-fire and to not attack critical infrastructure, particularly in the Gulf. That means the two countries must agree to a carefully defined extension of the cease-fire, one that explicitly prohibits such strikes.
Next, the two sides will need to resolve some of their deeper disputes—particularly over Iran’s nuclear program. That clearly remains a central challenge for Americans and many others who want the Iranians to give up any technology that could enable the development of a nuclear weapon. U.S. officials are especially concerned about the nearly 1,000 pounds of highly enriched uranium in Iran’s possession, and they fear that Tehran might still have several thousand efficient centrifuges. These two specific concerns are addressable. Iran could blend down enriched uranium to below 3.67 percent of U-235 and place strict limits on the introduction and the number of more efficient centrifuge technology. The United States and the UN Security Council could devise and employ a regional monitoring and control regime to make sure that Tehran makes good on its word. As part of doing so, Iran might ratify the Additional Protocol to the Nuclear Nonproliferation Treaty and again subject itself to intensive International Atomic Energy Agency inspections, as it did after ratifying the 2015 nuclear deal, known as the Joint Comprehensive Plan of Action.
But for Iran to agree to such measures, the United States will have to acknowledge that Tehran is entitled to develop nuclear technology for energy, health care, and other peaceful purposes. Its right to do so is supported by the Nuclear Nonproliferation Treaty, which it has ratified. So far, however, the Trump administration has refused to make this concession. Instead, it has stuck to demands that Iran forgo all enrichment.
Yet Washington might be willing to budge if Tehran agreed to embed its enrichment in a multinational commission featuring U.S. partners in the region. In this scenario, all fuel-cycle activities in Iran and potentially the whole Middle East would be under the joint operation and supervision of a consortium managed by officials drawn from Bahrain, Iran, Iraq, Kuwait, Oman, Qatar, Saudi Arabia, the United Arab Emirates, and possibly Turkey. This collaborative structure would make it easier to detect any effort by Iran to divert nuclear material. If Tehran agreed to participate in such a commission and generally abide by the terms of its peace deal with Washington, it would receive sanctions relief. The UN Security Council would also revise, freeze, suspend, or end resolutions levied against Iran for its nuclear program. And if Iran stopped supporting terrorist activity, the Security Council would also freeze or end resolutions targeted at Iran for that kind of misconduct.
Taking charge
Should Tehran and Washington agree to a nuclear deal, the path to durable peace would get easier. But Iran’s nuclear program is not the only point of dispute. The two governments are also locked in a battle over whether Iran should control the Strait of Hormuz—a battle that is perhaps just as essential. And resolution of that issue is closely related to resolving the nuclear one.
Right now, both countries have taken maximalist stances over the strait. Iran, having proved that it can block off the waterway thanks to its geographic position and use of force, has asserted that it has the right to do so. It seems set on formalizing its dominance by laying out a new set of rules governing passage, including tolling ships that hope to pass through.The United States, by contrast, has demanded that Iran lift all restrictions on the strait and let commerce flow through freely. It has launched a blockade of Iran’s shores and the strait until Iran agrees to do so.
To close this gap, the two sides will need to get creative. The United States will need to recognize that absent a massive and costly military operation, Iran will retain the capacity to close the strait. But it can reject Tehran’s suggestion that it toll the strait. Tolls would be contrary to the straits provisions of the Law of the Sea Treaty and would set a truly bad precedent that could limit free maritime commerce through other such waterways. What the United States can do is have exporting states in the Persian Gulf levy a transportation surcharge on petroleum-based goods—oil, gas, and fertilizer—that are departing from their ports and transiting southbound through the strait. Such a surcharge might, for example, include $5 per barrel of oil, 20 cents per 1,000 cubic feet of gas, $25 per ton of sulphur, and $30 per ton of urea and anhydrous ammonia. These products form a heavy percentage of the trade that goes through the waterway and affect the world’s current price of commerce. Such surcharges are distinct from tolls because they are imposed by the exporting states at the port of origin, rather than by a single state for passage through an internationally guaranteed open waterway. The surcharges could raise similar revenues to tolls, an estimated $80 billion a year, according to the best estimates. The surcharge revenue would, in turn, go to a new UN agency that would be in charge of distributing the funds.
Despite weeks of attacks, Iran remains open to negotiations.
The resulting funds would be earmarked, in part, for the purpose of rebuilding Iran, helping fulfill Tehran’s demand for wartime reparations. The remainder of the money could go to repairing civilian war damage in regional Arab states. The funds could meet the region’s immediate humanitarian relief needs and repair broader, wartime damage. The money could also go to helping the region address its environmental challenges. The funds would complement whatever the United States, the European Union, and affluent Arab states and others contribute to reconstruction. The fund’s duration would be open-ended. But it would be subject to periodic review and, if needed, renewed by the parties: the states levying export surcharges, as well as Oman, which has suffered damage from the war. Iraq would not be a participant, because of its long, 1980s war with Iran and because its primary rebuilding needs are unrelated to the current conflict.
A deal on the strait would first be worked out between Iran and the United States. The two countries should, in fact, set up a working group dedicated to the issue. (They should also set up a working group to handle nuclear challenges.) But the United Nations would have an essential role to play, as well. A fee arrangement would need explicit UN Security Council support and broader UN monitoring to ensure that the surcharges are not used for unauthorized purposes, such as military buildups or nuclear and chemical weapons programs. The Security Council would have to set up the new UN organization, perhaps called the Persian (or Arabian) Gulf Cooperation Agency, that would be charged with distributing the funds and tracking them. It must be run by effective and competent personnel appointed by the UN secretary-general under a careful and appropriate process of evaluating and approving candidates. In addition to Iran and the Gulf states, the UN Security Council’s permanent members—China, France, Russia, the United Kingdom, and the United States—would participate in the agency by providing a nexus of a board of directors, as would Brazil, India, Indonesia, Japan, and Malaysia. These countries might also provide funds, training, and personnel. The UN General Assembly would settle disputes involving the agency using a majority vote. The agency could also coordinate other international assistance in rebuilding Iran and other Gulf states.
Such measures would not totally resolve Tehran’s and Washington’s underlying disputes. But they would help stabilize ties and pave the way for negotiations that could eventually normalize relations. The two sides would need to engage in careful sequencing. An immediate opening of the strait would be necessary, but the linkage between the strait and Iran’s nuclear program could offer financial benefits for Iran that could serve as positive leverage that makes Tehran more willing to place caps on its nuclear program and end its support for terrorism. The United States and others would always retain the ability, in extreme circumstances, to use military force as a way to assure continued Iranian good behavior, despite the fact that military force is an inefficient way to induce compliance and forge agreements.
Three-body problem
Optimistically, Tehran and Washington could realize the benefits of cooperation and forge a lasting agreement. For any deal to stick, however, it would need buy-in from Israel, which is often left out of peacemaking conversations. A nonaggression pact between Iran and Israel would be needed to assure ongoing stability in the Middle East. Otherwise, Iran will continue to attack Israel through its proxies and Israel, without proxies, will make more direct military attacks on Iran. Conflict between Iran and Israel could again escalate, drawing Washington and the Arab Gulf states back into a war against Iran. The region would then remain trapped in a condition of chronic, unending conflict.
An Iranian-Israeli nonaggression pact would, no doubt, be difficult to establish. Few governments mistrust and fear each other more. Such a pact would certainly not look like peace in any traditional sense: there would be no embassies, no trust, and no shared vision. But it is still possible for the two countries to forge a disciplined, structured coexistence in which they pursue deescalation. This is a new and different concept, and a period without threats and violence would be required.
Iran and Israel would need to establish backchannels of communication. Egypt and Oman are the obvious potential mediators. The aim of such backchannels would be to defuse tensions and avoid escalation via improved communications and mediatory steps. Iran and Israel would also need to stop publicly speaking of each other in near-apocalyptic rhetoric. Iranian elites, for example, could stop leading chants of “death to Israel” at their Friday prayers. Israeli elites, in return, could stop claiming that Iran will cause a “nuclear holocaust.” Once they have begun to open a channel for more respectful communication and backed away from their most extreme positions, Iran and Israel could seriously consider undertaking confidence-building measures that produce mutual security assurances, particularly around their nuclear and missile capabilities.
A key point of any discussions will be Hezbollah. Currently, Israel and the United States are trying to separate negotiations with Iran from negotiations involving Lebanon. This is problematic, as it is not possible to address the Hezbollah question without engaging Iran. It will be necessary to think about the bigger picture with Israel, which might need to establish nonaggression pacts with both Iran and Lebanon. Over time, should there be such an agreement between Israel and these two states, it could yield more durable mechanisms for dialogue, risk reduction, and perhaps even limited economic cooperation.
The vexing role of the Palestinian problem continues and will continue to be an important part of any future regional security arrangement. It is a genuine political and humanitarian tragedy and must not be lost in present negotiations. Although its resolution would not end the Iranian-Israeli rivalry, it would remove one of the Iranian regime’s most powerful sources of legitimate concern. For Iran, the Palestinian cause has long provided moral and political justification for its opposition to Israel. A credible pathway to Palestinian statehood would weaken this narrative and help solve the problem.
Talk it out
The Middle East stands at an inflection point. Iran has long insisted that it has no desire to develop a nuclear arsenal. Its former supreme leader, Ali Khamenei, even issued a religious ruling against doing so. But although Iranian Foreign Minister Abbas Araghchi regularly declares that Iran will not proliferate, the fatwa has died along with the former supreme leader, and given the recent conflict, Iran’s new leadership will undoubtedly come under severe internal pressure to produce a nuclear deterrent. If it does, the world will face a very complex threat to peace. People everywhere should try to prevent such an outcome, Iranians included. (Recently, former Iranian Foreign Minister Javad Zarif published a useful article in Foreign Affairs about how to forge peace in which he argued that Iran’s nuclear technology has not deterred attacks.)
Thankfully for everyone, there are reasons to believe that negotiations can avert such an outcome. Despite weeks of attacks, Iran remains open to negotiations. Araghchi has repeatedly reaffirmed Iran’s right to enrich and control the Strait of Hormuz. Yet he has also said that Iran is open to talking further about how it can assure the world that it will not develop a nuclear weapon and called for a new regime to govern the strait. And with some control over the latter, Iran may not need the former. Tehran, after all, has demonstrated that it can resist two nuclear-armed states of significantly superior military capability in part by using the strait as leverage.
In parlous times, unexpected ideas emerge that open the door for diplomacy. This is one of those times. Coercion or bombings will not resolve the conflict between Iran and the United States. Instead, the two countries need a golden bridge so that the outcome of negotiations is not one of humiliation but cooperation and thus success.
TOM PICKERING served as U.S. Under-Secretary of State for Political Affairs from 1997 to 2000. He was a foreign service officer for four decades, serving as the U.S. ambassador to six countries, including Israel and Russia. From 1989 to 1992, he was the U.S. ambassador to the United Nations in New York.
GABRIELLE RIFKIND is a conflict resolution expert and Director of the Oxford Process.
PAUL INGRAM a nuclear policy specialist and adviser to the Oxford Process.

Nhận xét
Đăng nhận xét