3894 - Điều chỉnh hướng đi tại khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương
Luke Collin
Hình ảnh: Hạ sĩ Nhất Timothy Dimal (qua DVIDS)
Tháng trước, Tổng thống Donald Trump đã tiếp đón Thủ tướng Nhật Bản Sanae Takaichi trong một chuyến thăm phản ảnh cả những triển vọng lẫn những hạn chế trong chiến lược Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương của Hoa Kỳ.
Ở một số khía cạnh, cuộc gặp này là một thành công: Nó mang lại một vài thỏa thuận thương mại, tái khẳng định sự vững mạnh của mối quan hệ song phương, và — quan trọng nhất — đã chứng minh một mối giao hảo cá nhân nồng ấm rõ rệt giữa hai nhà lãnh đạo (bất chấp một khoảnh khắc có phần gượng gạo). Tuy nhiên, như thường thấy trong suốt hai thập kỷ qua với chính sách "xoay trục" đầy trắc trở của Hoa Kỳ sang châu Á, chuyến thăm này lại bị lu mờ bởi một cuộc xung đột khác tại Trung Đông — sự kiện đang tiêu tốn sự chú ý và nguồn lực của Hoa Kỳ.
Như Zack Cooper đã lập luận đầy thuyết phục trên tạp chí *Foreign Affairs*, sự chênh lệch giữa các mục tiêu và ưu tiên được Hoa Kỳ tuyên bố với những hành động thực tế của nước này đã phơi bày một vấn đề sâu sắc hơn trong chiến lược Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương của Mỹ. Các đồng minh của Washington tại khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương đang chi tiêu cho quốc phòng nhiều hơn bất cứ thời điểm nào trong những thập kỷ gần đây; thế nhưng, niềm tin vào vai trò lãnh đạo của Hoa Kỳ cũng như mức độ tín nhiệm đối với các cam kết liên minh của nước này lại đang ở mức thấp nhất kể từ sau Chiến tranh Lạnh. Hệ quả tất yếu của tình trạng này là sự xuất hiện của các hành vi "phòng ngừa rủi ro" (hedging), khi các đối tác tìm cách đa dạng hóa các mối quan hệ chiến lược nhằm đối phó với sự bất định về mức độ tin cậy cũng như khả năng duy trì hiện diện lâu dài của Hoa Kỳ.
Trong bối cảnh chiến lược này, việc quay trở lại với những tham vọng cao cả của chính sách "xoay trục" — vốn nhằm xây dựng một trật tự chính trị, kinh tế và an ninh bền vững do Hoa Kỳ dẫn dắt tại khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương — là điều không thực tế trong ngắn hạn và trung hạn. Tuy nhiên, một chính sách "xoay trục" thất bại không nhất thiết phải dẫn đến kết cục là sự bại trận hay nỗi tuyệt vọng. Như Cooper cũng đã lưu ý, việc áp dụng một chiến lược quân sự thu hẹp hơn — tập trung vào việc duy trì khả năng răn đe tại "chuỗi đảo thứ nhất" (first island chain), một vòng cung dài 3.000 km trải dài từ Nhật Bản đến Indonesia — vẫn là một khả năng khả thi; chiến lược này thậm chí có thể giúp Hoa Kỳ có thêm thời gian để sắp xếp lại các ưu tiên chiến lược của mình trong dài hạn.
Chiến lược răn đe dựa trên "chuỗi đảo thứ nhất" này phụ thuộc chủ yếu vào ba đồng minh chủ chốt của Hoa Kỳ trong khu vực thông qua các hiệp ước liên minh: Nhật Bản, Hàn Quốc và Úc. Mặc dù các đồng minh và đối tác khác của Hoa Kỳ — đặc biệt là Đài Loan và Philippines — cũng đóng vai trò vô cùng quan trọng, nhưng chỉ có ba quốc gia hùng mạnh kể trên mới hội tụ đầy đủ các yếu tố cần thiết: vị trí địa lý chiến lược, tiềm lực quân sự và kinh tế vững mạnh, cùng năng lực công nghệ và công nghiệp vượt trội — những nền tảng thiết yếu để bảo đảm một khả năng răn đe thực sự đáng tin cậy, nhất là trong bối cảnh tương quan sức mạnh của Hoa Kỳ đang có xu hướng suy giảm. Phải ghi nhận công lao của chính quyền Trump ở điểm này: việc họ tập trung vào vấn đề chia sẻ gánh nặng trong liên minh đã thúc đẩy Nhật Bản và Hàn Quốc cam kết tăng đáng kể chi tiêu quốc phòng. Tuy nhiên, khả năng răn đe không chỉ phụ thuộc vào ngân sách quốc phòng đơn thuần. Nó còn phụ thuộc vào việc liệu lực lượng của các quốc gia đồng minh có thể phối hợp tác chiến trên quy mô lớn, trong điều kiện áp lực cao và trên nhiều lĩnh vực tác chiến khác nhau hay không. Xét trên phương diện này, công tác quản lý liên minh của Hoa Kỳ dưới thời chính quyền Trump nhiệm kỳ hai đã ưu tiên việc gây sức ép hơn là công tác triển khai thực tế — cụ thể là gây áp lực buộc các đồng minh phải chi tiêu nhiều hơn, trong khi lại lơ là các cơ chế song phương và đa phương vốn là yếu tố giúp cho các khoản chi tiêu đó phát huy hiệu quả chiến lược.
Xu hướng này không phải là không thể đảo ngược. Tuy nhiên, để chiến lược "chuỗi đảo thứ nhất" đạt được thành công, Hoa Kỳ cần ưu tiên xây dựng các nền tảng về thể chế và tác chiến — những yếu tố cần thiết để chuyển hóa các nguồn lực quốc gia riêng lẻ thành một mạng lưới liên minh thống nhất, có khả năng phối hợp nhịp nhàng và đủ sức duy trì một năng lực răn đe đáng tin cậy.
Chuyển hướng khỏi châu Á
Khi chính quyền Trump công bố các chiến lược an ninh quốc gia và quốc phòng của mình, các đồng minh tại khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương đã tỏ ra lạc quan một cách thận trọng về việc Washington sẽ duy trì trọng tâm chiến lược của mình tại châu Á. Mặc dù cả hai văn kiện này đều đề cao các mối quan ngại tại Tây Bán cầu, nhưng nhiệm vụ răn đe xung đột và làm sâu sắc thêm các mối quan hệ kinh tế tại châu Á vẫn xếp ở vị trí thứ hai rất sát sao — vượt xa so với các ưu tiên dành cho châu Âu và Trung Đông. Chiến lược An ninh Quốc gia thậm chí còn tuyên bố rằng: "Thời kỳ mà Trung Đông thống trị chính sách đối ngoại của Hoa Kỳ... may mắn thay, đã khép lại."
Sáu tháng sau đó, những kỳ vọng ấy đã tan biến. Mặc dù những hệ lụy dài hạn của cuộc xung đột này vẫn còn là điều chưa chắc chắn, nhưng ngay lúc này, nó đã gây tổn hại đến uy tín của Hoa Kỳ tại châu Á theo ba phương diện.
Thứ nhất, nó càng làm suy yếu thêm chính sách "xoay trục sang châu Á" của Hoa Kỳ — đến mức mà việc bàn luận một cách nghiêm túc về sự tồn tại thực sự của chính sách xoay trục này dường như đã trở nên khó thuyết phục. Một Hoa Kỳ đang phải dồn hết tâm trí vào việc chấm dứt — hoặc chí ít là kiềm chế — một cuộc chiến dai dẳng tại Trung Đông sẽ không thể dành đủ sự quan tâm ở cấp lãnh đạo cao nhất, cũng như không thể phân bổ đầy đủ các nguồn lực quân sự và kinh tế cần thiết để duy trì một trật tự dựa trên luật lệ do Hoa Kỳ dẫn dắt tại khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương. Trung Quốc dường như đang tận dụng sự xao nhãng này để mở rộng sự hiện diện quân sự tại Biển Đông, đồng thời gia tăng các biện pháp cưỡng ép kinh tế đối với các đồng minh của Hoa Kỳ, qua đó càng làm gia tăng những hoài nghi về quyết tâm của Mỹ. Nếu như — theo lập luận của Cooper — việc thực hiện một chính sách xoay trục toàn diện vốn dĩ đã là điều phi thực tế, thì giờ đây, điều đó lại càng trở nên bất khả thi hơn bao giờ hết.
Thứ hai, cuộc chiến phơi bày khoảng cách giữa các ưu tiên đã tuyên bố của chính quyền và hành động thực tế. Nếu các chiến lược và chính sách chính thức có thể nhanh chóng bị Trump bác bỏ như vậy, các đồng minh có lý do để đặt câu hỏi về các cam kết của Mỹ nói chung. Sự không nhất quán này sẽ làm gia tăng lo ngại về các cam kết trong hiệp ước và làm trầm trọng thêm những lo lắng về chính sách đối với Đài Loan, đặc biệt là trước chuyến thăm Bắc Kinh của Trump vào tháng tới.
Cuối cùng, cuộc xung đột đã tạo ra những tác động dây chuyền về ngoại giao, kinh tế và quân sự, gây gánh nặng không cân xứng cho các đồng minh của Mỹ ở khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương. Việc đóng cửa eo biển Hormuz đã đẩy giá năng lượng lên cao, gây căng thẳng cho các nền kinh tế châu Á, trong khi viễn cảnh Iran kiểm soát lâu dài tuyến đường thủy này làm dấy lên những lo ngại nghiêm trọng về việc bảo vệ tự do hàng hải và luật pháp quốc tế ở châu Á. Đồng thời, chi tiêu lớn cho vũ khí của Mỹ - đặc biệt là tên lửa hành trình Tomahawk và tên lửa đánh chặn Patriot - sẽ làm suy yếu khả năng sẵn sàng chiến đấu và nhu cầu thay thế chúng sẽ hạn chế năng lực công nghiệp quốc phòng của Mỹ, làm chậm trễ việc giao hàng cho các đồng minh như Nhật Bản.
Mặc dù gặp phải những khó khăn này, chính quyền vẫn có thể trở lại đúng hướng. Một chiến lược răn đe tập trung hơn dọc theo chuỗi đảo đầu tiên có thể duy trì hòa bình và ổn định khu vực — một nhiệm vụ đầy thách thức ngay cả trước khi chiến tranh với Iran nổ ra. Nhưng Hoa Kỳ vẫn tiếp tục được hưởng lợi từ các đồng minh châu Á mạnh mẽ và có năng lực, sẵn sàng và có khả năng hợp tác; họ chỉ cần một đối tác Mỹ có thể cung cấp sự lãnh đạo bền vững, sự quan tâm ở cấp cao và nguồn lực để thực hiện các nỗ lực răn đe.
Tái định hướng liên minh Mỹ-Nhật
Một sự điều chỉnh chính sách nên bắt đầu với Nhật Bản — đồng minh chiến lược quan trọng nhất của Mỹ trong việc duy trì khả năng răn đe dọc theo chuỗi đảo đầu tiên.
Mặc dù quan hệ cấp lãnh đạo ổn định, liên minh Mỹ-Nhật đang trải qua sự lệch hướng chiến lược. Các quan chức Nhật Bản ngày càng đặt câu hỏi về độ tin cậy của Mỹ và lo ngại về chi phí cơ hội của việc bỏ bê hoặc giảm ưu tiên quản lý liên minh và các hoạt động tăng cường cần thiết để đạt được sự hợp tác chiến lược và tác chiến chặt chẽ hơn. Mặc dù sự hợp tác ở cấp làm việc tiếp tục diễn ra từng bước, sự chú ý ở cấp cao hầu như chỉ tập trung vào mức chi tiêu quốc phòng.
Sự nhấn mạnh đó là sai lầm. Việc tăng chi tiêu quốc phòng của Nhật Bản chỉ có thể củng cố khả năng răn đe nếu nó phù hợp với các khái niệm tác chiến chung, khả năng tương tác và các vai trò, nhiệm vụ được xác định rõ ràng và có ý nghĩa thực tiễn.
Để đạt được sự đồng bộ đó, chính quyền Trump cần sửa đổi các hướng dẫn quốc phòng song phương Mỹ-Nhật — những bản thiết kế chi phối cách thức lực lượng Mỹ và Nhật Bản phối hợp hoạt động trong cả thời bình lẫn khi xảy ra xung đột. Văn kiện hiện hành được cập nhật lần cuối vào năm 2015; kể từ đó đến nay, sức mạnh quân sự và phạm vi ảnh hưởng địa lý của Trung Quốc đã mở rộng đáng kể, Nhật Bản đã sở hữu các loại vũ khí phản công tầm xa, và kỳ vọng của Mỹ về sự đóng góp của các đồng minh đối với an ninh khu vực cũng đã gia tăng. Các hướng dẫn hiện hành không còn phản ánh đúng thực tế về mặt chiến lược hay tác chiến nữa.
Quá trình sửa đổi này sẽ bao gồm việc đánh giá toàn diện các mối đe dọa trong khu vực, sự phân chia vai trò và nhiệm vụ trong khối liên minh, các năng lực cần thiết, cơ chế chỉ huy-kiểm soát, cũng như thế trận lực lượng. Quá trình này cũng sẽ cung cấp một khuôn khổ để đánh giá và lồng ghép các sáng kiến đang được triển khai — chẳng hạn như việc nâng cấp hệ thống chỉ huy-kiểm soát song phương và tăng cường thế trận lực lượng — đồng thời xác định xem các sáng kiến đó sẽ hòa nhập như thế nào vào một chiến lược răn đe mạch lạc tại "chuỗi đảo thứ nhất".
Một điểm mang tính then chốt là quá trình rà soát này cần cân nhắc cách thức lồng ghép sự hợp tác song phương Mỹ-Nhật với các đối tác an ninh khác — đặc biệt là Hàn Quốc và Úc, cũng như Đài Loan. Cuối cùng, quá trình này cần được gắn kết với các nỗ lực mở rộng hoạt động đồng phát triển và đồng sản xuất — nhất là thông qua Diễn đàn Hợp tác, Mua sắm và Duy trì Năng lực Công nghiệp Quốc phòng mới được thành lập — nhằm đảm bảo rằng các năng lực mới đạt hiệu quả cao, có khả năng tương tác tốt, và được hậu thuẫn bởi các chuỗi cung ứng vững mạnh cùng một nền tảng công nghiệp quốc phòng đa dạng.
Một quy trình sửa đổi hiệu quả sẽ đòi hỏi sự tập trung xuyên suốt từ các quan chức cấp cao lẫn cấp trung — đặc biệt là tại Bộ Quốc phòng và Bộ Ngoại giao — cũng như việc tận dụng các cơ chế quản lý liên minh vốn dĩ đã bị chính quyền Trump bỏ ngỏ trong suốt thời gian qua. Dù đã bước sang năm thứ nhất rưỡi của nhiệm kỳ thứ hai dưới thời chính quyền Trump, một cuộc họp cấp bộ trưởng theo thể thức "2+2" của khối liên minh — quy tụ các lãnh đạo quốc phòng và ngoại giao của cả hai quốc gia — vẫn chưa được tổ chức; đây là một trong những khoảng thời gian chờ đợi dài nhất trong ký ức gần đây. Cuộc họp "2+2" này đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc thiết lập tầm nhìn lãnh đạo và đưa ra những định hướng cấp cao cần thiết để triển khai các sáng kiến đầy tham vọng của khối liên minh — nhất là khi phải đối mặt với những lực cản từ bộ máy quan liêu và sự ì ạch trong guồng máy ở cả hai phía.
Ngoài việc tổ chức cuộc họp cấp "2+2" ngay khi điều kiện cho phép, chính quyền cũng nên ưu tiên và vực dậy các diễn đàn cấp làm việc hiện có — chẳng hạn như nhóm công tác cấp Thứ trưởng Trợ lý chuyên trách về vai trò, nhiệm vụ và năng lực — để thực hiện các công việc cần thiết nhằm triển khai các chỉ đạo từ cuộc họp "2+2", dựa trên sự đóng góp chuyên môn tập thể của các chuyên gia về an ninh liên minh, đối ngoại và quân sự. Mặc dù các nhóm liên minh cấp làm việc vẫn tiếp tục họp dưới thời chính quyền Trump, chương trình nghị sự của họ lại khá hạn hẹp và thiếu tham vọng; tình trạng này chỉ có thể được khắc phục thông qua sự tập trung bền bỉ và các sáng kiến chủ động từ các quan chức chính trị cấp cao và cấp trung.
Việc sửa đổi các hướng dẫn sẽ đòi hỏi khối lượng công việc đáng kể và tiêu tốn nguồn lực của liên minh trong một khoảng thời gian dài. Tuy nhiên, việc vực dậy các thể chế song phương nhằm sửa đổi các hướng dẫn quốc phòng là một hoạt động thiết yếu để đảm bảo quan hệ đối tác quốc phòng được tối ưu hóa và phù hợp với mục đích ứng phó trước bối cảnh an ninh hiện tại. Hoạt động này cũng sẽ đảm bảo rằng liên minh Hoa Kỳ - Nhật Bản tiếp tục đóng vai trò là thành trì vững chắc trong việc bảo vệ chuỗi đảo thứ nhất.
Đưa Hàn Quốc tham gia sâu hơn — mà không làm suy yếu năng lực răn đe trên Bán đảo Triều Tiên
Quan hệ giữa Hoa Kỳ và Hàn Quốc đã chứng tỏ sự bền vững hơn nhiều so với dự đoán của nhiều người. Tổng thống Trump và Tổng thống Moon Jae-in đã thiết lập được một mối quan hệ làm việc hiệu quả, và Seoul đã nhận được lời khen ngợi từ chính quyền Trump như một "đồng minh kiểu mẫu" nhờ những cam kết về chi tiêu quốc phòng của mình.
Tuy nhiên, chính sách của Hoa Kỳ lại phát đi những tín hiệu trái chiều. Sự quan tâm của chính quyền đối với việc cập nhật thế trận lực lượng Hoa Kỳ trên Bán đảo Triều Tiên và đẩy nhanh tiến trình chuyển giao quyền chỉ huy tác chiến — để Seoul đóng vai trò chủ đạo trong việc phòng thủ trước Triều Tiên — đã làm phức tạp hóa công tác quản lý liên minh và làm chậm lại tiến độ hợp tác quốc phòng sâu rộng hơn.
Cần phải có một cách tiếp cận kỷ luật và toàn diện hơn. Việc định hướng lại liên minh Hoa Kỳ - Hàn Quốc để tập trung nhiều hơn vào năng lực răn đe khu vực — đặc biệt là dọc theo chuỗi đảo thứ nhất — không nhất thiết phải đánh đổi bằng sự suy giảm an ninh trên Bán đảo Triều Tiên. Các chương trình hạt nhân và tên lửa của Triều Tiên vẫn là mối đe dọa trực tiếp đối với các lực lượng Hoa Kỳ và các đồng minh, đặc biệt là Nhật Bản, và cần tiếp tục được đặt ở vị trí trọng tâm trong các kế hoạch của liên minh.
Tương tự như đối với Nhật Bản, Washington nên ưu tiên và thổi luồng sinh khí mới vào các cơ chế quản lý liên minh ở cả cấp cao và cấp làm việc, tập trung vào việc mở rộng hợp tác quốc phòng. Việc này cần bao gồm việc khởi xướng một cuộc rà soát chiến lược thông qua diễn đàn Đối thoại Quốc phòng Tích hợp Hàn Quốc hiện có, nhằm thực hiện một sự đánh giá lại căn bản về vai trò, nhiệm vụ, năng lực và thế trận lực lượng song phương cần thiết để duy trì khả năng răn đe trên Bán đảo Triều Tiên; đồng thời nâng cao vai trò của liên minh trong việc bảo vệ chuỗi đảo thứ nhất. Cuộc rà soát cũng cần xem xét cách thức để Hàn Quốc có thể hội nhập sâu rộng hơn vào một cấu trúc an ninh khu vực theo mô hình mạng lưới — thông qua cả cơ chế Quad mở rộng lẫn quan hệ đối tác ba bên Mỹ - Nhật - Hàn được khởi xướng tại Camp David vào năm 2023.
Cụ thể, khuôn khổ ba bên này nắm giữ tiềm năng to lớn đối với khả năng răn đe tại chuỗi đảo thứ nhất, song hiện vẫn chưa được phát triển tương xứng. Mặc dù một số hoạt động hợp tác vẫn được duy trì ở cấp độ quân sự, nhưng nếu thiếu đi sự ủng hộ và chỉ đạo từ cấp độ chính trị cao nhất, những nỗ lực này sẽ vẫn chỉ dừng lại ở mức hạn chế và dần đánh mất đà phát triển. Do đó, chính quyền Trump cần ưu tiên các diễn đàn được thiết lập nhằm thúc đẩy sự hợp tác ba bên sâu rộng hơn — bao gồm Cuộc họp cấp Bộ trưởng ba bên và Đối thoại Quốc phòng ba bên cấp Thứ trưởng — để qua đó nâng tầm quan hệ hợp tác quốc phòng giữa ba bên lên một nấc thang mới.
Việc tăng cường hợp tác ba bên có thể bao gồm hoạt động lập kế hoạch tác chiến chung giữa ba đối tác; về bản chất, điều này sẽ giúp Nhật Bản và Hàn Quốc hiểu rõ hơn về cách thức mà các kế hoạch song phương riêng biệt của họ với Hoa Kỳ sẽ tương tác và hỗ trợ lẫn nhau trong bối cảnh xảy ra các tình huống khẩn cấp tại khu vực. Theo thời gian, Hoa Kỳ cũng có thể cân nhắc việc thiết lập một Bộ tư lệnh tác chiến ba bên, chịu trách nhiệm điều phối các hoạt động giữa lực lượng quân sự của ba đối tác này, cả trong thời bình lẫn khi xảy ra các tình huống khẩn cấp.
Những sáng kiến này chắc chắn sẽ rất phức tạp, và không một sáng kiến nào có thể được thực hiện một cách nhanh chóng hay dễ dàng. Tuy nhiên, Hoa Kỳ vốn đã thiết lập được các cơ chế quản lý liên minh và kênh đối thoại ba bên vững mạnh với cả Hàn Quốc lẫn Nhật Bản, chính là để giải quyết những vấn đề nan giải này; qua đó giúp các quan hệ đối tác an ninh của chúng ta không ngừng phát triển và bắt kịp với những mối đe dọa đang hiện hữu trong khu vực. Đã đến lúc cần thổi luồng sinh khí mới vào các thể chế này, nhằm hướng tới việc xây dựng những liên minh song phương vững mạnh hơn cùng một cấu trúc an ninh khu vực ngày càng gắn kết.
Củng cố Liên minh Mỹ - Úc
Xét trên một phương diện, liên minh giữa Hoa Kỳ và Úc vẫn duy trì được sự ổn định tương đối. Hoạt động hợp tác quốc phòng giữa hai bên vẫn diễn ra mạnh mẽ; Úc đã tránh được việc bị áp đặt các mức thuế quan trừng phạt nhắm trực tiếp vào mình; và những lo ngại ban đầu về cam kết của Hoa Kỳ đối với quan hệ đối tác AUKUS cũng đã hoàn toàn được xoa dịu sau cuộc gặp thành công giữa ông Trump và Thủ tướng Anthony Albanese vào tháng 10 năm ngoái.
Tuy nhiên, sự ổn định tương đối ở cấp thượng tầng lại che lấp một cảm giác trì trệ sâu sắc hơn cùng sự chệch hướng chiến lược trong liên minh Hoa Kỳ - Úc — một nhận định càng trở nên rõ nét hơn bởi sự sụt giảm mạnh mẽ trong sự ủng hộ của công chúng Úc dành cho Hoa Kỳ.
Thách thức trọng tâm đối với chính quyền Trump là hàn gắn và khôi phục niềm tin của Úc vào vai trò lãnh đạo của Hoa Kỳ, và rộng hơn là vào chính liên minh Hoa Kỳ - Úc. Việc tái tập trung vào việc củng cố các trụ cột cốt lõi của mối quan hệ song phương cần bắt đầu bằng việc rà soát môi trường an ninh khu vực cũng như vai trò của liên minh trong việc duy trì khả năng răn đe dọc theo chuỗi đảo thứ nhất. Quá trình này sẽ giúp làm rõ nơi mà cả hai bên cần hướng sự tập trung và nguồn lực của mình tới.
Để thực hiện công tác đánh giá này, chính quyền Trump cần điều chỉnh lại trọng tâm của cuộc họp "2+2" cấp Bộ trưởng trong khuôn khổ liên minh, sao cho cuộc họp này thiết lập được một tầm nhìn rõ ràng và định hướng chiến lược cho các nhóm công tác cấp thấp hơn trong liên minh. Một cơ chế "2+2" được tiếp thêm sinh lực sẽ ưu tiên các nỗ lực tăng cường hợp tác quốc phòng song phương — với AUKUS đóng vai trò nòng cốt — cũng như hợp tác an ninh đa phương với Nhật Bản và các đối tác chiến lược khác. Ưu tiên hàng đầu của cơ chế "2+2" cần là tập trung nguồn lực của liên minh vào việc tăng cường khả năng răn đe tại chuỗi đảo thứ nhất; đồng thời thúc đẩy các hoạt động hợp tác mang tính quan trọng đối với Úc và khu vực rộng lớn hơn, chẳng hạn như hỗ trợ an ninh và phát triển tại khu vực Đông Nam Á và các quốc đảo Thái Bình Dương.
Ở cấp độ tác chiến, chính quyền Trump cũng nên nắm bắt cơ hội để lấp đầy một khoảng trống hiện hữu trong cấu trúc liên minh Hoa Kỳ - Úc. Không giống như các đồng minh hiệp ước chủ chốt khác của Hoa Kỳ như Nhật Bản và Hàn Quốc, Hoa Kỳ và Úc hiện thiếu vắng một cơ chế phối hợp liên minh thực sự vững mạnh và toàn diện — một cơ chế có khả năng quy tụ các chuyên gia cấp làm việc thuộc lĩnh vực quốc phòng, ngoại giao và quân sự để thảo luận và lồng ghép toàn bộ các vấn đề liên quan đến liên minh, bao gồm cả vai trò, nhiệm vụ quân sự song phương cũng như các năng lực cần thiết để ứng phó với những thách thức an ninh đang không ngừng biến đổi.
Một phương cách để cải thiện công tác phối hợp chính sách và triển khai thực hiện trong khuôn khổ liên minh là nâng cấp và mở rộng Nhóm Công tác về Bố trí Lực lượng — vốn được thành lập nhằm hỗ trợ việc luân chuyển triển khai Thủy quân Lục chiến Hoa Kỳ tới Úc như một phần của Sáng kiến Bố trí Lực lượng năm 2011. Một phương án khả thi khác là thiết lập một diễn đàn quản lý liên minh tổng hợp mới, nằm ở cấp cao hơn so với Nhóm Công tác về Bố trí Lực lượng, nhằm thực hiện chức năng giám sát và lồng ghép các nỗ lực của nhóm này với những sáng kiến liên minh khác — vốn đang tập trung vào các lĩnh vực như lập kế hoạch song phương, xác định vai trò và nhiệm vụ, phát triển năng lực, cũng như triển khai thực hiện thỏa thuận AUKUS. Kết luận
Chính quyền Trump có thể chỉ ra những thành tựu thực chất trong năm đầu tiên cầm quyền, đặc biệt là về vấn đề chi tiêu quốc phòng của các đồng minh. Tuy nhiên, những thành quả đó lại che lấp những rạn nứt sâu sắc hơn, vốn đang đe dọa làm suy giảm hiệu quả của các liên minh Hoa Kỳ tại khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương. Những hệ lụy dây chuyền từ cuộc chiến với Iran, cùng với sự ám ảnh của ông Trump về việc chia sẻ gánh nặng, đã làm tổn hại uy tín của Hoa Kỳ và lấn át việc triển khai các chiến lược cũng như chính sách hiệu quả. Các cấu trúc thể chế và vận hành then chốt, cả ở cấp độ song phương lẫn đa phương, đang rơi vào tình trạng trì trệ; đồng thời, niềm tin của công chúng tại một số quốc gia đồng minh cũng đang dần sụt giảm.
Mặc dù việc khôi phục một chiến lược "xoay trục sang châu Á" toàn diện của Hoa Kỳ không còn là điều khả thi, nhưng một chiến lược răn đe hạn chế hơn tại "chuỗi đảo thứ nhất"—với trọng tâm là các liên minh cốt lõi của Hoa Kỳ—vẫn hoàn toàn có thể thực hiện được. Sau một năm đầy biến động, các đồng minh tại khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương đang khao khát nhận được sự lãnh đạo và quan tâm bền vững từ phía Hoa Kỳ; họ sẽ hoan nghênh việc Hoa Kỳ tái tập trung vào các cấu trúc quản lý liên minh, các hoạt động củng cố quan hệ, cũng như tiến trình hội nhập khu vực. Việc Washington có tận dụng được thời điểm hiện tại để điều chỉnh lại lộ trình hay không—và nếu có thì sẽ thực hiện như thế nào—sẽ là yếu tố quyết định không chỉ sự bền vững của các liên minh Hoa Kỳ, mà còn cả cán cân quyền lực trong tương lai tại khu vực này.
Luke Collin hiện là Giám đốc tại Asia Group. Trước đó, ông từng đảm nhiệm vị trí Giám đốc phụ trách Nhật Bản và Úc trong Hội đồng An ninh Quốc gia Hoa Kỳ từ năm 2023 đến 2025, và giữ chức Giám đốc phụ trách chính sách Nhật Bản tại Bộ Quốc phòng từ năm 2021 đến 2023.
Nguồn:
Correcting Course in the Indo‑Pacific
https://warontherocks.com/correcting-course-in-the-indo-pacific/

Nhận xét
Đăng nhận xét