3969 - Khi các đối thủ tăng cường liên kết, các đối tác của Mỹ lại bỏ qua Washington

Ariane Tabatabai and John Drennan

Khi các đối thủ tăng cường liên kết, các đối tác của Mỹ lại bỏ qua Washington

                                   Hình ảnh: Tổng thống Ukraine (qua Wikimedia Commons)

Những chiếc máy bay không người lái (drone) tấn công các quốc gia Ả Rập vùng Vịnh hàng ngày kể từ khi Hoa Kỳ và Israel phát động các chiến dịch quân sự quy mô lớn chống lại Iran vào tháng Hai vừa qua không đơn thuần chỉ là của Iran. Đúng là chúng có nguồn gốc từ Iran thật. Tuy nhiên, các thiết kế và quy trình sản xuất này đã được Nga cải tiến và hoàn thiện qua nhiều năm thử nghiệm trên chiến trường, nhằm đối phó với hệ thống phòng thủ của Ukraine. Sau đó, chúng được chuyển trả về Tehran từ Moscow. Khi phải đối mặt với một mối đe dọa mà Ukraine đã mất bốn năm để học cách đối phó, Hoa Kỳ bỗng thấy mình rơi vào một tình thế hoàn toàn xa lạ. Mỹ là một trong 11 quốc gia đã phải cầu viện sự hỗ trợ từ Ukraine về khả năng chống máy bay không người lái để tự vệ trước các cuộc tấn công của Iran, bất chấp tuyên bố trước đó của Tổng thống Mỹ rằng "chúng ta không cần sự giúp đỡ của họ trong việc phòng thủ trước máy bay không người lái."

"Liệu chúng tôi có tiêu diệt được các máy bay Shahed của Iran không?" Tổng thống Ukraine Volodymyr Zelenskyy đặt câu hỏi khi trả lời báo giới về việc các chuyên gia Ukraine trong lĩnh vực máy bay không người lái và tác chiến điện tử đã được điều động sang Trung Đông với vai trò huấn luyện viên. "Có, chúng tôi đã làm được. Liệu chúng tôi chỉ thực hiện điều đó tại một quốc gia duy nhất? Không, mà là tại nhiều quốc gia khác nhau. Và theo quan điểm của tôi, đây là một thành công."

Mối quan hệ đối tác đang ngày càng khởi sắc giữa Ukraine và các quốc gia vùng Vịnh này là một dấu hiệu ban đầu báo hiệu cho một xu hướng lớn hơn: Trong nhiều thập kỷ qua, Hoa Kỳ luôn đóng vai trò là "trung tâm" chủ chốt trong các mối quan hệ hợp tác với đối tác, thông qua việc cung cấp các nền tảng công nghệ trọng yếu, thiết lập các khuôn khổ hợp tác khu vực, cũng như quản lý việc chia sẻ năng lực quốc phòng thông qua các kênh hành chính quan liêu của Mỹ. Mô hình này đã bộc lộ những điểm yếu cụ thể và dễ nhận diện — bao gồm sự thiếu linh hoạt về tốc độ phản ứng, sự thiếu sát sườn với thực tiễn chiến trường, những hạn chế về nguồn lực, và sự trì trệ do các rào cản hành chính — mà những điểm yếu này lại càng trở nên trầm trọng hơn bởi sự thiếu nhất quán và khó lường ngày càng tăng trong vai trò đối tác của Washington dưới thời Tổng thống Donald Trump. Giờ đây, các đối tác này đang bắt đầu tìm cách vượt qua những rào cản đó, tạo nên một cấu trúc hợp tác "lai" (hybrid architecture) mà Washington chưa từng chủ động thiết kế, và hiện vẫn chưa biết cách thức để tham gia vào cấu trúc này như thế nào.

Trong bối cảnh sự phối hợp giữa các đối thủ ngày càng trở nên sâu rộng, việc gia tăng hợp tác giữa các đối tác của Hoa Kỳ được xem là một diễn biến tích cực. Xu hướng này hoàn toàn phù hợp với những lời kêu gọi của chính quyền Tổng thống Trump, vốn khuyến khích các đồng minh và đối tác cần chủ động gánh vác nhiều trách nhiệm hơn, đồng thời giảm bớt sự can thiệp trực tiếp từ phía Hoa Kỳ; và đây cũng là một định hướng mà các chính quyền kế nhiệm trong tương lai (bao gồm cả một chính quyền tiềm năng thuộc Đảng Dân chủ) hoàn toàn có thể tiếp tục ủng hộ và thúc đẩy. Nói cách khác, nếu một đảng viên Dân chủ tiếp quản Nhà Trắng trong nhiệm kỳ tới, vị tổng thống mới đó không nên tìm cách lặp lại nỗ lực của chính quyền Biden nhằm quay ngược bánh xe lịch sử và tái thiết lập một trật tự quốc tế vốn đã không còn tồn tại. Nỗ lực đó đã thất bại và sẽ tiếp tục đi chệch mục tiêu vào năm 2029. Các đồng minh và đối tác của Hoa Kỳ hiện đang xây dựng những cấu trúc hợp tác bỏ qua vai trò trung tâm truyền thống của Hoa Kỳ—cả trong khuôn khổ các liên minh hiện có lẫn bên ngoài các cơ chế hiệp ước, như chúng ta đang phân tích tại đây. Trong bối cảnh Washington nhận thấy mình đang ở vị thế phải đưa ra yêu cầu thay vì định hình cách thức thực thi, nước này cần kiềm chế bản năng muốn tái khẳng định quyền kiểm soát đối với các mối quan hệ đối tác mới này; thay vào đó, Washington nên định vị mình như một bên đồng tham gia chủ động và là một mắt xích then chốt trong mạng lưới đang dần hình thành này.

Bắt kịp các Đối thủ đang Hợp tác với nhau

Trong nhiều năm qua, sự hội nhập giữa các đối tác của Hoa Kỳ chủ yếu chỉ giới hạn trong các cấu trúc nội vùng—và nhiều cấu trúc trong số đó vẫn còn non trẻ, kém phát triển, cũng như phụ thuộc vào Hoa Kỳ với tư cách là trung tâm điều phối. Điều này một phần được lý giải bởi sự thiếu vắng các khuôn khổ đa phương vững mạnh nằm ngoài phạm vi các liên minh chính thức để phục vụ cho quá trình hội nhập đó, bao gồm cả những hạn chế trong việc chia sẻ các năng lực quốc phòng và thông tin tình báo nhạy cảm. Nhiều hạn chế trong số này phụ thuộc vào sự can dự của Hoa Kỳ, bởi lẽ các năng lực và thông tin đó được chính phủ và ngành công nghiệp quốc phòng Hoa Kỳ phát triển và cung cấp. Ngược lại, sự can dự của Hoa Kỳ lại vô tình làm chậm đáng kể tiến trình phát triển này, đồng thời áp đặt các rào cản về việc những gì được phép chia sẻ và chia sẻ với ai. Chẳng hạn, ngay cả trong khuôn khổ Hội đồng Hợp tác vùng Vịnh (GCC), tiến trình hội nhập vẫn diễn ra khá ì ạch—mặc dù Hội đồng này vốn cung cấp một khuôn khổ tự nhiên cho sự phối hợp, và tất cả các quốc gia thành viên đều phụ thuộc rất nhiều vào Hoa Kỳ như là đối tác an ninh và quốc phòng chủ chốt của họ. Sự thiếu hụt cơ chế phối hợp trực tiếp này đã tạo ra một khoảng trống, mà hiện nay chính các đối thủ của Hoa Kỳ đang tận dụng để trục lợi.

Cuộc chiến tại Ukraine đã thúc đẩy một xu hướng hướng tới sự liên kết sâu sắc hơn giữa các đối thủ của Hoa Kỳ. Nga đã tận dụng tối đa sự hỗ trợ về quân sự, tình báo, kinh tế và chính trị từ Trung Quốc, Iran và Triều Tiên. Trong số các mối quan hệ này, quan hệ đối tác giữa Iran và Nga hiện được xem là có tầm ảnh hưởng và hệ quả sâu rộng nhất, đặc biệt là trong bối cảnh một mặt trận mới vừa được mở ra tại khu vực Trung Đông.

Iran và Nga đã sử dụng Ukraine như một phòng thí nghiệm chiến trường để thử nghiệm và cải thiện năng lực của mình trong thời gian thực và trong các chiến dịch thực tế, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ không người lái. Hiện nay, Nga đang cung cấp cho Iran những phiên bản nâng cấp và đã qua thử lửa trên chiến trường của chính những chiếc máy bay không người lái mà Tehran từng cung cấp cho Moscow trước đó, cũng như hỗ trợ về tình báo và an ninh mạng. Trên thực tế, khu vực Vùng Vịnh đang phải đối mặt với một mối đe dọa mà Ukraine đã và đang đối phó cũng như thích nghi trong suốt nhiều năm qua — và mối đe dọa này diễn ra trên quy mô lớn hơn nhiều, với cường độ dữ dội hơn hẳn so với những gì khu vực này từng phải đối mặt trong quá khứ. Kết quả là, Ả Rập Xê Út, Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE) và Qatar đã ký kết hoặc đang hoàn tất các thỏa thuận an ninh có thời hạn 10 năm với Ukraine; song song đó, Ukraine cũng đang tiến hành các cuộc đàm phán tương tự với Oman, Kuwait và Bahrain.

Việc các quốc gia Vùng Vịnh tìm đến những đổi mới sáng tạo của Ukraine phản ánh một xu hướng rộng lớn hơn trong nhóm các đồng minh và đối tác của Hoa Kỳ: họ nhận thức được sự cần thiết phải hợp tác bên ngoài các kênh truyền thống do Hoa Kỳ chủ trì. Xu hướng này một phần được thúc đẩy bởi sự thiên về chủ nghĩa đơn phương của chính quyền Trump, việc chính quyền này chú trọng vào việc "chuyển giao gánh nặng", cũng như sự sẵn lòng bỏ qua các quy trình tham vấn vốn được thực hiện thường xuyên trước đây — chẳng hạn như việc không tham vấn các đồng minh NATO trong giai đoạn chuẩn bị cho cuộc chiến với Iran, dù rằng chính các đồng minh này lại chịu tác động sâu sắc từ cuộc chiến đó. Chính sách đối ngoại của Hoa Kỳ, đặc biệt là trong mối quan hệ với các đồng minh và đối tác, cũng đã trở nên khó lường hơn nhiều trong kỷ nguyên Trump.

Trong khi chính quyền Biden coi việc hỗ trợ Ukraine là một mệnh lệnh an ninh quốc gia cấp thiết, thì Phó Tổng thống J.D. Vance lại mô tả việc đảo ngược chính sách đó là một trong những thành tựu mà ông "tự hào nhất" trong nhiệm kỳ của chính quyền Trump. Tình hình càng trở nên trầm trọng hơn khi việc cắt giảm nhân sự trong bộ máy chính phủ Hoa Kỳ đã làm suy giảm năng lực của Washington trong việc tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động hợp tác mà trước đây họ vẫn thường xuyên quản lý. Cuộc chiến với Iran cũng đã gây căng thẳng cho các nguồn lực của Hoa Kỳ, dẫn đến sự chậm trễ trong các thương vụ mua sắm quốc phòng của các đồng minh và đối tác, cũng như các sáng kiến ​​hợp tác chung giữa họ với Washington.

Giờ đây, các đối tác nhận thấy sự cần thiết phải đa dạng hóa các quốc gia mà họ hợp tác nhằm chia sẻ thông tin tình báo và công nghệ, mở rộng phạm vi mua sắm trang thiết bị, cũng như tiến hành các hoạt động huấn luyện và diễn tập chung. Trên thực tế, các đối tác hiện đang tìm đến bất kỳ đồng minh hay đối tác nào sở hữu kinh nghiệm chiến trường phù hợp và thiết thực nhất, bất kể vị trí địa lý, và không còn chờ đợi Washington đứng ra làm cầu nối cho các mối liên kết đó nữa. Thúc đẩy Mạng lưới Đối tác

Bốn năm đổi mới sáng tạo trên chiến trường đã mang lại cho Ukraine một điều mà không đối tác nào khác của Hoa Kỳ sở hữu: những năng lực nội tại đã được kiểm chứng qua thực chiến, mà họ có thể chia sẻ mà không cần sự cho phép hay can thiệp từ Washington. Sự hợp tác giữa Ukraine và các quốc gia Ả Rập vùng Vịnh—vốn diễn ra chậm chạp và hạn chế trước khi chiến dịch của Hoa Kỳ và Israel bắt đầu—đã tăng tốc mạnh mẽ khi các đòn trả đũa từ Iran buộc các quốc gia vùng Vịnh phải đối mặt với những lỗ hổng năng lực mà Ukraine đã dành bốn năm để học cách khắc phục. Động thái này diễn ra bởi lẽ một số quốc gia vùng Vịnh đã bị bất ngờ trước quy mô và cường độ của các đòn trả đũa từ Iran đối với sự ủng hộ của họ dành cho Hoa Kỳ; đồng thời, các đối tác này trước đây chủ yếu tập trung vào việc mua sắm các nền tảng vũ khí tối tân của Hoa Kỳ—những thứ được coi là then chốt đối với năng lực răn đe cũng như vị thế của họ như một lực lượng quân sự hiện đại.

Tuy nhiên, cuộc chiến với Iran hiện đang chứng minh cho các quốc gia Ả Rập vùng Vịnh thấy—giống như cuộc chiến giữa Nga và Ukraine đã chứng minh cho NATO—rằng các nền tảng và khí tài quân sự to lớn, tinh vi và đắt đỏ thường trở nên kém hữu dụng hơn khi đối phương dựa vào các nền tảng giá rẻ, công nghệ thấp, chẳng hạn như các loại máy bay không người lái tấn công một chiều. Như kinh nghiệm của Hoa Kỳ tại Trung Đông đã cho thấy, việc bắn hạ những chiếc máy bay không người lái nhỏ, giá rẻ bằng các tên lửa đánh chặn cỡ lớn, đắt tiền không phải là một giải pháp khả thi hay bền vững. Chính trong việc đối phó với các loại máy bay không người lái này, kinh nghiệm của Ukraine trở nên vô cùng hữu ích đối với nhiều đối tác của Hoa Kỳ, từ khu vực Trung Đông cho đến vùng Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương: Ukraine đã phát triển được những hệ thống phòng thủ có chi phí rẻ hơn nhiều bậc so với những khí tài cực kỳ tinh xảo mà Hoa Kỳ bán ra cho mục đích phòng không.

Một yếu tố phức tạp khác chính là mối quan hệ giữa các quốc gia vùng Vịnh với Nga. Quyết định của Moscow về việc chuyển giao các máy bay không người lái đã được nâng cấp trở lại cho Tehran đã khiến cho những lợi ích mà các quốc gia vùng Vịnh nắm giữ trong mối quan hệ với Nga—những lợi ích mà họ từng nỗ lực duy trì—trở nên kém thuyết phục hơn khi được dùng làm lý do để né tránh việc tăng cường hợp tác sâu rộng hơn với Ukraine.

Ngay cả các đồng minh trong khối NATO cũng tỏ ra chậm chạp trong việc tiếp thu những bài học từ chiến trường Ukraine. Chẳng hạn, như tờ *Wall Street Journal* mới đây đã đưa tin, trong cuộc tập trận "Hedgehog 2025" của NATO diễn ra tại Estonia, 10 chuyên gia về máy bay không người lái của Ukraine đã nhanh chóng mô phỏng kịch bản tiêu diệt hai tiểu đoàn của NATO—một kết quả mà một sĩ quan tham gia tập trận của NATO đã mô tả là "thảm họa" đối với lực lượng Liên minh này. Hoa Kỳ không tham gia vào cuộc tập trận nói trên. Như lập luận của Bryan Daugherty trên các trang báo này, NATO cần phải "bắt đầu coi Ukraine là một ưu tiên chiến lược—đúng như những gì quốc gia này đã chứng minh được về vai trò của mình"—và học hỏi từ những kinh nghiệm thực chiến của Ukraine.

Những bài học rút ra từ kinh nghiệm của Ukraine càng trở nên thiết thực hơn trong bối cảnh của một đối tác khác của Hoa Kỳ là Đài Loan — nơi đang chuẩn bị cho một cuộc xung đột tiềm tàng với một cường quốc vượt trội về năng lực quân sự thông thường (và cả hạt nhân). Chúng tôi sẽ điểm qua vấn đề này một cách ngắn gọn tại đây như một minh chứng cho sức hấp dẫn của mạng lưới "vượt kênh" (bypass network) tại các khu vực khác. Tại khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương, Đài Loan có thể hưởng lợi từ những bài học kinh nghiệm và các sáng kiến ​​đổi mới mà Ukraine đã tích lũy được trong suốt bốn năm chiến tranh với Nga, trong bối cảnh Đài Bắc đang xây dựng các kế hoạch ứng phó với kịch bản xung đột với Trung Quốc.

Lực lượng vũ trang Ukraine đã phát triển những năng lực tác chiến phi đối xứng, vốn sẽ mang lại lợi ích to lớn cho quân đội Đài Loan. Cụ thể, một số lỗ hổng mà chính Đài Loan đang cần khắc phục trong các chiến thuật, kỹ thuật và quy trình tác chiến của mình — bao gồm cả thiết kế phần cứng và tích hợp hệ thống — lại chính là những vấn đề mà Ukraine đã tìm ra được các giải pháp sáng tạo để giải quyết; đơn cử như khả năng thích ứng nhanh hơn nhằm kịp thời đối phó với các biện pháp phản công chớp nhoáng từ phía đối phương. Hơn nữa, trong khi ngành công nghiệp sản xuất máy bay không người lái (drone) và hệ thống chống drone của Đài Loan vẫn đang phát triển khá chậm chạp — với kế hoạch đưa vào biên chế khoảng 49.000 chiếc drone tính đến năm 2027 — thì theo số liệu từ Bộ Quốc phòng Ukraine, quốc gia này ước tính đã sản xuất tới 4 triệu chiếc drone chỉ riêng trong năm 2025 (với mục tiêu sản xuất đạt 7 triệu chiếc vào năm 2026), đồng thời đã thiết lập được các "chuỗi tiêu diệt" (kill chains) hiệu quả cả trên không lẫn trên biển.

Như những cuộc chiến tại Ukraine và Iran đã chứng minh, các năng lực tác chiến mang tính tự chủ và có chi phí thấp hoàn toàn có thể làm suy giảm lợi thế vượt trội về quy mô của một đối thủ lớn hơn. Đài Loan hoàn toàn có thể trực tiếp tham khảo kinh nghiệm của Ukraine để củng cố và hoàn thiện phương thức tác chiến phi đối xứng của chính mình. Mặc dù sự hợp tác giữa xã hội dân sự và khu vực tư nhân là một bước khởi đầu tích cực, nhưng một số hoạt động hợp tác trong lĩnh vực này cần được nâng tầm lên các kênh đối thoại và làm việc trực tiếp giữa chính phủ với chính phủ — điều mà hiện tại cả Ukraine và Đài Loan vẫn còn thiếu sót. Trên thực tế, Đài Bắc đã bắt đầu triển khai những sáng kiến ​​tương tự tại các khu vực khác, thông qua việc ký kết các biên bản ghi nhớ hợp tác về công nghệ drone tiên tiến với một số quốc gia, bao gồm Cộng hòa Séc, Nhật Bản và Ba Lan.

Điều chỉnh mạng lưới

Sự hình thành và phát triển mạnh mẽ của mạng lưới "vượt kênh" giữa các đối tác của Hoa Kỳ không phải là một mối đe dọa cần phải kiểm soát, cũng không phải là một xu hướng tiêu cực cần phải đảo ngược. Thay vào đó, những mối liên kết ngày càng mở rộng này là một thực tế mang tính cấu trúc, đòi hỏi Washington phải chủ động tham gia và tương tác theo những phương thức nhằm mang lại lợi ích cho các lợi ích an ninh quốc gia của Hoa Kỳ. Nếu tiếp tục duy trì vai trò thụ động và chỉ biết phản ứng theo tình thế, Washington sẽ có nguy cơ đánh mất quyền định hình cấu trúc và phương thức vận hành của mạng lưới này — cũng như đánh mất quyền chi phối đối với các ưu tiên và tiêu chuẩn về khả năng tương tác (interoperability) vốn đang định hình nên mạng lưới đó. Không nên đánh giá quá cao sự bền vững của mạng lưới này: khả năng xuất khẩu chuyên môn chống máy bay không người lái của Ukraine phụ thuộc một phần vào cơ sở hạ tầng tình báo của phương Tây và sự tồn tại của Kyiv với tư cách là một nhà nước vận hành hiệu quả; trong khi đó, sự sẵn lòng của các đối tác khác trong việc tăng cường hợp tác với Ukraine lại phụ thuộc phần lớn vào đánh giá của họ về cam kết dài hạn của Hoa Kỳ đối với khu vực của họ. Tuy nhiên, mạng lưới "vượt kênh" này vẫn tồn tại, bất kể Hoa Kỳ có tham gia vào đó hay không. Một Washington chỉ biết phản ứng thụ động sẽ không thể khiến mạng lưới này biến mất; ngược lại, thái độ như vậy chỉ đảm bảo rằng Hoa Kỳ sẽ có ít ảnh hưởng hơn đối với chiều hướng phát triển của mạng lưới này.

Sự chuyển dịch của chính quyền Trump sang áp dụng "Danh sách các Yêu cầu Ưu tiên của Ukraine" (PURL) — theo đó các đồng minh sẽ mua thiết bị từ Hoa Kỳ để chuyển giao cho Ukraine thay vì Washington trực tiếp cung cấp các thiết bị đó — chính là minh chứng cho vấn đề này. Mặc dù uy tín của Washington với tư cách là một nhà cung cấp đáng tin cậy đang bị lung lay do nguy cơ vũ khí và đạn dược đã cam kết cho Ukraine bị chuyển hướng sử dụng sai mục đích, chính quyền này vẫn tạo dựng được một nền tảng cho sự hợp tác giữa các đồng minh và đối tác; tuy nhiên, họ lại đang triển khai nền tảng đó như một cơ hội để trút bỏ gánh nặng, thay vì coi đó là một công cụ để xây dựng mạng lưới. Đây là một thái độ sai lầm đối với một quốc gia vẫn nắm giữ những lợi ích to lớn trong việc định hình sự phát triển của cấu trúc hợp tác này. Như chính yêu cầu hỗ trợ từ Ukraine về công nghệ chống máy bay không người lái mà chính quyền này đưa ra đã chứng minh, việc thúc đẩy loại hình hợp tác này là một đòi hỏi cấp thiết, bởi Ukraine sở hữu những năng lực và kinh nghiệm độc đáo được đúc kết trực tiếp trên chiến trường.

Đòi hỏi cấp thiết đó yêu cầu một sự chuyển dịch từ tư thế "trung tâm" sang tư thế "nút mạng". Thay vì đóng vai trò là trọng tài tối cao quyết định đối tác nào được chia sẻ năng lực với đối tác nào, Washington nên chủ động hòa mình vào quy trình chuyển giao trực tiếp giữa các đối tác với nhau. Thay vì định tuyến mọi hoạt động chia sẻ tình báo thông qua các kênh song phương và hạn chế những thông tin mà các đối tác có thể chia sẻ lẫn nhau, Washington nên tham gia vào các khuôn khổ đa phương mà các đối tác đã và đang xây dựng. Và thay vì coi các chiến thuật, kỹ thuật và quy trình đã được kiểm chứng qua thực chiến là những dữ liệu đầu vào cần được hệ thống học thuyết quân sự của Hoa Kỳ đánh giá và xác thực, Washington nên coi chúng là một nguồn thông tin sơ cấp — và tích hợp chúng vào hệ thống của mình với vị thế ngang bằng như khi họ tích hợp những bài học kinh nghiệm rút ra từ chính các chiến dịch quân sự của mình.

Việc Hoa Kỳ trở thành một trong 11 quốc gia đã yêu cầu — và nhận được — sự hỗ trợ từ Ukraine, sau khi chính quyền nước này dành hơn một năm tìm cách hạn chế sự can dự của Mỹ vào Ukraine, đã phơi bày sự cần thiết phải định hình lại mối quan hệ song phương này. Washington nên xem những đổi mới trên chiến trường của Ukraine như một tài sản về mặt tình báo và học thuyết quân sự, thay vì chỉ coi đó là một trường hợp cần cứu trợ từ thiện; đồng thời cần tìm kiếm các cơ hội để tận dụng những bài học mà Ukraine đã đúc kết được nhằm hỗ trợ các đối tác trải dài từ Trung Đông đến khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương. Suy cho cùng, chính quyền Trump nên tìm cách định vị Hoa Kỳ như một nút thắt trọng yếu trong mạng lưới quan hệ, thay vì chỉ đóng vai trò là trung tâm đơn thuần làm nhiệm vụ xác nhận sự tồn tại của mạng lưới đó.

Tiến sĩ Ariane Tabatabai hiện là Phó Chủ tịch phụ trách nghiên cứu, an ninh và quốc phòng tại Hội đồng Chicago về Các vấn đề Toàn cầu (Chicago Council on Global Affairs). 

John Drennan hiện là Nghiên cứu viên thỉnh giảng thuộc Chương trình "Châu Âu trong Thế giới" tại Egmont – Viện Hoàng gia về Quan hệ Quốc tế ở Brussels, với sự hỗ trợ từ Học bổng Robert A. Belfer về Các vấn đề Quốc tế (chuyên ngành An ninh Châu Âu) của Hội đồng Quan hệ Đối ngoại. 


Nguồn:

As Adversaries Integrate, U.S. Partners Bypass Washington

https://warontherocks.com/as-adversaries-integrate-u-s-partners-bypass-washington/

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

2945 - Chi tiết 'Chiến dịch Mạng nhện' của Ukraine nhằm vào máy bay ném bom của Nga

5433 - The Vietnam War và khi Đồng Minh tháo chạy

1360 - Điều gì giúp LDP thống trị nền chính trị Nhật Bản?