3901 - Tại sao Lebanon là vấn đề không thể nhượng bộ đối với Iran
Hình ảnh: khamenei.ir qua Wikimedia Commons
Khi các nhà ngoại giao Mỹ và Iran tụ họp tại Islamabad vào đầu tháng 4 để tham gia các cuộc đàm phán ngừng bắn do Pakistan làm trung gian—nhằm chấm dứt cuộc chiến giữa liên minh Mỹ-Israel với Iran cùng các đồng minh trong khu vực, bao gồm cả Hizballah—một điểm vướng mắc đã nảy sinh: liệu lệnh ngừng bắn có bao gồm cả Lebanon hay không. Ban đầu, Hoa Kỳ và Israel bác bỏ quan điểm cho rằng Lebanon là một phần của thỏa thuận này; Tổng thống Donald Trump thậm chí còn gọi các chiến dịch quân sự của Israel tại đây là một "cuộc giao tranh riêng lẻ". Ngược lại, phía Iran phát đi tín hiệu khẳng định Lebanon chính là một phần của thỏa thuận, đồng thời đe dọa sẽ đơn phương chấm dứt lệnh ngừng bắn nếu các cuộc tấn công của Israel nhằm vào Lebanon vẫn tiếp diễn.
Mặc dù lệnh ngừng bắn hiện vẫn rất mong manh—khi Iran tiếp tục thực thi quyền kiểm soát trực tiếp đối với hoạt động lưu thông qua Eo biển Hormuz, trong khi lực lượng hải quân Mỹ lại nỗ lực thực thi một lệnh phong tỏa rộng hơn nhằm vào hoạt động vận tải biển của Iran—nhưng tranh cãi xoay quanh việc đưa Lebanon vào thỏa thuận này đã phơi bày một khiếm khuyết sâu sắc trong cách mà nhiều người phương Tây nhìn nhận mối quan hệ giữa Iran và Hizballah. Việc Iran kiên quyết đòi đưa Lebanon vào bất kỳ thỏa thuận ngừng bắn nào với Washington—cùng với sự tham gia thực tế của chính Hizballah vào cuộc chiến chống lại liên minh Mỹ-Israel—đã làm lung lay quan điểm cho rằng tổ chức này chỉ đơn thuần là một "tay sai" (proxy) phụ thuộc, luôn phải ngửa tay cầu cạnh một Iran được cho là kẻ chuyên quyền, áp đặt.
Nói một cách tổng quát, "tay sai" (proxy) được hiểu là một chủ thể—dù là quốc gia hay phi quốc gia—tiến hành xung đột nhằm thúc đẩy lợi ích của một "bên bảo trợ" bên ngoài có sức mạnh vượt trội hơn nhiều (được gọi là "bên chủ đạo" hay "principal"), đồng thời nhận được sự hỗ trợ từ chính bên bảo trợ đó. Mặc dù lợi ích giữa bên tay sai và bên chủ đạo thường có sự tương đồng, nhưng chính bên chủ đạo mới là kẻ cung cấp phương hướng, nguồn lực và chỉ đạo chiến lược; trong khi đó, bên tay sai chủ yếu chỉ làm nhiệm vụ thực thi, với rất ít không gian để tự ý điều chỉnh hay chệch hướng khỏi lề lối đã định. Tuy nhiên, như nhà khoa học chính trị Bertil Dunér đã chỉ ra, những đặc điểm nêu trên vẫn chưa đủ để xác định tư cách "tay sai" của một chủ thể. Yếu tố thực sự tạo nên sự khác biệt chính là việc liệu chủ thể can thiệp đó "có chịu sự chi phối quyền lực từ một quốc gia khác hay không; liệu họ có bị gây áp lực buộc phải can thiệp hay không". Theo quan điểm của ông: "Một chủ thể chỉ thực hiện hành vi can thiệp khi chịu tác động từ các biện pháp trừng phạt (hoặc đe dọa trừng phạt)—dù là mang tính tích cực hay tiêu cực—nhằm trực tiếp vào chính họ; nếu không có những biện pháp trừng phạt đó, thì hành vi can thiệp sẽ không thể diễn ra." Trong bối cảnh mối quan hệ giữa Iran và Hizballah — đặc biệt là hành vi của hai bên trong suốt diễn biến cuộc chiến này cũng như các cuộc đàm phán ngừng bắn — hầu như không có dấu hiệu nào cho thấy Hizballah bị buộc phải hành động thông qua các biện pháp trừng phạt hay sức ép. Thay vào đó, chúng ta nhận thấy một sự đồng nhất rõ rệt về lợi ích trong một liên minh mang tính tương hỗ.
Việc Iran kiên quyết đòi đưa Lebanon vào bất kỳ thỏa thuận ngừng bắn dài hạn nào với Washington phần lớn bắt nguồn từ những tính toán thực dụng: Điều này gắn liền với thế trận chiến lược của Iran cũng như mạng lưới liên minh khu vực rộng lớn hơn của nước này — vốn thường được gọi là "Trục Kháng chiến". Khi suy ngẫm về những sự kiện đã diễn ra kể từ cuộc tấn công của Hamas vào ngày 7 tháng 10 năm 2023 — từ cuộc chiến tiêu hao dai dẳng trong năm 2024, cuộc chiến Iran-Israel vào tháng 6 năm 2025, cho đến cuộc chiến khu vực gần đây với Hoa Kỳ và Israel — các nhà lãnh đạo Iran có lẽ đã đi đến kết luận rằng trục liên minh này phát huy hiệu quả cao nhất khi các thành phần của nó hành động phối hợp nhịp nhàng, và trở nên dễ tổn thương nhất khi một cánh bị bỏ mặc tự xoay xở, phải đơn độc chịu tổn thất mà không nhận được sự hỗ trợ từ phần còn lại của mạng lưới. Tuy nhiên, mối quan tâm về hiệu quả hoạt động của trục liên minh này mới chỉ là một phần của câu chuyện. Vẫn còn đó vấn đề về sự gắn kết nội bộ: Để trục liên minh này có thể duy trì sự thống nhất, hạt nhân quyền lực nhất trong trục — chính là Iran — không thể để bị nhìn nhận là sẵn sàng bỏ rơi đối tác lâu đời nhất của mình — tức Hizballah. Bởi lẽ, hành động đó có thể khiến các đồng minh khác tại Iraq, Syria và Yemen phải đặt câu hỏi liệu những cam kết bảo đảm an ninh từ phía Iran có phải là những lời hứa có điều kiện và có thể bị rút lại bất cứ lúc nào, ngay khi Tehran nhận thấy cái giá phải trả cho sự đoàn kết là quá đắt đỏ.
Thế nhưng, ngay cả khi tạm gác sang một bên bức tranh rộng lớn hơn về "Trục Kháng chiến" để chỉ tập trung xem xét thế trận răn đe của Iran một cách độc lập với phần còn lại của trục, chúng ta vẫn có thể dễ dàng nhận thấy rằng Lebanon — tự thân nó — chính là vòng đai ngoài cùng trong thế trận răn đe mà Iran thiết lập nhằm đối trọng với Hoa Kỳ và Israel. Sự hiện diện của một lực lượng chiến đấu đồng minh với Iran — vốn có năng lực và độ tin cậy cao như Hizballah — tại khu vực miền Nam Lebanon, trong suốt nhiều thập kỷ qua, đã đóng vai trò như một tấm khiên phòng vệ then chốt; không chỉ giúp ngăn chặn nguy cơ Israel xâm lược Lebanon, mà còn giúp ngăn chặn khả năng Israel phát động một cuộc tấn công trực tiếp vào lãnh thổ Iran. Quả thực, như các nhà lãnh đạo Israel — bao gồm cả những nhân vật cấp cao như chính Thủ tướng Benjamin Netanyahu — đã nhiều lần công khai thừa nhận, việc lập kế hoạch tác chiến nghiêm túc cho một cuộc chiến tranh trực tiếp với Iran chỉ trở nên khả thi sau khi lực lượng Hizballah suy yếu đáng kể vào giai đoạn cuối năm 2024. Do đó, đối với Tehran, bất kỳ thỏa thuận ngừng bắn nào giữa Iran và Hoa Kỳ mà không đảm bảo một cách đáng tin cậy việc khôi phục — hoặc ít nhất là duy trì về mặt chức năng — năng lực răn đe của Hizballah tại miền Nam Lebanon, thì cũng đồng nghĩa với việc làm suy yếu chính năng lực răn đe của Iran.
Tóm lại, Lebanon không nằm ngoài cấu trúc răn đe của Iran mà gắn bó chặt chẽ với cấu trúc này về mặt cơ cấu; chính vì lẽ đó, Iran rất khó chấp nhận một thỏa thuận ngừng bắn với Hoa Kỳ nếu thỏa thuận đó không tính đến vai trò của Lebanon.
Tuy nhiên, vượt lên trên những tính toán lạnh lùng về lợi ích và chi phí, còn tồn tại những yếu tố sâu sắc về mặt thể chế và xã hội khiến Tehran khó có thể làm ngơ trước tình cảnh khốn khó của Lebanon.
Mặc dù các mối liên kết về tôn giáo và xã hội giữa Iran và cộng đồng Hồi giáo Shiite tại Lebanon không phải là điều mới mẻ—chúng đã hình thành từ nhiều thế kỷ trước khi tổ chức Hizballah ra đời vào năm 1982—nhưng hàng thập kỷ hợp tác quân sự mật thiết giữa Iran và tổ chức này đã làm sâu sắc thêm, đồng thời tái cấu trúc các mối quan hệ đó thành những mạng lưới dày đặc, đan xen lẫn nhau, bao trùm lên các giới giáo sĩ, các tổ chức chính trị và bộ máy an ninh tại cả hai quốc gia. Những mối gắn kết cá nhân và gia đình—bao gồm cả các cuộc hôn nhân cấp cao giữa những thành viên trong giới lãnh đạo—càng củng cố thêm những mối quan hệ này. Một ví dụ điển hình là cuộc hôn nhân giữa Zeinab Soleimani—con gái của Tư lệnh Lực lượng Quds Qassem Soleimani (người đã bị ám sát)—với Reza Safieddine, con trai của nhân vật cấp cao trong tổ chức Hizballah là Hashem Safieddine (người cũng đã bị ám sát).
Sự đan xen về mặt thể chế—được củng cố bởi các mối gắn kết cá nhân và gia đình—khiến cho việc các nhà hoạch định chính sách tại Tehran đối xử với Hizballah như một lực lượng ủy nhiệm đơn thuần, có thể dễ dàng bị thay thế hoặc vứt bỏ bất cứ khi nào thấy thuận tiện, trở thành một hành động phải trả giá rất đắt về mặt chính trị.
Tuy nhiên, nếu sự đan xen giữa các thể chế và giới tinh hoa này đóng vai trò như một "phanh hãm" mạnh mẽ đối với bất kỳ nỗ lực nào nhằm coi Hizballah chỉ là một công cụ có thể hy sinh để phục vụ lợi ích của Iran, thì tình cảm của công chúng trong nước lại càng thắt chặt thêm những ràng buộc này. Đối với một bộ phận đáng kể trong xã hội Iran, sự ủng hộ dành cho Hizballah và Lebanon ít bắt nguồn từ những tính toán chiến lược, mà chủ yếu xuất phát từ tinh thần đoàn kết với những người anh em Hồi giáo Shiite cùng đức tin tại miền Nam Lebanon—một tình cảm có lẽ đã càng trở nên sâu sắc hơn kể từ khi Hizballah chính thức tham chiến ngay sau khi chiến dịch quân sự của Hoa Kỳ và Israel nhằm vào Iran vừa mới bắt đầu. Tinh thần trách nhiệm và nghĩa vụ này đối với Lebanon và Hizballah đã được thể hiện một cách rõ nét trong dư luận quần chúng, đặc biệt là khi xuất hiện các báo cáo cho rằng: bất chấp thỏa thuận ngừng bắn tạm thời giữa Iran và Hoa Kỳ, trên thực tế Israel vẫn tiếp tục leo thang các cuộc không kích trên khắp lãnh thổ Lebanon; điều này đã làm dấy lên sự nghi ngờ trong lòng người dân Iran rằng Lebanon thực chất đã bị loại ra khỏi phạm vi áp dụng của thỏa thuận ngừng bắn nói trên. Nhiều người Iran biểu tình tại các thành phố như Isfahan và Badroud đã phản ứng đầy phẫn nộ trước viễn cảnh một lệnh ngừng bắn mà không bao gồm Lebanon; họ hô vang các khẩu hiệu như: “Ngừng bắn mà thiếu Lebanon là sự phản bội Hồi giáo” và “Lebanon là anh em của chúng ta, Hizballah là đồng minh của chúng ta.”
Xét đến sự kết hợp giữa các mối quan hệ thể chế đã ăn sâu bám rễ, các mạng lưới quan hệ cá nhân và dư luận trong nước tại Iran, ngay cả chính trị gia mưu mô nhất ở Tehran cũng sẽ gặp khó khăn trong việc biện minh trước công chúng trong nước về bất kỳ sự nhượng bộ nào đối với yêu cầu của Hoa Kỳ—rằng Lebanon phải bị gạt ra ngoài một thỏa thuận ngừng bắn rộng lớn hơn với Washington.
Tuy nhiên, không chỉ cách Iran xử lý vấn đề ngừng bắn mới làm dấy lên những nghi ngờ nghiêm trọng về sự thỏa đáng của "mô hình ủy nhiệm" (proxy model) như một khung phân tích để thấu hiểu mối quan hệ giữa Iran và Hizballah. Chính phản ứng của tổ chức này trước cuộc chiến tranh do Hoa Kỳ và Israel phát động chống lại Iran càng minh họa rõ nét thêm những hạn chế của khung phân tích ủy nhiệm trong việc lý giải mối quan hệ Iran-Hizballah.
Sự tham gia của Hizballah vào cuộc chiến này thường được mô tả như hành động vội vã lao ra bảo vệ người bảo trợ của một bên phụ thuộc cấp dưới, ngay khi nhận được tín hiệu. Mặc dù Tehran rất có thể đã dự liệu rằng Hizballah sẽ không khoanh tay đứng nhìn trong trường hợp Iran bị tấn công, nhưng những lợi ích riêng của chính Hizballah dường như lại đóng vai trò trọng tâm hơn nhiều trong quyết định tham chiến của tổ chức này: cụ thể là sự suy giảm nghiêm trọng trong thế răn đe của tổ chức này suốt 15 tháng trước khi cuộc chiến gần đây nổ ra. Hizballah đã buộc phải di dời phần lớn cơ sở hạ tầng quân sự lộ thiên của mình lên phía bắc sông Litani; gần như toàn bộ ban lãnh đạo cấp cao của tổ chức này đã bị ám sát vào tháng 9 năm 2024; và Israel thường xuyên vi phạm lệnh ngừng bắn tháng 11 năm 2024—một thỏa thuận vốn dĩ đã nghiêng về phía có lợi cho chính Israel. Do đó, việc chứng minh rằng các cuộc xâm nhập, ám sát và chiếm đóng miền nam Lebanon của Israel sẽ không còn được bỏ qua mà không vấp phải sự đáp trả đã trở thành một vấn đề mang tính sống còn đối với tổ chức này. Đồng thời, một nỗ lực lớn từ phía Israel nhằm giáng một đòn quyết định—thậm chí có khả năng là đòn kết liễu—vào tổ chức này đã bắt đầu trở nên ngày càng khó tránh khỏi. Việc tham chiến vào ngày 2 tháng 3 trong cuộc chiến mới nhất này đã cho phép Hizballah tự chọn thời điểm cho điều mà họ coi là một cuộc đối đầu không thể tránh khỏi, đồng thời tước đi lợi thế bất ngờ của Israel. Điều này cũng đồng nghĩa với việc phải đối đầu với một đối thủ mà các nguồn lực quân sự của họ hiện đang bị dàn trải trên nhiều mặt trận — tại Iran, Lebanon, Iraq, và sau đó là Yemen — qua đó làm suy giảm khả năng của Israel trong việc tập trung toàn bộ hỏa lực của mình chỉ riêng vào Lebanon. Quan trọng hơn cả, hỏa lực của chính Hizballah giờ đây đã được tăng cường nhờ vào thực tế là — lần đầu tiên — lực lượng này được triển khai phối hợp đồng bộ với các đợt tấn công bằng máy bay không người lái và tên lửa của Iran nhằm vào Israel; đây là một lợi thế mà tổ chức này đã không có được trong cuộc chiến trên bộ với Israel hồi năm 2024.
Rất ít khía cạnh trong mối quan hệ phụ thuộc lẫn nhau giữa Iran và Hizballah mang nhiều nét tương đồng với những đặc điểm thường thấy trong một mối quan hệ ủy nhiệm. Hãy nhớ lại từ phần thảo luận trước, Dunér đã nhấn mạnh rằng yếu tố thực sự làm nên sự khác biệt của một mối quan hệ ủy nhiệm không chỉ đơn thuần là sự hỗ trợ, mà nằm ở việc liệu chủ thể can thiệp — trong trường hợp này là Hizballah — có chịu sự tác động quyền lực từ một quốc gia khác — cụ thể là Iran — thông qua các biện pháp trừng phạt (tích cực hoặc tiêu cực), hay các lời đe dọa trừng phạt, nhằm buộc họ phải can thiệp hay không. Tuy nhiên, hầu như không có bằng chứng nào cho thấy Hizballah từng bị Iran cưỡng ép theo cách này trong các quyết định tham chiến hay leo thang xung đột của họ.
Mặc dù đúng là Iran mạnh hơn nhiều so với tất cả các thành phần cấu thành nên "Trục Kháng chiến" (Axis of Resistance), quốc gia này vẫn thiếu đi sự chênh lệch quyền lực áp đảo — yếu tố cần thiết để tạo ra động lực ủy nhiệm mang tính cưỡng chế như mô tả của Dunér. Thay vào đó, sẽ chính xác hơn nếu mô tả mối quan hệ giữa Iran và các đồng minh như Hizballah — giống như cách các học giả khác từng làm trước đây — là một mối quan hệ dựa trên sự phụ thuộc lẫn nhau, được kết nối bởi các mạng lưới tổ chức và cá nhân dày đặc, cùng một dự án chiến lược chung; trong đó, quyền lực đòn bẩy chủ yếu mang tính tương hỗ, và quyền uy được phân tán rộng rãi thay vì tuân theo một cấu trúc thứ bậc nghiêm ngặt.
Tiến sĩ Sajjad Safaei là một nhà nghiên cứu đa ngành, giảng viên và chuyên gia phân tích hiện đang làm việc tại Đức. Từng là nghiên cứu viên sau tiến sĩ tại Viện Nhân học Xã hội Max Planck, ông cũng đã tham gia giảng dạy tại Đại học Humboldt Berlin và Đại học Zurich.
Nguồn:
Why Lebanon Is Nonnegotiable for Iran
https://warontherocks.com/why-lebanon-is-nonnegotiable-for-iran/

Nhận xét
Đăng nhận xét