4124 - Thực tế G-2

Zheng Wang

Mỹ và Trung Quốc không thể thống trị hay loại bỏ lẫn nhau

Các binh sĩ giương cao quốc kỳ Mỹ và Trung Quốc trước thềm hội nghị thượng đỉnh tổng thống tại Bắc Kinh, tháng 5 năm 2026. Ảnh: Evan Vucci / Reuters

Chuyến thăm Trung Quốc của Tổng thống Donald Trump vào giữa tháng 5 tràn ngập những màn chụp ảnh được dàn dựng công phu, những nghi thức ngoại giao long trọng và những thông báo về các thỏa thuận thương mại "bom tấn". Tuy nhiên, ý nghĩa sâu sắc hơn của hội nghị thượng đỉnh này nằm ở chỗ Washington và Bắc Kinh đang bắt đầu chấp nhận rằng không bên nào có thể buộc bên kia phải khuất phục. Sau nhiều năm diễn ra các cuộc chiến thương mại, kiểm soát công nghệ và cạnh tranh quân sự, hai quốc gia này đang nhận ra những giới hạn của sự cưỡng ép.

Điều này không có nghĩa là hai siêu cường sẽ hòa giải hay họ sẽ quay ngược thời gian trở về với các chính sách dựa trên sự tương tác và hợp tác. Nó đánh dấu sự khởi đầu của một thế giới G-2 mới—một thế giới mà trong đó Hoa Kỳ và Trung Quốc có thể hạn chế, trừng phạt và gây trở ngại cho nhau, nhưng họ không thể thống trị hay loại bỏ lẫn nhau. Hoa Kỳ vẫn là cường quốc quân sự hàng đầu thế giới, nhưng giờ đây Trung Quốc đã có thể đáp trả lại sự phô diễn sức mạnh của Washington tại khu vực Tây Thái Bình Dương. Và dù Washington cùng Bắc Kinh có thể gây ra những thiệt hại đáng kể cho nền kinh tế của nhau, nhưng không bên nào có thể ngăn cản bên kia trở thành một nhân tố kinh tế và công nghệ chủ chốt.

Hội nghị thượng đỉnh tại Bắc Kinh xác nhận rằng ý tưởng về một "G-2"—vốn được ông Trump tình cờ đề cập vào năm ngoái tại Hàn Quốc—đang dần trở thành hiện thực. Trong thế giới G-2 mới mẻ này, Hoa Kỳ và Trung Quốc không cùng nhau cai quản toàn cầu, mà thay vào đó, họ bị ràng buộc về mặt cấu trúc bởi một sự "cùng tồn tại trong cạnh tranh"—một mối quan hệ mà trong đó không bên nào có thể giành chiến thắng theo các điều kiện riêng của mình, cũng như không bên nào đủ sức để bị cuốn vào một cuộc xung đột kéo dài. Sau những nỗ lực thất bại của cả hai bên nhằm "giành phần thắng", các điều kiện thuận lợi đã hình thành để mở ra một cuộc cạnh tranh ổn định và mang tính xây dựng hơn giữa Washington và Bắc Kinh.

Vượt ra ngoài sự hủy diệt lẫn nhau

Trong suốt thời kỳ Chiến tranh Lạnh, sự ổn định tương đối giữa Hoa Kỳ và Liên Xô được thiết lập dựa trên nguyên tắc "hủy diệt lẫn nhau được đảm bảo" (MAD). Mỗi bên đều sở hữu năng lực hủy diệt đối phương bằng vũ khí hạt nhân, và cả hai đều thấu hiểu rằng một cuộc chiến tranh toàn diện sẽ không mang lại người chiến thắng thực sự nào, đồng thời gây ra những tổn thất không thể hàn gắn. Nguyên tắc hủy diệt lẫn nhau được đảm bảo không chấm dứt được cuộc đối đầu về ý thức hệ hay sự cạnh tranh địa chính trị giữa hai siêu cường, nhưng nó buộc họ phải thừa nhận những giới hạn của sự cưỡng ép. Chính nguyên tắc này đã góp phần duy trì một nền hòa bình lạnh lẽo đầy bất an. Mối quan hệ Mỹ - Trung hiện nay không phải là sự lặp lại của Chiến tranh Lạnh. Hai quốc gia này không bị chia cắt thành các khối kinh tế và chính trị đối địch, như trường hợp của Hoa Kỳ và Liên Xô trước đây. Bất chấp những nỗ lực không ngừng nhằm tách rời và giảm bớt sự phụ thuộc lẫn nhau, Washington và Bắc Kinh vẫn gắn kết chặt chẽ trong cùng một nền kinh tế toàn cầu, hệ sinh thái công nghệ, mạng lưới tài chính và chuỗi cung ứng. Những mối liên kết này đang tạo ra một kiểu cạnh tranh khác biệt so với cuộc đối đầu giữa Mỹ và Liên Xô, nhưng lại có thể thúc đẩy sự ổn định theo những phương thức riêng.

Trong suốt thập kỷ qua, nhiều nhà hoạch định chính sách tại Washington tin rằng Hoa Kỳ có thể cạnh tranh vượt trội so với Trung Quốc, hoặc ít nhất là kìm hãm đà trỗi dậy của quốc gia này. Các đời Tổng thống thuộc cả hai đảng phái đều nỗ lực duy trì lợi thế về công nghệ và kinh tế so với Trung Quốc. Họ áp đặt thuế quan, các biện pháp kiểm soát xuất khẩu và hạn chế đầu tư; đồng thời tìm cách phối hợp với các đồng minh tại châu Âu và khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương trong việc tái định hướng các chuỗi cung ứng trọng yếu ra khỏi Trung Quốc.

Mỗi bên đều có khả năng gây tổn hại cho bên kia, nhưng không thể đẩy đối phương vào thế hoàn toàn mất đi tầm quan trọng chiến lược.

Trong khi đó tại Bắc Kinh, niềm tin cho rằng thời gian đang đứng về phía mình ngày càng gia tăng. Trong các bài phát biểu chính thức, các bản tin trên truyền thông nhà nước và các bài bình luận chính sách, quan điểm cho rằng "phương Đông đang trỗi dậy và phương Tây đang suy thoái" ngày càng có sức ảnh hưởng. Một số nhà chiến lược Trung Quốc tin rằng tình trạng phân cực chính trị, sự trục trặc trong cơ chế vận hành thể chế và những bất ổn nội bộ tại Hoa Kỳ chính là những dấu hiệu cho thấy sự suy thoái của nước Mỹ không còn là một lời dự đoán, mà đã trở thành một quá trình đang thực sự diễn ra.

Những diễn biến gần đây đã chứng minh rằng cả hai quan điểm nói trên đều thiếu thực tế. Trung Quốc đã đạt được những bước tiến vượt bậc trong các lĩnh vực trí tuệ nhân tạo, robot học, sản xuất tiên tiến và công nghệ quân sự. Sự ra mắt của DeepSeek—một mô hình ngôn ngữ lớn do Trung Quốc phát triển, có hiệu năng tương đương với các đối thủ Mỹ nhưng chỉ tiêu tốn một phần nhỏ chi phí và năng lực tính toán—là một lời nhắc nhở đanh thép rằng các biện pháp hạn chế của Hoa Kỳ đã không thể ngăn cản Trung Quốc đạt được sự phát triển công nghệ nhanh chóng. Và mặc dù các chip AI nội địa của Trung Quốc vẫn còn tụt hậu so với các sản phẩm do Hoa Kỳ sản xuất, các doanh nghiệp Trung Quốc đang ngày càng tiến xa hơn trong chính những lĩnh vực mà Washington đã nỗ lực kiểm soát gắt gao nhất.

Đồng thời, bất chấp những trục trặc nội tại có thể trầm trọng đến đâu, Hoa Kỳ vẫn chưa hề suy tàn. Quốc gia này vẫn nắm giữ những thế mạnh vô song trong các lĩnh vực tài chính, công nghệ, giáo dục đại học, thị trường vốn và sức mạnh doanh nghiệp. Tính đến giữa tháng 5, công ty Nvidia của Hoa Kỳ đã đạt mức vốn hóa thị trường xấp xỉ 5,7 nghìn tỷ USD—lớn hơn cả mức GDP dự kiến ​​của Đức, nền kinh tế lớn thứ ba thế giới. Và bất chấp thái độ hung hăng cùng những lời lẽ thiếu tôn trọng mà Washington dành cho các đối tác, các đồng minh vẫn tiếp tục hợp tác với Hoa Kỳ trong việc kiểm soát công nghệ, bao gồm cả những nỗ lực nhằm giảm bớt sự phụ thuộc vào các chuỗi cung ứng của Trung Quốc.

Từ chối sự thống trị

Trung Quốc không dễ bị phong tỏa, và Hoa Kỳ cũng không dễ bị đánh bật khỏi vị thế của mình. Kết quả của cuộc đối đầu này không phải là "sự hủy diệt lẫn nhau được đảm bảo" theo đúng nghĩa của thời Chiến tranh Lạnh, mà là hai hình thức mới hơn của "sự từ chối lẫn nhau"—những yếu tố khiến cho việc chung sống hòa bình trở thành một điều tất yếu.

Hình thức thứ nhất là sự từ chối lẫn nhau đối với quyền thống trị. Tại khu vực Tây Thái Bình Dương—đặc biệt là quanh eo biển Đài Loan và dọc theo "chuỗi đảo thứ nhất" trải dài từ Nhật Bản, qua Philippines cho đến Biển Đông—Hoa Kỳ vẫn duy trì được lực lượng hải quân và không quân hùng hậu, một mạng lưới liên minh vững chắc cùng khả năng răn đe hạt nhân mạnh mẽ. Tuy nhiên, khi Trung Quốc ngày càng tăng cường năng lực về tên lửa, hải quân, không quân và giám sát, Hoa Kỳ không còn có thể mặc nhiên cho rằng mình có thể tự do hoạt động trong khu vực này mà không gặp phải bất kỳ sự phản kháng nào. Nếu Trung Quốc tiến hành phong tỏa Đài Loan hoặc nỗ lực thực hiện một cuộc đổ bộ đường biển lên hòn đảo này, câu hỏi đặt ra khi đó sẽ không còn là liệu Hoa Kỳ có lựa chọn đứng ra bảo vệ hòn đảo hay không, mà là liệu họ có thể thực hiện điều đó với một cái giá chấp nhận được hay không.

Trung Quốc không nhất thiết phải vượt qua Hoa Kỳ trên phạm vi toàn cầu mới có thể gây khó khăn cho nỗ lực phô diễn sức mạnh của Washington trong khu vực này. Bắc Kinh chỉ cần khiến cho bất kỳ hành động can thiệp nào cũng trở nên đắt đỏ, đầy rủi ro và vô cùng nguy hiểm. Theo một nghiên cứu gần đây của các nhà khoa học chính trị Nicholas Anderson và Daryl Press, nếu xung đột nổ ra liên quan đến Đài Loan, Hoa Kỳ sẽ ở vào thế cực kỳ dễ bị tổn thương, bởi Trung Quốc có thể tấn công các căn cứ mà từ đó máy bay Mỹ buộc phải xuất kích, qua đó hạn chế khả năng duy trì các chiến dịch trên không của Washington.

Tuy nhiên, Trung Quốc cũng không thể hoàn toàn thống trị khu vực Tây Thái Bình Dương. Nước này chưa sở hữu đủ năng lực quân sự để đánh bật Hải quân và Không quân Hoa Kỳ ra khỏi khu vực này; đồng thời cũng không thể xóa bỏ vai trò của hệ thống liên minh, mạng lưới quân sự toàn cầu, lực lượng tàu ngầm cùng các năng lực tấn công tầm xa của Mỹ. Tình hình khu vực không phải đang chuyển dịch từ thế thống trị của Hoa Kỳ sang thế thống trị của Trung Quốc; thay vào đó, mỗi bên chỉ đủ mạnh để ngăn cản khả năng thiết lập quyền kiểm soát của phía bên kia. Mỗi siêu cường đều có thể thách thức quyền tự do hành động của đối phương, khiến cho bất kỳ nỗ lực nào nhằm giành lợi thế quyết định đều trở nên đầy rủi ro.

Ảo tưởng về sự loại trừ

Một logic tương tự cũng hiện diện trong các lĩnh vực kinh tế và công nghệ, nơi Washington và Bắc Kinh đang dần ổn định theo một mô hình mới: sự từ chối lẫn nhau đối với việc loại trừ đối phương. Hoa Kỳ có thể gây tổn thất cho Trung Quốc thông qua việc hạn chế khả năng tiếp cận thị trường của các doanh nghiệp Trung Quốc, rà soát các khoản đầu tư của Trung Quốc vào Hoa Kỳ, cũng như phối hợp hành động với các đồng minh trong những vấn đề này. Chiến lược "sân nhỏ, hàng rào cao" của chính quyền Biden—trong đó Washington nỗ lực kiểm soát chặt chẽ quyền tiếp cận của Bắc Kinh đối với một số ít các công nghệ trọng yếu—phản ánh lợi thế mà Hoa Kỳ đang nắm giữ trong một số lĩnh vực công nghệ tiên tiến nhất định. Tuy nhiên, những thành tựu công nghệ mà Trung Quốc đạt được cũng đã phơi bày những giới hạn của các chính sách này. Hoa Kỳ có thể làm chậm quá trình tiếp cận của Trung Quốc đối với một số công nghệ mũi nhọn, nhưng không thể loại Trung Quốc ra khỏi nền kinh tế toàn cầu một cách triệt để, hay ngăn cản nước này phát triển các năng lực thay thế khác.

Về phía Trung Quốc, nước này cũng nắm trong tay những công cụ đầy quyền lực để sử dụng nhằm đối phó với Hoa Kỳ. Trung Quốc có thể hạn chế xuất khẩu đất hiếm và các khoáng sản thiết yếu—những nguyên liệu mà Hoa Kỳ cần để sản xuất chất bán dẫn, hệ thống hàng không vũ trụ, vũ khí tiên tiến cùng nhiều sản phẩm công nghệ cao khác. Năng lực sản xuất khổng lồ cùng thị trường nội địa rộng lớn đã mang lại cho Trung Quốc quyền lực thương lượng đáng kể đối với các doanh nghiệp nước ngoài vốn phụ thuộc vào các nhà máy và người tiêu dùng Trung Quốc. Tuy nhiên, Bắc Kinh không thể loại Hoa Kỳ ra khỏi trật tự kinh tế châu Á hay chính thị trường nội địa của mình mà không phải gánh chịu những tổn thất nặng nề cho chính bản thân. Trung Quốc vẫn cần duy trì khả năng xuất khẩu sản phẩm ra thị trường quốc tế, tiếp nhận công nghệ và vốn đầu tư từ Hoa Kỳ, cũng như duy trì quyền tiếp cận đối với người tiêu dùng trên toàn cầu.

Hai trường hợp trên cho thấy sức mạnh và giới hạn khả năng sử dụng vũ khí kinh tế của mỗi bên. Việc Hoa Kỳ áp đặt các biện pháp kiểm soát sâu rộng đối với ngành bán dẫn của Trung Quốc vào năm 2022 đã làm chậm quá trình tiếp cận của Trung Quốc với các chip máy tính tiên tiến và thiết bị cần thiết để sản xuất chúng. Nhưng chúng cũng thúc đẩy các công ty Trung Quốc đẩy nhanh việc phát triển các giải pháp thay thế trong nước, vốn đã phát triển nhanh chóng. Các hạn chế của Bắc Kinh đối với xuất khẩu đất hiếm sau khi Trump áp thuế đối với Trung Quốc vào năm 2025 đã tạo ra một động lực tương tự: chúng gây áp lực ngắn hạn lên chuỗi cung ứng của Hoa Kỳ nhưng lại cung cấp cho Washington và các đồng minh của họ động lực mạnh mẽ hơn để tìm kiếm các nhà cung cấp khác trong dài hạn.

Trong cả hai lĩnh vực chip và đất hiếm, mỗi bên đều có đòn bẩy, nhưng không bên nào có thể sử dụng nó một cách quyết đoán. Một số nhà phân tích đã mô tả tình trạng này là "sự gián đoạn được đảm bảo lẫn nhau". Nhưng nó còn sâu sắc hơn. Đó là sự bất lực chung trong việc loại bỏ hoàn toàn bên kia khỏi các hệ thống kinh tế và công nghệ toàn cầu. Mỗi bên có thể gây tổn hại cho bên kia nhưng không thể làm giảm tầm quan trọng chiến lược của bên kia. Đó là lý do tại sao Hoa Kỳ và Trung Quốc không hướng tới việc tách rời hay tái phụ thuộc lẫn nhau. Mối quan hệ giữa hai bên mang tính cưỡng chế hơn, mong manh hơn và bị hạn chế hơn trong việc cùng tồn tại.

Bài kiểm tra Đài Loan: Đài Loan là bài kiểm tra khó khăn nhất đối với sự cùng tồn tại đang hình thành này. Đây không chỉ là một tranh chấp địa chính trị về một hòn đảo có vị trí chiến lược. Bắc Kinh coi việc thống nhất với Đài Loan là yếu tố cốt lõi của chủ quyền, câu chuyện lịch sử, bản sắc dân tộc và tính hợp pháp chính trị của mình. Washington coi Đài Loan là một phép thử đối với uy tín của Mỹ với tư cách là người bảo đảm an ninh khu vực và sức mạnh của các cam kết liên minh, cũng như là một yếu tố quan trọng trong cán cân quyền lực khu vực. Trong khi đó, đối với nhiều người dân Đài Loan, vấn đề trọng tâm là việc bảo tồn bản sắc dân chủ được củng cố qua nhiều thập kỷ phát triển chính trị.

Là một mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng chất bán dẫn toàn cầu, Đài Loan cũng gắn bó sâu sắc với trật tự công nghệ mà cả Washington và Bắc Kinh đang cố gắng định hình. Một cuộc khủng hoảng về Đài Loan sẽ đe dọa thị trường toàn cầu, sản xuất công nghệ tiên tiến, chuỗi cung ứng và niềm tin vào nền kinh tế quốc tế. Đài Loan là nơi hội tụ logic quân sự và kinh tế của sự cạnh tranh giữa Mỹ và Trung Quốc.

Tình hình chính trị phân cực cao độ và cạnh tranh khốc liệt ở Đài Loan càng làm tăng thêm sự bất ổn. Các nhà lãnh đạo chính trị đã theo đuổi những cách tiếp cận khác nhau đối với quan hệ xuyên eo biển. Vào tháng 3 năm 2025, Tổng thống Đài Loan Lại Thanh Đức đã mô tả Trung Quốc là một “thế lực thù địch nước ngoài” và công bố các biện pháp mới nhằm chống lại sự thâm nhập của Trung Quốc, khiến Bắc Kinh vô cùng phẫn nộ. Ngược lại, vào tháng 4 năm 2026, bà Trịnh Lệ Văn—Chủ tịch Quốc dân Đảng, đảng đối lập lớn nhất tại Đài Loan—đã gặp gỡ nhà lãnh đạo Trung Quốc Tập Cận Bình tại Bắc Kinh và tuyên bố rằng người dân ở cả hai bờ eo biển “đều là người Trung Quốc và là một gia đình”; đây là lập trường được Bắc Kinh hoan nghênh nhưng lại không được lòng nhiều người dân tại Đài Loan. Hòn đảo này không chỉ đơn thuần là một đối tượng trong cuộc cạnh tranh giữa các cường quốc; chính trị nội bộ của hòn đảo thường quyết định thời điểm bùng phát cũng như mức độ căng thẳng giữa hai bờ eo biển, qua đó làm phức tạp thêm mối quan hệ G-2 (giữa hai cường quốc Mỹ và Trung).

Để kiểm soát tình hình vốn rất dễ bùng nổ này, Hoa Kỳ và Trung Quốc cần đưa ra những sự bảo đảm mang tính chiến lược thông qua việc phát đi các tín hiệu đáng tin cậy, khẳng định rằng việc thực thi sự kiềm chế sẽ không gây nguy hại đến các lợi ích cốt lõi hay những khát vọng dài hạn của bất kỳ bên nào. Đối với Washington, điều này có thể bao gồm việc tái khẳng định lập trường không ủng hộ nền độc lập của Đài Loan. Đối với Bắc Kinh, điều này có thể đồng nghĩa với việc giảm bớt áp lực quân sự lên Đài Loan, đồng thời nhắc lại cam kết của mình đối với các giải pháp hòa bình. Mục tiêu ở đây không phải là tạo dựng niềm tin một cách khiên cưỡng, hay giải quyết dứt điểm vấn đề quy chế của Đài Loan thông qua chỉ một thỏa thuận chính trị duy nhất. Đơn giản hơn, mục tiêu chính là nhằm tránh để chiến tranh nổ ra. Hoa Kỳ và Trung Quốc cần nhìn nhận vấn đề Đài Loan như một thách thức chung mang tính dài hạn, đòi hỏi phải có một quá trình quản lý xung đột một cách bền bỉ và liên tục. Nếu không được xử lý thỏa đáng, tình thế “cùng tồn tại trong cạnh tranh” hiện nay rất có thể sẽ trượt dài và biến thành một cuộc chiến tranh tổng lực giữa các cường quốc.

Hướng tới sự cùng tồn tại trong cạnh tranh

Tổng thống Trump không phải là người tạo ra thực tế quan hệ G-2 như hiện nay. Tuy nhiên, chuyến thăm Bắc Kinh của ông đã mang lại cho thực tế này một diện mạo chính trị và ngoại giao cụ thể—một điều mà nhiều chính trị gia theo lối truyền thống có lẽ sẽ khó lòng đạt được. Tại hội nghị thượng đỉnh đó, ông Trump đã đối xử với ông Tập như một nhà lãnh đạo ngang hàng của một cường quốc, xử lý các câu hỏi liên quan đến vấn đề Đài Loan với sự thận trọng hiếm thấy, đồng thời định hình mối quan hệ giữa hai nước xoay quanh trục thương lượng và ổn định, thay vì tập trung vào sự đối đầu về mặt ý thức hệ. Thông qua cách tiếp cận này, ông đã thể hiện được ba yếu tố cốt lõi làm nên sự thành công của một chiến lược “cùng tồn tại trong cạnh tranh”: sự tôn trọng, sự kiềm chế và nguyên tắc có đi có lại.

Trong bối cảnh chính trường Hoa Kỳ, bất kỳ động thái nào nhằm xoa dịu căng thẳng và kiến ​​tạo một mối quan hệ ổn định hơn với Trung Quốc cũng thường xuyên bị công kích, bị gán cho các nhãn mác tiêu cực như biểu hiện của sự yếu kém, sự nhượng bộ hay thậm chí là sự đầu hàng. Tuy nhiên, chính sự sẵn sàng phá bỏ các lề thói truyền thống—cùng với thái độ không câu nệ vào những ràng buộc thông thường của chính trị liên minh hay những ngôn từ khuôn mẫu thường thấy trong cuộc cạnh tranh giữa các cường quốc—dường như đã mang lại cho ông Trump một không gian đủ rộng để thực hiện những điều chỉnh mang tính thực dụng, hướng tới việc hàn gắn và cải thiện quan hệ với Bắc Kinh.

Đài Loan là thử thách khó khăn nhất đối với sự chung sống hòa bình đang hình thành này.

Điều này không biến Trump thành một nhân vật ổn định. Sự khó đoán của ông cũng có thể tạo ra những cuộc khủng hoảng mới. Nhưng điều đó lại khiến ông đặc biệt phù hợp với thời điểm mà cả hai nước đang thương lượng về các điều khoản chung sống hòa bình hơn là tranh luận về việc liệu chung sống hòa bình có cần thiết hay không. Đó không phải là sự hợp tác, vốn là tàn dư của một thời đại mà Hoa Kỳ mạnh hơn Trung Quốc rất nhiều. Thay vào đó, những gì Trump đã làm ở Bắc Kinh—chẳng hạn như đồng ý thành lập các hội đồng thương mại và đầu tư, đặt các tranh chấp kinh tế trong khuôn khổ đàm phán bền vững và quản lý chung—có thể được hiểu là một nỗ lực thương lượng trong cấu trúc mới của sự phủ nhận lẫn nhau.

Nhóm G-2 mới sẽ không dễ chịu, cũng không được xây dựng trên tình bạn, các giá trị chung hay lòng tin sâu sắc. Nó sẽ được đánh dấu bằng sự cạnh tranh, nghi ngờ, thương lượng và các cuộc khủng hoảng định kỳ. Hội nghị thượng đỉnh ở Bắc Kinh không giải quyết được sự cạnh tranh giữa Mỹ và Trung Quốc, nhưng nó đã làm rõ rằng mối quan hệ đã bước vào một giai đoạn mới. Các thông cáo chính thức từ cả hai phía sau chuyến thăm thậm chí còn đặt ra một thuật ngữ cho nó: mối quan hệ mang tính xây dựng và ổn định chiến lược. Loại bỏ ngôn từ ngoại giao, đây chính là sự cùng tồn tại.

Hoa Kỳ và Trung Quốc không nên nhầm lẫn cạnh tranh với thống trị hay loại trừ. Tin rằng có thể kìm hãm Trung Quốc hoặc chờ đợi Hoa Kỳ nhượng bộ sẽ dẫn cả hai bên đến những tính toán sai lầm tốn kém. Thay vào đó, các nhà hoạch định chính sách cần làm cho sự cùng tồn tại đang nổi lên này trở nên kỷ luật hơn, ổn định hơn và ít dễ bị tổn thương hơn trước các cuộc khủng hoảng. Điều đó sẽ đòi hỏi sự kiềm chế, quản lý xung đột và sự đảm bảo chiến lược, đặc biệt là xung quanh Đài Loan. Đối với Washington và Bắc Kinh, bước đầu tiên hướng tới một mối quan hệ ổn định hơn là coi trọng thế giới G-2 – không phải vì nó đáng mong muốn mà vì nó đã hiện hữu.

ZHENG WANG là Giáo sư Ngoại giao và Quan hệ Quốc tế, Giám đốc Trung tâm Nghiên cứu Hòa bình và Xung đột tại Đại học Seton Hall. Ông là tác giả của cuốn sách "Không bao giờ quên nỗi nhục quốc gia: Ký ức lịch sử trong chính trị và quan hệ đối ngoại của Trung Quốc".

https://www.foreignaffairs.com/united-states/g-2-reality

***

The G-2 Reality

America and China Cannot Dominate or Exclude Each Other

Soldiers holding up U.S. and Chinese flags before the presidential summit in Beijing, May 2026 Evan Vucci / Reuters

President Donald Trump’s visit to China in mid-May was filled with carefully choreographed photo ops, diplomatic pageantry, and announcements of blockbuster commercial deals. The deeper significance of the summit, however, is that Washington and Beijing are beginning to accept that neither side can force the other into submission. After years of trade wars, technology controls, and military competition, the two countries are discovering the limits of coercion.

This does not mean the two superpowers will reconcile or that they will turn back the clock to policies based on engagement. It means the beginning of a new G-2 world—a world in which the United States and China can restrict, punish, and disrupt each other, but they cannot dominate or exclude each other. The United States remains the world’s military powerhouse, but China can now push back on Washington’s power projection in the western Pacific. And Washington and Beijing can cause substantial damage to each other’s economies, yet neither can prevent the other from being a major economic and technological player.

The summit in Beijing confirms that the idea of a G-2, which Trump casually floated last year in South Korea, is becoming a reality. In this new G-2 world, the United States and China are not jointly governing the globe, but they are structurally bound by competitive coexistence—a relationship in which neither side can triumph on its own terms nor afford to be drawn into sustained conflict. After failed attempts by both sides to “win,” the conditions are in place for a more stable and productive rivalry between Washington and Beijing.

Beyond mutual destruction

During the Cold War, the relative stability between the United States and the Soviet Union rested on mutually assured destruction. Each side had the capacity to destroy the other with nuclear weapons, and each understood that a full-scale war would leave no real winner and cause irreparable harm. Mutually assured destruction did not end the ideological rivalry or geopolitical competition between the two superpowers, but it forced them to recognize the limits of coercion. It helped preserve an uneasy cold peace.

The U.S.-Chinese relationship today is not a replay of the Cold War. The two countries are not separated into rival economic and political blocs, as the United States and the Soviet Union were. Despite ongoing efforts to decouple and reduce interdependence, Washington and Beijing remain embedded in the same global economy, technology ecosystem, financial networks, and supply chains. Those connections are producing a type of competition unlike that of the U.S.-Soviet contest, but which could promote stability in different ways.

For the past decade, many policymakers in Washington believed that the United States could outcompete China or at least constrain its rise. Presidents of both parties worked to maintain a technological and economic edge over China. They imposed tariffs, export controls, and investment restrictions, and they sought to coordinate with allies in Europe and the Indo-Pacific as they realigned critical supply chains away from China.

Each side can hurt the other but cannot reduce it to strategic irrelevance.

In Beijing, meanwhile, confidence has been growing that time is on its side. In official speeches, state media reports, and policy commentary, the idea that “the East is rising and the West is declining” has gained influence. Some Chinese strategists believe that the United States’ political polarization, institutional dysfunction, and internal chaos are signs that American decline is no longer a prediction but a process already underway.

Recent developments have proved that both positions were unrealistic. China has made major advances in artificial intelligence, robotics, advanced manufacturing, and military technology. The launch of DeepSeek, the large language model created in China that performs comparably to American equivalents at a fraction of the price and computing power, was a powerful reminder that U.S. restrictions have not stopped China from rapid technological development. And although China’s domestic AI chips still lag behind those made in the United States, Chinese firms are advancing in the sectors Washington has tried hardest to control.

At the same time, no matter how acute its dysfunction, the United States is not fading away. It still commands unmatched strengths in finance, technology, higher education, capital markets, and corporate power. By mid-May, the U.S. company Nvidia had reached a market value of roughly $5.7 trillion, larger than the projected GDP of Germany, the world’s third-largest economy. And despite Washington’s aggressive behavior and dismissive rhetoric toward its partners, allies have continued to work with the United States on technology controls, including efforts to reduce dependence on Chinese supply chains.

Dominance denied

China is not easily locked down, and the United States is not easily displaced. The result is not mutually assured destruction in the Cold War sense but two newer forms of mutual denial that make coexistence necessary.

The first is mutual denial of dominance. In the western Pacific, especially around Taiwan and along the first island chain that stretches from Japan through the Philippines to the South China Sea, the United States still possesses powerful naval and air forces, a strong alliance network, and nuclear deterrents. But as China has increased its missile, naval, air, and surveillance capabilities, the United States can no longer assume that it can operate in the region uncontested. If China were to blockade Taiwan or attempt an amphibious landing on its shores, the question would no longer be whether the United States would choose to come to the island’s defense but whether it could do so at an acceptable cost.

China does not need to surpass the United States globally to complicate Washington’s power projection in the region. Beijing needs only to make intervention costly, uncertain, and dangerous. According to a recent study by the political scientists Nicholas Anderson and Daryl Press, if conflict were to break out over Taiwan, the United States would be highly vulnerable because China could strike the bases from which U.S. aircraft would have to operate and limit Washington’s ability to sustain air operations.

But China cannot dominate the western Pacific, either. It does not have the military capability to drive the U.S. Navy and Air Force out of the region, nor can it erase the role of American alliances and global military networks, submarines, and long-range strike capabilities. The region is not shifting from U.S. dominance to Chinese dominance; instead, each side is strong enough only to deny the other’s ability to exert control. Each superpower can contest the other’s freedom of action and make any attempt to claim a decisive advantage dangerous.

Exclusion delusion

A similar logic applies in the economic and technological domains, where Washington and Beijing are settling into another more stable pattern: mutual denial of exclusion. The United States can impose costs on China by restricting market access for Chinese firms, screening Chinese investments in the United States, and coordinating with allies on these actions. The Biden administration’s “small yard, high fence” approach, in which Washington tried to strictly control Beijing’s access to a small number of critical technologies, reflects the United States’ advantage in certain advanced sectors. But China’s technological successes have also shown the limits of these policies. The United States can slow China’s access to certain cutting-edge technologies, but it cannot fully exclude China from the global economy or stop it from developing alternative capabilities.

China, for its part, has powerful tools it can wield against the United States. It can restrict exports of rare earths and critical minerals, which the United States needs for producing semiconductors, aerospace systems, advanced weapons, and other high-tech products. China’s outsize manufacturing capacity and huge domestic market give it bargaining power over foreign companies that depend on Chinese factories and consumers. But Beijing cannot exclude the United States from the Asian economic order and China’s own market without imposing major costs on itself. China still needs to be able to sell its products overseas, obtain technology and capital from the United States, and maintain access to global consumers.

Two cases show the power and limits of each side’s ability to brandish its economic weapons. The United States’ sweeping semiconductor controls on China, which Washington introduced in 2022, slowed China’s access to advanced computing chips and the equipment needed to manufacture them. But they also pushed Chinese firms to accelerate domestic alternatives, which have developed quickly. Beijing’s restrictions on rare-earth exports after Trump imposed tariffs on China in 2025 created a similar dynamic: they imposed short-term pressure on U.S. supply chains but provided Washington and its allies with stronger incentives to find different suppliers in the long term.

In both chips and rare earths, each side has leverage, but neither can use it decisively. Some analysts have described this condition as “mutually assured disruption.” But it goes deeper. It is a shared inability to fully exclude the other side from global economic and technological systems. Each side can hurt the other but cannot reduce it to strategic irrelevance. That is why the United States and China are not moving toward either decoupling or renewed interdependence. The dynamic between them is a more coercive, more fragile, and more constrained form of coexistence.

The Taiwan test

Taiwan is the hardest test of this emerging coexistence. It is not just a geopolitical dispute over a strategically located island. Beijing sees unification with Taiwan as a core element of its sovereignty, historical narrative, national identity, and political legitimacy. Washington sees Taiwan as a test of American credibility as a regional security guarantor and of the strength of its alliance commitments, and as a critical factor in the regional balance of power. For many people in Taiwan, meanwhile, the central issue is the preservation of a democratic identity strengthened through decades of political development.

As a central node in the global semiconductor supply chain, Taiwan is also deeply embedded in the technological order that both Washington and Beijing are trying to shape. A crisis over Taiwan would threaten global markets, advanced technology production, supply chains, and confidence in the international economy. Taiwan is where the military and economic logics of the U.S.-Chinese rivalry converge.

Taiwan’s highly polarized and fiercely competitive politics add another layer of uncertainty. Political leaders have pursued different approaches to cross-strait relations. In March 2025, Taiwanese President Lai Ching-te described China as a “foreign hostile force” and announced new measures against Chinese infiltration, enraging Beijing. In April 2026, by contrast, Cheng Li-wun, chair of the Kuomintang, Taiwan’s largest opposition party, met with Chinese leader Xi Jinping in Beijing and said that people on both sides of the strait are “all Chinese and one family”—a position that Beijing embraces but that is unpopular with many people in Taiwan. The island is not merely an object of great-power competition; its domestic politics often determine the timing and intensity of cross-strait tensions, complicating the G-2 relationship.

To keep this combustible situation under control, the United States and China must offer strategic reassurance by providing credible signals that exercising restraint will not endanger either side’s core interests or long-term aspirations. For Washington, this could include reaffirming that it does not support Taiwan’s independence. For Beijing, it could mean reducing military pressure on Taiwan and reiterating that it is committed to peaceful solutions. The goal is not to manufacture trust or solve the question of Taiwan’s status through a single political deal. It is, more simply, to avoid war. The United States and China need to treat Taiwan as a shared long-term challenge that requires sustained conflict management. If it is mishandled, it could turn competitive coexistence into great-power war.

Toward competitive coexistence

Trump did not create the current G-2 reality. But his visit to Beijing gave it a political and diplomatic expression that many traditional politicians might have found difficult to achieve. At the summit, Trump treated Xi as the leader of a peer power, handled questions about Taiwan with unusual caution, and framed the relationship around bargaining and stability rather than ideological confrontation. In doing so, he displayed three elements of a successful program of competitive coexistence: respect, restraint, and reciprocity.

In American politics, any move to lower tensions and create a more stable relationship with China is often attacked as weakness, appeasement, or surrender. Trump’s willingness to buck tradition and his disregard for the typical constraints of alliance politics or the language of great-power competition seem to have afforded him the room to make a pragmatic adjustment toward reconciliation with Beijing.

Taiwan is the hardest test of this emerging coexistence.

This does not make Trump a stabilizing figure. His unpredictability can also generate new crises. But it makes him unusually suited to a moment in which both countries are bargaining over the terms of coexistence rather than debating whether coexistence is necessary. It is not engagement, which is a relic of an era in which the United States was far more powerful than China. Instead, what Trump did in Beijingsuch as agreeing to create boards of trade and investment, which would place economic disputes within a framework of sustained negotiation and joint managementcan be interpreted as an attempt to bargain within the new structure of mutual denial.

The new G-2 will not be comfortable, nor will it be built on friendship, shared values, or deep trust. It will be marked by competition, suspicion, bargaining, and periodic crises. The summit in Beijing did not resolve the U.S.-Chinese rivalry, but it made clear that the relationship has entered a new phase. The official readouts from both sides after the visit even coined a term for it: a constructive relationship of strategic stability. Stripped of diplomatic jargon, this is coexistence.

The United States and China should not confuse competition with domination or exclusion. Believing that China can be held back or that the United States can be waited out will lead both sides toward costly miscalculations. What policymakers need to do instead is to make this emerging coexistence more disciplined, more stable, and less vulnerable to crises. That will require restraint, conflict management, and strategic reassurance, especially around Taiwan. For Washington and Beijing, the first step toward a more stable relationship is to take the G-2 world seriously—not because it is desirable but because it is already here.

ZHENG WANG is Professor of Diplomacy and International Relations and Director of the Center for Peace and Conflict Studies at Seton Hall University. He is the author of Never Forget National Humiliation: Historical Memory in Chinese Politics and Foreign Relations.

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

5433 - The Vietnam War và khi Đồng Minh tháo chạy

2945 - Chi tiết 'Chiến dịch Mạng nhện' của Ukraine nhằm vào máy bay ném bom của Nga

1360 - Điều gì giúp LDP thống trị nền chính trị Nhật Bản?