4162 - Ukraine đảo chiều thế trận
Tại sao một lệnh ngừng bắn giờ đây lại trở thành khả năng thực tế
Một binh sĩ Ukraine tại Zaporizhzhia, Ukraine, tháng 5 năm 2026 – Reuters
Cuộc chiến tại Ukraine đã bước sang một bước ngoặt. Kể từ sau thất bại của cuộc phản công do Ukraine phát động vào năm 2023, cuộc xâm lược toàn diện của Nga đã đi vào một nhịp điệu dễ đoán: các đợt tấn công tổng lực vào mùa hè và mùa đông; xen giữa những đợt này, áp lực tấn công sẽ dịu bớt để các đơn vị Nga luân chuyển và tái tập hợp lực lượng. Thoạt nhìn, năm nay dường như cũng chẳng có gì khác biệt. Khi mùa xuân dần nhường chỗ cho mùa hè, binh sĩ Ukraine ẩn mình trong các chiến hào dọc theo tiền tuyến lại một lần nữa chứng kiến sự gia tăng đều đặn của các đợt tập kích và nỗ lực thâm nhập từ phía Nga. Tuy nhiên, tâm thế của giới chỉ huy quân sự Ukraine đã thay đổi. Các đợt tấn công của Nga hiện gây ít áp lực lên các đơn vị của họ hơn so với những năm trước. Mặc dù các cuộc tập kích bằng máy bay không người lái và pháo kích vẫn diễn ra liên tục, hiệu quả chiến đấu của quân đội Nga lại đang dần suy giảm. Tại Kyiv, niềm lạc quan đang ngày càng dâng cao về khả năng Ukraine có thể chiến đấu để buộc Nga phải chấp nhận một lệnh ngừng bắn.
Sự thay đổi trong tâm thế của Ukraine không phải là kết quả của một cuộc chuyển đổi triệt để về phương thức tiến hành chiến tranh, mà đúng hơn là bắt nguồn từ một sự chuyển dịch tinh tế trong một số xu hướng; khi kết hợp lại, những xu hướng này cùng chỉ ra một sự thay đổi lớn trong quỹ đạo của cuộc chiến. Trong suốt cả năm 2024 và phần lớn thời gian của năm 2025, Nga đã tuyển mộ được số lượng binh sĩ nhiều hơn số lượng bị tổn thất, nhờ đó lực lượng Nga có thể gia tăng cường độ tấn công vào các đơn vị Ukraine ngay cả khi chính họ cũng phải gánh chịu những tổn thất nặng nề về nhân sự. Ngược lại, Ukraine lại phải chịu tổn thất về binh sĩ cao hơn một chút so với khả năng bù đắp bằng quân số mới tuyển mộ, khiến các phòng tuyến phòng thủ ngày càng trở nên mỏng manh hơn qua từng tháng. Tại Moscow, tình hình này đã dẫn đến một niềm tin đầy chủ quan rằng—dù tiến độ có chậm chạp đến đâu chăng nữa—quân đội Nga rốt cuộc vẫn sẽ chiếm đóng toàn bộ vùng Donbas, khu vực tranh chấp ở miền đông Ukraine mà Nga đã tuyên bố chủ quyền từ năm 2022. Điện Kremlin tin rằng, đến một thời điểm nào đó, đà tiến công của họ sẽ tăng tốc mạnh mẽ, khi mà nguồn hỗ trợ quốc tế dành cho Ukraine dần cạn kiệt, đồng thời Ukraine phải chật vật tìm kiếm đủ binh sĩ chiến đấu để trấn giữ toàn bộ chiều dài của tiền tuyến. Chính niềm tin này đã khiến Moscow giữ lập trường cứng rắn và bất di bất dịch trong các cuộc đàm phán do Hoa Kỳ làm trung gian hòa giải, diễn ra sau khi ông Donald Trump tái đắc cử tổng thống. Suy cho cùng, Điện Kremlin tin rằng nếu các cuộc đàm phán thất bại, họ vẫn sẽ đạt được những mục tiêu mong muốn ngay trên chiến trường. Tuy nhiên, Nga không còn nằm trên một lộ trình tất yếu dẫn đến việc đạt được ngay cả mục tiêu quân sự tối thiểu của mình là kiểm soát vùng Donbas. Khi Ukraine đạt được những bước tiến dọc theo tiền tuyến và đẩy lùi các đợt tấn công của Nga, đồng thời quân đội Nga ngày càng cảm nhận rõ áp lực của cuộc chiến cũng như sự suy giảm về sức mạnh chiến đấu, điều vốn dĩ tưởng chừng vô cùng phi lý giờ đây lại trở nên khả thi hơn bao giờ hết. Kyiv và các đối tác hoàn toàn có thể thuyết phục Moscow rằng một lệnh ngừng bắn chính là lựa chọn tối ưu nhất đối với họ.
Sự hồi sinh của Ukraine
Trong hai năm qua, các chỉ huy quân sự Ukraine đã phải đối mặt với những trở ngại do tình trạng thiếu hụt nhân lực ngày càng trầm trọng. Số lượng thương vong hàng tháng đã vượt quá số lượng binh sĩ được điều chuyển từ các trung tâm huấn luyện về bổ sung cho các đơn vị chiến đấu. Việc các đơn vị không thể thực hiện luân chuyển quân – quy trình cho phép binh sĩ được nghỉ ngơi sau thời gian làm nhiệm vụ chiến đấu – đã dẫn đến tình trạng kiệt sức trong hàng ngũ bộ binh. Ukraine đã huy động được khoảng 30.000 tân binh mỗi tháng, nhưng thực tế, chưa đến một nửa trong số đó có thể đặt chân tới tiền tuyến. Nhiều người không đủ điều kiện sức khỏe để tham gia chiến đấu. Số khác lại bị giảm sút tinh thần do chất lượng huấn luyện quá kém.
Theo một nghiên cứu do Văn phòng Tổng Thanh tra Lực lượng Vũ trang Ukraine thực hiện, hiệu quả chiến đấu của binh sĩ sẽ sụt giảm đáng kể nếu họ buộc phải lưu lại trong vùng chiến sự quá 40 ngày liên tục. Tuy nhiên, việc thực hiện luân chuyển quân lại tiềm ẩn nhiều rủi ro, bởi lẽ trong quá trình di chuyển qua lại giữa các vị trí trên tiền tuyến, binh sĩ rất dễ trở thành mục tiêu tấn công của máy bay không người lái và pháo binh đối phương. Hậu quả là nhiều binh sĩ đã phải bám trụ tại vùng chiến sự trong suốt hơn 200 ngày liên tục. Tình trạng này đã gây ra sự kiệt quệ trong nội bộ các lữ đoàn, đồng thời tạo nên tâm lý rằng việc nhập ngũ chẳng khác nào "tấm vé một chiều" dẫn thẳng tới bệnh viện hoặc nhà xác; chính tâm lý tiêu cực này đã khiến nhiều tân binh đào ngũ ngay trong giai đoạn huấn luyện. Tính đến đầu năm 2026, đã có hơn 200.000 binh sĩ Ukraine bị ghi nhận là vắng mặt không phép.
Tuy nhiên, bắt đầu từ giữa năm 2025, quân đội Ukraine đã triển khai các biện pháp nhằm giải quyết triệt để những vấn đề nêu trên. Trước đó, cấp độ tổ chức chiến thuật cao nhất trong quân đội Ukraine chỉ dừng lại ở cấp lữ đoàn. Đến năm 2025, Ukraine đã thành lập thêm hơn một tá "quân đoàn" mới; mỗi quân đoàn chịu trách nhiệm chỉ huy và quản lý một số lữ đoàn trực thuộc. Các quân đoàn này cũng được giao thêm nhiệm vụ huấn luyện, nhằm đảm bảo rằng binh sĩ sẽ được trực tiếp đào tạo bởi chính những người sẽ dẫn dắt họ ra chiến trường. Mặc dù quy trình cải tổ này vẫn đang trong giai đoạn triển khai, nhưng nó đã bước đầu giúp nâng cao đáng kể chất lượng huấn luyện, đồng thời góp phần ngăn chặn tình trạng đào ngũ trong hàng ngũ tân binh. Một số đơn vị của Ukraine cũng đã chuyển từ yêu cầu 5 tuần huấn luyện cơ bản sang 8 tuần, nhằm giúp binh sĩ được chuẩn bị tốt hơn trước khi tham chiến.
Quân đội Ukraine đã vượt qua được giai đoạn khó khăn trong thách thức về nhân lực.
Cùng lúc đó, một số đơn vị Ukraine bắt đầu phối hợp hiệu quả hơn giữa bộ binh, các hệ thống không người lái, pháo binh và lực lượng thiết giáp. Trên tiền tuyến, họ đã tạo ra được những giai đoạn chiếm ưu thế trước quân Nga, cho phép thực hiện việc luân chuyển binh sĩ và thậm chí đạt được những bước tiến trong các chiến dịch tấn công. Những chiến thuật tác chiến hiệp đồng binh chủng này đã giúp lực lượng Ukraine đạt được những bước tiến tại Kupyansk vào mùa thu năm 2025 và tại Huliaipole vào mùa xuân năm 2026. Quan trọng hơn, phía Ukraine đã duy trì được tỷ lệ thương vong thuận lợi—tức là chịu tổn thất ít binh sĩ hơn so với quân Nga—ngay cả khi họ đang ở thế tấn công. Các đơn vị máy bay không người lái (UAV) của Ukraine cũng ngày càng thành thạo hơn trong việc thực hiện điều mà quân đội nước này gọi là "tấn công tầm trung" (middle strike), nhắm vào các mục tiêu hậu cần của Nga nằm sâu tới 60 dặm (khoảng 96 km) phía sau tiền tuyến. Mật độ ngày càng dày đặc của các hệ thống trinh sát và tấn công do Ukraine triển khai trên chiến trường đang khiến quân Nga gặp nhiều khó khăn hơn trong nỗ lực thâm nhập vào các phòng tuyến của Ukraine cũng như trong việc tiếp tế hậu cần. Điều này hạn chế sức mạnh chiến đấu mà Nga có thể tập trung tại bất kỳ điểm nào trên tiền tuyến, qua đó giúp giảm bớt áp lực đè nặng lên các đơn vị của Ukraine.
Sự kết hợp giữa các cải cách, năng lực tác chiến chiến thuật ngày càng được nâng cao và chất lượng huấn luyện được cải thiện đã giúp quân đội Ukraine đảo ngược đà suy giảm từng bao trùm giai đoạn năm 2024 và phần lớn thời gian của năm 2025. Trong những tháng đầu năm 2026, các đơn vị chiến đấu đã ghi nhận một lượng nhân sự mới bổ sung ròng ở mức tích cực. Tuy nhiên, vào thời điểm hiện tại, những thành quả này vẫn còn khá mong manh. Khi thảm thực vật trở nên rậm rạp hơn từ mùa xuân chuyển sang mùa hè, quân Nga sẽ có thêm nhiều cơ hội để thâm nhập và gây sức ép lên các vị trí đóng quân của Ukraine. Trong khi một số đơn vị Ukraine đã thể hiện sự tiến bộ về năng lực tác chiến chiến thuật, thì một số lữ đoàn khác vẫn tiếp tục gặp nhiều khó khăn. Dẫu vậy, vẫn có những cơ sở để tin rằng các thay đổi mà quân đội Ukraine đã áp dụng trong năm qua sẽ tiếp tục giúp lực lượng này ngày càng vững mạnh hơn trong năm tới.
Sự hoàn thiện và trưởng thành của các quân đoàn mới được thành lập sẽ góp phần lan tỏa những phương thức tác chiến tối ưu (best practices) đến các lữ đoàn đang gặp khó khăn. Tổng thống Ukraine Volodymyr Zelensky cũng đã công bố các cải cách đối với hệ thống động viên quân sự và các quy định về thời hạn phục vụ trong quân ngũ; những cải cách này được kỳ vọng sẽ giúp đảm bảo rằng một tỷ lệ lớn hơn số quân nhân được động viên sẽ được biên chế vào các đơn vị chiến đấu thực địa. Các cải cách này bao gồm việc cải thiện chế độ lương bổng, quy định rõ ràng về thời hạn phục vụ, cũng như tái cơ cấu công tác huấn luyện và quy trình tuyển quân động viên. Giao tranh ác liệt vẫn đang tiếp diễn, song quân đội Ukraine đã vượt qua được giai đoạn khó khăn nhất liên quan đến thách thức về nhân lực, đồng thời ngày càng trở nên thành thạo hơn về mặt chiến thuật trong việc kết hợp hài hòa giữa các công cụ chiến tranh hiện đại và truyền thống. Những khó khăn của Nga
Trái ngược với những cải thiện tuy tinh tế nhưng tích cực về tình trạng của quân đội Ukraine, lực lượng Nga bắt đầu chứng kiến sự sa sút về hiệu suất tác chiến trên chiến trường. Đây là kết quả của sự hội tụ từ nhiều yếu tố khác nhau. Trong suốt năm 2024 và 2025, những lợi thế của Nga trên chiến trường bắt nguồn từ việc Moscow huy động nguồn nhân lực dự bị khổng lồ, cùng với việc quân đội Nga phối hợp sử dụng hỏa lực một cách tổng hợp; hai yếu tố này kết hợp lại đã gây ra sự hao tổn liên tục cho lực lượng Ukraine. Về mặt lý thuyết, với việc công tác tuyển quân vượt xa số lượng binh sĩ bị tổn thất, Điện Kremlin lẽ ra có thể dành cho một bộ phận binh lính một khoảng thời gian huấn luyện dài hơi và bài bản hơn, qua đó nâng cao chất lượng tổng thể của lực lượng. Thay vào đó, giới chỉ huy Nga dường như lại chấp nhận cái giá phải trả là những tổn thất nhân mạng to lớn và kéo dài, khi liên tục ném những binh sĩ chỉ mới trải qua từ hai ngày đến hai tuần huấn luyện vào các vị trí phòng thủ của Ukraine. Hệ quả là, trong suốt năm 2025, quân đội Nga phải gánh chịu khoảng 23.000 thương vong mỗi tháng.
Công tác tuyển quân của Nga vẫn bắt kịp với đà tổn thất, phần lớn nhờ vào những ưu đãi tài chính mạnh mẽ mà Điện Kremlin đưa ra, bao gồm mức lương hậu hĩnh và chính sách xóa nợ. Mặc dù phương thức này đã chứng minh được hiệu quả trong việc thu hút những tân binh thiếu kỹ năng chuyên môn, nhưng nó lại không thể thu hút được một lượng tương xứng các chuyên gia kỹ thuật—những người vốn có thể tìm được mức lương khá trong khu vực kinh tế dân sự hoặc trong ngành công nghiệp quốc phòng. Chẳng hạn, quân đội Nga hiện đang thiếu hụt trầm trọng so với chỉ tiêu tuyển dụng các nhân sự vận hành máy bay không người lái.
Việc coi tiền lương là động cơ chính để nhập ngũ cũng dẫn đến một thực trạng đáng lo ngại: sự tích tụ trong các đơn vị Nga những binh sĩ luôn tìm cách né tránh việc tham gia chiến đấu. Các sĩ quan sẵn sàng nhận hối lộ từ những binh sĩ không muốn bị điều động vào các đợt tấn công trực diện. Trong khi đó, những binh sĩ vi phạm hàng loạt mệnh lệnh thường trực ngày càng chồng chéo và mâu thuẫn của quân đội Nga lại bị trừng phạt bằng cách bị ném thẳng vào các đợt tấn công cảm tử. Cách tiếp cận cứng rắn và thiếu khoan nhượng này thường vô tình cuốn cả những binh sĩ thuộc lực lượng hỗ trợ quan trọng—chẳng hạn như những người phụ trách công tác hậu cần—vào vòng xoáy trừng phạt chỉ vì họ lỡ vi phạm các quy định. Trong một lực lượng mà công tác hậu cần chủ yếu được phối hợp thông qua ứng dụng mạng xã hội Telegram—nhưng trớ trêu thay, chính ứng dụng này lại bị cấm sử dụng—thì một nhân viên hậu cần làm việc đầy trách nhiệm lại đứng trước nguy cơ rất cao bị cảnh sát quân sự chặn lại, để rồi hoặc bị vòi vĩnh tiền bạc, hoặc bị điều chuyển sang các đơn vị tấn công tiền tuyến.
Hiệu suất chiến đấu của quân đội Nga đang trên đà suy giảm.
Theo thời gian, kết quả là sự tích tụ của những binh sĩ có quan hệ quen biết và chuyên "ăn chặn" tại các cấp trung gian—chẳng hạn như cấp trung đoàn—trong khi các đơn vị cấp dưới lại bị "rỗng ruột", thiếu vắng nhân sự có kinh nghiệm chuyên môn do họ đã hy sinh hoặc bị thương trong các nỗ lực tấn công. Sự thiếu hụt về chất lượng nhân sự ở các cấp thấp hơn đã dẫn đến sự sa sút về hiệu suất tác chiến, cũng như sự bất lực trong việc thực thi các kế hoạch hay mệnh lệnh được giao. Nhiều sĩ quan được thăng cấp ngay trên chiến trường mà không hề trải qua quá trình huấn luyện sĩ quan bài bản; nhiệm vụ hàng đầu của họ chủ yếu là chuẩn bị tâm lý cho binh sĩ trước các đợt tấn công, thay vì lập kế hoạch và tổ chức thực hiện những cuộc tấn công một cách bài bản và hiệu quả ngay từ đầu.
Trong những năm trước đây, sức tàn phá khủng khiếp của pháo binh, các cuộc tập kích bằng máy bay không người lái và bom lượn của Nga đã giúp bù đắp cho sự yếu kém trong năng lực tác chiến của bộ binh Nga. Tuy nhiên, cục diện và cơ chế vận hành của chiến trường hiện nay đã hoàn toàn khác biệt so với những gì mà các nhà hoạch định quân sự Nga vẫn thường hình dung. Ngày nay, chiến trường không còn đơn thuần là những chiến tuyến đối đầu rõ rệt, mà thay vào đó là một "vành đai" lãnh thổ tranh chấp rộng chừng 18 dặm (khoảng 29 km), nơi lực lượng của cả hai bên đang giao tranh và đan xen lẫn nhau. Các công cụ bản đồ mà giới hoạch định Nga sử dụng tỏ ra không phù hợp để phản ánh một cách chính xác thực tế tác chiến của các lực lượng trên chiến trường. Hệ quả là nảy sinh sự vênh giữa những gì các nhà hoạch định Nga vẽ trên bản đồ và những mệnh lệnh thực tế có thể triển khai được trên thực địa. Điều này đã dẫn đến sự kém hiệu quả ngày càng trầm trọng trong công tác phối hợp các đợt tấn công.
Hơn nữa, các sĩ quan ở cấp thấp hơn cũng không nhất thiết nắm rõ cách thức để thực thi những mệnh lệnh mà họ nhận được. Thêm vào đó, các sĩ quan ở cấp trung gian lại thường được khuyến khích chỉ báo cáo những tin tức thành công lên các cấp chỉ huy cao hơn. Những yếu tố này đã tạo ra một sự chênh lệch ngày càng lớn giữa vị trí mà các chỉ huy cấp cao của Nga tưởng rằng quân đội mình đang trấn giữ, và thực tế diễn ra trên chiến trường. Kết quả là quân đội Nga thường xuyên mắc sai lầm trong việc phân bổ nguồn lực pháo binh và máy bay không người lái; đồng thời ban hành hàng loạt mệnh lệnh—vốn được xây dựng dựa trên những thông tin sai lệch—mà thực tế không thể nào thực thi được. Tóm lại, lực lượng Nga đang ngày càng trở nên bất lực trong việc chuyển hóa các kế hoạch tác chiến thành những hoạt động quân sự thực tiễn, kéo theo đó là sự suy giảm tương ứng về sức mạnh và hiệu quả của các đợt tấn công.
Tự tin nhưng không chủ quan
Sự kết hợp của hai xu hướng—sự gắn kết ngày càng tăng trong nội bộ quân đội Ukraine và sự xuống cấp trầm trọng của các đơn vị chiến đấu Nga—có thể khiến nhiều người lầm tưởng rằng một kết cục thắng lợi dành cho Ukraine giờ đây đã là điều tất yếu. Tuy nhiên, thực tế lại hoàn toàn không phải như vậy. Quân đội Nga hiện vẫn duy trì một lực lượng khổng lồ với hơn 600.000 binh sĩ đang tham chiến tại Ukraine, và họ hoàn toàn không gặp phải tình trạng thiếu hụt đạn dược nhờ vào nền tảng tổ hợp công nghiệp-quân sự đồ sộ của quốc gia này. Các loại máy bay không người lái và bom lượn của Nga vẫn tiếp tục gây ra những khó khăn to lớn cho công tác hậu cần của Ukraine, trong khi lực lượng bộ binh Nga vẫn không ngừng thăm dò các vị trí phòng thủ của Ukraine nhằm phát hiện và khai thác những sơ hở. Hệ thống phòng không ngày càng suy yếu của Ukraine đang tạo cơ hội cho Nga gia tăng các cuộc tấn công bằng máy bay không người lái và tên lửa hành trình trên khắp lãnh thổ nước này.
Quân đội Ukraine đang phải chiến đấu vô cùng vất vả để giữ vững trận địa, và tại một số khu vực – điển hình như Kostyantynivka – họ đang dần đánh mất lãnh thổ. Dù tinh thần của binh sĩ Ukraine có thể vẫn giữ được sự lạc quan, nhưng thể lực của họ đã trở nên kiệt quệ. Mặc dù một số đơn vị Ukraine đã chứng minh được sự cải thiện đáng kể về hiệu quả chiến đấu, nhưng vẫn còn một số lữ đoàn liên tục thể hiện phong độ dưới mức kỳ vọng. Quân đội Nga cũng đang áp sát một cách nguy hiểm các thành phố trọng yếu của Ukraine, chẳng hạn như Zaporizhzhia ở phía nam đất nước. Tình hình chiến thuật trước mắt có thể đang nghiêng về phía Ukraine, nhưng họ vẫn còn rất ít dư địa để mắc sai lầm.
Tuy nhiên, Nga đang không đi đúng lộ trình để hoàn tất việc chiếm đóng vùng Donbas vào cuối năm nay, theo chỉ thị đã được Điện Kremlin đề ra. Nếu không có sự tái cơ cấu đáng kể đối với lực lượng vũ trang, vẫn chưa thể khẳng định liệu Moscow có thể đạt được mục tiêu đó ngay cả trong năm 2027 hay không. Cuộc chiến đang gây ra những tổn thất nặng nề, và nỗ lực quân sự của Nga đang lâm vào thế khó.
Các đối tác của Ukraine cần phải tiếp tục duy trì áp lực đủ mạnh lên phía Nga.
Cho đến thời điểm hiện tại, vẫn chưa có dấu hiệu nào cho thấy Tổng thống Nga Vladimir Putin đã thay đổi quan điểm rằng Ukraine không nên tồn tại như một quốc gia độc lập, hay việc ông không còn muốn đặt quốc gia này dưới sự kiểm soát của mình nữa. Tuy nhiên, ông Putin đã chứng minh rằng ông biết cách điều chỉnh chiến lược dựa trên thực tế chiến trường khi không thể dùng ý chí chủ quan để thay đổi cục diện – điển hình là việc quân đội Nga rút lui khỏi Kyiv và Kherson vào năm 2022. Do đó, câu hỏi đặt ra lúc này là: Điện Kremlin sẽ phản ứng ra sao khi nhận ra rằng triển vọng chiến thắng của họ trên chiến trường đang ngày càng trở nên mờ mịt?
Rủi ro lớn nhất nằm ở chỗ Điện Kremlin sẽ leo thang xung đột và khởi động một quy trình tổng động viên quân sự quy mô và bài bản hơn; điều này sẽ cho phép họ cưỡng chế nhập ngũ các chuyên gia mà quân đội Nga đang cần, cũng như huy động một nguồn nhân lực dự bị khổng lồ. Động thái này có thể giúp quân đội Nga giành thêm lợi thế trên chiến trường Ukraine, nhưng lại tiềm ẩn vô vàn rủi ro về mặt chính trị và kinh tế ngay trong nội bộ nước Nga. Ngân hàng Trung ương Nga hiện đã đưa ra cảnh báo rằng quốc gia này đang phải đối mặt với tình trạng thiếu hụt lao động nghiêm trọng. Trong bối cảnh năng lực quân sự của Nga đã sa sút đến mức báo động như hiện nay, vẫn chưa thể khẳng định liệu lực lượng vũ trang nước này có đủ khả năng sử dụng một cách hiệu quả nguồn nhân lực khổng lồ vừa được bổ sung hay không. Nhiều khả năng, Điện Kremlin đang cân nhắc rất kỹ những hệ lụy có thể nảy sinh từ một quyết định quyết liệt như vậy. Trên thực tế, giới quân sự Nga đã nhiều lần đề xuất mở rộng quy mô tổng động viên trong suốt quá trình diễn ra cuộc chiến, nhưng ông Putin luôn kiên quyết từ chối những đề xuất đó.
Một khả năng khác là Điện Kremlin sẽ tạm dừng mọi cuộc tấn công quy mô lớn và chuyển sang thế trận phòng thủ nhiều hơn; họ sẽ không đưa ra đề nghị ngừng bắn nào, nhưng vẫn tiếp tục dội bão lửa xuống Ukraine bằng máy bay không người lái, tên lửa đạn đạo và tên lửa hành trình trong suốt một mùa đông nữa. Ông Putin có thể nhận định rằng Nga hoàn toàn có thể kéo dài cuộc xung đột lâu hơn mức mà Kyiv có thể chịu đựng. Tuy nhiên, con đường này sẽ trở nên khó khăn hơn đối với Điện Kremlin khi phía Ukraine ngày càng chứng tỏ được năng lực thực hiện các đợt tấn công hiệu quả hơn. Việc Ukraine ngày càng tăng cường sử dụng các đòn tấn công tầm xa nhằm vào những mục tiêu trọng yếu đối với nền kinh tế Nga cũng sẽ khiến Moscow khó lòng duy trì một cuộc chiến dai dẳng không hồi kết.
Thoát khỏi chảo lửa
Nếu Ukraine có thể củng cố những xu hướng hiện tại trong quãng thời gian còn lại của năm—với đà đi lên của lực lượng quân sự nước này, trong khi Nga đang gặp khó khăn—thì việc Kyiv cùng các đối tác thuyết phục được Moscow về lợi ích của một lệnh ngừng bắn vô điều kiện sẽ trở nên khả thi hơn bao giờ hết. Các đối tác của Ukraine cần cân nhắc kỹ lưỡng xem làm thế nào để con đường này trở nên hấp dẫn đối với Điện Kremlin; bởi lẽ, có rất nhiều "viên thuốc độc" có thể bị ném vào tiến trình này, khiến ông Putin càng có thêm động cơ để kéo dài cuộc xung đột. Tuy nhiên, cơ hội để thuyết phục ông Putin rằng một lệnh ngừng bắn chính là lựa chọn ít rủi ro nhất đối với ông cũng đang ngày càng rộng mở.
Điều này không có nghĩa là ông Putin sẽ từ bỏ thái độ thù địch đối với Ukraine. Thay vào đó, Điện Kremlin có thể tự thuyết phục chính mình rằng một lệnh ngừng bắn chính là con đường tối ưu nhất để đạt được các mục tiêu tối thượng của họ—trong bối cảnh họ đã thất bại trong việc hiện thực hóa những mục tiêu đó trên chiến trường tính đến thời điểm hiện tại. Chắc chắn rằng ông Putin sẽ chuyển hướng sang việc tận dụng sự mong manh về chính trị và kinh tế của Ukraine trong giai đoạn hậu chiến để tạo thế gây sức ép lên Kyiv. Hơn nữa, khoảng lặng này cũng có thể tạo điều kiện cho Moscow khắc phục một số vấn đề tồn đọng trong quân đội của mình, khiến Ukraine luôn phải sống trong mối đe dọa thường trực về khả năng bị tấn công trở lại bất cứ lúc nào.
Về phía mình, người dân Ukraine chắc chắn sẽ hoan nghênh một khoảng nghỉ ngơi sau những tháng ngày kiệt quệ vì chiến tranh. Nếu Ukraine và Nga đạt được thỏa thuận ngừng bắn, đó sẽ là một thành tựu to lớn đối với Kyiv, đồng thời mở ra cơ hội để hướng tới một nền hòa bình lâu dài. Tuy nhiên, thỏa thuận này cũng sẽ đi kèm với vô vàn rủi ro.
Dư luận Ukraine chắc chắn sẽ gây sức ép buộc chính phủ phải tiến hành giải ngũ, hoặc ít nhất là thay thế những binh sĩ dày dạn kinh nghiệm nhưng đã kiệt sức ở tiền tuyến bằng những tân binh tuy sung sức nhưng còn non nớt về kinh nghiệm chiến trường. Sau nhiều năm sống trong tình trạng thời chiến, đất nước này sẽ đột ngột phải đối mặt với những thiệt hại khổng lồ đối với nền công nghiệp và hệ thống cơ sở hạ tầng. Sự đoàn kết về chính trị trong nước cũng có nguy cơ bị rạn nứt trước những đòi hỏi tổ chức bầu cử. Với cảm nhận rằng mối đe dọa trực tiếp từ Nga đang dần lắng xuống, các đối tác châu Âu có thể sẽ bớt hào phóng hơn trong việc tài trợ cho công cuộc quốc phòng của Ukraine. Tóm lại, đất nước này sẽ rơi vào thế dễ bị tổn thương, và Nga sẽ tìm thấy vô vàn cơ hội để gây bất ổn cho quốc gia láng giềng này.
Mặc dù một kết cục thắng lợi cho cuộc chiến vẫn còn xa mới được đảm bảo, nhưng giờ đây nó đã trở thành một khả năng thực tế. Để hiện thực hóa kết quả đó, Kyiv cần tiếp tục củng cố năng lực phòng thủ của mình bằng cách kiên trì thực hiện công cuộc cải cách và tái cơ cấu lực lượng vũ trang. Các đối tác quốc tế của Ukraine phải tiếp tục gây sức ép đủ mạnh lên Nga thông qua việc duy trì viện trợ vũ khí cho Ukraine và áp đặt các biện pháp trừng phạt kinh tế đối với Điện Kremlin. Những rủi ro về chính trị và kinh tế nảy sinh từ việc cuộc xung đột kéo dài vô thời hạn đã bắt đầu gây sức ép lên quá trình ra quyết định của Điện Kremlin. Các đối tác của Ukraine cần đánh giá xem họ có thể hỗ trợ thay đổi những tính toán chiến lược của Moscow bằng cách nào. Và điều ngày càng trở nên quan trọng là châu Âu—trong bối cảnh Washington đang dần rút bớt sự can dự khỏi lục địa này—cần phải suy tính thật kỹ về cách thức để giành lấy một nền hòa bình mong manh, trong trường hợp một lệnh ngừng bắn được thiết lập. Suy cho cùng, một lệnh ngừng bắn là điều kiện tiên quyết cần thiết cho an ninh và sự thịnh vượng của Ukraine, nhưng bản thân nó lại không thể đảm bảo chắc chắn cho những điều đó.
JACK WATLING hiện là Nghiên cứu viên Cao cấp về Chiến tranh Lục quân tại Viện Nghiên cứu Quân sự Thống nhất Hoàng gia (RUSI) ở London, đồng thời là tác giả cuốn sách *Statecraft: The New Rules of Power in a Divided World* (Nghệ thuật Trị quốc: Những Quy tắc Quyền lực Mới trong một Thế giới Chia rẽ).
https://www.foreignaffairs.com/ukraine/ukraine-war-turns-tide
***
Ukraine Turns the Tide
Why a Cease-Fire Is Now a Real Possibility
A Ukrainian soldier in Zaporizhzhia, Ukraine, May 2026 Reuters
The war in Ukraine has reached a turning point. Since the failure of Ukraine’s 2023 counteroffensive, Russia’s full-scale invasion settled into a predictable rhythm of summer and winter offensives, between which the pressure of attacks would ease while Russian units rotated and regrouped. At first glance, this year looks no different. With spring edging into summer, Ukrainian troops in their dugouts along the front are once again seeing the steady rise of Russian strikes and attempted infiltrations. The mood among Ukrainian commanders, however, has changed. Russian attacks are putting less pressure on their units than they did in previous years. Although drone strikes and shelling remain constant, Russian combat performance is waning. In Kyiv, there is a growing optimism that Ukraine can fight Russia to a cease-fire.
Ukraine’s mood shift is not the result of a radical transformation of how the war is being fought but rather stems from a subtle turn in several trends that together point to a major change in the war’s trajectory. For all of 2024 and most of 2025, Russia was able to recruit more soldiers than it was losing, such that Russian forces could increase the intensity of assaults on Ukrainian units even as they suffered high casualties themselves. Ukraine, by contrast, was suffering slightly more casualties than it could offset with new troops, with defensive lines getting thinner and thinner every month. In Moscow, this led to a complacent belief that, even if progress was slow, the Russian military would eventually occupy the entirety of the Donbas, the contested region in eastern Ukraine that Russia laid claim to in 2022. At some point, the Kremlin believed, its gains would accelerate, as international support for Ukraine dried up and as Ukraine struggled to find the combat troops to hold the breadth of the front. This led Moscow to adopt an intransigent stance in negotiations brokered by the United States following the reelection of Donald Trump. If talks failed, after all, the Kremlin anticipated getting what it wanted on the battlefield.
Russia, however, is no longer on an inexorable path to achieving even its minimal military objective of securing the Donbas. As Ukraine manages to make gains along the frontline and frustrates Russian offensives, and as the Russian military increasingly feels the strain of the war and the deterioration of its combat power, what has long seemed so implausible has become more likely. Kyiv and its partners could convince Moscow that a cease-fire is its best option.
Ukrainian revival
Over the last two years, Ukrainian commanders have been hampered by dwindling manpower. Monthly casualties exceeded the number of personnel dispatched to combat units from training centers. The inability of units to rotate, allowing soldiers breaks from combat duty, led to exhaustion among the infantry. Ukraine has been able to mobilize some 30,000 new soldiers a month, but fewer than half of these troops tend to make it to the front. Many were not medically fit for service in battle. Others were demoralized by the poor standard of training provided.
Troops become significantly less effective if required to remain more than 40 consecutive days in the combat zone, according to a study performed by the office of the Inspector General of the Ukrainian Armed Forces. Rotating troops, however, has been dangerous, as soldiers moving back and forth from positions on the frontline became vulnerable to enemy drones and artillery. As a result, soldiers have spent more than 200 consecutive days in the combat zone. This has led to fatigue within brigades and a perception that service is a one-way ticket to the infirmary or the morgue, encouraging new recruits to desert during training. By the beginning of 2026, over 200,000 Ukrainian soldiers were listed as absent without leave.
The Ukrainian military, however, began to take steps to address these problems in the middle of 2025. Previously, the highest level of tactical formation in the Ukrainian army was the brigade. In 2025, Ukraine established over a dozen army “corps,” each responsible for several subordinate brigades. The corps also became tasked with training so that troops were being taught by those who would lead them into battle. Although this process is still being implemented, it has already boosted the quality of the training and discouraged new soldiers from deserting. Some Ukrainian units have also moved from requiring five weeks of basic training to eight, better preparing soldiers before they are committed to combat.
The Ukrainian military has turned the corner in its manpower challenge.
At the same time, a number of Ukrainian units began to better integrate infantry, uncrewed systems, artillery, and armor. On the frontlines, they were able to create periods of dominance over the Russians that allowed the rotation of troops and even offensive gains. These combined arms tactics helped Ukrainian forces make advances in Kupyansk in the fall of 2025 and in Huliaipole in the spring of 2026. More important, the Ukrainians maintained a favorable casualty exchange ratio, losing fewer soldiers than the Russians, even when they were on the offensive. Ukrainian UAV units have also become better able to engage in what the Ukrainian army calls “middle strike,” attacking Russian logistics targets as far as 60 miles from the frontline. The growing density of Ukrainian reconnaissance and strike systems on the battlefield makes it harder for Russian forces to try to infiltrate Ukrainians lines and to be resupplied. That limits the combat power that Russia can mass at any point on the frontline, reducing the pressure on Ukrainian units.
The combination of reforms with growing tactical proficiency and improvement in training has seen the Ukrainian military reverse the decline that characterized 2024 and much of 2025. For the opening months of 2026, there has been a net positive inflow of new personnel into the combat units. For now, these gains are fragile. With vegetation thickening from the spring into the summer, Russian troops will have more opportunities to infiltrate and press Ukrainian positions. While some Ukrainian units exhibit improved tactical proficiency, other brigades continue to struggle. Nevertheless, there are reasons to think that the changes adopted by the Ukrainian military over the past year will only keep strengthening it in the year to come.
The maturing of the new army corps should help spread best practices to the benefit of struggling brigades. Ukrainian President Volodymyr Zelensky has also announced reforms to the mobilization system and terms of service that should help ensure that more mobilized personnel end up in combat units. These reforms include better pay, a defined duration of service, and the restructuring of training and of the process by which personnel are mobilized. Heavy fighting continues, but the Ukrainian military has turned the corner in its manpower challenge and is becoming more tactically proficient in combining the new tools of war with the old.
Russian woes
In contrast to the subtle but positive improvements in the condition of the Ukrainian military, Russian forces have started to see their performance on the battlefield decline. This is the result of the confluence of several factors. Throughout 2024 and 2025, Russian advantages on the battlefield stemmed from Moscow’s commitment of vast reserves of manpower and the Russian military’s integrated application of firepower, which together imposed constant attrition on Ukrainian forces. In theory, with Russian recruitment exceeding Russian losses, the Kremlin could have put some troops through a more sustained period of training, raising the overall quality of the force. Instead, the Russian command appeared content to accept massive and sustained casualties, hurling troops with between two days and two weeks of training against Ukrainian positions. That led to some 23,000 Russian casualties every month through 2025.
Russian recruitment has kept pace with losses in large part because of the strong financial incentives offered by the Kremlin, including significant pay and debt forgiveness. Although this approach has proved to be an effective way of drawing unskilled new soldiers, it has not attracted a corresponding body of technical specialists who can command reasonable salaries in the civilian or military-industrial economy. The Russian army, for example, is far below its recruitment targets for drone operators.
Pay as the primary motive for service has also created an accumulation of personnel in Russian units who are eager to avoid combat. Officers accept bribes from soldiers who don’t want to be part of an assault. Meanwhile, soldiers who break the Russian military’s growing array of contradictory standing orders are punished by being thrown into assaults. This uncompromising approach often sweeps up important support troops, such as those responsible for logistics, who have run afoul of regulations. In a force in which logistics is overwhelmingly coordinated through the social media app Telegram, but in which Telegram is banned, a conscientious logistician is at high risk of finding himself stopped by the military police and either being shaken down for money or reassigned to assault units.
Russian combat performance is waning.
The result over time has been a buildup of connected and fee-extracting soldiers at intermediate echelons, such as the regiment, and a hollowing out of personnel with any professional experience in subordinate units as they are killed or wounded in attempted assaults. The lack of quality at lower levels has seen a deterioration in performance and an inability to execute plans or orders. Many officers have received their promotions in the field, without having gone through extensive officer training, and their foremost task has been to psychologically prepare their soldiers for attacks rather than to plan and execute competent attacks in the first place.
In previous years, the devastating effect of Russian artillery, drone strikes, and glide bombs compensated for the poor performance of Russian infantry. But the battlefield now looks and functions very differently from how Russian military planners are used to imagining it. Today, the battlefield does not consist so much of opposing frontlines as it does a belt of contested territory some 18 miles wide in which both sides are intermingled. The cartographic tools that Russian planners use are not well suited to accurately reflect how forces are fighting. The result is a divergence in what Russian planners map, and what orders are actually possible to carry out. That has led to growing inefficiency in the coordination of strikes.
Nor do officers at lower levels necessarily know how to execute the orders they receive. Intermediate level officers, moreover, are encouraged to report success up the chain. These factors have brought about a growing discrepancy between where senior Russian commanders think their troops are, and the reality on the ground. As a result, the Russian military routinely makes mistakes in assigning artillery and drone assets and issues an array of orders, premised on bad information, that cannot be carried out. In short, Russian forces are increasingly unable to turn plans into military operations, with a corresponding weakening in their attacks.
Confidence Without Complacency
The combined trends of growing Ukrainian cohesion and the degeneration of Russian combat units might make it seem like a successful outcome for Ukraine is now inevitable. This is far from the case. The Russian military still has over 600,000 troops attacking Ukraine and it faces no shortfall of ammunition, thanks to its vast military-industrial complex. Russian drones and glide bombs continue to trouble Ukrainian logistics, while Russian infantry still probe Ukrainian positions to find and exploit gaps. Dwindling Ukrainian air defenses are inviting more Russian drone and cruise missile attacks throughout Ukrainian territory.
The Ukrainian military is having to fight hard to hold ground and, in some sectors such as Kostyantynivka, is losing territory. Ukrainian troops may be more optimistic, but they remain tired. Although some Ukrainian units have demonstrated a major improvement in their combat performance, there are also some brigades that are consistently underperforming. Russian troops are also dangerously close to key Ukrainian cities, such as Zaporizhzhia in the south of the country. The immediate tactical picture may favor Ukraine, but there remains little margin for error.
Nevertheless, Russia is not on track to complete the occupation of the Donbas by the end of the year, as mandated by the Kremlin. Without significant reorganization of Russian forces, it is not clear that Moscow would be able to achieve that objective in 2027, either. The war is taking its toll, and the Russian military effort is in trouble.
Ukraine’s partners must keep applying sufficient pressure on Russia.
There is, as yet, no indication that Russian President Vladimir Putin has changed his view that Ukraine should not exist as an independent country or that he no longer wants to subjugate it. But Putin has shown that he is responsive to battlefield realities when he cannot wish them away, such as when Russian forces withdrew from Kyiv and Kherson in 2022. The question, therefore, is how the Kremlin will react upon realizing that its prospects on the battlefield are dimming.
The great risk is that the Kremlin escalates and begins a more concerted process of military mobilization, allowing the forceful conscription of the specialists the Russian military needs as well as a large reserve of manpower. This may spur Russian military gains in Ukraine, but it is fraught with political and economic risk at home. The Russian central bank is already warning that the country faces a major labor shortage. With the Russian military having degenerated to such an extent, it is unclear whether the armed forces would be able to make effective use of a large injection of manpower. The Kremlin is likely mulling the consequences of such a drastic action. The military has recommended broader mobilizations at several points during the war and Putin has always resisted.
Another possibility is that the Kremlin pauses any major offensives and settles into a more defensive posture, offering no cease-fire while continuing to pound Ukraine with drones and ballistic and cruise missiles through another winter. Putin may judge that Russia can simply protract the conflict for longer than Kyiv can endure. But this path becomes harder for the Kremlin to pursue as the Ukrainians demonstrate the capacity to conduct more effective offensive actions. Ukraine’s growing use of long-range strikes to target sites important for the Russian economy will also make it harder for Moscow to wage a forever war.
Out of the Frying Pan
If Ukraine can reinforce the current trends over the remainder of the year—with its own forces on the up, and Russia struggling—it becomes ever more plausible that Kyiv and its partners might be able to convince Moscow of the merits of accepting an unconditional cease-fire. Ukraine’s partners should consider carefully how this path can be made attractive to the Kremlin, since there are many poison pills that could be thrown into the process that would encourage Putin to protract the conflict further. But there is also a growing opportunity to convince Putin that a cease-fire is his least risky option.
This does not mean that Putin would abandon his hostility toward Ukraine. But the Kremlin might be able to convince itself that a cease-fire offers the best path toward its ultimate objectives, having failed, so far, to achieve them on the battlefield. Putin would undoubtedly shift to seeking to capitalize on Ukraine’s subsequent political and economic fragility to exert leverage over Kyiv. And the pause could allow Moscow to fix some of the problems with its military, leaving Ukraine threatened by the potential of being attacked again at any moment.
The Ukrainian public, for its part, would welcome a respite from the grind of the war. Should Ukraine and Russia agree to a cease-fire, it would constitute a major achievement for Kyiv and offer the opportunity to work toward a lasting peace. It would also carry a great many risks.
The Ukrainian public would press the government to demobilize or, at the very least, replace the experienced but exhausted soldiers on the frontline with fresher but greener troops. After years on a war footing, the country would suddenly have to reckon with the massive damage to its industries and infrastructure. The country’s political unity would fracture with demands for an election. With the sense that the immediate threat from Russia is receding, European partners may become less generous in underwriting Ukraine’s defense. In short, the country would find itself vulnerable, and Russia would find ample opportunity to destabilize its neighbor.
Although a successful conclusion to the war is far from assured, it is now a realistic possibility. Making that outcome more likely requires that Kyiv continue to strengthen its defenses by seeing through the reform and restructuring of its forces. Ukraine’s international partners must keep applying sufficient pressure on Russia by continuing to arm Ukraine and impose economic sanctions on the Kremlin. The political and economic risks of the conflict’s indefinite prolongation have begun to weigh on the Kremlin’s decision-making. Ukraine’s partners should evaluate how they can help alter Moscow’s calculus. And it is increasingly important that Europe, given Washington’s progressive disengagement from the continent, thinks hard about how it can win the fragile peace, should a cease-fire be reached. After all, a cease-fire is a necessary precondition for Ukraine’s security and prosperity, but it does not guarantee it.
JACK WATLING is Senior Research Fellow for Land Warfare at the Royal United Services Institute in London and the author of Statecraft: The New Rules of Power in a Divided World.
Nhận xét
Đăng nhận xét