4174 - Cái bẫy của Hezbollah dành cho Israel
Shira Efron
Tại một đám tang dành cho các chiến binh Hezbollah và thường dân ở Maaroub, Lebanon, tháng 4 năm 2026. Ảnh: Marko Djurica / Reuters
Trong tuần qua, tình hình xung đột tại Lebanon đã biến động dữ dội, chao đảo giữa sự leo thang căng thẳng và những nỗ lực ngoại giao. Vào ngày 30 tháng 5, các phái đoàn quân sự của Israel và Lebanon đã gặp mặt tại Lầu Năm Góc để chuẩn bị cho vòng đàm phán ngoại giao thứ tư, với mục đích chấm dứt giao tranh giữa Israel và Hezbollah—tổ chức khủng bố có trụ sở tại Lebanon và là lực lượng ủy nhiệm của Iran. Tuy nhiên, chỉ một ngày sau đó, người dân Israel và Lebanon lại trải qua một cảm giác "đã từng thấy" (déjà vu) đầy u ám, khi các binh sĩ thuộc Lực lượng Phòng vệ Israel (IDF) kéo cờ Israel lên pháo đài Beaufort—một công trình quân sự có từ thế kỷ 12 ở miền nam Lebanon, vốn là biểu tượng đầy đau thương của cuộc chiếm đóng kéo dài gần hai thập kỷ của Israel, vốn đã kết thúc vào năm 2000 mà không mang lại bất kỳ lợi ích chiến lược nào. Thủ tướng Israel Benjamin Netanyahu đã ca ngợi việc tái chiếm pháo đài này, tuyên bố rằng "chúng ta đã trở lại Beaufort mạnh mẽ hơn bao giờ hết". Rồi sau đó một ngày nữa, Tổng thống Hoa Kỳ Donald Trump thông báo rằng ông đã làm trung gian cho một thỏa thuận giữa Israel và Hezbollah nhằm chấm dứt giao tranh.
Israel và Hezbollah đã diễn giải tuyên bố của ông Trump theo những cách khác nhau, và các cuộc đấu khẩu giữa hai bên vẫn chưa hề chấm dứt. Lịch sử gần đây cho thấy sự biến động chiến lược đầy đột ngột này sẽ còn tiếp diễn. Vào giữa tháng 4, sau vòng đàm phán thứ ba, Washington đã thông báo gia hạn lệnh ngừng bắn tại Lebanon thêm 45 ngày. Tuy nhiên, ngay sau thông báo đó, xung đột lại liên tục leo thang dữ dội hơn. Theo Alma—một trung tâm nghiên cứu phi lợi nhuận của Israel—trong tuần lễ bắt đầu từ ngày 25 tháng 5, Hezbollah đã thực hiện 227 cuộc tấn công nhằm vào các binh sĩ IDF và thường dân Israel bằng tên lửa, hỏa lực chống tăng và máy bay không người lái; con số này đã tăng vọt so với 161 cuộc tấn công của tuần trước đó, đồng thời phạm vi tấn công cũng được mở rộng ra nhiều khu vực hơn. Các cộng đồng dân cư ở miền bắc Israel liên tục phải hứng chịu hỏa lực, khiến hàng chục nghìn người phải di tản. Trong khi đó, IDF lại đẩy mạnh các cuộc tấn công thâm nhập sâu hơn vào lãnh thổ Lebanon và đe dọa sẽ đánh vào thủ đô Beirut. Kể từ giữa tháng 4, lực lượng này đã san phẳng nhiều ngôi làng, tiêu diệt (theo số liệu của chính họ) gần 800 tay súng Hezbollah cùng hàng trăm thường dân Lebanon, đồng thời điều động các đội quân quy mô lớn từ hai sư đoàn quân sự để thiết lập một vùng đệm đang ngày càng mở rộng.
Các nhà lãnh đạo Israel đang nỗ lực thực hiện một chiến lược "vẹn cả đôi đường"—vừa tham gia vào các hoạt động ngoại giao cấp cao đầy chú ý, lại vừa duy trì song song các chiến dịch quân sự. Họ hy vọng có thể làm hài lòng nhiều nhóm đối tượng khác nhau cùng một lúc: một mặt là chính quyền Trump và các thủ đô châu Âu đang khao khát các giải pháp ngoại giao; mặt khác là những người dân Israel đang lo ngại về an ninh của chính họ (đặc biệt là những người sống ở phía bắc) cùng phe cực hữu Israel—một nhóm nhỏ nhưng có ảnh hưởng chính trị lớn và luôn mong muốn mở rộng lãnh thổ. Israel sẽ tổ chức bầu cử vào mùa thu tới, và việc không phản ứng một cách quyết liệt trước Hezbollah sẽ khiến chính phủ của ông Netanyahu phải đối mặt với những rủi ro thực sự. Chính phủ này đã hứa với người dân Israel về một chiến thắng trọn vẹn trước Iran cùng các lực lượng dân quân ủy nhiệm của nước này, chứ không phải là sự thỏa hiệp. Mặc dù việc đi theo con đường ngoại giao không mang lại bất kỳ bất lợi chính trị nào cho ông Netanyahu trong nước, nhưng việc cam kết một cách nghiêm túc với con đường này cũng chẳng đem lại lợi ích gì đáng kể.
Cách tiếp cận của Israel đối với Lebanon cũng cần được nhìn nhận trong bối cảnh sự thay đổi tư duy của người Israel sau sự kiện ngày 7 tháng 10. Những rủi ro nảy sinh từ việc chỉ khoanh tay chờ đợi cho đến khi mối đe dọa tích tụ lại dường như là quá lớn. Vì vậy, Israel đã chuyển từ việc ưu tiên chiến lược răn đe sang một học thuyết an ninh luôn ở trạng thái sẵn sàng chiến đấu, trong đó ưu tiên cái gọi là "phòng thủ tiền phương"—bao gồm việc chiếm giữ lãnh thổ, thiết lập các vùng đệm và chấp nhận việc tiến hành các chiến dịch quân sự liên tục. Ông Netanyahu nhấn mạnh rằng việc chiếm giữ Pháo đài Beaufort là "một cột mốc mang tính bước ngoặt trong chính sách mà chúng tôi đang dẫn dắt. Chúng tôi đã phá bỏ rào cản của nỗi sợ hãi. Chúng tôi đang nắm quyền chủ động [và] tiến hành các hoạt động trên mọi mặt trận—tại Syria, tại Gaza và tại Lebanon."
Tuy nhiên, sự thể hiện đầy tự tin này lại che giấu một nỗi thất vọng đang ngày càng chồng chất. Và nếu đà leo thang căng thẳng hiện tại vẫn tiếp diễn, nó sẽ làm lãng phí một cơ hội hiếm hoi để Israel và Lebanon cùng đạt được một mục tiêu chiến lược chung. Cả hai bên đều mong muốn Hezbollah bị giải giới và chủ quyền của Lebanon được khôi phục; kể từ khi Israel và Hoa Kỳ tấn công Iran vào cuối tháng 2, Hezbollah càng cho thấy rõ hơn rằng lòng trung thành tối thượng của lực lượng này là dành cho Iran, chứ không phải cho người dân Lebanon. Tuy nhiên, việc giải giới lực lượng dân quân này đòi hỏi một nghệ thuật quản trị quốc gia đầy kiên nhẫn và được thực hiện theo từng bước bài bản. Chỉ có chính quyền Lebanon mới có đủ tư cách hợp pháp và khả năng bền vững để thực hiện việc giải giới lực lượng dân quân này.
Israel không thể dùng hỏa lực để thay thế cho tính chính danh. Tuy nhiên, họ hoàn toàn có thể góp phần định hình những điều kiện thuận lợi, giúp chính quyền Beirut giành lại chủ quyền của mình. Các cuộc đàm phán diễn ra trong tuần này cần phải được thúc đẩy khẩn trương hơn, với mục tiêu đạt được những kết quả vượt xa việc chỉ đơn thuần kéo dài lệnh ngừng bắn đang trên đà đổ vỡ hay chỉ giới hạn phạm vi xung đột trong khu vực miền nam Lebanon. Trừ khi các cuộc đàm phán mở ra một cách tiếp cận khác biệt về cơ bản và mang lại những lợi ích rõ rệt cho cả người Lebanon lẫn người Israel, việc chiến tranh tổng lực bùng phát trở lại sẽ là điều không thể tránh khỏi—và hy vọng làm suy yếu Hezbollah một cách vĩnh viễn cũng như thiết lập hòa bình sẽ hoàn toàn tan biến.
Gieo gió
Israel bắt đầu lên kế hoạch cho một chiến dịch mới chống lại Hezbollah vào khoảng giữa đến cuối năm 2025. Vào tháng 11 năm 2024, một lệnh ngừng bắn đã chấm dứt cuộc chiến kéo dài suốt một năm trước đó—cuộc chiến bùng nổ khi nhóm phiến quân Hồi giáo dòng Shiite này bắt đầu nã pháo vào miền bắc Israel nhằm thể hiện sự đoàn kết với Hamas tại Gaza. Tuy nhiên, sau vài tháng, tình báo IDF (Lực lượng Phòng vệ Israel) đánh giá rằng Hezbollah đã khôi phục được một phần năng lực quân sự và có thể một lần nữa trở thành mối đe dọa nghiêm trọng đối với Israel. Chính phủ mới của Lebanon, nhậm chức vào tháng 2 năm 2025, đã đề xuất một kế hoạch đầy tham vọng nhằm giải giáp Hezbollah; thế nhưng, họ lại thiếu cả năng lực lẫn ý chí chính trị để hoàn thành nhiệm vụ to lớn này trong một khung thời gian hợp lý.
Áp lực từ phía Hoa Kỳ, cùng với những công tác chuẩn bị cho cuộc chiến chung giữa Mỹ và Israel nhằm vào Iran, đã khiến các kế hoạch của Israel tại Lebanon bị gác lại. Tuy nhiên, ngay sau khi chiến dịch chống lại Iran bắt đầu, Israel ban đầu tin rằng họ đã lừa được Hezbollah vi phạm lệnh ngừng bắn—sự việc xảy ra khi nhóm dân quân này phóng một loạt tên lửa vào miền bắc Israel nhằm trả đũa vụ ám sát Lãnh tụ Tối cao Iran, Ayatollah Ali Khamenei. Song, có lẽ nhận định chính xác hơn lại là: Israel đã vô tình sập bẫy. Trong suốt năm 2025, quốc gia này đã được hưởng lợi từ điều mà một số nhà phân tích Israel gọi là một lệnh ngừng bắn "xa xỉ". Israel vẫn giữ được quyền tự do ra đòn phủ đầu trước các mối đe dọa và duy trì được chỗ đứng quân sự tại năm điểm nằm sâu bên trong lãnh thổ Lebanon, trong khi Hezbollah lại kiềm chế không có bất kỳ hành động nào. Israel đã sẵn sàng đón nhận đòn trả đũa của Hezbollah sau cái chết của ông Khamenei, và họ nhìn thấy ở đó một cơ hội để phát động một cuộc tấn công quy mô rộng hơn—với giả định rằng đây sẽ là một nhiệm vụ dễ bề kiểm soát, khi đối thủ chỉ là một nhóm đã suy yếu, với mối liên hệ lỏng lẻo hơn và sự hỗ trợ sụt giảm từ phía Iran. Thế nhưng, thực tế lại diễn ra hoàn toàn trái ngược. Mối quan hệ giữa Hezbollah và Tehran giờ đây thậm chí còn trở nên bền chặt hơn; đồng thời, nhóm dân quân này hiện đang hoạt động theo mô hình một tổ chức du kích phân tán. Thái độ kiềm chế trước đây của họ đã nhường chỗ cho những chiến thuật táo bạo, gây ra những tổn thất chết người cho binh lính IDF đang đồn trú tại Lebanon, cũng như cho các cộng đồng dân cư ở miền bắc Israel.
Không có giải pháp quân sự nào có thể giải quyết triệt để vấn đề mà Hezbollah đang gây ra.
Mặc dù chiến dịch quân sự của Israel đã bộc lộ những khiếm khuyết cả về mặt chiến lược lẫn chiến thuật—mà chủ yếu là sự dễ bị tổn thương trước các chiến thuật sử dụng máy bay không người lái ngày càng tinh vi của Hezbollah—nhưng chiến dịch này vẫn mang lại một chuỗi các thắng lợi nhất định. Theo số liệu do Israel công bố, kể từ đầu tháng 3 đến nay, họ đã tiêu diệt gần 3.000 tay súng của Hezbollah (trong đó bao gồm một số chỉ huy cấp cao). Chiến dịch này đã phá hủy một mạng lưới đường hầm dài gần một dặm của Hezbollah, tịch thu hàng loạt kho vũ khí, phá sập các bệ phóng tên lửa cùng cơ sở hạ tầng khủng bố nằm trong các ngôi nhà và những cơ sở khác tại các ngôi làng ở Lebanon; đồng thời chiếm giữ một vùng lãnh thổ trải dài tới sáu dặm vào sâu trong miền nam Lebanon, chiếm xấp xỉ 5% tổng diện tích quốc gia này. Tuy nhiên, cuộc tấn công này cũng phải trả một cái giá vô cùng đắt đỏ. Hơn 3.000 người Lebanon—bao gồm cả thường dân—đã thiệt mạng, và hơn 1,5 triệu người đã phải rời bỏ nhà cửa đi lánh nạn. Các đòn tấn công của Hezbollah đã cướp đi sinh mạng của hàng chục binh sĩ và thường dân Israel, đồng thời khiến hàng trăm người khác bị thương. Những cuộc tấn công này đã buộc hàng chục nghìn cư dân ở miền bắc Israel phải rời bỏ nhà cửa; những người chọn ở lại thì phải sống dưới mối đe dọa thường trực.
Sự thật là không có giải pháp quân sự nào có thể giải quyết dứt điểm vấn đề mà Hezbollah gây ra. Một vùng đệm an ninh có thể ngăn chặn các cuộc xâm nhập qua biên giới cũng như hỏa lực chống tăng tầm ngắn, nhưng lại hoàn toàn vô hiệu trong việc ngăn chặn các cuộc tấn công bằng tên lửa hay triệt phá các mạng lưới tế bào của Hezbollah nằm sâu hơn về phía bắc. Vào giữa tháng 3, chính các báo cáo nội bộ của Lực lượng Phòng vệ Israel (IDF) đã chỉ ra rằng hầu hết các vụ phóng tên lửa nhắm vào miền bắc Israel đều xuất phát từ phía bắc sông Litani—khu vực nằm ngoài phạm vi mà Israel có thể thực tế kiểm soát mà không cần phải tiến hành chiếm đóng toàn bộ lãnh thổ Lebanon.
Hơn nữa, việc duy trì sự chiếm đóng lâu dài—ngay cả khi chỉ giới hạn ở miền nam Lebanon—cũng ẩn chứa vô vàn rủi ro. Hành động này sẽ khiến binh lính Israel phải liên tục đối mặt với các cuộc quấy rối theo kiểu chiến tranh du kích; đồng thời sẽ trở thành một gánh nặng chính trị và xã hội khổng lồ ngay trong lòng nước Israel nếu thương vong tiếp tục gia tăng—như những tiền lệ lịch sử đã chứng minh. Trong giai đoạn từ năm 1982 đến năm 2000, Israel đã thiết lập một vùng an ninh quân sự tại Lebanon với kỳ vọng tạo ra một vùng đệm nhằm bảo vệ thường dân Israel khỏi các mối đe dọa. Tuy nhiên, chính sách chiếm đóng kéo dài này đã cướp đi sinh mạng của nhiều binh sĩ tại ngũ lẫn lực lượng dự bị, làm cạn kiệt nguồn lực quốc gia, đồng thời châm ngòi cho làn sóng biểu tình phản đối và phản ứng dữ dội từ dư luận chính trị trong nước. Chính làn sóng phản đối mạnh mẽ đó rốt cuộc đã buộc Israel phải rút quân vào năm 2000—một cuộc rút lui diễn ra mà không hề mang lại bất kỳ lợi ích chiến lược nào, và chỉ để lại phía sau một đối thủ ngày càng trở nên hùng mạnh và nhận được sự ủng hộ rộng rãi hơn bao giờ hết. Phương thức tiếp cận vốn đã thất bại trong việc mang lại an ninh cho Israel trong suốt những năm 1980 và 1990 thì cũng không thể nào phát huy hiệu quả trong bối cảnh hiện nay. Thậm chí, phương thức này còn có nguy cơ gây ra những tác dụng ngược nghiêm trọng hơn nữa—đặc biệt là vào thời điểm hiện tại, khi mà cơ hội để làm suy yếu Hezbollah một cách thực chất, hay thậm chí là tước vũ khí của nhóm này, đang lần đầu tiên xuất hiện sau nhiều thập niên.
Một bước tiến, hai bước lùi
Israel vẫn duy trì cách tiếp cận đầy tính gây hấn đối với Lebanon—bất chấp những thất bại đã gặp phải—bởi lẽ cách tiếp cận này đã trở thành trọng tâm của một học thuyết an ninh mới và rộng lớn hơn. Trước cú sốc ngày 7 tháng 10, học thuyết của Israel dựa trên ba trụ cột: tạo dựng khả năng răn đe đáng tin cậy; thiết lập các hệ thống cảnh báo sớm về những cuộc tấn công; và xây dựng năng lực quân sự cùng các tuyến phòng thủ nhằm giành những thắng lợi nhanh chóng, dứt khoát trong chiến tranh. Israel là một quốc gia nhỏ bé phải đối mặt với vô vàn mối đe dọa; do đó, giới lãnh đạo nước này thường ưu tiên các thỏa thuận đàm phán nhằm kéo dài khoảng thời gian giữa các cuộc chiến, tạo điều kiện cho quân đội, nền kinh tế và người dân có thời gian hồi phục. Bộ máy quốc phòng Israel luôn coi Hezbollah là mối đe dọa quân sự quy ước (conventional threat) nghiêm trọng và cận kề nhất; tuy nhiên, họ lại áp dụng chiến lược "đổi sự yên tĩnh lấy sự yên tĩnh" nhằm duy trì sự ổn định trong ngắn hạn—chấp nhận bỏ qua những hành động khiêu khích ở mức độ thấp thay vì tung ra các đòn trả đũa có nguy cơ châm ngòi cho một cuộc chiến tranh dọc biên giới phía Bắc.
Thế nhưng, vào ngày 7 tháng 10, cả ba trụ cột an ninh này đều đã sụp đổ. Thay vì nghiêm túc nhìn nhận những thất bại đó và chấn chỉnh các thể chế an ninh quốc gia, Israel lại chuyển hướng sang một học thuyết mới dựa trên nguyên tắc "phòng ngừa". Lập trường này vô hình trung duy trì một vòng xoáy xung đột không ngừng nghỉ. Bên cạnh các cuộc tập kích liên miên, những màn phô diễn sức mạnh không quân và các chiến dịch đặc biệt đầy ngoạn mục, học thuyết mới còn đặc biệt chú trọng vào các biện pháp "phòng thủ tiền phương"—một cách nói giảm nói tránh để chỉ việc chiếm đóng lãnh thổ của các quốc gia láng giềng thông qua việc thiết lập các vùng đệm an ninh.
Không thể phủ nhận rằng việc Lebanon thiếu năng lực thực thi chủ quyền quốc gia vẫn đang tiếp tục tạo ra một mối đe dọa an ninh thực chất đối với Israel. Trong suốt nhiều thập kỷ qua, lãnh thổ Lebanon luôn bị các thế lực bên ngoài lợi dụng làm bàn đạp để phát động các cuộc tấn công vào lãnh thổ Israel—từ Tổ chức Giải phóng Palestine (PLO) trong giai đoạn 1968–1982, cho đến lực lượng ủy nhiệm Hezbollah của Iran ở thời điểm hiện tại. Tuy nhiên, Hezbollah không chỉ đơn thuần là một lực lượng ủy nhiệm của Iran; nó còn là một phong trào chính trị và xã hội đã bám rễ sâu vào đời sống của người dân Lebanon. Lực lượng này đảm nhiệm việc cung cấp các dịch vụ xã hội, xây dựng những mạng lưới bảo trợ, đồng thời duy trì một câu chuyện tự sự về tinh thần kháng chiến nhằm lấp đầy những khoảng trống mà sự yếu kém của bộ máy nhà nước Lebanon để lại. Do đó, việc đối đầu với Hezbollah không thể chỉ đơn thuần dựa vào các biện pháp quân sự.
Thủ tướng Netanyahu hiện đang phải đối mặt với áp lực vô cùng to lớn trong việc đẩy mạnh và mở rộng chiến dịch quân sự của mình tại Lebanon.
Israel chỉ chấp thuận tham gia các cuộc đàm phán với Lebanon vào giữa tháng 4 theo đề nghị của Tổng thống Trump—sau khi họ đã phớt lờ lời kêu gọi đàm phán do Tổng thống Lebanon Joseph Aoun đưa ra hồi tháng 3. Khi các cuộc đàm phán chính thức khởi động vào tháng 4—dù trên thực tế Israel vẫn đang kiên trì theo đuổi học thuyết an ninh mới của mình tại Lebanon—nước này vẫn cố gắng phát đi những tín hiệu cho thấy thiện chí và sự cởi mở của họ đối với tiến trình hòa bình. Ngoại trưởng Israel Gideon Saar khẳng định rằng đất nước ông “không hề có tham vọng lãnh thổ nào tại Lebanon.” Tuy nhiên, các quan chức cấp cao khác của Israel lại đưa ra những tuyên bố mang nặng tính bành trướng hơn nhiều. Vào ngày 26 tháng 5, Bộ trưởng An ninh Nội địa Itamar Ben-Gvir đã viết: “Chúng ta cần cắt điện [đối với Lebanon], tắt cầu dao, và nói rõ với họ rằng: Nếu có hành động khủng bố, các người sẽ phải gánh chịu hậu quả.” Ông cũng cảnh báo rằng nếu chính phủ Lebanon không kiểm soát được Hezbollah, khu vực phía nam sông Litani “sẽ trở thành một vùng đệm an ninh cho Nhà nước Israel.”
Ông Netanyahu đã cố gắng thực hiện một chiến lược nước đôi. Trong một tuyên bố vào ngày 16 tháng 4, ông tuyên bố rằng Israel có “cơ hội để kiến tạo một thỏa thuận hòa bình lịch sử với Lebanon,” nhưng ngay sau đó lại đặt việc duy trì vùng đệm an ninh làm điều kiện tiên quyết cho các cuộc đàm phán; trong cùng tuyên bố đó, ông nói rõ ý định sẽ tiếp tục hiện diện “tại Lebanon trong một vùng đệm an ninh được tăng cường. Đây không phải là ‘năm điểm’ từng tồn tại trước chiến dịch ‘Sư tử Gầm’ (Roaring Lion). Đây là một vùng đệm an ninh trải dài từ bờ biển đến Núi Dov và vùng chân núi Hermon, vươn tới tận biên giới Syria. Đây là một dải an ninh có chiều sâu mười km, kiên cố hơn, vững chắc hơn, liền mạch hơn và vững chãi hơn nhiều so với những gì chúng ta từng có trước đây. Đó là nơi chúng ta đang hiện diện và chúng ta sẽ không rời đi.” Trong sáu tuần đầy chết chóc kể từ đó, giọng điệu của ông chỉ càng trở nên cứng rắn hơn.
Một thỏa thuận cùng một buổi chụp ảnh mang tính biểu tượng với Tổng thống Aoun có thể giúp củng cố câu chuyện mà ông Netanyahu tự dựng nên về việc ông đang mang lại cho Israel “hòa bình thông qua sức mạnh.” Tuy nhiên, thực tế là chính phủ của ông Netanyahu đang phải đối mặt với áp lực to lớn từ cả dư luận lẫn giới chính trị, đòi hỏi phải tăng cường chiến dịch quân sự tại Lebanon nhằm đáp trả việc Hezbollah sử dụng các máy bay không người lái góc nhìn thứ nhất (FPV) gây chết người—một chiến thuật đã được dự báo từ lâu nhưng lại khiến Israel rơi vào tình thế bị động và thiếu sự chuẩn bị một cách đáng xấu hổ. Người dân Israel khao khát sự an ninh, và họ gạt bỏ vai trò mà một tiến trình hòa bình có thể đóng góp vào việc hiện thực hóa mục tiêu đó. Nahum Barnea, một cây bút bình luận tự do kỳ cựu của Israel, đã phản ánh chính xác tâm trạng chung của cả quốc gia trong một bài tiểu luận gần đây. “Israel không cần sự công nhận từ Lebanon,” ông viết. “Nó không cần hòa bình. Nó không cần tình yêu thương. Nó chỉ cần duy nhất một điều: không có tên lửa hay máy bay không người lái nào vượt qua biên giới. Và Lebanon không thể đáp ứng được điều đó.”
Việc đẩy mạnh các hoạt động quân sự tại Lebanon cũng phục vụ một mục đích chính trị. Mỗi ngày mà Hezbollah hoặc các thế lực đối địch khác chiếm lĩnh các dòng tít báo chí là một ngày trôi qua mà không có bất kỳ cuộc thảo luận nghiêm túc nào về việc thành lập một ủy ban điều tra quốc gia nhằm làm rõ những sai lầm thảm họa của chính phủ trước và trong ngày 7 tháng 10—hay về phiên tòa xét xử tham nhũng của Thủ tướng. Hơn nữa, việc thiết lập các vùng đệm còn làm hài lòng phe cánh hữu cực đoan, mang tư tưởng "Đấng Cứu thế" trong nền chính trị Israel—những kẻ vốn nuôi tham vọng sáp nhập thêm nhiều vùng lãnh thổ rộng lớn hơn nữa tại khu vực Levant; mặc dù nhóm này chỉ đại diện cho một thiểu số cử tri bên lề, nhưng lại là một thành phần chủ chốt trong liên minh cầm quyền của ông Netanyahu. Việc leo thang căng thẳng tại Lebanon cũng có nguy cơ phá hỏng một thỏa thuận giữa Hoa Kỳ và Iran—điều mà Israel vốn kịch liệt phản đối. Trong bối cảnh Washington và Tehran đang chật vật tìm kiếm sự đồng thuận về một khuôn khổ thỏa thuận chung, Hãng thông tấn Tasnim của Iran vào ngày 1 tháng 6 đã đưa tin rằng các cuộc đàm phán đã bị tạm dừng do các hoạt động quân sự của Israel tại Lebanon. Tehran đã đặt điều kiện ngừng bắn tại khu vực này là tiền đề bắt buộc cho bất kỳ thỏa thuận rộng lớn hơn nào, đồng thời yêu cầu Israel phải chấm dứt các cuộc tấn công và rút quân về sát biên giới của mình.
Phá vỡ vòng luẩn quẩn
Tuy nhiên, vẻ ngoài đầy khí phách mà ông Netanyahu thể hiện gần đây lại che giấu một tình thế tiến thoái lưỡng nan thực sự. Bằng việc theo đuổi song song cả con đường ngoại giao lẫn các chiến dịch quân sự, Israel đã tự làm suy yếu chính những nỗ lực của mình trên cả hai phương diện này. Ông Yechiel Leiter—Đại sứ Israel tại Washington kiêm đại diện của nước này tại các cuộc đàm phán—đã mượn lời cố Thủ tướng Yitzhak Rabin để phát biểu rằng: "Trọng tâm lúc này là... đạt được một hiệp ước hòa bình như thể không hề có sự tồn tại của Hezbollah, đồng thời chiến đấu chống lại Hezbollah như thể không hề có bất kỳ hiệp ước hòa bình nào. Và tôi tin rằng chúng ta sẽ hoàn thành trọn vẹn cả hai mục tiêu này." Tuy nhiên, nếu cứ tiếp tục theo đà này, e rằng chẳng có mục tiêu nào trong số đó có thể đạt được.
Người dân Israel bình thường đều nhận thức rõ rằng cách tiếp cận hiện tại sẽ chẳng thể giúp cải thiện an ninh cho đất nước họ về lâu dài. Một cuộc thăm dò dư luận do Viện Nghiên cứu An ninh Quốc gia (INSS) thực hiện vào ngày 26 tháng 4 cho thấy: 69% số người Israel được hỏi đồng tình với quan điểm rằng "chiến dịch quân sự chống lại Hezbollah cần phải được tiếp tục." Thế nhưng, 62% trong số đó lại không tin rằng "chiến dịch hiện tại tại Lebanon sẽ mang lại sự bình yên và an ninh bền vững về lâu dài." 84% số người tham gia khảo sát bày tỏ sự lo ngại sâu sắc về tình hình an ninh tại Lebanon—một con số tăng vọt so với mức 51% ghi nhận hồi tháng 2. Nỗi lo âu này không hề phân biệt ranh giới chính trị hay đảng phái; thậm chí, 84% số cử tri từng bỏ phiếu ủng hộ liên minh cầm quyền của ông Netanyahu cũng bày tỏ chính sự lo ngại đó.
Người dân Israel đang dần trở nên chán nản và mất hy vọng trước một vòng luẩn quẩn cứ lặp đi lặp lại mãi. Quân đội của họ giáng những đòn gây tổn thất về mặt chiến thuật cho Hezbollah, nhưng lại thất bại trong việc hiện thực hóa những lời hứa chiến lược vĩ mô mà giới lãnh đạo chính trị của đất nước này liên tục đưa ra trước công chúng, khiến người dân liên tục thất vọng trước những lời cam kết đầy lạc quan.
Việc giải giáp một lực lượng bán quân sự—vốn đồng thời là một phong trào chính trị và xã hội lớn—là một nhiệm vụ vô cùng phức tạp, ngay cả trong những bối cảnh thuận lợi hơn. Nhiệm vụ này chỉ có thể thành công nhanh chóng khi một nhóm vũ trang tự nguyện ký kết hiệp ước hòa bình để đổi lấy việc được tham gia vào nền chính trị chính thống—như cách Lực lượng Vũ trang Cách mạng Colombia (FARC) đã làm vào đầu những năm 2010—hoặc khi một liên minh quốc tế dùng vũ lực để sáp nhập lực lượng dân quân đó vào một cấu trúc nhà nước mới—như cách Liên Hợp Quốc và NATO đã làm đối với Quân đội Giải phóng Kosovo vào cuối những năm 1990. Quá trình giải giáp Quân đội Cộng hòa Ireland đã kéo dài tới bảy năm sau khi một thỏa thuận chính trị được ký kết. Tại Lebanon, Israel đang cố gắng sử dụng áp lực quân sự từ bên ngoài để buộc một bên thứ ba—chính quyền Lebanon vốn yếu ớt và bị chia rẽ phe phái—phải giải giáp một lực lượng dân quân không chịu hợp tác; điều này khiến cho tình thế cũng như lộ trình giải quyết trở nên phức tạp một cách đặc thù.
Tuy nhiên, việc giải giáp Hezbollah là điều thiết yếu, vì lợi ích của cả người dân Israel lẫn người dân Lebanon. Và khi Israel ngày càng lún sâu hơn vào thế kẹt chiến lược, họ cũng đứng trước nguy cơ bỏ lỡ một cơ hội hiếm có, chỉ xuất hiện một lần trong cả một thế hệ. Phần lớn công chúng Lebanon đã trở nên chán ngán với Hezbollah, và diễn ngôn xã hội gần đây đã chuyển dịch theo những hướng tạo ra một cơ hội lịch sử cho hòa bình. Kể từ khi chính phủ mới được thành lập vào đầu năm 2025, nhiều chính trị gia và nhà hoạt động chủ chốt tại Lebanon đã công khai giữ khoảng cách với Hezbollah và bắt đầu thảo luận về vấn đề hòa bình với Israel—một chủ đề vốn từng bị coi là điều cấm kỵ trước đây; thậm chí, một số nhân vật tiêu biểu của Lebanon còn tỏ ý sẵn sàng tham gia vào các hoạt động ngoại giao ở mức độ hạn chế. Một cuộc thăm dò dư luận được thực hiện vào tháng 5 bởi Information International—một công ty nghiên cứu và tư vấn độc lập có trụ sở tại Beirut—cho thấy đa số người dân Lebanon đều ủng hộ việc thiết lập hòa bình với Israel. Tuy nhiên, việc Israel duy trì sự hiện diện quân sự kéo dài mà không đạt được bất kỳ tiến bộ ngoại giao thực chất nào có thể sẽ giúp khôi phục lại sức sống cho luận điệu "kháng chiến" của Hezbollah, đồng thời tiếp tay cho những nỗ lực của nhóm này nhằm tự xây dựng hình ảnh như một lực lượng bảo vệ thiết yếu chống lại sự chiếm đóng.
Lời nói không thể chỉ là lời nói suông
Các cuộc đàm phán do Hoa Kỳ làm trung gian giữa chính phủ Israel và chính phủ Lebanon vốn đã bị giới hạn ngay từ trong thiết kế. Do Israel sắp bước vào kỳ bầu cử vào mùa thu tới, phái đoàn đàm phán của họ nắm giữ rất ít quyền hạn—chứ chưa nói đến khả năng thảo luận về việc Lực lượng Phòng vệ Israel (IDF) rút quân khỏi lãnh thổ Lebanon trong tương lai gần. Tuy nhiên, việc duy trì các cuộc đàm phán bất chấp tình hình leo thang căng thẳng trên thực địa về mặt lý thuyết vẫn giúp bảo toàn một lộ trình dẫn tới những tiến bộ trong tương lai. Tuy nhiên, giống như các nhà lãnh đạo Lebanon, các nhà lãnh đạo Israel sẽ sớm cần chứng minh rằng tiến trình hòa bình này mang lại những lợi ích thiết thực cho các cử tri của họ.
Chính phủ Lebanon và phần lớn người dân nước này là đối tác của Israel và cần được đối xử như vậy trên con đường dài và gian khổ nhằm giải giáp Hezbollah. Như một biện pháp xây dựng lòng tin tức thời, các nhà lãnh đạo Israel – đặc biệt là Netanyahu – phải tuyên bố rõ ràng rằng Israel không có yêu sách lãnh thổ lâu dài nào ở Lebanon và sự hiện diện của IDF ở phía nam đất nước chỉ là tạm thời. Israel cũng nên tránh củng cố sự hiện diện của mình và chấp nhận rút quân một phần như một phần của thỏa thuận Mỹ-Iran (nếu được ký kết). Làm như vậy có thể cung cấp cho Israel một lối thoát cần thiết bằng cách buộc họ phải thu hẹp vùng đệm mở rộng của mình, lý tưởng nhất là về năm đỉnh đồi ban đầu mà họ nắm giữ khi lệnh ngừng bắn được ký kết vào tháng 11 năm 2024. Bất chấp áp lực trong nước về việc tiến hành hành động quân sự, việc kiềm chế hoạt động cũng rất quan trọng. Các cuộc tấn công bừa bãi (đặc biệt là ở Beirut), san bằng các làng mạc và xây dựng các công trình kiên cố trên lãnh thổ Lebanon làm suy yếu tính chính danh trong nước của chính phủ Lebanon và khả năng đối đầu với Hezbollah – và chúng có nguy cơ khôi phục hình ảnh của nhóm này như một người bảo vệ dân thường Lebanon. Israel cần điều chỉnh các hoạt động của mình sao cho làm suy yếu khả năng chiến đấu của Hezbollah trong khi vẫn bảo vệ cơ sở hạ tầng dân sự mà nhà nước Lebanon cần để mở rộng quyền lực.
Israel cũng có thể đưa ra các biện pháp xây dựng lòng tin ngay lập tức có thể được thuyết phục trong nước: các dự án cấp nước ở các lưu vực sông chung, các sáng kiến hợp tác năng lượng để giảm bớt khủng hoảng điện năng của Lebanon, quyền thăm viếng các địa điểm linh thiêng cho những người hành hương Lebanon, và xem xét theo từng giai đoạn tình trạng của những người Lebanon bị giam giữ ở Israel không phải là thành viên Hezbollah. Những biện pháp như vậy sẽ không phải là nhượng bộ mà là đầu tư vào sự ổn định của một nước láng giềng. Chúng cũng sẽ tạo cho Beirut không gian chính trị để chống lại Hezbollah, tiếp tục đàm phán và đáp trả bằng các bước tương tự, chẳng hạn như hủy bỏ luật hình sự hóa mọi liên hệ trực tiếp và gián tiếp giữa người dân Lebanon và Israel.
Các nhà lãnh đạo Israel cần thẳng thắn với cử tri trong nước của họ và điều chỉnh lại kỳ vọng. Việc phóng đại chiến thắng chỉ làm gia tăng sự thất vọng trong công chúng. Họ cũng nên ngừng việc gán cho chính phủ Lebanon và quân đội nước này hình ảnh thiếu năng lực; thay vào đó, hãy ghi nhận những gì họ đã làm được cho đến nay để đối phó với Hezbollah—bao gồm việc tháo dỡ gần 10.000 quả rocket và gần 400 quả tên lửa (theo số liệu của Bộ Tư lệnh Trung tâm Hoa Kỳ), thiết lập lại quyền kiểm soát đối với sân bay Beirut (một mắt xích then chốt trong mạng lưới buôn lậu tài trợ cho Hezbollah), loại bỏ các sĩ quan quân đội có liên hệ với Hezbollah khỏi những vị trí chủ chốt, điều động quân đội đến biên giới phía đông giáp với Syria, và công khai các hồ sơ tình báo quân sự về những đặc vụ của Hezbollah. Trong một bước đi đầy triển vọng khác, Ngân hàng Trung ương Lebanon đã áp đặt các lệnh cấm và biện pháp trấn áp pháp lý chưa từng có đối với *al-Qard al-Hasan*—tổ chức ngân hàng song hành của Hezbollah.
Chính phủ Lebanon là đối tác của Israel và cần được đối xử đúng với vị thế đó.
Đồng thời, Israel và Hoa Kỳ cần phải nhìn nhận một cách tỉnh táo về những việc mà Lebanon vẫn chưa thực hiện được, cũng như thẳng thắn chỉ ra những khiếm khuyết về năng lực và ý chí, qua đó yêu cầu Lebanon phải chịu trách nhiệm. Nhóm đàm phán của Hoa Kỳ nên chuyển danh sách các nguyên tắc của mình thành một lộ trình rõ ràng—một lộ trình mà cả Lebanon và Israel đều có thể ký kết, đồng thời thiết lập các cột mốc đánh giá cụ thể cho cả hai quốc gia. Kế hoạch này bắt buộc phải bao gồm các nội dung: tăng cường sức mạnh cho lực lượng vũ trang Lebanon (với điều kiện phải loại bỏ các thành viên Hezbollah ra khỏi hàng ngũ quân đội), phá vỡ mạng lưới bảo trợ và tài chính của Hezbollah, thiết lập các biện pháp chống tham nhũng tại Lebanon, và khôi phục các dịch vụ cơ bản tại những khu vực có đông người Hồi giáo dòng Shiite sinh sống. Lộ trình này cần phân định rõ trách nhiệm, thiết lập các khung thời gian thực tế, đồng thời kêu gọi sự tham gia của các đối tác tại vùng Vịnh và châu Âu nhằm cung cấp các ưu đãi tài chính—qua đó biến các mục tiêu như giải giáp Hezbollah, tái định cư và tái thiết cộng đồng dân cư bị di dời, cũng như phát triển kinh tế trở nên khả thi hơn. Việc ký kết tham gia vào một kế hoạch như vậy sẽ mang lại cho Israel những lợi thế ngoại giao tại châu Âu—nơi mà mức độ ủng hộ dành cho nước này đang sụt giảm nghiêm trọng—cũng như tại các quốc gia Ả Rập mà Israel đang mong muốn bình thường hóa quan hệ ngoại giao, đặc biệt là Ả Rập Xê Út—ứng cử viên hàng đầu cho việc tài trợ công cuộc tái thiết Lebanon.
Lộ trình này cũng cần vạch ra một kế hoạch rút quân theo từng giai đoạn của Lực lượng Phòng vệ Israel (IDF), gắn liền với việc Lebanon hoàn thành các cột mốc đánh giá đã được xác định rõ ràng. Lực lượng vũ trang Lebanon—vốn đã được sàng lọc, huấn luyện và trang bị vũ khí theo một chương trình do Hoa Kỳ dẫn đầu—phải đảm nhận trách nhiệm bảo đảm an ninh trên toàn bộ khu vực phía nam, song hành với quá trình suy giảm một cách có thể kiểm chứng được của cơ sở hạ tầng quân sự thuộc về Hezbollah. Khác với phái bộ gìn giữ hòa bình của Liên Hợp Quốc tại Lebanon—vốn đã thất bại trong việc giám sát toàn diện Hezbollah và có nhiệm vụ sắp kết thúc vào mùa hè này—các quan sát viên của Hoa Kỳ và Châu Âu cần đánh giá tiến độ của Lebanon dựa trên những tiêu chí rõ ràng: số lượng vũ khí của Hezbollah đã được giải giới; số lượng chốt kiểm soát đã được thiết lập nhằm ngăn chặn Hezbollah tái thiết lập chỗ đứng tại các địa bàn cũ; và số lượng binh sĩ an ninh đã được bố trí dọc theo biên giới giữa Lebanon và Israel.
Israel cũng có thể đề xuất một khuôn khổ phi chiến tranh, hoặc thậm chí là một thỏa thuận hòa bình có điều kiện, sẵn sàng được ký kết ngay khi sự hiện diện của Hezbollah được cắt giảm. Việc giải quyết các tranh chấp biên giới trên bộ giữa Israel và Lebanon trong bối cảnh như vậy có thể đạt được ba mục tiêu: làm suy yếu luận điệu của Hezbollah với tư cách là người bảo vệ Lebanon; cho phép các nhà lãnh đạo chính trị khẳng định sự tiến triển mà không cần phải chờ đợi một giải pháp "được ăn cả, ngã về không"; và chứng minh cho cả Lebanon lẫn cộng đồng quốc tế thấy rằng Israel không hề mong muốn một cuộc chiến tranh dai dẳng.
Israel đang đối mặt với một sự lựa chọn đầy cam go. Một là chấp nhận một thỏa thuận đầy thách thức: kết hợp chiến lược răn đe được cân nhắc kỹ lưỡng cùng các biện pháp quân sự tạm thời với những sáng kiến rõ ràng nhằm củng cố năng lực nhà nước của Lebanon và tước bỏ tính chính danh của Hezbollah. Hai là tiếp tục dựa vào các chính sách ngăn chặn và trả đũa—những chính sách đề cao hành động quân sự hơn là ngoại giao kiên nhẫn—và phải gánh chịu những tổn thất ngày càng chồng chất về mặt quân sự, kinh tế và ngoại giao. Tuy nhiên, xét cả trong ngắn hạn lẫn dài hạn, hướng đi thứ hai đó rốt cuộc sẽ chỉ tạo lợi thế cho Hezbollah.
Shira Efron hiện là Chủ nhiệm Danh dự về Chính sách Israel kiêm Nghiên cứu viên Cao cấp tại Tập đoàn RAND.
https://www.foreignaffairs.com/israel/hezbollahs-trap-israel
Hezbollah’s Trap for Israel
The Stark Choice Between Occupation and Disarmament
At a funeral for Hezbollah fighters and civilians in Maaroub, Lebanon, April 2026 Marko Djurica / Reuters
Over the past week, the status of the conflict in Lebanon has careered wildly between escalation and attempts at statecraft. On May 30, Israeli and Lebanese military delegations met at the Pentagon to prepare for a fourth round of diplomatic negotiations intended to end the fighting between Israel and Hezbollah, the Lebanon-based terror organization and Iranian proxy. Just a day later, however, Israelis and Lebanese citizens experienced a grim sense of déjà vu when Israel Defense Forces soldiers raised the Israeli flag over Beaufort Castle, a twelfth-century fortress in southern Lebanon that is a painful symbol of the nearly two-decade Israeli occupation that ended in 2000 with no strategic gains. Israeli Prime Minister Benjamin Netanyahu lauded the fortress’s recapture, declaring that “we returned to the Beaufort stronger than ever.” Then, a day after that, U.S. President Donald Trump announced that he had brokered an agreement between Israel and Hezbollah to stop fighting.
Israel’s approach to Lebanon must also be understood in the context of the post–October 7 shift in the Israeli mindset. The risks of watching and waiting for a threat to accumulate simply appear to be too great. So Israel has shifted from prioritizing deterrence to an always‑on security doctrine that prioritizes so-called forward defense—seizing territory, creating buffer zones, and accepting constant military campaigning. The capture of Beaufort Castle, Netanyahu emphasized, was “a dramatic stage in the policy we are leading. We have broken the barrier of fear. We are taking the initiative [and] operating on all fronts—in Syria, in Gaza, in Lebanon.”
This display of confidence, however, masks mounting frustration. And if the current escalatory dynamic continues, that will squander a rare opening for Israel and Lebanon to achieve a shared strategic objective. They both want Hezbollah disarmed and Lebanon’s sovereignty restored; since Israel and the United States attacked Iran in late February, Hezbollah has only made it clearer that its ultimate allegiance is to Iran, not the Lebanese people. But disarming the militia requires patient, sequenced statecraft. Only the Lebanese state can legitimately and sustainably disarm the militia.
Israel cannot substitute firepower for legitimacy. It can, however, help shape the conditions that enable Beirut to reclaim its sovereignty. This week’s negotiations must move more urgently, aiming to do much more than extend the crumbling cease-fire and contain the conflict to southern Lebanon. Unless the talks enable a fundamentally different approach and produce discernible benefits for both the Lebanese and the Israelis, the renewal of full-on war will be inevitable—and the hope of permanently weakening Hezbollah and making peace will be extinguished.
Sowing the wind
Israel began planning a new campaign against Hezbollah in mid-to-late 2025. In November 2024, a cease-fire had ended the yearlong previous war, triggered when the Shiite militant group began firing on northern Israel in solidarity with Hamas in Gaza. After several months, however, IDF intelligence assessed that Hezbollah had recovered some of its military capacity and could again pose a serious threat to Israel. The new Lebanese government that took office in February 2025 proposed an aspirational plan to disarm Hezbollah, but it had neither the capacity nor the political will to accomplish this enormous task within an acceptable time frame.
U.S. pressure and preparations for the joint U.S.-Israeli war on Iran sidelined Israel’s Lebanon plans. But soon after the campaign against Iran began, Israel initially believed that it had tricked Hezbollah into violating the cease-fire when the militia fired a salvo of rockets into northern Israel to avenge the assassination of Iranian Supreme Leader Ayatollah Ali Khamenei. It may be truer, however, to say that Israel inadvertently fell into a trap. Throughout 2025, the country had benefited from what some Israeli analysts called a “luxury” cease-fire. It retained the freedom to preempt threats and maintained a military foothold in five points inside Lebanon, while Hezbollah refrained from acting. Israel was ready for Hezbollah to retaliate against Khamenei’s death and saw an opportunity to go on a broader offensive, assuming a manageable task confronting a debilitated group with weaker ties to, and reduced support from, Iran. The opposite happened. Hezbollah’s ties with Tehran are now stronger, and the militia now operates as a dispersed guerrilla organization. Its prior restraint has given way to bold tactics to inflict deadly damage on IDF soldiers in Lebanon and on Israeli northern communities.
There is no military fix for the problem that Hezbollah poses.
Although Israel’s military campaign has suffered from strategic and tactical faults, primarily its vulnerability to updated drone tactics by Hezbollah, it has yielded a string of wins. According to Israel, it has killed nearly 3,000 Hezbollah fighters (including several high-level commanders) since early March. It has destroyed a nearly mile-long Hezbollah tunnel network, seized scores of weapons caches, demolished rocket launchers and terror infrastructure in homes and other facilities in Lebanese villages, and captured land extending up to six miles into southern Lebanon and comprising roughly five percent of the country’s territory. But the offensive has also been terribly costly. More than 3,000 Lebanese, including civilians, have been killed, and over 1.5 million people have been displaced. Hezbollah’s strikes have killed dozens of Israeli soldiers and civilians and injured hundreds. They have forced tens of thousands of residents of northern Israel from their homes; those who remain live under a persistent threat.
The truth is that there is no military fix for the problem that Hezbollah poses. A buffer zone can stop cross-border invasions and short-range antitank fire, but it is not effective in preventing rocket attacks or dismantling Hezbollah cells farther north. In mid-March, the IDF’s own reporting showed that most rocket launches affecting northern Israel originated from north of the Litani River, beyond the area that Israel could realistically hold without fully occupying Lebanon.
And a long-term occupation of even southern Lebanon is also dangerous. It would expose Israeli troops to guerrilla harassment and would become a huge domestic liability if casualties mount, as historical precedence demonstrates. Between 1982 and 2000, Israel established a security‑zone presence in Lebanon, hoping to distance Israeli civilians from threats. The resulting protracted occupation cost many soldiers’ and reservists’ lives, drained state resources, and fueled domestic protest and political backlash. That backlash ultimately compelled Israel’s withdrawal in 2000 without having made strategic gains and leaving an ever more popular and capable adversary behind. The approach that did not deliver security in the 1980s and 1990s cannot do so today. In fact, it could be even more counterproductive at a moment when meaningfully weakening Hezbollah or even disarming the group could be possible for the first time in decades.
One step forward, two steps back
Israel has sustained its aggressive approach to Lebanon, despite its failings, because such an approach has also become the centerpiece of a new, broader security doctrine. Before the shock of October 7, Israel’s doctrine rested on three pillars: create credible deterrence, establish early warning systems for attacks, and build the defenses and military capacity to deliver swift, decisive victories in war. Israel is a small country facing many threats, and its leaders also demonstrated a preference for negotiated arrangements that lengthened intervals between wartimes to allow its military, economy, and populace time to recover. Israel’s defense establishment viewed Hezbollah as its most significant and immediate conventional threat, yet it used a “quiet for quiet” strategy to maintain short-term stability, choosing to absorb low-level provocations rather than launch retaliatory strikes that could trigger a war on the northern border.
On October 7, however, these three security pillars failed. Rather than interrogating those failures and repairing its national security institutions, Israel turned toward a new doctrine based on prevention. This posture sustains a constant cycle of conflict. In addition to continuous raids, displays of airpower, and spectacular special operations, the new doctrine emphasizes forward‑defense measures, a euphemism for seizing territory in neighboring countries by creating buffer zones.
There is no question that Lebanon’s inability to enforce its sovereignty continues to pose a material security threat to Israel. For decades, Lebanon has provided the terrain that external actors used to launch attacks on Israeli territory—from the Palestinian Liberation Organization between 1968 and 1982 to Iran’s proxy Hezbollah today. But Hezbollah is a deeply rooted Lebanese political and social movement as well as an Iranian proxy. It runs social services, builds patronage networks, and sustains a narrative of resistance that fills gaps left by a weak state. Confronting it cannot be done militarily only.
Netanyahu faces intense pressure to intensify his campaign in Lebanon.
Israel agreed to talks with Lebanon in mid-April only at Trump’s request, after it ignored Lebanese President Joseph Aoun’s calls for negotiations in March. As the talks began in April, even as Israel pursued its new doctrine in Lebanon, it tried to signal its openness to peace. Israeli Foreign Minister Gideon Saar asserted that his country “has no territorial ambitions in Lebanon.” But other high-ranking Israeli officials have sounded a much more expansionist note. On May 26, Homeland Security Minister Itamar Ben-Gvir wrote, “We need to cut the electricity [to Lebanon], turn off the switch, and make it clear to them: If there is terrorism, you will suffer the consequences.” He also warned that if the Lebanese government does not control Hezbollah, the area south of the Litani River “will become a security buffer zone for the State of Israel.”
Netanyahu has attempted to have it both ways. In a statement on April 16, he declared that Israel had “an opportunity to forge a historic peace agreement with Lebanon,” only to place maintenance of the buffer zone as a precondition for the talks, saying in the same statement that he intends to remain “in Lebanon in a reinforced security buffer zone. This is not the ‘five points’ that existed before ‘Roaring Lion.’ This is a security buffer that starts at the sea and continues to Mount Dov and the foothills of Mt. Hermon, up to the Syrian border. This is a security strip ten kilometers deep, which is much stronger, more intense, more continuous, and more solid than what we had previously. That is where we are and we are not leaving.” In the six deadly weeks since, his rhetoric has only hardened.
An agreement and a photo op with Aoun could serve Netanyahu’s own narrative that he is delivering Israel “peace through strength.” But the reality is that Netanyahu’s government faces immense public and political pressure to intensify its campaign in Lebanon in response to Hezbollah’s lethal use of first-person-view drones, a highly anticipated tactic for which Israel was embarrassingly ill prepared. Israelis want security, and they dismiss the role that a peace process can play in delivering it. Nahum Barnea, a veteran liberal Israeli columnist, captured the national mood in a recent essay. “Israel does not need recognition from Lebanon,” he wrote. “It does not need peace. It does not need love. It needs only one thing: that no rockets or drones cross the border. Lebanon cannot provide that.”
Ratcheting up operations in Lebanon also serves a political purpose. Every day that Hezbollah or other adversaries dominate the headlines is a day without serious discussion of a national commission of inquiry into the government’s catastrophic mistakes ahead of and on October 7—or of the prime minister’s corruption trial. And the creation of buffer zones gratifies Israel’s extreme, messianic political right wing, which envisions annexing far more land in the Levant; although this group represents a fringe minority of voters, it is a key part of Netanyahu’s coalition. Escalation in Lebanon could also derail a U.S.-Iranian agreement that Israel opposes. As Washington and Tehran struggle to agree on a framework, Iran’s Tasnim News Agency reported on June 1 that talks had paused because of Israeli operations in Lebanon. Tehran has made a cease-fire there a precondition for any broader deal, demanding that Israel halt its attacks and withdraw to its border.
Break the pattern
But Netanyahu’s recent bravado masks a real predicament. By pursuing both diplomacy and military operations at the same time, Israel has hamstrung its efforts in both realms. Yechiel Leiter, Israel’s ambassador to Washington and its representative at the talks, paraphrased the late Yitzhak Rabin by saying that “the focus is now on … reaching a peace treaty as if there’s no Hezbollah and fighting Hezbollah as if there’s no peace treaty. And I think we’re going to accomplish both.” At this rate, neither objective will be achievable.
Ordinary Israelis know that the current approach does not improve their security in the long run. An April 26 Institute for National Security Studies poll found that 69 percent of Israeli respondents agreed that “the campaign against Hezbollah should continue.” But 62 percent also disagreed that “the current campaign in Lebanon will provide long-term security calm.” Eighty-four percent of respondents expressed concern about the security situation in Lebanon, up sharply from 51 percent in February. The anxiety crosses partisan lines. Eighty-four percent of people who voted for Netanyahu’s coalition expressed that worry.
Israelis are becoming disheartened by a recurring pattern. Their military delivers blows that are tactically costly to Hezbollah but fail to deliver the grand strategic promises that the country’s political echelon keeps making to the public, leaving them repeatedly disappointed by optimistic assurances.
Disarming a paramilitary force that is also a major political and social movement is a complex task, even in more favorable contexts. It can succeed quickly only when a militant group voluntarily signs a peace treaty in exchange for its inclusion in formal politics, as the Revolutionary Armed Forces in Columbia, or FARC, did in the early 2010s, or when an international coalition forcibly integrates the militia into a new state structure, as the United Nations and NATO did to the Kosovo Liberation Army in the late 1990s. The Irish Republican Army’s disarmament took seven years after a political agreement was struck. In Lebanon, Israel is trying to use external military pressure to force a third party—the frail, factionalized Lebanese state—to disarm an uncooperative militia, making the case and timeline uniquely complicated.
But disarming Hezbollah is essential for the sake of both the Israelis and the Lebanese. And as Israel winds itself even more tightly into a strategic bind, it also risks wasting a once-in-a-generation opportunity. Much of the Lebanese public is fed up with Hezbollah, and public discourse has recently shifted in ways that create a historic opening for peace. Since the early 2025 change in government, key Lebanese politicians and activists have publicly distanced themselves from Hezbollah and talked about peace with Israel, a previously taboo subject; some Lebanese figures have even flirted with limited diplomatic engagement. A May poll by Information International, an independent research and consultancy firm based in Beirut, showed that most Lebanese support peace with Israel. But a prolonged Israeli presence with no tangible diplomatic progress could rehabilitate Hezbollah’s resistance narrative and fuel its effort to present itself as a necessary defender against occupation.
Talk can’t be cheap
The U.S.-led talks between the Israeli and Lebanese governments are limited by design. Because Israel is heading to elections in the fall, the negotiating team has little authority, let alone any ability to discuss an IDF withdrawal from Lebanese territory in the foreseeable future. The continuation of the negotiations despite escalation on the ground theoretically preserves a pathway for progress. But like Lebanese leaders, Israeli leaders will soon need to demonstrate that this peace process offers tangible benefits to their respective constituencies.
The Lebanese government and most of its people are Israel’s partners and should be treated as such on the long, arduous way to disarm Hezbollah. As an immediate confidence-building measure, Israeli leaders—Netanyahu in particular—must articulate clearly that Israel has no long-term territorial claims in Lebanon and that the IDF’s presence in the southern part of the country is only temporary. Israel should also avoid fortifying its presence and accept a partial withdrawal as part of a U.S.-Iranian agreement (if one is signed). Doing the latter could provide Israel a needed off-ramp by forcing it to roll back its expanded buffer zone, ideally to the original five hilltops it held upon the November 2024 cease-fire. Notwithstanding the domestic pressure for military aggression, operational restraint is important, as well. Indiscriminate strikes (especially in Beirut), razing villages, and creating permanent structures on Lebanese soil undercut the Lebanese government’s domestic legitimacy and its ability to confront Hezbollah—and they risk rehabilitating the group’s image as a protector of Lebanese civilians. Israel must calibrate its operations so that they degrade Hezbollah’s combat capacity while preserving the civic infrastructure that the Lebanese state needs to expand its authority.
Israel could also offer immediate confidence-building measures that can be sold at home: water projects in shared river basins, energy cooperation initiatives to ease Lebanon’s power crisis, visitation rights to holy sites for Lebanese pilgrims, and a phased review of the status of Lebanese detainees held in Israel who are not Hezbollah members. Such measures would not constitute concessions but investments in the stability of a neighbor. They would also give Beirut political room to stand up to Hezbollah, keep negotiating, and reciprocate with similar steps, such as canceling a law that criminalizes all direct and indirect contact between Lebanese and Israeli people.
Israeli leaders need to be candid with their own domestic constituents and recalibrate expectations. Overstating victories only breeds public frustration. They should also stop framing the Lebanese government and its military as incompetent and instead acknowledge what it has done so far to tackle Hezbollah—including decommissioning nearly 10,000 rockets and almost 400 missiles, according to U.S. Central Command, reestablishing control over the Beirut airport (a key node in the smuggling network that funds Hezbollah), removing military officers tied to Hezbollah from key roles, deploying troops to the country’s eastern border with Syria, and opening military intelligence files on Hezbollah operatives. In another promising step, Lebanon’s central bank has imposed unprecedented bans and regulatory crackdowns on al-Qard al-Hasan, Hezbollah’s parallel banking institution.
The Lebanese government is Israel’s partner and should be treated as such.
At the same time, Israel and the United States must be clear-eyed about what Lebanon has yet to do and plainly state the gaps in capacity and will, holding Lebanon accountable. The U.S. negotiating team should turn its list of principles into a clear road map that both Lebanon and Israel can sign and that sets benchmarks for both countries. This plan must provide for the strengthening of the Lebanese armed forces (conditioned on the removal of Hezbollah members from its ranks), the breaking of Hezbollah’s patronage and financial networks, the institution of anticorruption measures in Lebanon, and the restoration of basic services in Shiite areas. The road map should assign responsibilities, set realistic timelines, and enlist partners in the Gulf and Europe to offer financial incentives that make disarming Hezbollah, rehoming and reconstructing displaced communities, and economic development more realistic. Signing up for such a plan would offer Israel diplomatic advantages in Europe, where its support is plummeting, and in Arab countries with which it aspires to normalize diplomatic ties, especially Saudi Arabia—the prime candidate for funding Lebanon’s reconstruction.
Such a road map should also lay out a phased IDF withdrawal that is tied to Lebanon’s meeting clear benchmarks. The Lebanese armed forces—vetted, trained, and equipped under a U.S.-led program— must assume security responsibility across the south as Hezbollah’s armed infrastructure is verifiably degraded. Unlike the United Nations’ peacekeeping mission to Lebanon, which failed to comprehensively monitor Hezbollah and whose mandate is coming to an end this summer, U.S. and European monitors should chart Lebanon’s progress according to clear criteria: how many Hezbollah weapons it has decommissioned, how many checkpoints it has established to prevent Hezbollah from becoming re-entrenched in old stomping grounds, and how many security troops it has positioned along the Lebanese border with Israel.
Israel can also propose a nonbelligerency framework, or even a conditional peace agreement, that is ready for signature once Hezbollah’s presence is reduced. Solving land border disputes between Israel and Lebanon in such a context could achieve three aims: it could undercut Hezbollah’s narrative as a defender of Lebanon; allow political leaders to claim forward motion without waiting for an all‑or‑nothing settlement; and demonstrate to both Lebanon and the international community that Israel is not interested in perpetual war.
Israel faces a stark choice. It can accept a demanding bargain: pair calibrated deterrence and temporary military measures with clear initiatives to strengthen Lebanese state capacity and delegitimize Hezbollah. Or it can keep leaning on prevention and retribution—policies that prize kinetic action over patient diplomacy—and pay accumulating military, economic, and diplomatic costs. In both the near and the long term, however, that will only play into Hezbollah’s hand.
Shira Efron is Distinguished Chair for Israel Policy and Senior Fellow at the RAND Corporation.
Nhận xét
Đăng nhận xét