4190 - Cuộc trường chinh sắp tới của quân đội Mỹ

Thomas G. Mahnken 

Lầu Năm Góc cần cả số lượng lẫn chất lượng để chiến thắng trong xung đột hiện đại

Các thủy thủ Mỹ đang chuẩn bị vũ khí trên hàng không mẫu hạm, tháng 3 năm 2026 (Ảnh: Hải quân Mỹ / Reuters)

Khi Tổng thống Mỹ Donald Trump phát động cuộc chiến chống lại Iran, ông đã hứa hẹn rằng cuộc xung đột sẽ diễn ra nhanh chóng và dễ dàng. "Bốn đến năm tuần," ông Trump nói với tờ *The New York Times* vào ngày 1 tháng 3, một ngày sau khi các cuộc oanh tạc bắt đầu. "Sẽ không có gì khó khăn cả." Ông lặp lại những tuyên bố đó tại một buổi lễ vào ngày hôm sau: "Chúng ta đã đi trước đáng kể so với các dự tính về thời gian." Một tuần sau, ông nói với các phóng viên rằng cuộc chiến sẽ kết thúc "rất sớm". Ông tuyên bố rằng Israel và Hoa Kỳ đã "quét sạch mọi lực lượng của Iran".

Tất nhiên, diễn biến thực tế của cuộc xung đột đã đi ngược lại những dự đoán đó. Nó kéo dài hơn một tháng trước khi Washington kết luận rằng họ không thể dễ dàng buộc Tehran phải đầu hàng. Sau đó, hai bên đã đạt được một thỏa thuận ngừng bắn thiếu vững chắc. Và bất chấp việc giao tranh chính thức tạm dừng, Tehran và Washington vẫn tiếp tục tấn công lẫn nhau—cũng như tấn công các đối tác của nhau. Cả hai bên đều nhiều lần đe dọa sẽ tái khởi động cuộc xung đột toàn diện.

Diễn biến này đã làm nổi bật một sự thật khó khăn: các cuộc chiến tranh hiện đại hiếm khi diễn ra chớp nhoáng. Thay vào đó, chúng thường kéo dài và hiếm khi kết thúc một cách dứt khoát. Chúng làm cạn kiệt kho dự trữ đạn dược và thử thách ý chí của các bên tham chiến. Ví dụ, Hoa Kỳ hiện đang thiếu hụt nhiều loại tên lửa quan trọng. Sự ủng hộ của công chúng đối với cuộc chiến—vốn chưa bao giờ cao—nay lại càng sụt giảm.

Năm vừa qua cũng cho thấy quân đội Mỹ vẫn có năng lực cao trong việc thực hiện các chiến dịch phức tạp, có mục tiêu cụ thể. Tuy nhiên, cuộc chiến với Iran cho thấy quân đội Mỹ cần phải sẵn sàng cho những cuộc trường chinh, chứ không chỉ là những cuộc chạy nước rút. Họ phải tích trữ vũ khí, đạn dược và tận dụng tốt hơn các công nghệ tiên tiến, vừa để sản xuất các loại vũ khí tinh vi hơn, vừa để phòng thủ trước các loại vũ khí đó. Họ cần gia cố các căn cứ và cơ sở hậu cần ở nước ngoài—và thực tế là cả chính nước Mỹ—để chống chịu được các đợt tấn công bằng máy bay không người lái và tên lửa của đối phương. Cuối cùng, họ cần hợp tác chặt chẽ hơn với các đồng minh để giải quyết những thách thức mà các bên cùng chia sẻ với Washington. Nếu không, Hoa Kỳ có nguy cơ bị dàn trải lực lượng quá mức trong một thế giới ngày càng nguy hiểm.

Quy mô là yếu tố quan trọng

Hoa Kỳ sở hữu lực lượng quân sự tiên tiến nhất hành tinh. Đây là thực tế đã được làm rõ qua một năm xung đột vừa qua. Hãy lấy ví dụ về cuộc đột kích chớp nhoáng vào Caracas hồi đầu tháng 1, khi lực lượng Mỹ bắt giữ Tổng thống Venezuela Nicolás Maduro cùng phu nhân. Đây là một nhiệm vụ cực kỳ thách thức, đòi hỏi phải bí mật đưa lực lượng đặc nhiệm vào thủ đô Venezuela mà vẫn giữ được yếu tố bất ngờ. Mọi chuyện hoàn toàn có thể đã đi chệch hướng. Tuy nhiên, lực lượng đặc nhiệm Mỹ đã nhanh chóng vô hiệu hóa hệ thống phòng không của Venezuela trước khi thâm nhập và rút lui chỉ trong chưa đầy ba giờ đồng hồ mà không chịu bất kỳ tổn thất nhân mạng nào. Tương tự, cuộc tấn công bất ngờ vào chương trình hạt nhân của Iran hồi tháng 6 năm 2025 là màn phô diễn ấn tượng sức mạnh không quân Mỹ; các máy bay ném bom tàng hình B-2 đã bay nửa vòng trái đất, vượt qua hệ thống phòng không tinh vi của Iran để tấn công cơ sở hạ tầng hạt nhân nước này mà không hề có cảnh báo trước. Ngoài ra, các cuộc tấn công nhằm loại bỏ giới lãnh đạo Iran ngay khi bắt đầu chiến dịch năm nay cũng đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng đáng kinh ngạc giữa cơ quan tình báo Mỹ và lực lượng không quân của đồng minh (trong trường hợp này là Israel).

Tuy nhiên, tất cả các chiến dịch này đều có những mục tiêu riêng biệt. Mỹ không cố gắng lật đổ toàn bộ chế độ của Maduro mà chỉ nhắm vào cá nhân ông ta; tương tự, khi tấn công Iran vào tháng 6 năm ngoái, Mỹ cũng không đặt mục tiêu buộc Tehran phải từ bỏ hoàn toàn chương trình hạt nhân của mình. Lần này, mục tiêu lại chính là điều đó, và kết quả là một cuộc chiến tranh quy mô lớn hơn mà Mỹ đang gặp nhiều khó khăn để giành chiến thắng. Điều khiến Washington vô cùng nản lòng là Cộng hòa Hồi giáo Iran đã chứng tỏ được khả năng duy trì một cuộc xung đột kéo dài—ngay cả khi các quan chức cấp cao bị tiêu diệt—một phần nhờ vào kho tên lửa và máy bay không người lái (UAV) đồ sộ cùng chiến thuật triển khai khôn khéo. Trước đây, khả năng triển khai vũ khí với số lượng lớn và độ chính xác cao là đặc quyền của Mỹ và các quốc gia có nền quân sự tiên tiến. Nhưng nhờ sự xuất hiện của các loại phương tiện không người lái giá rẻ, những quốc gia yếu hơn và thậm chí cả các tổ chức phi nhà nước (bao gồm một số nhóm ủy nhiệm của Iran) giờ đây cũng có thể chế tạo và sử dụng thành công số lượng lớn vũ khí đường không. Chẳng hạn, Iran đã sử dụng máy bay không người lái Shahed để áp đảo hệ thống phòng không Mỹ và tấn công các căn cứ của Mỹ tại Trung Đông—một năng lực mà nhà độc tài Iraq Saddam Hussein từng không thể đạt được vào các năm 1991 và 2003. Họ thậm chí còn có khả năng tấn công chính xác các mục tiêu cụ thể trong các căn cứ đó, chẳng hạn như các trạm radar phòng không. Iran, Nga và các đối thủ khác của Mỹ hiện đang sản xuất các loại vũ khí này với số lượng ngày càng lớn.

Hoa Kỳ đã bắt đầu thích nghi với thực tế mới này. Mỗi quân chủng đều đang lên kế hoạch triển khai số lượng lớn các hệ thống không người lái. Họ cũng đang phát triển các phương thức tác chiến mới phù hợp với một thế giới mà các đối thủ cũng sở hữu nhiều hệ thống tương tự. Tuy nhiên, Washington từ lâu đã gặp khó khăn trong việc bảo vệ các cơ sở quân sự của mình. Quân đội Mỹ phụ thuộc nhiều vào các tài sản cố định quy mô lớn—như cảng biển, sân bay, cùng các khu công nghiệp và kinh tế—nhưng Washington vẫn chưa đầu tư thỏa đáng cho công tác phòng thủ các mục tiêu này. Chẳng hạn, họ chi rất ít ngân sách cho các nhà chứa máy bay kiên cố có khả năng bảo vệ máy bay quân sự khi đang đỗ trên mặt đất. Hậu quả là Hoa Kỳ đã mất nhiều máy bay tiếp dầu và máy bay chỉ huy - kiểm soát đắt tiền trong cuộc xung đột với Iran.

Các cuộc chiến tranh hiện đại hiếm khi diễn ra chớp nhoáng.

Hoa Kỳ cũng cần xem xét lại các học thuyết tác chiến của mình. Hiện tại, chiến lược tấn công của Washington phụ thuộc nhiều vào việc giành quyền kiểm soát bầu trời trước đối thủ. Mặc dù cuộc xung đột với Iran là lời nhắc nhở sống động về sức mạnh hủy diệt của không quân hiện đại, nó cũng bộc lộ những hạn chế của lực lượng này. Bất chấp những thiệt hại do các đợt ném bom của Mỹ và Israel gây ra, họ vẫn không thể khuất phục được giới lãnh đạo Iran. Một lần nữa, việc Tehran sản xuất thành công số lượng lớn các loại vũ khí rẻ tiền hơn đã giúp họ chống lại các cuộc tấn công của Mỹ và bắn hạ máy bay Mỹ—bao gồm cả một chiếc A-10 Warthog và một chiếc F-15 Eagle vào tháng Tư.

Như vậy, cuộc xung đột với Iran đã biến thành đúng loại hình chiến tranh mà ông Trump từng hy vọng tránh được: chiến tranh tiêu hao. Thay vì giành chiến thắng bằng một đòn quyết định, Hoa Kỳ buộc phải tìm cách làm suy yếu Iran bằng cách nhắm vào các kho tên lửa và bệ phóng của nước này. Về phần mình, Iran tìm cách làm kiệt quệ Hoa Kỳ bằng cách tấn công các cơ sở và đồng minh của Mỹ trong khu vực, cũng như gây cản trở hoạt động thương mại qua eo biển Hormuz.

Trong chiến tranh tiêu hao, sức mạnh quân sự không chỉ phụ thuộc vào tài năng mà còn phụ thuộc nhiều vào năng lực kinh tế và công nghiệp. Yếu tố quyết định không chỉ nằm ở trình độ của binh sĩ và chỉ huy, mà còn ở số lượng vũ khí đạn dược họ sở hữu cũng như tốc độ sản xuất chúng. Và chính ở khía cạnh này, Washington đang gặp phải nhiều vấn đề. Mặc dù Bộ Quốc phòng chưa công bố số liệu chính thức, nhưng rõ ràng Washington đã tiêu tốn một lượng lớn máy bay không người lái và tên lửa trong thời gian ngắn, và sẽ cần nhiều thời gian để bổ sung kho dự trữ này. Chẳng hạn, theo ước tính của Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược và Quốc tế (CSIS), Hoa Kỳ đã sử dụng gần một nửa kho tên lửa tấn công chính xác và ít nhất một nửa số tên lửa đánh chặn THAAD của mình. Sẽ mất nhiều năm để khôi phục cả hai loại vũ khí này về mức trước chiến tranh. Và sẽ còn mất nhiều thời gian hơn nữa để Hoa Kỳ sản xuất đủ lượng đạn dược cần thiết cho một cuộc chiến chống lại đối thủ có năng lực và trang bị mạnh hơn, chẳng hạn như Trung Quốc.

Vấn đề thiếu hụt đạn dược của Washington không phải là điều bất ngờ. Các nhà quan sát từ lâu đã cảnh báo rằng Hoa Kỳ đang mua sắm quá ít tên lửa và bom. Trong những tháng trước khi chiến tranh nổ ra, chính quyền Trump đã đạt được một số tiến bộ trong việc giải quyết tình trạng thiếu hụt này—ví dụ như đàm phán một loạt hợp đồng mua sắm dài hạn với các nhà cung cấp đạn dược chủ chốt, qua đó khuyến khích họ tăng cường sản xuất trong những năm tới. Bộ Quốc phòng cũng đang khuyến khích các công ty mới tham gia vào ngành công nghiệp đạn dược và đầu tư nhiều hơn vào việc hiện đại hóa các cơ sở sản xuất hiện có. Tuy nhiên, những bước đi này vẫn chưa đủ. Chẳng hạn, đề xuất ngân sách năm tài chính 2027 mà chính quyền trình lên Quốc hội chỉ cấp vốn cho một phần nhỏ trong các hợp đồng đạn dược dài hạn mà Lầu Năm Góc đã cam kết. Hệ quả là các nhà cung cấp vẫn chưa nhận được những tín hiệu về nhu cầu dài hạn mà họ mong muốn. Đồng thời, phần lớn nguồn vốn cần thiết để mở rộng và hiện đại hóa hoạt động sản xuất đạn dược vẫn chưa được đảm bảo.

Trong các cuộc chiến tiêu hao, sức mạnh quân sự không chỉ phụ thuộc vào tài năng mà còn vào năng lực sản xuất.

Để giải quyết vấn đề này, Hoa Kỳ cần bắt đầu bằng việc chi nhiều tiền hơn để mua đa dạng các loại đạn dược và cam kết mua sắm trong nhiều năm, thông qua việc tái phân bổ ngân sách quốc phòng hoặc tiếp tục tăng ngân sách này. Bộ Quốc phòng cũng nên mở rộng hơn nữa sản lượng đạn dược bằng cách đầu tư vào các cơ sở sản xuất mới có khả năng nhanh chóng tăng quy mô. Washington cũng cần áp dụng các hệ thống vũ khí tiên tiến giúp quản lý kho dự trữ hiệu quả hơn, chẳng hạn như triển khai các loại đạn dẫn đường tầm xa—một giải pháp thay thế tiết kiệm chi phí so với một số loại đạn dược tấn công chính xác. Ngoài ra, Hoa Kỳ nên ứng dụng các công nghệ vật liệu năng lượng cao tiên tiến—bao gồm thuốc phóng và đầu đạn mạnh hơn—để chế tạo các loại vũ khí có tầm bắn xa hơn nhờ sức công phá lớn hơn. (Mặc dù Hoa Kỳ đã tiên phong trong việc phát triển các loại vật liệu năng lượng cao tiên tiến từ nhiều thập kỷ trước, nhưng ngày nay chính Trung Quốc – chứ không phải Hoa Kỳ – mới là bên đang khai thác thành quả đổi mới này.) Đây chính là triển vọng hứa hẹn từ việc chào đón các đơn vị mới gia nhập nền tảng công nghiệp quốc phòng Hoa Kỳ.

Các phát minh mới có thể đặc biệt hữu ích trong việc tiết kiệm đạn dược phòng thủ. Hoa Kỳ đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng các loại tên lửa đánh chặn, và việc tăng cường sản xuất chúng là một phần quan trọng trong nỗ lực đẩy mạnh sản xuất vũ khí của Bộ Quốc phòng. Tuy nhiên, Hoa Kỳ cũng nên kết hợp nỗ lực này với các phương pháp tiếp cận mới hiệu quả và tối ưu hơn. Chẳng hạn, hệ thống Vòm Sắt (Iron Dome) của Israel dựa vào cơ chế phòng thủ nhiều lớp, sử dụng các loạt tên lửa đánh chặn có chi phí thấp hơn nhiều để bảo vệ và cứu mạng người. Washington có thể áp dụng cách tiếp cận tương tự cho các căn cứ của mình tại Trung Đông và những khu vực khác. Hoa Kỳ cũng cần đẩy nhanh việc triển khai các loại vũ khí năng lượng định hướng – như laser và vi sóng công suất cao – vốn đã cho thấy nhiều triển vọng trong việc chống lại các cuộc tấn công bằng máy bay không người lái và tên lửa.

Các công nghệ mới nổi cũng có thể giúp giải quyết một số thiếu hụt về năng lực khác của Washington. Ví dụ, các chùm vệ tinh sẽ sớm có khả năng phát hiện các mục tiêu di động trên không, trên mặt đất và trên biển, qua đó giảm bớt sự phụ thuộc của Hoa Kỳ vào một số lượng hạn chế các máy bay giám sát vốn ngày càng dễ bị tổn thương. Chúng cũng tạo điều kiện thuận lợi hơn cho quân đội Hoa Kỳ trong việc phối hợp tác chiến với các đồng minh và đối tác. Cuối cùng, việc hiện đại hóa kho vũ khí hạt nhân của Hoa Kỳ và khả năng triển khai thế hệ vũ khí hạt nhân chiến trường mới có thể giúp củng cố năng lực răn đe của Mỹ, qua đó ngăn chặn các cuộc tấn công nhắm vào cả Hoa Kỳ lẫn các đồng minh.

Mọi thứ, mọi nơi, cùng một lúc

Washington không phải là chính phủ duy nhất rút ra bài học từ màn thể hiện gần đây của quân đội Hoa Kỳ. Các quan chức tại Bắc Kinh, Moscow và Bình Nhưỡng cũng đang tích cực nghiên cứu các hoạt động này (và tất nhiên, cả các quan chức tại Tehran nữa). Họ coi Hoa Kỳ là đối thủ chính và rất muốn xác định rõ những điểm mạnh cũng như điểm yếu của nước này.

Có rất nhiều điều để họ theo dõi. Về điểm mạnh, các quan chức Trung Quốc, Nga và Triều Tiên chắc chắn đã ghi nhận khả năng của Washington trong việc bắt giữ Maduro, phá hủy nhiều cơ sở hạt nhân của Tehran và tiêu diệt giới lãnh đạo Iran. Họ cũng nhận thức được rằng, khác với những người tiền nhiệm, ông Trump sẵn sàng sử dụng vũ lực đối với Iran và Venezuela. Những thực tế này sẽ góp phần củng cố khả năng răn đe. Mặc dù có thể cảm thấy an tâm nhờ vào kho vũ khí hạt nhân của mình, nhưng các nhà lãnh đạo như Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình, Tổng thống Nga Vladimir Putin và nhà lãnh đạo Triều Tiên Kim Jong Un đều không muốn xảy ra chiến tranh với Hoa Kỳ—đặc biệt là khi cuộc chiến đó có thể đe dọa đến sự an toàn hoặc tính mạng của chính họ.

Những điểm yếu bộc lộ qua các cuộc xung đột này bao gồm tình trạng thiếu hụt đạn dược nguy hiểm của Washington. Cuộc chiến tại Iran cũng cho thấy rõ sự phụ thuộc của quân đội Hoa Kỳ vào các đồng minh và các căn cứ quân sự ở nước ngoài. Quan trọng hơn cả, việc Hoa Kỳ dường như sẵn sàng chấp nhận kết quả thấp hơn nhiều so với các mục tiêu chiến tranh đã đề ra ban đầu—chỉ sau một chiến dịch tương đối ngắn—đã làm dấy lên những nghi ngại về sự tập trung và quyết tâm của nước này.

Việc bổ sung đạn dược sẽ giúp giải quyết một phần các thách thức này bằng cách nâng cao năng lực tác chiến của Washington trong các cuộc chiến tranh kéo dài. Tuy nhiên, chính quyền Trump cũng cần đảm bảo rằng quân đội Hoa Kỳ được tổ chức với cơ cấu phù hợp hơn để có thể chiến đấu trong thời gian dài hơn và trên nhiều mặt trận hơn. Các đối thủ chính của Hoa Kỳ đang hợp tác với nhau trên phạm vi toàn cầu: Trung Quốc đã thực hiện các khoản đầu tư lớn về kinh tế và an ninh tại Châu Phi và Nam Mỹ; quân đội Ukraine phải đối đầu với binh sĩ Triều Tiên sử dụng máy bay không người lái của Iran; và Nga đã hỗ trợ Tehran nhắm mục tiêu vào các lực lượng Hoa Kỳ. Do đó, Washington cần duy trì sự hiện diện trên toàn cầu. Các hoạt động của Hoa Kỳ tại Iran và sự ủng hộ liên tục dành cho Ukraine cho thấy Nhà Trắng nhận thức được rằng Hoa Kỳ là một cường quốc với các lợi ích trải rộng khắp thế giới, bất chấp những tuyên bố đôi khi đi ngược lại quan điểm này.

Cuộc chiến tại Iran đã phơi bày rõ ràng những gì quân đội Hoa Kỳ có thể và không thể thực hiện được.

Tuy nhiên, để thực sự phát huy vai trò cường quốc toàn cầu, Hoa Kỳ cần hợp tác hiệu quả hơn với các đồng minh. Trường hợp của Iran đã cho thấy rõ tầm quan trọng của các đồng minh này. Các hoạt động quân sự của Mỹ tại khu vực sẽ gần như bất khả thi nếu thiếu sự hỗ trợ từ các quốc gia Ả Rập vùng Vịnh—nơi đặt nhiều căn cứ quân sự của Mỹ—và Israel. Các đồng minh NATO đã hỗ trợ Washington bằng cách cung cấp địa điểm đóng quân, quyền tiếp cận và quyền bay qua không phận cho lực lượng Mỹ hoạt động tại Trung Đông. Đáng chú ý hơn cả, Ukraine đang giúp Hoa Kỳ học cách phòng thủ trước các cuộc tấn công bằng máy bay không người lái (drone) của Iran. Dù vậy, phần lớn các đồng minh của Mỹ vẫn chưa đầu tư thỏa đáng cho quân đội trong nhiều năm qua, bất chấp lời kêu gọi tăng ngân sách quốc phòng từ nhiều đời tổng thống Mỹ. Trong hơn một năm rưỡi qua, một số đồng minh đã để các vấn đề chính trị nội bộ hoặc ác cảm cá nhân đối với ông Trump làm lu mờ lợi ích chung: đó là làm suy yếu chế độ Iran và đảm bảo dòng chảy dầu mỏ thông suốt qua eo biển Hormuz. Hệ quả là họ từ chối hỗ trợ chiến dịch của Mỹ, ngay cả khi việc đó mang lại lợi ích cho chính họ. Để đáp lại, Washington cần làm tốt hơn nữa việc chuyển giao vũ khí cho các đối tác, giúp họ có đủ năng lực tự vệ hiệu quả.

Cuộc chiến liên quan đến Iran—cùng với việc bắt giữ Maduro—đã phơi bày rõ ràng những gì quân đội Mỹ có thể và không thể thực hiện vào lúc này, cũng như những bước đi cần thiết tiếp theo. Tình hình cho thấy Washington cần thúc đẩy các đồng minh hành động mạnh mẽ hơn, đồng thời bản thân Mỹ cũng phải nỗ lực nhiều hơn nữa. Điều này không có nghĩa là Hoa Kỳ nên chú trọng số lượng hơn chất lượng; việc duy trì vị thế quân đội tiên tiến nhất hành tinh vẫn mang lại lợi ích to lớn. Tuy nhiên, trong kỷ nguyên của các cuộc xung đột kéo dài, Washington và các đồng minh cần chiếm ưu thế trên mọi lĩnh vực và mọi mặt trận. Họ phải sẵn sàng huy động toàn bộ nguồn lực ở mọi nơi và thực hiện đồng loạt.

THOMAS G. MAHNKEN là Chủ tịch kiêm Giám đốc điều hành của Trung tâm Đánh giá Chiến lược và Ngân sách (CSBA), đồng thời là Giáo sư Thực hành tại Trường Nghiên cứu Quốc tế Nâng cao thuộc Đại học Johns Hopkins.

https://www.foreignaffairs.com/united-states/american-militarys-coming-marathon

***

The American Military’s Coming Marathon

The Pentagon Needs Both Quantity and Quality to Win Modern Conflict

U.S. sailors preparing ordnance on an aircraft carrier, March 2026 U.S. Navy / Reuters

When U.S. President Donald Trump launched his war on Iran, he promised that the conflict would be quick and easy. “Four to five weeks,” Trump told The New York Times on March 1, a day after the bombings started. “It won’t be difficult.” He echoed those statements at a ceremony the following day: “We’re already substantially ahead of our time projections.” A week later, he told reporters the war would be over “very soon.” Israel and the United States, he declared, had “wiped every single force in Iran out.”

The conflict, of course, has defied those predictions. It dragged on for more than a month before Washington concluded it could not easily compel Tehran to surrender. The two sides then struck a shaky cease-fire. And despite the formal pause in fighting, Tehran and Washington are still striking each other—and each other’s partners. Both have repeatedly threatened to restart the full-scale conflict.

This trajectory has emphasized a difficult truth: modern wars are seldom swift affairs. Instead, they are generally long, and they rarely end decisively. They drain munitions stockpiles and test their participants’ resolve. The United States, for instance, is now running low on various critical missiles. Public approval of the war, which was never high, has declined.

The past year has also illustrated that the American military remains highly capable of carrying out complex, targeted operations. But the Iran war shows that the U.S. military needs to be ready for marathons, not just sprints. It must amass arms and munitions and make better use of advanced technologies both for manufacturing more sophisticated weapons and for defending against them. It needs to harden its overseas bases and support facilities—and indeed the American homeland—to withstand waves of enemy drone and missile attacks. Finally, it needs to work more closely with its allies to meet the challenges they share with Washington. Otherwise, the United States risks stretching itself too thin in an increasingly dangerous world.

Size matters

The United States possesses the planet’s most advanced military. This is a fact that the last year of conflict has made evident. Consider, for example, its overnight raid on Caracas in early January that captured Venezuelan President Nicolás Maduro and his wife. It was an enormously challenging undertaking that required sneaking special operations forces inside Venezuela’s capital while maintaining the element of surprise. It could easily have gone wrong. But U.S. special forces quickly suppressed Venezuela’s air defenses before slipping in and out in less than three hours. The United States lost no soldiers. Similarly, the June 2025 surprise strike on Iran’s nuclear program was an impressive display of American airpower, as U.S. B-2 stealth bombers flew halfway around the world through sophisticated Iranian air defenses to strike the country’s nuclear infrastructure without warning. And the strikes that decapitated Iran’s leadership at the beginning of this year’s operations required a remarkable degree of coordination between American intelligence and allied (in this case, Israeli) airpower.

But these operations all had discrete aims. The United States didn’t try to take down Maduro’s entire regime, just Maduro himself, and when it attacked Iran last June, it wasn’t aiming to make Tehran give up its entire nuclear program. This time, that is indeed the goal, and the result is a bigger war in which the United States has struggled to triumph. Much to Washington’s frustration, the Islamic Republic has proved capable of sustaining a lengthy conflict, even as top officials are killed, in part thanks to its large arsenal of missiles and drones and its cleverness in deploying them. In the past, mass and precision were the exclusive provenance of the United States and other countries with advanced militaries. But thanks to the advent of cheap uncrewed vehicles, weaker states and even nonstate actors (including some Iranian proxy groups) can now produce and successfully use large numbers of aerial weapons. Iran, for instance, has sent Shahed drones to saturate American air defense systems and strike U.S. bases in the Middle East—a capability that eluded the Iraqi dictator Saddam Hussein in 1991 and 2003. It has even been able to strike specific targets on those bases, such as air defense radars. Iran, Russia, and other American adversaries are now producing these weapons in ever greater numbers.

The United States has started to adapt to this new reality. Each branch of the military is planning to deploy large numbers of uncrewed systems. They are also developing new ways of war suited to a world where adversaries possess many such systems themselves. But Washington has chronically struggled to protect its military facilities. The American military is particularly reliant on large, fixed assets, such as ports, airfields, and industrial and economic sites, and Washington has yet to properly invest in defending them. It has, for example, spent relatively little on shelters that can protect military aircraft on the ground. Consequently, the United States has already lost multiple expensive tankers and command-and-control aircraft in the war with Iran.

Modern wars are seldom swift affairs.

The United States will also need to rethink its operational concepts. Right now, Washington’s offensive playbook relies heavily on establishing air superiority over its opponent. Although the war with Iran has offered a vivid reminder of modern airpower’s lethality, it has also demonstrated airpower’s limits. For all the damage that American and Israeli bombings have done, they have failed to coerce Iran’s leadership. Once again, Tehran’s success at producing a lot of cheaper munitions has helped it defend against U.S. attacks and down U.S. planes—including an A-10 Warthog and an F-15 Eagle in April.

The war with Iran has thus turned into precisely the kind of conflict Trump hoped to avoid: one of attrition. Rather than winning with a knockout blow, the United States has been reduced to trying to wear Iran down by targeting its stockpiles of missiles and missile launchers. Iran, for its part, worked to exhaust the United States by hitting its regional facilities and regional allies—and by choking off commerce through the Strait of Hormuz.

In wars of attrition, military strength becomes a matter of economic and industrial capacity as much as a matter of talent. The controlling variable is not just how skilled troops and commanders are but also how many munitions they have and how quickly they can produce them. And here, Washington has run into problems. Although the Defense Department has not released official figures, it is clear that Washington has burned through a large number of drones and missiles in a short period and that it will take a good deal of time to replenish these stocks. According to an estimate by the Center for Strategic and International Studies, for instance, the United States has used nearly half of its stockpile of precision-strike missiles and at least half of its THAAD missile interceptors. It will take years to replenish both to prewar levels. And it will take even longer for the United States to produce the munitions it would need to wage war against a more capable and well-armed adversary, such as China.

Washington’s munitions problem should not come as a shock. Observers have long warned that the United States was acquiring far too few missiles and bombs. In the months before the war, the Trump administration made some progress in addressing this shortage—for instance, negotiating a series of long-term procurement contracts with key munitions providers, which should incentivize them to increase production for years to come. The Defense Department is also encouraging new firms to enter the munitions industry, and it is investing more in modernizing existing manufacturing facilities. But these steps are still insufficient. The administration’s 2027 fiscal year budget request to Congress, for example, would fund only a fraction of the long-term munitions contracts that the Pentagon has promised. As a result, suppliers still don’t have the long-term demand signals they want. And much of the funding needed to expand and modernize munitions production remains in limbo.

In wars of attrition, military strength becomes a matter of capacity as much as talent.

To fix this problem, the United States must start by spending more money on buying a wider array of munitions and on guaranteeing purchases over the course of years, either by reallocating money within the defense budget or through further increasing it. The Defense Department should also further expand its munitions output by investing in new production facilities that can be quickly scaled up. Washington should also embrace innovative weapons systems that can help it manage its stockpiles, such as fielding long-range guided projectiles, which are cost-effective alternatives to some precision munitions. The United States should also adopt advanced energetics—more powerful propellants and warheads—to produce weapons that can travel farther because of greater explosive power. (Although the United States pioneered the formulation of advanced energetics decades ago, today it is China, not the United States, that is exploiting this innovation.) This is the promise of welcoming new entrants into the U.S. defense industrial base.

Newer inventions could be particularly helpful in conserving defensive munitions. The United States has a critical shortage of missile interceptors, and manufacturing more of them has rightfully figured heavily in the Defense Department’s efforts to increase armament production. But the United States would be well served to pair this endeavor with more efficient and effective novel approaches. The Israeli Iron Dome system, for instance, relies on a layered defense composed of salvos of much less expensive interceptors to defend, protect, and save lives. Washington might take a similar approach for its bases in the Middle East and elsewhere. The United States should also speed up its fielding of directed energy weapons, such as lasers and high-powered microwaves, which have shown considerable promise in combating drone and missile attacks.

Emerging technology could help address some of Washington’s other capability shortfalls, as well. Satellite constellations, for example, will soon be able to detect moving targets in the air, on the ground, and at sea, reducing the United States’ dependence on a small number of increasingly vulnerable surveillance aircraft. They also make it easier for the U.S. military to operate in concert with its allies and friends. Finally, modernizing the U.S. nuclear arsenal and potentially fielding a new generation of theater nuclear weapons could help strengthen American deterrence, dissuading attacks against both the United States and its allies.

Everything, everywhere, all at once

Washington is not the only government that will learn from the American military’s recent performance. Officials in Beijing, Moscow, and Pyongyang are busy studying its operations, as well. (So, of course, are officials in Tehran.) They view the United States as their primary enemy and are eager to identify its strengths and weaknesses.

They have plenty to keep track of. As for strengths, Chinese, Russian, and North Korean officials have surely taken note of Washington’s ability to capture Maduro, destroy many of Tehran’s nuclear systems, and kill Iran’s leadership. They are also aware that, unlike his predecessors, Trump is willing to use force against Iran and Venezuela. These facts will bolster deterrence. Although they may take comfort from the security provided by their nuclear arsenals, Chinese leader Xi Jinping, Russian President Vladimir Putin, and North Korean leader Kim Jong Un would rather not fight a war against the United States—particularly if it might personally endanger them or cost them their lives.

The weaknesses these conflicts have exposed include Washington’s dangerous munitions shortages. The war in Iran has also made clear the U.S. military’s dependence on allies and foreign bases. Most of all, the perception that the United States is willing to settle for far less than its stated war aims after a relatively brief campaign has raised questions about the United States’ focus and resolve.

More munitions will help address these challenges, in part by simply improving Washington’s capacity to fight protracted wars. But the Trump administration will also need to make sure the American military is more broadly structured to fight longer—and in more arenas. The United States’ main adversaries collaborate across the planet: China has made major economic and security investments in Africa and South America, the Ukrainians have found themselves fighting North Korean soldiers who have Iranian drones, and Russia has helped Tehran target U.S. forces. Washington therefore needs to maintain a global presence. American operations in Iran and continued support for Ukraine suggest that the White House recognizes that the United States is a global power with worldwide interests, despite its occasional statements to the contrary.

The war in Iran has made plain what the U.S. military can and can’t accomplish.

But to truly embrace its role as a global power, the United States needs to better collaborate with allies. Iran has made it particularly clear just how essential they are. American operations in the country would be nearly impossible without the help of Gulf Arab states, which are home to multiple U.S. bases, and Israel. NATO allies have helped Washington by providing basing, access, and overflight rights for American forces operating in the Middle East. Most poignantly, Ukraine is helping the United States learn how to defend against Iran’s drone bombardments. Yet most U.S. allies have been underinvesting in their militaries for years, despite pleas by multiple American presidents to increase their spending. Over the last year and a half, some allies have let domestic politics or their dislike for Trump overshadow their collective interest in weakening the Iranian regime and ensuring the free flow of oil through the Strait of Hormuz. They have, in turn, refused to help the United States with its campaign even though doing so would benefit them. In exchange, Washington should do a better job of getting its weapons into the hands of its partners so that they can successfully defend themselves.

The war in Iran—along with the capture of Maduro—has made plain what the U.S. military can and can’t accomplish right now, and what it must therefore do next. It has shown that Washington needs to get its allies to do more and that it needs to do more itself. This does not mean that the United States should emphasize quantity over quality; it will still pay dividends to be the most advanced military on the planet. But in an era of extended conflict, Washington and its allies need to be dominant in all domains and on all fronts. They must be ready to bring everything to bear everywhere, and all at once.

THOMAS G. MAHNKEN is President and CEO of the Center for Strategic and Budgetary Assessments and a Professor of Practice at The Johns Hopkins University’s School of Advanced International Studies.

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

5433 - The Vietnam War và khi Đồng Minh tháo chạy

1360 - Điều gì giúp LDP thống trị nền chính trị Nhật Bản?

2945 - Chi tiết 'Chiến dịch Mạng nhện' của Ukraine nhằm vào máy bay ném bom của Nga