4194 - Sau cuộc xâm lược: Trung Quốc cân nhắc vấn đề cai trị Đài Loan

Jude Blanchette and Richard McGregor



Vào tháng 8 năm 2024, các học giả tại một tổ chức tư vấn có trụ sở ở Hạ Môn đã công bố một bài viết kêu gọi Bắc Kinh ngay lập tức thành lập một chính quyền Đài Loan "trong bóng tối" (chính quyền dự bị) tại đại lục để chuẩn bị cho việc tiếp quản hoàn toàn hòn đảo này. Họ nhận định: "Việc chuẩn bị kế hoạch tiếp quản toàn diện Đài Loan sau khi thống nhất là điều cấp thiết". Các học giả này viết bài trong bối cảnh Bắc Kinh đang đối mặt với tình hình đầy căng thẳng.

Chỉ vài tháng trước đó, Đảng Dân chủ Tiến bộ (DPP) – đảng có lập trường chống Trung Quốc – đã tiếp tục nắm quyền sau chiến thắng trong cuộc bầu cử tổng thống lần thứ ba liên tiếp. Một điều hiếm thấy đối với các ấn phẩm của Trung Quốc khi bàn về chủ đề nhạy cảm như vậy là bài viết đã đưa ra những thừa nhận thẳng thắn: sự phản đối việc thống nhất tại Đài Loan ngày càng gia tăng thay vì dịu đi; mô hình quản trị tại Hồng Kông sau năm 1997 không phù hợp với Đài Loan; và nhiều quan chức Trung Quốc thậm chí thiếu hiểu biết cơ bản về tình hình chính trị, xã hội trên hòn đảo này. Bài viết chỉ được lưu hành trong thời gian ngắn trước khi biến mất khỏi không gian mạng Trung Quốc; điều này càng làm nổi bật tính nhạy cảm của chủ đề cũng như sự hiếm hoi của thái độ thẳng thắn như vậy.

Ở bên ngoài Trung Quốc, các phân tích về Đài Loan vẫn tập trung chủ yếu vào phương thức thực hiện một cuộc phong tỏa trên biển hoặc một cuộc tấn công quân sự để chiếm quyền kiểm soát, và điều này hoàn toàn dễ hiểu. Một cuộc xâm lược của Trung Quốc vào Đài Loan sẽ là một trong những sự kiện gây chấn động nhất thế kỷ 21 xét về cả khía cạnh kinh tế lẫn quân sự. Tuy nhiên, việc quá chú trọng vào cách Bắc Kinh có thể sử dụng vũ lực để chiếm Đài Loan đã khiến người ta bỏ qua một vấn đề quan trọng không kém: làm thế nào để cai trị hòn đảo này sau đó. Bài viết của nhóm học giả Hạ Môn đáng chú ý không phải vì nó đại diện cho chính sách chính thức, mà vì nó phản ánh cuộc tranh luận rộng lớn hơn – vốn phần lớn diễn ra kín đáo – về chủ đề này bên trong Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa.

Cũng giống như những thảo luận ban đầu về cuộc chiến ở Ukraine, việc chỉ tập trung hẹp vào kết quả trên chiến trường sẽ che khuất vấn đề có thể khó khăn hơn và mang tính quyết định hơn về lâu dài: đó là việc chiếm đóng và quản lý sau xung đột. Chiến thắng quân sự – dù đạt được với cái giá cực kỳ đắt đỏ – cũng sẽ không giải quyết được vấn đề Đài Loan theo cách mà Đảng Cộng sản Trung Quốc định nghĩa. Thay vào đó, nó sẽ mở ra một giai đoạn kéo dài và đầy bất định, với những thách thức gay gắt về quản trị và hành chính, nguy cơ thiếu hụt tính chính danh, cùng những cuộc xung đột dai dẳng giữa thế lực bên ngoài chiến thắng và một xã hội đầy sự kháng cự.

Đài Loan sẽ đặt ra những thách thức hoàn toàn khác biệt so với những gì Bắc Kinh từng đối mặt tại Hồng Kông, Tân Cương, Tây Tạng hay các khu vực biên viễn khác. Đài Loan là một nền dân chủ tự do có thu nhập cao, sở hữu bản sắc chính trị mạnh mẽ, các thể chế xã hội dân sự dày đặc, văn hóa pháp lý độc lập, truyền thông tự do sôi nổi và sự hội nhập sâu rộng vào các mạng lưới kinh tế, công nghệ cao và thông tin toàn cầu. Việc cai trị một xã hội như vậy bằng vũ lực sẽ đặt ra những cái giá rất đắt và kéo dài về mặt chính trị, kinh tế và an ninh cho nhà nước Trung Quốc; đồng thời, điều này cũng sẽ định hình nền chính trị nội bộ và vị thế quốc tế của Bắc Kinh trong nhiều thập kỷ. Thách thức đối với Trung Quốc không gì khác hơn là sự chuyển đổi toàn diện về cấu trúc và bản sắc của một xã hội và một dân tộc vốn coi Đảng Cộng sản Trung Quốc chủ yếu là một thực thể đối địch.

Theo một cuộc thăm dò dư luận gần đây của Hội đồng Các vấn đề Đại lục — một khảo sát theo dõi quan điểm quan trọng tại Đài Loan — có khoảng 7% người trưởng thành (tương đương khoảng 1,3 triệu người) ủng hộ việc tuyên bố độc lập ngay lập tức. Một số lượng lớn hơn ủng hộ việc tách biệt vĩnh viễn khỏi đại lục mà không cần tuyên bố độc lập chính thức. Dưới sự cai trị của Bắc Kinh, bất kỳ ai giữ những quan điểm này đều có nguy cơ bị bỏ tù. Hàng trăm nghìn người có thể bị tước quyền bầu cử. Tất cả họ nhiều khả năng sẽ bị loại khỏi bộ máy công chức ở mọi cấp chính quyền.

Nếu xét theo tiêu chí ủng hộ đảng phái, số lượng người có quyền tự do chính trị bị đe dọa trực tiếp còn cao hơn nữa. Khoảng một phần ba cử tri Đài Loan tự nhận là người ủng hộ Đảng Dân chủ Tiến bộ (DPP) — đảng mà Đảng Cộng sản Trung Quốc coi là nơi nuôi dưỡng, nếu không muốn nói là nơi thúc đẩy, tâm lý chống Bắc Kinh. Con số này tương đương với khoảng 6,5 triệu người. Đội ngũ công chức, cùng với luật sư, nhà báo, các nhà hoạt động xã hội dân sự và thậm chí cả giới lãnh đạo doanh nghiệp, sẽ buộc phải thể hiện lòng trung thành với Đảng Cộng sản Trung Quốc nếu không muốn đối mặt với nguy cơ mất việc làm hoặc bị tống giam.

Để thấy rõ rằng Bắc Kinh hoàn toàn có khả năng thực hiện các biện pháp trấn áp quy mô lớn như vậy, ta có thể nhìn vào một ví dụ ngay gần đây. Kể từ năm 2017, theo chỉ đạo của Tổng Bí thư Tập Cận Bình, chính quyền tại Tân Cương đã đưa tới một triệu người thuộc các dân tộc Duy Ngô Nhĩ, Kazakh và các nhóm sắc tộc Trung Á khác vào các nhà tù và trại giam giữ; tại đây, họ phải "trải qua quá trình giáo dục tư tưởng nhằm biến họ thành những người ủng hộ Đảng mang tinh thần yêu nước và tư tưởng thế tục". Khu vực này bị đặt dưới sự giám sát toàn diện, và trẻ em bị tách khỏi gia đình để đưa vào các trường nội trú đặc biệt.

Tại Trung Quốc, một số nhà phân tích đang phải đối mặt với thực tế này. Trong thập kỷ qua, các học giả, chuyên gia pháp lý và nhà nghiên cứu chính sách Trung Quốc đã chuyển trọng tâm sang vấn đề quản trị sau khi thống nhất. Với mức độ cấp bách và cụ thể hơn, vấn đề Đài Loan được nhìn nhận như một thách thức quản trị gay gắt, bao gồm các khía cạnh: an ninh chế độ, kiểm soát thể chế, chuyển đổi bản sắc và quản lý sự kháng cự lâu dài trong bối cảnh chịu sự giám sát chặt chẽ của quốc tế. Mặc dù việc sử dụng hoặc đe dọa sử dụng vũ lực vẫn là trọng tâm trong chiến lược của Bắc Kinh đối với Đài Loan, các tác giả Trung Quốc lại nhấn mạnh vào trình tự triển khai thể chế, kiến ​​trúc pháp lý và quá trình hội nhập chính trị bền vững.

Trung Quốc có bề dày kinh nghiệm trong việc kiểm soát các khu vực ngoại vi bất ổn, không chỉ ở Tân Cương mà còn ở Tây Tạng và gần đây hơn là Hồng Kông. Theo một báo cáo năm 2026 của Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ: "Mặc dù các quan chức nước này không bao giờ dùng thuật ngữ đó, nhưng [Đảng Cộng sản Trung Quốc] đã đạt được điều mà họ coi là thành công trọn vẹn trong các cuộc 'chiếm đóng' trước đây." Đồng thời, các tài liệu của Trung Quốc về Đài Loan cũng bộc lộ những lo ngại dai dẳng về tính chính danh, năng lực quản lý và tính bền vững lâu dài của sự cai trị đối với một xã hội đã phát triển bên ngoài quỹ đạo chính trị của Trung Quốc trong hơn bảy thập niên qua.

Đảng Cộng sản Trung Quốc có nhiều kinh nghiệm cai trị các xã hội mà tại đó họ từng hiện diện với tư cách là thế lực cai trị từ bên ngoài. Kể từ những năm 1950, Đảng đã áp đặt các mô hình riêng biệt lên Tân Cương và Tây Tạng – những nơi trên danh nghĩa là các khu vực "tự trị" – nhằm từng bước xóa bỏ mọi khác biệt về hành chính hoặc văn hóa từng tồn tại trước đó. Gần đây hơn, Bắc Kinh đã đẩy nhanh quá trình hội nhập của Hồng Kông vào hệ thống của đại lục. Thông qua các biện pháp như sử dụng luật pháp làm công cụ đấu tranh (lawfare), đe dọa, bỏ tù các đối thủ chính trị, cũng như thâm nhập và thâu tóm các thể chế, Trung Quốc đã phá bỏ nền chính trị dân chủ, hạn chế quyền hạn của các tòa án độc lập, làm suy yếu xã hội dân sự và đặt các tổ chức tôn giáo dưới sự kiểm soát chặt chẽ hơn của Đảng Cộng sản Trung Quốc. Cam kết về mô hình "Một quốc gia, hai chế độ" – vốn từng được coi là mô hình bền vững cho 50 năm đầu tiên sau khi Hồng Kông được bàn giao năm 1997 – giờ đây chủ yếu chỉ còn đóng vai trò như một khẩu hiệu mang tính chuyển tiếp.

Đài Loan sẽ đặt ra một thách thức ở quy mô lớn hơn nhiều. Hòn đảo này đã được quản trị độc lập từ những năm 1940 và trở thành một nền dân chủ phát triển mạnh mẽ từ giữa thập niên 1990; tuy nhiên, sự kháng cự của nơi đây đối với sự cai trị từ bên ngoài đã có từ trước cả kỷ nguyên chính trị hiện đại. Các dự án thuộc địa hóa của Tây Ban Nha và Hà Lan đều đã thất bại, và triều đại nhà Thanh cũng từng phải đối mặt với các cuộc nổi dậy liên tiếp. Thời kỳ cai trị thuộc địa của Nhật Bản (1895–1945) đã mang lại sự hiện đại hóa nhưng cũng vấp phải sự kháng cự dai dẳng, thường bị trấn áp bằng bạo lực. Việc Quốc Dân Đảng tiếp quản quyền lực sau năm 1945 cũng diễn ra theo kịch bản tương tự: củng cố quyền lực độc đoán, đàn áp đẫm máu và triệt hạ các đối thủ chính trị.

Kể từ khi quá trình tự do hóa chính trị bắt đầu vào giữa thập niên 1980, Đài Loan đã phát triển thành một nền dânDân chủ tự do vận hành hiệu quả. Quyền lực được chuyển giao thông qua bầu cử; các cơ quan lập pháp và chính quyền địa phương đóng vai trò quan trọng; biểu tình trở thành hoạt động bình thường; hệ thống tư pháp độc lập hơn; xã hội dân sự phát triển vững chắc; các doanh nghiệp tư nhân hoạt động theo luật pháp thay vì mệnh lệnh hành chính tùy tiện; và quân đội đã được phi chính trị hóa để trở thành một thể chế quốc gia thay vì là đội quân của đảng phái.

Những thay đổi về chính trị này song hành với ý thức ngày càng sâu sắc về bản sắc Đài Loan. Bất chấp những tuyên bố của Bắc Kinh về bản sắc "Trung Hoa" bất biến, ý thức gắn kết với Đài Loan đã trở nên mạnh mẽ hơn trong những thập kỷ gần đây và hiện đã ăn sâu vào các thể chế dân chủ cũng như sự cạnh tranh giữa các đảng phái. Sự khác biệt về bản sắc này không phải là ngẫu nhiên mà mang tính cấu trúc. Tóm lại, những đặc điểm cốt lõi của Đài Loan hiện đại hoàn toàn không tương thích với mô hình cai trị phi tự do theo kiểu Lênin của Đảng Cộng sản Trung Quốc.

Một chiến thắng quân sự của Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc có thể đập tan sự kháng cự và cho phép Bắc Kinh áp đặt quyền kiểm soát. Tuy nhiên, cũng rất có khả năng Trung Quốc sẽ phải đối mặt với cuộc đấu tranh trường kỳ để cai trị một xã hội coi họ là thế lực chiếm đóng.

Trong thập kỷ qua, cách Bắc Kinh định hình vấn đề Đài Loan đã trải qua một sự chuyển biến âm thầm nhưng mang tính nền tảng. Từ chỗ chủ yếu được xem là một dự án "thống nhất hòa bình" với các thể chế linh hoạt, vấn đề này ngày càng được định hình lại thành nhiệm vụ "thống nhất quốc gia toàn diện".

Trong các tài liệu học thuật và nghiên cứu chính sách tại Trung Quốc, Đài Loan hiện ít được xem là một vùng lãnh thổ đang chờ đợi sự sắp xếp về thể chế, mà thay vào đó được nhìn nhận như một xã hội phức tạp về mặt chính trị và đầy tranh cãi về ý thức hệ; việc sáp nhập xã hội này sẽ đặt ra những rủi ro nghiêm trọng đối với an ninh của chế độ. Hệ quả là, vấn đề quản trị — thay vì đàm phán — đã trở thành trọng tâm trong tư duy chiến lược của Bắc Kinh.

Trong phần lớn giai đoạn hậu Chiến tranh Lạnh, cách Bắc Kinh định hình vấn đề Đài Loan thường dựa trên công thức kép: "thống nhất hòa bình" và "một quốc gia, hai chế độ". Khi mới lên nắm quyền, nhà lãnh đạo Trung Quốc Đặng Tiểu Bình từng đưa ra một đề xuất với Đài Loan: hòn đảo này có thể duy trì các hệ thống quản trị, kinh tế, xã hội và thậm chí cả quân đội riêng, miễn là Đài Bắc công nhận mình là một phần của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa.

Tuy nhiên, những năm gần đây, lối diễn đạt tương đối cởi mở này dần bị loại bỏ và thay thế bằng việc nhấn mạnh vào "sự thống nhất hoàn toàn của đất nước". Điều này làm thay đổi căn bản thứ tự ưu tiên và hạn chế đáng kể phạm vi tự chủ của Đài Bắc. Việc nhấn mạnh vào sự thống nhất "hoàn toàn" cho thấy các kết quả được chấp nhận phải xóa bỏ triệt để bản sắc chính trị riêng biệt của Đài Loan, thay vì chỉ đơn thuần quản lý nó.

Trước đây, chính sách của Bắc Kinh thường mặc định rằng những khác biệt về bản sắc giữa Đài Loan và Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa chỉ là bề nổi hoặc có thể thay đổi được, đồng thời tin rằng hội nhập kinh tế và giao lưu nhân dân sẽ dần làm giảm sự kháng cự. Giới nghiên cứu hiện nay lại có cái nhìn bi quan hơn. Nhiều chuyên gia phân tích Trung Quốc thừa nhận rằng hàng thập kỷ chia cắt đã tạo ra một bản sắc riêng biệt tại Đài Loan, gắn liền với chế độ tự trị dân chủ và sự phản đối chế độ cai trị độc đoán. Do đó, sự khác biệt về bản sắc không còn là vấn đề thứ yếu có thể giải quyết sau khi thống nhất, mà đã trở thành trở ngại cốt lõi cần được đối mặt trực diện thông qua vũ lực, tái giáo dục và chuyển đổi xã hội dài hạn.

Nhìn chung, những thay đổi này đánh dấu bước chuyển từ tư duy dung hòa sang tư duy thiên về sự sáp nhập trực tiếp.

Trong các công trình nghiên cứu của Trung Quốc, các mô hình thu hồi Đài Loan xuất hiện dưới vô số hình thức khác nhau. Có thể kể đến các khái niệm như "thống nhất hòa bình", "thống nhất bằng quân sự", "thống nhất cưỡng ép", "thống nhất do chính quyền dẫn dắt", "thống nhất thông qua đàm phán", "thống nhất thông minh hoặc chiến lược", "thống nhất dựa trên hội nhập", "thống nhất kết hợp", v.v. Trong đó, năm hình thức được thảo luận nhiều nhất là các mô hình thống nhất: hòa bình, quân sự, cưỡng ép, do chính quyền dẫn dắt và thông minh.

Ví dụ so sánh được thảo luận nhiều nhất — và có ý nghĩa quan trọng về mặt chính trị — chính là trường hợp của Crimea. Việc Nga sáp nhập vùng lãnh thổ này vào năm 2014 thường được xem là mô hình thành công về việc chiếm giữ lãnh thổ do một cường quốc thân Bắc Kinh thực hiện; sự kiện này mang lại những bài học không chỉ về quá trình chinh phục mà còn về công tác quản trị thời hậu xung đột. Trong trường hợp Crimea, Moscow đã xóa nhòa ranh giới giữa dân thường và người tham chiến, tận dụng sự ủng hộ của người dân địa phương và nhanh chóng chuyển từ giai đoạn chiếm đóng sang củng cố quyền lực chính trị. Tuy nhiên, Đài Loan lại không mang đến cho Bắc Kinh một công chúng sẵn sàng đón nhận; bản sắc dân chủ riêng biệt của hòn đảo này nhiều khả năng sẽ lấn át bất kỳ sự gắn kết nào dựa trên cùng nguồn gốc sắc tộc. Do đó, điểm thu hút chính của bài học Crimea nằm ở chỗ việc chiếm giữ và kiểm soát lãnh thổ diễn ra nhanh chóng – điều mà Bắc Kinh cũng mong muốn thực hiện tại Đài Loan.

Giới học giả Trung Quốc ngày càng thừa nhận rằng sự ổn định đạt được thông qua cưỡng chế không đồng nghĩa với tính chính danh. Sự tuân thủ có thể bị ép buộc, nhưng sự chấp thuận thì không. Một xã hội có thể tỏ ra yên ắng nhưng lại xa rời về mặt chính trị; trật tự nhưng lại có sự kháng cự về mặt tâm lý. Sự khác biệt này là trọng tâm trong những lo ngại của Bắc Kinh về Đài Loan, nơi các bản sắc riêng biệt đã bén rễ sâu sắc qua nhiều thế hệ.

Mô hình quản trị sau thống nhất, theo hình dung trong các tài liệu của Trung Quốc, không phải là phương thức quản lý nhẹ nhàng. Nó đòi hỏi sự hiện diện an ninh thường trực, hệ thống giám sát quy mô lớn, quy trình sàng lọc chính trị liên tục, sự kiểm soát về mặt thể chế và công tác quản lý bản sắc chủ động. Những biện pháp này đòi hỏi nguồn lực, sự phối hợp và năng lực bộ máy hành chính trong suốt nhiều thập kỷ, đồng thời cần sự quan tâm chính trị bền bỉ từ chính quyền trung ương. Nếu áp dụng vào Đài Loan, viễn cảnh này có thể dẫn đến tình trạng trì trệ kéo dài thay vì sự hội nhập thực sự.

Bắc Kinh ngày càng thấu hiểu quy mô và sự phức tạp của những thách thức mà họ sẽ phải đối mặt, song vẫn bị ràng buộc bởi các giới hạn về chính trị và ý thức hệ, làm hạn chế khả năng giải quyết những căng thẳng cốt lõi. Quyền tự trị là yếu tố cần thiết nhưng lại thiếu sự tin cậy; sự kiểm soát mang lại hiệu quả nhưng lại gây xói mòn lòng tin; sự ổn định có thể đạt được, nhưng tính chính danh vẫn là điều khó nắm bắt. Bất kỳ thành quả nào cũng sẽ phải trả giá đắt, vấp phải sự phản kháng và chứa đựng nhiều yếu tố bất định về lâu dài. Trong kịch bản tồi tệ nhất, trật tự dân sự và chính trị có thể sụp đổ hoàn toàn.

Xét trên khía cạnh này, thách thức lớn nhất đối với Bắc Kinh không nằm ở việc chiếm giữ Đài Loan mà là ở công tác quản trị hòn đảo này. Liệu Đảng Cộng sản Trung Quốc có thể dung hòa giữa yêu cầu kiểm soát và nhu cầu về tính chính danh hay không vẫn là câu hỏi cốt lõi chưa có lời giải trong chiến lược của họ đối với Đài Loan.

Câu hỏi tương tự cũng cần định hướng cho sự ủng hộ của phương Tây đối với Đài Loan. Việc bán trang thiết bị quân sự nhằm tăng cường năng lực tự vệ của Đài Loan vẫn là yếu tố then chốt cho sự tồn vong của hòn đảo này với tư cách là một thực thể tự trị. Đồng thời, Hoa Kỳ và các đồng minh cũng có lợi ích trong việc củng cố chính những thể chế và giá trị dân chủ đã khiến Bắc Kinh khó lòng thôn tính được Đài Loan. Việc củng cố nền dân chủ của Đài Loan cần được chú trọng ngang hàng với việc tăng cường năng lực quân sự; sự tồn vong của hòn đảo này phụ thuộc vào điều đó.

Jude Blanchette là Chủ tịch danh dự cơ quan Tang về Nghiên cứu Trung Quốc (Distinguished Tang Chair in China Research) kiêm Giám đốc Trung tâm Nghiên cứu Trung Quốc thuộc RAND.

https://warontherocks.com/after-the-invasion-china-considers-the-problem-of-ruling-taiwan/

***

After the Invasion: China Considers the Problem of Ruling Taiwan

In August 2024, scholars at a Xiamen-based think tank published a paper urging Beijing to immediately establish a shadow Taiwan government on the Chinese mainland in preparation for a full takeover of the island. “It is imperative to prepare a plan for the comprehensive takeover of Taiwan after unification,” they said. The scholars were writing at a fraught moment for Beijing.

Only months earlier, the anti-China Democratic Progressive Party had taken office after a third consecutive presidential election win. Unusually for a Chinese publication on such a sensitive topic, the paper made several frank admissions: that opposition to unification within Taiwan had deepened rather than softened; that Hong Kong’s post-1997 governance model was ill-suited to Taiwan; and that many Chinese officials lacked even a basic understanding of political and social conditions on the island. The paper circulated briefly before disappearing from China’s internet, which underscored the sensitivity of the topic and the rarity of such candor.

Outside of China, analysis of Taiwan remains overwhelmingly focused on the mechanics of a potential maritime blockade or military takeover, for understandable reasons. A Chinese invasion of Taiwan would rank among the most economically and militarily disruptive events of the 21st century. Yet the emphasis on how Beijing might use force to seize Taiwan has come at the expense of an equally significant question of how it would attempt to rule the island afterwards. The Xiamen paper was notable not because it represented official policy, but because it acknowledged the broader, largely opaque debate underway on this topic inside the People’s Republic of China.

As with early discussions of the war in Ukraine, a narrow focus on battlefield outcomes obscures the potentially more difficult and ultimately more decisive problem of a post-conflict occupation. Military victory, even if achieved at extraordinary cost, would not resolve the Taiwan problem as the Chinese Communist Party defines it. It would instead set off a prolonged and uncertain phase marked by acute governance and administrative challenges, potential legitimacy deficits, and sustained struggles between a victorious external power and a resistant society.

Taiwan would present categorically different challenges from those Beijing has faced in Hong Kong, Xinjiang, Tibet, or other peripheral regions. Taiwan is a high-income liberal democracy with a strong political identity, dense civic institutions, an independent legal culture, a boisterous free media, and deep integration into global economic, high-tech, and informational networks. Governing such a society by force would impose high and enduring political, economic, and security costs on the Chinese state, and in turn would shape Beijing’s own domestic politics and its international standing for decades. China’s challenge is nothing less than the full transformation of the structure and identity of a society and a people that see the Chinese Communist Party largely as an antagonistic entity.

According to a recent Mainland Affairs Council opinion poll, a definitive Taiwanese tracking survey, about 7 percent of adults — equivalent to approximately 1.3 million people — support an immediate declaration of independence. A greater number support permanent separation from the mainland without a formal declaration of independence. Under Beijing’s rule, anyone who maintained these positions would risk jail. Many hundreds of thousands could be deprived of voting rights. All would likely be excluded from the civil service at all levels of government.

Using the metric of party identification, the number of people whose political freedoms would be directly threatened is even higher. About a third of Taiwanese voters identify as supporters of the Democratic Progressive Party, which the Chinese Communist Party considers to be an incubator — if not a promoter — of anti-Beijing sentiment. That equates to about 6.5 million people. The bureaucracy, along with lawyers, journalists, civil society activists, and even business leaders, would have to display loyalty to the Chinese Communist Party at the risk of losing their jobs or being sent to prison.

Lest anyone doubt that Beijing has an appetite for such monumental repression, there is an example close at hand. From 2017, acting on orders from General Secretary Xi Jinping, the authorities in Xinjiang put as many as one million Uyghur, Kazakh, and members of other Central Asian ethnic groups into prisons and internment camps, where they “underwent indoctrination aimed at turning them into secular, patriotic supporters of the party.” The region was placed under blanket surveillance, and children removed from their families were sent to special boarding schools.

Inside China, some analysts are grappling with this reality. Over the past decade, Chinese scholars, legal experts, and policy researchers have shifted their focus to the problem of post-unification rule. With greater urgency and specificity, Taiwan is framed as an acute governance challenge involving regime security, institutional control, identity transformation, and the management of long-term resistance under conditions of intense international scrutiny. While the use or threat of force remains central to Beijing’s Taiwan strategy, Chinese authors emphasize institutional sequencing, legal architecture, and sustained political integration.

The Chinese have extensive experience in bringing restive peripheral regions under control, in Xinjiang but also in Tibet and more recently Hong Kong. “Though its officials would never use the term,” in the words of a 2026 U.S. Department of Defense report, “the [Chinese Communist Party] has achieved what it considers unbroken success in its prior ‘occupations.’” At the same time, Chinese writings on Taiwan reveal persistent anxieties about legitimacy and capacity, and the long-term sustainability of rule over a society that has developed outside of China’s political orbit for more than seven decades.

The Chinese Communist Party has extensive experience governing societies in which it arrived as an alien ruling power. From the 1950s onwards, the party imposed distinct models on Xinjiang and Tibet, which are both nominally “autonomous” regions, steadily erasing whatever administrative or cultural differences once existed. More recently, Beijing has accelerated Hong Kong’s integration into the mainland’s system. Through lawfare, intimidation, the jailing of political opponents, and institutional penetration and co-optation, China has dismantled democratic politics, constrained independent courts, hollowed out civil society, and brought religious institutions under tighter Chinese Communist Party control. The promise of “One Country, Two Systems,” once presented as a durable model for the first 50 years of Hong Kong’s post-1997 handover, now functions primarily as a transitional slogan.

Taiwan would present a challenge of a far greater order. The island has been independently governed since the 1940s and a thriving democracy since the mid-1990s, but its resistance to outside rule predates modern politics. Spanish and Dutch colonial projects failed, and the Qing dynasty faced recurrent uprisings. Japanese colonial rule (1895 to 1945) brought modernization but also persistent resistance, often suppressed violently. The Kuomintang’s post-1945 takeover followed the same pattern: authoritarian consolidation, bloody crackdowns, and the suppression of rivals.

Since political liberalization began in the mid-1980s, Taiwan has developed into a functioning liberal democracy. Power changes hands through elections; legislatures and local governments matter; protest is normalized; courts are more independent; civil society is entrenched; private firms operate under law rather than bureaucratic fiat; and the military has been depoliticized into a national institution rather than a party army.

These political changes have been accompanied by a deepening sense of Taiwanese identity. Despite Beijing’s claims of timeless “Chineseness,” identification with Taiwan has strengthened over recent decades and is now embedded in democratic institutions and party competition. Identity divergence is not incidental — rather, it is structural. In short, modern Taiwan’s defining features are fundamentally incompatible with the Chinese Communist Party’s illiberal, Leninist governing model.

A military victory by the People’s Liberation Army could conceivably shatter resistance and allow Beijing to impose control. But it is at least as likely that China would confront a prolonged struggle to govern a society that views it as an occupying power.

Over the past decade, Beijing’s framing of the Taiwan question has undergone a quiet but fundamental transformation. What was once presented primarily as a project of “peaceful unification” under a flexible institutional arrangement has increasingly been reframed as a task of “complete national unity.”

In China’s academic and policy-adjacent literature, Taiwan is now treated less as a territory awaiting institutional accommodation and more as a politically complex, ideologically contested society whose incorporation would pose acute risks to regime security. As a result, governance, rather than negotiation, has moved to the center of Beijing’s strategic thinking.

For much of the post-Cold War period, Beijing’s preferred framing of the Taiwan question rested on the twin formula of “peaceful unification” and “One Country, Two Systems.” In the early days of Deng Xiaoping’s ascension to power, the then-Chinese leader offered Taiwan a deal: it could keep its governing, economic, and social systems and even its military, as long as Taipei acknowledged it was part of the People’s Republic of China.

In recent years, however, this relatively more tolerant language has been progressively discarded and replaced with an emphasis on “the complete unification of the motherland,” decisively altering the hierarchy of priorities and significantly limiting the scope of autonomy for Taipei. The emphasis on “complete” unification signals that acceptable outcomes must fully eliminate Taiwan’s separate political identity rather than merely managing it.

Beijing’s policy had often assumed that identity differences between Taiwan and the People’s Republic of China were either superficial or malleable, and that economic integration and people-to-people exchanges would gradually soften resistance. Contemporary scholarship is more pessimistic. Many Chinese analysts now accept that decades of separation have produced a distinct identity in Taiwan that is explicitly tied to democratic self-rule and opposition to authoritarian governance. Identity divergence is thus no longer a secondary problem to be addressed after unification, but a central obstacle that must be confronted directly through force, re-education, and long-term social transformation.

In the aggregate, these shifts mark a move away from an accommodationist logic towards a more directly absorptive one.

In Chinese scholarly writing, the models for taking Taiwan come in a cacophony of forms. There is “peaceful reunification,” “military reunification,” “forced reunification,” “governance-led reunification,” “negotiated reunification,” “smart or strategic reunification,” “integration-led reunification,” “combined reunification,” and so on. The five most discussed forms are the peaceful, military, forced, governance-led, and smart reunification models.

The most discussed — and politically salient — analogy is Crimea. Russia’s 2014 annexation is often presented as a model of successful territorial seizure by a Beijing-friendly power, offering lessons not only in conquest but also in post-conflict governance. In this telling, Crimea shows how Moscow blurred the line between civilians and combatants, relied on sympathetic local populations, and moved quickly from occupation to political consolidation. Taiwan, however, would not offer Beijing a receptive public, and its distinct democratic identity would likely outweigh any appeal to shared ethnicity. Crimea’s main appeal, then, is that it was taken and secured rapidly, much as Beijing would hope to do in Taiwan.

Chinese scholars increasingly acknowledge that stability achieved through coercion does not equate to legitimacy. Compliance can be enforced, but acceptance cannot. A society may be quiet yet politically alienated; orderly yet psychologically resistant. This distinction is central to Beijing’s concerns about Taiwan, where separate identities are deeply rooted over generations.

Post-unification governance, as envisioned in Chinese literature, is not light touch. It requires permanent security presence, extensive surveillance, continuous political vetting, institutional oversight, and active identity management. These measures demand resources, coordination, and bureaucratic capacity over decades. They also require sustained political attention at the center. Applied to Taiwan, this raises the possibility of long-term stagnation rather than integration.

Beijing increasingly understands the scale and complexity of the challenge it would face and yet remains bound by political and ideological constraints that limit its ability to resolve core tensions. Autonomy is necessary but untrustworthy; control is effective but corrosive; stability is achievable, but legitimacy remains elusive. Any success would be costly, contested, and uncertain over the long term. At worst, there could be a total breakdown of civil and political order.

In this sense, the hardest problem for Beijing is not in taking Taiwan but in governing it. Whether the Chinese Communist Party can reconcile the demands of control with the need for legitimacy remains the central unanswered question in its Taiwan strategy.

The same question should also inform Western support for Taiwan. Sales of military equipment to strengthen Taiwan’s ability to defend itself remain fundamental to its survival as a self-governing entity. Equally, the United States and its allies have an interest in strengthening precisely the kinds of democratic institutions and qualities that make Taiwan difficult for Beijing to swallow. Reinforcing Taiwan’s democracy should take center stage as much as bolstering its military. The country’s survival depends on it.

Jude Blanchette is the Distinguished Tang Chair in China Research and director of the RAND China Research Center.

Richard McGregor is a senior fellow for East Asia at the Lowy Institute.

Image: Achabonn via Wikimedia Commons

Nhận xét