4235 - Những vết nứt trong sức mạnh của Trung Quốc
Mỹ cần xây dựng—và tận dụng—lợi thế đàm phán để đối phó với Bắc Kinh
Cuộc chiến thương mại Mỹ-Trung năm 2025 chỉ kéo dài chưa đầy một tháng, nhưng những lỗ hổng chiến lược mà nó phơi bày đã âm ỉ tồn tại suốt nhiều thập kỷ. Vào ngày 2 tháng 4—ngày mà ông gọi là "Ngày Giải phóng"—Tổng thống Mỹ Donald Trump đã áp đặt mức thuế quan diện rộng lên hàng chục quốc gia, trong đó có Trung Quốc; nước này đột ngột phải đối mặt với mức thuế trung bình lên tới gần 75%. Tuy nhiên, trong khi hầu hết các chính phủ còn đang loay hoay tìm cách ứng phó, nhà lãnh đạo Trung Quốc Tập Cận Bình đã sẵn sàng tung đòn đáp trả. Hai ngày sau, Bắc Kinh không chỉ công bố các mức thuế tương đương mà còn đẩy căng thẳng lên cao hơn bằng cách áp dụng các biện pháp kiểm soát xuất khẩu đối với bảy loại nguyên tố đất hiếm—vốn là thành phần thiết yếu cho mọi thứ, từ điện thoại thông minh đến máy bay chiến đấu. Do Trung Quốc kiểm soát tới 90% năng lực chế biến đất hiếm toàn cầu, động thái này đe dọa gây ra sự gián đoạn nghiêm trọng cho ngành sản xuất và nền tảng công nghiệp quốc phòng của Mỹ.
Trước sức ép từ lợi thế của Trung Quốc, chính quyền Trump nhanh chóng nhượng bộ khi nhận ra rằng mức thuế quan cao ngất ngưởng của Mỹ không thể sánh được với khả năng kiểm soát chặt chẽ của Bắc Kinh đối với các loại khoáng sản thiết yếu. Một thỏa thuận đình chiến tạm thời vào tháng 5 đã mở đường cho các cuộc đàm phán trong mùa hè, nhưng Bắc Kinh lại tiếp tục siết chặt các quy định cấp phép vào tháng 10—một tín hiệu rõ ràng cho thấy các biện pháp kiểm soát trong tương lai có thể còn khắc nghiệt hơn nữa. Vài tuần sau, khi hai nhà lãnh đạo gặp nhau tại Hàn Quốc, ông Trump đã rút lại các mức thuế quan và hoãn áp dụng phí cảng biển nhắm vào vị thế thống trị của Trung Quốc trong ngành đóng tàu toàn cầu, cùng nhiều nhượng bộ khác. Đổi lại, Bắc Kinh đồng ý tạm hoãn các hạn chế về đất hiếm trong vòng một năm—một động thái mà Washington hiểu rõ là có thể bị đảo ngược bất cứ lúc nào.
Mối đe dọa tiềm tàng này đã làm thay đổi hoàn toàn chính sách của Mỹ đối với Trung Quốc. Trong những tháng tiếp theo, Mỹ đã giảm bớt sự cứng rắn trong các vấn đề quan trọng đối với Bắc Kinh, hạn chế ủng hộ Đài Loan và nới lỏng các biện pháp kiểm soát công nghệ tiên tiến. Nhằm tránh để căng thẳng leo thang trở lại, chính quyền Trump đã xác định mục tiêu theo đuổi "sự ổn định chiến lược" trong Chiến lược Quốc phòng năm 2026. Trong khi đó, Trung Quốc không chỉ vượt qua cuộc đối đầu một cách an toàn mà còn thiết lập lại các điều khoản trong mối quan hệ song phương theo hướng có lợi cho mình, qua đó thu hẹp các lựa chọn chiến lược của Washington, kéo dài cho đến tận chuyến thăm Trung Quốc của ông Trump vào tháng 5 năm 2026.
Mọi chuyện không nhất thiết phải diễn ra như vậy. Việc Trung Quốc thành công trong việc dồn chính quyền Trump vào thế bí không chỉ đơn thuần là hệ quả từ việc Mỹ thất bại trong việc đảm bảo an toàn cho chuỗi cung ứng của mình. Điều này phản ánh một thất bại sâu sắc trong chiến lược của Hoa Kỳ. Như học giả Thomas Schelling từng nhận định nổi tiếng: "Khả năng gây tổn thương chính là quyền lực đàm phán". Trong khi Bắc Kinh đã dành nhiều năm xác định những điểm có thể gây sức ép mạnh nhất lên Washington và xây dựng năng lực để thực hiện điều đó, thì Hoa Kỳ lại chưa sẵn sàng khai thác những nỗi lo âu khiến giới lãnh đạo Trung Quốc mất ăn mất ngủ—mặc dù không hề thiếu những nỗi lo như vậy.
Ở trong nước, nền kinh tế Trung Quốc đang đối mặt với những trở ngại lớn: nhu cầu nội địa yếu, nợ chính quyền địa phương gia tăng, thị trường bất động sản ảm đạm, tỷ lệ thất nghiệp ở thanh niên cao, cùng lực lượng lao động đang già hóa và thu hẹp. Quân đội nước này—Quân Giải phóng Nhân dân (PLA)—vừa tham nhũng vừa chưa từng qua thử lửa thực tế, trong khi chế độ ngày càng phụ thuộc vào các biện pháp trấn áp, giám sát kỹ thuật số và tuyên truyền để duy trì sự kiểm soát xã hội. Trên trường quốc tế, Trung Quốc vướng vào các tranh chấp chủ quyền với hầu hết các nước láng giềng, coi Triều Tiên là đồng minh chính thức duy nhất, và vẫn phụ thuộc nặng nề vào Hoa Kỳ cùng các đối tác về năng lượng, vốn, nguyên liệu công nghiệp, công nghệ tiên tiến, thị trường xuất khẩu và chính đồng đô la Mỹ.
Chuỗi vấn đề này không báo hiệu sự sụp đổ tức thì hay sự suy tàn tất yếu của Trung Quốc. Tuy nhiên, nó cho thấy Bắc Kinh dễ bị tổn thương trước các áp lực chiến lược. Thế nhưng, Hoa Kỳ thường xuyên thất bại trong việc gây sức ép lên các "điểm yếu chí mạng" của Trung Quốc, hay thậm chí là không xây dựng được các phương án để làm điều đó. Khi ông Tập Cận Bình thách thức và nhận thấy ông Trump chỉ đang "chơi bài bluff" (dọa dẫm nhưng không thực sự hành động), ông đã phơi bày một lỗ hổng căn bản trong chiến lược của Washington đối với Trung Quốc: sự thiếu vắng đòn bẩy cạnh tranh trước đối thủ hàng đầu của mình.
Điểm mù
Sự thiếu hụt chiến lược này không phải hình thành trong một sớm một chiều. Các nhà hoạch định chính sách Hoa Kỳ thuộc cả hai đảng từ lâu đã né tránh việc khai thác hoặc khoét sâu vào những điểm yếu của Trung Quốc; họ coi những nỗ lực như vậy là không cần thiết hoặc phản tác dụng, thậm chí là đi ngược lại tinh thần cạnh tranh công bằng. Khi Washington thực sự cân nhắc các biện pháp gây sức ép kinh tế hoặc ngoại giao nghiêm túc lên Trung Quốc, thì hành động đó thường chỉ nhằm phục vụ các ưu tiên chính sách đối ngoại khác—chẳng hạn như thực thi lệnh trừng phạt đối với Iran hoặc Triều Tiên—chứ không phải là một phần của chiến lược bài bản nhằm cạnh tranh với Bắc Kinh. Những động thái gần đây nhắm vào lĩnh vực viễn thông và bán dẫn của Trung Quốc đánh dấu một sự thay đổi tích cực, nhưng vẫn còn mang tính rời rạc và thiếu sự gắn kết với một cách tiếp cận tổng thể. Thay vào đó, các chính quyền kế nhiệm của Hoa Kỳ chủ yếu tập trung vào việc kết hợp các biện pháp: gia tăng sức mạnh quân sự, đầu tư trong nước, xây dựng liên minh với các đối tác cùng chí hướng, và tuân thủ các "rào chắn" an toàn để ngăn chặn nguy cơ leo thang xung đột ngoài ý muốn với Trung Quốc.
Cách tiếp cận này có thể đã phát huy hiệu quả đối với Washington trong kỷ nguyên mà sức mạnh Hoa Kỳ không có đối thủ, nhưng nó lại tỏ ra bất cập khi đối đầu với một đối thủ đã thể hiện rõ ý chí—và ngày càng gia tăng năng lực—nhằm thách thức các lợi ích cốt lõi của Hoa Kỳ. Hãy nhìn vào việc Bắc Kinh phải gánh chịu rất ít hậu quả cho hàng loạt hành động: đánh cắp quy mô lớn sở quyền trí tuệ của Hoa Kỳ, liên tục gây hấn tại eo biển Đài Loan và Biển Đông, không ngừng xâm nhập mạng vào cơ sở hạ tầng trọng yếu của Mỹ, gây sức ép kinh tế lên các đồng minh của Mỹ, và gần đây nhất là biến khoáng sản thiết yếu thành công cụ gây sức ép. Trong mỗi trường hợp, phản ứng của Washington đều ở mức khiêm tốn, dễ đoán và không hiệu quả trong việc ngăn chặn Bắc Kinh từ bỏ thái độ hung hăng và đầy đe dọa.
Ngược lại, Trung Quốc lại rất khôn khéo trong việc khai thác những kẽ hở và điểm yếu trong sức mạnh của Hoa Kỳ. Thông qua các chính sách công nghiệp, hành vi thương mại phi cạnh tranh và ép buộc chuyển giao công nghệ, Bắc Kinh đã tận dụng nền kinh tế thị trường của Mỹ để thúc đẩy sự phát triển của chính mình, bất chấp thiệt hại cho Hoa Kỳ. Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (PLA) đã chú trọng phát triển năng lực tác chiến mạng và công nghệ vũ trụ—được hậu thuẫn bởi kho tên lửa hùng hậu—với mục tiêu rõ ràng là thách thức và làm suy yếu khả năng triển khai cũng như duy trì lực lượng của quân đội Mỹ tại khu vực Tây Thái Bình Dương. Đồng thời, họ cũng tận dụng môi trường Internet cởi mở tại Hoa Kỳ để nhắm vào cơ sở hạ tầng dân sự và đánh cắp lượng lớn bí mật thương mại cũng như dữ liệu cá nhân; điển hình là vụ tấn công mạng năm 2015 vào Văn phòng Quản lý Nhân sự (OPM), làm lộ thông tin cá nhân của 22 triệu nhân viên liên bang.
Quyết định biến khoáng sản thiết yếu thành công cụ gây sức ép của ông Tập Cận Bình lẽ ra phải làm rõ hướng đi cho Washington. Hoa Kỳ chắc chắn cần hành động mạnh mẽ hơn để đảm bảo an toàn cho chuỗi cung ứng và giảm bớt sự phụ thuộc vào Trung Quốc—điều mà hầu hết các nhà hoạch định chính sách và chuyên gia hiện nay đều đồng thuận. Tuy nhiên, nhiều nỗ lực trong số đó sẽ cần nhiều năm mới có thể đạt kết quả. Trong khi đó, Bắc Kinh vẫn tiếp tục mài giũa các công cụ gây sức ép và nhiều khả năng sẽ tìm ra những mục tiêu mới để khai thác nhanh hơn tốc độ Washington có thể bảo vệ chúng. Điều này đồng nghĩa với việc một cách tiếp cận thuần túy phòng thủ—chỉ tập trung vào việc "giảm thiểu rủi ro" (de-risking), tự chủ và tăng cường khả năng chống chịu—sẽ là chưa đủ. Hoa Kỳ cũng cần sẵn sàng chuyển sang thế tấn công.
Nghệ thuật gây sức ép
Việc tận dụng các điểm yếu của đối thủ có thể nghe có vẻ hung hăng hoặc gây bất ổn, nhưng mục tiêu không phải là thay đổi chế độ hay đối đầu toàn diện. Mục tiêu là bảo vệ và thúc đẩy lợi ích quốc gia của Hoa Kỳ thông qua các biện pháp được tính toán kỹ lưỡng và tương xứng. Để tránh cách tiếp cận dàn trải – vốn tiềm ẩn nguy cơ leo thang căng thẳng và làm suy giảm hiệu quả cộng hưởng từ các biện pháp gây sức ép phối hợp – Hoa Kỳ cần tuân thủ một khuôn khổ hành động nhất quán và có kỷ luật.
Trước hết, các nhà hoạch định chính sách cần xem xét liệu việc khai thác một điểm yếu cụ thể có mang lại cho Hoa Kỳ lợi thế cạnh tranh đáng kể và bền vững hay không. Những điểm yếu đáng để nhắm tới phải là vấn đề quan trọng đối với giới lãnh đạo Trung Quốc và khó để họ tự giải quyết. Chính các ưu tiên chính sách của Bắc Kinh đã vạch ra lộ trình này. Trong suốt nhiệm kỳ của mình, ông Tập Cận Bình đã nỗ lực khắc phục những điểm yếu của Trung Quốc: tham nhũng, bất ổn trong nước, sự phụ thuộc quá mức vào xuất khẩu cũng như sự lệ thuộc vào các quốc gia khác về lương thực, năng lượng và công nghệ. Mặc dù đã đạt được một số tiến bộ, việc ông tiếp tục dồn nguồn lực tài chính và vốn liếng chính trị để giải quyết các vấn đề này cho thấy Trung Quốc vẫn còn nhiều lỗ hổng. Điều này cũng chỉ ra những lĩnh vực mà sức ép từ phía Hoa Kỳ có khả năng mang lại hiệu quả cao nhất. Bằng cách khoét sâu những bất ổn hiện có, Hoa Kỳ có thể buộc Bắc Kinh phải gia tăng nỗ lực cho các vấn đề đó nhưng với chi phí cao hơn và hiệu quả thấp hơn; lý tưởng nhất là buộc họ phải chuyển hướng nguồn lực khỏi các sáng kiến khác mang tính đe dọa lớn hơn.
Hoa Kỳ cũng nên tập trung vào những điểm yếu có thể bị tác động bởi áp lực từ bên ngoài. Không phải điểm yếu nào của Trung Quốc cũng có thể khai thác được. Ví dụ, tình trạng suy giảm nhân khẩu học có thể làm suy yếu sức mạnh của Trung Quốc, nhưng Hoa Kỳ khó có thể tác động để đẩy nhanh hay định hình xu hướng này. Thay vào đó, Washington nên nhắm vào những điểm yếu mà các công cụ chính sách của mình có thể tác động một cách rõ rệt. Điều này đòi hỏi phải đánh giá xem liệu hành động đơn phương có đủ hiệu quả hay không; nếu không, liệu Hoa Kỳ có thể xây dựng một liên minh để ngăn chặn các bên – chẳng hạn như những quốc gia phá vỡ lệnh trừng phạt – làm suy yếu các chiến dịch gây sức ép của mình hay không.
Cuối cùng, trước khi quyết định nhắm vào một điểm yếu nào đó, các nhà hoạch định chính sách Hoa Kỳ cần tin chắc rằng lợi ích thu được sẽ lớn hơn chi phí và rủi ro phải gánh chịu. Nếu tính toán sai lầm, họ có thể khiến Bắc Kinh phản kháng quyết liệt hơn, kích động các biện pháp trả đũa, hoặc đẩy cuộc cạnh tranh đi chệch hướng, dẫn đến chính cuộc xung đột mà chiến lược này vốn nhằm mục đích ngăn chặn. Các vấn đề đạo đức cũng cần được cân nhắc. Những hành động gây đau khổ không cần thiết cho dân thường – chẳng hạn như làm trầm trọng thêm tình trạng mất an ninh lương thực tại Trung Quốc – có thể vượt qua các giới hạn về pháp lý và đạo đức, đồng thời làm tổn hại đến uy tín của Washington trong mắt các đồng minh và đối tác quan trọng.
Sân nhỏ, hàng rào chưa hoàn thiện
Thay vì gây ra những tổn hại bừa bãi, mục tiêu của một chiến lược cạnh tranh là tạo ra áp lực có lộ trình và tương xứng nhằm xây dựng cũng như duy trì các lợi thế cho Washington. Để đạt được điều đó, Hoa Kỳ cần hành động trên nhiều khung thời gian và chuẩn bị cho nhiều kịch bản khác nhau. Trước hết, Mỹ phải hạn chế khả năng của Trung Quốc trong việc đe dọa Hoa Kỳ. Tiếp đó, Mỹ cần chuẩn bị các phương án khả thi để răn đe hành động leo thang và gây hấn của Trung Quốc. Đồng thời, Mỹ phải tìm cách biến những thế mạnh mang tính cưỡng ép của Trung Quốc thành điểm yếu bằng cách phơi bày các hành vi xấu xa và ngấm ngầm của nước này.
Trước mắt, Hoa Kỳ cần hạn chế khả năng Trung Quốc tích lũy quyền lực và năng lực có thể đe dọa trực tiếp đến các lợi ích cốt lõi của Mỹ. Washington đã dành nhiều sự chú ý cho mục tiêu này, đáng chú ý nhất là việc hạn chế Trung Quốc tiếp cận các loại chip bán dẫn tiên tiến. Nếu thiếu những con chip này, Trung Quốc không thể chế tạo hoặc triển khai các hệ thống trí tuệ nhân tạo (AI), vũ khí chính xác hay các công cụ tấn công mạng – những yếu tố then chốt trong quá trình hiện đại hóa quân sự của nước này. Triển vọng về khả năng tự cải tiến đệ quy (recursive self-improvement) – tức các hệ thống AI có thể tự động nâng cao năng lực của chính mình – càng làm gia tăng tầm quan trọng chiến lược của vấn đề; cường quốc nào đạt được cột mốc đó trước sẽ có thể nắm giữ lợi thế bền vững và ngày càng gia tăng, khiến cho quy mô của khoảng cách dẫn đầu cũng quan trọng không kém gì việc sở hữu lợi thế đó.
Các mắt xích quan trọng của ngành công nghiệp bán dẫn vẫn nằm ngoài tầm kiểm soát của Bắc Kinh, khi các công ty của Mỹ, Nhật Bản, Hà Lan và Đài Loan đang thống trị từng công đoạn sản xuất. Mặc dù Trung Quốc đã nỗ lực nội địa hóa chuỗi cung ứng bán dẫn trong hơn một thập kỷ qua – với khoản đầu tư lên tới hơn 150 tỷ USD – nhưng kết quả đạt được còn hạn chế: các loại chip tiên tiến của Trung Quốc vẫn tụt hậu vài năm so với trình độ tiên tiến nhất thế giới về quy mô, tỷ lệ thành phẩm và hiệu năng.
Cách tiếp cận "sân nhỏ, hàng rào cao" của chính quyền Biden đã hạn chế khả năng Trung Quốc tiếp cận các loại chip tiên tiến, công cụ sản xuất chip và các công nghệ cao cấp liên quan; đồng thời thắt chặt các quy định hạn chế đầu tư ra nước ngoài và yêu cầu cấp phép xuất khẩu đối với một số thiết bị do nước ngoài sản xuất nhưng sử dụng công nghệ của Mỹ. Những người chỉ trích cho rằng các biện pháp kiểm soát này đã thúc đẩy Trung Quốc tự lực về công nghệ, nhưng lại gây thiệt hại cho doanh thu của các công ty Mỹ. Tuy nhiên, kết luận đó đã bỏ qua bức tranh toàn cảnh: Bắc Kinh vốn đã quyết tâm xây dựng nền tảng công nghệ của riêng mình từ trước đó. Các biện pháp kiểm soát có thể đã củng cố hoặc thậm chí thúc đẩy động lực đó, nhưng chúng cũng buộc Trung Quốc phải theo đuổi tham vọng của mình trong những điều kiện bất lợi hơn. Nước này buộc phải bỏ ra nhiều tiền bạc, thời gian và công sức hơn để tự tạo ra những gì mà các công ty của họ từng mua được từ nước ngoài. Đồng thời, những hạn chế về năng lực tính toán đã kìm hãm sự phát triển các mô hình AI nội địa của Trung Quốc. Đây là bài học kinh điển trong chiến lược cạnh tranh: khiến đối thủ phải nỗ lực nhiều hơn nhưng thu lại kết quả ít hơn trong các lĩnh vực quan trọng nhất.
Tuy nhiên, công việc vẫn chưa hoàn tất. Trung Quốc tiếp tục tận dụng các mạng lưới buôn lậu chip, các trung tâm dữ liệu ở nước ngoài và kỹ thuật "chưng cất mô hình" (model distillation) – một phương pháp khai thác quyền truy cập vào các mô hình AI tiên tiến để sao chép lại năng lực của chúng. Các biện pháp chính sách mới cần nhắm vào những kênh mà Trung Quốc sử dụng để có được các loại chip và cơ sở hạ tầng hỗ trợ bị hạn chế, bao gồm các công ty bình phong và công ty con chưa niêm yết, cũng như quyền truy cập dựa trên nền tảng đám mây vào năng lực tính toán của Mỹ và các thỏa thuận dịch vụ giúp duy trì hoạt động của các thiết bị sản xuất bán dẫn đời cũ. Một vấn đề cấp bách không kém là việc đồng bộ hóa các hạn chế xuất khẩu của Mỹ với Hà Lan và Nhật Bản – nơi có các công ty như ASML và Tokyo Electron đang nắm giữ những mắt xích trọng yếu trong chuỗi cung ứng bán dẫn tiên tiến. Mặc dù cả hai chính phủ này đều đã bắt đầu thắt chặt chính sách của mình vào năm 2023, nhưng các biện pháp kiểm soát của họ đối với việc bán thiết bị, cung cấp dịch vụ và xuất khẩu linh kiện phụ trợ cho các nhà máy sản xuất và nhà chế tạo công cụ tại Trung Quốc vẫn chưa nghiêm ngặt bằng các hạn chế của Mỹ. Washington cần gây sức ép để The Hague và Tokyo lấp đầy những lỗ hổng này. Nếu ngoại giao thất bại, Mỹ nên cân nhắc áp dụng "Quy tắc Sản phẩm Trực tiếp từ Nước ngoài" (Foreign Direct Product Rule); quy tắc này mở rộng phạm vi kiểm soát xuất khẩu của Mỹ ra ngoài lãnh thổ để hạn chế các sản phẩm được tạo ra bằng phần mềm hoặc công nghệ của Mỹ.
Đồng thời, Mỹ không nên đánh mất những thành quả đã đạt được một cách khó khăn bằng việc cấp phép xuất khẩu chip AI tiên tiến cho các công ty Trung Quốc, như chính quyền Trump từng làm khi phê duyệt việc bán dòng chip H200 mạnh mẽ của Nvidia. Việc hạn chế Trung Quốc tiếp cận thiết bị sản xuất chip trong khi lại cho phép chính các loại chip đó được lưu thông tự do là điều thiếu logic về mặt chiến lược. Hơn nữa, các phòng thí nghiệm AI và nhà cung cấp dịch vụ đám mây của Mỹ vốn đã bị hạn chế về năng lực tính toán; điều này có nghĩa là việc xuất khẩu chip tiên tiến sang Trung Quốc sẽ trực tiếp làm giảm năng lực nội địa. Quốc hội cần luật hóa các hạn chế xuất khẩu chặt chẽ hơn để ngăn chặn bất kỳ chính quyền nào đánh đổi lợi thế mang tính quyết định này lấy những lợi ích ngắn hạn.
Vươn quá tầm kiểm soát
Việc Trung Quốc phụ thuộc vào các thị trường xuất khẩu nước ngoài mang lại cho Hoa Kỳ một đòn bẩy tương ứng. Khu vực sản xuất khổng lồ của nước này—chiếm gần 25% GDP (so với mức trung bình toàn cầu là 15%)—đang tiếp sức cho cả sự phát triển quân sự lẫn các hành vi hung hăng về kinh tế của Trung Quốc. Gần một phần ba tổng lượng hàng hóa toàn cầu được sản xuất tại Trung Quốc. Điều này không phải ngẫu nhiên: Bắc Kinh đã thúc đẩy mạnh mẽ lĩnh vực sản xuất thông qua các khoản trợ cấp của nhà nước và chính sách định giá thấp đồng nội tệ nhằm gia tăng việc làm và tăng trưởng kinh tế, xây dựng các doanh nghiệp chủ lực tầm cỡ quốc gia, giảm sự phụ thuộc vào nước ngoài và thống trị các ngành công nghiệp chiến lược. Ngày nay, Trung Quốc lắp đặt hơn một nửa số robot công nghiệp của thế giới và sản xuất nhiều xe điện hơn phần còn lại của thế giới cộng lại.
Nếu các xu hướng này tiếp diễn, sự kiểm soát của Bắc Kinh đối với các lĩnh vực then chốt sẽ chèn ép các nhà sản xuất tại Hoa Kỳ và các nước đồng minh, làm suy yếu nền tảng công nghiệp quốc phòng của họ, đồng thời khiến họ phải phụ thuộc vào một đối thủ chiến lược để có được các công nghệ vốn là nền tảng cho cả sự thịnh vượng kinh tế lẫn sức mạnh quân sự. Tại một cuộc họp của nhóm G-7 vào năm 2025, Chủ tịch Ủy ban Châu Âu Ursula von der Leyen đã cảnh báo rằng các chính sách công nghiệp của Trung Quốc đang tạo ra một "mô hình thống trị, phụ thuộc và tống tiền".
Phần lớn lượng dầu nhập khẩu của Trung Quốc phải đi qua các điểm nghẽn hàng hải dễ bị tổn thương.
Tuy nhiên, thị trường xuất khẩu khổng lồ cũng là một điểm yếu của Trung Quốc. Do tiêu dùng hộ gia đình trong nước không theo kịp sản lượng công nghiệp—vốn chỉ duy trì ở mức khoảng 40% GDP, so với mức trung bình toàn cầu là khoảng 60%—nền kinh tế Trung Quốc phải dựa vào các thị trường nước ngoài để duy trì việc làm và tăng trưởng. Bắc Kinh nhận thức rõ vấn đề này: mọi kế hoạch năm năm do Đảng Cộng sản Trung Quốc (ĐCSTQ) đề ra kể từ năm 2006 đều kêu gọi thúc đẩy tiêu dùng nội địa. Dẫu vậy, các yêu cầu để tái cân bằng thực sự—bao gồm cải cách mạng lưới an sinh xã hội, thực hiện tái phân phối thu nhập và giảm bớt sự thống trị của nhà nước đối với nền kinh tế—đã tỏ ra cực kỳ khó thực hiện do những lợi ích nhóm gắn liền với các doanh nghiệp nhà nước, nỗi lo ngại về thất nghiệp và sự kiên quyết của ĐCSTQ trong việc duy trì quyền kiểm soát chính trị đối với nền kinh tế. Vì thế, thay vào đó, Trung Quốc lại càng gia tăng sự phụ thuộc vào xuất khẩu: năm 2025, nước này ghi nhận mức thặng dư thương mại toàn cầu kỷ lục là 1,2 nghìn tỷ USD, tăng gần 20% so với năm trước đó và là mức cao nhất từng được ghi nhận bởi một nền kinh tế đơn lẻ.
Do đó, Washington có một cơ hội đặc biệt để tác động vào điểm yếu này. Mỹ cần đẩy lùi làn sóng xuất khẩu ồ ạt của Trung Quốc bằng cách tập hợp các nền kinh tế phát triển đang đối mặt với tình trạng phi công nghiệp hóa cùng các nước đang phát triển có tham vọng sản xuất nhưng đang bị gạt ra ngoài lề. Liên minh này có thể phối hợp thực hiện các biện pháp thương mại để bảo vệ các ngành công nghiệp của mình, bao gồm thép, đóng tàu, pin và máy bay không người lái. Bên cạnh thuế quan, Mỹ có thể theo đuổi các hiệp định thương mại tiêu chuẩn cao, trong đó thể chế hóa các quy định khắt khe về trợ cấp, doanh nghiệp nhà nước và chuyển giao công nghệ bắt buộc – những yêu cầu mà Trung Quốc không thể đáp ứng. Các đối tác cùng chí hướng cũng có thể thiết lập cơ chế chống lẩn tránh thuế bằng cách thắt chặt quy tắc xuất xứ, chia sẻ dữ liệu hải quan và áp đặt chế tài đối với hàng hóa đi vòng qua nước thứ ba nhằm né tránh các hạn chế thương mại. Họ cũng có thể triển khai quy trình sàng lọc đầu tư ra nước ngoài để ngăn chặn các công ty hoặc cá nhân tại Mỹ và các nước đồng minh rót vốn vào những năng lực của Trung Quốc mà các biện pháp kiểm soát đang nhắm tới việc hạn chế.
Chắc chắn Trung Quốc sẽ tìm cách lôi kéo, tách rời những thành viên dễ bị tổn thương trong liên minh này; tuy nhiên, Washington và các đối tác có thể lường trước và đối phó bằng cách đưa ra những ưu đãi thiết thực cho các nước đang phát triển, chẳng hạn như mở rộng khả năng tiếp cận thị trường, đầu tư vào chuỗi cung ứng và tài trợ phát triển công nghiệp. Việc gây sức ép phối hợp như vậy lên mô hình tăng trưởng dựa vào xuất khẩu của Trung Quốc sẽ giúp tái khẳng định các quy tắc thương mại công bằng, khôi phục sự cạnh tranh thị trường vốn đã bị bóp nghẹt bởi chính sách công nghiệp của Trung Quốc, đồng thời ngăn chặn Bắc Kinh thâu tóm vị thế gần như độc quyền trong các lĩnh vực then chốt đối với an ninh và sự thịnh vượng của Mỹ.
Răn đe bằng đồng đô la
Kiềm chế những khía cạnh nguy hiểm nhất trong sức mạnh của Trung Quốc là mục tiêu trước mắt, nhưng Mỹ cũng cần xây dựng lợi thế cạnh tranh để hỗ trợ mục tiêu thứ hai: răn đe. Lợi thế này không nhất thiết phải được sử dụng ngay lập tức hay chỉ trong thời gian diễn ra chiến tranh thương mại; tuy nhiên, việc phát triển các công cụ này từ bây giờ sẽ đảm bảo Mỹ sẵn sàng áp đặt những cái giá phải trả cực kỳ đắt đỏ đối với Bắc Kinh trong một cuộc khủng hoảng hoặc xung đột gay gắt hơn, qua đó ngăn chặn hành vi gây hấn hoặc leo thang căng thẳng từ phía Trung Quốc.
Do đồng đô la Mỹ hiện diện trong hầu hết các khía cạnh hoạt động kinh tế quốc tế của Trung Quốc, nó trở thành một trong những điểm yếu lớn nhất và dễ bị khai thác nhất của Bắc Kinh. Gần 70% hoạt động thương mại quốc tế của Trung Quốc được định giá bằng đồng đô la hoặc được thực hiện thông qua các tổ chức tài chính sử dụng đồng tiền này. Trung Quốc gánh khoản nợ bằng đồng đô la trị giá khoảng 900 tỷ USD (chiếm gần 40% tổng nợ nước ngoài), và ước tính 50% dự trữ ngoại hối của nước này được nắm giữ dưới dạng đô la. Vị thế thống trị của đồng đô la có khả năng tự duy trì nhờ hiệu ứng mạng lưới mạnh mẽ: các nhà nhập khẩu nắm giữ đô la, nhà xuất khẩu lập hóa đơn bằng đô la, các tổ chức tài chính sử dụng nó để thanh toán bù trừ giao dịch, và các ngân hàng trung ương dùng nó làm dự trữ. Nếu muốn giao thương với phần lớn thế giới, Trung Quốc buộc phải hoạt động trong khuôn khổ hệ thống này.
Nếu Washington hạn chế khả năng tiếp cận đồng đô la của Trung Quốc—chuyển từ các biện pháp trừng phạt nhắm vào những ngân hàng hỗ trợ hoạt động của Quân Giải phóng Nhân dân (PLA) sang các hạn chế trên diện rộng đối với giao dịch bằng đô la trong lĩnh vực công nghệ tiên tiến và sản xuất quân sự—họ có thể gây ra những tổn thất nặng nề cho Bắc Kinh, làm xáo trộn thị trường tài chính Trung Quốc và có nguy cơ châm ngòi cho tình trạng bất ổn kinh tế trên quy mô lớn hơn. Chủ tịch Tập Cận Bình đã nỗ lực giảm bớt sự phụ thuộc này thông qua việc quốc tế hóa đồng nhân dân tệ, nhưng tiến độ đạt được vẫn còn rất hạn chế. Chẳng hạn, Hệ thống Thanh toán Liên ngân hàng Xuyên biên giới (CIPS) của Trung Quốc cung cấp một giải pháp thay thế một phần cho hệ thống thanh toán bù trừ bằng đô la và có thể làm giảm tác động từ các lệnh trừng phạt của Mỹ; điều này từng được chứng minh qua hoạt động thương mại Trung-Nga sau khi Mỹ và các đồng minh áp đặt trừng phạt lên Nga vì cuộc tấn công toàn diện vào Ukraine hồi tháng 2 năm 2022. Tuy nhiên, những biện pháp này hầu như không giải quyết được sự phụ thuộc sâu rộng của Trung Quốc vào hệ thống tài chính toàn cầu dựa trên đồng đô la. Cách duy nhất để Bắc Kinh tạo ra lộ trình khả thi đưa đồng nhân dân tệ trở thành đồng tiền dự trữ là nới lỏng kiểm soát vốn và thực hiện các cải cách pháp lý cũng như thể chế nhằm đáp ứng kỳ vọng của nhà đầu tư nước ngoài; đây là những bước đi mà Đảng Cộng sản Trung Quốc luôn né tránh vì chúng sẽ làm suy yếu quyền kiểm soát của nhà nước đối với hệ thống tài chính. Trung Quốc không thể đồng thời duy trì một hệ thống tài chính bị kiểm soát chặt chẽ và một đồng tiền dự trữ được toàn cầu tin cậy; do đó, bất kỳ nỗ lực thực chất nào nhằm giảm sự phụ thuộc vào đồng đô la (de-dollarization) trong tương lai gần đều mang tính chất mong cầu nhiều hơn là khả thi.
Tất nhiên, những động thái tài chính mạnh tay nhắm vào các ngân hàng lớn nhất của Trung Quốc sẽ gây ra những chấn động lan rộng vượt xa khỏi phạm vi Bắc Kinh. Hoa Kỳ sẽ phải chấp nhận những rủi ro kinh tế thực sự, đồng thời tài sản và nhân sự của các công ty Mỹ và đồng minh đang hoạt động tại Trung Quốc có thể trở thành mục tiêu bị trả đũa. Washington cần chuẩn bị cho kịch bản này bằng cách tuyên bố rõ ràng ngay từ đầu rằng chỉ những hành động gây bất ổn nghiêm trọng mới dẫn đến các biện pháp đáp trả ở quy mô lớn như vậy: chẳng hạn như các cuộc tấn công mạng quy mô lớn nhắm vào cơ sở hạ tầng trọng yếu của Mỹ, các biện pháp hạn chế xuất khẩu của Trung Quốc gây nguy hại nghiêm trọng cho nền kinh tế Mỹ, hoặc một cuộc tấn công vũ trang nhắm vào các đồng minh và đối tác của Mỹ.
Điều quan trọng là Washington cũng phải vận động các đồng minh ủng hộ những ngưỡng hành động này, để Bắc Kinh phải đối mặt với một mặt trận thống nhất thay vì có cơ hội lợi dụng sự khác biệt giữa các khu vực pháp lý. Đồng thời, để đảm bảo Hoa Kỳ có thể hành động quyết liệt mà không làm tê liệt nền kinh tế nước nhà hay đẩy các đồng minh vào những tình thế tiến thoái lưỡng nan, các nhà hoạch định chính sách cần tiến hành kiểm tra sức chịu đựng (stress test) đối với các tổ chức tài chính Mỹ về mức độ rủi ro liên quan đến các công ty Trung Quốc, phối hợp các cơ chế thanh khoản với ngân hàng trung ương của các đồng minh để ngăn chặn sự đổ vỡ dây chuyền trên thị trường, và củng cố chuỗi cung ứng nhằm chống lại khả năng bị Trung Quốc trả đũa. Không có tập hợp biện pháp nào có thể bảo vệ hoàn toàn nền kinh tế Mỹ, nhưng khi kết hợp lại, chúng sẽ củng cố độ tin cậy cho phương án trả đũa tài chính của Mỹ như một giải pháp cuối cùng.
Đòn bẩy thô bạo
Sự phụ thuộc của Trung Quốc vào nhập khẩu năng lượng tạo ra một điểm yếu khác; nếu bị nhắm mục tiêu trong một cuộc khủng hoảng, điểm yếu này có thể đặt Bắc Kinh trước những rủi ro không thể chấp nhận được. Trung Quốc nhập khẩu khoảng ba phần tư lượng dầu thô, với gần 90% trong số đó được vận chuyển bằng tàu biển và đi qua các điểm nghẽn hàng hải dễ bị tổn thương như eo biển Malacca, eo biển Lombok và eo biển Sunda của Indonesia. Mặc dù ô tô và xe tải tại Trung Quốc ngày càng sử dụng điện và khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG), quốc gia này vẫn là nhà nhập khẩu dầu thô lớn nhất thế giới với khoảng cách rất xa so với các nước khác; nguồn dầu này phục vụ nền tảng công nghiệp khổng lồ của đất nước, bao gồm sản xuất nhựa, sợi tổng hợp và các linh kiện công nghệ cao vốn là động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
Bắc Kinh từ lâu đã nhận thức được rằng sự gián đoạn nghiêm trọng đối với các luồng năng lượng vận chuyển bằng đường biển sẽ gây áp lực lớn lên cơ sở hạ tầng, hoạt động sản xuất, giao thông vận tải và khả năng sẵn sàng chiến đấu của quân đội nước này. Dù các nỗ lực giảm thiểu rủi ro trong nhiều thập kỷ qua đã phần nào hạn chế sự phụ thuộc này, nhưng vấn đề vẫn chưa được giải quyết triệt để. Chẳng hạn, kho dự trữ dầu khí chiến lược và thương mại của Trung Quốc đủ dùng trong hơn 100 ngày, và nước này dường như đã vượt qua được những cú sốc năng lượng từ căng thẳng liên quan đến Iran trong năm nay. Tuy nhiên, một cú sốc ngắn hạn bắt nguồn từ Trung Đông hoàn toàn khác biệt so với một cuộc phong tỏa kéo dài nhắm trực tiếp vào Trung Quốc. Trong một cuộc xung đột dai dẳng với Hoa Kỳ, các nguồn năng lượng thay thế, kho dự trữ chiến lược và nguồn cung nhập khẩu qua đường bộ từ Nga khó có thể bù đắp cho sự thiếu hụt nguồn cung đường biển của Trung Quốc. Khi Chủ tịch Tập Cận Bình cân nhắc cái giá phải trả cho hành động gây hấn, những áp lực tiềm tàng như vậy có thể trở thành yếu tố răn đe mạnh mẽ.
Nền tảng công nghiệp của Trung Quốc rất dễ bị tổn thương trước các sự cố gián đoạn.
Tuy nhiên, để biến mối đe dọa này thành hiện thực đáng tin cậy và tăng cường hiệu quả răn đe, Hoa Kỳ cần chuẩn bị sẵn sàng nhiều phương án khả thi nhằm gây sức ép và buộc đối phương phải trả giá. Trước hết, cộng đồng tình báo Hoa Kỳ nên xem xét cách Trung Quốc ứng phó với những sự cố gián đoạn gần đây tại eo biển Hormuz để đánh giá cụ thể những điểm yếu vẫn còn tồn tại. Ngay cả khi chưa cần đến biện pháp phong tỏa toàn diện, Bộ Tài chính Hoa Kỳ—thông qua Văn phòng Kiểm soát Tài sản Nước ngoài (OFAC)—có thể áp dụng các biện pháp trừng phạt hàng hải để ngăn chặn các công ty vận tải biển, công ty bảo hiểm, nhà môi giới và ngân hàng hỗ trợ việc vận chuyển các lô hàng bị cấm. Việc gây sức ép lên các khâu bảo hiểm, quyền tiếp cận cảng biển và đăng ký cờ tàu sẽ làm gia tăng chi phí cũng như tạo ra sự bất định cho các tàu chở dầu hướng đến Trung Quốc mà không cần phải thực hiện hành động quân sự trực tiếp.
Dẫu vậy, Lầu Năm Góc vẫn cần chứng minh năng lực ngăn chặn hoặc cắt đứt nguồn cung năng lượng đường biển của Trung Quốc bằng cách thực thi quyền kiểm soát của hải quân Mỹ tại các điểm nghẽn chiến lược dọc theo các tuyến đường vận chuyển năng lượng. Do các đối tác châu Á của Washington cũng phụ thuộc vào nhiều tuyến đường biển tương tự, Hoa Kỳ nên mở rộng chia sẻ thông tin tình báo để nhận diện chính xác hơn các tàu thuyền đang cung cấp hàng hóa cho các nước thân hữu, đồng thời ưu tiên phát triển các nguồn năng lượng và tuyến đường thay thế nhằm bảo đảm dòng chảy năng lượng cho các đồng minh trong thời điểm khủng hoảng.
Tuy nhiên, năng lượng không phải là mặt hàng duy nhất mà Trung Quốc phụ thuộc vào nguồn cung bên ngoài. Trung Quốc nhập khẩu khoảng 80% lượng quặng sắt—nguyên liệu nền tảng cho ngành công nghiệp thép—chủ yếu từ Úc. Tương tự, phần lớn nguồn cung đồng và lithium, những nguyên liệu thiết yếu cho ngành sản xuất pin và công nghiệp quốc phòng, cũng được nhập khẩu từ Úc, Chile, Cộng hòa Dân chủ Congo và Peru. Cũng như với dầu mỏ, những sự phụ thuộc này tạo ra các điểm gây áp lực bổ sung có thể được tận dụng để củng cố khả năng răn đe và gia tăng đồng thời những thách thức đối với Trung Quốc trên nhiều lĩnh vực. Nếu Úc sẵn sàng hạn chế xuất khẩu quặng sắt và lithium, còn Mỹ cùng các đối tác có kế hoạch thắt chặt khả năng tiếp cận đồng và coban, họ sẽ gửi đi thông điệp tới Trung Quốc rằng nền tảng công nghiệp của nước này có thể dễ dàng bị gián đoạn và năng lực sản xuất quốc phòng bị suy giảm nếu tình hình đòi hỏi.
Ngoài các loại hàng hóa, Mỹ cũng nên phối hợp với các đối tác về những biện pháp hạn chế tiềm năng trong các lĩnh vực then chốt liên quan đến quốc phòng mà Trung Quốc có sự phụ thuộc bất đối xứng sâu sắc, chẳng hạn như ngành hàng không vũ trụ. Nhà sản xuất quốc doanh của Trung Quốc là Comac đang nỗ lực cạnh tranh với Boeing và Airbus bằng mẫu máy bay chở khách mới nhất C919, nhưng hơn 60% linh kiện của máy bay này – bao gồm cả động cơ và hệ thống điều khiển bay – vẫn đến từ các nhà cung cấp nước ngoài. Các quốc gia nắm giữ lợi thế thực sự đối với nền tảng công nghiệp của Trung Quốc có thể sẽ ngần ngại sử dụng lợi thế đó nếu không có sự đầu tư đáng kể về mặt ngoại giao từ phía Mỹ. Việc đàm phán các kế hoạch dự phòng, soạn thảo các cơ chế pháp lý và thống nhất các thỏa thuận đồng minh trước khi khủngn hoảng xảy ra chính là công tác chuẩn bị cần thiết để tạo ra lợi thế cạnh tranh. Nếu được thực hiện đúng cách, đặc biệt là khi kết hợp với khả năng răn đe quân sự đáng tin cậy, công tác chuẩn bị này sẽ khiến bất kỳ hành động leo thang căng thẳng lớn nào cũng trở nên tốn kém hơn nhiều đối với Bắc Kinh.
Những kẻ sống trong nhà kính
Bên cạnh việc hạn chế các mối đe dọa tức thời và ngăn chặn sự leo thang căng thẳng, mục tiêu thứ ba của việc tạo dựng lợi thế cạnh tranh là biến điểm mạnh của Bắc Kinh thành điểm yếu bằng cách phơi bày các hành vi bí mật và cưỡng ép gây mất ổn định nhất của nước này. Hệ thống độc đoán của Trung Quốc đã phô trương sức mạnh ra bên ngoài thông qua các chiến dịch gây ảnh hưởng ở nước ngoài, kiểm soát thông tin cũng như các thủ đoạn kinh tế và quân sự mang tính lật đổ. Tuy nhiên, mỗi công cụ này chỉ phát huy hiệu quả cao nhất khi được giữ kín. Do đó, bàn tay vô hình nhưng đầy quyền lực của Trung Quốc lại chính là một điểm yếu – một điểm yếu mà Washington vẫn chưa thực sự phơi bày rõ ràng.
Những nỗ lực của Trung Quốc nhằm định hình dư luận toàn cầu hướng tới hai mục tiêu chính. Thứ nhất là bảo vệ chế độ trước sự chỉ trích và can thiệp của quốc tế vào các vấn đề mà họ coi là nội bộ, đặc biệt là tham vọng đối với Đài Loan và các chính sách trấn áp tại Tân Cương, Tây Tạng và Hồng Kông. Thứ hai là định hình chính sách đối ngoại và đối nội của các quốc gia mục tiêu theo hướng thúc đẩy lợi ích chiến lược của Bắc Kinh; điều này bao gồm việc xây dựng các liên minh tại các cơ quan Liên Hợp Quốc để bỏ phiếu không chống lại Trung Quốc, cũng như vun đắp quan hệ với các chính trị gia có thiện cảm nhằm làm dịu lập trường của chính phủ họ về các vấn đề Đài Loan, thương mại và nhân quyền. Mục tiêu không chỉ đơn thuần là tạo ra hình ảnh tích cực về Trung Quốc, mà còn là kiến tạo một thế giới nơi các kết quả mà Bắc Kinh mong muốn đối với những vấn đề quốc tế trọng đại được các chính phủ và thể chế quan trọng nhất coi là tất yếu và chính đáng—thường là gây tổn hại trực tiếp đến tầm ảnh hưởng của Hoa Kỳ.
Các chiến dịch gây ảnh hưởng quy mô lớn ở nước ngoài của Trung Quốc là một phần cốt lõi trong những nỗ lực này, đặc biệt là tại các quốc gia thiếu cơ chế phát hiện và không có hệ thống truyền thông độc lập. Bắc Kinh đã xây dựng một mạng lưới cơ sở hạ tầng rộng khắp ở nước ngoài, bao gồm các tổ chức bình phong, mạng lưới cộng đồng người Hoa hải ngoại, quan hệ đối tác truyền thông và các chương trình bồi dưỡng giới tinh hoa, ngay cả tại các nền dân chủ phát triển. Điển hình là trường hợp của Linda Sun, cựu phó chánh văn phòng thống đốc bang New York; vào năm 2024, chính phủ Hoa Kỳ đã cáo buộc bà hoạt động như một đặc vụ ngầm của chính phủ Trung Quốc, bị cho là đã ngăn cản các quan chức Đài Loan tiếp cận văn phòng thống đốc và điều chỉnh các thông điệp chính thức sao cho phù hợp với ý muốn của Bắc Kinh. Trong khi đó, tại Canada, giới chức trách đã điều tra các quan chức lãnh sự quán Trung Quốc vì cáo buộc huy động học sinh trung học quốc tế bỏ phiếu cho ứng cử viên mà Bắc Kinh ủng hộ trong một cuộc bầu cử đảng bộ địa phương năm 2019.
Các chiến dịch gây ảnh hưởng của Trung Quốc không chỉ giới hạn ở các hoạt động bí mật. Hàng năm, Bắc Kinh rót hàng tỷ đô la vào hệ thống truyền thông nhà nước, các kênh phát sóng quốc tế và mạng xã hội trên toàn cầu để định hướng dư luận tại các quốc gia khác theo hướng có lợi cho Trung Quốc. Trên khắp châu Phi, các cơ quan truyền thông nhà nước Trung Quốc như Tân Hoa Xã (Xinhua) và CGTN đã ký kết nhiều thỏa thuận chia sẻ nội dung sâu rộng với các đài phát thanh và báo chí địa phương; điều này cho phép Bắc Kinh phổ biến rộng rãi các thông điệp đã được dàn dựng sẵn, mang tính ủng hộ Trung Quốc, thông qua các kênh nội địa vốn được công chúng tin cậy. Do những nỗ lực này thường không gặp phải sự phản kháng nào, các tổ chức tin tức đang gặp khó khăn về tài chính ngày càng phụ thuộc vào nguồn nội dung miễn phí hoặc được trợ giá mạnh từ Trung Quốc để lấp đầy các khoảng trống trong tin bài. Hệ quả là Trung Quốc có thể truyền tải thông điệp của mình về các vấn đề như thống nhất với Đài Loan, nhân quyền của người Duy Ngô Nhĩ tại Tân Cương hay quan hệ giữa Trung Quốc và các nước châu Phi. Tuy nhiên, hình ảnh ôn hòa mà Bắc Kinh xây dựng lại che đậy thực trạng tàn bạo trong việc đàn áp các nhóm thiểu số trong nước, sách nhiễu những người bất đồng chính kiến ở nước ngoài, thực hiện các cuộc tấn công mạng nhắm vào cơ sở hạ tầng trọng yếu của nước khác, thông đồng với tội phạm có tổ chức, cũng như hoạt động đánh bắt cá bất hợp pháp làm cạn kiệt nguồn lợi thủy sản trên các đại dương. Những hành động này đe dọa phúc lợi và an ninh quốc gia của nhiều nước, đồng thời có thể châm ngòi cho những phản ứng dữ dội về mặt chính trị và ngoại giao khi bị phơi bày.
Điển hình là Philippines, quốc gia đã tiên phong thực hiện chiến dịch minh bạch hóa hiệu quả nhằm chống lại các hành vi cưỡng ép trên biển của Trung Quốc. Năm 2023, Manila bắt đầu công bố hình ảnh tàu hải cảnh Trung Quốc sách nhiễu tàu thuyền của họ trong vùng đặc quyền kinh tế của Philippines. Những hình ảnh này đã tạo ra tác động mạnh mẽ cả trong nước lẫn quốc tế: chúng biến các tranh chấp lãnh thổ vốn thường mang tính trừu tượng thành bằng chứng sống động, khơi dậy cảm xúc mạnh mẽ về hành vi đe dọa của Trung Quốc. Dư luận Philippines đã trở nên cứng rắn hơn rõ rệt đối với Trung Quốc, qua đó củng cố sự ủng hộ cho lập trường quyết liệt hơn trên biển và tăng cường phối hợp liên minh với Hoa Kỳ. Các chính phủ đồng minh và truyền thông quốc tế đã lan truyền rộng rãi những hình ảnh này, đẩy Bắc Kinh vào thế bị động trên mặt trận ngoại giao.
Hoa Kỳ sở hữu tiềm năng to lớn chưa được khai thác để biến các hành vi xấu xa của Trung Quốc thành những tổn hại lâu dài đối với uy tín của nước này. Để phát hiện và phơi bày hiệu quả hơn các hành vi này, chính phủ Hoa Kỳ cần chỉ định một cơ quan chủ trì nhằm tăng cường và đồng bộ hóa các nỗ lực cạnh tranh thông tin – vốn dĩ còn thiếu sót và bị phân tán do các thủ tục hành chính rườm rà. Bên cạnh việc phối hợp các chiến dịch truyền thông quốc tế nhằm phản đối những hành vi đặc biệt nghiêm trọng của Trung Quốc, Hoa Kỳ cần hợp tác với các đồng minh và đối tác để nhận diện, xác định nguồn gốc và vạch trần các chiến dịch gây ảnh hưởng do Đảng Cộng sản Trung Quốc (ĐCSTQ) hậu thuẫn. Đồng thời, Mỹ cũng nên hỗ trợ các nhà báo, học giả và nhà nghiên cứu có khả năng độc lập phát hiện và lan tỏa thông tin về các hành vi xấu xa của Trung Quốc. Sau khi thông tin được công khai, các cơ quan chính phủ hữu quan có thể đảm bảo việc quy trách nhiệm thông qua các biện pháp như truy tố hình sự, áp đặt trừng phạt, thực hiện các biện pháp ngoại giao và chính thức công bố bên chịu trách nhiệm.
Điểm yếu lớn nhất của ĐCSTQ có lẽ lại là điều đơn giản nhất: đảng này không thể chịu đựng được việc bị nhìn nhận đúng với bản chất thực sự của mình. Việc phơi bày các hành vi gây bất ổn quốc tế của Trung Quốc sẽ buộc Bắc Kinh phải chuyển hướng thời gian và nguồn lực sang việc khắc phục hậu quả, làm hoen ố hình ảnh được dày công xây dựng, và xói mòn vị thế quốc tế vốn mong manh – nền tảng cho tham vọng trở thành cường quốc của họ. Một thế giới nhìn nhận rõ ràng hơn về hành vi của Trung Quốc sẽ là một thế giới có khả năng chống chịu tốt hơn trước các chiến dịch gây sức ép của nước này, hoài nghi hơn đối với những luận điệu sai lệch của họ, và ủng hộ hơn các lợi ích cũng như vai trò lãnh đạo của Hoa Kỳ.
Thời điểm đối mặt
Trong thập kỷ qua, Trung Quốc đã trở nên mạnh mẽ hơn, quyết đoán hơn và tự tin hơn; họ quân sự hóa Biển Đông, quấy rối và đe dọa các đồng minh hiệp ước của Hoa Kỳ như Nhật Bản và Philippines, đồng thời tiến hành chiến tranh kinh tế và chính trị nhắm vào các quốc gia đi ngược lại ý muốn của họ. Trong giai đoạn này, các quan chức và văn kiện chiến lược của Hoa Kỳ đã xác định đúng đắn Trung Quốc là thách thức hàng đầu đối với Hoa Kỳ, nhưng quá thường xuyên, các hành động thực tế lại cho thấy sự thiếu quyết liệt trong cạnh tranh so với những gì được tuyên bố. Việc Bắc Kinh biến các loại khoáng sản thiết yếu thành vũ khí đã làm nổi bật rõ nét sự thiếu hụt này. Mặc dù Hoa Kỳ cần tiếp tục nỗ lực giảm sự phụ thuộc vào Trung Quốc cũng như khôi phục sức mạnh của chính mình và các đồng minh, nhưng chỉ vậy thôi là chưa đủ. Washington cũng cần phải xây dựng và tận dụng lợi thế cạnh tranh của riêng mình.
Việc tạo dựng lợi thế đó phục vụ ba mục đích rõ ràng: hạn chế các phương thức Trung Quốc dùng để cưỡng ép và đe dọa Hoa Kỳ cùng các đối tác, gia tăng cái giá phải trả cho các hành động gây hấn và leo thang căng thẳng, và cuối cùng là cải thiện triển vọng về sự kiềm chế và ổn định. Các biện pháp được đề xuất để đạt được mục tiêu này cần được tính toán kỹ lưỡng về thời điểm và trình tự thực hiện. Một số biện pháp – chẳng hạn như áp đặt kiểm soát đối với lĩnh vực bán dẫn tiên tiến và xây dựng các sáng kiến thương mại mang tính hợp tác hơn – cần được triển khai ngay lập tức; trong khi những biện pháp khác – như biến sự phụ thuộc của Trung Quốc vào đồng đô la, dầu mỏ và các loại hàng hóa khác thành vũ khí – nên được dự phòng cho các tình huống khủng hoảng hoặc xung đột. Song song đó, Hoa Kỳ cần tìm cách làm suy yếu và phơi bày các hoạt động phá hoại của Bắc Kinh, dù là tại các thủ đô nước ngoài, trên các phương tiện truyền thông hay tại các vùng biển đang tranh chấp. Trong hầu hết các trường hợp, không một biện pháp đơn lẻ nào là đủ. Lợi thế thực sự đến từ việc gia tăng sức ép tổng hợp trên nhiều lĩnh vực. Đây là lý do tại sao các nhà hoạch định chính sách Hoa Kỳ không chỉ cần xây dựng lợi thế nhắm vào các điểm phụ thuộc hiện tại của Trung Quốc, mà còn phải hướng tới những "điểm nghẽn" chiến lược trong tương lai thuộc các lĩnh vực như điện toán lượng tử, công nghệ sinh học và công nghệ năng lượng.
ĐCSTQ không thể chịu đựng được việc bị nhìn nhận đúng với bản chất thực sự của mình. Việc tận dụng các điểm yếu của Trung Quốc tiềm ẩn nguy cơ thực sự về leo thang căng thẳng và trả đũa; do đó, các phương án hành động cần được xây dựng và kiểm chứng kỹ lưỡng ngay từ bây giờ, thay vì phải ứng phó ngẫu hứng dưới áp lực. Phần lớn nỗ lực này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ với các đồng minh vẫn cam kết chống lại những hành vi mang tính trục lợi và chèn ép của Trung Quốc. Việc xây dựng các liên minh này đòi hỏi phải tránh lối hành xử đối đầu toàn diện, thay vào đó là áp dụng cách tiếp cận mang tính phòng thủ phù hợp với lợi ích quốc gia cốt lõi của các đối tác nước ngoài: bảo vệ chủ quyền, bảo vệ ngành công nghiệp trong nước và tăng cường khả năng tự cường quốc gia. Việc chính quyền Trump làm rạn nứt các quan hệ đối tác lâu năm và cuộc chiến với Iran đã gây khó khăn cho triển vọng hành động tập thể; tuy nhiên, sự bất mãn của các đồng minh không nhất thiết phải lấn át những lợi ích chung trong việc giải quyết các mối đe dọa về kinh tế và an ninh do Trung Quốc gây ra. Về phần mình, Quốc hội có thể giúp củng cố cấu trúc cạnh tranh này bằng cách luật hóa các khuôn khổ và sáng kiến cốt lõi cần thiết để tạo lợi thế trước Trung Quốc. Điều này bao gồm việc cấp ngân sách dài hạn cho các cơ quan và sáng kiến liên quan, cũng như tăng cường giám sát các biện pháp kiểm soát công nghệ và hạn chế đầu tư.
Hoa Kỳ từng đối mặt với sự cạnh tranh giữa các cường quốc trong quá khứ, nhưng chưa bao giờ ở thế cạnh tranh mà như bị trói một tay, để mặc cho các điểm yếu của đối thủ hầu như không bị khai thác. Trung Quốc đang tập trung toàn lực vào cuộc cạnh tranh mang tính định hình thế kỷ này. Họ ngày càng tự tin hơn trong việc thăm dò phản ứng của Hoa Kỳ, trừng phạt các nước thân Mỹ và biến sự phụ thuộc của Mỹ thành công cụ mặc cả. Để đối phó với thách thức đó, Hoa Kỳ cần một chiến lược kết hợp giữa đổi mới nội lực và tạo dựng lợi thế cạnh tranh. Khi được triển khai đồng bộ và bổ trợ lẫn nhau, những nỗ lực này sẽ giúp Washington xoay chuyển cục diện cạnh tranh theo hướng có lợi cho Hoa Kỳ.
Ely Ratner là Chuyên gia cấp cao tại Marathon Initiative. Từ năm 2021 đến 2025, ông giữ chức Trợ lý Bộ trưởng Quốc phòng phụ trách các vấn đề an ninh Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương trong chính quyền Biden.
Nick Danby là nghiên cứu viên tại Marathon Initiative. Trước đây, ông từng là sĩ quan tình báo hải quân Hoa Kỳ.
https://www.foreignaffairs.com/china/fault-lines-chinas-power-ratner-danby
***
The Fault Lines in China’s Power
America Must Build—and Use—Leverage Against Beijing
The U.S.-Chinese trade war of 2025 lasted barely a month, but the strategic deficit it exposed had been festering for decades. On April 2, his so-called Liberation Day, U.S. President Donald Trump imposed sweeping tariffs on dozens of countries, including China, which suddenly faced average levies of nearly 75 percent. But while most governments struggled to respond, Chinese leader Xi Jinping was poised to retaliate. Two days later, Beijing not only announced comparable duties but also raised the stakes by introducing export controls on seven rare-earth elements that power everything from smartphones to fighter jets. Because China commands 90 percent of rare-earth processing worldwide, the move threatened severe disruptions to American manufacturing and the U.S. defense industrial base.
Shaken by China’s leverage, the Trump administration quickly folded, realizing that soaring U.S. tariffs were no match for Beijing’s stranglehold on critical minerals. A temporary truce in May gave way to summer negotiations, which Beijing punctuated by further tightening its licensing rules in October, a clear signal that future controls could bite even harder. Weeks later, when the two leaders met in South Korea, Trump walked back his tariffs and shelved U.S. port fees targeting China’s dominance in global shipbuilding, among other concessions. In return, Beijing offered a one-year reprieve from its rare-earth restrictions, which Washington knew could be reversed at any time.
This looming threat recast U.S. policy toward China. In the ensuing months, the United States softened its approach on issues important to Beijing, dialing back support for Taiwan and loosening controls on advanced technology. Reflecting an effort to avoid re-escalation, the Trump administration outlined its pursuit of “strategic stability” in the 2026 National Defense Strategy. China, meanwhile, had more than survived the confrontation. Beijing had reset the terms of the relationship in its favor, narrowing Washington’s strategic options right through Trump’s May 2026 visit to China.
It did not have to be this way. China’s success in cornering the Trump administration was not simply a result of the United States’ failure to secure its supply chains. It reflected a profound failure of U.S. strategy. As the scholar Thomas Schelling famously observed, “The power to hurt is bargaining power.” Whereas Beijing had spent years identifying where it could squeeze Washington hardest and then built the capabilities to do so, the United States was not ready to exploit the anxieties that keep China’s leaders up at night—even though there is no shortage of them.
At home, China’s economy faces stiff headwinds: weak domestic demand, mounting local debt, a depressed property market, high youth unemployment, and an aging and shrinking workforce. Its military, the People’s Liberation Army (PLA), is corrupt and untested, and the regime has grown increasingly reliant on repression, digital surveillance, and propaganda to maintain social control. Abroad, the country is locked in sovereignty disputes with most of its neighbors, touts North Korea as its only formal treaty ally, and remains heavily dependent on the United States and its partners for energy, capital, industrial inputs, advanced technology, export markets, and the dollar itself.
This litany of liabilities foretells neither China’s imminent collapse nor its inevitable decline. It does, however, suggest that Beijing is susceptible to strategic pressure. Yet the United States has too often failed to press on China’s pain points or even develop options for doing so. When Xi called Trump’s bluff, he laid bare this foundational gap in Washington’s China strategy: the absence of competitive leverage over its foremost rival.
Blind spot
This strategic deficit did not emerge overnight. U.S. policymakers in both parties have long avoided exploiting or deepening China’s weaknesses, viewing such efforts as unnecessary or counterproductive, if not beyond the bounds of fair play. When Washington did consider serious economic or diplomatic pressure on China, it was often in service of other foreign policy priorities, such as enforcing sanctions on Iran or North Korea, rather than as part of a deliberate strategy to compete with Beijing. Recent moves against China’s telecommunications and semiconductor sectors marked a welcome shift but remained too episodic and detached from a broader approach. Instead, successive U.S. administrations have largely focused on a combination of amassing military power, investing at home, building coalitions of like-minded allies, and respecting guardrails to prevent inadvertent escalation with China.
This approach may have served Washington well in an era of unrivaled American power, but it is insufficient to contend with a competitor that has demonstrated the will—and increasingly the capability—to challenge vital U.S. interests. Consider how few consequences Beijing has faced for its massive theft of U.S. intellectual property, its incessant provocations in the Taiwan Strait and South China Sea, its relentless cyber-intrusions into U.S. critical infrastructure, its economic coercion of American allies, and, more recently, its weaponization of critical minerals. In each instance, Washington’s response has been modest, predictable, and ineffective at steering Beijing away from an aggressive and threatening posture.
China, by contrast, has been a clever practitioner of finding the gaps and seams in American power. Through industrial policy, anticompetitive trade practices, and forced technology transfers, Beijing has exploited the U.S. market economy to accelerate its own development at the United States’ expense. The PLA has pursued cyber-capabilities and space technologies, backed by an arsenal of missiles, with the express intent of challenging and eroding the U.S. military’s ability to deploy and sustain forces in the Western Pacific. And it has leveraged the open Internet in the United States to target civilian infrastructure and siphon vast quantities of trade secrets and private data, including the 2015 hacking of the Office of Personnel Management that compromised the personal information of 22 million federal employees.
Xi’s decision to weaponize critical minerals should clarify the way forward for Washington. The United States must surely do more to secure supply chains and reduce its reliance on China, as most policymakers and experts now agree. But many of those efforts will take years at best. Meanwhile, Beijing continues to sharpen its tools of coercion and is likely to find new targets to exploit faster than Washington can shield them. This means that a purely defensive approach—one that focuses only on “de-risking,” self-sufficiency, and resilience—will not be enough. The United States must also be ready to go on offense.
The art of the squeeze
Leveraging an adversary’s vulnerabilities may sound aggressive or destabilizing, but the goal is not regime change or all-out confrontation. It is to protect and advance U.S. national interests through calibrated and proportional means. To avoid a scattershot approach, which would risk escalation and dilute the compounding power of coordinated pressure, the United States must follow a coherent and disciplined framework.
To start, policymakers should ask whether exploiting a particular weakness will afford the United States a substantial and sustained competitive edge. The vulnerabilities worth pursuing should be important to China’s leaders and difficult for them to resolve. Beijing’s own policy priorities offer such a road map. Xi has spent his tenure trying to shore up China’s fragilities: corruption, domestic instability, excessive reliance on exports, and dependence on other countries for food, energy, and technology. Although he has made some headway, his continued spending of financial and political capital on these problems underscores how exposed China remains. It also illuminates where American pressure is most likely to pay off. By accentuating existing insecurities, the United States can compel Beijing to do more of what it is already doing, but at greater expense and with lesser effect, ideally forcing it to divert resources away from other, more threatening initiatives.
The United States should also zero in on vulnerabilities that are susceptible to outside pressure. Not every Chinese weakness can be exploited. Demographic decline, for instance, may sap China’s strength, but there is little the United States can do to accelerate or shape its trajectory. Instead, Washington should target vulnerabilities that its policy instruments can demonstrably affect. This requires assessing whether unilateral action will suffice and, if not, whether the United States can build a coalition to prevent, for example, “sanctions spoilers” from undermining U.S. pressure campaigns.
Finally, before putting a vulnerability in their sights, American policymakers should be confident that the expected returns outweigh the costs and risks. If they get this calculus wrong, it could harden Beijing’s resistance, invite retaliation, or nudge the competition toward the conflict it is designed to prevent. Ethical concerns matter, too. Actions that inflict needless civilian suffering, such as aggravating China’s food insecurity, could cross legal and moral lines and corrode Washington’s standing with essential allies and partners.
Small yard, unfinished fence
Rather than inflicting indiscriminate pain, the aim of a competitive strategy is to apply sequenced and proportional pressure that builds and sustains Washington’s advantages. To that end, the United States must operate across multiple time frames and prepare for multiple scenarios. It must start by constraining China’s ability to threaten the United States. It must then prepare credible options for deterring Chinese escalation and aggression. And while doing both, it must devise ways to convert China’s coercive strengths into weaknesses by exposing its malign and covert practices.
Most immediately, the United States must constrain China’s ability to amass power and capabilities that could directly threaten vital U.S. interests. Washington has already devoted considerable attention to this objective, most notably by limiting China’s access to advanced semiconductors. Without these chips, China cannot build or deploy AI systems, precision weapons, or the offensive cybertools that would be integral to its military modernization. The prospect of recursive self-improvement—AI systems capable of autonomously enhancing their own capabilities—further raises the strategic stakes; whichever power reaches that threshold first could enjoy an enduring and compounding advantage, making the size of that lead as important as having one.
The critical nodes of the semiconductor industry remain outside Beijing’s control, with U.S., Japanese, Dutch, and Taiwanese firms dominating each layer of production. And although China has been trying to onshore its semiconductor supply chain for more than a decade—to the tune of more than $150 billion—it has seen limited success: China’s advanced chips still lag several years behind the frontier in scale, yield, and performance.
A news broadcast about U.S. debt, Beijing, August 2025Maxim Shemetov / Reuters
The Biden administration’s “small yard, high fence” approach restricted China’s access to advanced chips, chip-making tools, and related high-end technologies, while tightening outbound investment restrictions and export license requirements for certain foreign-made equipment produced with U.S. technology. Critics have charged that these controls accelerated China’s technological self-reliance at the cost of U.S. corporate revenues. But that conclusion misses the bigger picture: Beijing had already resolved to establish its own technology base. The controls may have validated or even expedited that drive, but they also forced China to pursue its ambitions on worse terms. It had to spend more money, time, and effort to reproduce what its companies had once purchased abroad. Meanwhile, constraints on China’s computing power hamstrung the development of its domestic AI models. This is textbook competitive strategy: get the rival to do more for less in the areas that matter most.
Yet the job is not done. China continues to leverage chip-smuggling networks, overseas data centers, and model distillation, a technique that exploits access to frontier AI models to replicate their capabilities. New policy measures should target the channels China uses to acquire restricted chips and supporting architecture, including shell companies and unlisted subsidiaries, as well as cloud-based access to U.S. computing power and servicing arrangements that keep older semiconductor manufacturing equipment operational. Equally urgent is synchronizing U.S. export restrictions with those of the Netherlands and Japan, whose companies—ASML and Tokyo Electron—control critical chokepoints in the advanced semiconductor supply chain. Although both governments began strengthening their own policies in 2023, their controls on equipment sales, servicing, and subcomponent exports to Chinese fabrication plants and toolmakers fall short of U.S. restrictions. Washington should press The Hague and Tokyo to close these gaps. If diplomacy fails, it should consider invoking the Foreign Direct Product Rule, which extends the extraterritorial reach of U.S. export controls to restrict products made with U.S. software or technology.
At the same time, the United States should not unwind its hard-fought gains by licensing the export of advanced AI chips to Chinese companies, as the Trump administration did when it approved the sale of Nvidia’s powerful H200. There is little strategic sense in restricting China’s access to chip-making equipment while allowing the chips themselves to flow freely. Moreover, American AI labs and cloud providers are already computationally constrained, meaning advanced chips exported to China directly displace domestic capacity. Congress should codify stronger export restrictions to prevent any administration from trading away this decisive advantage for ephemeral gains.
Overextended
China’s dependence on foreign export markets gives the United States similar leverage. Its outsize manufacturing sector—which accounts for nearly 25 percent of GDP (compared with a world average of 15 percent)—is enabling China’s military growth as well as its economic aggression. Nearly a third of all goods worldwide are made in China. This is not by accident: Beijing has turbocharged manufacturing with state subsidies and an undervalued currency to bolster employment and economic growth, build national champions, reduce foreign dependence, and dominate strategic industries. Today, China installs more than half of the world’s industrial robots and produces more electric vehicles than the rest of the world combined.
If these trends continue, Beijing’s control over critical sectors would displace manufacturers in the United States and U.S.-allied countries, erode their defense industrial bases, and leave them dependent on a strategic rival for the technologies that underpin both economic prosperity and military power. At a meeting of the G-7 in 2025, European Commission President Ursula von der Leyen warned that China’s industrial policies were creating a “pattern of dominance, dependency and blackmail.”
Most of China’s oil passes through vulnerable chokepoints.
But China’s huge export market is also a liability. Because domestic household consumption has not kept pace with industrial output—it lingers around 40 percent of GDP, compared with a global average of roughly 60 percent—China’s economy relies on overseas markets to sustain employment and growth. Beijing is well aware of the problem: every five-year plan the Chinese Communist Party has produced since 2006 has called for boosting domestic consumption. Nonetheless, the requirements for a genuine rebalancing, including reforming social safety net programs, pursuing income redistribution, and reducing state dominance of the economy, have proved exceedingly difficult to achieve given vested interests in state-owned enterprises, fears of unemployment, and the CCP’s insistence on maintaining political control over the economy. So instead, China has redoubled its reliance on exports: in 2025, it posted a record $1.2 trillion trade surplus worldwide, nearly 20 percent more than the previous year and the largest ever recorded by a single economy.
Washington thus has a unique opportunity to press on this pain point. It should push back against China’s export surge by bringing advanced economies facing deindustrialization together with developing countries whose own manufacturing aspirations are being displaced. This coalition could then coordinate trade measures to protect their industries, including steel, shipbuilding, batteries, and drones. Alongside tariffs, the United States could pursue high-standard trade agreements that institutionalize requirements for subsidies, state-owned enterprises, and forced technology transfers that China cannot meet. Like-minded partners could also create an anticircumvention regime by strengthening rules of origin, sharing customs data, and imposing penalties on goods routed through third countries to avoid trade restrictions. They could further impose outbound investment screening to prevent companies or individuals in the United States and allied countries from financing Chinese capabilities that the controls seek to limit.
China would no doubt try to peel off more vulnerable members of the coalition, but Washington and its partners can anticipate and combat this with affirmative incentives for developing countries, including expanded market access, supply chain investment, and industrial development financing. Such coordinated pressure on China’s export-driven growth model would reassert fair trade rules, revive market competition that has been crushed by China’s industrial policy, and deny Beijing a virtual monopoly over sectors that are critical to American security and prosperity.
Dollar deterrence
Curbing the most threatening elements of China’s power is an immediate goal, but the United States must also build competitive leverage to support a second objective: deterrence. This leverage need not be deployed right away, or even during a trade war, but developing the tools now would ensure that the United States is ready to impose unacceptable costs on Beijing during a more intense crisis or conflict to deter Chinese aggression or escalation.
Because the U.S. dollar touches nearly every dimension of China’s international economic activity, it is one of Beijing’s most significant and exploitable vulnerabilities. Nearly 70 percent of China’s international trade is dollar-denominated or passes through dollar-based financial institutions. China carries around $900 billion in dollar-denominated debt (roughly 40 percent of its total external debt), and an estimated 50 percent of its foreign exchange reserves are held in dollars. Dollar dominance is self-perpetuating because of powerful network effects: importers hold dollars, exporters invoice in them, financial institutions clear transactions using them, and central banks reserve them. If China wants to trade with most of the world, it must operate within this system.
At Yangshan Port outside Shanghai, May 2026Go Nakamura / Reuters
Were Washington to restrict China’s dollar access—moving from sanctions on banks supporting PLA activities to broad limits on dollar transactions in advanced technology and military manufacturing—it could impose severe costs on Beijing, disrupting Chinese financial markets and potentially triggering wider economic instability. Xi has sought to reduce this dependence by internationalizing the yuan, but progress has been incremental. China’s Cross-Border Interbank Payment System, for example, offers a partial workaround to the dollar-clearing system and may ease the bite of U.S. sanctions, as it did for Chinese-Russian trade following the imposition of U.S. and allied sanctions on Russia for its full-scale invasion of Ukraine in February 2022. Yet this has done little to resolve China’s broader reliance on the dollar-based global financial system. The only way Beijing can establish a credible path to reserve status for the yuan is to loosen capital controls and enact legal and institutional reforms that would satisfy foreign investors, steps the CCP has consistently resisted because they would weaken the state’s command over the financial system. China cannot simultaneously maintain a tightly controlled financial system and a globally trusted reserve currency, making any genuine attempt at de-dollarization more aspirational than achievable for the foreseeable future.
Of course, major financial action against China’s largest banks would send shock waves well beyond Beijing. The United States would have to accept real economic risks, and the assets and personnel of U.S. and allied firms operating in China would become likely targets of retaliation. Washington must prepare for this scenario by first communicating unambiguously that only severely destabilizing acts would trigger consequences of this magnitude: for example, large-scale cyberattacks on critical U.S. infrastructure, Chinese export restrictions that seriously imperil the U.S. economy, or an armed attack against U.S. allies and partners.
Critically, Washington must also rally its allies to support these thresholds, so that Beijing faces a unified front rather than opportunities to arbitrage between jurisdictions. And to help ensure that the United States can act decisively without paralyzing its own economy or forcing allies into impossible choices, policymakers should stress-test U.S. financial institutions for exposure to Chinese firms, coordinate liquidity arrangements with allies’ central banks to prevent cascading market disruptions, and fortify supply chains against potential Chinese retaliation. No set of measures could fully insulate the American economy, but together these steps would strengthen the credibility of U.S. financial retaliation as an option of last resort.
Crude leverage
China’s reliance on energy imports offers another vulnerability that, if targeted during a crisis, could present Beijing with unacceptable risk. China imports roughly three-quarters of its crude oil, with approximately 90 percent arriving by ship and transiting the vulnerable chokepoints of the Strait of Malacca and the Lombok and Sunda Straits in Indonesia. Although cars and trucks in China are increasingly powered by electricity and liquefied natural gas, the country remains by far the world’s largest importer of crude oil, which serves its vast industrial base, including the production of plastics, synthetic fibers, and high-tech components that drive its growth.
Beijing has long recognized that a major disruption to maritime energy flows would strain the country’s infrastructure, manufacturing, transportation, and military readiness. Decades of mitigation efforts have reduced but not resolved this dependence. Strategic and commercial petroleum reserves, for instance, would last for more than 100 days, and China has seemingly absorbed the energy disruptions from this year’s Iran war. But a short-term shock emanating from the Middle East is different from a sustained blockade with China as the primary target. In a protracted conflict with the United States, alternative energy sources, strategic reserves, and Russian overland imports would be unlikely to offset China’s loss of seaborne supply. As Xi weighs the costs of aggression, such latent pressure could prove a potent deterrent.
China’s industrial base could be easily disrupted.
But to make the threat credible and enhance its deterrent value, the United States should prepare an array of plausible options for imposing costs. For starters, the U.S. intelligence community should examine China’s response to recent disruptions in the Strait of Hormuz to assess specific areas of continued vulnerability. Below the threshold of a full blockade, the U.S. Treasury Department, through the Office of Foreign Assets Control, can use maritime sanctions to dissuade shipping companies, insurers, brokers, and banks from supporting prohibited shipments. Pressure on insurance, port access, and flag registration would raise costs and create uncertainty for China-bound tankers without requiring direct military action.
The Pentagon should nevertheless demonstrate its ability to disrupt or interdict China’s seaborne energy imports by exercising U.S. naval control over key chokepoints along energy trade routes. Given that Washington’s Asian partners depend on many of the same shipping lanes, the United States should expand intelligence sharing so that it can better identify ships supplying its friends and prioritize developing alternative energy sources and routes to protect energy flows to its allies during periods of crisis.
Energy, however, is not China’s only commodity dependence. China imports roughly 80 percent of its iron ore, a foundation of its steel industry, predominantly from Australia. And most of its copper and lithium inputs, which are critical to battery and defense manufacturing, come from Australia, Chile, the Democratic Republic of the Congo, and Peru. As with oil, these dependencies offer additional pressure points that can be leveraged to strengthen deterrence and compound China’s challenges across multiple sectors simultaneously. If Australia were prepared to restrict exports of iron and lithium ore, and the United States and its partners had a plan to tighten access to copper and cobalt, they would send a message to China that its industrial base could be easily disrupted and its defense production capacity degraded if circumstances warranted.
Beyond commodities, the United States should also coordinate with partners on potential restrictions in key defense-related sectors in which China has deep asymmetric dependencies, such as aerospace. China’s state-owned manufacturer, Comac, seeks to rival Boeing and Airbus with its newest passenger jet, the C919, but more than 60 percent of the aircraft’s components, including engines and flight controls, still come from foreign suppliers. Countries that hold genuine leverage over China’s industrial base may be reluctant to exercise it without significant diplomatic investment by the United States. Negotiating contingency plans, drafting legal authorities, and aligning allied arrangements before a crisis is precisely the kind of groundwork that competitive leverage demands. Done right, especially when combined with combat-credible military deterrence, this kind of preparation would make any major escalation even costlier for Beijing.
Those in glass houses
Beyond limiting immediate threats and deterring escalation, the third goal of competitive leverage is to turn Beijing’s strengths into weaknesses by exposing its most destabilizing covert and coercive practices. China’s authoritarian system has projected power abroad through overseas influence operations, information control, and subversive economic and military tactics. Yet each instrument works best when it is kept out of sight. China’s hidden yet powerful hand is therefore a vulnerability, and one Washington has yet to fully illuminate.
China’s efforts to shape global opinion have served two broad objectives. The first is to shield the regime from international criticism and interference in what it considers its internal affairs, especially its designs on Taiwan and its repressive policies in Xinjiang, Tibet, and Hong Kong. The second is to shape the foreign and domestic policies of target countries in ways that advance Beijing’s strategic interests, including building coalitions in UN bodies to abstain from voting against China and cultivating sympathetic politicians who soften their governments’ positions on Taiwan, trade, and human rights. The aim is not merely favorable perceptions of China, but a world in which Beijing’s preferred outcomes on major international issues are treated as inevitable and legitimate by the governments and institutions that matter most, often at the direct expense of U.S. influence.
China’s vast overseas influence operations are a central component of these efforts, particularly in countries that lack detection mechanisms and independent media. Beijing has built a sprawling overseas infrastructure of front organizations, diaspora networks, media partnerships, and elite cultivation programs, including in advanced democracies. Consider Linda Sun, the former deputy chief of staff to the governor of New York, whom the U.S. government accused, in 2024, of serving as an undisclosed Chinese government agent, allegedly blocking Taiwanese officials’ access to the governor’s office and aligning official messaging with Beijing’s wishes. In Canada, meanwhile, authorities investigated Chinese consulate officials for allegedly mobilizing international high school students to vote for Beijing’s preferred candidate in a 2019 local party election.
China’s influence campaigns are not confined to the covert. Beijing pours billions of dollars annually into its state media, overseas broadcasting, and social media operations worldwide to influence other countries’ public narratives in ways favorable to China. Across Africa, Chinese state media outlets such as Xinhua and CGTN have signed extensive content-sharing agreements with local broadcasters and newspapers, enabling Beijing to distribute prepackaged, pro-Chinese narratives through trusted domestic outlets at scale. Since these efforts are often uncontested, cash-strapped news organizations increasingly rely on free or heavily subsidized Chinese content to fill coverage gaps, allowing China to broadcast its messaging on issues such as unification with Taiwan or Uyghur human rights in Xinjiang or China’s relations with African countries.
Yet the benign image Beijing projects belies its grim oppression of minorities at home, harassment of dissidents abroad, cyberattacks against foreign critical infrastructure, collusion with organized crime, and illegal fishing that depletes fish stocks in the world’s oceans. These activities threaten the welfare and national security of numerous countries and can spark political and diplomatic backlash when exposed.
The Philippines, for instance, has pioneered an effective transparency campaign against Chinese maritime coercion. In 2023, Manila began releasing footage of Chinese coast guard vessels harassing its ships in the Philippines’ exclusive economic zone. The imagery had major domestic and international impact: it transformed what had often been abstract territorial disputes into vivid, emotionally resonant evidence of Chinese intimidation. Public opinion in the Philippines hardened sharply against China, strengthening support for a more assertive maritime posture and deeper alliance coordination with the United States. Allied governments and international media disseminated the footage widely, putting Beijing on the diplomatic defensive.
The United States possesses vast untapped potential to turn China’s malign activities into sustained reputational liabilities. To better detect and expose this behavior, the U.S. government should designate a lead agency to strengthen and synchronize information competition efforts, which to date have been insufficient and bureaucratically scattered. In addition to coordinating international messaging campaigns against especially egregious Chinese activities, the United States should work with allies and partners to identify, attribute, and expose CCP-backed influence operations. It should also support journalists, scholars, and researchers who can independently uncover and amplify China’s malign activities. After public disclosure, relevant government agencies can ensure accountability through criminal prosecutions, sanctions, diplomatic measures, and official attribution.
The CCP’s greatest vulnerability is perhaps its simplest: it cannot bear to be seen for what it is. Exposing China’s destabilizing international behavior would force Beijing to divert time and resources toward damage control, tarnish its carefully cultivated image, and erode the tenuous international standing on which its great-power ambitions depend. A world that sees China’s behavior more clearly is a world more resistant to its pressure campaigns, more skeptical of its false narratives, and more favorable to American interests and leadership.
The reckoning
Over the last decade, China has grown stronger, more assertive, and more confident, militarizing the South China Sea, harassing and intimidating U.S. treaty allies such as Japan and the Philippines, and waging economic and political war on countries that betray its preferences. During this period, U.S. officials and strategy documents have rightly identified China as the United States’ foremost challenge, but too often, subsequent actions have proved less competitive than the rhetoric might suggest. Beijing’s weaponization of critical minerals put this shortfall in stark relief. Although the United States must continue working to reduce its dependence on China and rebuild U.S. and allied strength, that alone is not enough. Washington must also build and wield its own competitive leverage.
Acquiring that leverage serves three clear purposes: to limit the ways China can coerce and threaten the United States and its partners, to make aggression and escalation more costly, and ultimately to improve the prospects for restraint and stability. The recommended measures for achieving this must be carefully timed and sequenced. Some, such as imposing controls on advanced semiconductors and devising more collaborative trade initiatives, should be deployed immediately; others, such as weaponizing China’s dependence on the dollar, oil, and other commodities, should be held in reserve for crisis or conflict. All the while, the United States should find ways to weaken and expose Beijing’s subversive activities, whether in foreign capitals, media outlets, or contested waters. In most cases, no single measure will suffice. Real leverage comes from compounding pressures across multiple domains. This is why American policymakers must not only build leverage to target China’s current dependencies but also look to tomorrow’s chokepoints in quantum computing, biotechnology, and energy technologies.
The CCP cannot bear to be seen for what it is.
Capitalizing on China’s vulnerabilities carries real risks of escalation and retaliation, which is why options must be developed and stress-tested now, not improvised under pressure. Much of this effort will demand close coordination with allies still committed to countering China’s most predatory practices. Building these coalitions requires eschewing the language of all-out confrontation and instead adopting a defensive frame tailored to foreign partners’ core national interests: defending sovereignty, protecting domestic industries, and strengthening national resilience. The Trump administration’s disruption of long-standing partnerships and its war in Iran have complicated prospects for collective action, but allied frustration need not outweigh what are still shared interests in addressing the economic and security threats China poses. For its part, Congress can help lock in this more competitive architecture by codifying the core frameworks and initiatives necessary to build leverage over China. This includes multiyear funding of pertinent offices and initiatives and stronger oversight of technology controls and investment restrictions.
The United States has navigated great-power rivalries before, but never by competing with one hand tied behind its back, leaving its adversary’s vulnerabilities largely untouched. China is squarely focused on this century-defining competition. It has grown more confident in testing the United States, punishing U.S. friends, and turning American dependencies into bargaining chips. Meeting that challenge requires a U.S. strategy that pairs domestic renewal with competitive leverage. Together, these reinforcing efforts will help Washington tilt the competition in the United States’ favor.
Ely Ratner is Principal at the Marathon Initiative. From 2021 to 2025, he served as Assistant Secretary of Defense for Indo-Pacific Security Affairs in the Biden administration.
Nick Danby is a research associate at the Marathon Initiative. He previously served as a U.S. naval intelligence officer.
Nhận xét
Đăng nhận xét