4254 - Mỹ đang tự vắt kiệt sức mạnh của mình

Biên dịch: Viên Đăng Huy

Nguồn:  Hal Brands, “U.S. Power Is Wrung Out”, Foreign Policy, 09/06/2026

Cuộc chiến tại Vùng Vịnh đã tạo ra những cú sốc trên quy mô toàn cầu — làm chao đảo nền kinh tế thế giới, gây rạn nứt các liên minh của Mỹ, tạo ra những đứt gãy lịch sử đối với quyền tự do hàng hải, và đẩy trật tự không phổ biến vũ khí hạt nhân đến điểm giới hạn. Thế nhưng, một trong những hệ lụy quan trọng nhất và có khả năng gây bất ổn lớn nhất của cuộc xung đột này chính là việc phơi bày tình trạng mất cân bằng chiến lược của Mỹ dưới một lăng kính trần trụi.

Cuộc chiến ghi dấu những kỳ tích chiến thuật ấn tượng của Mỹ và Israel, chẳng hạn như việc hạ sát hàng chục quan chức cấp cao của Iran ngay trong những giờ đầu khai chiến. Những năng lực được phô diễn trên bầu trời Tehran — cùng thiên hướng mạo hiểm quân sự của Tổng thống Mỹ Donald Trump — chắc chắn đã khiến các đối thủ của Washington ở Moscow và Bắc Kinh phải dè chừng. Dù vậy, cuộc chiến lại mang lại những kết quả chiến lược mơ hồ, đôi khi gây hại. Nó cũng làm cạn kiệt đến mức báo động các kho vũ khí cốt lõi của Mỹ, đồng thời rút bớt năng lực tác chiến khỏi các chiến trường nguy hiểm khác. Nói ngắn gọn, cuộc xung đột đã vắt kiệt một lực lượng quân đội vốn đã phải gồng mình gánh vác quá nhiều nhiệm vụ với nguồn lực quá ít ỏi trong một thời gian quá dài.

Trong Bộ Quốc phòng Mỹ có một câu nói rằng mỗi kế hoạch chiến tranh của Mỹ đều là mối đe dọa sinh tử đối với tất cả các kế hoạch chiến tranh còn lại. Một cuộc xung đột tiêu hao ở Trung Đông có thể khiến Washington gặp khó khăn hơn trong việc răn đe một cuộc chiến có sức tàn phá khủng khiếp hơn nhiều ở Tây Thái Bình Dương — và mở ra một giai đoạn nguy hiểm, nơi quân đội Mỹ vốn đã quá tải phải chật vật ứng phó với các rủi ro toàn cầu đang dâng cao.

Nguy hiểm không nhất thiết dẫn đến thảm họa: hoàn toàn có khả năng Mỹ sẽ vượt qua những năm tới mà không phải gánh chịu một thất bại thảm khốc nào về năng lực răn đe. Các cuộc khủng hoảng luôn có thể mang lại cơ hội: nếu bước ngoặt này thúc đẩy sự cấp bách mạnh mẽ và bền vững hơn trong việc thu hẹp khoảng cách giữa các cam kết dàn trải của Lầu Năm Góc và năng lực có hạn của họ, nó có thể mang lại hiệu quả chiến lược tích cực. Thế nhưng chặng đường ngay trước mắt trông đầy rẫy hiểm họa. Thế giới đang trở nên bạo lực và mất trật tự hơn — đúng vào lúc cuộc chiến của ông Trump khiến tình trạng quá tải kinh niên của Washington trở nên trầm trọng hơn bao giờ hết.

Ông Trump không phải là người tạo ra bài toán quá tải quân sự và chiến lược của Mỹ. Nó đã được tích tụ qua nhiều đời tổng thống.

Trong hai thập kỷ qua, môi trường đe dọa toàn cầu đã trở nên gai góc và chật chội hơn. Một quốc gia từng đứng sừng sững trước các đối thủ nay phải đối mặt với thách thức từ các cường quốc xét lại, các quốc gia bất hảo hung hăng, và các thế lực phi quốc gia dai dẳng. Bao trùm lên tất cả các mối đe dọa khác là một cuộc chiến tranh lạnh mới — với nguy cơ xảy ra một cuộc chiến tranh nóng thảm khốc — chống lại một Trung Quốc đang vũ trang không ngừng nghỉ. Thế nhưng Mỹ lại tìm cách xử lý một cục diện ngày càng giống như thời kỳ tiền chiến hiểm nghèo này bằng một cách tiếp cận chi tiêu quân sự kiểu hậu Chiến tranh Lạnh. Ngân sách quốc phòng của Mỹ, thường chỉ dao động từ 3 đến 4% GDP, vẫn ở mức thấp so với các tiêu chuẩn lịch sử. Sự hao mòn từ các cuộc chiến kéo dài ở Iraq và Afghanistan sau sự kiện 11/9 đã khiến các quyết sách chính trị về quốc phòng trở nên khó khăn hơn. Hệ quả tất yếu là sự lệch pha ngày càng lớn giữa các cam kết toàn cầu của Washington và nguồn lực quân sự của họ — một sự lệch pha mà hết ủy ban chuyên gia phi đảng phái này đến ủy ban khác đã chỉ ra, và hết chính quyền này đến chính quyền khác đã cố gắng nhưng thất bại trong việc khắc phục.

Một kịch bản dường như lặp đi lặp lại: mỗi chính quyền mới đều hứa hẹn phân bổ tốt hơn nguồn lực khan hiếm thông qua việc ưu tiên nghiêm ngặt hơn — để rồi cuối cùng lại can thiệp vào chính những nơi mà họ muốn né tránh. Barack Obama từng hứa hẹn về chính sách xoay trục sang Thái Bình Dương nhưng cuối cùng lại sa lầy trở lại Trung Đông. Chính quyền Trump đầu tiên từng ca ngợi sự trở lại của cạnh tranh cường quốc nhưng sau đó lại bị cuốn vào các cuộc khủng hoảng với Triều Tiên và Iran. Joe Biden từng tìm cách ổn định quan hệ với Moscow và Tehran để Lầu Năm Góc có thể tập trung dồn lực cho Trung Quốc — nhưng rồi Nga phát động cuộc tấn công tổng lực vào Ukraine vào năm 2022, và Trung Đông bùng nổ một năm sau đó. Mong muốn tập trung và rũ bỏ các vấn đề thứ yếu luôn va phải thực tế của một thế giới hỗn loạn, nơi Washington vẫn có những lợi ích toàn cầu. Nhiệm kỳ thứ hai của ông Trump được kỳ vọng sẽ giải quyết bài toán này, nhưng lại làm cho nó tồi tệ hơn nhiều.

Ban đầu, ông Trump đưa vào Lầu Năm Góc những người theo trường phái “ưu tiên” muốn nhấn mạnh vào châu Á và những người theo trường phái “kiềm chế” muốn rút khỏi Trung Đông. Chính quyền của ông đã thúc ép các đồng minh châu Âu và Đông Á gánh vác trách nhiệm lớn hơn cho nền quốc phòng của chính họ. Chiến lược An ninh Quốc gia và Chiến lược Quốc phòng mới của ông tuyên bố rằng kỷ nguyên của các cuộc chiến tốn kém ở Trung Đông đã chấm dứt. Phiên bản Trump 2.0 hứa hẹn một sự kỷ luật sau hàng thập kỷ phân tâm. Thay vào đó, nó lại dẫn đến can thiệp toàn diện, thậm chí quá khích.

Để tiến hành một cuộc chiến ngắn nhưng khốc liệt chống lại lực lượng Houthi vào đầu năm 2025, ông Trump đã dồn các tàu sân bay, năng lực tấn công chính xác và các khí tài khác vào Trung Đông. Sau đó, ông tấn công Iran trong khi điều động các năng lực phòng không và phòng thủ tên lửa quý giá để bảo vệ Israel trong cuộc chiến kéo dài 12 ngày giữa hai nước vào tháng 6. Chính quyền này đã thực hiện các chiến dịch chống khủng bố ở Nigeria, Somalia và những nơi khác, bao gồm một trong những đợt không kích lớn nhất trong lịch sử Hải quân Mỹ. Vào tháng 12 năm 2025 và tháng 1 năm 2026, các lực lượng Mỹ đã phong tỏa Venezuela và tiến vào Caracas để bắt giữ Tổng thống Nicolás Maduro. Washington cũng tiếp tục cung cấp các loại vũ khí khan hiếm, bao gồm tên lửa đánh chặn Patriot, cho Ukraine.

Mỗi sáng kiến này đều phục vụ cho một lợi ích cốt lõi của Mỹ, bao gồm việc bảo vệ tự do hàng hải, đẩy lùi chương trình hạt nhân của Iran, và tái khẳng định Học thuyết Monroe. Một vài trong số đó, chẳng hạn như cuộc không kích vào các cơ sở hạt nhân của Iran vào tháng 6 năm 2025 và việc bắt giữ ông Maduro, đã thành công vang dội. Nhưng mỗi cuộc can thiệp lại làm gia tăng áp lực lên một lực lượng quân đội vốn đã quá dàn trải. Các tác động bào mòn đã trở nên rõ ràng ngay cả khi cuộc khủng hoảng Iran năm nay bắt đầu.

Ban đầu, ông Trump đã có ý định tấn công vào tháng 1, sau khi chế độ Iran phớt lờ những cảnh báo của ông bằng việc trấn áp hàng nghìn người biểu tình. Nhưng ông không thể phát động cuộc chiến vào thời điểm đó vì các nguồn lực cần thiết hoàn toàn vắng mặt ở Trung Đông. Các phi đội tiêm kích, hệ thống phòng không, phòng thủ tên lửa và các năng lực khác phải được gom góp từ các khu vực xa xôi. Chẳng hạn, tàu sân bay USS Gerald R. Ford đã phải rút từ Địa Trung Hải về vùng biển Caribbean để hỗ trợ các hoạt động ở Venezuela — và lúc này lại phải cấp tốc quay trở lại Trung Đông. Quân đội Mỹ rơi vào thế trở tay không kịp trước một cuộc khủng hoảng vì năng lực có hạn bị phân tán qua một danh sách nhiệm vụ dường như vô tận. Diễn biến cuộc chiến sau đó đã phơi bày cả sức mạnh sát thương đáng gờm lẫn những thiếu hụt chí mạng trong kho vũ khí Mỹ.

Năng lực sát thương là điều không thể phủ nhận. Ở những khía cạnh quan trọng, Chiến dịch Epic Fury là một màn phô diễn sức mạnh quân sự ấn tượng. Mỹ và Israel bắt đầu bằng một cuộc tấn công bất ngờ làm tê liệt bộ máy lãnh đạo của Iran. Chỉ trong vòng vài ngày, họ đã vô hiệu hóa hệ thống phòng không của nước này và hoàn toàn làm chủ bầu trời. Liên minh sau đó đánh chìm hải quân Iran và tấn công vào ngành công nghiệp quốc phòng của họ, đồng thời làm suy yếu kho tên lửa mà Tehran dùng để đe dọa Trung Đông (dù mức độ thiệt hại ban đầu có thể đã bị thổi phồng).

Bên cạnh đó, Mỹ và Israel đã đẩy nhanh đáng kể tiến trình tìm kiếm và tấn công mục tiêu với sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo. Một trong những chiến dịch không kích tập trung và dữ dội nhất trong lịch sử hiện đại đã chứng kiến gần 5.200 quả đạn được sử dụng chỉ trong 96 giờ đầu tiên. Michael Brown, cựu giám đốc Đơn vị Đổi mới Quốc phòng của Lầu Năm Góc, đã gọi cuộc xung đột này là “cuộc chiến AI đầu tiên” — lần đầu tiên một siêu cường toàn cầu sử dụng các năng lực ứng dụng AI trên quy mô lớn trong một trận chiến cường độ cao và kéo dài. Cuộc chiến đã phô bày một khả năng vô song trong việc kết hợp các đòn tấn công chính xác với tình báo định vị mục tiêu chuẩn xác đến từng tọa độ. Trong cuộc đối đầu trực diện về lực lượng, Mỹ và Israel đã tàn phá một kẻ thù được vũ trang, một phần, bằng vũ khí của Nga và Trung Quốc.

Tuy nhiên, màn trình diễn này không hề làm sụp đổ một chế độ Iran đầy kiên cường. Nó không thể ngăn Iran sử dụng drone và tên lửa tấn công các căn cứ của Mỹ trong khu vực và giáng những đòn đau đớn lên các quốc gia Vùng Vịnh khác. Nó cũng không thể giữ cho Tehran không khóa chặt eo biển Hormuz. Cho đến thời điểm viết bài này, các kết quả chiến lược của cuộc chiến vẫn mơ hồ một cách đáng chú ý: Iran vừa bị dập vùi nhưng đồng thời lại được trao thêm vị thế.

Dù vậy, cuộc chiến rõ ràng đã phải đánh đổi bằng cái giá đắt đỏ từ kho vũ khí tiên tiến và có hạn của Mỹ.

Quy mô của hầu hết các kho dự trữ quân sự cốt lõi của Mỹ đều là bí mật, và Bộ Quốc phòng không công bố chính xác bao nhiêu tên lửa đã được sử dụng. Nhưng theo các ước tính được công bố bởi Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược và Quốc tế (CSIS), dựa trên dữ liệu công khai, các lực lượng Mỹ đã bắn hơn 1.000 tên lửa hành trình tầm xa Tomahawk — tương đương khoảng một phần ba toàn bộ kho dự trữ — trong giai đoạn chiến đấu ác liệt từ cuối tháng 2 đến đầu tháng 4. Giai đoạn đó cũng tiêu thụ khoảng một phần tư kho tên lửa JASSM của quân đội (một loại tên lửa hành trình tầm xa khác), cùng với các tỷ lệ nhỏ hơn của các loại đạn tấn công ngoài tầm phòng không khác vốn cho phép lực lượng Mỹ dội hỏa lực từ khoảng cách an toàn. Tương tự, việc che chắn cho lực lượng Mỹ và các đối tác khu vực khỏi các đợt drone và tên lửa của Iran đòi hỏi một lượng lớn vũ khí cao cấp vốn là trụ cột của hệ thống phòng không và phòng thủ tên lửa Mỹ — chẳng hạn khoảng 30 đến 60% tên lửa đánh chặn đạn đạo SM-3 của Lầu Năm Góc, phần lớn tên lửa THAAD, và khoảng một nửa số tên lửa Patriot.

Các hệ thống này là trung tâm trong các kế hoạch ứng phó tình huống của Mỹ tại nhiều chiến trường, và số lượng hiện tại hoàn toàn không đủ để phân bổ. Tên lửa Tomahawk, JASSM cùng các hệ thống đánh chặn THAAD, Patriot và SM-3 sẽ có vị trí cốt lõi trong các kế hoạch ứng phó của Mỹ ở Tây Thái Bình Dương — cho dù là để tấn công các mục tiêu Trung Quốc từ khoảng cách an toàn hay để bảo vệ các căn cứ và đồng minh khỏi các đòn tấn công của Trung Quốc. Những vũ khí này vốn đã rơi vào tình trạng khan hiếm trước cuộc chiến: các nghiên cứu và kịch bản diễn tập chiến tranh của các tổ chức tư vấn đã liên tục chỉ ra rằng lực lượng Mỹ không có kho đạn đủ dồi dào cho một cuộc chiến cường độ cao kéo dài với cường quốc khác. Việc bù đắp lại có thể là một tiến trình lâu dài. Với tốc độ sản xuất hiện tại, có thể mất tới bốn năm chỉ để thay thế lượng vũ khí đã sử dụng chống lại Iran.

Đó không phải là cách duy nhất mà cuộc chiến này đòi hỏi việc vay mượn tương lai để chi trả cho hiện tại — hoặc rút ruột các khu vực khác để gia cố cho Trung Đông. Câu chuyện về tàu Gerald R. Ford, với các đợt triển khai liên tục và kiệt sức tại Địa Trung Hải, Caribbean và một lần nữa tại Trung Đông, tạo thành khoảng thời gian lênh đênh trên biển dài nhất đối với một tàu sân bay kể từ thời Chiến tranh Lạnh, là một minh chứng rõ nét. Đây là một phần của xu hướng lớn hơn về việc triển khai hải quân dày đặc tại Trung Đông kể từ sau cuộc tấn công ngày 7/10/2023 của Hamas vào Israel — điều đã khiến hạm đội tàu nổi của Mỹ bị bào mòn và có thể làm hạn chế sự sẵn sàng của các khí tài cốt lõi trong tương lai. Lầu Năm Góc đã rút các nguồn lực then chốt khỏi Đông Á — bao gồm tên lửa THAAD và các đơn vị thủy quân lục chiến đổ bộ — không lâu sau khi ban hành Chiến lược Quốc phòng tuyên bố khu vực này là chiến trường ưu tiên hàng đầu. Rộng hơn, bất kỳ cuộc chiến nào có cường độ như vậy đều gây áp lực lên vô số thành phần của lực lượng — máy bay, tàu nổi, tàu ngầm và nhân lực — vốn đang thực hiện một loạt các sứ mệnh sống còn. Áp lực này có thể sẽ còn kéo dài trong một thời gian tới.

Giai đoạn đầu của cuộc chiến kéo dài sáu tuần, từ cuối tháng 2 đến đầu tháng 4. Thế nhưng theo sau nó là một lệnh phong tỏa hải quân tốn kém nguồn lực của Mỹ và các bước chuẩn bị cho kịch bản chiến tranh bùng nổ trở lại. Có thời điểm, tới ba nhóm tác chiến tàu sân bay Mỹ tập trung tại Trung Đông — tương đương toàn bộ số lượng triển khai thường trực trên toàn cầu tại bất kỳ thời điểm nào. Ngay cả trong một kịch bản tương đối lạc quan, có vẻ như Mỹ sẽ phải tham gia vào một chiến dịch kiềm chế dài hạn đối với một Iran tuy bị tổn thương nhưng đầy hận thù — tương tự như việc kiềm chế Iraq dưới thời Saddam Hussein sau Cuộc chiến Vùng Vịnh năm 1991. Sứ mệnh đó sẽ tiếp tục ngốn các nguồn lực đáng kể của Mỹ và tạo ra những lỗ hổng chí mạng cho một siêu cường vốn dĩ đã quá tải.

Hiểm họa nghiêm trọng nhất là một cuộc chiến gây rối loạn toàn cầu ở Vùng Vịnh sẽ làm tăng khả năng xảy ra một cuộc chiến khốc liệt hơn nhiều. Một cuộc xung đột ở eo biển Đài Loan, đẩy Mỹ vào thế đối đầu với Trung Quốc, sẽ là một cơn ác mộng có sức sát thương và cường độ cao. Nó sẽ thổi bay các chuỗi cung ứng nhạy cảm vốn đưa các chip vi xử lý cao cấp ra thị trường và có thể cắt đứt các tuyến đường thương mại hàng hải nhộn nhịp và sinh lời bậc nhất thế giới. Một cuộc chiến giữa Bắc Kinh và Washington rất có thể sẽ lan rộng ra toàn bộ Tây Thái Bình Dương và sang các khu vực khác khi cả hai bên tìm kiếm đồng minh và đòn bẩy. Sẽ có những viễn cảnh leo thang nghiêm trọng trong một cuộc đối đầu giữa các đối thủ sở hữu vũ khí hạt nhân. Khả năng xảy ra một cuộc chiến như vậy đã và đang tăng lên; ngay cả trước khi đợt bùng nổ gần đây nhất ở Vùng Vịnh diễn ra, cán cân quân sự ở Tây Thái Bình Dương đã dịch chuyển theo những hướng đầy điềm gở.

Trong nhiều thập kỷ, một tiến trình xây dựng lực lượng quyết liệt của Trung Quốc đã thay đổi cục diện chiến lược của khu vực, bằng cách khiến Đài Loan khó kháng cự lại một cuộc tấn công hơn — và khiến Mỹ khó lòng đến tiếp viện hơn. Gần đây hơn, Bắc Kinh đã bước vào một cuộc mở rộng thần tốc kho vũ khí hạt nhân của mình, điều có thể mang lại đòn bẩy ép buộc trong một cuộc khủng hoảng. Thật vậy, Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình đang nhấn ga hết cỡ: nhà quan sát quân đội Trung Quốc Sam Roggeveen đã gọi năm 2025 là “năm hồng kỳ” khi quân đội Trung Quốc triển khai nhiều chương trình và năng lực mới, từ các tàu sân bay bổ sung cho đến các tiêm kích thế hệ thứ sáu.

Ông Tập đã chỉ thị cho các tướng lĩnh của mình phải sẵn sàng cho một chiến dịch Đài Loan ngay vào năm 2027. Tất nhiên, một cuộc tấn công tổng lực không phải là lựa chọn duy nhất: quân đội Trung Quốc thường xuyên tiến hành các cuộc tập trận — mà các quan chức Mỹ gọi là “các đợt tổng duyệt” — cho một lệnh phong tỏa hoặc cách ly không báo trước nhằm bóp nghẹt Đài Loan vào thế đầu hàng. Sự ép buộc trong vùng xám của Bắc Kinh đối với Đài Loan và các nước láng giềng Đông Á khác chỉ ngày càng trở nên táo tợn hơn theo thời gian. Do đó, mối nguy hiểm là xung đột tiếp diễn ở Vùng Vịnh sẽ làm cạn kiệt và phân tâm quân đội Mỹ đúng vào lúc Trung Quốc đang trở nên mạnh mẽ và quyết đoán hơn.

Bài toán này không hoàn toàn mới: vào năm 2022, Michael Beckley và tôi đã cảnh báo rằng Mỹ sẽ bước vào một “vùng nguy hiểm” trong những năm cuối thập niên 2020. Tại thời điểm đó, tiến trình xây dựng quân đội của Trung Quốc sẽ bước vào giai đoạn chín muồi, trong khi sức mạnh của Mỹ tạm thời sụt giảm do Lầu Năm Góc cho nghỉ hưu các tàu nổi, máy bay và tàu ngầm cũ hơn — và các khoản đầu tư mới hơn của Mỹ và đồng minh sẽ chỉ dần dần thay đổi cán cân theo hướng tốt hơn. Với việc cuộc chiến Iran làm giảm các kho dự trữ của Mỹ xuống các mức thiếu hụt thậm chí còn trần trụi hơn — và cân nhắc đến việc phải mất nhiều năm để bù đắp lại — vùng nguy hiểm đó có thể kéo dài và trở nên khắc nghiệt hơn.

Điều quan trọng là không thổi phồng điểm này — hoặc phớt lờ khả năng cuộc chiến có thể có những tác động tích cực đến nhận thức toàn cầu về sức mạnh của Mỹ. Màn trình diễn của Lầu Năm Góc chống lại Iran có thể củng cố năng lực răn đe bằng cách cụ thể hóa sự vượt trội về chất của quân đội Mỹ, cũng như sự sẵn sàng ra tay của ông Trump chống lại các quốc gia thù địch dám chọc giận ông. Cuộc chiến cũng chứng minh drone và tên lửa có thể gây hại đến nhường nào cho các tàu nổi phòng thủ kém — một bài toán cho ông Tập nếu ông cử một hạm đội tàu chở quân và trang thiết bị băng qua eo biển Đài Loan. Lệnh phá phong tỏa eo biển Hormuz của ông Trump đã hiện thực hóa một trong những mối lo ngại chiến lược lớn của Trung Quốc trong vài thập kỷ qua bằng cách cho thấy Hải quân Mỹ có thể dễ dàng bóp nghẹt nguồn dầu mỏ nhập khẩu của Trung Quốc trong một cuộc khủng hoảng như thế nào. Răn đe là một hiện tượng tâm lý, và các khía cạnh của cuộc khủng hoảng gần đây chắc chắn sẽ khiến ông Tập phải suy nghĩ kỹ trước khi phát động một chiến dịch quân sự mạo hiểm của riêng mình.

Cũng cần lưu ý rằng Washington không phải là cường quốc duy nhất có vấn đề về mức độ sẵn sàng chiến đấu. Các cuộc thanh trừng liên tục của ông Tập đã làm tê liệt các cấp lãnh đạo hàng đầu của quân đội Trung Quốc. “Chúng ta đang cạn kiệt đạn dược, nhưng họ thì đang cạn kiệt tướng lĩnh,” một nhà quan sát am tường của Mỹ chia sẻ. Và đừng phạm sai lầm khi nghĩ rằng quyết định tấn công của ông Tập sẽ chỉ đơn thuần là một phép toán số học về tên lửa. Một quyết định mang tính lịch sử và định hình di sản như vậy chắc chắn sẽ bắt nguồn từ một sự đánh giá phức tạp hơn nhiều về chi phí và rủi ro.

Thế nhưng, không điều nào trong số này mang lại sự an ủi cho những người thuộc phái diều hâu chống Trung Quốc trong chính quyền Trump — những người đã dành suốt những năm dưới thời Biden để chế giễu ý tưởng rằng việc tỏ ra mạnh mẽ trong khi tiêu tốn các khí tài cốt lõi ở Ukraine hay Trung Đông sẽ nâng cao vị thế của Mỹ ở Tây Thái Bình Dương. Ngay cả khi xung đột với Iran có thể củng cố các trụ cột tâm lý cho năng lực răn đe của Mỹ, nó đã làm suy yếu các nền tảng vật chất của năng lực răn đe đó. Và bất kể sự phức tạp trong các tính toán của ông Tập là gì, sự suy yếu về quân sự của Mỹ tạo ra rủi ro lớn hơn rằng Trung Quốc có thể chọn cách thách thức trạng thái nguyên trạng một cách hung hăng hơn — hoặc năng lực răn đe có thể sụp đổ nếu một cuộc khủng hoảng ngoài dự kiến khiến căng thẳng leo thang và đẩy cuộc đối đầu qua eo biển lên đến đỉnh điểm.

Nếu một cuộc chiến thực sự xảy ra ở Tây Thái Bình Dương, một quân đội Mỹ bị suy giảm và phân tán khắp toàn cầu sẽ phải đối mặt với khả năng cao về những tổn thất thảm khốc, một kết quả không dứt điểm, hoặc một thất bại hoàn toàn. Hãy nhớ rằng những lo ngại về việc quân đội Mỹ đơn thuần là không có đủ lực để tiến hành một cuộc chiến kéo dài với Trung Quốc đã dâng cao từ lâu trước trận chiến mới nhất của ông Trump với Iran. Ngay cả khi chưa đến viễn cảnh kinh hoàng đó, tình trạng quá tải gay gắt cũng có thể kéo theo những cái giá chiến lược nghiêm trọng.

Dễ tổn thương về mặt quân sự có thể mang lại sự rụt rè về mặt ngoại giao bằng cách tạo cho đội ngũ của ông Trump động lực mạnh mẽ để tránh va chạm với Trung Quốc. Điều đó có thể củng cố mô hình đang nổi lên trong 18 tháng qua, trong đó ông Trump chèn ép các cường quốc yếu hơn như Iran và Venezuela trong khi tỏ ra dung nhượng hơn với các đối thủ sừng sỏ ở Nga và Trung Quốc. Một Bắc Kinh không dốc toàn lực cho một cuộc tấn công hay phong tỏa tổng lực có thể tìm thấy những cách thức khác để khai thác vị thế lỏng lẻo hơn của Mỹ — ví dụ, bằng cách tiến hành các cuộc “cách ly hải quan” định kỳ nhằm phô diễn khả năng bóp nghẹt Đài Bắc, hoặc bằng cách gia tăng sức ép dưới ngưỡng xung đột ở eo biển Đài Loan và những nơi khác trong khu vực. Đây có thể không phải là một giả định: vào mùa xuân này, sau một thời gian dài tạm lắng, Bắc Kinh đã khởi động lại các nỗ lực bồi đắp đảo quy mô lớn ở Biển Đông. Cán cân quyền lực quân sự tất yếu sẽ định hình việc chấp nhận rủi ro và ra quyết định trong cả thời bình lẫn thời chiến. Và nếu một cán cân đang dịch chuyển khuyến khích Trung Quốc chấp nhận rủi ro lớn hơn ở vùng ngoại vi, nó cũng có thể làm thui chột ý chí của các đồng minh Mỹ — những bên cảm thấy bị cô lập và phơi bày trước hiểm họa.

Một vài trong số các động lực này đã có thể nhận diện được. Các nhà tuyên truyền Trung Quốc đã chỉ ra sự sụt giảm trong các chuyến bay tuần tra của Mỹ ở Biển Đông như bằng chứng cho thấy Washington mãi mãi sa lầy ở Trung Đông. Về việc tái định vị lực lượng của Mỹ, một chuyên gia Trung Quốc lưu ý rằng “bất kỳ sự suy yếu nào trong sự hiện diện của họ ở châu Á – Thái Bình Dương tất yếu sẽ mang lại lợi thế cho một ai đó — và bạn có thể hình dung ra đó là ai rồi.”

Cựu Bộ trưởng Quốc phòng Nhật Bản Gen Nakatani đã cảnh báo rằng việc rút các đơn vị thủy quân lục chiến Mỹ và các năng lực khác khỏi Tây Thái Bình Dương gần đây có thể “làm mất ổn định cán cân quyền lực xung quanh Nhật Bản.” Mỹ cũng đã rút các hệ thống đánh chặn THAAD khỏi Hàn Quốc, dù Seoul đã phải trả cái giá rất đắt cho đợt triển khai ban đầu của các hệ thống đó dưới hình thức các đòn trừng phạt kinh tế do Bắc Kinh áp đặt. Tổng thống Hàn Quốc Lee Jae-myung phát biểu vào tháng 3 rằng cuộc chiến buộc nước này phải tự lực cánh sinh cao hơn vì “bạn luôn phải nghĩ về những gì mình sẽ làm nếu không có sự hỗ trợ từ bên ngoài.” Nhưng việc tự lực cánh sinh cũng có thể trở nên khó khăn hơn vì cuộc chiến đang làm trì hoãn các hợp đồng bán vũ khí của Mỹ cho các đồng minh: vào tháng 4, các báo cáo cho thấy các quan chức Mỹ đã thông báo cho Nhật Bản rằng việc bàn giao khoảng 400 tên lửa Tomahawk sẽ bị hoãn lại.

Để công bằng mà nói, hợp tác quân sự hàng ngày trong hầu hết các liên minh Thái Bình Dương của Washington vẫn rất xuất sắc. Không ai nghĩ rằng Mỹ sẽ rời khỏi khu vực này trong một sớm một chiều. Nhưng một cuộc can thiệp tốn kém nữa ở Trung Đông đang tạo ra những lo ngại rằng Washington một lần nữa đã thất bại trong việc xoay trục sự chú ý và nguồn lực sang Thái Bình Dương — đúng vào lúc hiểm họa quân sự đang trở nên gay gắt hơn.

Ngoài các thách thức liên minh ở Đông Á, sẽ có những hệ lụy toàn cầu khác. Ukraine sẽ là một bên thắng lợi trong cuộc chiến này, theo nghĩa là thế giới nay nhận ra họ đang rất cần các hệ thống phòng thủ drone hiệu quả về chi phí mà Kyiv sản xuất trên quy mô lớn. Nhưng họ cũng sẽ là một bên thua thiệt, theo nghĩa là cuộc chiến đã khiến Washington khó lòng cung cấp cho các đồng minh châu Âu các loại vũ khí cốt lõi — trên hết là các tên lửa đánh chặn phòng thủ — để chuyển tiếp cho Ukraine. Rộng hơn, cuộc chiến làm tăng khả năng lặp lại tình huống khó xử của Washington vào tháng 1. Tình thế mà Lầu Năm Góc đối mặt khi cuộc khủng hoảng Iran nổ ra — mệt mỏi, mất cảnh giác, không thể ứng phó kịp thời — có thể sẽ trở thành quy luật hơn là ngoại lệ trong những năm tới.

Tình trạng quá tải mang lại rủi ro cao về các thảm họa như thất bại răn đe và thất bại quân sự, cùng với các chi phí thường ngày như các liên minh bị rạn nứt và mất đi đòn bẩy ngoại giao. Một siêu cường đã quen với sự áp đảo quân sự hoàn toàn trong kỷ nguyên hậu Chiến tranh Lạnh giờ đây sẽ phải vật lộn với những tình thế tiến thoái lưỡng nan mà vị thế suy yếu của mình mang lại.

Tất nhiên, người ta rất dễ kỳ vọng rằng Mỹ có thể giải quyết bài toán quá tải của mình chỉ bằng cách làm ít đi và từ bỏ các cuộc chiến ngớ ngẩn. Thế nhưng bất kể người ta nghĩ gì về cuộc chiến Iran này, Mỹ vẫn là một siêu cường với các lợi ích toàn cầu — đó chính xác là lý do tại sao chiến lược ưu tiên nghiêm ngặt hơn và rút lui có chọn lọc đã thất bại rất nhiều lần trước đây. May mắn thay, các giai đoạn nguy hiểm không nhất thiết phải dẫn đến thảm họa. Khi được xử lý với sự cấp bách cần thiết, chúng có thể mang lại những hiệu quả phục hồi sức mạnh.

Mỹ từng đối mặt với một vùng nguy hiểm trước đây vào những năm cuối thập niên 1940 và đầu thập niên 1950, khi việc Liên Xô sở hữu vũ khí hạt nhân và sau đó là Chiến tranh Triều Tiên phơi bày vị thế toàn cầu lỏng lẻo của Lầu Năm Góc. Cuộc khủng hoảng đó đã thúc đẩy một đợt xây dựng quân đội quy mô lớn giúp củng cố một mạng lưới liên minh mới nổi của Mỹ và mang lại cho thế giới tự do đòn bẩy và sức mạnh to lớn. Trong thập niên 1970, một tiến trình xây dựng lực lượng không ngừng nghỉ của Liên Xô đã đe dọa làm nghiêng cán cân trở lại về phía Moscow — cho đến khi Mỹ và các đồng minh phản ứng, sau cuộc tấn công của Liên Xô vào Afghanistan năm 1979, bằng một chương trình tăng cường quân sự nhiều năm giúp phương Tây giành chiến thắng trong Chiến tranh Lạnh. Những cuộc khủng hoảng này là những chất xúc tác hữu ích. Liệu tình trạng mất cân đối quân sự hiện tại của Washington có thể có hiệu quả tiếp sức tương tự?

Đã có một số dấu hiệu đáng khích lệ. Chính quyền Trump đã đề xuất những mức tăng lịch sử trong ngân sách quốc phòng, điều sẽ nâng chi tiêu quân sự lên mức từ 4 đến 5% GDP. Họ đang tìm cách đẩy nhanh đáng kể việc sản xuất các vũ khí cốt lõi, bao gồm nhiều loại đã được sử dụng dày đặc chống lại Iran. Chính vì cuộc chiến đã làm dấy lên những lo ngại sâu sắc về sự hiện diện và sức mạnh của Mỹ, nó có thể cung cấp cho các đồng minh của Washington ở châu Âu và Thái Bình Dương động lực thậm chí còn lớn hơn để gia tăng sức mạnh của chính họ. Nó có thể thúc đẩy các nỗ lực sáng tạo nhằm xây dựng một nền tảng công nghiệp quốc phòng hội nhập hơn giữa các nước dân chủ, trong đó các đồng minh cốt lõi của Mỹ giúp sản xuất các năng lực tác chiến — chẳng hạn như tên lửa Patriot hay SM-3 (một biến thể của loại tên lửa sau vốn đã là nỗ lực chung giữa Raytheon và Mitsubishi) — hoặc giảm bớt cuộc khủng hoảng đóng tàu của Mỹ bằng cách đóng các tàu nổi cho Hải quân Mỹ ngay tại các xưởng đóng tàu của họ.

Không kém phần quan trọng, cuộc xung đột Iran đã hé lộ cách các công nghệ mới nổi — trên hết là AI — có thể là công cụ nhân cấp sức mạnh cho Washington và các đồng minh, đồng thời đóng vai trò như một đợt thử nghiệm thực tế cho các mục đích sử dụng tiềm năng ở các chiến trường khác. Cuộc chiến nên thúc đẩy đầu tư vào các năng lực nhỏ hơn, ít tiên tiến hơn — chẳng hạn như drone tấn công tự sát — vốn có thể dội hỏa lực với khối lượng khổng lồ, cũng như vào các công cụ có thể đánh bại các đợt tấn công bằng drone mà không ngốn sạch hệ thống phòng không khan hiếm và đắt đỏ. Rất nhiều hệ lụy từ cuộc chiến Iran phụ thuộc vào những gì Mỹ và các đồng minh sẽ làm tiếp theo. Đây có lẽ là thời điểm Washington nhận ra và đối diện với những nguy hiểm mà tình trạng quá tải tích tụ lâu ngày — nay đã chuyển sang giai đoạn gay gắt — có thể mang lại.

Hoặc có lẽ là không. Mỹ phần lớn đã lãng phí một cuộc khủng hoảng trước đó — cuộc chiến tại Ukraine — vốn đã phơi bày sự yếu kém của nền tảng công nghiệp quốc phòng và các giới hạn trong kho dự trữ của họ. Nền tảng công nghiệp đó chằng chịt những điểm yếu và nút thắt cổ chai khiến việc mở rộng sản xuất một cách nhanh chóng và triệt để trở nên khó khăn, ngay cả khi có tiền. Vẫn chưa rõ liệu nguồn tiền đó có được đảm bảo trong trung và dài hạn hay không: vị thế tài khóa mong manh của Washington khiến việc duy trì chi tiêu quốc phòng cao trở nên khó khăn về mặt chính trị và kinh tế. Và một bài toán phát triển qua nhiều thập kỷ không thể được giải quyết trong một sớm một chiều: ngay cả khi Mỹ tập hợp đủ sự cấp bách và nguồn lực cần thiết để trở lại trạng thái ổn định về mặt chiến lược, có thể phải mất nhiều năm trước khi một vài năng lực tác chiến thành hình với số lượng đủ để làm thay đổi cán cân một cách thực chất.

Bằng cách này hay cách khác, kết quả của một cuộc chiến tiêu hao khác ở Trung Đông có khả năng sẽ là một giai đoạn tổn thương chiến lược lớn hơn của Mỹ. Những lựa chọn mà Washington và các đồng minh đưa ra lúc này sẽ quyết định thời khắc hiểm nghèo đó sẽ kéo dài bao lâu — và có lẽ là sẽ đẫm máu đến nhường nào.

HAL BRANDS là Giáo sư danh phong quỹ Henry A. Kissinger về Đối ngoại Toàn cầu tại Trường Nghiên cứu Quốc tế Cao cấp thuộc Đại học Johns Hopkins, chuyên gia nghiên cứu cao cấp tại Viện Doanh nghiệp Mỹ (AEI), và là Giám đốc điều hành tại tổ chức Macro Advisory Partners.

https://nghiencuuquocte.org/2026/06/14/my-dang-tu-vat-kiet-suc-manh-cua-minh/#more-67387

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

5433 - The Vietnam War và khi Đồng Minh tháo chạy

1360 - Điều gì giúp LDP thống trị nền chính trị Nhật Bản?

2945 - Chi tiết 'Chiến dịch Mạng nhện' của Ukraine nhằm vào máy bay ném bom của Nga