4272 - Làm thế nào để đánh bại một nhà lãnh đạo độc tài

R. Daniel Kelemen and Daniel Ziblatt 

Những bài học thực sự từ thất bại của Orban


Cựu Thủ tướng Hungary Viktor Orban tại một cuộc mít tinh vận động tranh cử ở Szekesfehervar, Hungary, tháng 4 năm 2026. Ảnh: Leonhard Foeger / Reuters

Trong nhiều năm, Hungary đã trở thành một mặt trận đáng chú ý trong cuộc chiến toàn cầu giữa chế độ độc tài và nền dân chủ. Quốc gia nhỏ bé không giáp biển này thu hút sự quan tâm đặc biệt bởi lẽ Thủ tướng lâu năm Viktor Orban đã tạo ra một mô hình cho thấy cách một nhà lãnh đạo theo chủ nghĩa dân túy có thể biến nền dân chủ thành chế độ độc tài thông qua bầu cử, đồng thời làm giàu cho những người ủng hộ và gia đình mình. Orban cũng đưa ra một "bản thiết kế" về cách một chính phủ vừa có thể duy trì tư cách thành viên trong các thể chế phương Tây như Liên minh Châu Âu (EU) và NATO, vừa vun đắp quan hệ với các đối thủ chiến lược của phương Tây như Tổng thống Nga Vladimir Putin và nhà lãnh đạo Trung Quốc Tập Cận Bình. Orban đã trở thành biểu tượng cho những người có tham vọng trở thành nhà lãnh đạo độc tài, bao gồm Thủ tướng Slovakia Robert Fico, Tổng thống Serbia Aleksandar Vucic, Tổng thống Brazil Jair Bolsonaro và Tổng thống Mỹ Donald Trump.

Việc Orban bị loại khỏi quyền lực chính trị mang lại một "cẩm nang hành động" quan trọng không kém—lần này là dành cho những người bảo vệ nền dân chủ trên toàn thế giới. Thất bại quyết định của ông vào tháng 4 trước Tisza—một đảng chính trị mới nổi tại Hungary—có công lớn thuộc về sự ủng hộ của công chúng và chiến dịch tranh cử đầy quyết tâm của lãnh đạo đảng này, ông Peter Magyar. Tuy nhiên, Magyar sẽ không bao giờ có thể giành chiến thắng nếu các bên khác—chủ yếu là giới chính trị trung hữu lâu năm tại Châu Âu—không thực hiện những bước đi then chốt mở đường cho thành công của ông. Các nhà lãnh đạo và công dân ủng hộ dân chủ cần hiểu rõ những bài học thực sự từ những gì đã diễn ra tại Hungary trong suốt 16 năm qua, để có cơ hội tốt hơn trong việc ngăn chặn hoặc lật đổ những kẻ có tham vọng độc tài trong tương lai.

MỐI ĐE DỌA TỪ SỰ TRUNG DUNG

Bài học đầu tiên từ Hungary rất đơn giản: các đảng trung hữu đóng vai trò then chốt đối với nền dân chủ. Khi phe trung hữu lâu năm dung túng cho các thế lực độc tài ở cánh hữu của mình, họ vô tình tạo điều kiện cho sự trỗi dậy của những thế lực này. Ngược lại, khi phe trung hữu áp dụng lập trường cứng rắn để chống lại họ, họ có thể ngăn chặn sự xuất hiện của các thế lực đó. Quá trình lên nắm quyền của ông Orban minh họa rõ nét cho cơ chế này: ông Orban chỉ có thể xây dựng một chế độ chuyên chế ngay trong lòng EU nhờ vào sự bảo trợ chính trị kéo dài nhiều năm từ Đảng Nhân dân Châu Âu (EPP) – liên minh chủ chốt của các đảng trung hữu dân chủ tại Châu Âu, vốn do đảng Dân chủ Cơ đốc giáo của Thủ tướng Đức Angela Merkel lãnh đạo trong thời gian dài. Khi các đảng này cuối cùng quyết định cắt đứt quan hệ với ông Orban, họ đã khởi động một chuỗi sự kiện góp phần dẫn đến sự sụp đổ của ông.

Trước khi thất bại, ông Orban được xem rộng rãi là thủ lĩnh của các phong trào dân túy cực hữu tại Châu Âu. Năm 2024, ông đã thành lập một nhóm chính trị mới tại Nghị viện Châu Âu mang tên "Những người yêu nước vì Châu Âu" (Patriots for Europe), quy tụ các đảng cực hữu trên khắp lục địa. Tuy nhiên, ông Orban không khởi đầu sự nghiệp với tư cách là gương mặt đại diện cho phe cực hữu. Đảng Fidesz của ông vốn bắt đầu vào thập niên 1990 như một phong trào thanh niên theo khuynh hướng tự do và ủng hộ dân chủ, có liên kết với các liên minh đảng phái tự do như Đảng Dân chủ Tự do và Cải cách Châu Âu (tiền thân của Liên minh Tự do và Dân chủ vì Châu Âu hiện nay). Đến cuối thập niên 1990, Fidesz đã chuyển hướng trở thành một đảng trung hữu, và vào năm 2000, đảng này chuyển sang liên kết với EPP ở cấp độ EU trong nhiệm kỳ thủ tướng đầu tiên của ông Orban. Mặc dù mất quyền lực tại Hungary vào năm 2002, ông Orban vẫn giữ chức phó chủ tịch EPP từ năm 2002 đến 2012 và xây dựng mối quan hệ mật thiết với các lãnh đạo cấp cao của liên minh này, bao gồm bà Merkel và ông Nicolas Sarkozy của Pháp.

Sau khi trở lại nắm quyền vào năm 2010, Fidesz đã biến đổi hoàn toàn, trở nên khác biệt và không còn nhận ra được so với hình ảnh ban đầu: một đảng chuyên chế, phi tự do, có hệ thống phá bỏ các thể chế dân chủ. Ban đầu, có thể EPP chỉ đơn thuần không nhận thấy những rủi ro mà ông Orban gây ra đối với nền dân chủ Hungary cũng như chính EU. Tuy nhiên, khi thập niên 2010 trôi qua, những hành động tấn công của ông nhắm vào các thể chế dân chủ và thượng tôn pháp luật đã trở nên công khai và không thể chối cãi. Tuy nhiên, các nhà lãnh đạo EPP phần lớn vẫn im lặng khi chính quyền Orbán sửa đổi luật bầu cử để tạo lợi thế cho đảng Fidesz, sử dụng nguồn lực nhà nước để hỗ trợ các chiến dịch tranh cử và mua chuộc cử tri của đảng này, thâu tóm quyền kiểm soát đối với phần lớn hệ thống tư pháp và hơn 80% các phương tiện truyền thông trong nước, lạm dụng quyền lực nhà nước để làm giàu cho các nhà tài phiệt có quan hệ với Fidesz cũng như người thân của Orbán, đồng thời vi phạm một cách có hệ thống các quyền cơ bản của các nhóm thiểu số.

Khi chế độ của Orban làm thay đổi diện mạo chính trị Hungary, các đồng minh trung hữu lâu năm của ông không chỉ tiếp tục dung thứ mà còn tích cực ủng hộ ông. Về cơ bản, Orban trở thành một kiểu nhà lãnh đạo chuyên chế được các đảng trung hữu dòng chính tại châu Âu "cưng chiều". Đảng Dân chủ Cơ đốc giáo của Đức và các đảng khác thuộc Đảng Nhân dân Châu Âu (EPP) đã ngăn chặn EU áp đặt lệnh trừng phạt đối với Orban vì những hành vi vi phạm trắng trợn luật pháp EU và các chuẩn mực dân chủ. Các nhà lãnh đạo EPP, chẳng hạn như Manfred Weber – khi đó là lãnh đạo nhóm EPP tại Nghị viện Châu Âu – thậm chí còn vận động tranh cử cho Orban tại Budapest từ một thập kỷ trước khi Phó Tổng thống Mỹ JD Vance làm điều tương tự. Đổi lại sự ủng hộ từ phe trung hữu, Orban mang về số phiếu bầu cho khối này tại Nghị viện Châu Âu và Hội đồng Châu Âu, đồng thời dành cho các tập đoàn đa quốc gia của Đức những khoản trợ cấp nhà nước hậu hĩnh cùng các ưu đãi thuế để họ đặt cơ sở sản xuất tại Hungary. Mặc dù các nhà lãnh đạo trung hữu châu Âu không muốn Orban phá bỏ nền pháp quyền và chế độ dân chủ ở Hungary, họ lại không sẵn lòng cô lập ông vì những hành động đó.

KHỐI TRUNG TÂM CẦN PHẢI VỮNG VÀNG

Trong suốt lịch sử của nền dân chủ hiện đại, các đảng phái dòng chính – đặc biệt là phe trung hữu – đã đóng vai trò then chốt tương tự trong việc định hình sự phát triển của nền dân chủ. Mặc dù sự thoái trào dân chủ tại Venezuela thời hậu Chiến tranh Lạnh cho thấy các mối đe dọa đối với dân chủ có thể bắt nguồn từ cánh tả, nhưng các nghiên cứu gần đây chỉ ra rằng ở châu Âu đương đại, nền dân chủ bị xói mòn chủ yếu từ phía cánh hữu. Tương tự, trong thế kỷ 19 và 20, các đảng trung hữu đã đóng vai trò quyết định trong quá trình dân chủ hóa. Khi giới tinh hoa bảo thủ chấp nhận các thể chế dân chủ – như đã diễn ra ở Thụy Điển và Vương quốc Anh – ngay cả khi nền dân chủ dường như đe dọa lợi ích kinh tế hay địa vị xã hội của họ, thì nền dân chủ vẫn hình thành và tồn tại bền vững. Tuy nhiên, khi giới tinh hoa bảo thủ chọn cách liên minh với các thế lực độc tài để duy trì quyền lực – như từng xảy ra ở Đức và Tây Ban Nha vào cuối thế kỷ 19 – thì nền dân chủ đã sụp đổ.

Động lực này còn có những điểm tương đồng đáng ngạc nhiên trong chính lịch sử Hoa Kỳ. Sau Nội chiến Mỹ, Đảng Cộng hòa – đảng chủ trương bãi nô của Tổng thống Abraham Lincoln – đã dẫn dắt công cuộc Tái thiết (Reconstruction) nhằm xây dựng nền dân chủ tại miền Nam. Thế nhưng, sau khi thời kỳ Tái thiết kết thúc vào năm 1877, Đảng Dân chủ ở cấp quốc gia đã dung thứ cho các chính quyền chuyên chế áp dụng luật Jim Crow tại miền Nam trong suốt gần một thế kỷ – một sự thỏa hiệp mà nhà khoa học chính trị Ira Katznelson gọi là sự thỏa hiệp kiểu "Faust" (đánh đổi nguyên tắc lấy lợi ích). Đảng Dân chủ tại miền Nam – nơi vẫn chịu sự chi phối của tầng lớp chủ đồn điền ủng hộ chế độ phân biệt chủng tộc Jim Crow – đã tước quyền bầu cử của người da đen và cử các đại diện đến Washington; những người này thường bỏ phiếu cùng phe với các thành viên Đảng Dân chủ miền Bắc (những người ngày càng có khuynh hướng tự do) tại Quốc hội. Đảng Dân chủ cấp quốc gia đã dung túng và thậm chí ủng hộ các chính quyền bảo thủ do Đảng Dân chủ miền Nam lãnh đạo, nhằm đổi lấy sự ủng hộ của khối "Solid South" (Miền Nam thống nhất) tại Quốc hội ở Washington, D.C. Các chế độ chuyên chế địa phương này được bảo vệ bởi một đảng cấp liên bang – tổ chức vốn luôn tuyên bố ủng hộ các giá trị dân chủ. Các chính quyền chuyên chế theo chế độ Jim Crow chỉ có thể bị xóa bỏ khi Đảng Dân chủ cấp quốc gia, dưới áp lực từ phong trào đòi quyền công dân vào giữa thế kỷ 20, thực sự cam kết theo đuổi chương trình nghị sự dân chủ hóa.

Các đảng phái chính thống, bao gồm cả các đảng trung hữu, có thể đóng vai trò là lá chắn bảo vệ nền dân chủ. Thực tế, bài học từ "chủ nghĩa Orban" cho thấy rằng khi phe trung hữu tìm lại được định hướng đạo đức của mình, họ có thể góp phần lật đổ một nhà lãnh đạo chuyên chế. Và vào năm 2021, Đảng Nhân dân Châu Âu (EPP) đã làm chính xác điều đó: bằng việc dứt khoát cắt đứt quan hệ với đảng Fidesz, họ đã khởi động một tiến trình – tất nhiên là được thúc đẩy bởi chính người dân Hungary – dẫn đến việc ông Orban cuối cùng bị mất quyền lực. Khi các hành động tấn công của chính quyền Orban nhắm vào các chuẩn mực dân chủ và thượng tôn pháp luật của EU ngày càng trở nên cực đoan – bao gồm việc tấn công quyền của cộng đồng LGBTQ và thách thức tính tối thượng của luật pháp EU – các nhà lãnh đạo châu Âu cuối cùng đã có động thái đình chỉ một phần nguồn tài trợ của EU dành cho Hungary. Điều này gây ra mâu thuẫn giữa ông Orban và các đồng minh trong EPP; một số người trong số họ bắt đầu coi ông là một gánh nặng chính trị. Vào tháng 3 năm 2021, đảng của ông Orban đã rút khỏi EPP để tránh sự bẽ bàng khi bị trục xuất.

Tại châu Âu đương đại, nền dân chủ đang bị xói mòn chủ yếu từ phía cánh hữu.

Khi ông Orban mất đi sự bảo trợ chính trị từ phe trung hữu ủng hộ dân chủ tại châu Âu, cánh cửa đã mở ra để EU thực hiện các biện pháp chế tài. Đến năm 2022, EU đã đình chỉ gần 30 tỷ USD tài trợ cho Hungary do các vi phạm về nguyên tắc thượng tôn pháp luật. Điều này góp phần gây ra tình trạng trì trệ kinh tế tại Hungary và cắt đứt nguồn tài chính mà chính quyền Orban từng sử dụng để duy trì mạng lưới bảo trợ chính trị của mình. Vào thời điểm ông Magyar xuất hiện trên chính trường năm 2024, người dân Hungary bình thường đã bắt đầu cảm nhận rõ những khó khăn kinh tế; vì vậy, ông Magyar đã biến việc bình thường hóa quan hệ với Brussels và khôi phục dòng vốn tài trợ từ EU thành những trụ cột chính trong chiến dịch tranh cử của mình. Ngay trước thềm cuộc bầu cử, các cuộc thăm dò cho thấy hơn hai phần ba cử tri Hungary mong muốn đất nước mình hàn gắn quan hệ với Liên minh châu Âu.

Phong cách lãnh đạo năng động của Magyar, khả năng tập hợp các phe phái đối lập tại Hungary, thông điệp chống tham nhũng và chiến dịch vận động sâu rộng trên toàn quốc của ông là những yếu tố then chốt giúp đánh bại Orban. Tuy nhiên, những thành quả này sẽ không thể đạt được nếu Orban vẫn tiếp tục nhận được sự ủng hộ chính trị từ các nhà lãnh đạo trung hữu châu Âu cũng như nguồn ngân sách hàng tỷ euro từ EU đổ vào ngân khố của ông. Năm 2026, đảng Tisza đã gia nhập EPP – tổ chức hiện đang hậu thuẫn đối thủ của Orban.

Vai trò của EPP trong sự sụp đổ của Orban vẫn chưa được nhìn nhận đúng mức tại châu Âu. Chẳng hạn, vào giữa tháng 4, một bài xã luận trên tờ báo hàng đầu nước Đức là *Frankfurter Allgemeine Zeitung* cho rằng sự thất bại của Orban chứng minh rằng "nền dân chủ vẫn vận hành hiệu quả – và không cần đến những lời giáo huấn đạo đức từ Brussels". Nhận định này hoàn toàn sai lệch so với thực tế. Thực tế là, chỉ khi các đảng trung hữu chủ lưu chấp thuận để EU đình chỉ cấp ngân quỹ cho Orban, phe đối lập dân chủ tại Hungary mới có cơ hội thực sự để cạnh tranh.

CHIẾN THẮNG TRONG MỘT CUỘC ĐẤU KHÔNG CÔNG BẰNG

Bài học quan trọng thứ hai từ Hungary mang lại nhiều hy vọng hơn cả. Ngay cả khi một chế độ chuyên chế thông qua bầu cử đã củng cố quyền lực và thao túng hệ thống để tạo lợi thế cho đảng cầm quyền, chế độ đó vẫn có thể bị đánh bại tại thùng phiếu. Nhiều nhà quan sát coi việc Magyar đánh bại được Orban là bằng chứng cho thấy Hungary vẫn luôn là một nền dân chủ. Như Ross Douthat, cây bút bình luận của tờ *New York Times*, đã nhận định: "Nếu một đảng cầm quyền lâu năm có thể mất tất cả trong một cuộc bầu cử mang tính bước ngoặt, thì bạn không hề sống trong một nhà nước độc tài".

Tuy nhiên, những nhận định như vậy đã hiểu sai hoàn toàn bản chất của các chế độ chuyên chế thông qua bầu cử kiểu như chế độ mà Orban đã xây dựng. Các hệ thống này – còn được gọi là chế độ độc tài có tính cạnh tranh – không phải là kiểu độc tài cưỡng chế thường thấy ở Belarus, Trung Quốc hay Nga. Chúng không cấm đoán hoàn toàn các đảng đối lập hay bắt giữ các nhà lãnh đạo của phe này. Song, điều đó không đồng nghĩa với việc chúng mang tính dân chủ. Khi một đảng cầm quyền lạm dụng nguồn lực nhà nước trong suốt nhiều năm để tạo ra lợi thế áp đảo cho mình, đảng đó đã đi ngược lại nguyên tắc cốt lõi về cạnh tranh công bằng – một đặc trưng của nền dân chủ. Những yếu tố như sân chơi bầu cử bình đẳng, hệ thống tư pháp độc lập và môi trường truyền thông đa dạng không chỉ là các thể chế bổ trợ giúp củng cố nền dân chủ; chúng chính là những thành phần cấu thành nên nền dân chủ đó. Mặc dù phe đối lập theo đường lối dân chủ gặp vô vàn khó khăn khi muốn lật đổ nhà lãnh đạo của một chế độ chuyên chế thông qua bầu cử, trường hợp của Hungary cho thấy điều đó không phải là bất khả thi. Hãy xem xét ví dụ sau: vào năm 2009, khi võ sĩ quyền anh hạng bán trung Antonio Margarito đấu với Shane Mosley bằng đôi găng tay đã bị gian lận (nhồi thêm vật cứng bên trong), Mosley vẫn tìm ra cách để giành chiến thắng. Các quan chức xác nhận Margarito đã gian lận và anh ta bị đình chỉ thi đấu quyền anh chuyên nghiệp, dù thực tế anh ta đã thua trận đấu đó. Tương tự như vậy, hành vi phi dân chủ không trở nên chấp nhận được chỉ vì nó không mang lại hiệu quả như mong muốn.

Magyar đã mang đến một ví dụ đáng chú ý về việc phe đối lập dân chủ có thể giành thắng lợi ngay cả khi một nhà lãnh đạo chuyên chế kiểu bầu cử như Orban đang thi đấu với những "chiêu trò gian lận" (như việc đeo găng tay gian lận trong quyền anh). Khác với những người tiền nhiệm, Magyar đã tập hợp được hầu hết các lực lượng đối lập, xây dựng một chiến dịch vận động sâu rộng tại cơ sở trên toàn quốc, và đưa ra thông điệp mạnh mẽ chống lại chế độ hiện hành; thông điệp này giúp cử tri thấy rõ mối liên hệ giữa sự sụt giảm mức sống của họ và nạn tham nhũng của chính quyền Orban. Magyar đã truyền tải được thông điệp này tới cử tri bất chấp việc chính phủ Hungary không cho phép ông xuất hiện trên đài truyền hình công cộng trong suốt quá trình vận động tranh cử. Trớ trêu thay, đảng Tisza của Magyar rốt cuộc lại hưởng lợi từ chính những khía cạnh trong âm mưu thao túng bầu cử của Orban. Orban luôn tin rằng đảng của mình sẽ là khối lớn nhất tại Hungary và phe đối lập sẽ bị chia rẽ. Vì vậy, ông đã sửa đổi luật bầu cử của Hungary nhằm mang lại lợi thế áp đảo về số ghế nghị viện cho đảng giành được nhiều phiếu nhất, đặc biệt là đảng có nền tảng ủng hộ mạnh mẽ ở khu vực nông thôn. Khi Magyar tập hợp được phe đối lập và giành được nhiều phiếu bầu nhất trên toàn quốc, đảng của ông lại hưởng lợi từ chính hệ thống mà Orban từng thiết kế để phục vụ đảng của mình. Diễn biến bất ngờ này là một lời nhắc nhở hữu ích rằng, ngay cả khi một nhà lãnh đạo chuyên chế đã tạo ra lợi thế nghiêng hẳn về phía mình, hệ thống đó vẫn có thể tồn tại những lỗ hổng mà phe đối lập có thể tận dụng.

Đối với cuộc chiến toàn cầu giữa dân chủ và chủ nghĩa chuyên chế, trường hợp của Hungary vừa mang lại bài học tỉnh táo, vừa khơi dậy niềm hy vọng. Nó cho thấy cách mà các lực lượng trung dung, khi phản bội lại các giá trị dân chủ vì lợi ích nhất thời, đã vô tình tiếp tay cho sự trỗi dậy của các nhà lãnh đạo chuyên chế. Suy cho cùng, chính quyền chuyên chế đầu tiên trong EU không phải là sản phẩm của sự can thiệp từ bên ngoài như Trung Quốc, Nga hay JD Vance; nó được sinh ra từ chính phe trung hữu nắm quyền lực lâu năm tại châu Âu. Tuy nhiên, thất bại của ông Orban cũng cho thấy rằng chế độ chuyên chế thông qua bầu cử có thể bị đảo ngược một cách hòa bình ngay tại thùng phiếu—miễn là phe trung hữu giữ vững lập trường và hợp sức với một phe đối lập dân chủ rộng rãi, bao gồm nhiều đảng phái khác nhau.

R. Daniel Kelemen giữ chức Chủ tịch McCourt tại Trường Chính sách Công McCourt thuộc Đại học Georgetown. Ông là tác giả cuốn *Eurolegalism: The Transformation of Law and Regulation in the European Union*.

Daniel Ziblatt là Giáo sư ngành Chính trị học kiêm Giám đốc Trung tâm Nghiên cứu Châu Âu Minda de Gunzburg tại Đại học Harvard. Ông là tác giả cuốn *Conservative Parties and the Birth of Democracy*, đồng thời là đồng tác giả của các cuốn *How Democracies Die* và *Tyranny of the Minority*.

https://www.foreignaffairs.com/hungary/how-beat-autocrat 

***

How to Beat an Autocrat

The Real Lessons of Orban’s Defeat

Former Hungarian Prime Minister Viktor Orban at a campaign rally, Szekesfehervar, Hungary, April 2026 Leonhard Foeger / Reuters

For years, Hungary has been a surprising front in the global battle between authoritarianism and democracy. It attracted outsize attention for a small, landlocked country because its longtime prime minister, Viktor Orban, provided a model of how a populist leader could transform a democracy into an electoral autocracy while enriching his backers and family members. Orban also offered a blueprint for how a government could remain a member of Western institutions such as the European Union and NATO yet still cultivate ties with the West’s strategic rivals such as Russian President Vladimir Putin and Chinese leader Xi Jinping. Orban became an icon for aspiring autocrats, including Slovakian Prime Minister Robert Fico, Serbian President Aleksandar Vucic, Brazilian President Jair Bolsonaro, and U.S. President Donald Trump.

Orban’s ouster from political power offers a playbook that is just as important—this time, for defenders of democracy around the world. His decisive defeat in April by an upstart Hungarian political party, Tisza, owes a great deal to the popularity and determined campaign of its leader, Peter Magyar. But Magyar could never have prevailed had other actors, mainly Europe’s center-right establishment, not made key moves that opened the door for his success. Pro-democratic leaders and citizens alike need to understand the real lessons of what happened in Hungary over the past 16 years to have a better chance of deterring or dislodging would-be autocrats in the future.

THE THREAT OF TOLERANCE

The first lesson from Hungary is a simple one: center-right parties are a crucial hinge of democracy. When the establishment center-right tolerates the authoritarians on its flank, it facilitates their rise. When the center-right instead takes a hard line against them, it can thwart their emergence. Orban’s ascent to power clearly illustrates this dynamic: Orban could build an autocracy inside the EU only because for years he enjoyed the political protection of the European People’s Party (EPP), the main alliance of democratic center-right parties in Europe, led for many years by German Chancellor Angela Merkel’s Christian Democrats. When these parties finally parted ways with Orban, they set in motion a chain of events that helped bring him down.

Prior to his defeat, Orban was widely seen as the leader of far-right populist movements in Europe. In 2024, he organized a new political group in the European Parliament, Patriots for Europe, that brought together far-right parties across the continent. But Orban did not start out as a poster child for the far right. His Fidesz party began in the 1990s as a liberal, pro-democracy youth movement that affiliated with liberal party alliances such as the European Liberal Democrat and Reform Party (which transformed into today’s Alliance of Liberals and Democrats for Europe). By the late 1990s, Fidesz had repositioned itself as a center-right party, and in 2000, it switched its EU-level affiliation to the EPP during Orban’s first stint as prime minister. Although Orban lost power in Hungary in 2002, he went on to serve as a vice president of the EPP from 2002 to 2012 and developed close ties with the alliance’s senior leaders, including Merkel and France’s Nicolas Sarkozy.

After Orban returned to power in 2010, Fidesz morphed into something dramatically different and unrecognizable from its origins: an illiberal, autocratic party that systematically dismantled democratic institutions. At first, the EPP may have simply been blind to the risks Orban represented to Hungarian democracy and to the EU itself. But as the 2010s wore on, his attacks on democratic institutions and the rule of law became public and unmistakable. Yet the EPP’s leaders mostly stood by silently as the Orban regime rewrote the country’s electoral rules to favor Fidesz, used state resources to support Fidesz’s campaigns and engage in vote buying, established party control over most of the judiciary and over 80 percent of the media in the country, corrupted state power to enrich oligarchs connected to Fidesz and to relatives of Orban, and systematically violated the fundamental rights of minorities.


As Orban’s regime transfigured Hungarian politics, his old center-right allies not only continued to tolerate him; they actively supported him. Essentially, Orban became a kind of “pet” autocrat of Europe’s mainstream center-right parties. Germany’s Christian Democrats and other EPP parties blocked the EU from sanctioning Orban for his blatant violations of EU laws and democratic norms. EPP leaders such as Manfred Weber, then the EPP’s leader in the European Parliament, even campaigned for Orban in Budapest a decade before U.S. Vice President JD Vance did. In exchange for the center-right’s support, Orban delivered votes to the bloc in the European Parliament and the European Council and offered German multinationals generous state subsidies and tax breaks to set up manufacturing in Hungary. Although Europe’s center-right leaders did not want Orban to dismantle the rule of law and democracy in Hungary, they were not willing to ostracize him for doing so.

THE CENTER MUST HOLD

Throughout modern democracy’s history, mainstream parties—especially on the center-right—have played a similarly key role in shaping the evolution of democracy. Although post–Cold War Venezuela’s backslide shows that threats to democracy can begin on the left, recent research shows that in contemporary Europe, democracy erodes mostly from the right. Likewise, in the nineteenth and twentieth centuries, center-right parties played a pivotal role in democratization. When conservative elites reconciled themselves to democratic institutions—as they did in Sweden and the United Kingdom—even when democracy appeared to threaten their economic interests or social status, democracy emerged and endured. But when conservative elites instead allied themselves with authoritarian forces to preserve their power, as happened, for instance, in Germany and Spain in the late nineteenth century, democracy failed.

This dynamic has even more surprising parallels in the United States’ own history. After the American Civil War, President Abraham Lincoln’s abolitionist Republican Party led the Reconstruction project to attempt to build democracy in the South. But after Reconstruction ended in 1877, the national Democratic Party tolerated autocratic Jim Crow governments in the South for nearly a century—what the political scientist Ira Katznelson calls a “Faustian” compromise. Southern Democrats, still dominated by the Jim Crow planter class, disenfranchised Black voters and sent representatives to Washington who voted with the increasingly liberal Northern Democrats in Congress. The national Democratic Party tolerated and even supported conservative southern Democratic Party–led governments in the South in exchange for votes from the “Solid South” in Congress in Washington, D.C. Local autocracies were protected by a broader federal level party that professed to stand for democratic values. The autocratic Jim Crow governments could be dismantled only when the national Democratic Party, pressured by the mid-twentieth-century civil rights movement, fully embraced a democratizing agenda.

Mainstream establishment parties, including center-right parties, can be a bulwark of democracy. Indeed, the lesson of Orbanism is that when the center-right finds its moral compass, it can help dislodge an autocrat. And in 2021, the EPP did exactly that: by finally parting ways with Fidesz, it set in motion the process—propelled, of course, by Hungarian citizens—that eventually unseated him. As the Orban regime’s attacks on the EU’s democratic and rule-of-law norms became more extreme, including attacks on LGBTQ rights and challenges to the primacy of EU law, European leaders finally took steps toward suspending some of Hungary’s EU funding. This provoked conflict between Orban and his EPP allies, some of whom finally began to see him as a political liability. In March 2021, Orban’s party exited the EPP to avoid the embarrassment of being expelled.

In contemporary Europe, democracy erodes mostly from the right.

When Orban lost the political protection of Europe’s democratic center-right, this opened the door for the EU to take enforcement actions. By 2022, the EU had suspended nearly $30 billion in funding from Hungary for rule-of-law violations. This contributed to economic stagnation in Hungary and starved the Orban regime of the funds it had been using to support its patronage network. By the time Magyar burst onto the scene in 2024, average citizens in Hungary were feeling the pinch, and Magyar made normalizing relations with Brussels and restoring the flow of EU funding pillars of his campaign. On the eve of the election, polls showed that more than two-thirds of Hungarian voters wanted their country to repair its relations with the European Union.


Magyar’s dynamic leadership, his ability to unite Hungary’s opposition groups, his anticorruption message, and his nationwide grassroots campaign were indispensable to his defeat of Orban. But none of what Magyar achieved would have been possible if Orban had continued to enjoy the political support of Europe’s center-right leaders and the billions of euros in EU funds that had flowed into his coffers. In 2026, the EPP took in Tisza as a member, now backing Orban’s opponent.

The role the EPP played in Orban’s downfall is still underappreciated in Europe. In mid-April, for instance, an editorial in Germany’s leading newspaper, the Frankfurter Allgemeine Zeitung, claimed that Orban’s fall showed that “democracies work—and do not need moral finger wagging from Brussels.” Nothing could have been further from the truth. Indeed, only when mainstream center-right parties finally allowed the EU to suspend funding to Orban did the democratic opposition in Hungary have a fighting chance.

WINNING AN UNFAIR FIGHT

The second key lesson from Hungary is an even more hopeful one. Even when an electoral autocratic regime has consolidated power and rigged the system in the ruling party’s favor, it can still be defeated at the ballot box. Many observers are treating the fact that Magyar was able to defeat Orban as proof that Hungary always remained a democracy. As the New York Times columnist Ross Douthat put it, “If your entrenched ruling party can lose everything in a wave election, you are not living in an authoritarian state.”

But such claims fundamentally misunderstand the nature of electoral autocracies like the one Orban built. These systems, also known as competitive authoritarian regimes, are not the kinds of coercive dictatorships found in Belarus, China, or Russia. They do not ban opposition parties outright or arrest their leaders. But this does not make them democratic. When, over many years, a ruling party abuses state resources to severely tilt the playing field in its favor, it departs from the core principle of fair competition, a hallmark of democracy. Features such as a level electoral playing field, an independent judiciary, and a diverse media landscape are not merely auxiliary institutions that enhance democracy. They are its constituent parts.

Although it is exceedingly difficult for the democratic opposition to dislodge the leader of an electoral autocracy, Hungary is a reminder that it is not impossible. Consider this analogy: in 2009, when the welterweight boxing champion Antonio Margarito fought Shane Mosley with illegally loaded gloves in 2009, Mosley still found a way to win. Officials confirmed that Margarito had cheated, and he was suspended from professional boxing, even though he lost the fight. Similarly, antidemocratic behavior doesn’t become acceptable just if it happens to be ineffective.

Magyar provided a remarkable example of how a democratic opposition can prevail even when an electoral autocrat such as Orban is fighting with loaded gloves. Unlike his predecessors, Magyar united almost all opposition forces, built a nationwide grassroots campaign, and offered a powerful anti-regime message that helped voters connect the decline in their living standards with the Orban regime’s corruption. Magyar got this message out to voters even though Hungary’s government did not allow him to appear on public television during the entire campaign. Ironically, Magyar’s Tisza Party ended up benefiting from aspects of Orban’s election rigging scheme. Orban had always expected that his party would be Hungary’s largest bloc and that the opposition would be divided. So he had redesigned Hungary’s election laws to give a huge advantage in parliamentary seats to the party that obtained the plurality of votes, particularly if it had a rural base. When Magyar united the opposition and attracted the most votes across Hungary, his party ended up benefiting from the system Orban had intended to serve his own party. This surprising development offered a useful reminder that even when an electoral autocrat has tilted the playing field severely, the system may still have vulnerabilities that the opposition can exploit.

For the global battle between democracy and authoritarianism, then, the Hungarian case is sobering and encouraging at the same time. It shows how, when centrists betray their democratic values for expediency, they foster the rise of autocrats. The first autocratic government in the EU, after all, was not the product of external meddling by China, Russia, or JD Vance; it was spawned by Europe’s own establishment center-right. But Orban’s defeat also suggests that electoral authoritarianism can be reversed peacefully at the ballot box—as long as the center-right takes a stand and joins forces with a broad, cross-partisan democratic opposition.

R. DANIEL KELEMEN is McCourt Chair at the McCourt School of Public Policy at Georgetown University. He is the author of Eurolegalism: The Transformation of Law and Regulation in the European Union.

DANIEL ZIBLATT is Professor of Government and Director of the Minda de Gunzburg Center for European Studies at Harvard University. He is the author of Conservative Parties and the Birth of Democracy and a co-author of How Democracies Die and Tyranny of the Minority.

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

5433 - The Vietnam War và khi Đồng Minh tháo chạy

1360 - Điều gì giúp LDP thống trị nền chính trị Nhật Bản?

2945 - Chi tiết 'Chiến dịch Mạng nhện' của Ukraine nhằm vào máy bay ném bom của Nga