4279 - Nghịch lý quyền lực tại Trung Đông

Dana Stroul 

Cuộc chiến với Iran sẽ thay đổi vai trò quân sự của Mỹ như thế nào


Một máy bay chiến đấu của Mỹ hạ cánh xuống tàu sân bay trên Địa Trung Hải, tháng 3 năm 2026 (Ảnh: Hải quân Mỹ / Getty Images)

Trong suốt cuộc chiến giữa Mỹ-Israel và Iran, Washington đã tận dụng cơ hội để phô trương ưu thế quân sự thông thường của mình. Chính quyền Tổng thống Donald Trump từng tự hào về những thành tích định lượng: trước khi lệnh ngừng bắn ngày 8 tháng 4 có hiệu lực, riêng Mỹ đã thực hiện hơn 10.000 lượt xuất kích, tấn công hơn 130.000 mục tiêu và đánh chặn 1.700 tên lửa cũng như máy bay không người lái (UAV) của Iran. Theo Bộ Tư lệnh Trung tâm Mỹ (CENTCOM), chiến dịch này đã phá hủy hơn 85% cơ sở sản xuất tên lửa và UAV của Tehran, đánh chìm phần lớn tàu chiến của Iran và triệt hạ 70% cơ sở hạ tầng phóng tên lửa của nước này.

Tuy nhiên, việc làm suy yếu năng lực quân sự của Iran không phải là mục tiêu chiến lược tổng thể mà ông Trump đã đề ra trong những ngày đầu của Chiến dịch Epic Fury. Ông từng đưa ra nhiều cam kết khác nhau: buộc chế độ Iran phải đầu hàng hoàn toàn, bảo vệ người dân Iran khỏi sự tàn bạo của giới lãnh đạo, loại bỏ hoàn toàn ảnh hưởng tiêu cực của Iran trong khu vực, và giành được một thỏa thuận hạt nhân tốt hơn từ Tehran so với thỏa thuận mà Tổng thống Mỹ Barack Obama đã đạt được vào năm 2015. Tất cả những mục tiêu này vẫn chưa đạt được. Chế độ tại Tehran vẫn tồn tại. Họ đã khôn khéo chuyển hướng sang chiến lược tiêu hao, gây áp lực nặng nề lên kho vũ khí của Mỹ, đe dọa cơ sở hạ tầng dân sự trên khắp Trung Đông, đồng thời tạo ra một khía cạnh mới trong việc phô trương sức mạnh thông qua việc phong tỏa hiệu quả eo biển Hormuz và gây sức ép lên nền kinh tế toàn cầu.

Mặc dù cách tiếp cận của quân đội Mỹ đối với khu vực này đã mang lại nhiều thành công về mặt tác chiến, cuộc chiến với Iran cũng bộc lộ những thiếu sót nghiêm trọng và tạo ra các thách thức mới. Trong khi thể hiện khả năng vô song về việc triển khai nhanh chóng sức mạnh không quân và hải quân quy mô lớn, Lầu Năm Góc cũng thắt chặt quan hệ với quân đội các nước Trung Đông, đặc biệt là lực lượng vũ trang Israel – đối tác mà Mỹ đã cùng sát cánh trong chiến dịch chung thực sự đầu tiên kể từ Thế chiến II. Tuy nhiên, những thành công về mặt chiến thuật của Washington không thể bù đắp cho những sai lầm về mặt chiến lược. Việc không xây dựng được một liên minh tác chiến từ trước—hay thậm chí không thể thuyết phục cộng đồng quốc tế rằng Iran đã trở thành mối đe dọa cận kề—đã khiến Mỹ gặp khó khăn trong việc tạo dựng sự đồng thuận quốc tế để đối phó với các chiến thuật tác chiến bất đối xứng của Iran và đạt được một thỏa thuận hậu chiến vững chắc. Ngoài ra, cuộc xung đột còn làm cạn kiệt kho vũ khí của Mỹ một cách nguy hiểm. Mỹ đơn giản là không đủ khả năng để tiến hành thêm một cuộc chiến tranh nào như vậy nữa.

Quan trọng hơn cả, cuộc chiến đã làm suy giảm vị thế của Mỹ với tư cách là bên bảo đảm an ninh chính tại Trung Đông. Trong nhiều thập kỷ, chính sách của Mỹ đối với Iran tập trung vào ba trụ cột tạo nên sức mạnh của nước này: chương trình hạt nhân, kho tên lửa và mạng lưới các lực lượng dân quân ủy nhiệm. Tuy nhiên, việc làm suy yếu từng trụ cột này vẫn chưa đủ để lật đổ Cộng hòa Hồi giáo hay buộc họ chấp nhận một thỏa thuận đảm bảo an ninh cho Mỹ và các đối tác. Về cơ bản, bản chất mối đe dọa từ Iran đã thay đổi theo những cách mà Washington chưa chuẩn bị kỹ lưỡng để đối phó, và chiến dịch "Epic Fury" chỉ càng thúc đẩy quá trình thích ứng của Tehran. Trong suốt chiến dịch "Epic Fury", quân đội các nước Trung Đông vẫn tiếp tục dựa vào Mỹ để được hỗ trợ về phòng không và tình báo. Tuy nhiên, Washington đã không thể vô hiệu hóa hoàn toàn Iran trước khi các hành động gây hấn trả đũa của nước này phá vỡ hình ảnh vùng Vịnh như một "thiên đường" yên bình, an toàn và thuận lợi cho kinh doanh. Mỹ cũng không thể ngăn chặn hiệu quả Cộng hòa Hồi giáo khi họ quyết định chặn quyền tự do hàng hải qua tuyến đường thủy huyết mạch nhất của khu vực.

Một nghịch lý cay đắng là cuộc chiến với Iran đã mở ra cơ hội để Bộ Tư lệnh Trung tâm Mỹ (CENTCOM) hợp tác hiệu quả hơn nhiều với quân đội các nước trong khu vực. Tuy nhiên, sự thiếu hụt lòng tin nảy sinh giữa Mỹ và các đối tác vùng Vịnh sẽ khiến việc tận dụng những cơ hội đó trở nên khó khăn hơn nhiều. Các quốc gia vùng Vịnh đang cần những cam kết an ninh rõ ràng hơn bao giờ hết. Dù vậy, các nước này đang dần mất niềm tin vào cam kết của Washington trong việc đảm bảo an ninh cho họ; đồng thời, cả công chúng lẫn giới lãnh đạo chính trị Mỹ đều không còn mặn mà với công cuộc đối phó đầy tốn kém và dai dẳng trước các mối đe dọa từ Iran.

Trung Đông thời hậu chiến dịch "Epic Fury" không hề an toàn, ổn định hay thịnh vượng hơn. Nếu Hoa Kỳ không đạt được những mục tiêu lớn lao mà ông Trump đã đề ra trước khi chiến tranh nổ ra, khả năng tập hợp các đối tác tại những khu vực khác của nước này sẽ bị suy giảm, đồng thời các đối thủ sẽ trở nên táo bạo hơn. Để rút ra bài học xác đáng từ cuộc chiến, Hoa Kỳ cần thay đổi phương thức tác chiến. Nền tảng công nghiệp quốc phòng Mỹ cần đổi mới nhanh chóng hơn và hợp tác với các đối tác tin cậy để phát triển cũng như cùng sản xuất kho vũ khí đáp ứng được yêu cầu của các cuộc chiến tranh trong tương lai. Tại Trung Đông, Lầu Năm Góc cần đẩy nhanh việc thay đổi thế bố trí lực lượng và mạng lưới căn cứ, đồng thời cập nhật phương thức hợp tác với các đồng minh. Các quốc gia vùng Vịnh hiện đang tìm kiếm thêm những đối tác quốc phòng bổ sung; do đó, Washington phải nỗ lực hơn nữa để chuyển đổi vai trò từ "bên duy nhất bảo đảm an ninh" trong khu vực sang "bên điều phối an ninh". Nếu thất bại trong việc này, Hoa Kỳ có thể củng cố quan điểm cho rằng nước này là một trở ngại chứ không phải là nguồn lực hỗ trợ đối với các đồng minh trong nỗ lực đảm bảo an ninh của họ.

MỘT NỖ LỰC LỚN
Hoa Kỳ đã bắt đầu điều chỉnh thế bố trí quân sự tại Trung Đông từ nhiều năm trước khi chiến dịch "Epic Fury" diễn ra. Sau Chiến tranh Vùng Vịnh năm 1991, quân đội Mỹ đã luân chuyển lực lượng qua các căn cứ tại các quốc gia phía đông vùng Vịnh—gồm Bahrain, Kuwait, Qatar và Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE)—đồng thời bố trí trang thiết bị để chuẩn bị cho một cuộc chiến tranh quy ước khác. Mạng lưới căn cứ này sau đó đã hỗ trợ các cuộc chiến của Mỹ tại Afghanistan và Iraq trong thập kỷ đầu tiên của thế kỷ 21; sang thập niên 2010, chiến dịch đánh bại Nhà nước Hồi giáo (ISIS) và các nỗ lực đối phó với ảnh hưởng của Iran đã duy trì cấu trúc căn cứ hiện có. Tuy nhiên, khi Washington ngày càng nhận thức rõ hơn về kho tên lửa và máy bay không người lái (UAV) đang gia tăng của Iran cũng như mối đe dọa mà chúng gây ra đối với các căn cứ Mỹ tại vùng Vịnh, nước này đã bắt đầu lên kế hoạch xây dựng một mạng lưới căn cứ linh hoạt hơn dọc theo Biển Đỏ và Địa Trung Hải. Đến năm 2020, Lầu Năm Góc đã bắt đầu phát triển "Mạng lưới Tiếp cận phía Tây" (Western Access Network)—một hệ thống căn cứ nhằm tránh các điểm nghẽn hàng hải và các mối đe dọa tầm ngắn từ Iran. Họ cũng bắt đầu chuyển một số bộ phận của trung tâm điều phối tác chiến từ căn cứ al-Udeid ở Qatar về Nam Carolina. Trước chiến dịch Epic Fury, Hoa Kỳ đã không tập trung lực lượng hay khí tài tại Bahrain, Kuwait, Qatar hay UAE. Thực tế, họ dự đoán rằng Iran sẽ tấn công các cơ sở quân sự tại những quốc gia này bằng tên lửa tầm ngắn, nên đã sơ tán binh sĩ và các khí tài quân sự từ trước. Thay vào đó, các chỉ huy của Bộ Tư lệnh Trung tâm (CENTCOM) đã điều hành cuộc chiến từ ngay trong lãnh thổ Hoa Kỳ và triển khai các hoạt động từ phía tây Trung Đông—bao gồm các căn cứ tại Israel, Jordan và Ả Rập Xê Út—cũng như từ các nền tảng hải quân trên biển. Cách tiếp cận này giúp Hoa Kỳ tránh được những tổn thất lớn về nhân mạng cũng như sự đình trệ trong tác chiến sau khi Iran tấn công các căn cứ lâu năm của Mỹ.

Sự phối hợp quân sự giữa Hoa Kỳ và Israel liên quan đến Iran là điều chưa từng có tiền lệ.
Cuộc chiến với Iran cũng cho thấy Hoa Kỳ có khả năng phối hợp hiệu quả hệ thống phòng không đa quốc gia trên khắp Trung Đông. CENTCOM đã dành nhiều năm nỗ lực tăng cường khả năng tích hợp hệ thống radar, cảnh báo mối đe dọa và phòng thủ của các đối tác trong khu vực, tận dụng cơ hội chính trị mở ra từ Hiệp định Abraham năm 2020 giữa Bahrain, Israel và UAE. Những nỗ lực đầu tư này đã mang lại kết quả: để phòng thủ trước Iran trong chiến dịch Epic Fury, các đối tác của Hoa Kỳ tại khu vực đã dựa vào thông tin tình báo và khí tài của Mỹ và Israel để đánh chặn thành công phần lớn các cuộc tấn công nhắm vào lãnh thổ của họ. Trên thực tế, nỗ lực của Iran nhằm chia rẽ Hoa Kỳ và các đồng minh vùng Vịnh đã mang lại kết quả ngược lại: củng cố sự hợp tác quân sự. Trước đây, các nước vùng Vịnh thường ngần ngại gắn mình với các chiến dịch quân sự tấn công của Hoa Kỳ nhắm vào một quốc gia khác. Tuy nhiên, trong cuộc chiến này, một số nước vùng Vịnh đã cho phép CENTCOM triển khai các đợt tấn công từ lãnh thổ của họ; các báo cáo cũng cho thấy ít nhất Ả Rập Xê Út và UAE đã cùng Hoa Kỳ và Israel tham gia tấn công Iran.

Cuộc chiến cũng là phép thử khắc nghiệt đối với một hình thức phối hợp quân sự chưa từng có giữa Hoa Kỳ và Israel. Trong các cuộc chiến trước đây mà Washington tham gia tại Trung Đông—ngay cả khi dẫn đầu một liên minh—các nhà hoạch định chiến lược Hoa Kỳ luôn nắm quyền chỉ đạo tuyệt đối: họ thiết kế các chiến dịch, xây dựng hệ thống hậu cần chủ chốt và cung cấp phần lớn lực lượng quân sự. Trái lại, trong cuộc chiến này, các nhà hoạch định chiến lược của Israel và Hoa Kỳ đã cùng nhau thiết kế chiến dịch quân sự, phân chia các mục tiêu và cùng chia sẻ rủi ro. Israel đóng vai trò tiên phong trong giai đoạn đầu bằng cách vô hiệu hóa hệ thống phòng không của Iran và thực hiện các cuộc tấn công "chặt đầu" (nhắm vào giới lãnh đạo cấp cao), tiêu diệt gần 40 quan chức chính trị và quân sự hàng đầu của Iran, bao gồm cả Lãnh tụ Tối cao Ali Khamenei. Chỉ sau khi Israel giành được ưu thế trên không, các máy bay chiến đấu của Mỹ mới bắt đầu bay qua không phận Iran.

Để chuẩn bị cho cuộc chiến, Hoa Kỳ đã triển khai các máy bay chiến đấu và máy bay tiếp nhiên liệu tại Israel. Các đội tìm kiếm và cứu nạn của Israel đã hỗ trợ nỗ lực thu hồi của Washington sau khi Iran bắn hạ một máy bay Mỹ, đồng thời cơ quan tình báo Israel cũng cung cấp thông tin hỗ trợ các hoạt động của Mỹ. Sự hợp tác quân sự ở mức độ cao này là kết quả của nhiều năm Hoa Kỳ đầu tư vào một lực lượng đối tác – lực lượng đã chứng tỏ mình trở thành một bên ngang hàng về mặt quân sự, có khả năng chia sẻ gánh nặng trong việc đối phó với Iran và giải quyết các mối đe dọa mới nổi khác.

LỜI KÊU GỌI HÀNH ĐỘNG

Sự hỗ trợ thiết yếu từ các khí tài Hoa Kỳ dành cho Israel và các quốc gia vùng Vịnh trong thời điểm khủng hoảng, cùng với những khoản đầu tư khổng lồ mà họ đã bỏ ra để mua sắm và huấn luyện vận hành các hệ thống của Mỹ, đồng nghĩa với việc các quân đội này gần như chắc chắn sẽ tiếp tục mua vũ khí Mỹ và huấn luyện cùng Bộ Tư lệnh Trung tâm (CENTCOM). Cuộc tập trận Epic Fury cũng cho thấy việc duy trì sự hiện diện quân sự cố định tại các căn cứ truyền thống ở Trung Đông không còn cần thiết nữa, qua đó khẳng định tính đúng đắn của những nỗ lực trước đó nhằm cập nhật thế trận quân sự của Hoa Kỳ tại khu vực. Hơn nữa, hệ sinh thái quân sự từng hỗ trợ các nhiệm vụ chống khủng bố ở Syria và Iraq – vốn đặt trụ sở tại Kuwait và Jordan trong nhiều năm – có thể chuyển đổi khi quy mô các nhiệm vụ này bị thu hẹp. Đồng thời, Lầu Năm Góc nhiều khả năng sẽ đẩy nhanh nỗ lực phát triển "Mạng lưới Tiếp cận Phương Tây" (Western Access Network) thông qua việc ký kết các thỏa thuận tiếp cận với Israel cũng như bố trí khí tài và căn cứ dọc theo Biển Đỏ và ngay tại Israel.

Tuy nhiên, việc cập nhật thế trận lực lượng Hoa Kỳ tại Trung Đông cũng đặt ra một thách thức: các đối tác tại địa phương – vốn đã lo ngại về an ninh của mình – có thể coi những thay đổi trong sự hiện diện quân sự của Mỹ là dấu hiệu cho thấy cam kết của Mỹ đang bị suy giảm. Để trấn an các đối tác này, Washington cần theo đuổi những mô hình mới về bố trí căn cứ và huấn luyện. Lầu Năm Góc có thể phát đi tín hiệu về sự đầu tư lâu dài vào khu vực bằng cách duy trì một lực lượng thường trực với quy mô cố định tại Trung Đông, tương tự như cách bố trí lực lượng tại các chiến trường Châu Âu và Châu Á - Thái Bình Dương. Động thái này sẽ mang lại sự an tâm, đồng thời hỗ trợ công tác lập kế hoạch và phân bổ ngân sách quốc phòng của Hoa Kỳ. Các lực lượng này có thể luân chuyển khắp khu vực để tiến hành diễn tập và huấn luyện, đồng thời chia sẻ cơ sở vật chất với các đối tác thông qua việc thiết lập các thỏa thuận sử dụng chung, bảo trì tập trung và chia sẻ chi phí.

Cuộc tập trận Epic Fury cũng phơi bày rõ nét nhu cầu khổng lồ về khí tài trong chiến tranh hiện đại – cũng như sự thiếu sẵn sàng của Hoa Kỳ cho một cuộc xung đột kéo dài. Thực tế là nền kinh tế chiến tranh đang thay đổi đã được làm rõ qua cuộc xâm lược của Nga vào Ukraine và cuộc chiến kéo dài sau đó. Các hệ thống phòng không cao cấp và đạn dược tối tân tỏ ra không bền vững về mặt tài chính và vận hành khi đối đầu với các cuộc tấn công bằng máy bay không người lái (UAV) giá rẻ nhưng diễn ra liên tục. Kho dự trữ hiện tại của Lầu Năm Góc đã giúp họ chiếm ưu thế trước Iran trong chiến dịch Epic Fury. Tuy nhiên, điều này phải trả giá bằng việc thiếu hụt nguồn lực cho các chiến trường và ưu tiên khác. Washington đã tiêu tốn một lượng đạn dược khổng lồ để tấn công các mục tiêu ngay bên trong lãnh thổ Iran: như chuyên gia chiến lược quốc phòng Mackenzie Eaglen đã chỉ ra, quân đội Mỹ đã phóng hơn 1.000 tên lửa hành trình Tomahawk chỉ trong vài tuần—trong khi năng lực sản xuất hàng năm chỉ đạt từ 90 đến 100 quả. Theo Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược và Quốc tế (CSIS), để đối phó với các đợt tấn công tên lửa của Iran, Mỹ đã sử dụng ít nhất 190 tên lửa đánh chặn THAAD và 1.060 tên lửa đánh chặn Patriot chỉ trong khoảng thời gian từ ngày 28 tháng 2 đến ngày 8 tháng 4. Những con số này tương ứng với khoảng 53% và 46% tổng kho dự trữ của Mỹ trước chiến tranh. Với tốc độ bổ sung hiện tại, Mỹ sẽ không thể đối phó hiệu quả với các mối đe dọa trên không tại nhiều chiến trường cùng lúc nếu tình huống đó xảy ra.

Để duy trì vị thế dẫn đầu về đổi mới sáng tạo, Mỹ cần đẩy nhanh quy trình mua sắm quốc phòng và tăng cường hợp tác đổi mới với các quốc gia khác. Nước này cần dỡ bỏ các rào cản pháp lý ngăn cản việc chuyển giao công nghệ với các đối tác, đồng thời giải quyết những nút thắt về công nghiệp, hợp đồng và ngân sách đang kìm hãm quá trình phát triển và sản xuất các loại đạn dược hiệu quả về chi phí. Mỹ có thể hưởng lợi nhiều hơn từ những đổi mới mà quân đội Ukraine và Israel đã áp dụng trong chiến tranh hiện đại nếu các chính sách được thay đổi và những rào cản quan liêu được loại bỏ. Washington cũng cần cải tổ quy trình bán vũ khí cho nước ngoài vốn đang bị chỉ trích là quá chậm chạp và thiếu linh hoạt. Các thương vụ bán vũ khí và công nghệ nếu mất nhiều năm mới hoàn tất thì có nguy cơ trở nên lỗi thời hoặc không còn phù hợp với thực tế. Trong khi điều chỉnh bố trí căn cứ quân sự tại khu vực và đẩy nhanh cải cách quy trình mua sắm, Mỹ nên mời các đối tác vùng Vịnh tham gia vào các thỏa thuận hợp tác sản xuất và phát triển chung—một bước đi giúp giảm bớt áp lực về ngân sách và sản xuất cho chính Mỹ, đồng thời mang lại những giá trị mới đầy ý nghĩa cho quan hệ đối tác.

MỤC TIÊU DI ĐỘNG

Trong chiến dịch Epic Fury, Israel và Hoa Kỳ đã triển khai một phiên bản mở rộng của kịch bản tác chiến từng được áp dụng trong các cuộc tấn công tàn khốc hồi tháng 6 năm ngoái nhắm vào chương trình hạt nhân và tên lửa của Iran (thường được gọi là "cuộc chiến 12 ngày"). Tuy nhiên, Iran đã thay đổi chiến lược, khiến chiến dịch của đối phương gặp nhiều trở ngại. Sau cuộc chiến 12 ngày, Tehran đã rút ra những bài học quan trọng. Thứ nhất, họ nhận thấy cơ cấu ra quyết định quá tập trung hóa đã làm chậm khả năng phản ứng hiệu quả trước các đòn tấn công của Mỹ và Israel, đặc biệt là khi hai nước này nhắm mục tiêu vào các lãnh đạo cấp cao và mạng lưới thông tin liên lạc của Iran. Thứ hai, họ hiểu rằng việc tập trung phần lớn các đòn trả đũa vào các cuộc tấn công tên lửa nhắm vào Israel—kết hợp với một cuộc tấn công mang tính biểu tượng duy nhất nhắm vào căn cứ al-Udeid của Mỹ tại Qatar—sẽ không thể răn đe Israel hay Mỹ, không làm suy giảm quyết tâm tiếp tục các hoạt động quân sự của họ, cũng như không khiến Qatar và các quốc gia vùng Vịnh khác lo sợ đến mức phải hạn chế quyền sử dụng lãnh thổ hoặc không phận của họ đối với Washington. Tehran cũng học hỏi từ cách Nga sử dụng máy bay không người lái (UAV) trong cuộc chiến tại Ukraine, đặc biệt là khả năng của UAV trong việc tấn công các khu dân cư và cơ sở hạ tầng năng lượng, làm cạn kiệt kho tên lửa đánh chặn, cũng như thăm dò phạm vi bao phủ của radar để chuẩn bị cho các đợt tấn công có sức công phá lớn hơn.

Vì vậy, trong khoảng thời gian giữa cuộc chiến năm ngoái và năm nay, Iran đã thay đổi phương thức tác chiến. Các nhà lãnh đạo Iran đã phân cấp quyền hạn phản ứng cho cấp dưới và phê duyệt trước các nhóm mục tiêu có khả năng nhanh chóng mở rộng quy mô của một chiến dịch phản công—điều mà họ gọi là "phòng thủ kiểu khảm" (mosaic defense). Bất chấp tuyên bố của giới lãnh đạo Mỹ và Israel rằng cấu trúc chỉ huy và kiểm soát của chính quyền Iran đang rạn nứt, các phản ứng quân sự của Iran vẫn diễn ra một cách đồng bộ và chặt chẽ. Hãy xem xét phản ứng nhanh chóng và kịp thời của họ đối với cuộc tấn công của Israel vào ngày 18 tháng 3 nhắm vào mỏ khí đốt ngoài khơi South Pars. Chỉ trong vòng vài giờ, chính quyền Iran đã leo thang xung đột bằng cách tấn công cơ sở hạ tầng năng lượng vùng Vịnh; họ không chỉ nhắm vào phần thuộc Qatar của cùng mỏ khí đốt ngoài khơi đó mà còn tấn công các cơ sở dầu khí của Ả Rập Xê Út và Kuwait.

Iran cũng thay đổi chiến lược từ việc gây thiệt hại trực tiếp cho Israel và Mỹ sang tấn công tất cả các quốc gia đồng minh của Mỹ trong khu vực lân cận. Họ sử dụng máy bay không người lái không chỉ để tấn công trực tiếp vào các mục tiêu mà còn để làm cạn kiệt kho tên lửa đánh chặn của đối phương và thăm dò phạm vi bao phủ radar của họ. Những cuộc tấn công này thường gây ra ít thiệt hại về mặt vật lý, nhưng lại tạo ra gánh nặng lớn trong công tác tác chiến và buộc Mỹ cùng các đối tác phải duy trì thế trận phòng thủ tiêu tốn nhiều nguồn lực. Tehran đã mở rộng phạm vi tấn công sang các cơ sở hạ tầng dân sự như khách sạn, sân bay, nhà máy khử mặn, cảng biển và các trạm tiếp nhận dầu; chiến tranh tâm lý và kinh tế đã trở thành những yếu tố ngày càng quan trọng trong chiến lược đáp trả của họ. Người dân trên khắp Trung Đông phải liên tục đối mặt với các cảnh báo về tên lửa và máy bay không người lái (UAV), một tuyến đường vận tải biển huyết mạch bị gián đoạn, cùng với đó là những mối đe dọa gia tăng đối với dòng chảy năng lượng trong khu vực; tất cả những điều này đã thu hút sự chú ý về mặt quân sự và chính trị, làm chệch hướng đà tiến triển trong chiến dịch "Epic Fury".

Iran nhận thấy lợi thế lớn nhất của mình nằm ở lĩnh vực hàng hải. Tương tự như cách áp dụng chiến thuật sử dụng máy bay không người lái, Tehran đã chứng tỏ khả năng đổi mới sáng tạo trong tác chiến trên biển. Năm 2019, để đáp trả các lệnh trừng phạt thuộc chính sách "gây sức ép tối đa" của chính quyền Tổng thống Trump nhiệm kỳ đầu, Iran đã tấn công các tàu chở dầu ở vùng Vịnh; đến năm 2023, lực lượng dân quân Houthi tại Yemen (được Iran hậu thuẫn) đã phong tỏa tuyến đường qua Biển Đỏ nhằm phản đối các hoạt động quân sự của Israel tại Dải Gaza. Việc Tehran phong tỏa eo biển Hormuz vào năm 2026 là minh chứng rõ nét nhất cho năng lực mà chế độ này đã dày công xây dựng từ nhiều năm trước. Lần này, nhận thức rõ rằng không thể đối đầu trực diện với ưu thế vượt trội của hải quân Mỹ, Iran đã chuyển sang sử dụng các loại tàu thuyền nhỏ, máy bay không người lái, thủy lôi và các đơn vị hỏa lực bố trí trên bờ để tạo ra tình trạng bất ổn thường trực đối với hoạt động hàng hải tại eo biển này. Những chiến thuật này đã tạo ra rủi ro đủ lớn để làm gián đoạn giao thông trên tuyến đường thủy vốn đảm nhận tới 20% lưu lượng vận tải biển toàn cầu, đồng thời đẩy chi phí bảo hiểm của các hãng vận tải lên cao và gây áp lực nặng nề lên thị trường thế giới.

THÍCH NGHI HAY LÀ CHẾT

Quân đội Mỹ đã chứng minh rằng, khi phối hợp cùng Israel, họ có khả năng làm suy giảm đáng kể năng lực của đối phương trong thời gian ngắn. Tuy nhiên, cuộc chiến gần đây cho thấy rõ Iran có thể phô diễn sức mạnh theo những phương thức mới—và quan trọng hơn cả, khả năng thích ứng của họ ngay trong quá trình xung đột diễn ra mạnh mẽ hơn nhiều so với những gì Mỹ đã lường trước. Do đó, thay vì làm giảm bớt mối đe dọa tổng thể từ Iran, cuộc chiến lại tạo ra những hiểm họa mới đối với các quốc gia vùng Vịnh và nền kinh tế toàn cầu.

Vấn đề lớn nhất của Hoa Kỳ tại Trung Đông hiện nay là việc nước này không thể chuyển hóa các thành tựu quân sự thành những thắng lợi mang tính chiến lược. Việc Tehran ngày càng sẵn sàng đe dọa trực tiếp các nước láng giềng vùng Vịnh và tích cực sử dụng các biện pháp cưỡng ép kinh tế toàn cầu đồng nghĩa với việc Hoa Kỳ phải duy trì sự hiện diện quân sự tại khu vực này, cũng như tiếp tục hậu trợ nỗ lực tự vệ của các đối tác lâu năm. Tuy nhiên, người dân Mỹ lại không mấy mặn mà với việc tăng cường các quan hệ đối tác quân sự này. Trong vài năm qua, các cuộc thăm dò dư luận liên tục cho thấy người Mỹ muốn tham gia ít cuộc chiến tranh ở nước ngoài hơn và đặc biệt muốn rút bớt sự hiện diện khỏi Trung Đông. Một cuộc khảo sát của Reuters/Ipsos vào tháng 3 cho thấy đa số người Mỹ muốn nhanh chóng rút khỏi vấn đề Iran, ngay cả khi chưa đạt được thắng lợi chiến lược nào. Các nhà lãnh đạo chính trị Hoa Kỳ nhiều khả năng sẽ ngần ngại củng cố các cam kết an ninh tại Trung Đông, đúng vào thời điểm khu vực này đang tìm kiếm sự hỗ trợ đó.

"Chiến dịch Tự do" (Project Freedom) – nỗ lực ngắn ngủi của Hoa Kỳ nhằm mở lại eo biển Hormuz – đã cho thấy các quan hệ đối tác quân sự của Mỹ không chỉ dễ bị tổn thương trước áp lực chính trị nội bộ mà còn chịu ảnh hưởng từ áp lực chính trị của các quốc gia vùng Vịnh. ​​Sau khi quân đội Mỹ hộ tống thành công hai tàu thương mại rời khỏi eo biển này vào ngày 4 tháng 5 nhằm thách thức lệnh phong tỏa của Tehran, Iran đã tấn công một trạm trung chuyển dầu của UAE để phát đi tín hiệu rằng họ sẵn sàng tấn công các lợi ích năng lượng tại vùng Vịnh. ​​Họ cũng tấn công một tàu thương mại của Hàn Quốc nhằm đe dọa hoạt động vận tải biển của các nước không thuộc khối Ả Rập, đồng thời nhắm mục tiêu (nhưng bất thành) vào hai tàu khu trục của Hải quân Mỹ để thăm dò mức độ sẵn sàng tái chiến của Tổng thống Trump. Dẫu vậy, chính quyền Trump vẫn khẳng định lệnh ngừng bắn vẫn còn hiệu lực và không đáp trả các cuộc tấn công của Iran, ngoại trừ việc phòng vệ cho các tàu hải quân của mình.

Hoa Kỳ đã phóng hơn 1.000 tên lửa Tomahawk nhưng chỉ có thể sản xuất từ ​​90 đến 100 tên lửa mỗi năm.
Khác với "cuộc chiến 12 ngày" trước đây – khi một cuộc tấn công của Iran vào lãnh thổ Qatar không làm rạn nứt mối quan hệ khăng khít giữa nước này và quân đội Mỹ – lần này, chỉ trong vòng 24 giờ, Kuwait và Ả Rập Xê Út đã đóng cửa không phận đối với máy bay quân sự Mỹ và áp đặt các hạn chế khác đối với việc Lầu Năm Góc sử dụng các căn cứ của họ. Các quốc gia vùng Vịnh này lo ngại rằng việc Tổng thống Trump không đáp trả cuộc tấn công vào trạm trung chuyển dầu của UAE, cụ thể là như vậy, sẽ tiếp tục khiến Tehran thêm phần táo bạo. Nếu thiếu sự hợp tác quân sự từ các quốc gia lân cận về mặt địa lý, Dự án Tự do (Project Freedom) sẽ không thể tiếp tục; và lần đầu tiên trong cuộc xung đột, Iran đã khoét sâu một vết rạn nứt tạm thời giữa Hoa Kỳ và các đối tác chủ chốt tại vùng Vịnh.

Kuwait và Ả Rập Xê Út đã nhanh chóng khôi phục quyền tiếp cận cho quân đội Hoa Kỳ. Tuy nhiên, những sự việc gây mất lòng tin và rạn nứt như vậy có khả năng sẽ tái diễn. Ngay cả trước khi xung đột nổ ra, các nhà lãnh đạo Trung Đông đã tìm cách đa dạng hóa nguồn cung khí tài quân sự và các quan hệ đối tác quốc phòng. Xu hướng này hiện đang diễn ra mạnh mẽ hơn. Vào thời điểm Iran đẩy mạnh các đòn đáp trả, UAE đã đề nghị Israel triển khai binh sĩ và bổ sung hệ thống phòng không tới lãnh thổ của mình. Ukraine đã cử các nhóm chuyên gia chống máy bay không người lái (UAV) đến khắp Trung Đông; đồng thời vào cuối tháng 3, nước này đã ký kết các thỏa thuận an ninh dài hạn về huấn luyện chống UAV, chuyển giao công nghệ và hợp tác sản xuất quốc phòng với Qatar, Ả Rập Xê Út và UAE. Các quốc gia NATO vốn có quan hệ quốc phòng tại Trung Đông từ trước xung đột đã thực hiện đúng cam kết và bổ sung cho các nỗ lực hỗ trợ phòng thủ của Hoa Kỳ trong suốt cuộc xung đột. Vương quốc Anh đã cung cấp hỗ trợ quốc phòng cho Bahrain, Ả Rập Xê Út, UAE cùng các quốc gia khác trong khu vực, đồng thời thực hiện các nhiệm vụ bay trong khuôn khổ hoạt động do Bộ Tư lệnh Trung tâm (CENTCOM) điều phối. Pháp cũng triển khai máy bay chiến đấu để đánh chặn UAV và tên lửa của Iran nhắm vào UAE, đồng thời điều động nhóm tác chiến tàu sân bay duy nhất của mình tới Biển Đỏ nhằm chuẩn bị hỗ trợ khôi phục quyền tự do hàng hải trong khu vực. Ngoài ra, vào cuối tháng 4, Pháp và Vương quốc Anh đã tổ chức hội nghị thượng đỉnh về an ninh hàng hải với sự tham dự của hơn 30 quốc gia, nhằm khởi động công tác lập kế hoạch quân sự cho một sứ mệnh hàng hải đa quốc gia, hỗ trợ hoạt động lưu thông không bị cản trở tại eo biển Hormuz.

Xu hướng đa dạng hóa này sẽ còn tiếp diễn. Các quốc gia khác đã sẵn sàng lấp đầy những khoảng trống mà Hoa Kỳ để lại. (Ví dụ, Hàn Quốc gần đây đã sửa đổi chính sách xuất khẩu quốc phòng để đẩy nhanh việc bán trang thiết bị, đặc biệt là sang khu vực Trung Đông.) Washington cần ủng hộ mong muốn đa dạng hóa quan hệ đối tác quốc phòng của các nước sở tại bằng cách tập trung vào vai trò điều phối, đồng thời nhìn lại lịch sử để tìm kiếm cảm hứng. Các chính quyền tiền nhiệm của Hoa Kỳ từng nỗ lực đa phương hóa hợp tác an ninh khu vực thông qua các cơ chế chính thức, chẳng hạn như hội nghị thượng đỉnh Camp David năm 2015 – giúp củng cố hợp tác an ninh giữa Hoa Kỳ và các nước vùng Vịnh sau khi thỏa thuận hạt nhân với Iran được ký kết; hay sáng kiến ​​Liên minh Chiến lược Trung Đông do chính quyền Trump đề xuất, với mục tiêu thiết lập một cấu trúc mới để các nước vùng Vịnh hợp tác cùng Hoa Kỳ; và Hội nghị Thượng đỉnh An ninh và Phát triển Jeddah năm 2022 của chính quyền Biden – sự kiện đã thúc đẩy hợp tác phòng không và quốc phòng trong khu vực Trung Đông.

Tất cả các nỗ lực này đều dựa trên cùng một tiền đề: các cam kết an ninh đa quốc gia có thể hỗ trợ tốt hơn cho cơ chế phòng thủ tập thể nhằm đối phó với Iran. Sau sự kiện Epic Fury, Washington cần hợp tác với các đồng minh tại châu Á và NATO, đặc biệt là những bên tiên phong về đổi mới quân sự như Ukraine, để chính thức hóa quan hệ hợp tác an ninh đa phương. Mục tiêu là xây dựng một cấu trúc an ninh mới giúp tích hợp hoạt động của các hệ thống quân sự khác nhau từ nền công nghiệp quốc phòng của nhiều quốc gia, bảo vệ thông tin mật của các nước tham gia, đồng thời triển khai công tác lập kế hoạch trên quy mô toàn khu vực cho việc mua sắm và vận hành các trang thiết bị phòng không trong tương lai. Hoa Kỳ cần tập hợp các bên quan tâm đến việc phòng thủ trước các mối đe dọa từ Iran trước khi sự can dự của Trung Quốc và Nga làm thay đổi cán cân ảnh hưởng theo hướng bất lợi cho Hoa Kỳ.

Theo thời gian, những cơ chế như vậy có thể giúp Hoa Kỳ trở thành điều phối viên an ninh tại Trung Đông trong một hệ thống chia sẻ gánh nặng cân bằng hơn. Các quốc gia vùng Vịnh cũng mong muốn có quyền tự chủ cao hơn trong các thỏa thuận an ninh của mình. Vào năm 2000, các nước thuộc Hội đồng Hợp tác vùng Vịnh (GCC) đã ký một thỏa thuận phòng thủ chung, trong đó quy định rằng một cuộc tấn công nhắm vào một thành viên cũng đồng nghĩa với cuộc tấn công nhắm vào tất cả các thành viên còn lại. Mặc dù điều khoản này không được kích hoạt trong cuộc chiến với Iran, các nhà lãnh đạo khu vực đang thể hiện sự quan tâm trở lại đối với việc thành lập một liên minh kiểu NATO của thế giới Hồi giáo hoặc Trung Đông, cũng như việc liên kết với các quốc gia lân cận khác như Ai Cập và Pakistan. Thông qua việc thúc đẩy Hiệp định Abraham năm 2020, Washington đã chứng minh khả năng hỗ trợ thiết lập các khuôn khổ chiến lược mới trong khu vực.

Hiệp định Toàn diện về Tích hợp An ninh và Thịnh vượng năm 2023 giữa Bahrain và Hoa Kỳ là một mô hình giá trị khác. Hiệp định này mở rộng khái niệm an ninh vượt ra ngoài phạm vi quốc phòng thuần túy để bao gồm cả hợp tác kinh tế và công nghệ, đồng thời chứa đựng điều khoản tương tự như của NATO, yêu cầu các bên hợp tác đối phó với "hành động xâm lược từ bên ngoài nhắm vào toàn vẹn lãnh thổ" của bất kỳ bên ký kết nào. Hiệp định này cũng mở cửa cho các quốc gia khác tham gia. Vương quốc Anh đã gia nhập vào năm 2025, và ba bên ký kết hiện tại không nên bỏ lỡ cơ hội khuyến khích các bên quan tâm khác—cả trong và ngoài khu vực—cùng tham gia.

Trong sự kiện Epic Fury, quân đội Hoa Kỳ đã chứng minh giá trị tác chiến đối với các đối tác Trung Đông và khẳng định năng lực tác chiến thông thường (phi hạt nhân) vượt trội của mình. Kinh nghiệm tác chiến chung này sẽ tạo nền tảng vững chắc để Hoa Kỳ tái thiết và mở rộng quan hệ đối tác. Tuy nhiên, đang nảy sinh sự bất nhất giữa mối quan hệ bền chặt mà Hoa Kỳ duy trì với quân đội các nước trong khu vực và mối quan hệ chính trị ngày càng căng thẳng với chính quyền các nước này. Chính quyền Trump cần tận dụng những thành quả của Bộ Tư lệnh Trung tâm (CENTCOM) để đạt được một thỏa thuận giúp kiềm chế mối đe dọa từ Iran. Đồng thời, họ cũng cần thực hiện những thay đổi mang tính hệ thống trong cách thức Washington hợp tác với các đối tác khu vực. Nếu thất bại ở bất kỳ khía cạnh nào trong hai điều này, chiến dịch "Epic Fury" sẽ trở thành nghịch lý định hình bản chất quyền lực của Hoa Kỳ: một minh chứng cho sức mạnh quân sự vô song nhưng lại mở đường cho một Trung Đông thời hậu Mỹ.

DANA STROUL là Giám đốc Nghiên cứu tại Viện Washington về Chính sách Cận Đông (Washington Institute for Near East Policy) và từng giữ chức Phó Trợ lý Bộ trưởng Quốc phòng Hoa Kỳ phụ trách khu vực Trung Đông từ tháng 2 năm 2021 đến tháng 12 năm 2023.

https://www.foreignaffairs.com/iran/middle-east-power-paradox-dana-stroul

***

The Middle East Power Paradox

How the Iran War Will Transform America’s Military Role

A U.S. fighter jet landing on an aircraft carrier in the Mediterranean Sea, March 2026 U.S. Navy / Getty Images

Throughout the U.S.-Israeli war on Iran, Washington has relished the display of its conventional military superiority. President Donald Trump’s administration has boasted of its quantitative achievements: before the April 8 cease-fire, the United States alone flew more than 10,000 air sorties, hit over 130,000 targets, and intercepted 1,700 Iranian missiles and drones. According to U.S. Central Command, the campaign demolished more than 85 percent of the facilities that Tehran used to produce missiles and drones, sank the majority of Iran’s naval vessels, and eliminated 70 percent of its missile launch infrastructure.

But degrading Iran’s military capabilities was not the broad strategic goal Trump laid out in the early days of Operation Epic Fury. He variously promised to achieve the complete surrender of the regime, to protect the Iranian people from their leaders’ brutality, to rid the region of Iran’s malign influence entirely, and to wrest a better nuclear deal from Tehran than the one U.S. President Barack Obama reached in 2015. All these aims remain elusive. The regime in Tehran survived. And it has cleverly adapted toward an attrition strategy that has badly strained the U.S. arsenal, threatened civilian infrastructure across the Middle East, and added a new dimension of power projection by effectively closing the Strait of Hormuz and pressuring the global economy.

Although the U.S. military’s approach to the region has delivered many operational successes, the Iran war has exposed its serious shortcomings and created new challenges. As it demonstrated an unmatched ability to rapidly deploy massive air and sea power, the Pentagon also deepened its relationships with Middle Eastern militaries, especially with the Israeli armed forces, with which it fought its first truly joint campaign since World War II. But Washington’s tactical successes could not make up for its strategic missteps. Its failure to build a fighting coalition beforehand—or even to make the case on the global stage that Iran had become an imminent threat—left it struggling to build international consensus to confront Iran’s asymmetric tactics and finalize a strong postwar deal. And the conflict dangerously ran down the U.S. arsenal. The United States simply cannot afford to fight another war like this one.

Most important of all, the war compromised the United States’ status as the Middle East’s main security guarantor. For decades, U.S. policy toward Iran focused on the three pillars of Iran’s power projection: its nuclear program, its missile arsenal, and its network of proxy militias. Yet degrading each of these pillars was not enough to topple the Islamic Republic or force it to accept a deal that safeguarded either the United States or its partners. Fundamentally, the nature of Iran’s threat has changed in ways Washington was not fully prepared to counter, and Epic Fury only accelerated Tehran’s adaptation. Throughout Epic Fury, Middle Eastern militaries continued to rely on the United States for air defense support and intelligence. But Washington could not fully neutralize Iran before its retaliatory aggression shattered the Gulf’s reputation as a calm, safe, business-friendly haven. Nor could it effectively curb the Islamic Republic once it decided to halt freedom of navigation through the region’s most vital waterway.

In a bitter paradox, the Iran war revealed opportunities for U.S. Central Command to work much more effectively with regional militaries. But the trust deficit that has opened between the United States and its Gulf partners will make it far harder to take advantage of those opportunities. The Gulf states need clearer security commitments now more than ever. These countries, however, are losing faith that Washington is committed to ensuring their security, and both the American public and U.S. political leaders have lost what appetite they had for the costly, sustained work of countering Iran’s threats.

The Middle East after Epic Fury is not safer, more stable, or more prosperous. And if the United States fails to achieve the grand goals Trump set out before the war, its ability to rally partners in other theaters will be undermined, and its adversaries will be emboldened. To properly learn the war’s lessons, the United States has to change how it fights. The U.S. defense industrial base will need to innovate faster and pair with trusted partners in developing and coproducing an arsenal that can meet the demands of future wars. In the Middle East, the Pentagon will need to accelerate changes to its force posture and basing, and update the way it works with allies. Gulf countries are already looking for supplemental defense partners, and Washington must redouble its efforts to transition from being the region’s sole security guarantor to its security integrator. If it fails to do so, it could entrench the idea that the United States will be an impediment, not an asset, to allies as they seek to ensure their security.

TOUR DE FORCE

The United States had already begun to adjust its military posture in the Middle East years before Epic Fury. After the 1991 Gulf War, the U.S. military rotated forces through bases across eastern Gulf countries—Bahrain, Kuwait, Qatar, and the United Arab Emirates (UAE)—and positioned equipment in preparation for another conventional war. This network of bases subsequently supported the U.S. wars in Afghanistan and Iraq in the first decade of the twenty-first century; in the 2010s, the campaign to defeat the Islamic State, also known as ISIS, and efforts to counter Iranian influence sustained the existing basing structure. But as Washington became more aware of Iran’s growing missile and drone arsenal and the threat it posed to U.S. bases in the Gulf, it began to plan a more agile basing network along the Red Sea and the Mediterranean. By 2020, the Pentagon was developing the Western Access Network, a system of bases intended to circumvent maritime chokepoints and Iran’s short-range threats. It also started to move elements of its aboveground coordination hub from the al-Udeid base in Qatar to South Carolina.

Ahead of Epic Fury, the United States did not mass forces or materiel in Bahrain, Kuwait, Qatar, or the UAE. Indeed, it anticipated that Iran would attack military facilities in those countries with short-range missiles and evacuated troops and military platforms in advance. Instead, Central Command leaders coordinated the war from within U.S. territory and launched operations from the western side of the Middle East, including from bases in Israel, Jordan, and Saudi Arabia, as well as from offshore naval platforms. This allowed the United States to avoid major casualties and operational slowdowns after Iran attacked legacy U.S. bases.

U.S.-Israeli military coordination in Iran was unprecedented.

The Iran war also showed that the United States can effectively coordinate a multinational air defense throughout the Middle East. Central Command had spent years working to better integrate its Middle Eastern partners’ radars, threat warning systems, and defenses, building on the political opening generated by the 2020 Abraham Accords between Bahrain, Israel, and the UAE. The investment paid off: to defend against Iran, during Epic Fury, U.S. partners in the region relied on U.S. and Israeli intelligence and equipment to successfully intercept the majority of attacks on their territories. In fact, Iran’s efforts to drive a wedge between the United States and its Gulf allies had the opposite effect, strengthening military cooperation. Gulf countries were previously reluctant to be associated with offensive U.S. military operations against a state. During this war, some Gulf countries permitted Central Command to launch strikes from their territories, and reporting suggests that at least Saudi Arabia and the UAE joined the United States and Israel in striking Iran.

The war also stress-tested an unprecedented kind of military coordination between the United States and Israel. In the previous wars Washington fought in the Middle East, even when it led a coalition, U.S. strategists were firmly in charge: they designed the campaigns, built the logistics backbone, and provided most of the troops. In this war, Israeli and U.S. strategists designed the military campaign together, divided the target sets, and shared risk equally. Israel took the lead initially by suppressing Iranian air defenses and conducting the decapitation strikes that killed nearly 40 top Iranian political and military leaders, including Supreme Leader Ali Khamenei. Only after Israel had achieved air supremacy did U.S. fighter jets start traversing Iranian airspace.

In preparation for the war, the United States stationed fighter jets and refueling aircraft within Israel. Israeli search-and-rescue teams supported Washington’s recovery efforts after Iran downed a U.S. plane, and Israeli intelligence informed U.S. operations. This peak of military collaboration was the culmination of years of U.S. investments in a partner force that showed it had become a military peer, capable of sharing the burden in confronting Iran and addressing other emerging threats.

CALL TO ARMS

The critical assistance that U.S. equipment provided to Israel and the Gulf states during a crisis, and the massive investments they have already made into purchasing and training on U.S. systems, means that these militaries will almost certainly continue to buy American and train with Central Command. Epic Fury also showed that maintaining a static troop presence in legacy bases in the Middle East is no longer necessary, validating earlier efforts to update the U.S. military’s regional posture. Moreover, the military ecosystem that supported counterterrorism missions in Syria and Iraq, which was for years based in Kuwait and Jordan, can evolve as those missions are reduced in scope. And the Pentagon is likely to accelerate its efforts to develop the Western Access Network by inking access agreements with Israel and positioning equipment and bases along the Red Sea and in Israel.

There is a challenge in updating the U.S. force posture in the Middle East, however: local partners, already anxious about their security, may well perceive changes in the U.S. military presence as a diminished U.S. commitment. To reassure these partners, Washington will need to pursue new paradigms for basing and training. The Pentagon can signal its continuous investment in the region by permanently assigning a set level of forces to the Middle East, similar to the arrangement it has in the European and Asia-Pacific theaters. This will send a reassuring signal, as well as help with U.S. defense planning and funding. These forces might rotate throughout the region to conduct exercises and training, sharing facilities with partners by establishing joint use, pooled maintenance, and cost-sharing agreements.

Epic Fury also put a stark spotlight on the immense material demands of modern warfare—and the United States’ unreadiness to fight for a sustained period. That the economics of war is changing had already been illuminated by Russia’s invasion of Ukraine and the subsequent protracted war. High-end air defense systems and cutting-edge munitions are financially and operationally unsustainable against low-cost, long-term drone attacks. The Pentagon’s current inventories enabled it to overmatch Iran during Epic Fury. But it did so at a cost to other theaters and priorities. Washington expended an extraordinary amount of munitions striking targets within Iran itself: as the defense strategist Mackenzie Eaglen has pointed out, the U.S. military fired more than 1,000 Tomahawk cruise missiles in a few weeks—but it can produce only 90 to 100 per year. According to the Center for Strategic and International Studies, to counter Iranian missile fire, the United States expended at least 190 THAAD interceptors and 1,060 Patriot interceptors between February 28 and April 8 alone. Those figures represented around 53 percent and 46 percent of the United States’ prewar inventories, respectively. At the rates that it can replenish these interceptors, the United States could not counter air threats in multiple theaters if it needed to.

To stay ahead of the innovation curve, the United States will need to both speed its acquisition processes and innovate more with other countries. It must lower the regulatory barriers that prevent technology transfer to and from its partners and tackle the industrial, contractual, and funding bottlenecks that stymie the development and production of cost-effective munitions. The United States could benefit much more from the innovations Ukrainian and Israeli militaries have made to modern warfare if policies are changed and bureaucratic hurdles are removed. Washington will also need to transform its frustratingly slow and inflexible foreign military sales processes. Arms and technology sales that take years to finalize risk becoming irrelevant. As the United States adjusts its regional basing arrangements and accelerates reforms to its acquisition processes, it should invite its Gulf partners to join coproduction and codevelopment arrangements—a move that would ease its own funding and production challenges while adding valuable new dimensions to the partnerships.

A MOVING TARGET

In Epic Fury, Israel and the United States ran an expanded version of the playbook they used during last June’s devastating strikes on Iran’s nuclear and missile programs (the so-called 12-day war). But Iran had changed its own strategy, confounding the operation. After the 12-day war, Tehran absorbed key lessons. First, it determined that its overly centralized decision-making structure slowed its ability to respond effectively to U.S. and Israeli strikes, especially given that Israel and the United States targeted its top leaders and communications networks. Second, it saw that directing most of its retaliation toward missile attacks on Israel—alongside a single, performative assault on the United States’ al-Udeid base in Qatar—would not deter Israel or the United States, weaken their resolve to return to military operations, or spook Qatar and other Gulf countries into imposing limits on how Washington uses their territory or airspace. Tehran also learned from how Russia has used drones in the war in Ukraine, especially drones’ ability to hit civilian centers and energy infrastructure, drain interceptor stockpiles, and test radar coverage to set up more destructive strikes.

So between last year’s war and this year’s, Iran changed its playbook. Iran’s leaders pre-delegated response authority downward and preauthorized target sets that could rapidly expand the scope of a countercampaign—what it calls a “mosaic defense.” Despite U.S. and Israeli leaders’ claims that the regime’s command-and-control structures were fracturing, Iran’s military responses remained coherent. Consider its swift and timely response to the March 18 Israeli strike against its offshore South Pars gas field. Within hours, the regime had escalated by attacking Gulf energy infrastructure, targeting the Qatari side of the same offshore gas field but also striking Saudi and Kuwaiti oil installations.

Iran also changed course from imposing costs directly on Israel and the United States to attacking all U.S.-aligned countries in its neighborhood. And it used its drones not only to strike targets directly but to deplete its adversaries’ interceptor stockpiles and probe their radar coverage. These attacks often caused little physical damage, but they imposed operational burdens and forced the United States and its partners into a resource-intensive defensive posture. Tehran expanded the scope of its strikes to civilian infrastructure such as hotels, airports, desalination plants, ports, and oil terminals; psychological and economic warfare became an increasingly important element of its response. Civilians across the Middle East endured constant missile and drone warnings, a vital commercial shipping route was disrupted, and threats to regional energy flows proliferated, drawing military focus and political attention from Epic Fury’s operational momentum.

Iran discovered its greatest advantage in the maritime domain. As it has with drone tactics, Tehran has demonstrated a capacity for creative innovation in maritime warfare. In 2019, in response to “maximum pressure” sanctions by the first Trump administration, it attacked oil tankers in the Gulf; in 2023, the Iran-backed Houthi militia in Yemen shut down Red Sea transit to protest Israel’s operations in Gaza. Tehran’s 2026 closure of the Strait of Hormuz was the culminating demonstration of an ability that the regime had developed years in advance. This time, realizing that it could not contest U.S. naval superiority directly, Iran instead used small boats, drones, mines, and onshore firing units to create persistent navigational uncertainty in the strait. These tactics generated enough risk to disrupt transit in a waterway that handles 20 percent of the world’s shipping, raised shippers’ insurance costs, and put extraordinary pressure on global markets.

ADAPT OR DIE

The U.S. military demonstrated that, together with Israel, it was able to significantly degrade the capabilities of an adversary in a short time. But the recent war made it clear that Iran can project power in new ways—and even more important, that its ability to adapt in the midst of an ongoing conflict is much greater than the United States had planned for. So instead of diminishing the broader Iranian threat, the war generated new perils for the Gulf states and the global economy.

The greatest problem for the United States in the Middle East now is its inability to turn military achievements into strategic wins. Tehran’s newfound willingness to directly threaten its Gulf neighbors, and its eagerness to use global economic coercion, means the United States must retain a military presence in the Middle East and keep backing its longtime partners’ efforts to defend themselves. But Americans are not sold on deepening these military partnerships. Over the past few years, polling has consistently shown that Americans want to fight fewer foreign wars and retrench from the Middle East specifically. A March Reuters/Ipsos survey showed that most Americans wanted a quick exit from Iran, even if a strategic victory had not been achieved. U.S. political leaders will likely balk at reinforcing security commitments in the Middle East precisely when the region will seek them.

Project Freedom, the United States’ short-lived effort to reopen the Strait of Hormuz, illustrated that U.S. military partnerships are vulnerable not only to American political pressure but also to political pressure from Gulf countries. After the U.S. military successfully guided two commercial vessels out of the strait on May 4 to challenge Tehran’s blockade, Iran struck a UAE oil terminal to signal its willingness to attack Gulf energy interests. It attacked a South Korean commercial vessel to threaten non-Arab commercial shipping. And it unsuccessfully targeted two U.S. Navy destroyers to test Trump’s willingness to return to war. Yet the Trump administration insisted a cease-fire was still in place and did not respond to Iran’s attacks beyond defending its naval vessels.

America fired more than 1,000 Tomahawks but can produce only 90 to 100 per year.

Unlike during the 12-day war, when an Iranian attack on Qatari territory did not disrupt the country’s close relationship with the U.S. military, within 24 hours Kuwait and Saudi Arabia had closed their airspace to U.S. military aircraft and placed other restrictions on how the Pentagon used their bases. These Gulf states feared that Trump’s lack of response to the attack on the UAE’s oil terminal, in particular, would continue to embolden Tehran. Without military cooperation from geographically close countries, Project Freedom could not continue, and for the first time during the war, Iran forced open a temporary fissure between the United States and key Gulf partners.

Kuwait and Saudi Arabia quickly restored the U.S. military’s access. But such episodes of distrust and rupture are likely to recur. And even before the war, Middle Eastern leaders were looking for more diversity in their military acquisitions and defense partnerships. This search is now accelerating. At the height of Iran’s retaliation, the UAE requested that Israel deploy troops and additional air defense systems to its territory. Ukraine sent teams of counterdrone experts across the Middle East and, in late March, signed long-term security agreements for counterdrone training, technology transfers, and joint defense production with Qatar, Saudi Arabia, and the UAE. NATO countries that had prewar defense relationships in the Middle East fulfilled their commitments and supplemented U.S. defensive support during the war. The United Kingdom provided defense support to Bahrain, Saudi Arabia, the UAE, and other states in the region and flew missions within the effort coordinated by Central Command. France also deployed fighter jets to intercept Iranian drones and missiles targeting the UAE and sent its sole aircraft carrier group to the Red Sea to prepare to help reestablish freedom of navigation in the region. And in late April, France and the United Kingdom convened a maritime security summit, attended by more than 30 countries, to initiate military planning for a multinational maritime mission to support unfettered transit in the Strait of Hormuz.

This diversification trend will continue. Other countries are ready to fill gaps the United States leaves open. (South Korea, for instance, recently revised its defense export policy to accelerate equipment sales, particularly to the Middle East.) Washington needs to embrace its partners’ desire for a broader variety of defense partnerships by leaning into a coordinating role, looking to its own history for inspiration. Previous U.S. administrations have sought to multilateralize the region’s security cooperation through formal structures such as the 2015 Camp David summit, which strengthened U.S.-Gulf security cooperation after a nuclear agreement with Iran was struck; the first Trump administration’s proposed Middle East Strategic Alliance initiative, which aimed to create a new structure for Gulf countries to collaborate along with the United States; and the Biden administration’s 2022 Jeddah Security and Development Summit, which accelerated Middle Eastern regional air and defense cooperation.

These efforts all worked from the same premise—that multinational security commitments could better support a collective defense against Iran. In the aftermath of Epic Fury, Washington should work with Asian and NATO allies, and especially military innovators such as Ukraine, to formalize multilateral security cooperation. The goal should be to assemble a new security construct that integrates the operations of different military systems from various national defense industries, protects participating countries’ classified information, and initiates theater-wide planning for future air defense equipment purchases and operations. The United States needs to convene actors interested in defending against Iran’s threats before Chinese and Russian engagements tip the balance of influence to the United States’ disadvantage.

Over time, such arrangements could help the United States become the Middle East’s security coordinator within a more balanced system of burden sharing. Gulf states also want more agency in their security arrangements. Back in 2000, the Gulf Cooperation Council countries signed a joint defense agreement that stipulated that an attack on one was an attack on all. Although they did not activate this provision during the Iran war, regional leaders show renewed interest in creating an Islamic or Middle Eastern NATO and aligning with other nearby states such as Egypt and Pakistan. By midwifing the 2020 Abraham Accords, Washington has shown that it can help facilitate new strategic frameworks in the region.

The 2023 Comprehensive Security Integration and Prosperity Agreement between Bahrain and the United States is another valuable model. It expands the definition of security beyond defense to include economic and technology cooperation and contains a NATO-like provision that requires parties to work together to confront “external aggression against the territorial integrity” of any signatory. The agreement was left open for other countries to join. The United Kingdom joined in 2025, and the agreement’s three signatories should not let this moment pass without encouraging other interested parties within and outside the region to join.

During Epic Fury, the U.S. military proved its operational value to Middle Eastern partners and confirmed its unique conventional capabilities. Shared wartime experience ought to give the United States a good foundation from which to rebuild and expand its partnerships. But the discordance between the strong relationships the United States continues to enjoy with regional militaries and its increasingly tense political relationships is growing. The Trump administration must leverage Central Command’s accomplishments to deliver an agreement that blunts Iran’s threat. And it must make systemic changes to how Washington works with regional partners. If it falls short on either front, Epic Fury will stand as the defining contradiction of U.S. power—a display of unequaled military might that ushered in a post-American Middle East.

DANA STROUL is Director of Research at the Washington Institute for Near East Policy and served as U.S. Deputy Assistant Secretary of Defense for the Middle East from February 2021 to December 2023.

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

5433 - The Vietnam War và khi Đồng Minh tháo chạy

1360 - Điều gì giúp LDP thống trị nền chính trị Nhật Bản?

2945 - Chi tiết 'Chiến dịch Mạng nhện' của Ukraine nhằm vào máy bay ném bom của Nga