4409 - Châu Âu đi theo con đường riêng của mình

Marina Henke, Iren Marinova and Till Knobloch 

Xa rời nước Mỹ, lục địa này đang tái vũ trang và tái cấu trúc lại chính mình.

Một binh sĩ Ba Lan tại Klusy, Ba Lan, tháng 6 năm 2026. Kacper Pempel / Reuters

Người châu Âu đã bị sỉ nhục, coi thường và gạt ra ngoài lề kể từ khi Tổng thống Mỹ Donald Trump trở lại nắm quyền vào năm 2025. Thật vậy, không ngoa khi nói rằng châu Âu đã trở thành mục tiêu công kích ưa thích của tổng thống. Chính quyền của ông tin rằng lục địa này suy yếu về quân sự, không có tầm ảnh hưởng về kinh tế, không đủ năng lực chính trị và đang trên đà bị xóa sổ về văn minh. Nỗ lực của Trump nhằm ép buộc Đan Mạch từ bỏ Greenland vào năm 2025 là biểu tượng cho thái độ coi thường của chính quyền.

Tuy nhiên, Washington lại quá cố chấp với những quan điểm về châu Âu đến nỗi họ đã bỏ qua những thay đổi sâu sắc đang diễn ra. Lần đầu tiên sau nhiều thập kỷ, người châu Âu nhận ra những mối nguy hiểm đang bao vây họ. Do đó, họ sẵn sàng đầu tư vào nguồn lực quân sự và phục vụ trong lực lượng vũ trang của đất nước mình. Từ những chuyển biến này, một chiến lược tổng thể mới đang dần được hình thành, báo hiệu một quỹ đạo địa chính trị và chiến lược mới của châu Âu. Châu Âu đã nhận ra rằng mô hình cũ của họ - giàu có mà không có sức mạnh quân sự, ảnh hưởng mà không cần hy sinh, và bảo vệ mà không cần nghĩa vụ - không còn bền vững nữa. Cho rằng châu Âu mãi mãi không còn phù hợp là bỏ qua quy mô và chiều sâu của những thay đổi đang diễn ra. Trong nhiều thập kỷ, các nước châu Âu đã tự động liên kết với các ưu tiên của Washington. Họ thậm chí còn sẵn sàng gửi binh lính của mình tham chiến trong các cuộc chiến do Mỹ dẫn đầu mà nhiều người dân - và đôi khi cả chính phủ - coi là sai lầm, thứ yếu hoặc tốn kém về mặt chiến lược. Một châu Âu đầu tư nghiêm túc vào quốc phòng của chính mình sẽ không còn làm như vậy nữa - và Washington tốt hơn hết nên chuẩn bị sẵn sàng.

CHÂU ÂU THỨC TỈNH

Sau nhiều thập kỷ tự mãn, người châu Âu đã thức tỉnh trước thực tế rằng họ đang sống trong một thế giới nguy hiểm. Theo cuộc thăm dò ý kiến ​​do Ủy ban châu Âu thực hiện, 77% người châu Âu cho rằng cuộc chiến của Nga ở Ukraine là mối đe dọa trực tiếp đến sự tồn vong của châu Âu. Mối lo ngại mạnh mẽ nhất ở Đông và Bắc Âu, nhưng 59% người được hỏi ở Đức, 50% ở Pháp và 49% ở Vương quốc Anh cũng coi Nga là mối đe dọa lớn nhất đối với an ninh quốc gia của họ. Đây là những quốc gia lớn nhất và mạnh nhất châu Âu. Như vậy, mối đe dọa từ Nga không còn là mối lo ngại chỉ giới hạn ở vùng ngoại vi châu Âu nữa. Nó đã lan đến trung tâm của lục địa.

Cảm giác bất an này càng gia tăng bởi thực tế là nhiều người châu Âu hiện nhận ra rằng họ không còn có thể dựa vào Hoa Kỳ nữa. Theo một cuộc khảo sát của YouGov do Hội đồng Quan hệ Đối ngoại châu Âu ủy nhiệm vào tháng 5, chỉ có 11% người châu Âu trên khắp 15 quốc gia được khảo sát (Áo, Bulgaria, Đan Mạch, Estonia, Pháp, Đức, Hungary, Ý, Hà Lan, Ba Lan, Bồ Đào Nha, Tây Ban Nha, Thụy Điển, Thụy Sĩ và Vương quốc Anh) coi Hoa Kỳ là đồng minh—giảm mạnh so với 16% sáu tháng trước đó và 22% vào tháng 11 năm 2024. Trong khi niềm tin vào Hoa Kỳ đã liên tục giảm ở hầu hết các quốc gia được khảo sát, thì đây là một diễn biến gần đây hơn ở Hungary và Ba Lan. Đa số người dân ở mọi quốc gia được khảo sát đều bày tỏ nghi ngờ rằng Hoa Kỳ sẽ bảo vệ họ trong trường hợp bị tấn công, trong khi 25% số người được hỏi hiện coi Hoa Kỳ là đối thủ hoặc kẻ thù.

Trước mối đe dọa từ Nga và sự thiếu tin cậy của Mỹ, nhiều người châu Âu hiện ủng hộ việc tăng cường sức mạnh quân sự. Đa số người dân ở Đan Mạch, Estonia, Pháp, Đức, Ba Lan, Bồ Đào Nha và Vương quốc Anh ủng hộ việc tăng chi tiêu quốc phòng. Ý là quốc gia duy nhất mà đa số vẫn phản đối. Đáng chú ý, trong số 15 quốc gia được khảo sát, 47% người được hỏi hiện ủng hộ việc EU cùng nhau vay nợ để tài trợ cho các sáng kiến ​​quốc phòng, với 59% ủng hộ ở Bồ Đào Nha, 56% ở Đan Mạch và 55% ở Hà Lan. Cho đến gần đây, ý tưởng này là điều không thể tưởng tượng nổi về mặt chính trị. Điều đáng chú ý không kém là, đa số hiện cũng ủng hộ việc giảm sự phụ thuộc của châu Âu vào trang thiết bị quân sự của Mỹ và chuyển sang các lựa chọn thay thế của châu Âu. Sự ủng hộ việc mua sắm của châu Âu đặc biệt rõ rệt ở Đan Mạch, Hà Lan và Thụy Điển.

Cuối cùng, đa số người dân ở Pháp, Đức và Ba Lan hiện nay đều ủng hộ việc khôi phục chế độ nghĩa vụ quân sự bắt buộc, vốn đã được áp dụng ở các nước như Đan Mạch, Estonia và Thụy Sĩ. Ba Lan và Đức đã chấm dứt chế độ nghĩa vụ quân sự bắt buộc lần lượt vào năm 2010 và 2011, trong khi Pháp đã loại bỏ dần chế độ này vào cuối những năm 1990. Trong 30 năm qua, sự ủng hộ đối với chế độ nghĩa vụ quân sự bắt buộc ở nhiều nước châu Âu đã trở thành quan điểm thiểu số. Ngày nay, nó đang ngày càng trở nên phổ biến.

TỰ MÌNH LÀM ĐI

Chi tiêu quốc phòng của châu Âu đang tăng vọt. Năm 2024, 27 quốc gia thành viên EU đã chi khoảng 402 tỷ đô la cho quốc phòng, vượt xa chi tiêu quân sự của Nga là 160 tỷ đô la. Đức đóng vai trò hàng đầu, và Berlin hiện chiếm khoảng một phần tư tổng chi tiêu quốc phòng của EU, trở thành quốc gia chi tiêu quân sự lớn thứ tư thế giới. Đức dự kiến ​​sẽ chi 172 tỷ đô la (hay khoảng 3,6% GDP) vào năm 2029 – tăng gần 200% so với năm 2022. Ở hầu hết các quốc gia châu Âu, sự gia tăng này được hoan nghênh như một biện pháp cần thiết để răn đe Nga. Như Ngoại trưởng Ba Lan Radoslaw Sikorski đã nói vào tháng Tư: “Chừng nào Đức còn là thành viên của EU và NATO, tôi còn lo ngại về việc Đức không muốn tăng cường vũ khí hơn là lo ngại về quân đội Đức”. Trong khi đó, Pháp lo ngại rằng việc tái vũ trang của Đức đe dọa sự phân công lao động lâu đời: Đức là cường quốc kinh tế của châu Âu, còn Pháp là cường quốc quân sự-chiến lược. Paris đang thích nghi với thực tế mới này bằng cách cố gắng ràng buộc Đức vào một hệ thống hợp tác công nghiệp quốc phòng Pháp-Đức—cho đến nay, thành công vẫn còn hạn chế.

Để giảm sự phụ thuộc vào thiết bị của Mỹ, châu Âu cũng đang tăng cường năng lực công nghiệp quân sự của mình. Tại Berlin, các công ty khởi nghiệp như Helsing và Stark Defense đang cạnh tranh giành các hợp đồng máy bay không người lái trị giá hàng tỷ euro. Trong khi đó, Quantum Frontline Industries, một liên doanh quốc phòng Đức-Ukraine, đã bắt đầu sản xuất máy bay không người lái quy mô công nghiệp gần Munich vào đầu năm nay. Mặc dù Berlin vẫn đang ở giai đoạn đầu trong nỗ lực phát triển khả năng tự hành, nhưng họ có thể dựa vào kinh nghiệm hàng chục năm trong sản xuất thiết bị hạng nặng. Rheinmetall, nhà thầu quốc phòng lớn nhất của Đức, đang hợp tác với công ty quốc phòng Leonardo của Ý để sản xuất hơn 1.000 xe chiến đấu bộ binh mới và tới 350 xe tăng chiến đấu chủ lực Panther KF51 cho quân đội Ý.

Những diễn biến như vậy không chỉ giới hạn ở trang thiết bị. Croatia, Lithuania, Latvia và Thụy Điển đã tái áp dụng chế độ nghĩa vụ quân sự bắt buộc để đáp trả sự xâm lược của Nga. Đức, quốc gia đã đình chỉ chế độ nghĩa vụ quân sự bắt buộc vào năm 2011, đã quyết định khôi phục lại chế độ này. Vì ban đầu dựa vào sự tình nguyện nhập ngũ, các nhà hoạch định chính sách, bao gồm cả Tổng thống Đức Frank-Walter Steinmeier, đã đặt câu hỏi liệu có đủ số lượng thanh niên đăng ký gia nhập lực lượng vũ trang, hay Bundeswehr, hay không. Nhưng những lo ngại của họ đã được chứng minh là vô căn cứ. Đến cuối tháng 3 năm 2026, 12.700 cá nhân đã hoàn thành nghĩa vụ quân sự tự nguyện trong Bundeswehr, tăng 13,5% so với năm trước, trong khi khoảng 22.700 người đã đăng ký tham gia quân đội, tăng 20%. Sự phát triển này đưa lực lượng vũ trang Đức tiến gần hơn đến mục tiêu trung hạn của đất nước là có 260.000 binh sĩ tại ngũ và 200.000 quân dự bị vào giữa những năm 2030, thúc đẩy mục tiêu đã được Thủ tướng Friedrich Merz đề ra là đưa Bundeswehr trở lại thành “đội quân chính quy mạnh nhất châu Âu”. Tại Thụy Điển, sự thay đổi thậm chí còn đáng kinh ngạc hơn: nước này có nhiều người đủ điều kiện và có động lực muốn phục vụ trong lực lượng vũ trang hơn khả năng tiếp nhận và chỉ chấp nhận chưa đến 10% số thanh niên đủ điều kiện nộp đơn.

CON ĐƯỜNG PHÍA TRƯỚC

Sau Chiến tranh Lạnh, hầu hết các nước châu Âu lấy sự thịnh vượng kinh tế thay vì an ninh quốc gia làm nguyên tắc tổ chức chiến lược tổng thể của mình. Cốt lõi của tầm nhìn này nằm ở niềm tin sâu sắc vào thương mại toàn cầu. Các nhà hoạch định chính sách tin rằng sự phụ thuộc kinh tế lẫn nhau sẽ làm giảm bớt xung đột chính trị và khiến chiến tranh ít có khả năng xảy ra hơn. Ở những nơi các quốc gia vẫn còn ngang bướng, châu Âu tìm cách kỷ luật và chuyển đổi chúng thông qua viện trợ, thương mại, luật pháp, quy định và tiêu chuẩn. Đó là chiến lược tổng thể: quản lý địa chính trị thông qua thị trường, luật lệ và hội nhập.

Cuộc xâm lược Ukraine của Nga đã phá vỡ quan niệm này, và cuộc tìm kiếm một kế hoạch chiến lược mới vĩ đại bắt đầu. Cho đến nay, Merz đã đưa ra lời giải thích mạch lạc nhất về điều này, trình bày khái niệm “chủ nghĩa hiện thực có nguyên tắc” trong một bài luận trên tạp chí Foreign Affairs . Về cốt lõi, khuôn khổ chiến lược vĩ đại của ông mang một phân tích lạnh lùng. Trật tự quốc tế, vốn dựa trên quyền và luật lệ, không còn tồn tại, và chúng ta đã bước vào một kỷ nguyên được chi phối bởi việc thực thi quyền lực một cách trần trụi. Đức phải thích nghi và tái gia nhập lĩnh vực sức mạnh cứng rắn—thực hiện tái vũ trang quy mô lớn, cải tổ lực lượng vũ trang và các cơ quan tình báo, và duy trì hỗ trợ cho Ukraine chừng nào còn cần thiết.

Tuy nhiên, trong quá trình chuyển đổi này, Đức không được quên các nguyên tắc dân chủ, pháp quyền và hợp tác quốc tế đã dẫn dắt nước này kể từ năm 1945. Mặc dù không thể đơn độc duy trì trật tự toàn cầu dựa trên luật lệ, Đức có thể giúp định hình một trật tự khu vực—và thậm chí có thể là một trật tự giữa các quốc gia cùng chí hướng bên ngoài châu Âu—nhằm duy trì mức độ ổn định và khả năng dự đoán tối thiểu. Trong bối cảnh này, quan hệ với Hoa Kỳ sẽ được điều chỉnh, chứ không phải bị bỏ rơi. Một tình bạn mang tính tình cảm sẽ trở thành một mối quan hệ đối tác thực dụng.

Xu hướng hợp tác châu Âu được khơi dậy trở lại đang diễn ra trên khắp lục địa. Brexit đã cho thấy những tổn thất kinh tế khi rời khỏi thị trường chung châu Âu, với một nghiên cứu của Cục Nghiên cứu Kinh tế Quốc gia ước tính rằng GDP của Anh năm 2025 thấp hơn từ 6 đến 8% so với mức lẽ ra đạt được nếu Vương quốc Anh không rời khỏi Liên minh châu Âu. Trong khi đó, Thụy Sĩ, quốc gia chưa bao giờ gia nhập EU, đã tham gia vào các cuộc đàm phán khó khăn và tốn kém với Hoa Kỳ về thuế quan, cho thấy sự dễ bị tổn thương của các quốc gia nhỏ trong các cuộc thương lượng song phương dựa trên sức mạnh. Cách tiếp cận ngược lại đã được thể hiện khi Trump gây áp lực lên Đan Mạch về vấn đề Greenland. Cuộc xung đột đó chứng minh rằng ngay cả một quốc gia nhỏ cũng có thể chống lại sự ép buộc của các cường quốc khi được các đối tác châu Âu hậu thuẫn – một kết quả mà Copenhagen khó có thể đạt được nếu chỉ hành động một mình. Do đó, ngay cả Iceland cũng đang xem xét lại lập trường phản đối lâu nay của mình đối với tư cách thành viên EU, và đa số công dân Anh hiện nay ủng hộ việc tái gia nhập EU. Các quốc gia châu Âu nhận ra rằng hành động tập thể và liên minh là điều cần thiết, vì rất ít quốc gia có thể bảo vệ hiệu quả lợi ích của mình khi hoạt động riêng lẻ.

ĐIỀU GÌ CÓ THỂ XẢY RA SAI SÓT?

Sự liên kết chiến lược này có thể bị đe dọa. Sự khác biệt về sở thích quốc gia vẫn tồn tại, và các đảng hoài nghi châu Âu đang đe dọa sự gắn kết của lục địa. Các cuộc thăm dò hiện cho thấy đảng Tập hợp Quốc gia Pháp sẽ thắng cử tổng thống năm tới. Mặc dù đảng này đã giảm bớt những lời kêu gọi trước đó về việc nước Pháp rời khỏi NATO và EU, nhưng họ vẫn cam kết với một chương trình nghị sự sẽ làm suy yếu sự ủng hộ của Pháp đối với hội nhập châu Âu sâu rộng hơn, hạn chế hợp tác với Brussels và làm phức tạp các nỗ lực tăng cường hợp tác an ninh châu Âu. Trong khi đó, đảng hoài nghi châu Âu Thay thế cho Đức (AfD) đã nổi lên như một lực lượng lớn, đạt khoảng 28% tỷ lệ ủng hộ trên toàn quốc. Mặc dù các rào cản thể chế và chính trị liên minh khiến cho việc AfD giành được chức Thủ tướng Đức trong thời gian ngắn là không chắc chắn, nhưng quyền lực ngày càng tăng của đảng này ở cấp nhà nước sẽ hạn chế sự cam kết của nước này đối với các sáng kiến ​​tái vũ trang châu Âu.

Do đó, khó có khả năng EU, với 27 thành viên thường xuyên khó kiểm soát, có thể cùng nhau thông qua bất kỳ khuôn khổ chiến lược lớn mới nào—chưa kể đến những điều chỉnh về thể chế cần thiết để thực hiện nó. Để khối này thực sự trở thành một thể chế quốc phòng, nó cần phải chuyển sang cơ chế bỏ phiếu đa số, điều này đòi hỏi mỗi quốc gia thành viên phải chuyển giao chủ quyền cho Brussels. Ngay cả ở những quốc gia ủng hộ EU nhất, cũng không mấy mặn mà với một cuộc cải tổ sâu rộng như vậy. Do đó, diễn biến có khả năng xảy ra nhất là sự xuất hiện của các thể chế an ninh châu Âu chồng chéo. NATO sẽ vẫn đóng vai trò nền tảng, nhưng người châu Âu có thể sẽ bắt đầu dần dần tiếp quản trách nhiệm lập kế hoạch, lãnh đạo và nhân lực của tổ chức này.

Bên cạnh NATO sẽ là các nhóm quốc gia châu Âu tìm kiếm sự hội nhập chiến lược sâu rộng hơn. Một ví dụ thành công gần đây về sự phát triển này là Lực lượng Viễn chinh Liên hợp (Joint Expeditionary Force). Khung quân sự do Anh dẫn đầu này, bao gồm mười quốc gia Bắc Âu, được thiết kế để ứng phó khủng hoảng nhanh chóng và linh hoạt—đặc biệt là ở các khu vực Bắc Cực, Bắc Đại Tây Dương và Biển Baltic. Một ví dụ khác là sáng kiến ​​“răn đe tiên tiến” do Pháp dẫn đầu, với sự tham gia của chín quốc gia châu Âu khác. Theo thỏa thuận này, quân đội của mười quốc gia sẽ tham gia các cuộc tập trận liên quan đến lực lượng hạt nhân phóng từ máy bay của Pháp và các căn cứ không quân có khả năng tiếp nhận máy bay mang vũ khí hạt nhân của Pháp. Các quốc gia tham gia cũng sẽ đóng góp vào việc phát triển các năng lực hỗ trợ, bao gồm hệ thống cảnh báo sớm dựa trên không gian, phòng không để đánh chặn máy bay không người lái và tên lửa, và hệ thống tấn công tầm xa. Sáng kiến ​​này tập trung vào việc tích hợp vũ khí hạt nhân và vũ khí thông thường, cũng như tìm ra phản ứng của châu Âu đối với sự tống tiền hạt nhân của Nga—kịch bản hạt nhân khả thi và cấp bách nhất mà châu Âu có thể phải đối mặt trong những năm tới—và trong đó lực lượng Mỹ có thể không sẵn sàng hỗ trợ.

BÊN KIA MẶT NƯỚC

Căng thẳng xuyên Đại Tây Dương không phải là điều mới mẻ. Quan hệ giữa châu Âu và Washington đã bị ảnh hưởng bởi nỗ lực thất bại của Anh, Pháp và Israel trong việc chiếm kênh đào Suez năm 1956, bởi các hành động của Mỹ ở Việt Nam trong những năm 1960 và 1970, và bởi cuộc xâm lược Iraq của Mỹ năm 2003. Tuy nhiên, mức độ xung đột hiện tại giữa Washington và các thủ đô châu Âu là chưa từng có tiền lệ. Và những hành động mà châu Âu đang thực hiện để đảm bảo an ninh cho chính mình cũng vậy. Nga có thể là một cường quốc hạt nhân đáng gờm, nhưng lại thiếu nền tảng kinh tế và công nghệ của một siêu cường. Do đó, tham vọng của châu Âu trong việc đạt được các mục tiêu an ninh của mình là khả thi trong trung hạn. Một châu Âu tự chịu trách nhiệm về an ninh của mình đã không được chứng kiến ​​trong gần một thế kỷ. Trong thời Chiến tranh Lạnh, châu Âu phụ thuộc vào Hoa Kỳ; những ngày đó đã qua rồi.

Sẽ là một sai lầm nếu châu Âu chỉ đơn giản chờ đợi Trump kết thúc nhiệm kỳ và hy vọng vào một tổng thống Mỹ có thiện cảm hơn. Cuộc chiến ở Ukraine có thể sẽ được định đoạt trước khi nhiệm kỳ tổng thống của Trump kết thúc, và cùng với đó là cán cân quyền lực tương lai trên lục địa châu Âu. Do đó, châu Âu không thể trì hoãn những lựa chọn khó khăn về quốc phòng của chính mình với hy vọng rằng Washington cuối cùng sẽ trở lại như cũ. Việc Trump ra đi cũng không nhất thiết khôi phục lại trật tự cũ. Nhiều người châu Âu hiện nghi ngờ rằng ngay cả một chính quyền Dân chủ trong tương lai cũng sẽ bị kéo không thể tránh khỏi về phía khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương, nơi Hoa Kỳ ngày càng coi Trung Quốc là đối thủ cạnh tranh chiến lược trọng tâm. Cuối cùng, sự tấn công của Trump vào các thể chế dân chủ, kết hợp với sự suy yếu năng lực quản lý rộng rãi hơn ở Washington, đã làm dấy lên nghi ngờ về việc liệu Hoa Kỳ có còn khả năng - hoặc được coi là có khả năng - thực hiện các cam kết của mình trong thời điểm khủng hoảng hay không. Nếu Moscow, Bắc Kinh, hoặc bất kỳ đối thủ nào khác tin rằng Hoa Kỳ quá chia rẽ, phân tâm hoặc suy yếu để đáp trả bằng sức mạnh và tốc độ, châu Âu không thể để mình bị bỏ mặc cho ứng biến. Châu Âu phải có câu trả lời của riêng mình.

Mặc dù chính quyền Trump có thể hoan nghênh những thay đổi ở châu Âu, nhưng những mặt trái của chúng đã trở nên rõ ràng. Khi Hoa Kỳ phát động Chiến dịch Epic Fury vào tháng Hai, Tây Ban Nha đã không cho phép máy bay chiến đấu của Mỹ tiếp cận không phận của mình, và Vương quốc Anh cũng không cho phép lực lượng Mỹ sử dụng căn cứ Diego Garcia. Sau đó, Merz đã công khai chỉ trích cuộc chiến đang diễn ra – điều này khiến Trump vô cùng tức giận. Các nhóm lợi ích kinh tế, chính trị và xã hội mới đang nổi lên, sẽ ngăn chặn bất kỳ sự khôi phục hoàn toàn nào của mối quan hệ xuyên Đại Tây Dương. Quan hệ trong tương lai có thể thân thiện và gần gũi. Nhưng chúng sẽ khác đi.

MARINA HENKE là Giáo sư Quan hệ Quốc tế tại Trường Hertie và Giám đốc Trung tâm An ninh Quốc tế của trường.

IREN MARINOVA là nghiên cứu sinh sau tiến sĩ tại Trung tâm Henry A. Kissinger về Quan hệ Toàn cầu thuộc Trường Nghiên cứu Quốc tế Cao cấp Đại học Johns Hopkins.

TILL KNOBLOCH là nghiên cứu sinh sau tiến sĩ tại Trung tâm Henry A. Kissinger về Quan hệ Toàn cầu thuộc Trường Nghiên cứu Quốc tế Cao cấp của Đại học Johns Hopkins.

Nguồn:

Europe Goes Its Own Way

https://www.foreignaffairs.com/europe/europe-goes-its-own-way

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

4277 - Ông Nguyễn Tất Trung qua đời

5433 - The Vietnam War và khi Đồng Minh tháo chạy

1360 - Điều gì giúp LDP thống trị nền chính trị Nhật Bản?