4157 - Đài Loan giữa Bắc Kinh và Ngân sách

Jessica C. Liao and Kyle Marcrum

Giữa Bắc Kinh và Ngân sách: Những Thực tế Nội bộ Đằng sau Vấn đề Chi tiêu Quốc phòng đầy Kịch tính của Đài Loan


Hình ảnh: KOKUYO qua Wikimedia Commons


Vào ngày 8 tháng 5, Lập pháp viện Đài Loan đã phá vỡ thế bế tắc kéo dài suốt sáu tháng đầy gian nan bằng việc thông qua gói ngân sách quốc phòng mang tính bước ngoặt trị giá 25 tỷ USD, khiến nhiều quan sát viên không khỏi bất ngờ. Cuộc bỏ phiếu này đã chấm dứt đột ngột tình trạng bế tắc lập pháp đầy căng thẳng—vốn đã đẩy mối quan hệ Mỹ-Đài đến bờ vực nguy hiểm. Trong nhiều tháng qua, sự bất mãn âm ỉ tại Washington về định hướng quốc phòng của Đài Loan đã có nguy cơ bùng phát, được châm ngòi bởi một bức thư ngỏ lưỡng đảng chưa từng có tiền lệ từ các thượng nghị sĩ Hoa Kỳ, trong đó yêu cầu Đài Loan phê duyệt các gói quốc phòng đang chờ thông qua. Tình hình càng trở nên phức tạp hơn khi bà Trình Lệ Quân (Cheng Li-wun)—tân Chủ tịch của Quốc dân Đảng, đảng đối lập lớn nhất tại Đài Loan—thực hiện một chuyến công du "hòa bình" đầy tranh cãi tới Bắc Kinh để gặp gỡ Tổng Bí thư Tập Cận Bình. Các bản tin truyền thông đã khuếch đại những lời kêu gọi đối thoại của bà Trình, song hành cùng những chỉ trích của bà nhắm vào Washington. Sự đưa tin này càng củng cố một quan điểm đang ngày càng lan rộng tại Washington: việc phe đối lập từ chối thông qua gói ngân sách quốc phòng đặc biệt trị giá 40 tỷ USD của Tổng thống Lại Thanh Đức (Lai Ching-te)—kết hợp với những động thái tiếp cận công khai và rầm rộ với Bắc Kinh—là dấu hiệu cho thấy một đồng minh đang bị lung lay, thiếu thiện chí đầu tư cho chính sự sống còn của mình.

Tuy nhiên, quan điểm này đã đơn giản hóa quá mức những thực tế nội bộ của Đài Loan, dẫn đến nguy cơ chẩn đoán sai cả về bản chất vấn đề lẫn phản ứng chính sách phù hợp cần áp dụng. Định hướng quốc phòng của hòn đảo này là kết quả của quá trình thương lượng chính trị nội bộ đầy phức tạp, chứ không đơn thuần là vấn đề về "ý chí chiến đấu" của quốc gia. Mặc dù truyền thông Hoa Kỳ có thể mô tả việc ngân sách được thông qua như một sự xác nhận cho chiến dịch gây sức ép của Washington, nhưng khi xem xét kỹ lưỡng các chi tiết cụ thể trong văn bản lập pháp, ta thấy đó là một sự thỏa hiệp đầy gượng ép hơn là một thắng lợi trọn vẹn. Việc cắt giảm 15 tỷ USD so với đề xuất ban đầu—cùng với những quy định nghiêm ngặt về việc ưu tiên mua sắm khí tài từ Hoa Kỳ (vốn làm lu mờ vai trò của sự đổi mới sáng tạo nội địa—yếu tố then chốt để thực hiện chiến lược "con nhím" thực thụ)—đã làm nổi bật những rào cản vẫn còn tồn tại trong nền chính trị nội bộ của Đài Loan.

Trong thời gian tới, Washington cần vượt qua lăng kính hạn hẹp của chính sách Trung Quốc để nhìn nhận Đài Loan, đồng thời xây dựng một sự thấu hiểu sâu sắc và chi tiết hơn về những áp lực nội bộ vốn là điều tất yếu trong một nền dân chủ sôi động—nhưng cũng thường xuyên chia rẽ—như tại Đài Loan. Chỉ khi công nhận Đài Loan là một chủ thể tự chủ với những logic nội tại riêng biệt, các nhà hoạch định chính sách Hoa Kỳ mới có thể vượt qua những nỗi thất vọng mang tính chu kỳ, qua đó góp phần tháo gỡ những nút thắt lập pháp vẫn đang tiếp tục đe dọa an ninh chung của cả hai bên. 

Chính phủ chia rẽ và Yêu cầu 10%: Bế tắc Cấu trúc xoay quanh Ngân sách Đặc biệt

Bế tắc trong ngân sách quốc phòng của Đài Loan bắt nguồn từ một loạt các yêu cầu từ phía Hoa Kỳ—những yêu cầu mà theo quan điểm của Đài Bắc, dường như là bất khả thi về mặt chiến lược. Trong phiên điều trần phê chuẩn trước Thượng viện vào tháng 3 năm 2025, ông Elbridge Colby—người được đề cử vào vị trí Thứ trưởng Quốc phòng phụ trách Chính sách—đã trình bày một lập trường cứng rắn về việc chia sẻ gánh nặng; ông cho rằng trước đà tăng cường sức mạnh quân sự ngày càng mạnh mẽ của Bắc Kinh, Đài Loan cần phải dành tới 10% GDP của mình cho quốc phòng. Đối với nhiều nhà hoạch định chính sách tại Đài Loan, quy mô khổng lồ của yêu cầu này gần như chạm đến ranh giới của sự vô trách nhiệm về mặt tài khóa. Với tỷ lệ thu thuế trên GDP dự kiến ​​đạt 14,7% vào năm 2025, việc phân bổ tới 10% ngân sách cho quốc phòng là điều gần như không thể thực hiện được. Việc phải tăng vọt từ mức 2,45% hiện tại sẽ đòi hỏi một cuộc tổng động viên thời chiến—điều chắc chắn sẽ dẫn đến việc cắt giảm nguồn tài trợ cho các chương trình an sinh xã hội và y tế trọng yếu trong nước. Xét theo bối cảnh lịch sử, Hoa Kỳ cũng chỉ từng đạt tới mức chi tiêu cao như vậy vào thời điểm đỉnh điểm của các cuộc Chiến tranh Triều Tiên và Chiến tranh Việt Nam.

Trong nỗ lực vừa muốn thể hiện quyết tâm, vừa muốn bám sát thực tế kinh tế, vào tháng 11 năm 2025, ông Lai đã cam kết đưa ra một mục tiêu thỏa hiệp: dành 5% GDP cho chi tiêu quốc phòng vào năm 2030. Để hiện thực hóa tầm nhìn này, ông đã đề xuất một "ngân sách quốc phòng đặc biệt" mang tính bước ngoặt, trị giá 40 tỷ USD và kéo dài trong 8 năm; mục đích của khoản ngân sách này là nhằm vượt qua các giới hạn chi tiêu và các quy trình phê duyệt lập pháp thông thường, qua đó đẩy nhanh tiến độ mua sắm vũ khí, trang thiết bị từ Hoa Kỳ. Washington đã phản hồi một cách tích cực đối với đề xuất của ông Lai: Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ đã đưa ra những bình luận hoan nghênh, đồng thời một liên minh lưỡng đảng gồm các nhà lập pháp cũng đã lên tiếng tán dương cam kết này.

Theo góc nhìn của Washington, đề xuất ngân sách này lẽ ra phải là một chủ trương dễ dàng nhận được sự ủng hộ từ công chúng Đài Loan—với giả định rằng Đài Bắc vừa có đủ dư địa tài khóa để tăng thuế, vừa nhận thức rõ sự cần thiết mang tính chiến lược của khoản đầu tư này. Tuy nhiên, trên thực tế, đề xuất này đang phải đối mặt với một cuộc chiến đầy cam go và gian nan. Hàng thập kỷ lơ là công tác quốc phòng đã khiến quá trình hiện đại hóa bị đình trệ, đồng thời tạo nên một sự ì ạch, trì trệ ăn sâu vào trong bộ máy thể chế. Mặc dù Đảng Dân chủ Tiến bộ (DPP)—đảng cầm quyền hiện tại—đã đảo ngược được xu hướng tiêu cực này (thể hiện qua mức tăng chi tiêu quốc phòng lên tới 61% kể từ năm 2019), nhưng đà tăng trưởng này nhiều khả năng sẽ khó có thể duy trì lâu dài. Nguồn năng lượng chính trị cần thiết để vượt qua những năm tháng trì trệ trước đây giờ đây lại đang vấp phải sự phản kháng từ phía công chúng cũng như cơ quan lập pháp—những chủ thể đang ngày càng trở nên cảnh giác và e ngại trước bất kỳ đề xuất tăng chi tiêu nào nữa. Sự phản kháng này thực tế đã bắt đầu manh nha xuất hiện từ năm 2021, khi chính quyền của bà Thái Anh Văn thông qua một khoản ngân sách đặc biệt trị giá 8,6 tỷ USD. Nỗ lực đó đánh dấu sự khởi đầu của một cuộc tranh luận gay gắt trong nước về tính bền vững của những mức tăng nhanh chóng như vậy.

Mặc dù tỷ lệ thu thuế trên GDP của Đài Loan vốn ở mức khiêm tốn, việc tỷ lệ này leo lên mức cao nhất trong 26 năm vào năm 2025 đã tạo ra cảm giác kiệt quệ về tài chính. Việc bổ sung một khoản tăng đáng kể vào chuỗi tăng trưởng ổn định kéo dài nhiều năm vốn đã là một nhiệm vụ chính trị đầy cam go, chưa nói đến một đề xuất như của ông Lai—với quy mô lớn gấp bốn lần so với các khoản ngân sách đặc biệt trước đây. Thực tế chính trị càng làm cho tham vọng này trở nên phức tạp hơn: Sau cuộc bầu cử năm 2024, Đài Loan bước vào kỷ nguyên "chính phủ chia rẽ", trong đó đảng cầm quyền không nắm giữ đa số ghế tại cơ quan lập pháp. Lập pháp viện hiện đang nằm dưới sự kiểm soát của liên minh giữa Quốc dân Đảng và Đảng Nhân dân Đài Loan; với tám ghế nắm giữ, Đảng Nhân dân Đài Loan đóng vai trò "người định đoạt" đầy quyền lực. Sự chuyển dịch cấu trúc này đã dựng lên một rào cản to lớn: Sau khi phe đối lập tìm cách trì hoãn dự luật ngân sách quốc phòng đặc biệt tới tám lần, dự luật này cuối cùng mới được chuyển sang giai đoạn thẩm định tại ủy ban vào ngày 6 tháng 3 năm 2026, trải qua hai tháng bị xem xét kỹ lưỡng đầy căng thẳng trước khi bất ngờ được thông qua ngay trước thềm hội nghị thượng đỉnh đầy tính bước ngoặt giữa ông Trump và ông Tập.

Đối mặt với một cơ quan lập pháp đầy thái độ đối địch, chính quyền của ông Lai đã chật vật trong việc dung hòa khoản chi tiêu này với một tầm nhìn an ninh quốc gia mạch lạc, đặc biệt là trong vấn đề đánh đổi về mặt tài chính. Mặc dù đạt được thặng dư ngân sách nhờ nguồn thu từ ngành công nghiệp bán dẫn, đảng cầm quyền vẫn chưa thể đưa ra một chiến lược "súng hay bơ" (quốc phòng hay phúc lợi xã hội) khả thi để trấn an công chúng. Trong bối cảnh công chúng ít mặn mà với việc tăng thuế thêm nữa trong ngắn hạn, các khoản tăng chi quốc phòng đáng kể bị coi là mối đe dọa mang tính "trò chơi tổng bằng không" đối với các chương trình phúc lợi xã hội vốn được coi trọng, khiến cho các khoản chi này trở nên thiếu tính khả thi về mặt chính trị. Trong khi các chính quyền tiền nhiệm thường sử dụng "ngân sách đặc biệt" để lách qua những rào cản này—nhằm phân bổ nguồn thu thặng dư để tài trợ cho các hạng mục đắt đỏ như máy bay chiến đấu F-16 nằm ngoài chu kỳ ngân sách thường niên—thì ông Lai lại thiếu đi lợi thế đa số ghế tại cơ quan lập pháp mà người tiền nhiệm của ông từng có để có thể thúc đẩy việc thông qua các khoản chi tiêu như vậy.

Trong nỗ lực nhằm thuyết phục những người còn hoài nghi, ông Lai đã định hình khoản ngân sách đặc biệt này như một "khoản đầu tư chiến lược" vào an ninh kinh tế, lập luận rằng nó sẽ thúc đẩy các ngành công nghiệp quốc phòng nội địa cũng như năng lực đổi mới sáng tạo. Tuy nhiên, lập luận này đã không tạo được sức hút đối với cả công chúng Đài Loan lẫn khu vực công nghiệp trong nước. Phe đối lập đã ví đề xuất của ông Lai như việc trả tiền "bảo kê" cho Washington, thay vì là một khoản đầu tư cần thiết cho an ninh của đất nước. Đáng chú ý nhất là Trung tướng về hưu kiêm cựu nghị sĩ Quốc dân Đảng, ông Herman Shuai, đã gạt bỏ đề xuất này và gọi đó là một "ảo tưởng", lập luận rằng kế hoạch này chẳng những không giúp nâng cao khả năng sẵn sàng chiến đấu tức thời của quân đội, mà cũng chẳng đảm bảo được sự can thiệp của Mỹ trong trường hợp xảy ra khủng hoảng. Quy trình, Giám sát và Bất đồng
Tình trạng bế tắc đã kéo dài hơn sáu tháng bởi liên minh đối lập do Quốc dân Đảng lãnh đạo đã thành công trong việc trì hoãn ngân sách, bằng cách biến những vấn đề tồn đọng lâu năm — liên quan đến cả hoạt động bán vũ khí quân sự của Mỹ cho nước ngoài lẫn lịch sử chi tiêu quốc phòng của chính Đài Loan — thành công cụ công kích. Đề xuất của ông Lai bao gồm các thương vụ mua bán vũ khí từ nước ngoài cùng những dự án nội địa đầy tham vọng, nhằm mục đích củng cố năng lực đổi mới và sản xuất quốc phòng trong dài hạn. Phía đối lập đã tập trung chỉ trích tình trạng chi tiêu bí mật và mất kiểm soát; họ tận dụng tâm lý hoài nghi đã ăn sâu trong dư luận để gán cho đề xuất này cái mác là một "tấm séc trắng" (quyền chi tiêu vô hạn định). Lập luận công kích này được triển khai trên hai phương diện chính. Thứ nhất, một sáng kiến ​​quan trọng tầm cỡ như chi tiêu quốc phòng không nên được thông qua thông qua các "ngân sách đặc biệt" — loại ngân sách mà phe đối lập cáo buộc là thiếu minh bạch ngay từ khâu thiết kế và nằm ngoài phạm vi giám sát chặt chẽ của cơ quan lập pháp. Thứ hai, họ khơi dậy sự ngờ vực của công chúng đối với quy trình mua sắm quốc phòng nội địa, bằng cách dẫn chứng những bê bối tham nhũng vốn đã đeo bám ngành công nghiệp quốc phòng này trong suốt chiều dài lịch sử.

Lập luận về sự thiếu minh bạch này tỏ ra hiệu quả, một phần là do Bộ Quốc phòng đang chuyển trọng tâm sang việc mua sắm các năng lực tác chiến thiết yếu nhưng vô cùng phức tạp, chẳng hạn như hệ thống Chỉ huy, Kiểm soát, Liên lạc và Máy tính (C4). Mặc dù các hệ thống này đóng vai trò tối quan trọng đối với công cuộc tự vệ quốc gia, song chi phí đầu tư ban đầu của chúng lại rất khó dự báo, và giá trị thực tiễn của chúng cũng khó có thể hình dung một cách trực quan. Ngược lại, những nền tảng khí tài truyền thống — chẳng hạn như tàu ngầm "Narwhal" do Đài Loan tự đóng — dù có chi phí đắt đỏ và giá trị chiến lược còn gây tranh cãi, lại mang đến một hình hài vật chất cụ thể, hữu hình cho khoản chi tiêu quốc phòng. Bằng việc chuyển dịch trọng tâm từ các loại khí tài phần cứng hữu hình sang các phần mềm và hệ thống tác chiến ít hữu hình hơn, chính quyền đương nhiệm đã khiến phương thức mua sắm quốc phòng của mình trở nên dễ bị công kích bởi những cáo buộc cho rằng ngân sách đang bị "đổ vào một hố đen" (chi tiêu không mang lại kết quả thực tế). Phe đối lập cũng đã viện dẫn những trường hợp chậm trễ giao hàng vũ khí từ Mỹ — vốn đã được ghi nhận rõ ràng và gây xôn xao dư luận — để củng cố thêm cho những chỉ trích của họ đối với việc gia tăng ngân sách quốc phòng.

Trái ngược hoàn toàn với tầm nhìn chiến lược "con nhím" (tự vệ toàn diện), Chủ tịch Quốc dân Đảng bà Cheng đã đề xuất một gói ngân sách trị giá 12 tỷ USD — một khung ngân sách đã được cắt giảm đáng kể, mặc dù vẫn cao hơn so với gói ngân sách đặc biệt được thông qua vào năm 2021. Phương án tiếp cận này chỉ cấp kinh phí cho những hệ thống vũ khí đã được Hoa Kỳ chính thức phê duyệt, qua đó thực tế đã gạt sang một bên các hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D) ở giai đoạn sơ khai — vốn là yếu tố thiết yếu để đạt được khả năng tự chủ quốc phòng trong dài hạn. Bà Cheng khẳng định rằng phiên bản ngân sách này đóng vai trò như một cơ chế kìm hãm đối với tình trạng chi tiêu theo kiểu "tấm séc trắng"; và quan trọng hơn cả, nó đánh dấu sự quay trở lại với một tư thế quốc phòng khiêm tốn hơn, trong đó ưu tiên hàng đầu là giảm thiểu căng thẳng nhằm duy trì hòa bình.

Trái ngược hoàn toàn với tầm nhìn "con nhím", Chủ tịch Quốc dân Đảng Cheng đã đề xuất một ngân sách trị giá 12 tỷ USD — một khuôn khổ đã bị cắt giảm đáng kể, mặc dù vẫn lớn hơn khoản ngân sách đặc biệt được thông qua vào năm 2021. Cách tiếp cận này chỉ cấp vốn cho những hệ thống vũ khí đã được Hoa Kỳ chính thức phê duyệt, qua đó thực tế gạt sang một bên các hoạt động nghiên cứu và phát triển ở giai đoạn đầu vốn rất cần thiết cho sự tự chủ lâu dài. Bà Cheng tuyên bố phiên bản ngân sách này là một biện pháp nhằm kiềm chế tình trạng chi tiêu "không giới hạn" (blank check), và quan trọng hơn, nó đánh dấu sự trở lại của một tư thế quốc phòng ít phô trương hơn, ưu tiên giảm leo thang căng thẳng để duy trì hòa bình.

Canh bạc Bắc Kinh, Sự chia rẽ trong Quốc dân Đảng và Lập trường Trung dung

Chuyến thăm Trung Quốc của bà Cheng nhằm mục đích định hình hình ảnh Quốc dân Đảng như một lựa chọn hòa bình thay thế cho chính quyền của ông Lai. Tuy nhiên, chuyến đi này lại phơi bày những rạn nứt nội bộ nghiêm trọng, đặt cương lĩnh thiên về thỏa hiệp của bà vào thế đối đầu với cánh ôn hòa trong nội bộ đảng. Trước áp lực mạnh mẽ từ dư luận đòi hỏi phải duy trì một nền quốc phòng vững mạnh, nhóm trung dung trong phe đối lập cuối cùng đã bác bỏ đề xuất ngân sách tối giản của bà Cheng và dàn xếp để thông qua một phiên bản thỏa hiệp; điều này chứng minh rằng chính những động lực chính trị nội bộ mới là yếu tố rốt cuộc định hình chiến lược xuyên eo biển của Đài Loan.

Chuyến thăm của bà Cheng đã tiếp nối cách tiếp cận thiên về hòa giải của cựu Tổng thống Mã Anh Cửu, nhằm tạo thế đối trọng với chính sách tăng cường quốc phòng của ông Lai. Trong cuộc gặp với ông Tập, bà Cheng đã kêu gọi "thể chế hóa hòa bình", đồng thời gọi Hoa Kỳ là "chất xúc tác" gây ra xung đột. Đáng chú ý, bà dường như sẵn sàng lùi bước trong việc khẳng định quyền tự chủ của Đài Loan, đưa ra những phát ngôn gợi ý về sự đồng điệu với khuôn khổ chính trị của Bắc Kinh.

Việc ngân sách quốc phòng đột ngột được thông qua đã phơi bày những áp lực nội bộ mà bà Cheng đang phải đối mặt — những áp lực mà các quan chức Hoa Kỳ thường bỏ qua. Có thể nói, bà Cheng là nhà lãnh đạo thiếu kinh nghiệm và ít mối quan hệ chính trị nhất trong lịch sử hiện đại của Quốc dân Đảng từng thực hiện chuyến thăm Trung Quốc. Là một cựu thành viên của Đảng Dân chủ Tiến bộ (DPP) đã chuyển sang gia nhập Quốc dân Đảng, bà Cheng thiếu đi một nền tảng vững chắc gồm các đồng minh nội bộ trong đảng. Vị thế bấp bênh này đã bộc lộ rõ ​​qua chiến thắng trong cuộc bầu cử chức Chủ tịch đảng của bà, khi bà chỉ giành được thắng lợi với một cách biệt cực kỳ sít sao. Hơn nữa, bằng việc chấp nhận tầm nhìn "Một Trung Quốc", bà đã trói buộc vận mệnh chính trị của mình vào một lập trường vốn không được lòng dân, bởi lẽ đa số công chúng Đài Loan đều mong muốn duy trì hiện trạng. Bất chấp tuyên bố của ông Cheng rằng chuyến thăm là một thành công ngoại giao—với việc dẫn chứng "mười biện pháp" mà Bắc Kinh đưa ra sau đó như một cử chỉ thiện chí—sự hoài nghi trong công chúng lẫn nội bộ đảng vẫn vô cùng sâu sắc. Các cử tri của Quốc dân Đảng, đặc biệt là giới trẻ, tỏ thái độ không tán thành đối với cách tiếp cận kiểu "ưu tiên đối thoại, thứ yếu quốc phòng" như vậy—một cách tiếp cận gợi nhớ lại thời kỳ cầm quyền của ông Mã Anh Cửu—vì họ nhận thấy nó ngày càng trở nên lạc lõng so với thực tế về thái độ hung hăng của Bắc Kinh đối với Đài Loan. Các cuộc thăm dò dư luận gần đây cho thấy chỉ có 34% công chúng Đài Loan tán thành chuyến thăm của ông Cheng, trong khi đa số tin rằng chuyến thăm này chẳng giúp ích được bao nhiêu trong việc cải thiện tình hình an ninh của Đài Loan.

Sự chia rẽ nội bộ trong Quốc dân Đảng đã trở nên rõ nét khi Thị trưởng Đài Trung Lư Tú Yến—một nhân vật tiềm năng cho cuộc đua tổng thống năm 2028—thực hiện chuyến công du 11 ngày tới Hoa Kỳ ngay trước chuyến thăm Bắc Kinh của ông Cheng. Chuyến thăm của bà Lư đóng vai trò như một tín hiệu chiến lược gửi tới cả các nhà hoạch định chính sách Hoa Kỳ lẫn phe ôn hòa trong Quốc dân Đảng, nhằm khẳng định rằng lập trường công khai thiên về Bắc Kinh của ông Cheng đang trở thành một gánh nặng bất lợi về mặt bầu cử. Bằng cách định vị phe phái của mình như một lực lượng đáng tin cậy hơn trong việc duy trì năng lực răn đe, bà Lư đã chứng minh rằng phe đối lập hoàn toàn không phải là một khối thống nhất đơn điệu.

Diễn biến này phản ánh áp lực dư luận ngày càng gia tăng mà Quốc dân Đảng phải đối mặt do việc họ cản trở các thương vụ mua bán vũ khí. Theo cuộc thăm dò mới nhất từ ​​Viện Nghiên cứu Trung ương (Academia Sinica) của Đài Loan, khoảng 70% công chúng Đài Loan và tới 61% cử tri có xu hướng ủng hộ phe đối lập đều tán thành việc gia tăng chi tiêu quốc phòng. Hơn nữa, gần 51% công chúng ủng hộ việc nâng mức chi tiêu quốc phòng lên mức 3% GDP, ngay cả khi mức tăng này được nhìn nhận như một yêu cầu từ phía Hoa Kỳ.

Để thoát khỏi "cái bẫy của dòng chảy chủ lưu"—tức rủi ro chính trị khi bị công chúng gán cho hình ảnh hoàn toàn bài trừ quốc phòng—liên minh đối lập cuối cùng đã đi đến sự đồng thuận để thông qua gói ngân sách "ôn hòa" trị giá 25 tỷ USD vào ngày 8 tháng 5. Được khởi xướng ban đầu bởi các lãnh đạo thuộc phe trung dung trong Quốc dân Đảng như bà Lư và ông Chu Lập Luân (Eric Chu), khuôn khổ thực dụng này cho phép cấp ngân sách để mua sắm các hạng mục vũ khí chủ chốt từ Hoa Kỳ, với điều kiện phải chờ các thỏa thuận cuối cùng được ký kết, qua đó đảm bảo Đài Loan vẫn giữ được sự linh hoạt cần thiết. Dự luật này đã giúp Quốc dân Đảng trấn an công chúng về năng lực của họ trong việc dung hòa giữa công tác sẵn sàng chiến đấu và các hoạt động đối ngoại; trong khi đó, Đảng Nhân dân Đài Loan cũng đã bỏ phiếu ủng hộ thỏa hiệp này nhằm duy trì trọng tâm hoạt động của đảng vào vấn đề trách nhiệm giải trình về tài chính công. Việc ngân sách đặc biệt được thông qua cho thấy bà Cheng đang phải tiến hành một cuộc chiến mang tính phòng thủ trong bối cảnh xã hội mà cử tri không còn tin rằng chỉ riêng sự nhượng bộ là đủ để đảm bảo an ninh cho Đài Loan. Nếu không có những "lợi ích hòa bình" hữu hình—chẳng hạn như sự giảm thiểu rõ rệt các hoạt động mang tính cưỡng ép của Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc đối với Đài Loan—thì phe trung dung trong đảng nhiều khả năng sẽ tận dụng cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ vào mùa thu năm 2026 để thách thức vị trí Chủ tịch của bà. Sự chia rẽ giữa phe thân Bắc Kinh và phe ôn hòa sẽ tiếp tục định hình tương lai của Quốc dân Đảng.

Mở ra một Lối đi Mới cho Sự can dự của Hoa Kỳ

Ngân sách quốc phòng đặc biệt mới là một thắng lợi đáng kể nhưng chưa trọn vẹn đối với an ninh quốc gia của Đài Loan. Mặc dù khoản tài trợ này lớn hơn nhiều so với các mức phân bổ trước đây, việc cắt giảm 15 tỷ USD so với đề xuất ban đầu của ông Lai đã phải trả một cái giá chiến lược, đó là làm đình trệ sự đổi mới trong nước và củng cố sự phụ thuộc vào việc mua bán vũ khí từ Hoa Kỳ; kết quả là tạo ra một sự thỏa hiệp làm suy yếu chính khả năng phòng thủ theo mô hình "con nhím" mà Đài Bắc đang nỗ lực xây dựng.

Việc hủy bỏ hệ thống "Cung Mạnh" (Strong Bow) — hạt nhân cốt lõi của hệ thống phòng không đa tầng "T-Dome" — khiến Đài Loan dễ bị tổn thương trước các đòn tấn công ồ ạt (saturation strikes), đặc biệt là khi xét đến tình trạng chậm trễ trong khâu sản xuất tên lửa Patriot của Hoa Kỳ. Tương tự, việc cắt giảm mạnh các sáng kiến ​​phát triển máy bay không người lái trong nước đồng nghĩa với việc đánh mất một lợi thế bất đối xứng then chốt cũng như một cơ hội công nghiệp vô cùng quan trọng. Do không thể nuôi dưỡng một giải pháp thay thế nội địa cho hãng DJI của Trung Quốc — vốn đang nắm giữ thế độc quyền tới 90% thị phần — Đài Bắc có nguy cơ tiếp tục bị trói buộc vào một chuỗi cung ứng nằm dưới sự kiểm soát của chính đối thủ chính của mình. Tệ hơn nữa, những khoản cắt giảm này có nguy cơ bị nhìn nhận như một dấu hiệu của sự dao động về quyết tâm. Quả thực, Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ đã lưu ý rằng, mặc dù việc ngân sách được thông qua là một tín hiệu đáng khích lệ, nhưng "những sự chậm trễ tiếp theo trong việc cấp vốn cho các năng lực quốc phòng còn lại theo đề xuất chính là một sự nhượng bộ đối với Đảng Cộng sản Trung Quốc."

Tuy nhiên, như phân tích này đã chỉ ra, quỹ đạo phát triển quốc phòng của Đài Loan chịu sự định hình chủ yếu bởi những mâu thuẫn nội tại trong nền chính trị nước này, hơn là do sự thiếu hụt về quyết tâm. Do đó, Washington nên chấm dứt chiến dịch "chỉ trích và bêu tên" (naming-and-shaming); thay vào đó, họ nên hỗ trợ Đài Loan xây dựng một sự đồng thuận bền vững đối với các vấn đề quốc phòng của đất nước. Điều này đòi hỏi phải phối hợp với chính quyền ông Lai để tiếp cận trực tiếp với công chúng Đài Loan thông qua việc cung cấp các thông tin cập nhật minh bạch và theo thời gian thực về quy trình bán vũ khí quân sự cho nước ngoài. Bằng cách bác bỏ luận điệu cho rằng Đài Loan đang được cấp "tấm séc trắng" (chi tiêu không giới hạn) và làm rõ thực trạng tồn đọng của các đơn hàng vũ khí, các quan chức Hoa Kỳ có thể góp phần tháo gỡ những nút thắt nội bộ — vốn đang tiếp tục đe dọa an ninh chung của khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương.

Việc triển khai một chiến dịch truyền thông bài bản do Hoa Kỳ dẫn dắt tại Đài Loan hiện đã trở thành một yêu cầu chiến lược cấp thiết. Các quan chức Hoa Kỳ cần chủ động tiếp cận trực tiếp với công chúng thông qua các kênh truyền thông địa phương cũng như các tổ chức giám sát ngân sách, thậm chí là sử dụng cả tiếng Quan thoại trong quá trình giao tiếp này. Sự tương tác trực tiếp này sẽ giúp truyền tải một cách hiệu quả, thuyết phục cả về sự cần thiết về mặt kỹ thuật lẫn giá trị chiến lược của những chương trình quốc phòng phức tạp — vốn thường bị coi là "kém hào nhoáng" hay ít thu hút sự chú ý của công chúng. Ví dụ, trong một cuộc phỏng vấn với truyền thông Đài Loan, Giám đốc Viện Hoa Kỳ tại Đài Loan (AIT) Raymond Greene đã thúc giục Lập pháp viện thông qua ngân sách quốc phòng, và sau đó dành lời khen ngợi cho những nỗ lực của phe đối lập trong việc xây dựng sự đồng thuận đối với khoản ngân sách đặc biệt này. Cần có thêm nhiều hoạt động tương tác trực tiếp như vậy đến từ các cấp cao nhất của chính phủ Hoa Kỳ.

Việc chuyển hướng sang các hoạt động tương tác công khai với mức độ chú ý cao không chỉ đơn thuần là vấn đề minh bạch — mà còn là điều vô cùng cấp thiết trong bối cảnh sự hoài nghi và mất lòng tin vào uy tín của Hoa Kỳ đang ngày càng gia tăng. Trong một kỷ nguyên đầy rẫy những lo âu, sự hiện diện công khai như vậy là yếu tố thiết yếu để chứng minh cam kết của Hoa Kỳ đối với công tác phòng thủ của Đài Loan. Việc trấn an cử tri Đài Loan là cách duy nhất để vô hiệu hóa những sự hoài nghi bị lợi dụng như một thứ vũ khí nhằm phá rối tiến trình lập pháp. Bằng cách đối xử với Đài Loan như một nền dân chủ sôi động, thay vì chỉ coi đây là một phần phụ trong chính sách về Trung Quốc của mình, Washington có thể biến một khoản ngân sách đang bị đình trệ thành một nền tảng vững chắc cho sự ổn định trong khu vực.

Jessica C. Liao là Phó Giáo sư ngành Nghiên cứu Châu Á tại Khoa An ninh Quốc gia và Chiến lược thuộc Trường Cao đẳng Chiến tranh Lục quân Hoa Kỳ, đồng thời là Nghiên cứu viên cao cấp không thường trú tại Viện Nghiên cứu Chính sách Đối ngoại. 

Kyle Marcrum là một sĩ quan Lục quân và là Giám đốc Trung tâm Nghiên cứu Sức mạnh Lục quân tại Trung Quốc (China Landpower Studies Center), thuộc Viện Nghiên cứu Chiến lược của Trường Cao đẳng Chiến tranh Lục quân Hoa Kỳ. 

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các quan điểm được các tác giả trình bày tại đây mang tính cá nhân và không phản ánh chính sách hay lập trường chính thức của Bộ Lục quân hoặc bất kỳ cơ quan nào khác thuộc chính phủ Hoa Kỳ.

https://warontherocks.com/between-beijing-and-the-budget-the-domestic-realities-of-taiwans-defense-spending-drama/

***

Between Beijing and the Budget: The Domestic Realities of Taiwan’s Defense Spending Drama

On May 8, Taiwan’s Legislative Yuan broke a grueling six-month stalemate by passing a landmark $25 billion defense budget, catching many observers off guard. The vote brought sudden end to an agonizing legislative deadlock that had pushed U.S.-Taiwanese relations to the edge. For months, long-simmering frustration in Washington over Taiwan’s defense trajectory has threatened to boil over, catalyzed by an unprecedented bipartisan open letter from U.S. senators, demanding that Taiwan authorize the pending defense packages. The optics grew even more fraught as Cheng Li-wun, the newly elected chairwoman of the Kuomintang, Taiwan’s largest opposition party, embarked on a controversial “peace” mission to Beijing to meet with General Secretary Xi Jinping. Media reports have amplified Cheng’s appeals for dialogue alongside her critiques of Washington. This coverage fuels a growing narrative in Washington that the opposition’s refusal to pass President Lai Ching-te’s $40 billion special defense budget, coupled with high-profile overtures to Beijing, signals a compromised ally unwilling to invest in its own survival.

However, this narrative oversimplifies Taiwan’s internal realities, risking misdiagnoses of both the problem and the appropriate policy response. The country’s defense trajectory is the result of complex domestic political bargaining rather than a matter of national “will to fight.” While U.S. media may frame the budget’s passage as a validation of Washington’s pressure campaign, a closer look at the legislative fine print suggests a strained compromise rather than a clear-cut triumph. The $15 billion reduction from the original request and the strict earmarks to U.S. hardware — sidelining the domestic innovation critical to a true “porcupine” strategy — underscore the remaining hurdles in Taiwan’s domestic politics.

Moving forward, Washington should transcend seeing Taiwan through the narrow prism of its own China policy and develop a more granular understanding of the domestic pressures inherent in a vibrant, often divided, democracy. Only by recognizing Taiwan as an autonomous actor with its own internal logic can U.S. policymakers move beyond periodic frustrations and help resolve the legislative bottlenecks that continue to threaten mutual security.

Divided Government and the 10 Percent Demand: The Structural Impasse Over the Special Budget

Taiwan’s defense budget impasse began with a series of U.S. demands that seemed strategically unattainable from Taipei’s perspective. During his March 2025 Senate confirmation hearing, Undersecretary of Defense for Policy nominee Elbridge Colby articulated a hardline burden-sharing stance, suggesting that with Beijing’s intensified military buildup, Taiwan should spend ten percent of its GDP on defense. To many Taiwanese policymakers, the sheer scale of this demand bordered on fiscal irresponsibility. With a 14.7 percent tax-to-GDP ratio in 2025, a 10 percent defense allocation is virtually impossible. Jumping from the current 2.45 percent would require a wartime mobilization that would defund major domestic social welfare and healthcare programs. For historical context, the United States only reached such levels during the height of the Korean and Vietnam Wars.

In an attempt to signal resolve while remaining tethered to economic reality, in November 2025, Lai pledged a compromise target of 5 percent of GDP for defense spending by 2030. To realize this vision, he proposed a landmark $40 billion, eight-year “special defense budget,” which aimed to bypass standard legislative caps and long processes, and accelerate procurement from the United States. Washington responded favorably to Lai’s proposal, with the State Department offering welcoming comments and a bipartisan coalition of lawmakers praising the pledge.

From Washington’s perspective, the budget proposal should be a straightforward sell to the Taiwanese public, assuming Taipei has both the fiscal latitude to raise taxes and a clear strategic necessity for the investment. Yet, in reality, it faces a steep uphill battle. Decades of defense neglect have stalled modernization, entrenching institutional inertia. While the current ruling Democratic Progressive Party has reversed this trend — overseeing a 61 percent spending increase since 2019 — this trajectory is likely unsustainable. The political energy required to overcome years of stagnation has now collided with a public and legislature increasingly wary of further spending increases. This resistance was already surfacing in 2021, when the Tsai Ing-wen administration passed an $8.6 billion special budget. That effort marked the beginning of a contentious domestic debate over the sustainability of such rapid increases.

In spite of Taiwan’s lean tax-to-GDP ratio, the climb of this ratio to a 26-year high in 2025 has induced a sense of fiscal exhaustion. Adding a substantial increase to years of steady growth is a daunting political task, let alone a proposal like Lai’s, which is four times larger than previous special budgets. The political reality further complicates this ambition: Following the 2024 elections, Taiwan entered an era of divided government where the ruling party lacks a legislative majority. The Legislative Yuan is now controlled by a coalition of Kuomintang and the Taiwan People’s Party, whose eight seats grant it a decisive “kingmaker” role. This structural shift has erected a formidable barrier: After the opposition stalled the special defense budget eight times, the bill finally moved to the committee stage on March 6, 2026, and endured two months of intense scrutiny before its sudden passage just ahead of the high-stakes Trump-Xi summit.

Facing a hostile legislature, the Lai administration has struggled to reconcile this expenditure with a cohesive national security vision, particularly regarding fiscal trade-offs. Despite budget surpluses driven by semiconductor revenues, the ruling party has yet to present a viable “guns versus butter” strategy to reassure the public. With little public appetite for further tax increases in the near term, significant defense hikes are perceived as a zero-sum threat to prized social programs, rendering them politically untenable. While previous administrations used “special budgets” to circumvent these constraints in allocating surplus revenues to fund big-ticket items like F-16s outside the annual cycle, Lai lacks the legislative majority his predecessor enjoyed to push through such spending.

In an effort to win over skeptics, Lai has framed the special budget as a “strategic investment” in economic security, arguing it will boost domestic defense industries and innovation capacities. However, this narrative has failed to gain traction with both the Taiwanese public and the domestic industrial sector. The opposition likened Lai’s proposal to paying Washington a “protection racket” rather than a necessary investment in the country’s security. Most notably, retired Lt. Gen. and former Kuomintang legislator Herman Shuai dismissed the proposal as a “fantasy,” arguing the plan neither boosts immediate military readiness nor guarantees American intervention during a crisis.

Process, Oversight, and Discord

The deadlock lasted for more than six months because the Kuomintang-led opposition coalition had successfully stalled the budget by weaponizing long-standing issues in both U.S. foreign military sales and Taiwan’s own defense spending record. Lai’s proposal includes foreign military sales and ambitious domestic projects intended to bolster long-term defense innovation and production capabilities. The opposition’s critique emphasized secret, runaway spending, leveraging deep-seated skepticism to frame the proposal as a “blank check.” There are two sides to this line of attack. First, a significant initiative such as defense spending should not be passed through “special budgets,” which the opposition claims are opaque by design and shielded from rigorous legislative oversight. Second, they tap into public distrust of domestic procurement, pointing to the corruption scandals that have historically plagued the defense industry.

An opacity narrative has been effective in part because the Ministry of National Defense is pivoting its focus toward acquiring critical but complex capabilities like command, control, communications, and computers (C4). While such systems are essential for national self-defense, their upfront costs are difficult to foresee, and their value is hard to visualize. By contrast, legacy platforms like the indigenous Narwhal submarine, while expensive and of questionable strategic utility, offered a physical manifestation of defense spending. By moving away from visible hardware and toward less visible software and systems, the administration has made its procurement approach vulnerable to claims that money is being funneled into a black hole. The political opposition has also pointed to well-documented and high-profile delivery delays of U.S. arms sales to bolster its criticism of the spending increase.

Standing in stark contrast to the “porcupine” vision, Kuomintang Chairwoman Cheng championed a $12 billion budget — a significantly downscaled framework, though still larger than the special budget passed in 2021. This approach funds only those weapons systems formally approved by the United States, effectively sidelining the early-stage research and development necessary for long-term self-sufficiency. Cheng claimed this version as a constraint on “blank check” spending and, more importantly, signified the return to a lower-profile defense posture that prioritizes de-escalation to maintain peace.

The Beijing Gamble, Kuomintang’s Division, and the Middle Ground

Cheng’s trip to China was intended to cast the Kuomintang as a peaceful alternative to the Lai administration. However, it exposed severe internal fractures, pitting her accommodationist platform against the party’s moderate wing. Driven by intense public pressure to maintain a strong national defense, opposition centrists eventually overrode Cheng’s minimalist budget and engineered a compromise version, proving that domestic political dynamics are ultimately shaping Taiwan’s cross-strait strategy.

Cheng’s visit channeled former president Ma Ying-jeou’s more conciliatory approach as a counterweight to Lai’s defense buildup. During her meeting with Xi, Cheng called for the “institutionalization of peace,” while calling the United States a “catalyst” for conflict. Notably, she appeared willing to back down from asserting Taiwan’s right of autonomy, making claims that suggested alignment with Beijing’s political framework.

The sudden passage of the defense budget exposes domestic pressures facing Cheng that U.S. officials ignore. Cheng is arguably the least experienced and least politically connected leader in Kuomintang’s modern history to visit China. As a former Democratic Progressive Party member who flipped to Kuomintang, Cheng lacks an established base of internal allies within the party. This precarious standing was evident in her chairmanship victory, which she secured by only a razor-thin margin. Furthermore, by embracing a “one China” vision, she has tethered her political fate to an unpopular position, as most of the Taiwanese public prefers the status quo. Despite Cheng’s claim that the visit was a diplomatic success, citing Beijing’s subsequent “ten measures” as a gesture of goodwill, public and internal party skepticism runs deep. Kuomintang voters, especially the youth, disfavor such an “engagement-first and defense-second” approach reminiscent of the Ma Ying-jeou era, seeing it as increasingly disconnected from the reality of Beijing’s aggression toward Taiwan. Recent polling shows that only 34 percent of the Taiwanese public approved of Cheng’s visit, while a majority believed it did little to improve Taiwan’s security situation.

The division within the Kuomintang was evident when Taichung Mayor Lu Shiow-yen — a 2028 presidential prospect — conducted an 11-day tour of the United States before Cheng’s Beijing visit. Lu’s visit served as a strategic signal to both U.S. policymakers and Kuomintang moderates that Cheng’s overtly pro-Beijing posture is an electoral liability. By positioning her faction as a more credible steward of deterrence, Lu showed that the opposition is far from a monolith.

This dynamic reflects the mounting public opinion pressure Kuomintang faces for blocking arms deals. According to the latest poll from Taiwan’s Academia Sinica, approximately 70 percent of the Taiwanese public and up to 61 percent of opposition-leaning voters supported increased defense spending. Furthermore, nearly 51 percent of the public supports raising defense outlays to three percent of GDP, even when such an increase is framed as a U.S. demand.

To escape the “mainstream trap”— the political risk of being perceived as entirely anti-defense— the opposition coalition ultimately converged to pass the $25 billion “middle ground” budget on May 8. Initially championed by Kuomintang centrist leaders like Lu and Eric Chu, this pragmatic framework authorizes funding for key U.S. procurement items contingent on final agreements, ensuring Taiwan can remain flexible. The bill allowed Kuomintang to reassure the public of its ability to balance military readiness with diplomatic engagement, while the Taiwan People’s Party backed the compromise to maintain its focus on fiscal accountability.

Passage of the special budget showed that Cheng was fighting a defensive war in a society where voters no longer trust accommodation alone to guarantee Taiwan’s security. Without tangible “peace dividends,” such as a visible reduction of People’s Liberation Army coercive activity toward Taiwan, party centrists are likely to use the fall 2026 mid-term election to challenge her chairmanship. The divide between the pro-Beijing wing and the moderate wing will continue to shape Kuomintang’s future.

Forging a New Path for U.S. Engagement

The new special defense budget is a significant yet incomplete victory for Taiwanese national security. While the funding is far greater than previous allocations, the $15 billion decrease from Lai’s original proposal extracts a strategic price by stalling domestic innovation and entrenching reliance on U.S. arms sales, resulting in a compromise that undermines the very “porcupine” resilience Taipei seeks to build.

Scrapping the Strong Bow system — the core of the multi-layered air defense “T-Dome” system — exposes Taiwan to saturation strikes, especially considering U.S. Patriot missile production lags. Similarly, gutting domestic drone initiatives cedes a critical asymmetric edge and a vital industrial opportunity. By failing to foster a local alternative to China’s DJI that holds a 90 percent monopoly, Taipei risks remaining tethered to a supply chain controlled by its primary adversary. Worse still, the reductions risk being perceived as wavering resolve. Indeed, the U.S. State Department noted that while the budget’s passage is encouraging, “further delays in funding the remaining proposed capabilities are a concession to the Chinese Communist Party.”

However, as this analysis suggests, Taiwan’s defense trajectory is shaped less by a lack of resolve than by the inherent friction of domestic politics. Consequently, Washington should move beyond a naming-and-shaming campaign and instead help build a durable consensus for the country’s defense. This requires working with the Lai administration to engage the Taiwanese public directly through transparent, real-time updates on the foreign military sales process. By challenging the “blank check” narrative and clarifying the true status of weapons backlogs, U.S. officials can help resolve the domestic bottlenecks that continue to threaten mutual security in the Indo-Pacific.

A sophisticated U.S.-led messaging campaign in Taiwan has become a strategic necessity. U.S. officials should engage directly with the public through local media and budget watchdogs, even in Mandarin. This engagement could help convey both the technical necessity and the strategic value of complex, “non-shiny” programs. For example, in an interview with the Taiwanese media, the American Institute in Taiwan Director Raymond Greene urged the Legislative Yuan to pass the defense budget and subsequently praised the opposition’s efforts in building consensus towards the special budget. More engagement like this should come directly from the highest levels of the U.S. government.

A shift toward high-visibility public engagement is not just about transparency — it is urgently needed amid the rising skepticism and distrust of America’s credibility. In an era of heightened anxiety, such visibility is essential to proving the U.S. commitment to Taiwan’s defense. Reassuring the Taiwanese electorate is the only way to neutralize the weaponized doubt that disrupted the legislative process. By treating Taiwan as a vibrant democracy rather than a subset of its China policy, Washington can transform a stalled budget into a sustainable foundation for regional stability.

Jessica C. Liao is an associate professor of Asian studies in the Department of National Security and Strategy at the U.S. Army War College and a non-resident senior fellow at the Foreign Policy Research Institute. Previously, she was an associate professor of political science at the School of Public and International Affairs at North Carolina State University. She also served as a 2020 to 2021 Wilson China Fellow. In 2022, she served as an economic development specialist at the U.S. Embassy in Beijing, where she focused on China’s external engagement with Belt and Road Initiative countries.

Kyle Marcrum is an Army officer and director of the China Landpower Studies Center at the U.S. Army War College’s Strategic Studies Institute. He served as the senior defense representative and chief of liaison affairs at the American Institute in Taiwan from 2022 to 2025.

Disclaimer: The authors’ views expressed here are personal and do not reflect the official policy or position of the Department of the Army or any U.S. government entity.

Image: KOKUYO via Wikimedia Commons

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

5433 - The Vietnam War và khi Đồng Minh tháo chạy

1360 - Điều gì giúp LDP thống trị nền chính trị Nhật Bản?

2945 - Chi tiết 'Chiến dịch Mạng nhện' của Ukraine nhằm vào máy bay ném bom của Nga