4197 - Cách Trung Quốc tự nhận thức sai lệch về bản thân

Francesca Ghiretti 

Những điểm mù của Bắc Kinh cản trở cải cách thực sự

Hoàng hôn trước Tử Cấm Thành, Bắc Kinh, tháng 5 năm 2026. Ảnh: Maxim Shemetov / Reuters

Các cường quốc hiếm khi sụp đổ chỉ vì không nhận thức được các vấn đề của mình. Thay vào đó, họ thường suy yếu do xác định sai hoặc chỉ nhận diện được một phần căn nguyên của những vấn đề đó. Khả năng chẩn đoán chính xác các điểm yếu, phân biệt giữa những hạn chế tạm thời và giới hạn mang tính cấu trúc, cũng như tạo ra ý chí chính trị để giải quyết các vấn đề thâm căn cố đế, chính là yếu tố phân định giữa các quốc gia biết thích nghi và phát triển thịnh vượng với những quốc gia trì trệ hoặc sụp đổ.

Ngày nay, Trung Quốc đang đối mặt với hàng loạt thách thức to lớn cần được đánh giá và giải quyết. Tăng trưởng kinh tế đang chậm lại, dân số già hóa, hệ thống tài chính chịu nhiều áp lực, trong khi các quốc gia khác đang thắt chặt kiểm soát thương mại và đẩy mạnh các chính sách công nghiệp để cạnh tranh. Trong nhiều năm, sự bành trướng kinh tế đã giúp che đậy những lỗ hổng tiềm ẩn của Trung Quốc. Kỷ nguyên đó nay đã chấm dứt. Cả trong các văn kiện của Đảng lẫn các bài phát biểu quan trọng, giới lãnh đạo Bắc Kinh đều thừa nhận những áp lực này cũng như những điểm yếu của đất nước.

Tuy nhiên, việc nhận biết chưa phải là chẩn đoán, và cũng không tự động dẫn đến những hành động thiết thực. Bắc Kinh thường mô tả các thách thức của đất nước như những vấn đề kỹ thuật, vấn đề phát triển hoặc áp lực từ bên ngoài, thay vì coi chúng là hệ quả của các vấn đề mang tính hệ thống. Sự phân biệt này mang ý nghĩa chiến lược. Nó giúp giảm nhẹ tầm quan trọng của những lỗ hổng về chính trị và thể chế—những yếu tố đang gây ra hoặc làm trầm trọng thêm các vấn đề—bao gồm: sự tập trung quyền lực vào tay nhà lãnh đạo Tập Cận Bình; căng thẳng giữa chỉ đạo của trung ương và khâu thực thi tại địa phương; sự lệch pha về động lực lợi ích giữa giới lãnh đạo và đội ngũ cán bộ cấp dưới; cùng yêu cầu khắt khe về sự cứng nhắc trong tư tưởng, khiến không gian cho các ý kiến ​​phản hồi hay điều chỉnh chính sách trở nên hạn hẹp.

Cách Trung Quốc nhìn nhận những điểm yếu của chính mình cũng quan trọng không kém gì bản thân các điểm yếu đó. Khi Bắc Kinh coi các vấn đề mang tính cấu trúc chỉ là những rào cản kỹ thuật hay áp lực từ nước ngoài, họ sẽ hạn chế phạm vi cải cách mà mình sẵn sàng thực hiện, đồng thời trút bỏ trách nhiệm bằng cách đổ lỗi cho các yếu tố nằm ngoài hệ thống chính trị - kinh tế của Trung Quốc. Đối với các nhà hoạch định chính sách tại Hoa Kỳ và Châu Âu, việc thấu hiểu cách Trung Quốc lý giải các vấn đề của chính họ là điều cốt yếu để quản lý sự cạnh tranh dài hạn, điều chỉnh chiến lược răn đe và xác định những lĩnh vực—dù ít ỏi—mà sự hợp tác thực chất vẫn có thể diễn ra.

Nói lên sự thật

Xét về mặt ngôn từ, giới lãnh đạo Trung Quốc không hề né tránh việc chỉ ra những thách thức mà đất nước đang phải đối mặt. Vào năm 2017, ông Tập Cận Bình đã cho thấy sự nhận thức về những vấn đề nảy sinh sau nhiều thập kỷ tăng trưởng kinh tế khi tuyên bố rằng "mâu thuẫn chủ yếu" của đất nước—khái niệm xác định đặc điểm của mỗi thời đại và thúc đẩy sự phát triển theo quan điểm của Mao Trạch Đông—đã thay đổi. Mâu thuẫn lớn nhất của Trung Quốc không còn nằm ở sự đối lập giữa tăng trưởng và tình trạng khan hiếm nguồn lực (vốn là động lực của thời kỳ cải cách), mà chuyển sang mâu thuẫn giữa "sự phát triển không cân đối, không đầy đủ với nhu cầu ngày càng cao của người dân về một cuộc sống tốt đẹp hơn." Nói cách khác, trong khi vẫn ủng hộ sự phát triển mạnh mẽ và chất lượng hơn, ông Tập thừa nhận rằng tăng trưởng kinh tế nhanh chóng đã kéo theo những lo ngại về chất lượng cuộc sống, chẳng hạn như bất bình đẳng thu nhập, suy thoái môi trường và nhu cầu vượt xa mức đáp ứng các điều kiện sinh tồn cơ bản.

Ông Tập cũng thẳng thắn không kém khi đề cập đến những điểm yếu về công nghệ của Trung Quốc. Kể từ năm 2016—thời điểm Kế hoạch 5 năm lần thứ 13 và các văn bản chính sách khác cho thấy giới lãnh đạo tái khẳng định mục tiêu lâu dài là thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong nước—ông Tập đã nhiều lần cảnh báo rằng các "công nghệ then chốt và cốt lõi" của Trung Quốc đang bị các bên khác kiểm soát. Ông xác định các lĩnh vực như chất bán dẫn tiên tiến, phần mềm công nghiệp và thiết bị sản xuất chính xác (ví dụ: máy quang khắc) là những nút thắt chiến lược. Các đánh giá từ các trường đại học và tổ chức tư vấn của Trung Quốc cũng chỉ ra rằng sự phụ thuộc vào các yếu tố đầu vào quan trọng và công nghệ thượng nguồn đang kìm hãm bước tiến công nghệ của nước này. Bắc Kinh đang hành động quyết liệt để khắc phục những điểm yếu này thông qua các biện pháp như trợ cấp nhà nước và hỗ trợ chính sách công nghiệp có trọng điểm cho các lĩnh vực chiến lược, đồng thời mở rộng các ưu đãi để khuyến khích các trường đại học và doanh nghiệp đầu tư vào nghiên cứu và phát triển. Trung Quốc cũng thành lập các quỹ do nhà nước hậu thuẫn để tài trợ cho tham vọng công nghệ của mình, đồng thời tìm cách đa dạng hóa chuỗi cung ứng và giảm sự phụ thuộc vào hàng nhập khẩu ở những lĩnh vực khả thi.

Giới lãnh đạo Trung Quốc nhận thức rõ những điểm yếu của đất nước.

Các thông cáo gần đây của Đảng cho thấy sự sẵn sàng ngày càng tăng trong việc công khai thừa nhận những điểm yếu mà trước đây giới lãnh đạo thường phớt lờ hoặc xem nhẹ. Kế hoạch 5 năm lần thứ 15—văn bản định hình các kế hoạch chính sách của đất nước đến năm 2030—tái khẳng định sự cần thiết phải giải quyết ba rủi ro chính: tình trạng suy thoái kéo dài của thị trường bất động sản, nợ công của chính quyền địa phương ở mức quá cao và sự thiếu vững chắc của các định chế tài chính. Các nguồn tin quan trọng của Đảng, bao gồm cả các tạp chí hàng đầu, đã bắt đầu thảo luận về tình trạng già hóa dân số nhanh chóng như một thách thức chiến lược đòi hỏi sự can thiệp chủ động từ phía nhà nước.

Bắc Kinh đã áp dụng các biện pháp ở mức độ vừa phải để kiềm chế những căng thẳng nội tại này mà không từ bỏ mô hình phát triển cốt lõi của mình. Để ổn định thị trường nhà ở, Bắc Kinh đã giảm yêu cầu về khoản trả trước, tăng cường cấp vốn để hoàn thiện các dự án đang bị đình trệ, đồng thời thúc đẩy cải tạo đô thị và phát triển nhà ở giá rẻ. Trong lĩnh vực tài chính, các cơ quan quản lý đã siết chặt giám sát đối với các ngân hàng nhỏ có rủi ro liên quan đến bất động sản và nợ chính quyền địa phương, đồng thời khuyến khích các ngân hàng này sáp nhập và tăng cường vốn để ngăn chặn những căng thẳng cục bộ biến thành khủng hoảng mang tính hệ thống. Về vấn đề nhân khẩu học, Bắc Kinh đã đưa ra các chính sách khuyến sinh ở mức độ vừa phải, chẳng hạn như tăng trợ cấp chăm sóc trẻ em, mở rộng chế độ nghỉ thai sản và dần nâng tuổi nghỉ hưu.

Những chính sách này cho thấy giới lãnh đạo Trung Quốc nhận thức rõ các điểm yếu của đất nước và quan tâm đến những áp lực xã hội cũng như chính trị nảy sinh từ đó. Mặc dù sự tự tin của Bắc Kinh trên trường quốc tế đã gia tăng kể từ khi họ sử dụng thành công các biện pháp kiểm soát xuất khẩu để gây sức ép buộc Washington phải giảm thuế quan đối với hàng hóa Trung Quốc trong cuộc chiến thương mại năm 2025, nhưng các tuyên bố chính thức về triển vọng của đất nước vẫn giữ giọng điệu chừng mực. Các văn kiện của Đảng nhấn mạnh vào khả năng phục hồi, sự chuẩn bị sẵn sàng và khả năng kiểm soát tình hình thay vì thái độ đắc thắng.

Quy trách nhiệm cho những "con sâu làm rầu nồi canh"

Tuy nhiên, cách Đảng chẩn đoán vấn đề cũng bộc lộ nhiều điều qua những gì họ không đề cập đến. Trong các bài phát biểu chính thức, văn kiện chính sách và các bài viết trên truyền thông nhà nước, những điểm yếu của Trung Quốc hầu như luôn được mô tả là các thiếu sót mang tính kỹ thuật gắn liền với giai đoạn phát triển của đất nước hoặc là hệ quả từ các chính sách do quốc gia khác áp đặt. Chúng được nhìn nhận là vấn đề về năng lực thực thi chứ không phải vấn đề về cấu trúc hệ thống.

Giới lãnh đạo tại Bắc Kinh quy nguyên nhân gây ra tình trạng mất cân bằng kinh tế cho giai đoạn phát triển của đất nước thay vì thừa nhận đó là hệ quả của một hệ thống mà ở đó sự thống trị của nhà nước và các ưu tiên chính trị làm méo mó thị trường. Chẳng hạn, trong chính bài phát biểu năm 2017 – nơi ông Tập Cận Bình mô tả về "mâu thuẫn chủ yếu" mới của Trung Quốc – ông đã khẳng định rằng đất nước vẫn đang ở "giai đoạn đầu của chủ nghĩa xã hội"; điều này ngụ ý rằng hệ thống hiện tại sẽ cung cấp giải pháp cho các thách thức mà đất nước phải đối mặt trên lộ trình phát triển hiện nay. Không có gì ngạc nhiên khi các văn kiện của Đảng cũng tránh đề cập đến việc quyền lực chính trị ngày càng tập trung hay sự hiện diện ngày càng sâu rộng của Đảng trong các doanh nghiệp tư nhân như là những rủi ro tiềm tàng. Các nhà lãnh đạo chính trị nhanh chóng thừa nhận những thiếu sót trong công tác quản trị, nhưng lại đẩy trách nhiệm xuống cấp dưới – quy lỗi cho các cán bộ kém năng lực, kỷ luật lỏng lẻo hoặc nạn tham nhũng. Quan điểm của họ là hệ thống chính trị và kinh tế cốt lõi vẫn vững chắc, và sự ổn định của hệ thống này được coi là điều kiện tiên quyết để giải quyết các vấn đề khác.

Sự khác biệt giữa cách nhìn nhận vấn đề và thực tế khách quan này định hình tư duy phân tích của giới lãnh đạo, các lựa chọn chính sách cũng như những giới hạn mà họ phải đối mặt. Bắc Kinh nhận thấy rằng sự cạnh tranh nội bộ thái quá và sức tiêu dùng ảm đạm đang kìm hãm nền kinh tế Trung Quốc. Năm 2025, chính quyền đã phát động chiến dịch giảm thiểu sự cạnh tranh mang tính hủy hoại giữa các doanh nghiệp và chính quyền địa phương Trung Quốc thông qua việc áp dụng các biện pháp kiểm soát giá, hạn chế sản xuất và quản lý hành vi định giá mang tính triệt hạ tại những lĩnh vực đang dư thừa công suất, đồng thời siết chặt quy định về sáp nhập, đầu tư và sự gia nhập thị trường của các doanh nghiệp mới. Ngoài ra, vào năm 2024, Bắc Kinh đã triển khai chương trình khuyến khích người dân đổi đồ gia dụng cũ lấy mới nhằm thúc đẩy sức mua. Tuy nhiên, không có sáng kiến ​​chính sách nào thực sự xem xét lại các cấu trúc nền tảng đằng sau những vấn đề này; thay vào đó, chúng chỉ giải quyết vấn đề một cách hời hợt. Việc quy kết các hành vi sai phạm cụ thể là do thói xấu cá nhân hoặc do những tác nhân xấu gây ra thường dễ dàng hơn nhiều so với việc giải quyết tận gốc các cơ chế thể chế đã sinh ra những hành vi đó.

Hệ quả là Bắc Kinh vẫn ưu tiên các biện pháp khắc phục ngắn hạn thay vì thực hiện những cải cách cơ cấu thực chất. Tiêu dùng hộ gia đình là minh chứng rõ nét cho điều này. Dù Kế hoạch 5 năm lần thứ 15 xác định tiêu dùng hộ gia đình là ưu tiên kinh tế hàng đầu, nhưng văn kiện này lại không đưa ra cam kết cụ thể nào về việc nâng cao tỷ trọng tiêu dùng trong GDP; đồng thời, các khoản chuyển giao ngân sách nhằm củng cố hệ thống phúc lợi xã hội vẫn còn quá hạn chế, chưa đủ để tăng thu nhập thực tế cho người dân và khuyến khích họ chi tiêu nhiều hơn. Chẳng hạn, chương trình đổi đồ gia dụng cũ lấy mới đã giúp thúc đẩy tiêu dùng đôi chút trong năm 2025, nhưng hiệu quả lại suy giảm vào năm 2026 do ngân sách bị cắt giảm và người dân cũng đã thay thế hết các thiết bị cần thiết. Chiến lược dài hạn của Trung Quốc nhằm cải thiện tiêu dùng thực chất chẳng phải là một chiến lược mới mẻ gì; đó vẫn là chiến lược quen thuộc mà nước này luôn áp dụng—tập trung vào gia tăng sản xuất với kỳ vọng rằng thu nhập hộ gia đình sẽ dần tăng lên khi năng lực sản xuất được cải thiện trong dài hạn. Cách tiếp cận này chỉ tập trung xử lý các triệu chứng bề nổi mà không chịu từ bỏ những cấu trúc kinh tế và chính trị cũ kỹ, khiến các vấn đề cốt lõi vẫn không được giải quyết.

Để hàng trăm vấn đề âm ỉ kéo dài

Trung Quốc không phải là cường quốc đầu tiên gặp khó khăn trong việc thực hiện các thay đổi cơ cấu cần thiết. Vào cuối thế kỷ 19, giới tinh hoa Anh từng lo ngại đế chế của họ sẽ bị vượt mặt bởi các đối thủ tăng trưởng nhanh hơn như Đức và Hoa Kỳ – những quốc gia đang đạt được những bước tiến vượt bậc trong các lĩnh vực hóa chất, kỹ thuật điện và sản xuất thép. Để đối phó, Anh đã đẩy mạnh mở rộng giáo dục kỹ thuật và nâng cấp cơ cấu công nghiệp, chuyển dịch từ các ngành đã bão hòa như dệt may và khai thác than sang các ngành công nghiệp có trình độ công nghệ cao hơn. Tuy nhiên, các giải pháp này đã đánh giá thấp những vấn đề sâu xa hơn, chẳng hạn như tình trạng đế chế bị dàn trải quá mức và sự bất bình đẳng gay gắt trong nước. Liên Xô cũng là một trường hợp tương tự. Vào thời điểm Leonid Brezhnev lên nắm quyền năm 1964, các nhà lãnh đạo Liên Xô đã công khai thảo luận về tình trạng trì trệ và tham nhũng. Dù vậy, các nỗ lực cải cách lại quy kết vấn đề là do thất bại trong khâu thực thi chính sách thay vì do những khiếm khuyết trong thiết kế hệ thống.

Các cường quốc thường nhận thấy những hạn chế ngày càng gia tăng từ rất lâu trước khi họ sẵn sàng đối mặt với các nguyên nhân thể chế gây ra những hạn chế đó. Điều này dần làm suy yếu họ. Tốc độ suy yếu nhanh hay chậm phụ thuộc vào việc liệu các nhà lãnh đạo có thể tạo ra ý chí chính trị để theo đuổi những cải cách căn bản hơn hay không. Mặc dù lịch sử có nhiều ví dụ về các cường quốc quy mô nhỏ hơn hoặc các cường quốc khu vực đã thích ứng đủ tốt để trì hoãn sự suy tàn hoặc thành công bước vào một lộ trình mới—ví dụ như cuộc cải cách Minh Trị tại Nhật Bản vào cuối thế kỷ 19 đã giúp hiện đại hóa quân đội, công nghiệp hóa nền kinh tế và áp dụng thể chế quản trị hiến pháp nhằm đối phó với mối đe dọa ngày càng lớn từ chủ nghĩa đế chế phương Tây—những bước ngoặt như vậy lại hiếm khi xảy ra ở các cường quốc lớn và thường chỉ xuất hiện sau những cú sốc chính trị đặc biệt. Đối với cả Đế quốc Anh và Liên Xô, khi những thay đổi thực sự diễn ra thì mọi chuyện đã quá muộn.

Các nhà lãnh đạo phương Tây khó có thể ép buộc Bắc Kinh phải đối mặt với những điểm mù của chính mình. Áp lực từ bên ngoài sẽ không buộc Trung Quốc phải giải quyết các thách thức về cơ cấu mà họ đã nhận thức được nhưng lại ngần ngại xử lý một cách thực chất. Thay vào đó, khi các nhà hoạch định chính sách tại Hoa Kỳ và châu Âu xây dựng chiến lược mới để ứng phó với Trung Quốc và giảm thiểu tác động tiêu cực từ nhiều chính sách kinh tế của nước này, họ cần xác định chính xác những điểm yếu nội tại của Trung Quốc; đánh giá các thế mạnh của nước này cũng như xu hướng phát triển của chúng; đồng thời phân tích các lỗ hổng, bao gồm cả khoảng cách giữa những thách thức khách quan mà Trung Quốc đang đối mặt và cách giới lãnh đạo tại Bắc Kinh nhìn nhận những thách thức đó.

Bắc Kinh vẫn tiếp tục ưu tiên các giải pháp ngắn hạn hơn là những cải cách cơ cấu thực chất.
Việc thấu hiểu khoảng cách này sẽ giúp các nhà hoạch định chính sách Hoa Kỳ và châu Âu tránh được những thất bại chính sách gây tốn kém, đồng thời dự báo chính xác hơn về hướng đi của Trung Quốc. Chẳng hạn, các đánh giá về mối quan hệ giữa Trung Quốc và Nga – vốn quá chú trọng vào sự miễn cưỡng truyền thống của Bắc Kinh trong việc ủng hộ các cuộc chiến bên ngoài biên giới và cam kết của họ đối với sự ổn định kinh tế toàn cầu, thay vì nhìn nhận những lợi ích chung mà cả hai bên cùng chia sẻ – đã khiến các nhà lãnh đạo phương Tây đánh giá sai mức độ sẵn sàng của Trung Quốc trong việc ủng hộ cuộc chiến của Nga tại Ukraine. Nhìn về tương lai, các nhà hoạch định chính sách phương Tây cần chú ý đến sự thay đổi trong cách Trung Quốc nhìn nhận vị thế của mình sau khi sử dụng thành công các biện pháp kiểm soát xuất khẩu để đáp trả thuế quan của Mỹ vào năm 2025. Các nỗ lực ngăn chặn hành vi cưỡng ép kinh tế của Trung Quốc hay việc ứng phó với căng thẳng thương mại đều phụ thuộc vào cách Trung Quốc nhìn nhận điểm mạnh và điểm yếu của chính mình. Một lĩnh vực căng thẳng mới đang dần lộ rõ: thành công về công nghệ của Trung Quốc được thế giới ca ngợi rộng rãi, song các văn bản chính sách từ Bắc Kinh lại bộc lộ cảm giác dễ bị tổn thương dai dẳng.

Trung Quốc khó có khả năng sụp đổ hay chuyển mình chỉ trong một sớm một chiều. Thay vào đó, kịch bản khả thi nhất là một quá trình thích nghi kéo dài với tốc độ tăng trưởng chậm hơn, sự kiểm soát chính trị chặt chẽ hơn và ngày càng nhiều trường hợp an ninh được đặt lên trên hiệu quả kinh tế. Một quá trình như vậy vốn không xa lạ trong lịch sử và nhiều khả năng sẽ kéo dài trong một thời gian dài. Đối với cả Đế quốc Anh và Liên Xô, sự suy tàn bắt nguồn từ việc không giải quyết được các điểm yếu mang tính cấu trúc đã diễn ra trong nhiều thập kỷ chứ không phải chỉ vài năm. Và Trung Quốc ngày nay, cũng giống như các ví dụ trên, đang đối mặt với một đối thủ mạnh mẽ và đầy năng động là Hoa Kỳ, ngay cả khi cả hai siêu cường đương đại đều có những hạn chế và áp lực nội tại riêng.

Mặc dù Bắc Kinh khó có thể chấp nhận các biện pháp giải quyết triệt để những thách thức mang tính cấu trúc của đất nước do những rủi ro đối với quyền lực của mình, nhưng cách tự đánh giá của Bắc Kinh vẫn luôn thay đổi. Đối với các nhà lãnh đạo tại Hoa Kỳ và châu Âu, việc thấu hiểu những nhận thức đang biến chuyển này cũng quan trọng không kém việc phân tích chính các dữ liệu cơ bản. Chúng sẽ định hình lộ trình chính sách của Trung Quốc và quyết định liệu các biện pháp ứng phó của phương Tây đối với Trung Quốc có thực sự mang lại hiệu quả hay không.

FRANCESCA GHIRETTI là Giám đốc Sáng kiến ​​An ninh Kinh tế và Khả năng Phục hồi, đồng thời là Trưởng nhóm Nghiên cứu về Trung Quốc và An ninh Kinh tế tại RAND Europe.

https://www.foreignaffairs.com/china/how-china-misperceives-itself

***

How China Misperceives Itself

Beijing’s Blind Spots Hinder Real Reform

Sunset in front of the Forbidden City, Beijing, May 2026 Maxim Shemetov / Reuters

Great powers rarely fail because they are unaware of their problems. More often, they fall apart because they misidentify or only partially identify the root of those problems. The ability to accurately diagnose weaknesses, to distinguish between temporary constraints and structural limits, and to generate the political will to fix deep-seated problems separates states that adapt and thrive from those that stagnate or crumble.

China today faces an imposing list of challenges that it needs to assess and address. Economic growth is slowing, the population is aging, the financial system is under stress, and other countries have been tightening trade controls and scaling up their own industrial policies to compete. For many years, China’s economic expansion could mask the country’s underlying vulnerabilities. That era is now over. And in party documents and major speeches alike, leaders in Beijing admit these pressures and acknowledge the country’s weaknesses.

But recognition is not diagnosis, nor does it automatically translate into meaningful action. Beijing describes China’s challenges as technical, developmental, or externally imposed rather than products of systemic problems. This distinction is strategic. It downplays political and institutional vulnerabilities that are causing the issues or making them worse, including the concentration of authority in the hands of Chinese leader Xi Jinping, tensions between central directives and local implementation, misaligned incentives between leaders and rank-and-file cadres, and a demand for ideological rigidity that leaves limited room for feedback or policy correction.

How China views its own weaknesses is as consequential as the weaknesses themselves. When Beijing casts structural problems as technical hurdles or pressures from abroad, it limits the reforms it is willing to pursue while offloading responsibility by blaming factors outside the Chinese political-economic system itself. For policymakers in the United States and Europe, understanding how China interprets its own problems is essential to managing long-term competition, calibrating deterrence, and identifying areas, however few, where real engagement remains possible.

Speaking truth

Rhetorically, Chinese leaders have not shied away from identifying the challenges that the country faces. In 2017, Xi signaled that he was aware of growing problems of decades of economic growth by declaring that the country’s principal contradiction—the tension that defines each era and drives development, according to Mao Zedong’s framework—had changed. China’s biggest contradiction was no longer between growth and scarcity, which had been the driving force of the reform era, but rather between “unbalanced and inadequate development and the people’s ever-growing needs for a better life.” In other words, while endorsing more and better development overall, Xi was acknowledging that rapid economic growth had created quality-of-life concerns such as income inequality, environmental degradation, and demand for more than just the fulfillment of basic subsistence needs.

Xi has been equally blunt about China’s technological vulnerabilities. Since 2016, when China’s 13th Five-Year Plan and other policy documents signaled the leadership’s renewed emphasis on the long-standing objective of promoting domestic innovation, Xi has repeatedly warned that China’s “key and core technologies are controlled by others.” He has identified advanced semiconductors, industrial software, and precision manufacturing equipment (such as lithography machines) as strategic chokepoints. External assessments by Chinese universities and think tanks similarly identify dependence on critical inputs and upstream technologies as a constraint on China’s technological advancement. Beijing has been moving aggressively to mitigate its vulnerabilities through measures including state subsidies and targeted industrial policy support for strategic sectors, and it has expanded incentives for universities and firms to invest in research and development. China also established state-backed funds to finance its technological aspirations and, where feasible, sought to diversify supply chains and reduce reliance on imports.

China’s leadership is aware of the country’s vulnerabilities.

Recent party communiqués show a growing willingness to name vulnerabilities that leaders previously ignored or downplayed. The 15th Five-Year Plan, which sets the country’s policy plans through 2030, reaffirms the need to address three key risks: the protracted real estate downturn, excessive local government debt, and fragile financial institutions. Key party sources, including its leading journals, have started to discuss the country’s rapidly aging population as a strategic challenge that requires proactive state intervention.

Beijing has adopted modest measures to contain these internal strains without abandoning its core development model. To stabilize the housing market, Beijing has lowered downpayment requirements, increased financing to complete stalled developments, and promoted urban renewal and affordable housing. In the financial sector, regulators have tightened oversight of smaller banks exposed to property and local government debt risk and encouraged them to consolidate and recapitalize to prevent localized stress from becoming a systemic crisis. And on demographic issues, Beijing has offered modest pronatalist incentives such as higher childcare subsidies, expanded parental leave, and a gradual increase of the retirement age.

These policies suggest that China’s leadership is aware of the country’s vulnerabilities and attentive to the social and political pressures they generate. Although Beijing’s outward confidence has grown since its successful use of export controls to put pressure on Washington to lower its tariffs against China during the trade war in 2025, official rhetoric about China’s outlook remains measured. Party documents emphasize resilience, preparedness, and control rather than triumphalism.

Blaming bad apples

Yet the party’s diagnoses are also revealing for what they omit. In official speeches, policy documents, and state media articles, China’s weaknesses are almost always framed as technical shortcomings linked to the country’s development stage or the result of policies imposed by other countries. They are framed as problems of capacity, not of structure.

Leaders in Beijing attribute economic imbalances to China’s stage of development rather than to a system in which state dominance and political priorities distort markets. In the same 2017 speech in which he described China’s new principal contradiction, for instance, Xi claimed that China was still in the “the primary stage of socialism”—suggesting that the existing system would provide solutions to the country’s challenges along its current trajectory. Unsurprisingly, party documents also avoid framing the increasing concentration of political power or the expanding presence of the party in private firms as potential liabilities. Political leaders are quick to acknowledge governance shortcomings, but they deflect responsibility downward onto incompetent cadres, weak discipline, or corruption. Their attitude is that the underlying political and economic system remains sound, and its stability is treated as a prerequisite for resolving other problems.

This divergence between framing and reality shapes the leadership’s analysis, its policy choices, and the limits it faces. Beijing recognizes that excessive internal competition and lackluster consumption are holding back China’s economy. In 2025, it launched a campaign to reduce destructive competition among Chinese firms and local governments by instituting price controls, production restrictions, and tools to manage predatory pricing in sectors suffering from overcapacity, and to more tightly regulate mergers, investment, and new entrants in those markets. And in 2024, Beijing introduced a program to encourage consumers to trade in household goods to boost purchases of new products. But none of the policy initiatives fundamentally questions the structures behind the policies; instead, they treat the problems superficially. It is easier to blame episodes of individual misconduct on poor behavior or bad actors than to address the institutional arrangements that generate them.

As a result, Beijing continues to favor corrective, short‑term fixes over meaningful structural reforms. Household consumption illustrates this clearly. The 15th Five-Year Plan highlights household consumption as an economic priority but includes no commitment to raise consumption’s share of GDP, and the fiscal transfers announced to strengthen the welfare state remain far too limited to put enough money into people’s pockets to encourage them to consume more. The consumer goods trade-in program, for instance, boosted consumption slightly in 2025, but its effects slowed in 2026 as its budget declined and people ran out of appliances to replace. China’s long-term strategy to improve consumption has turned out to not be a new strategy at all; instead, it is the same strategy China has always relied on—one that focuses on increasing production with an expectation that household incomes will eventually rise as production improves in the long term. It manages symptoms while refusing to let go of the old economic and political structures, leaving the underlying problems untouched.

Let a hundred problems fester

China is not the first great power to struggle to make needed structural changes. In the late nineteenth century, British elites worried that their empire would be overtaken by faster-growing competitors such as Germany and the United States, which were making huge advances in chemicals, electrical engineering, and steel production. In response, Britain pushed to expand technical education and upgrade its industrial structure from mature sectors such as textiles and coal to more technologically sophisticated industries. But these solutions underestimated deeper problems of an overstretched empire and extreme domestic inequality. The Soviet Union is a similar case. By the time that Leonid Brezhnev took charge, in 1964, Soviet leaders openly discussed stagnation and corruption. Yet reform efforts framed problems as failures of policy implementation rather than of system design.

Great powers tend to recognize mounting constraints long before they are willing to confront the institutional sources of those constraints. This gradually weakens them. How slowly they weaken depends on whether their leaders can generate the political will to pursue more fundamental reform. Although history is full of examples of smaller and regional powers adapting enough to delay decline or successfully embark on a new path—in the late nineteenth century, for instance, Japan’s Meiji reforms modernized its military, industrialized its economy, and adopted constitutional governance in response to the rising threat of Western imperialism—such turnarounds are rare among great powers and often come only in the wake of unique political shocks. For both the British Empire and the Soviet Union, when more change finally came, it was already too late.

Western leaders are unlikely to be able to force Beijing to confront its own blind spots. External pressure will not compel China to face structural challenges that it already recognizes but is reluctant to address in any meaningful way. Instead, as policymakers in the United States and Europe develop new strategies to deal with China and mitigate the negative consequences of many of its economic policies, they need to accurately identify China’s domestic weaknesses; assess its strengths and how they will evolve; and analyze its vulnerabilities, including the gap between the country’s objective challenges and how the leadership in Beijing perceives them.

Beijing continues to favor short‑term fixes over meaningful structural reforms.

Understanding this gap will allow U.S. and European policymakers to avoid costly policy failures and more reliably envision where China is headed. Assessments of China’s relationship with Russia, for instance, which focused too much on China’s historical reluctance to support wars beyond its borders and its commitment to global economic stability rather than what Beijing and Moscow saw as their shared interests, led Western leaders to miscalculate China’s willingness to support Russia’s war in Ukraine. Looking forward, Western policymakers need to pay attention to how China’s perception of its position has changed after successfully using export controls to push back on U.S. tariffs in 2025. Efforts to deter China from economic coercion or respond to trade tensions depend on how China views its strengths and weaknesses. A new area of tension is already emerging: China’s technological success has been widely hailed around the world, but policy documents from Beijing reveal a persistent sense of vulnerability.

China is unlikely to either collapse or transform overnight. Instead, the most plausible scenario is a prolonged process of adaptation to slower growth, tighter political control, and more cases in which security trumps efficiency. Such a process is familiar in history and is likely to drag out over a long period. In both the British Empire and the Soviet Union, decline driven by the failure to address structural weaknesses unfolded over decades, not years. And China today, similar to each of these examples, faces a dynamic and powerful challenger in the United States, even as both contemporary superpowers have their own internal set of constraints and pressures.

Although Beijing is unlikely to accept any measures that would meaningfully address the country’s structural challenges because of the risks it would pose to its authority, Beijing’s self-assessments are always evolving. For leaders in the United States and Europe, understanding these shifting perceptions is as critical as analyzing the underlying data itself. They will shape China’s policy trajectory and determine whether any Western response to China will ultimately work.

FRANCESCA GHIRETTI is Director of the Economic Security and Resilience Initiative and Research Leader for China and Economic Security at RAND Europe.

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

5433 - The Vietnam War và khi Đồng Minh tháo chạy

1360 - Điều gì giúp LDP thống trị nền chính trị Nhật Bản?

2945 - Chi tiết 'Chiến dịch Mạng nhện' của Ukraine nhằm vào máy bay ném bom của Nga