4282 - Hàn Quốc có thể đóng tàu ngầm hạt nhân, nhưng không nên làm vậy

Wilson Grossman-Trawick


                             Ảnh: Bộ Quốc phòng Hàn Quốc (thông qua Wikimedia Commons)

Vào cuối tháng 5 năm 2026, Bộ trưởng Quốc phòng Hàn Quốc Ahn Gyu-back đã công bố lộ trình thực hiện một trong những mục tiêu mua sắm quân sự hàng đầu của Seoul: tàu ngầm chạy bằng năng lượng hạt nhân. Lộ trình này đang đi sai hướng.

Tại cuộc họp đầu tiên của Ủy ban Chiến lược Quốc phòng Tương lai diễn ra tháng trước, Hàn Quốc đã công bố Kế hoạch Cơ bản về Phát triển Tàu ngầm chạy bằng Năng lượng Hạt nhân. Dưới sự chủ trì của Tổng thống Lee Jae Myung, ủy ban này được thành lập nhằm hỗ trợ Hàn Quốc xây dựng năng lực quốc phòng vững mạnh và tự chủ. Trong sự kiện này, bài phát biểu khai mạc của ông Lee đã nhấn mạnh ý nghĩa biểu tượng của năng lực tàu ngầm hạt nhân cũng như vai trò của chương trình này trong việc "tăng cường năng lực công nghiệp quốc phòng của Đại Hàn Dân Quốc".

Bất chấp những tuyên bố mạnh mẽ của ông Lee, chương trình tàu ngầm hạt nhân có nguy cơ khiến ngành công nghiệp quốc phòng Hàn Quốc đi chệch hướng. Chi phí cao và độ phức tạp về công nghệ khi phát triển một năng lực chuyên biệt như đóng tàu ngầm hạt nhân là những yếu tố tốn kém, phức tạp và mang lại ít lợi ích hơn so với những gì Seoul có thể hình dung. Hơn nữa, thực trạng này đi ngược lại chiến lược hướng tới xuất khẩu – yếu tố đã tạo nên thành công quốc tế cho ngành công nghiệp quốc phòng Hàn Quốc (K-defense) – đồng thời có thể làm cạn kiệt nhân tài và nguồn lực của một động lực kinh tế giàu tính đổi mới. Xét cho cùng, toàn bộ nỗ lực này có nguy cơ tạo ra những áp lực ngoài ý muốn về ngân sách và chính trị, có thể làm suy yếu sự linh hoạt trong mua sắm quốc phòng và hạn chế chi tiêu quốc phòng dài hạn của Hàn Quốc.

Những điều mà thành công trong ngành đóng tàu của Hàn Quốc không đảm bảo được

Ngành công nghiệp đóng tàu của Hàn Quốc giữ vị thế hàng đầu thế giới, chỉ đứng sau Trung Quốc về thị phần. Tuy nhiên, dù sở hữu ngành đóng tàu vững mạnh, tiên tiến và đầy năng lực – thậm chí có người cho là vượt trội hơn cả Hoa Kỳ – thì chuyên môn, cơ sở hạ tầng và hệ sinh thái hiện có của ngành này lại hoàn toàn không liên quan đến lĩnh vực hạt nhân. Mặc dù Hàn Quốc có ngành năng lượng hạt nhân phát triển hoàn thiện – vận hành 26 lò phản ứng cung cấp khoảng một phần ba lượng điện năng cho khu vực phía nam bán đảo – nhưng năng lực chuyên môn ở cả hai lĩnh vực này là điều kiện cần chứ chưa phải là điều kiện đủ để phát triển ngành công nghiệp đóng tàu hạt nhân.

Trên thực tế, thành công của Seoul ở cả hai lĩnh vực này có thể khiến các quan chức Hàn Quốc xem nhẹ những thách thức đặc thù của hệ thống động cơ đẩy hạt nhân hải quân – công nghệ cung cấp năng lượng cho tàu ngầm. Lý do là bởi chuyên môn kỹ thuật cần thiết để thành công trong hai lĩnh vực này không thể chuyển đổi trực tiếp cho nhau. Các lò phản ứng hạt nhân trên tàu hải quân được thiết kế để đáp ứng những tiêu chuẩn khắt khe về âm học, khả năng chịu va đập và độ an toàn, tất cả gói gọn trong một không gian hạn chế nhưng phải vận hành bền bỉ suốt nhiều thập kỷ dưới những điều kiện khắc nghiệt nhất mà con người từng biết đến. Quy mô, độ phức tạp về kỹ thuật, yêu cầu vận hành tuyệt đối an toàn dưới áp suất cao khi lặn sâu, cùng các khía cạnh kinh tế tổng thể của lò phản ứng hạt nhân hải quân hoàn toàn khác biệt so với các lò phản ứng hạt nhân dân sự. Hơn nữa, lĩnh vực đóng tàu hạt nhân — đặc biệt là tàu ngầm — và công tác vận hành tàu hạt nhân đặt ra những thách thức riêng biệt; chúng đòi hỏi các hệ sinh thái và tiêu chuẩn chuyên biệt về quy định, đào tạo và cấp chứng chỉ, vốn cần được xây dựng và duy trì song song với các yêu cầu hiện hành dành cho tàu phi hạt nhân.

Tất nhiên, điều này không có nghĩa là các kỹ sư Hàn Quốc thiếu năng lực để thực hiện một kỳ tích như vậy. Thay vào đó, tôi muốn nhấn mạnh rằng việc đóng tàu ngầm hạt nhân có thể sẽ không giúp nâng cao năng lực công nghiệp quốc phòng của Hàn Quốc theo cách mà các nhà hoạch định chính sách kỳ vọng. Đồng thời, chi phí khổng lồ của nó có nguy cơ đẩy Hàn Quốc vào tình thế bấp bênh, khó khăn.

Quan trọng hơn cả, việc xây dựng một ngành công nghiệp như vậy từ con số không — chưa nói đến việc duy trì nó trong dài hạn — sẽ tiêu tốn rất nhiều thời gian và nguồn lực; trong khi đó, chưa rõ liệu kết quả đạt được có xứng đáng với cái giá đắt đỏ phải trả hay không. Ví dụ, Hải quân Hoa Kỳ đã đóng tàu ngầm hạt nhân trong hơn 70 năm qua, nhưng đây vẫn là một nỗ lực cực kỳ tốn kém: trong giai đoạn 2027–2031, gần một nửa (khoảng 46%) tổng ngân sách đóng tàu mới sẽ được dành cho việc đóng tàu ngầm hạt nhân. Con số này thậm chí chưa bao gồm các khoản kinh phí bổ sung nhằm vực dậy nền tảng công nghiệp đóng tàu ngầm đang gặp nhiều khó khăn.

Một ví dụ khác cho thấy sự phức tạp của ngành đóng tàu hạt nhân — ngay cả đối với các quốc gia có năng lực kỹ thuật tiên tiến — chính là trường hợp tàu Mutsu của Nhật Bản: một con tàu chở hàng chạy bằng năng lượng hạt nhân hiếm hoi được đóng vào giữa thập niên 1970, thời điểm ngành công nghiệp điện hạt nhân dân sự của Nhật Bản đang trên đà phát triển mạnh mẽ. Con tàu này liên tục gặp sự cố kỹ thuật và đội chi phí; những yếu tố này không chỉ trì hoãn chuyến hải trình đầu tiên tới 16 năm mà cuối cùng còn dẫn đến việc tàu phải ngừng hoạt động sớm. Tương tự, dù Ấn Độ đã có hàng thập kỷ kinh nghiệm vận hành các lò phản ứng hạt nhân dân sự, Hải quân nước này vẫn đối mặt với nhiều thách thức lớn khi thiết kế chiếc tàu ngầm hạt nhân đầu tiên — tàu INS Arihant; con tàu này chỉ thực sự bắt đầu chuyến tuần tra đầu tiên sau hơn 14 năm kể từ khi quá trình đóng tàu được khởi động.

Không phù hợp với một lĩnh vực định hướng xuất khẩu

Quyết định theo đuổi công nghệ tàu ngầm hạt nhân của Hàn Quốc là thiếu khôn ngoan vì một lý do khác: Nó đi ngược lại chiến lược tăng trưởng dựa vào xuất khẩu – yếu tố đã biến Hàn Quốc thành một trong những nhà sản xuất thiết bị quốc phòng có tốc độ tăng trưởng nhanh nhất thế giới.

Kể từ giữa thập niên 2010, doanh thu ngành công nghiệp quốc phòng Hàn Quốc đã tăng trưởng mạnh mẽ, tăng gần 75% trong giai đoạn từ giữa thập niên 2010 đến giữa thập niên 2020, bất chấp mức tăng trưởng khiêm tốn hơn – chỉ 26% – trong chi tiêu mua sắm quân sự của chính phủ nước này cùng kỳ. Cuộc chiến tại Ukraine càng thúc đẩy đà tăng trưởng này, dẫn đến danh mục xuất khẩu đa dạng hơn, trong đó phần lớn vũ khí xuất khẩu của Hàn Quốc hiện được chuyển đến các quốc gia châu Âu như Ba Lan.

Việc ngành công nghiệp vũ khí Hàn Quốc chuyển hướng sang xuất khẩu có lẽ không gây ngạc nhiên cho những người theo dõi sát sao tình hình. Quốc gia này từ lâu đã dựa vào tăng trưởng kinh tế nhờ xuất khẩu để thúc đẩy sự phát triển trong suốt thế kỷ 20, đến mức chính phủ gọi sự tăng trưởng thần tốc trong giai đoạn này là "Kỳ tích sông Hàn".

Đáng tiếc là việc đóng tàu ngầm hạt nhân lại không phù hợp với chiến lược hướng về xuất khẩu này. Thứ nhất, tàu ngầm hạt nhân hiếm khi được xuất khẩu cho đến tận gần đây. Điều này có thể xuất phát từ những lo ngại về vấn đề không phổ biến vũ khí hạt nhân và các thách thức pháp lý khi tiếp nhận công nghệ này trong khi vẫn phải tuân thủ Hiệp ước Không phổ biến Vũ khí Hạt nhân (NPT) – hiệp ước mà chỉ có năm quốc gia không tham gia. Các nước muốn sở hữu tàu ngầm hạt nhân thường cảm thấy cần phải khẳng định mạnh mẽ rằng nỗ lực của họ không phải là bước đệm để phát triển vũ khí hạt nhân, và họ nỗലിയ lực hết sức để làm rõ điều này – chẳng hạn như quyết định của Hàn Quốc về việc thiết kế lò phản ứng sử dụng uranium làm giàu thấp, trong khi tàu ngầm hạt nhân của Mỹ lại sử dụng uranium làm giàu cao. Ngay cả khi công nghệ tàu ngầm hạt nhân được xuất khẩu, như trường hợp Nga cho Ấn Độ thuê tàu ngầm hạt nhân, thì quốc gia tiếp nhận vẫn nỗ lực hết mình để tự phát triển năng lực đóng tàu ngầm hạt nhân của riêng mình. Tầm quan trọng chiến lược và uy tín mà công nghệ tàu ngầm hạt nhân mang lại khiến những quốc gia có khả năng đạt được thành tựu công nghệ này thường chọn cách tự mình thực hiện. Chi phí đắt đỏ của tàu ngầm hạt nhân cũng hạn chế tiềm năng xuất khẩu: Theo các báo cáo, phần liên quan đến lớp tàu ngầm Virginia trong thương vụ xuất khẩu tàu ngầm của Mỹ sang Úc thuộc khuôn khổ thỏa định AUKUS có chi phí lên tới hơn 4,5 tỷ USD mỗi chiếc. Ngành công nghiệp quốc phòng hướng tới xuất khẩu của Hàn Quốc là động lực quan trọng thúc đẩy đổi mới sáng tạo: thông qua cạnh tranh, các doanh nghiệp không ngừng cải tiến quy trình sản xuất, nâng cao năng lực và gia tăng hiệu quả hoạt động. Chính sự đổi mới nhờ cạnh tranh và lợi thế cạnh tranh này được cho là những yếu tố góp phần vào thành công chung của ngành công nghiệp quốc phòng Hàn Quốc. Tuy nhiên, trong bối cảnh Hàn Quốc đang đối mặt với tình trạng suy giảm nhân khẩu học dài hạn — và thậm chí là thiếu hụt nhân lực trầm trọng trong một số lĩnh vực — việc đầu tư vào một dự án quy mô lớn như đóng tàu ngầm hạt nhân có thể gây ra tình trạng "hút" nhân tài, làm chuyển dịch nguồn lực kỹ thuật và năng lực chuyên môn khỏi các chương trình vốn đang duy trì vòng tuần hoàn tích cực nêu trên. Việc dồn nguồn nhân lực vốn đã hạn chế vào một phân khúc chuyên biệt có nguy cơ gây hại nhiều hơn là mang lại lợi ích cho ngành công nghiệp quốc phòng, làm suy yếu thay vì củng cố lợi thế cạnh tranh của quốc gia.

Một khi đã bắt đầu thì khó có thể dừng lại

Quan trọng hơn cả, tham vọng sở hữu tàu ngầm hạt nhân của Hàn Quốc tiềm ẩn nguy cơ tạo ra những áp lực ngoài ý muốn về ngân sách và chính trị, có thể kìm hãm chi tiêu quốc phòng dài hạn cũng như hạn chế sự linh hoạt trong chính sách tài khóa của đất nước. Lý do là bởi một khi đã hình thành, ngành công nghiệp đóng tàu ngầm hạt nhân có xu hướng tự duy trì và phát triển theo quán tính. Chi phí đầu tư ban đầu cao cùng yêu cầu về đội ngũ nhân lực kỹ thuật chuyên môn đòi hỏi sự quan tâm và đầu tư liên tục để tránh tình trạng mai một theo thời gian. Yếu tố này, kết hợp với việc các nhà hoạch định chính sách và giới chức quân sự luôn đề cao tầm quan trọng chiến lược cũng như uy tín gắn liền với việc vận hành tàu ngầm hạt nhân, đã vô hình trung tạo ra một mức sàn ngân sách cố định và khó thay đổi dành cho hoạt động đóng tàu ngầm hạt nhân.

Sự kết hợp phức tạp giữa chi phí cao, lực lượng lao động chuyên môn hóa cùng các động lực chính trị và quan liêu tạo ra một lực ì mang tính cấu trúc; một khi đã hình thành, nó sẽ tự duy trì đà phát triển riêng. Lực ì này có thể lấn át các ưu tiên mua sắm quân sự khác hoặc cản trở việc đầu tư vào các năng lực và khái niệm tác chiến mới (hoặc đang hình thành) không liên quan đến tàu ngầm hạt nhân.

Cuối cùng, nếu một chương trình quy mô lớn như vậy kéo dài hơn dự kiến, vượt quá ngân sách hoặc phức tạp hơn dự tính, thì "ngụy biện chi phí chìm" (sunk cost fallacy) cùng mong muốn tránh gây xấu hổ cho quốc gia có thể chi phối quyết định, khiến các nhà hoạch định chính sách tiếp tục đổ thêm tiền vào một dự án kém hiệu quả.

Liệu tàu ngầm hạt nhân có phải là công cụ phù hợp cho nhiệm vụ này?

Ẩn sau phép tính chi phí - lợi ích nêu trên là câu hỏi về sự cần thiết của năng lực cụ thể này và liệu các nền tảng khác có thể thực hiện nhiệm vụ đó với hiệu quả chi phí cao hơn hay không. Giống như nhiều khí tài quân sự khác của Hàn Quốc, lý do để sở hữu năng lực này nằm ở mục tiêu răn đe Triều Tiên — cụ thể là đối phó với mối đe dọa ngày càng tăng dưới lòng biển từ nỗ lực hiện đại hóa hạm đội tàu ngầm và phát triển tên lửa đạn đạo phóng từ tàu ngầm của Bình Nhưỡng. Khi công bố kế hoạch, ông Ahn đã khẳng định tàu ngầm hạt nhân là yếu tố thiết yếu cho một "chuỗi tiêu diệt dưới lòng biển" (underwater kill chain) nhằm theo dõi và vô hiệu hóa các mối đe dọa cụ thể này một cách nhanh chóng và bí mật hơn.

Mặc dù tàu ngầm hạt nhân vượt trội ở hai khía cạnh này, vẫn chưa rõ liệu những ưu thế đó có khiến chúng trở thành công cụ răn đe Triều Tiên hiệu quả hơn đáng kể so với các loại tàu ngầm chạy bằng động cơ diesel-điện và hệ thống đẩy không phụ thuộc vào không khí (AIP) mà hải quân Hàn Quốc đang vận hành hay không. Một mặt, có ý kiến ​​cho rằng lượng choán nước lớn hơn của tàu ngầm hạt nhân làm giảm hiệu quả và khả năng cơ động của chúng tại các vùng nước nông, chẳng hạn như khu vực Hoàng Hải ngoài khơi bán đảo Triều Tiên. Hơn nữa, các tàu ngầm diesel-điện hiện đại đã rất tiên tiến và có độ ồn âm thanh (dấu vết âm học) thấp tương đương với tàu ngầm hạt nhân — khiến công nghệ diesel-điện ngày nay hoàn toàn phù hợp cho nhiệm vụ giám sát mà ông Ahn hình dung. Thực tế là tàu ngầm hạt nhân cần vận hành các hộp số giảm tốc cơ học cũng như máy bơm làm mát lò phản ứng (vốn gây ồn và tạo dấu vết hồng ngoại), trong khi nguồn tiếng ồn duy nhất từ ​​các tàu ngầm diesel-điện hiện hành khi chạy hoàn toàn bằng pin điện chỉ đến từ "ổ đỡ trục, chân vịt và dòng chảy [nước] quanh thân tàu".

Ngoài khả năng tàng hình và tốc độ, lò phản ứng hạt nhân còn mang lại lợi thế về khả năng hoạt động bền bỉ (thời gian duy trì trên biển). Chúng có thể vận hành ở tốc độ cao — trên 35 dặm/giờ — trong thời gian tùy ý thuyền trưởng, trong khi tàu ngầm diesel-điện thường di chuyển chậm hơn, duy trì tốc độ khoảng 11 dặm/giờ để tránh việc phải thường xuyên nổi lên sạc pin khi di chuyển đường dài. Ngoài việc cần nổi lên để hỗ trợ thủy thủ đoàn, tàu ngầm hạt nhân có thể hoạt động dưới nước vô thời hạn và thậm chí từng đi vòng quanh thế giới mà không cần trồi lên mặt nước, điều khiến chúng rất khó bị phát hiện hay theo dấu. Tuy nhiên, vị trí địa lý gần Triều Tiên cùng phạm vi hoạt động tương đối hạn chế tại Hoàng Hải và Biển Nhật Bản không nhất thiết đòi hỏi khả năng bứt tốc đường dài để di chuyển nhanh chóng. Hơn nữa, công nghệ pin đang phát triển nhanh chóng, làm giảm dần lợi thế tàng hình của tàu ngầm hạt nhân. Tàu ngầm lớp KSS-III của Hàn Quốc — hiện đã đi vào hoạt động — sử dụng loại pin lithium-ion mới cho phép bứt tốc dưới nước ở mức 23 dặm/giờ và có tầm hoạt động hơn 10.000 hải lý; nói cách khác là đủ sức đi từ Busan đến Seattle rồi quay trở lại. Dù vậy, kích thước lớn của tàu ngầm hạt nhân cho phép chúng mang theo nhiều loại vũ khí và cảm biến hiện đại hơn, khiến chúng trở thành khí tài có sức sát thương cao hơn trong mắt một số người.

Cuối cùng, khi cân nhắc xem liệu tàu ngầm hạt nhân có phải là lựa chọn phù hợp hay không, cần lưu ý rằng khoản đầu tư lớn của Seoul diễn ra vào thời điểm quân đội các nước đang thử nghiệm triển khai số lượng lớn các thiết bị lặn không người lái (UUV) cỡ nhỏ, có khả năng thực hiện nhiệm vụ giám sát và tác chiến chống ngầm. Mặc dù phần lớn vẫn đang trong giai đoạn phát triển nhưng ngày càng được đưa vào sử dụng thực tế, chi phí chế tạo các phương tiện này thấp hơn tàu ngầm hạt nhân rất nhiều lần. Một số ý kiến ​​cho rằng, do tốc độ thay đổi công nghệ diễn ra quá nhanh, Hàn Quốc có thể rơi vào tình trạng đầu tư quá mức cho các công nghệ đã lỗi thời. Dù thiết bị lặn không người lái khó có thể sớm thay thế hoàn toàn tàu ngầm — vốn vẫn mang lại giá trị lớn cho các quốc gia đang sản xuất chúng ở quy mô công nghiệp — nhưng hoàn toàn có thể hình dung về một tương lai mà Seoul lựa chọn các công nghệ mới nổi này để lấp đầy khoảng trống năng lực mà họ từng kỳ vọng sẽ giải quyết bằng tàu ngầm hạt nhân.

Có một vấn đề lớn nhưng ít được nhắc đến trực diện: vai trò của Trung Quốc trong toàn bộ câu chuyện này. Chưa rõ mức độ quan tâm của các nhà hoạch định chính sách Hàn Quốc đối với việc đối phó với sức mạnh hàng hải đang gia tăng nhanh chóng của Trung Quốc — bất kỳ tuyên bố nào về vấn đề này có lẽ chỉ được đưa ra trong các cuộc thảo luận kín. Tuy nhiên, các học giả và chuyên gia hải quân Hàn Quốc đã trực tiếp liên kết tham vọng sở hữu tàu ngầm hạt nhân của nước này với việc gia tăng số lượng tàu ngầm của các đồng minh tại khu vực Thái Bình Dương; họ lập luận rằng Hàn Quốc "sẽ bổ trợ cho các nỗ lực của Mỹ nhằm răn đe hành động gây hấn của Trung Quốc mà không cần Mỹ phải triển khai thêm lực lượng."

Gác lại những lý lẽ trên, các yếu tố hạn chế then chốt quyết định liệu tàu ngầm hạt nhân có lợi thế cạnh tranh so với tàu ngầm chạy bằng diesel hay không — cũng như liệu tàu ngầm hạt nhân có thể răn đe hiệu quả Trung Quốc hay Triều Tiên hay không — đều là những vấn đề quen thuộc: chi phí cao và thời gian phát triển kéo dài khiến việc đóng và vận hành chúng trên quy mô lớn trở nên khó khăn. Một ví dụ điển hình là thông tin cho biết Hội đồng Tham mưu trưởng Liên quân Hàn Quốc tuyên bố Seoul sẽ chỉ đóng bốn chiếc tàu ngầm trong giai đoạn trước mắt, với chiếc đầu tiên dự kiến ​​sớm nhất cũng phải hơn một thập kỷ nữa mới có thể đi vào hoạt động. Mặc dù hoàn toàn có khả năng Hàn Quốc sẽ đóng được tàu ngầm hạt nhân với tốc độ nhanh hơn và chi phí thấp hơn so với các đồng minh, nhưng điều này có thể vẫn chưa đủ để hải quân Hàn Quốc vận hành nhiều hơn bốn chiếc trong tương lai gần. Song song đó, quân đội các nước trên thế giới đang ngày càng triển khai các hệ thống giá rẻ, số lượng lớn và chấp nhận được tổn thất (attritable systems) — những hệ thống có thể dễ dàng đe dọa sự an toàn của tàu ngầm hạt nhân.

Câu hỏi mà Seoul chưa đặt ra

Trong bộ phim bom tấn mùa hè năm 1993 *Jurassic Park* (Công viên kỷ Jura) — tác phẩm nói về việc năng lực công nghệ của con người có thể hiện thực hóa cả những điều bất khả thi — nhân vật do Jeff Goldblum thủ vai đã nói: "Các nhà khoa học của các anh quá mải mê với việc liệu mình có *thể* làm được hay không, mà quên dừng lại để suy nghĩ xem liệu mình có *nên* làm hay không." Khi theo đuổi tham vọng sở hữu tàu ngầm hạt nhân đầy uy tín, các nhà hoạch định chính sách Hàn Quốc lại tập trung nhiều hơn vào khả năng thực hiện, thay vì đặt ra một câu hỏi xác đáng hơn: liệu họ có nên làm điều đó hay không.

Việc chỉ tập trung vào khả năng đạt được năng lực này của ngành công nghiệp quốc phòng Hàn Quốc khiến các nhà hoạch định chính sách có nguy cơ mặc định rằng nấc thang công nghệ tiếp theo đương nhiên mang lại lợi ích, thay vì nhìn nhận đúng mức các chi phí cơ hội cụ thể và sự đánh đổi về nguồn lực đi kèm.

Xét cho cùng, tham vọng sở hữu tàu ngầm hạt nhân của Seoul có thể phản tác dụng, gây hại nhiều hơn lợi cho ngành công nghiệp quốc phòng đang phát triển mạnh mẽ theo định hướng xuất khẩu của Hàn Quốc. Chi phí cao và sự phức tạp trong việc phát triển năng lực chuyên biệt này khiến nó trở thành lựa chọn không phù hợp để xuất khẩu, đồng thời có nguy cơ thu hút nhân tài và nguồn nhân lực từ các dự án thành công và giàu tính đổi mới hơn trong ngành công nghiệp quốc phòng Hàn Quốc. Các yếu tố về cơ chế cũng có thể tạo ra áp lực về ngân sách và chính trị, làm lu mờ các chương trình không liên quan đến tàu ngầm—một sai lầm không đáng có có thể hạn chế sự linh hoạt trong công tác mua sắm quốc phòng suốt nhiều năm. Bất chấp những điều này, vẫn còn nhiều nghi vấn liệu kết quả đạt được có xứng đáng với quá trình tốn kém cả về thời gian lẫn chi phí hay không, nhất là khi Hàn Quốc đã có sẵn một giải pháp hiệu quả về chi phí, có thể được sản xuất và vận hành ở quy mô lớn hơn.

Wilson Grossman-Trawick là chuyên viên cấp cao thuộc Nhóm Quốc phòng và An ninh Quốc gia của Asia Group, chuyên tư vấn cho khách hàng về chính sách quốc phòng Hoa Kỳ, đóng tàu, công nghệ mới nổi và các xu hướng trong ngành công nghiệp hàng hải. Trước đây, ông từng là cố vấn cho các quan chức cấp cao phụ trách mảng mua sắm thuộc bộ phận đóng tàu và tàu ngầm của Hải quân Hoa Kỳ. Các quan điểm được trình bày trong bài viết này hoàn toàn là của cá nhân tác giả.

https://warontherocks.com/south-korea-could-build-nuclear-submarines-but-it-shouldnt/

***

South Korea Could Build Nuclear Submarines, But It Shouldn’t

In late May 2026, South Korean Defense Minister Ahn Gyu-back unveiled a roadmap to achieving one of Seoul’s top military acquisition goals: nuclear-powered submarines. This roadmap is heading in the wrong direction.

During last month’s inaugural meeting of the Future Defense Strategy Committee, South Korea published its Basic Plan for the Development of Nuclear-Powered Submarines. Chaired by President Lee Jae Myung, the committee was formed to help South Korea build robust, self-reliant defense capabilities. During the event, Lee’s opening remarks underscored the symbolic significance of the nuclear submarine capability and stressed the program’s role in “strengthening the Republic of Korea’s defense industry capabilities.”

Despite Lee’s strong rhetoric, the country’s nuclear-powered submarine program risks leading South Korea’s defense industry off course. The high costs and technological complexity of developing a niche capability like nuclear submarine shipbuilding are more costly, complex, and less beneficial than Seoul may realize. Moreover, these dynamics run counter to the export-oriented strategy that has made K-defense an international success and could drain talent and resources from an innovative economic engine. Ultimately, the entire endeavor risks creating unintended budgetary and political pressures that could undermine South Korea’s ​procurement flexibility and constrain long-term defense spending.

What South Korea’s Shipbuilding Success Doesn’t Guarantee

South Korea’s shipbuilding industry is an international leader, surpassed only by China in market share. However, despite this robust, advanced, and capable — some might even argue superior — shipbuilding industry compared to that of the United States, its expertise, existing infrastructure, and ecosystems are distinctly non-nuclear. While South Korea does have a mature nuclear energy sector — operating 26 reactors to provide roughly one-third of the southern peninsula’s electricity — proficiencies in both sectors are necessary, but not entirely sufficient conditions for a nuclear shipbuilding industry.

In fact, Seoul’s success in both sectors likely leads South Korean officials to discount the unique challenges of naval nuclear propulsion, which powers submarines. That’s because the technical expertise required to succeed in both areas is not immediately transferable. Naval nuclear reactors are engineered to meet strict acoustic, shock, and safety standards, all in the confines of a small space capable of operating under some of the most extreme conditions known to man for decades on end. Naval nuclear reactors’ scale, engineering complexity, the no-fail nature of operating underwater at pressure, and overall economics are simply different than their civilian nuclear equivalents. Moreover, nuclear shipbuilding — especially submarine construction — and nuclear vessel operations pose distinct challenges because they require bespoke regulatorytraining, and qualification ecosystems and standards that should be developed and maintained alongside existing non-nuclear requirements.

Now, that’s not to say that South Korea’s engineers are incapable of achieving such a feat. Rather, I am arguing that nuclear submarine shipbuilding may not enhance South Korea’s defense industry capabilities in the way policymakers claim it will. And its costs risk running South Korea against the shoals.

Most importantly, though, building such an industry from the ground up, much less maintaining it over the long term, will take substantial time and resources — and it’s unclear whether the ends justify these expensive means. For example, the U.S. Navy has been constructing nuclear submarines for over 70 years, and it remains a profoundly expensive endeavor — from 2027 to 2031, nearly half (roughly 46 percent) of all new shipbuilding spending will go toward nuclear submarine construction. And this doesn’t include additional funds allocated to right the ailing submarine industrial base.

Another example of nuclear shipbuilding’s complexity, even for countries with advanced engineering capabilities, is Japan’s Mutsu: a rare nuclear-powered cargo ship built in the mid-1970s during the rise of Japan’s civilian nuclear power industry. Technical issues and cost growth plagued the ship: These factors, which delayed its maiden voyage by 16 years, ultimately led to its early retirement. Similarly, despite India’s decades of experience operating civilian nuclear reactors, the Indian Navy still faced major challenges in designing its first nuclear-powered submarine: the INS Arihant, which embarked on its first patrol over 14 years after construction began.

A Poor Fit for an Export-Driven Sector

South Korea’s decision to pursue nuclear submarine technology is unwise for another reason: It runs counter to the export-driven growth strategy that has transformed South Korea into one of the world’s fastest-growing manufacturers of defense equipment.

Since the mid-2010s, South Korea’s defense sector revenue has grown substantially, increasing by almost 75 percent from the mid-2010s to the mid-2020s, despite smaller growth — a 26 percent increase — in Korean government military procurement spending over the same period. The war in Ukraine only accelerated this growth, resulting in a more diverse export portfolio, with the majority of Korean arms exports now going to European states such as Poland.

The Korean arms industry’s shift toward exports likely came as no surprise to close observers. The country has long relied on export-driven economic growth to fuel its development throughout the 20th century, so much so that the government refers to its rapid growth during this period as “The Miracle on the Hangang River.”

Unfortunately, nuclear shipbuilding is not well-suited to this export-oriented strategy. For one, nuclear submarines were rarely exported until very recently. This is likely due to non-proliferation concerns and the regulatory challenges of acquiring such technology while complying with the Nuclear Non-Proliferation Treaty, of which only five countries are non-participants. Countries attempting to acquire nuclear submarines often feel compelled to loudly insist that their efforts are not steps toward developing nuclear weapons, and go to great lengths to make this clear — like South Korea’s decision to design a reactor that uses low-enriched uranium, whereas U.S. nuclear submarines use highly enriched uranium. Even when nuclear submarine technology has been exported, as in Russia’s lease of nuclear submarines to India, the acquiring country was sprinting to develop its own sovereign nuclear shipbuilding capability. The strategic significance and prestige of nuclear submarine technology lead those capable of achieving such a technological feat to do so themselves. The high cost of nuclear submarines further limits export potential: The Virginia class-related portion of the U.S. submarine exports to Australia under the AUKUS deal reportedly costs upwards of $4.5 billion per ship.

South Korea’s export-oriented defense industry is a valuable catalyst for innovation: As companies compete, they improve production techniques, enhance capabilities, and boost efficiency. This competition-driven innovation and competitive edge are likely contributing factors to the Korean arms industry’s overall success. However, because South Korea is facing long-term demographic decline — and in some cases, acute workforce shortages — a major nuclear shipbuilding initiative’s investment could create a talent vacuum, drawing engineering capacity and capability away from programs that contribute to the virtuous cycle described above. Applying a limited talent pool to a specialized subsector would likely do more harm than good to the country’s defense industry, diminishing its competitive edge rather than strengthening it.

Once You Start, You Can’t Stop

Most importantly, though, South Korea’s nuclear submarine ambitions risk creating unintended budgetary and political pressures that may constrain the country’s long-term defense spending and limit its fiscal flexibility. That’s because nuclear shipbuilding can become a self-perpetuating institution once created. The industry’s high start-up costs and its specialized technical workforce require careful care and feeding to prevent atrophy over time. That, plus the fact that policymakers and military officials impart a unique strategic importance and prestige on operating nuclear submarines, effectively creates an unmovable budgetary floor for nuclear submarine shipbuilding.

Even in a wealthy country such as the United States, where there is significant demand for submarines, the substantial costs of building them and the industry’s strategic importance heavily shape defense budgets. For example, the American submarine and nuclear shipbuilding industry struggled for years during the late 20th century as the end of the Cold War led to canceled submarine orders and a new era of low-rate submarine production that lasted into the early 2000s. During this period, shipbuilding acquisition decisions were increasingly guided not by capability needs but by the necessity to carefully manage the nuclear shipbuilding workforce to prevent low demand from hollowing out the industry and its workforce. However, careful care and feeding during this era ultimately reduced competition and efficiency. To prevent the closure of a major nuclear shipbuilder, the government encouraged the former competitors to become a symbiotic, interdependent production partnership, with some submarine components built in Virginia and others in Connecticut. The over $10 billion invested throughout the submarine and maritime industrial bases by the U.S. government over the past decade to address the impacts of this period shows how challenging and costly it can be to maintain a nuclear shipbuilding industry in the long term.

Nuclear shipbuilding can become a self-perpetuating institution for multiple reasons, beyond just its strategic significance and workforce support needs. For one, it offers sizable economic incentives for shipbuilders and politicians alike. During the government’s meeting to announce Korea’s acquisition roadmap, Ahn emphasized that the program will create more than 40,000 jobs. It’s unclear how Ahn arrived at this figure or what is included. As a point of comparison, defense firms directly employed roughly 52,000 people nationwide in 2024. South Korea’s entire shipbuilding workforce, which also builds commercial vessels, is only about 126,000 people. That Ahn is emphasizing job creation at all is a troubling trend, as it suggests that politicians and officials behind the push may already be over-indexing on job creation at the expense of capability delivery, efficiency, and cost-effectiveness. Further, established incumbent firms typically dominate nuclear shipbuilding because they are the only ones capable of handling this especially demanding work. This means a submarine initiative will benefit and enrich legacy heavyweights who are skilled at using political and bureaucratic influence across government, the military, and industry to gain and maintain support for nuclear shipbuilding.

This heady mix of high costs, specialized workforces, plus political and bureaucratic incentives creates a structural inertia that, once established, takes on a momentum of its own. This inertia can crowd out other military acquisition priorities or hinder investments in new or emerging capabilities and concepts of operations that do not include nuclear submarines.

Finally, if such a high-profile program takes longer than expected, costs more than budgeted, or is more complex than anticipated, the sunk cost fallacy and a government’s desire to avoid national embarrassment can take over, causing policymakers to throw good money after bad.

Is a Nuclear Submarine the Right Tool for the Job?

Underlying the cost-benefit calculus above is the question of why this specific capability is necessary and whether it could be accomplished more cost-effectively by other platforms. Like many of South Korea’s military means, the rationale for acquiring this capability lies in deterring North Korea — specifically, to counter the growing underwater threat posed by Pyongyang’s own submarine modernization and submarine-launched ballistic missile efforts. During the plan’s announcement, Ahn called nuclear submarines essential to an “underwater kill chain” to track and neutralize these specific threats more quickly and stealthily.

Though nuclear submarines excel at these two things, it remains unclear whether these advantages make them significantly better equipped to deter North Korea than the diesel-electric and air-independent propulsion-enabled submarines the South Korean navy already operates. For one, some have argued that the greater displacement of nuclear submarines makes them less effective and maneuverable in shallow waters, such as those of the Yellow Sea off the coast of the Korean peninsula. Moreover, modern diesel-electric boats are already remarkably advanced and have stealthy acoustic signatures comparable to those of nuclear submarines — making today’s diesel-electric technology already well-suited for the surveillance mission Ahn envisions. In fact, nuclear submarines should operate mechanical reduction gears as well as loud reactor cooling pumps, which create both noise and infrared signatures, whereas the only noise from today’s in-service diesel-electric submarines running on full-electric battery power comes from the “shaft bearings, propeller, and [water] flow around the hull.”

In addition to nuclear submarines’ stealth and speed, nuclear reactors offer endurance. They can operate at high speeds — 35+ mph — for as long as their captain desires, while diesel-electric submarines usually go more slowly, typically maintaining speeds around 11 mph to avoid frequent surfacing over long distances to recharge their batteries. Aside from needing to surface to support their human crew, nuclear ships can operate underwater indefinitely and have even circumnavigated the globe entirely underwater, which is what makes them so hard to track. Nevertheless, South Korea’s proximity to North Korea and the relatively small areas of operation in the Yellow Sea and the Sea of Japan do not necessarily demand endurance sprints to traverse quickly. Further, battery technology is advancing rapidly, further eroding the stealth advantage of nuclear-powered submarines. South Korea’s KSS-III class submarine, which is already in service, uses a new lithium-ion battery that enables it to sprint submerged at 23 mph, and its cruising range is over 10,000 nautical miles — in other words, from Busan to Seattle and back. All said, nuclear submarines’ size does allow them to carry a greater number of sophisticated weapons and sensors, making them more lethal to some.

Finally, when considering whether nuclear submarines are the right tool for the job, it is important to note that Seoul’s sizable investment comes at a time when militaries around the world are experimenting with larger quantities of smaller underwater drones capable of surveillance and anti-submarine warfare missions. While still largely in development, though increasingly fielded, these platforms are orders of magnitude cheaper to build than nuclear submarines. Some might argue that, due to the rapid pace of technological change, South Korea may find itself overly invested in yesterday’s technology. Although undersea drones are unlikely to replace submarines anytime soon — they remain valuable to those producing them at scale already — it’s easy to envision a future in which Seoul chooses these emerging technologies to fill the capabilities gap it ostensibly hopes to address with nuclear ships.

There is one elephant in the room: China’s role in all of this. It’s unclear how much countering China’s rapidly growing maritime power figures in South Korean policymakers’ minds — any statements to that effect are likely to be made only behind closed doors. That said, South Korean academics and naval experts have directly linked the country’s nuclear ambitions to increasing the number of allied submarines in the Pacific theater, arguing South Korea “would complement U.S. efforts to deter Chinese aggression without requiring additional American deployments.”

The above reasoning aside, the key limiting factors deciding whether nuclear submarines hold a competitive edge over their diesel counterparts and whether nuclear boats could effectively deter China or North Korea will sound familiar: Their cost and protracted development timeline make them difficult to build and operate at scale. A case in point: the South Korean joint chiefs of staff reportedly said Seoul will build just four submarines for the time being, with the first likely to enter service at the earliest over a decade from now. While it is entirely possible that South Korea may be able to build nuclear boats more quickly and cheaply than its allied counterparts, this may not be enough to enable the South Korean navy to operate more than four at any time soon. All the while, militaries worldwide are increasingly deploying proliferated, low-cost, and attritable systems that could easily hold nuclear boats at risk.

The Question Seoul Isn’t Asking

In Jurassic Park, the 1993 summer blockbuster about how man’s technological prowess can achieve even the impossible, Jeff Goldblum’s character says: “Your scientists were so preoccupied with whether or not they could, they didn’t stop to think if they should.” In their pursuit of prestigious nuclear submarines, South Korean policymakers are more focused on whether they can do it, when a better question is whether they should.

By focusing on whether South Korea’s defense industry can achieve this capability, policymakers risk assuming that the next rung on the technological ladder is inherently beneficial, rather than recognizing the concrete opportunity costs and resource tradeoffs involved.

Ultimately, Seoul’s nuclear-submarine ambitions may backfire, causing more harm than good to South Korea’s thriving export-oriented defense industry. The high costs and complexity of developing this specialized capability make it a poor candidate for export and likely to drain talent and workforce from more successful and innovative projects within Korea’s defense sector. The institutional dynamics also risk creating budget and political pressures that could overshadow non-submarine programs, an unforced error that might limit procurement flexibility for years. Despite all of this, it remains highly questionable whether the ends justify the time-consuming and cost-intensive means, especially when an appropriately cost-effective capability that can be produced and operated at greater scale is already at South Korea’s disposal.

Wilson Grossman-Trawick is a senior associate in the Asia Group’s Defense and National Security Practice, advising clients on U.S. defense policy, shipbuilding, emerging technology, and maritime industrial base trends. Previously, he was an advisor to senior acquisition officials in the U.S. Navy’s submarine and shipbuilding enterprise. The views expressed in this article are his alone.

Image: Ministry of National Defense of the Republic of Korea via Wikimedia Commons

https://warontherocks.com/south-korea-could-build-nuclear-submarines-but-it-shouldnt/

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

5433 - The Vietnam War và khi Đồng Minh tháo chạy

1360 - Điều gì giúp LDP thống trị nền chính trị Nhật Bản?

2945 - Chi tiết 'Chiến dịch Mạng nhện' của Ukraine nhằm vào máy bay ném bom của Nga