4303 - Tại sao Ấn Độ sẽ tiếp tục gắn bó với Mỹ

 Rajeswari Pillai Rajagopalan and Rajesh Rajagopalan

                         Hình ảnh: Văn phòng Thủ tướng (thông qua Wikimedia Commons)

Chính quyền Trump đã không mấy thiện chí với Ấn Độ. Tuy nhiên, Ấn Độ đã phản ứng với thái độ bình tĩnh hơn nhiều so với dự đoán của hầu hết các nhà quan sát. Những dự báo cho rằng cách hành xử của Tổng thống Donald Trump sẽ gây tổn hại đến quan hệ Mỹ-Ấn đã không trở thành hiện thực; thay vào đó, lãnh đạo hai nước vẫn duy trì các cuộc đối thoại thường xuyên và thân thiện. Thay vì trả đũa, Ấn Độ đã phản ứng một cách điềm tĩnh, bất chấp việc chính phủ nước này phải đối mặt với nhiều chỉ trích trong nước. Dù vẫn còn những bất bình trước cách hành xử của Mỹ, Ấn Độ nhiều khả năng sẽ tiếp tục duy trì đường lối xây dựng quan hệ tốt đẹp với Mỹ – một chính sách đã được theo đuổi suốt hai thập kỷ qua.

Lý do rất đơn giản nhưng lại thường bị các nhà phê bình và phân tích bỏ qua: Ấn Độ không còn lựa chọn nào khác. Ấn Độ đang phải đối mặt với một Trung Quốc ngày càng hùng mạnh và hung hăng, quốc gia mà họ có tranh chấp cả về chính trị lẫn lãnh thổ. Trung Quốc là mối quan tâm chiến lược hàng đầu của Ấn Độ và sẽ tiếp tục giữ vị trí này trong tương lai gần. Các đối tác khác của Ấn Độ đóng vai trò bổ trợ hữu ích, nhưng không thể thay thế được tầm ảnh hưởng và sức mạnh của Mỹ. Dù cách hành xử của ông Trump có gây khó chịu đến đâu, New Delhi vẫn cần sự ủng hộ của Washington để đối phó với Bắc Kinh. Tình thế này có thể thay đổi nếu sự thiếu tin cậy từ phía Mỹ trở thành một trạng thái cố hữu thay vì chỉ là một giai đoạn nhất thời gắn liền với nhiệm kỳ của ông Trump – điều mà chính phủ Ấn Độ chắc chắn đang hy vọng. Cho đến lúc đó, quan hệ đối tác giữa Ấn Độ và Mỹ không phải là vấn đề của sự lựa chọn, mà là tình thế bắt buộc do không còn phương án nào khác.

Tình hình từng có vẻ đầy hứa hẹn khi ông Trump thắng cử tổng thống Mỹ vào năm 2024. Giới chức New Delhi đã đặt nhiều kỳ vọng vào tương lai của mối quan hệ song phương trong nhiệm kỳ thứ hai của ông Trump. Việc Thủ tướng Ấn Độ Narendra Modi chúc mừng "chiến thắng ngoạn mục" của người bạn Trump là điều dễ hiểu, bởi ông không phải là người duy nhất nhận ra rằng ông Trump rất thích được tán dương và vuốt ve cái tôi cá nhân. Tuy nhiên, cũng có những kỳ vọng thực sự dành cho ông Trump từ cả công chúng lẫn giới tinh hoa Ấn Độ. Và sự lạc quan đó dường như hoàn toàn có cơ sở. Ngoại trưởng Ấn Độ Subrahmanyam Jaishankar đã được mời dự lễ nhậm chức của ông Trump ở vị trí trang trọng, và đích thân Thủ tướng Modi cũng đã sớm đến gặp ông Trump chỉ vài tuần sau buổi lễ này.

Mối quan hệ nồng ấm đó đã đột ngột bị chặn đứng khi ông Trump áp đặt thuế quan lên Ấn Độ vào tháng 4 năm 2025, nằm trong gói thuế quan thuộc chiến dịch "Ngày Giải phóng" (Liberation Day) của ông. Nhưng chuyện chưa dừng lại ở đó — một tháng sau, ông tự nhận công lao đã ngăn chặn cuộc đụng độ quân sự giữa Ấn Độ và Pakistan, vốn nổ ra sau một vụ tấn công khủng bố tại vùng Kashmir do Ấn Độ kiểm soát. Trump đã vô tình làm suy yếu lập trường của Ấn Độ — vốn khẳng định rằng chính Pakistan mới là bên phải cầu hòa do các hành động quân sự quyết liệt của Ấn Độ. Hơn nữa, trong nhiều thập kỷ, Ấn Độ luôn khẳng định không chấp nhận sự hòa giải của bên thứ ba trong các tranh chấp với Pakistan; dù thực tế không hoàn toàn đúng như vậy (vì chính phủ Mỹ từng nhiều lần can thiệp để xoa dịu các cuộc khủng hoảng giữa hai nước), nhưng các đời tổng thống Mỹ trước đây luôn cẩn trọng duy trì "vỏ bọc" rằng Mỹ không can dự để làm hài lòng Ấn Độ.

Tất nhiên, Trump thì khác; những tuyên bố ồn ào của ông đã đẩy chính phủ Ấn Độ vào thế khó xử. New Delhi không muốn bác bỏ các tuyên bố đó vì sợ làm phật lòng vị tổng thống có tính khí thất thường như Trump, nhưng cũng không thể chấp nhận chúng. Tuyên bố về vai trò hòa giải có lẽ còn gây tổn thương cho Ấn Độ nhiều hơn cả vấn đề thuế quan, bởi chính phủ mang tư tưởng dân tộc chủ nghĩa hiện tại của nước này luôn đặc biệt kiên quyết trong việc bảo vệ lãnh thổ và chủ quyền. Xát thêm muối vào nỗi đau của Ấn Độ, Trump đã mời tư lệnh quân đội Pakistan đến dùng bữa trưa kéo dài một giờ tại Nhà Trắng, công khai ca ngợi ông này và bất đồng quan điểm với Ấn Độ về cách thức kết thúc cuộc xung đột giữa hai nước.

Những cú sốc tiếp theo lại ập đến. Ấn Độ phải đối mặt với các mức thuế bổ sung đối với hoạt động nhập khẩu dầu từ Nga, buộc nước này phải cắt giảm lượng nhập khẩu xuống mức thấp nhất trong vòng 44 tháng tính đến tháng 1 năm 2026. Cuộc chiến của Mỹ và Israel chống lại Iran càng làm tình hình thêm tồi tệ. Cách tiếp cận thụ động của Ấn Độ đã vấp phải nhiều chỉ trích trong nước về sự yếu hèn của chính phủ trước Mỹ. Ấn Độ cũng cảm thấy thất vọng hơn nữa khi Pakistan đóng vai trò trung tâm trong việc hòa giải cuộc chiến với Iran. Thậm chí còn có dấu hiệu bất đồng nội bộ trong chính phủ Ấn Độ, khi Ngoại trưởng Subrahmanyam Jaishankar bị quy trách nhiệm cho những thất bại trong ngoại giao của đất nước.

Bất chấp việc lợi ích và lòng tự tôn bị coi nhẹ như vậy, chính phủ mang tư tưởng dân tộc chủ nghĩa của Ấn Độ vẫn cẩn trọng tránh gây hiềm khích với Mỹ, bởi họ không còn lựa chọn nào khác ngoài việc tạo thế cân bằng với Trung Quốc. Cần lưu ý rằng chưa có điều gì làm lung lay mục tiêu cốt lõi này, mặc dù rất nhiều hành động của Trump đã làm tổn thương lòng tự tôn của Ấn Độ.

Sự chênh lệch về của cải và quyền lực giữa Ấn Độ và Trung Quốc đã gia tăng nhanh chóng. Trong giai đoạn từ thập niên 1950 đến 1980, vị thế của hai nước tương đối ngang bằng nhau. Tuy nhiên, đến giữa thập niên 1990, nhờ quá trình tự do hóa kinh tế, quy mô nền kinh tế Trung Quốc đã lớn gấp ba lần so với Ấn Độ, và khoảng cách này ngày càng nới rộng. Tính đến năm 2024, nền kinh tế Trung Quốc đã lớn gấp khoảng năm lần. Mặc dù bản thân Ấn Độ cũng tăng trưởng khá nhanh — với tỷ trọng trong nền kinh tế toàn cầu tăng gấp đôi từ 1,6% năm 2000 lên 3,4% năm 2023 — vị thế của nước này vẫn suy giảm so với Trung Quốc. Từ mức quy mô tương đương khoảng hai phần ba nền kinh tế Trung Quốc vào năm 1980, tỷ lệ này hiện đã giảm xuống còn chưa đầy một phần năm.

Trung Quốc đang nhanh chóng chuyển đổi nguồn lực kinh tế thành sức mạnh quân sự. Trong nhiều thập kỷ, Ấn Độ từng tự hào là quốc gia duy nhất tại châu Á vận hành tàu sân bay. Hiện nay, Trung Quốc sở hữu ba tàu sân bay — tất cả đều có kích thước lớn hơn hai chiếc của Ấn Độ — cùng những đồn đoán về chiếc thứ tư chạy bằng năng lượng hạt nhân. Ấn Độ từng chế tạo thành công máy bay chiến đấu phản lực nội địa đầu tiên tại châu Á sau năm 1945, nhưng hiện nay lại phụ thuộc phần lớn vào máy bay nhập khẩu; trong khi đó, Trung Quốc đã đưa vào biên chế ít nhất hai loại máy bay chiến đấu thế hệ thứ năm do nước này tự sản xuất. Năng lực sản xuất công nghiệp cũng biến Trung Quốc thành một cường quốc về máy bay không người lái (UAV), lĩnh vực mà Ấn Độ vẫn còn tụt hậu xa.

Không có gì ngạc nhiên khi các nhà lãnh đạo Ấn Độ coi việc tạo thế cân bằng với Trung Quốc là vấn đề chiến lược trọng tâm. Khi Ấn Độ tiến hành vụ thử hạt nhân năm 1998, Thủ tướng Atal Behari Vajpayee đã viện dẫn mối đe dọa từ Trung Quốc làm lý do chính. Đến năm 2010, Tư lệnh Lục quân Ấn Độ lần đầu tiên cảnh báo về nguy cơ xảy ra kịch bản chiến tranh trên hai mặt trận, buộc nước này phải đối phó đồng thời với cả Trung Quốc và Pakistan. Đây chính là lý do chủ chốt khiến cả chính quyền cánh hữu của ông Vajpayee lẫn chính quyền cánh tả của ông Manmohan Singh — dù có tư tưởng chính trị hoàn toàn khác biệt — đều theo đuổi việc xây dựng mối quan hệ mới với Hoa Kỳ.

Chính sách này tiếp tục được chính quyền của Thủ tướng Modi duy trì. Mặc dù ban đầu ông Modi cũng nỗ lực thúc đẩy quan hệ hợp tác kinh tế với Bắc Kinh, nhưng những hành động gây hấn liên tục của Trung Quốc dọc theo biên giới Tây Tạng đã cho thấy rõ giới hạn của việc dùng các biện pháp tăng cường hợp tác để kiềm chế hành vi của Trung Quốc. Sau vụ đụng độ năm 2020 khiến 20 binh sĩ Ấn Độ thiệt mạng (cùng số lượng không xác định binh sĩ Trung Quốc) — lần đầu tiên máu đổ tại khu vực biên giới sau nhiều thập kỷ — Ấn Độ đã thắt chặt quan hệ với Hoa Kỳ và nhóm Quad (một cơ chế hợp tác chiến lược giữa Ấn Độ, Hoa Kỳ, Úc và Nhật Bản).

Mặc dù trên lý thuyết, Ấn Độ có một số lựa chọn đối tác khác, nhưng các phương án này đều tỏ ra thiếu khả thi khi xem xét kỹ lưỡng. Ví dụ, một lựa chọn có vẻ hiển nhiên là Nga — đối tác lâu năm của Ấn Độ từ thời Chiến tranh Lạnh và vẫn là phương án dự phòng được ưu tiên. Thực tế, để phản ứng lại các động thái từ phía ông Trump, Ấn Độ đã phát tín hiệu về lựa chọn này thông qua hàng loạt chuyến thăm chính thức vào nửa cuối năm ngoái, đỉnh điểm là chuyến thăm cấp nhà nước của Tổng thống Nga Vladimir Putin tới Ấn Độ vào tháng 12 — chuyến thăm đầu tiên sau bốn năm. Tuy nhiên, kết quả chuyến thăm lại kém ấn tượng hơn nhiều so với kỳ vọng, đặc biệt là khi những mong đợi về các thỏa thuận mới về dầu mỏ và vũ khí đã không thành hiện thực. Một nước Nga đang suy yếu — phải dựa vào Trung Quốc, sa lầy tại Ukraine và chỉ còn là cái bóng mờ nhạt so với vị thế cường quốc công nghệ quân sự thời Chiến tranh Lạnh — không thể thay thế được Hoa Kỳ.

Ấn Độ vẫn mua vũ khí của Nga, nhưng tỷ trọng này đã giảm đáng kể trong thập kỷ qua. Chỉ một phần nhỏ lý do xuất phát từ lo ngại của New Delhi về việc phụ thuộc quá nhiều vào Moscow trong lĩnh vực vũ khí; áp lực từ Hoa Kỳ cũng có thể đóng một vai trò nhất định. Lý do chính đơn giản là Nga không còn sở hữu công nghệ vũ khí tiên tiến mà Ấn Độ cần. Chẳng hạn, Nga không sản xuất loại máy bay chiến đấu thế hệ thứ năm nào phù hợp để Ấn Độ mua sắm nhằm đối phó với sức mạnh không quân ngày càng hiện đại của Trung Quốc. Trước đây, Ấn Độ từng đầu tư vào dự án máy bay chiến đấu Su-57 của Nga — loại máy bay được kỳ vọng sẽ mang lại năng lực tác chiến cần thiết — nhưng sau đó đã rút khỏi quan hệ hợp tác này khi nhận thấy rõ rằng Nga không có đủ công nghệ để chế tạo loại khí tài mà Ấn Độ yêu cầu.

Trung Quốc hiện đang triển khai ít nhất hai mẫu máy bay chiến đấu thế hệ thứ năm tiên tiến, và có thể cả máy bay ném bom tàng hình — một mối đe dọa đặc biệt đáng lo ngại đối với Ấn Độ. Hơn nữa, một số công nghệ này nhiều khả năng sẽ được chuyển giao cho Pakistan, đối tác chiến lược lâu năm của Trung Quốc. Công nghệ quân sự của Trung Quốc đã tạo ra tác động thực tế: theo các báo cáo, trong cuộc đối đầu quân sự giữa Ấn Độ và Pakistan vào tháng 5 năm 2025, một số máy bay chiến đấu của Ấn Độ đã bị bắn hạ bởi sự kết hợp giữa các tiêm kích hiện đại và tên lửa không đối không tầm xa của Trung Quốc – một diễn biến khiến Không quân Ấn Độ hoàn toàn bất ngờ.

Một trở ngại chiến lược lớn khác là mối quan hệ ngày càng khăng khít giữa Moscow và Bắc Kinh. Nga đã cùng Trung Quốc lên tiếng chỉ trích nhóm Quad – một liên minh có sự tham gia của Ấn Độ. Quan trọng hơn cả, việc Nga không ủng hộ Ấn Độ trong cuộc đụng độ biên giới với Trung Quốc năm 2020 cho thấy New Delhi hiểu rõ rằng họ không thể trông cậy vào Moscow trong bất kỳ cuộc đối đầu nào với Trung Quốc trong tương lai. Dù khó có khả năng Ấn Độ sẽ từ bỏ hoàn toàn mối quan hệ với Nga, nhưng giới lãnh đạo nước này thừa hiểu rằng Moscow không phải là giải pháp cho vấn đề Trung Quốc mà họ đang đối mặt.

Một lựa chọn khác cho Ấn Độ là hợp tác với các cường quốc tại khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương, chẳng hạn như Úc, Nhật Bản và các nước khác — những quốc gia đều lo ngại về hậu quả từ sức mạnh ngày càng gia tăng của Trung Quốc và có chung trải nghiệm về các hành động gây hấn gần đây của nước này.

Nhật Bản đã nhiều lần đối mặt với việc Trung Quốc xâm phạm lãnh thổ ở Biển Hoa Đông cũng như các hành vi quân sự hiếu chiến khác, bao gồm cả các cuộc tập trận. Vào cuối năm 2025, một biên đội tàu hải quân Trung Quốc đã thực hiện chuyến đi vòng quanh nước Úc chưa từng có tiền lệ, di chuyển ngay sát ranh giới lãnh hải của Úc. Điều này diễn ra song song với những nỗ lực trước đó của Trung Quốc nhằm gây sức ép kinh tế lên các quốc gia này, cũng như việc nước này mạnh tay sử dụng vũ lực ở Biển Đông và đối với Đài Loan.

Không có gì ngạc nhiên khi các quốc gia trong khu vực đã có động thái đáp trả — dù đôi khi còn miễn cưỡng. Nhật Bản và Úc đã và đang đẩy mạnh các nỗ lực đối phó với mối đe dọa từ Trung Quốc, thông qua cả việc tăng cường năng lực quân sự nội địa lẫn củng cố các quan hệ đối tác hiện có. Ví dụ, chi tiêu quân sự của Nhật Bản từ lâu đã vượt qua mức giới hạn 1% GDP; nếu tính cả ngân sách bổ sung, con số này đã vượt ngưỡng 2% GDP. Úc là quốc gia mới nhất trong khu vực tăng mạnh chi tiêu quốc phòng; Bộ trưởng Quốc phòng nước này lý giải rằng động thái đó là cần thiết để ứng phó với "tình hình chiến lược đầy đe dọa nhất kể từ khi Thế chiến II kết thúc". Các quốc gia khác trong khu vực, chẳng hạn như Hàn Quốc, cũng đã tăng mạnh ngân sách quốc phòng.

Khu vực này cũng đang xây dựng các quan hệ đối tác nội khối, dựa vào nhau để hỗ trợ lẫn nhau. Úc và Nhật Bản đã tăng cường đáng kể quan hệ quốc phòng song phương, bao gồm việc ký kết Hiệp định Tiếp cận Tương hỗ. Đầu năm nay, Úc đã ký một hiệp ước an ninh với Indonesia. Ngay cả Nhật Bản và Hàn Quốc, bất chấp những khúc mắc trong quá khứ, cũng đang tăng cường hợp tác quốc phòng. Vượt ra ngoài phạm vi khu vực, cả nhóm Quad và liên minh AUKUS (giữa Úc, Vương quốc Anh và Hoa Kỳ) đều là những ví dụ cho thấy các quốc gia trong khu vực đang xây dựng quan hệ đối tác vì mục tiêu an ninh.

Do đó, khu vực này mang lại cơ hội hợp tác tiềm năng cho Ấn Độ, và nước này cũng đang tích cực theo đuổi cơ hội đó. Tuy nhiên, một số khó khăn thực tế vẫn cản trở các quan hệ đối tác như vậy. Thứ nhất, mặc dù mối quan tâm chung là sự chênh lệch quá lớn về sức mạnh của Trung Quốc, nhưng cách thức thể hiện cụ thể của vấn đề này lại khác nhau đối với từng quốc gia. Ấn Độ lo ngại về các yêu sách lãnh thổ của Trung Quốc dọc theo biên giới đất liền, trong khi Nhật Bản chủ yếu quan tâm đến lãnh thổ trên biển, đặc biệt là quần đảo Senkaku. Vấn đề của Úc hoàn toàn không nằm ở lãnh thổ mà là ở các tuyến đường giao thông trên biển. Thứ hai là vấn đề các hình thức hợp tác: Nhật Bản và Úc đã có truyền thống hợp tác an ninh lâu dài, trong khi Ấn Độ vẫn tỏ ra hoài nghi về việc hợp tác an ninh thực chất. Và tất nhiên, việc chia sẻ gánh nặng trong bất kỳ nỗ lực hợp tác nào như vậy cũng sẽ là một chủ đề thảo luận đầy nan giải, nếu các nước này thực sự đi đến giai đoạn đó.

Tuy nhiên, vấn đề cơ bản và nghiêm trọng nhất là: ngay cả khi hợp sức lại, cả ba nước này vẫn không thể sánh bằng Trung Quốc. Tổng GDP của họ chỉ bằng khoảng một nửa so với Trung Quốc (tính toán dựa trên dữ liệu GDP năm 2024 của Ngân hàng Thế giới, theo giá trị đô la Mỹ hiện hành). Không có gì ngạc nhiên khi ngân sách quốc phòng của Trung Quốc — ở mức khoảng 336 tỷ USD, con số có thể thấp hơn mức chi tiêu thực tế — vượt xa con số 190 tỷ USD mà ba cường quốc này có thể cùng đóng góp (tính toán dựa trên dữ liệu của Viện Nghiên cứu Hòa bình Quốc tế Stockholm). Sự thật là ngay cả khi hợp tác — với giả định rằng mọi vấn đề về phối hợp đều được giải quyết — thì một quan hệ đối tác như vậy vẫn không đủ sức để tự mình tạo thế cân bằng với Trung Quốc.

Các phương án hợp tác khác thậm chí còn ít khả thi hơn. Các cường quốc châu Âu ở quá xa, lực lượng quá yếu và thiếu sự gắn kết để có thể hỗ trợ đáng kể trong việc đối phó với Trung Quốc. Khối kinh tế BRICS — bao gồm Brazil, Nga, Ấn Độ, Trung Quốc và Nam Phi — tuy đã phát triển nhưng lại bị chia rẽ và nhiều khả năng sẽ đi theo sự dẫn dắt của Trung Quốc hơn là Ấn Độ. Ấn Độ khó có khả năng từ bỏ bất kỳ mối quan hệ đối tác nào trong số này, nhưng chúng sẽ chỉ đóng vai trò bổ trợ chứ không thể thay thế vai trò của Hoa Kỳ. Hơn nữa, những quan hệ đối tác như vậy cho phép Ấn Độ giảm bớt sự phụ thuộc vào Hoa Kỳ — đáp ứng mong muốn duy trì quyền tự chủ chiến lược của nước này — nhưng chúng chỉ phát huy hiệu quả nếu Hoa Kỳ vẫn là một đối tác mà họ có thể dựa vào.

Một lựa chọn cuối cùng mà Ấn Độ có là giải quyết các khó khăn với Trung Quốc, hoặc thậm chí là thắt chặt quan hệ hơn nữa với Bắc Kinh. Xét cho cùng, Ấn Độ và Trung Quốc có nhiều điểm chung; đây là một trong những lý do khiến Thủ tướng đầu tiên của Ấn Độ, ông Jawaharlal Nehru, nỗ lực xây dựng quan hệ đối tác với người láng giềng khổng lồ này – một chính sách từng được gọi là "Hindi-Chini Bhai Bhai" (Ấn Độ và Trung Quốc là anh em). Hơn nữa, các nhà lãnh đạo Ấn Độ luôn nhận thức được rằng sự thù địch với Trung Quốc sẽ buộc Ấn Độ phải rơi vào thế phụ thuộc đầy bất lợi vào các cường quốc khác. Đây là lý do chính khiến Thủ tướng Indira Gandhi tìm cách cải thiện quan hệ với Trung Quốc vào cuối thập niên 1960, bất chấp việc nước này vừa phải chịu thất bại nặng nề trước Trung Quốc chỉ vài năm trước đó. Tương tự, trong năm qua, khi ngày càng lo ngại về các hành động của Tổng thống Trump, Ấn Độ đã bắt đầu cải thiện quan hệ với Bắc Kinh thông qua việc cử các bộ trưởng cấp cao sang thăm, nới lỏng quy định đi lại cho giới doanh nhân và giảm bớt các hạn chế đối với đầu tư từ Trung Quốc.

Tuy nhiên, bất chấp những bước đi nhỏ này, không có dấu hiệu nào cho thấy Ấn Độ nắm giữ "quân bài Trung Quốc" nào để có thể sử dụng. Vấn đề mà New Delhi phải đối mặt là Bắc Kinh hầu như không cho thấy sự quan tâm đến việc tái thiết lập quan hệ với Ấn Độ một cách căn bản. Nếu quan hệ có phần ấm lên, thì điều đó cũng hoàn toàn do Trung Quốc chi phối. Hơn nữa, Ấn Độ hầu như không hiểu rõ động cơ đằng sau các hành động của Trung Quốc, bao gồm cả thái độ hung hăng tại khu vực biên giới – chẳng hạn như các vụ việc tại Depsang năm 2013, Chumar năm 2014, Doklam năm 2017 và nghiêm trọng nhất là vụ đụng độ tại Galwan năm 2020 khiến 20 binh sĩ Ấn Độ thiệt mạng. Bản thân vấn đề biên giới Trung-Ấn gần như không thể giải quyết được vì nó liên quan đến những vùng lãnh thổ rộng lớn chứ không chỉ là sự điều chỉnh đường biên giới đơn thuần, cũng như các vấn đề về chủ quyền lãnh thổ và bản sắc dân tộc. Một trở ngại khác là mối quan hệ đối tác lâu dài giữa Trung Quốc và Pakistan – đối thủ lớn nhất của Ấn Độ trong khu vực – vốn không có dấu hiệu suy giảm.

Do đó, xét về mặt thực tế, Ấn Độ chỉ còn lại Hoa Kỳ là lựa chọn chiến lược khả thi duy nhất, bởi chỉ có Mỹ mới đủ mạnh để đối trọng với Trung Quốc. Hơn nữa, lợi ích của chính nước Mỹ cũng đòi hỏi họ phải kiềm chế Trung Quốc. Tất nhiên, vẫn luôn có khả năng Hoa Kỳ rốt cuộc lại không phải là một lựa chọn thực sự phù hợp. Điều này có thể xảy ra nếu, chẳng hạn, chính trị nội bộ khiến Mỹ trở thành một đối tác quốc tế kém mặn mà hơn. Sức mạnh của Mỹ sẽ trở nên vô nghĩa đối với Ấn Độ nếu nước này không còn muốn sử dụng nó để đối trọng với Trung Quốc.

Công chúng Mỹ thực sự đã trở nên mệt mỏi với những cái giá phải trả cho chính sách hướng ngoại của đất nước. Những biến động thất thường trong chính sách đối ngoại của ông Trump – vốn dường như bị chi phối bởi tâm trạng cá nhân nhiều hơn là tư duy thực dụng hay trao đổi lợi ích – cho thấy những rủi ro mà Ấn Độ phải đối mặt. Không loại trừ khả năng ông Trump hoặc một chính quyền Mỹ khác sẽ tìm cách thỏa hiệp với Bắc Kinh. Nếu kịch bản tồi tệ này xảy ra, châu Á có thể sẽ rơi vào vòng kiềm tỏa của Trung Quốc, buộc Ấn Độ và các cường quốc khác tại khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương phải học cách thích nghi với một thế giới hoàn toàn khác biệt. Tuy nhiên, đây là kịch bản khó xảy ra, bởi các cường quốc hiếm khi tự nguyện rút lui khỏi những khu vực đóng vai trò sống còn đối với sức mạnh và sự thịnh vượng của chính họ.

Dù sao đi nữa, chừng nào kịch bản khó xảy ra đó chưa thành hiện thực, Ấn Độ vẫn sẽ dựa vào vai trò đối trọng của Mỹ. Một khả năng ít có khả năng xảy ra trong tương lai gần là việc sức mạnh của Mỹ suy giảm đến mức nước này không còn mang lại lợi ích cho Ấn Độ. Song, miễn là Mỹ còn đủ năng lực và tỏ ra sẵn sàng hành động, New Delhi sẽ chấp nhận gạt bỏ lòng tự trọng vì lợi ích lớn hơn của chính mình.

Tiến sĩ Rajeswari (Raji) Pillai Rajagopalan hiện là nghiên cứu viên cấp cao thường trú tại Viện Chính sách Chiến lược Úc (ASPI). Trước đó, bà làm việc tại Observer Research Foundation (New Delhi) sau khi hoàn thành nhiệm kỳ 5 năm tại Ban Thư ký Hội đồng An ninh Quốc gia (2003–2007) thuộc Chính phủ Ấn Độ. 

Rajesh Rajagopalan là Giáo sư ngành Chính trị Quốc tế tại Đại học Jawaharlal Nehru, New Delhi. Các lĩnh vực nghiên cứu chính của ông bao gồm lý thuyết quan hệ quốc tế cùng chính sách đối ngoại và an ninh của Ấn Độ. 

Nguồn:
Why India Will Stick with America

https://warontherocks.com/why-india-will-stick-with-america/

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

4277 - Ông Nguyễn Tất Trung qua đời

5433 - The Vietnam War và khi Đồng Minh tháo chạy

1360 - Điều gì giúp LDP thống trị nền chính trị Nhật Bản?