4321 - Thử thách 60 ngày: Ý nghĩa thực sự của thỏa thuận giữa Iran và Hoa Kỳ

Hamidreza Azizi

Tổng thống Iran Masoud Pezeshkian ký biên bản ghi nhớ nhằm chấm dứt cuộc chiến giữa Iran và Hoa Kỳ tại văn phòng của ông ở Tehran, Iran, vào ngày 18 tháng 6 năm 2026. (Ảnh: Văn phòng Tổng thống Iran/Anadolu qua Getty Images)

Vào thứ Tư, sau nhiều tuần đàm phán với vai trò trung gian chủ yếu từ Pakistan, Hoa Kỳ và Cộng hòa Hồi giáo Iran đã ký một thỏa thuận sơ bộ nhằm chấm dứt cuộc chiến giữa hai bên. Bước ngoặt này diễn ra vài ngày sau khi Washington và Tehran ký kết trực tuyến một biên bản ghi nhớ gồm 14 điểm, với mục tiêu chấm dứt các hành động thù địch, mở lại eo biển Hormuz và nỗ lực giải quyết—trong vòng 60 ngày—các vấn đề đan xen giữa chương trình hạt nhân của Iran và các lệnh trừng phạt của Mỹ vốn đã kìm hãm nền kinh tế nước này từ lâu.

Trong những ngày sau đó, nội dung được công bố của thỏa thuận đã vấp phải sự chỉ trích dữ dội từ nhiều phía cùng lúc. Tại Washington, những người theo quan điểm cứng rắn với Iran coi đây là một thỏa thuận bất cân xứng, thậm chí còn ưu ái Tehran hơn cả thỏa thuận hạt nhân năm 2015. Tại Israel, thỏa thuận này bị các phe phái chính trị nhìn nhận là một nước đi tồi tệ của Mỹ, khi chính phủ Israel cố tình bị gạt ra ngoài lề và không được tiếp cận văn bản thỏa thuận.

Tại Iran, sự hoài nghi về thỏa thuận này còn sâu sắc hơn cả những tuyên bố của Mặt trận Ổn định (Stability Front)—một phe phái cực kỳ cứng rắn có ảnh hưởng trong một bộ phận nhà nước và xã hội. Nó phản ánh một nỗi lo ngại thực tế và rộng khắp, bắt nguồn từ sự ngờ vực sâu sắc đối với Mỹ—một cảm giác càng trở nên gay gắt hơn bởi chấn thương tâm lý từ hai cuộc chiến tranh do Mỹ và Israel phát động chống lại Iran chỉ trong vòng một năm, cả hai đều nổ ra ngay khi các cuộc đàm phán đang diễn ra. Việc thấu hiểu tâm lý này là yếu tố then chốt để đánh giá liệu lệnh ngừng bắn hiện tại có được duy trì hay không, và liệu bước khởi đầu mang tính thăm dò này có thể phát triển thành một thỏa thuận cụ thể và toàn diện hay không.

Iran và Mỹ đã đạt được thỏa thuận gì?

Thỏa thuận giữa Mỹ và Iran được thiết kế nhằm chấm dứt chiến tranh và mở ra một tiến trình ngoại giao, từ đó có thể dẫn đến một thỏa thuận thực chất hơn trong tương lai. Việc chấm dứt các hành động thù địch thì dễ dàng hơn, nhưng các cuộc đàm phán ngoại giao nhằm giải quyết những vấn đề rộng lớn hơn nhiều khả năng sẽ khó khăn và mang tính hệ trọng hơn đối với tương lai quan hệ song phương, các vấn đề chiến tranh và hòa bình ở Trung Đông, cũng như sự ổn định của nền kinh tế toàn cầu.

Iran và Mỹ đã nhất trí chấm dứt chiến tranh trên mọi mặt trận—bao gồm cả Lebanon—ngay lập tức và vĩnh viễn, đồng thời cam kết không đe dọa hoặc sử dụng vũ lực chống lại nhau. Hai nước cam kết tôn trọng chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ của nhau, cũng như bắt đầu quá trình đàm phán kéo dài 60 ngày (có thể gia hạn nếu có sự đồng thuận của cả hai bên) để đạt được thỏa thuận cuối cùng.

Washington đã đồng ý dỡ bỏ lệnh phong tỏa hải quân đối với Iran, và Tehran đã đồng ý khôi phục hoạt động vận tải thương mại qua eo biển Hormuz về mức lưu lượng như trước chiến tranh. Những cam kết này đang dần trở thành hiện thực: các tàu chở dầu thô của Iran đã vượt qua tuyến phong tỏa hải quân ở Vịnh Oman dưới sự hiện diện của các tàu chiến Mỹ, và các tàu thương mại đã bắt đầu di chuyển qua eo biển Hormuz, mặc dù dự kiến ​​phải mất vài tuần nữa lưu lượng giao thông mới đạt mức như trước chiến tranh.

Các cuộc tấn công quân sự của Mỹ và Israel vào Iran ước tính đã phá hủy và gây hư hại cho hơn 120.000 công trình nhà ở và cơ sở thương mại trong suốt cuộc chiến kéo dài 40 ngày. Theo ước tính của chính phủ Iran, cuộc chiến đã gây thiệt hại cho nước này khoảng 270 tỷ USD. Washington đã đồng ý "phối hợp với các đối tác trong khu vực" để thành lập một quỹ tái thiết và phát triển kinh tế trị giá ít nhất 300 tỷ USD dành cho Iran. Tổng thống Donald Trump khẳng định Bộ Tài chính Mỹ sẽ không đóng góp vào quỹ này nhưng hy vọng các quốc gia vùng Vịnh sẽ tài trợ, song song với việc giải tỏa một phần tài sản bị phong tỏa của Iran.

Việc nới lỏng các biện pháp trừng phạt đối với Iran sẽ tuân theo một lộ trình mà Washington và Tehran cần thống nhất, bao gồm cả việc dỡ bỏ các biện pháp trừng phạt do Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc và Hội đồng Thống đốc Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế (IAEA) áp đặt lên nước này. Về phần mình, Iran tái khẳng định sẽ chỉ theo đuổi các mục tiêu hạt nhân vì mục đích dân sự và đồng ý đàm phán về tương lai của hoạt động làm giàu hạt nhân, kho dự trữ uranium làm giàu ở mức độ cao cũng như các vấn đề liên quan khác.

Ông Trump đã cùng Israel tham gia cuộc chiến này với cam kết xóa bỏ chương trình hạt nhân của Iran và từng ám chỉ về việc thay đổi chế độ tại quốc gia này. Mỹ và Israel từ lâu đã kiên quyết yêu cầu bất kỳ thỏa thuận nào cũng phải hạn chế chương trình tên lửa của Iran cũng như kiềm chế các đối tác và lực lượng ủy nhiệm của nước này trong khu vực. Nếu so sánh với những mục tiêu chiến tranh ban đầu mà ông Trump đặt ra, thì cán cân của thỏa thuận sơ bộ này lại nghiêng về phía Tehran.

Thỏa thuận này không yêu cầu dỡ bỏ chương trình hạt nhân của Iran. Theo các báo cáo, Iran đã tỏ thái độ cởi mở đối với việc tạm dừng làm giàu hạt nhân trong thời hạn lên đến 5 năm, đồng thời tiếp tục khẳng định quyền làm giàu hạt nhân vì mục đích dân sự trên lãnh thổ của mình—một quyền được quy định trong Hiệp ước Không phổ biến Vũ khí Hạt nhân mà nước này đã ký năm 1968 và phê chuẩn năm 1970. Các cuộc tấn công quân sự của Mỹ vào tháng 6 năm 2025 đã biến nhiều cơ sở hạt nhân của Iran thành đống đổ nát, nhưng nước này vẫn còn nắm giữ khoảng 400 kg uranium đã được làm giàu ở mức 60%.

Ông Trump từng tuyên bố sẽ loại bỏ số vật liệu hạt nhân đó khỏi đất nước Iran; Tehran chưa chấp nhận yêu cầu này nhưng đã đồng ý đàm phán. Một số nhà phân tích cho rằng điều này có nghĩa là Iran sẽ thu hồi số vật liệu từ dưới đống đổ nát và tiến hành pha loãng chúng ngay trong nước.

Washington và Tehran cũng đã nhất trí thảo luận về khả năng dỡ bỏ các lệnh trừng phạt chính của Mỹ đối với Iran. Đây sẽ là một bước tiến xa hơn so với những gì thỏa thuận hạt nhân năm 2015 mang lại cho Iran, và điều này lại đến từ chính Tổng thống Trump—người đã dành nhiều năm chỉ trích thỏa thuận hạt nhân mà Tổng thống Barack Obama ký với Iran, cũng như công kích ông Obama vì đã mang lại cho Iran những lợi ích kinh tế to lớn.

Về vấn đề eo biển Hormuz, Iran đã mở lại tuyến đường thủy này nhưng đồng thời phát tín hiệu khẳng định lại quyền kiểm soát của mình tại đây; nội dung thỏa thuận chỉ giới hạn việc mở cửa cho tàu thuyền thương mại và không đề cập đến hoạt động di chuyển của tàu quân sự—một sự phân biệt có thể mang ý nghĩa quan trọng trong tương lai. Vấn đề chương trình tên lửa của Iran và sự hỗ trợ của nước này đối với các lực lượng ủy nhiệm trong khu vực đã bị loại khỏi thỏa thuận.

Điểm quan trọng nhất trong thỏa thuận liên quan đến Lebanon. Iran đã chính thức hóa mối liên kết giữa mặt trận Iran và mặt trận Lebanon, đồng thời gây sức ép buộc Israel—thông qua Washington—phải chấp nhận mối liên kết đó và chấm dứt các hoạt động quân sự chống lại Hezbollah. Bằng cách này, Tehran tự đặt mình vào một vị thế chiến lược cao hơn, như một bên có khả năng đưa ra các điều kiện. Đài truyền hình nhà nước Iran đã nhanh chóng giới thiệu thỏa thuận này như bằng chứng cho thấy Iran đã buộc Mỹ phải chấp nhận các điều kiện của mình; điều này phần nào giải thích cho sự lo ngại của Israel cũng như phe cứng rắn tại Washington.

Tuy nhiên, thỏa thuận ban đầu này cũng mang tính khái quát đến mức mơ hồ, dễ bị diễn giải theo nhiều cách khác nhau và được thiết kế sao cho hầu hết các vấn đề then chốt đều bị trì hoãn giải quyết trong khoảng thời gian 60 ngày tới. Ngay cả việc chấm dứt hoàn toàn chiến tranh cũng phụ thuộc, một phần, vào một thỏa thuận cuối cùng. Việc cắt giảm lực lượng Mỹ ở khu vực lân cận Iran, dỡ bỏ các lệnh trừng phạt và bất kỳ nhượng bộ hạt nhân nào mà Tehran chấp nhận sau cùng sẽ chỉ phát huy tác dụng ở các giai đoạn sau. Những lợi ích trước mắt khá khiêm tốn: thoát khỏi giai đoạn hiện tại của cuộc xung đột, mở ra không gian cho ngoại giao, tạo điều kiện để Iran nối lại xuất khẩu dầu mỏ theo các cơ chế miễn trừ của Mỹ, và sự phục hồi dần dần của hoạt động vận tải biển trong khu vực.

Lý do Tehran chấp nhận thỏa thuận

Khi thỏa thuận hạt nhân Iran được ký kết vào năm 2015, nó đã vấp phải sự phản đối gay gắt từ giới tinh hoa theo đường lối cứng rắn và bộ máy an ninh trong nước, bất chấp việc thỏa thuận này nhận được sự phê chuẩn của Quốc hội và sự chấp thuận ngầm từ Lãnh tụ Tối cao. Lần này, hệ thống chính trị Iran đã thể hiện sự đồng lòng nhất trí. Các bằng chứng cho thấy sự đồng thuận gần như tuyệt đối trong bộ máy ra quyết định—một cơ chế vốn đã chuyển sang hướng tập thể và chú trọng hơn đến an ninh sau khi cuộc chiến làm mất đi những nhà lãnh đạo từng chi phối hệ thống, đặc biệt là cựu Lãnh tụ Tối cao Ali Khamenei.

Ngay cả khi các nhóm cứng rắn ủng hộ Cộng hòa Hồi giáo thúc đẩy hành động trả đũa sau vụ Israel tấn công Beirut vào Chủ nhật, các quan chức cấp cao Iran vẫn công khai ủng hộ tiến trình ngoại giao. Đội ngũ đàm phán của Iran do Mohammad Bagher Ghalibaf dẫn đầu; ông là cựu tư lệnh Lực lượng Hàng không Vũ trụ thuộc Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran (IRGC), Chủ tịch Quốc hội, và là người có uy tín lớn trong nội bộ IRGC.

Dấu hiệu đầu tiên cho thấy IRGC ủng hộ thỏa thuận đến từ Yadollah Javani, phó tư lệnh phụ trách các vấn đề chính trị của lực lượng này; ông coi ngoại giao và chiến trường là hai con đường cùng phục vụ một mục đích: bảo vệ quyền lợi của người dân Iran. Tư lệnh Lực lượng Hàng không Vũ trụ của IRGC, Majid Mousavi—một nhân vật cứng rắn có tầm ảnh hưởng lớn—đã kêu gọi công chúng tiếp tục sát cánh cùng Lãnh tụ Tối cao. Bộ Chỉ huy Trung tâm Khatam al-Anbiya, cơ quan chỉ huy chung điều phối các lực lượng vũ trang Iran, đã mô tả thỏa thuận này là sự thừa nhận "thất bại và đầu hàng" từ phía kẻ thù. Esmail Qaani, tư lệnh Lực lượng Quds thuộc IRGC, đã bày tỏ lòng biết ơn và sự ủng hộ cá nhân đối với ông Ghalibaf cùng các thành viên còn lại trong đoàn đàm phán. Tổng thống Masoud Pezeshkian cũng khẳng định rằng thỏa thuận này đã nhận được sự chấp thuận của Hội đồng An ninh Quốc gia Tối cao. Những động thái can thiệp này mang mục đích nội bộ: nhằm trấn an bộ phận cử tri trung thành về mặt tư tưởng—những người phần lớn đã bị Mặt trận Ổn định thuyết phục rằng thỏa thuận này chỉ là sản phẩm của riêng phe Ghalibaf và thiếu sự chấp thuận từ Lãnh tụ Tối cao. Giờ đây, có hai thực tế đã trở nên rõ ràng. Gần như toàn bộ giới lãnh đạo đều ủng hộ thỏa thuận cũng như các cuộc đàm phán sắp tới. Tuy nhiên, một bộ phận theo đường lối cứng rắn—bao gồm cả công chúng lẫn giới tinh hoa rộng lớn hơn—vẫn giữ thái độ phản đối.

Ngay cả những quan chức Iran ủng hộ thỏa thuận này vẫn tỏ ra hoài nghi, bởi nó được đạt ra trong bầu không khí thiếu lòng tin trầm trọng. Vào tháng Hai, có tin cho rằng Iran đã sẵn sàng đưa ra những nhượng bộ chưa từng có khi Mỹ và Israel phát động chiến tranh. Tehran đi đến kết luận rằng hoạt động ngoại giao của Mỹ có thể chỉ là vỏ bọc cho một cuộc tấn công tiếp theo. Nhiều nhà hoạch định chính sách Iran coi sự rạn nứt bề ngoài giữa Mỹ và Israel không phải là sự khác biệt về chiến lược, mà là một chiêu trò phối hợp kiểu "cảnh sát tốt - cảnh sát xấu" nhằm tối đa hóa áp lực.

Đồng thời, Tehran cũng phải đối mặt với áp lực trong nước. Giới lãnh đạo Iran đã dựa vào lực lượng ủng hộ theo đường lối cứng rắn trong suốt cuộc chiến, huy động họ xuống đường biểu tình đêm này qua đêm khác. Cùng lúc đó, công chúng Iran nói chung ngày càng trở nên xa cách với nhà nước; khoảng cách này nới rộng đáng kể sau cuộc trấn áp tàn bạo đối với các cuộc biểu tình hồi tháng Một. Lực lượng cứng rắn của Cộng hòa Hồi giáo đang gây sức ép đòi tiếp tục kháng cự bằng quân sự, trong khi công chúng Iran lại mệt mỏi vì chiến tranh và mong muốn xung đột sớm kết thúc.

Áp lực từ xã hội Iran và sự thiếu tin tưởng vào Washington đã định hình cách tiếp cận của Iran, đồng thời làm rõ những gì Cộng hòa Hồi giáo thực sự tìm kiếm. Việc Tehran từ chối dỡ bỏ các cơ sở hạt nhân hay xuất khẩu vật liệu hạt nhân xuất phát từ một tính toán chiến lược: nếu bị tước bỏ chương trình hạt nhân, Iran lo ngại rằng Mỹ và Israel sẽ cảm thấy rảnh tay hơn để thực hiện các cuộc tấn công mới.

Sự mơ hồ về ngưỡng hạt nhân của Iran vốn được kỳ vọng sẽ đóng vai trò răn đe, nhưng nó đã thất bại trong việc ngăn chặn các cuộc tấn công từ Mỹ và Israel. Tuy nhiên, nó lại giúp duy trì lợi thế để chấm dứt chiến tranh và yêu cầu nới lỏng các biện pháp trừng phạt. Việc dỡ bỏ cơ sở hạt nhân và xuất khẩu vật liệu hạt nhân là những hành động không thể đảo ngược, trong khi sự nới lỏng trừng phạt mà Washington đưa ra lại có thể bị hủy bỏ, bởi các lệnh trừng phạt hoàn toàn có thể được áp đặt trở lại bất cứ lúc nào.

Kịch bản này đã khiến một số nhà chiến lược Iran đề xuất khái niệm "làm giàu uranium bằng không nhưng có thể đảo ngược": một lệnh tạm dừng dài hạn giúp bảo toàn hoạt động nghiên cứu, cơ sở hạ tầng và năng lực nhanh chóng tái khởi động quá trình làm giàu. Điều này đóng vai trò như một tín hiệu thường trực rằng bất kỳ hành vi vi phạm nào từ phía Mỹ cũng có thể khiến Iran quay lại làm giàu uranium, thậm chí lên tới cấp độ chế tạo vũ khí. Dù vẫn tồn tại những người ủng hộ việc thực sự chế tạo vũ khí hạt nhân tại Iran, nhưng vào thời điểm hiện tại, chương trình hạt nhân đóng vai trò là đòn bẩy và là sự đảm bảo rằng phía bên kia sẽ giữ đúng cam kết.

Logic tương tự cũng được áp dụng tại Eo biển Hormuz, nơi Iran đã đồng ý cho phép tàu thuyền qua lại miễn phí trong vòng 60 ngày, đồng thời lên kế hoạch cùng Oman thiết lập một cơ chế lưu thông mới sau thời hạn đó. Mục tiêu cốt lõi ở đây là quyền kiểm soát chứ không phải là nguồn thu tài chính. Tehran mong muốn các thỏa thuận không ràng buộc họ vào việc mở cửa trở lại hoàn toàn và vĩnh viễn, nhằm duy trì quyền hạn chế lưu thông một lần nữa nếu thỏa thuận đổ vỡ.

Lebanon cũng xuất phát từ cùng một tâm thế đó. Việc Israel được tự do hành động chống lại Hezbollah sẽ khiến Israel trở nên mạnh mẽ và táo bạo hơn ngay cả đối với chính Iran. Trong thời gian xảy ra xung đột, áp lực mà Hezbollah gây ra cho hệ thống phòng không Israel đã giúp Iran tấn công các mục tiêu của Israel hiệu quả hơn trong các đợt tấn công sau đó. Do đó, vượt lên trên các yếu tố ý thức hệ, chính logic chiến lược ngắn hạn – được định hình bởi viễn cảnh tái diễn chiến tranh – là cơ sở cho việc Tehran kiên quyết giữ Lebanon trong khuôn khổ thỏa thuận này.

Nhìn chung, Iran tiếp cận thỏa thuận với tâm thế rằng nó có thể sẽ không trụ vững qua giai đoạn 60 ngày để đi đến một thỏa thuận cuối cùng. Một số báo cáo mô tả chiến lược do Hội đồng An ninh Quốc gia Tối cao Iran vạch ra, trong đó mỗi nghĩa vụ của Mỹ phải đi kèm với một bước đi tương ứng từ phía Iran, và mỗi bước đi của Iran chỉ được thực hiện sau khi Washington đã thực sự hoàn thành các cam kết của mình một cách có thể kiểm chứng. Những diễn biến tại khu vực trong ba năm qua càng củng cố sự thận trọng này. Thỏa thuận Gaza đã bị đình trệ ở giai đoạn ngừng bắn trong khi các hoạt động quân sự của Israel vẫn tiếp diễn; lệnh ngừng bắn tại Lebanon phần lớn chỉ mang tính một chiều, khi Israel tấn công các chỉ huy Hezbollah trong lúc Hezbollah giữ thế không nổ súng, cho đến khi thỏa thuận này hoàn toàn sụp đổ.

Yếu tố cuối cùng khiến Tehran quyết định ký kết thỏa thuận chính là sự cấp bách của tình thế: một trạng thái mà các quan chức Iran mô tả là "không chiến tranh, không hòa bình", với thiệt hại do chiến tranh ước tính khoảng 270 tỷ USD và lệnh phong tỏa hải quân của Mỹ đẩy lạm phát lên trên mức 80%. Ngay cả một giải pháp tạm thời giúp ổn định nền kinh tế, nới lỏng một số lệnh trừng phạt và tranh thủ thời gian để khôi phục sức mạnh quân sự cũng được coi là đáng giá. Như vậy, Iran cùng lúc theo đuổi hai mục tiêu cấp thiết – giảm bớt khó khăn trước mắt và duy trì khả năng răn đe trong tương lai – và chính phạm vi bao quát của thỏa thuận là nơi họ cố gắng kết hợp cả hai mục tiêu này.

Ba vấn đề có thể làm đổ vỡ thỏa thuận

60 ngày là khoảng thời gian đủ để thử nghiệm thỏa thuận, nhưng chưa đủ để giải quyết dứt điểm mọi vấn đề. Có ba vấn đề, mỗi vấn đề đều có nguy cơ khiến thỏa thuận thất bại. Vấn đề đầu tiên là Lebanon. Iran đã đặt ra yêu cầu cao và liên tục nâng cao mức độ đòi hỏi bằng cách gắn bất kỳ thỏa thuận cuối cùng nào với việc Israel phải rút quân hoàn toàn khỏi Lebanon – một yêu cầu được diễn đạt trong văn bản thỏa thuận là tôn trọng chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ của Lebanon.

Thủ tướng Israel Benjamin Netanyahu đã phát tín hiệu rằng ông không cảm thấy bị ràng buộc bởi thỏa thuận giữa Washington và Tehran, đồng thời không có ý định rút quân khỏi Lebanon. Kết hợp với lời đe dọa thường trực của Tehran về việc đáp trả bất kỳ cuộc tấn công nào nhắm vào Beirut, tình thế của Iran trở nên vô cùng bấp bênh: hoặc hành động theo lời đe dọa và chấp nhận rủi ro tái bùng phát chiến tranh cũng như làm sụp đổ cả thỏa thuận tạm thời, hoặc kiềm chế và chứng kiến ​​uy tín của mình suy giảm cùng với sức mạnh của Hezbollah. Đây chính là biến số khó lường nhất trong cuộc chơi này.

Vấn đề thứ hai là chương trình hạt nhân và việc dỡ bỏ các lệnh trừng phạt đối với Iran; đây là lĩnh vực đòi hỏi sự am hiểu kỹ thuật sâu sắc nhất. Thỏa thuận hạt nhân Iran năm 2015 là một văn kiện dài và chi tiết, quy định cụ thể các giới hạn đối với chương trình hạt nhân của Iran. Thỏa thuận hiện tại chỉ mới đề cập sơ qua các vấn đề tương tự—như hoạt động làm giàu uranium hay số phận của kho dự trữ uranium đã được làm giàu ở mức độ cao—và để lại các nội dung cốt lõi cho giai đoạn sau; đây chính là điểm mà các thỏa thuận kiểu này thường dễ đổ vỡ.

Những rắc rối tiềm ẩn nằm ở các chi tiết chưa được soạn thảo: thời hạn tạm dừng làm giàu uranium kéo dài bao lâu; liệu 400 kg uranium đã làm giàu sẽ được chuyển ra khỏi đất nước hay chỉ bị pha loãng ngay tại chỗ; quy trình thanh sát và xác minh sẽ diễn ra như thế nào tại các cơ sở từng bị ném bom và phá hủy một phần; và lộ trình nới lỏng trừng phạt sẽ được sắp xếp ra sao tương ứng với từng bước thực hiện trong chương trình hạt nhân.

Thêm vào đó là những phức tạp từ phía Washington. Ông Trump đã phát tín hiệu sẽ trình bất kỳ thỏa thuận cuối cùng nào lên Quốc hội; và vì việc dỡ bỏ các lệnh trừng phạt trực tiếp của Mỹ thường cần sự chấp thuận của Quốc hội, nên quy trình lập pháp này có thể trở thành một trở ngại, hoặc thậm chí là nguyên nhân khiến thỏa thuận đổ vỡ.

Vấn đề thứ ba có thể phá hỏng thỏa thuận là Eo biển Hormuz. Việc Tehran yêu cầu được chính thức công nhận quyền kiểm soát thực tế đối với tuyến đường thủy này—ngay cả khi không thu phí quá cảnh—đã tạo tiền đề cho các sự cố trong tương lai. Chẳng hạn, các tàu thuyền không báo cáo với Cơ quan Quản lý Eo biển Vịnh Ba Tư mới được thành lập có thể bị chặn lại, và bất kỳ vụ chặn tàu nào cũng có nguy cơ leo thang nhanh chóng. Do đó, rủi ro vẫn ở mức rất cao.

Những tuần tới sẽ đóng vai trò là giai đoạn thử nghiệm, trong đó Mỹ và Iran sẽ thăm dò ý chí của nhau trong việc thực thi các điều khoản đã thống nhất, đồng thời xác định xem liệu có tồn tại các điều kiện chính trị và chiến lược cho một thỏa thuận bền vững hay không. Iran đã ký một văn bản mang thông điệp hòa bình, nhưng đồng thời cũng âm thầm chuẩn bị cho kịch bản thỏa thuận đó sụp đổ. Câu hỏi về việc thỏa thuận này thực sự được xây dựng cho kịch bản tương lai nào trong hai khả năng đó sẽ được giải đáp trong 60 ngày tới; và Tehran, dù hy vọng vào viễn cảnh tốt đẹp nhất, cũng đã thiết kế văn bản thỏa thuận sao cho có thể trụ vững trước kịch bản tồi tệ nhất.

Azizi, Nghiên cứu viên khách mời tại Viện Các vấn đề Quốc tế và An ninh Đức (SWP), là tác giả cuốn *Trục Kháng chiến: Iran, Israel và Cuộc đấu tranh giành quyền kiểm soát Trung Đông*.


Nguồn:
The 60-Day Test: What Iran’s Agreement with the United States Really Means

https://time.com/article/2026/06/19/iran-united-states-agreement-nuclear-program-war-israel-lebanon/

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

4277 - Ông Nguyễn Tất Trung qua đời

5433 - The Vietnam War và khi Đồng Minh tháo chạy

1360 - Điều gì giúp LDP thống trị nền chính trị Nhật Bản?