4349 - Việc ông Starmer từ chức, Brexit và tương lai của Vương quốc Anh
Tác giả: Frances Burwell
Người dân đi bộ trên cầu Westminster ở trung tâm London vào ngày 22 tháng 6 năm 2026. (Ảnh: Jordan Pettitt/PA Wire qua Reuters Connect)
LONDON—Mười năm sau cuộc trưng cầu dân ý về Brexit đưa Vương quốc Anh rời khỏi Liên minh Châu Âu, ấn tượng bao trùm khi đến thăm London ngày nay là hình ảnh một đất nước đang tồn tại sự chia rẽ sâu sắc giữa người dân và giới chính trị gia.
Trong chuyến thăm gần đây của tôi, ông Andy Burnham—thị trưởng thành phố Manchester, người rất tích cực trên mạng xã hội—đã thắng trong một cuộc bầu cử bổ sung, qua đó bước vào Quốc hội và có cơ hội thách thức Thủ tướng Keir Starmer để giành quyền lãnh đạo đảng cũng như vị trí đứng đầu chính phủ. Ông Starmer hiện đã quyết định ra đi trong êm đẹp bằng cách từ chức, và dường như sẽ không có cuộc bầu cử cạnh tranh nào cho vị trí lãnh đạo đảng. Ông Burnham dự kiến sẽ trở thành thủ tướng trong khoảng thời gian cực ngắn là ba tuần, tức là vào giữa tháng 7. Điều này khiến ông có rất ít thời gian để xây dựng đội ngũ cũng như hoạch định các chính sách phù hợp nhằm vực dậy nước Anh khỏi tình trạng suy thoái thời hậu Brexit.
Tuy nhiên, nếu nhìn vào hai năm qua, có thể thấy Công đảng cũng dễ rơi vào cảnh "huynh đệ tương tàn" chẳng kém gì đảng Bảo thủ trước đó; các đồng chí cùng đảng cũng chịu trách nhiệm về sự sụp đổ chính trị của ông Starmer không thua gì các thành viên đảng Bảo thủ. Dù vậy, ông Burnham sẽ cần sự ủng hộ rõ ràng từ đảng nếu muốn mang lại sự ổn định cần thiết để giải quyết những mối quan tâm hàng đầu của công chúng Anh.
Kể từ cuộc trưng cầu dân ý Brexit năm 2016, Vương quốc Anh đã trải qua sáu đời thủ tướng, bao gồm cả ông David Cameron—người đã từ chức ngay chiều hôm sau khi có kết quả bỏ phiếu. Năm trong số đó thuộc giai đoạn cầm quyền của đảng Bảo thủ từ năm 2016 đến 2024—một minh chứng cho thấy đảng này bất lực trong việc dung hòa thực tế phức tạp của việc rời khỏi Liên minh Châu Âu với viễn cảnh Brexit đầy ảo tưởng và đơn giản hóa quá mức. Để đáp lại, công chúng Anh đã bầu ông Starmer lên nắm quyền vào năm 2024. Tuy nhiên, thế đa số áp đảo của Công đảng tại Quốc hội lại dựa trên sự ủng hộ của chỉ 33,7% cử tri; đây là hệ quả từ đặc thù của hệ thống bầu cử "người thắng có tất cả" (first-past-the-post) tại nước này. Sự ủng hộ của công chúng dành cho ông Starmer và Công đảng chưa bao giờ thực sự cao và còn sụt giảm dần trong suốt nhiệm kỳ của ông. Cũng giống như việc Đảng Bảo thủ (Tories) đã không đáp ứng được kỳ vọng của công chúng về Brexit, giờ đây Đảng Lao động cũng thất bại trong việc chứng minh rằng họ có thể giải quyết hiệu quả những mối lo ngại dai dẳng của người dân—hoặc thậm chí là thấu hiểu những mối lo ngại đó. Theo các cuộc thăm dò gần đây của YouGov, người dân Anh chủ yếu quan tâm đến chi phí sinh hoạt và tình hình kinh tế. Những vấn đề khác cũng được đặc biệt chú trọng bao gồm thực trạng của Dịch vụ Y tế Quốc gia (NHS) và vấn nạn nhập cư bất hợp pháp. Ông Burnham đã giành chiến thắng thuyết phục trong cuộc bầu cử bổ sung tại khu vực Makerfield, bất chấp sự cạnh tranh từ hai đảng phái phản kháng theo khuynh hướng cánh hữu. Tuy nhiên, chiến dịch tranh cử của ông lại thiếu vắng các đề xuất chính sách cụ thể, cũng như không đưa ra được định hướng rõ ràng về cách giải quyết những lựa chọn kinh tế đầy cam go mà đất nước đang đối mặt. Hơn nữa, vai trò thị trưởng tại Vương quốc Anh rất khác biệt so với vị trí thủ tướng, bởi lẽ ngân sách và các dịch vụ công thường được quản lý tập trung trên phạm vi toàn quốc.
Đối với một số thành viên Đảng Lao động, giải pháp cho tình trạng trì trệ kinh tế của Anh là tái gia nhập Liên minh Châu Âu. Hiện nay, khó có thể phủ nhận rằng Brexit đã gây ra những tổn thất kinh tế đáng kể; theo dữ liệu từ Ngân hàng Trung ương Anh, sự kiện này đã làm giảm tới 6% tiềm năng Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của đất nước. Tuy nhiên, dù 55% người dân Anh hiện ủng hộ việc tái gia nhập Liên minh Châu Âu, quá trình gia nhập này sẽ vô cùng dài hơi và đầy gian nan. Các nhà lãnh đạo chính trị không thể nói với cử tri rằng họ phải chờ đợi đến khi quy trình gia nhập kéo dài từ 5 đến 10 năm hoàn tất thì nền kinh tế mới có thể khởi sắc thực sự. Cử tri mong muốn một sự lãnh đạo ngay lúc này để đưa nước Anh bước vào lộ trình thịnh vượng hơn.
Tất nhiên, cử tri không phải lúc nào cũng chấp nhận thực tế rằng cần phải đưa ra những quyết định khó khăn. Sự sụt giảm trong tỷ lệ tín nhiệm của ông Starmer bắt đầu khi chính phủ của ông quyết định áp dụng quy định xét duyệt điều kiện thu nhập đối với khoản trợ cấp chi phí sưởi ấm mùa đông ngay từ đầu nhiệm kỳ. Mặc dù quyết định này đã bị hủy bỏ vào năm sau đó, uy tín và sự ủng hộ dành cho ông Starmer vẫn tiếp tục đi xuống. Gần đây hơn, nội các của ông Starmer đã xảy ra chia rẽ về vấn đề chi tiêu quốc phòng, dẫn đến việc Bộ trưởng Quốc phòng John Healey và Bộ trưởng phụ trách Lực lượng Vũ trang Al Carns từ chức. Dịch vụ Y tế Quốc gia (NHS) vẫn đang đối mặt với những thách thức lớn về ngân sách, với khoản thâm hụt lên tới 780 triệu bảng Anh trên toàn quốc, trong khi giá năng lượng tại Vương quốc Anh thuộc hàng cao nhất Châu Âu (và cao hơn nhiều so với tại Hoa Kỳ).
Liệu ông Burnham—nếu trở thành thủ tướng—có thể giải thích những lựa chọn khó khăn này cho cử tri một cách thuyết phục hơn so với ông Starmer hay không? Có lẽ là có. Tuy nhiên, ông cần vạch ra một lộ trình phục hồi rõ ràng, không chỉ đơn thuần dựa vào các biện pháp cắt giảm ngân sách triền miên. Ông phải tìm cách khôi phục niềm tin của công chúng – vốn đã bị tổn hại nghiêm trọng bởi Brexit cùng những lời hứa hão huyền đi kèm. Đồng thời, các đồng sự trong Công đảng cần giữ vững sự đoàn kết và ủng hộ ông, thay vì coi mỗi sai lầm (điều khó tránh khỏi) của ông là cái cớ để theo đuổi tham vọng cá nhân. Thay vì âm mưu chống phá lẫn nhau, giới chính trị gia Anh cần lắng nghe người dân và dẫn dắt đất nước tiến về phía trước.
Frances Burwell là nghiên cứu viên cấp cao tại Trung tâm Châu Âu thuộc Hội đồng Đại Tây Dương (Atlantic Council).
Nguồn;
Starmer’s exit, Brexit, and what comes next for the United Kingdom
Nhận xét
Đăng nhận xét