4462 - Kẻ mạnh làm điều họ có thể – và kẻ yếu gánh chịu điều họ buộc phải chịu

Jonathan Kirshner 

Suy nghĩ thực sự của Thucydides về quyền lực

Minh họa bởi Ed Johnson

Ngày nay, nhiều người có cảm giác rằng thế giới là một khu rừng rậm chỉ tuân theo một quy luật duy nhất. Kể từ khi trở lại nắm quyền vào năm 2025, Tổng thống Mỹ Donald Trump không chỉ phô trương sức mạnh nước Mỹ—thông qua các hành động như tấn công những kẻ bị cáo buộc buôn lậu ma túy ở vùng Caribe, bắt cóc Tổng thống Venezuela Nicolás Maduro, ném bom Iran và thậm chí đe dọa chủ quyền của các đồng minh—mà còn biến điều đó thành một nguyên tắc hành động. Ông Trump mô tả việc bắt giữ ông Maduro là sự minh chứng cho "những quy luật sắt đá vốn luôn định hình quyền lực toàn cầu". Tương tự như vậy, vào tháng Một, Phó Chánh văn phòng Nhà Trắng Stephen Miller khẳng định rằng thế giới "được vận hành bởi vũ lực" và "được vận hành bởi quyền lực", đồng thời cho rằng "đây là những quy luật sắt đá của thế giới kể từ thuở sơ khai". Giới quan sát nhận thấy trong những tuyên bố thẳng thừng này âm hưởng tư tưởng của Thucydides—nhà quý tộc Athens cổ đại, người thường được coi là người khởi xướng học thuyết hiện thực chính trị đầy lạnh lùng. Tác phẩm vĩ đại của ông về cuộc xung đột kéo dài nhiều thập niên đầy bi kịch giữa Athens và Sparta vào thế kỷ thứ 5 trước Công nguyên—Cuộc chiến tranh Peloponnesus—có chứa câu nói nổi tiếng: "Kẻ mạnh làm điều họ có thể và kẻ yếu gánh chịu điều họ buộc phải chịu".

Câu nói nổi tiếng đó nằm trong một phần quan trọng của văn bản được gọi là "Đối thoại Melos" (Melian Dialogue), nơi đại diện của Athens gây sức ép và đe dọa các sứ giả từ hòn đảo Melos. Sau khi không thuyết phục được người dân Melos chấp nhận đầu hàng vô điều kiện, phía Athens đã giết toàn bộ nam giới trên đảo và bắt phụ nữ cùng trẻ em làm nô lệ. Đoạn văn về Melos của Thucydides từ lâu đã được viện dẫn như bằng chứng cho thấy thế giới vận hành chủ yếu dựa vào sức mạnh và việc sử dụng sức mạnh đó—đồng thời cho thấy chính vị tướng, nhà sử học kiêm triết gia lỗi lạc người Athens này cũng tin vào điều đó. Qua nhiều thế hệ, sinh viên ngành quan hệ quốc tế thường được giao đọc những đoạn trích tách rời khỏi bối cảnh từ tác phẩm đồ sộ của ông và được dạy rằng đây chính là bài học mà Thucydides muốn truyền tải. Ngày nay, một làn sóng các nhà bình luận đang ca ngợi (hoặc than phiền về) điều được mô tả là sự chuyển hướng theo tư tưởng Thucydides trong chính sách đối ngoại của Mỹ. Trong bài tiểu luận "How Trump Won Davos" (Trump đã chinh phục Davos như thế nào) xuất bản tháng 1, nhà sử học Niall Ferguson đã viện dẫn trực tiếp "Cuộc đối thoại Melos" để ca ngợi thắng lợi của Trump với tư cách là một người theo trường phái hiện thực kiểu Thucydides, đồng thời khẳng định rằng tại Melos, "phe hiện thực đã giành chiến thắng vang dội".

Tuy nhiên, cách hiểu đó về cả cuộc đối thoại lẫn tác giả của nó lại đi ngược hoàn toàn với ý nghĩa thực sự mà ông muốn truyền tải. Thucydides thường xuyên đề cập đến quan điểm cho rằng kẻ mạnh có quyền tự do hành động theo ý muốn, nhưng ông chưa bao giờ tán thành điều đó; trái lại, khi đọc kỹ tác phẩm *Chiến tranh Peloponnesus*, người ta sẽ thấy một góc nhìn hoàn toàn khác. Một trong những bài học cốt lõi từ Thucydides là tham vọng của kẻ mạnh có thể dẫn đến sự sụp đổ của chính họ. Ngay sau khi thuật lại những lời lẽ định mệnh của các sứ giả Athens và sự kiện Melos bị tàn phá sau đó, ông đã mô tả rất chi tiết về chiến dịch thảm họa mà Athens thực hiện tại Sicily—một nỗ lực cuối cùng dẫn đến thất bại của Athens và thắng lợi cho Sparta. Xét trên khía cạnh này, "Cuộc đối thoại Melos" không phải là minh chứng cho sức mạnh ưu việt trong quan hệ quốc tế, mà là bài học cảnh tỉnh về sự kiêu ngạo dẫn đến diệt vong.

Nhà khoa học chính trị Graham Allison nổi tiếng với việc đặt ra thuật ngữ "bẫy Thucydides" để mô tả động lực vốn có trong *Chiến tranh Peloponnesus*: sự căng thẳng giữa một cường quốc đang trỗi dậy và một cường quốc hiện hữu chắc chắn sẽ bùng phát thành xung đột. Tuy nhiên, "bẫy Thucydides" thực sự lại mang ý nghĩa khác. Bài học quan trọng của cuốn sách không phải là mô tả cách Athens và Sparta vô tình bước vào một cuộc chiến mà không bên nào mong muốn hay thấu hiểu. Như Thucydides đã phân tích kỹ lưỡng, cả hai bên đều bước vào cuộc xung đột với sự tỉnh táo và nhận thức đầy đủ. Hơn nữa, theo quan điểm của ông, việc khởi đầu cuộc chiến đó hoàn toàn không phải là một cái bẫy. Thucydides ủng hộ việc khai chiến cũng như chiến lược thận trọng của Pericles—nhà lãnh đạo Athens đã tập hợp được sự ủng hộ của công chúng cho yêu cầu gây chiến với Sparta. Thảm kịch thực sự, và cũng là cái bẫy đích thực, đã xảy ra nhiều năm sau đó, khi Athens từ bỏ sự thận trọng của Pericles để chạy theo những tham vọng liều lĩnh; điều này được thể hiện rõ nét và bi đát nhất qua nỗ lực sai lầm nhằm chinh phục Sicily.

Bi kịch trọng tâm của *Chiến tranh Peloponnesus* chính là câu chuyện về sự kiêu ngạo và ngạo mạn ngày càng gia tăng của Athens cùng những hậu quả định mệnh mà nó mang lại. Người dân Athens thời nay – những người luôn đề cao sức mạnh – sẽ rất khôn ngoan nếu chịu lắng nghe những lời cảnh báo của Thucydides, để tránh tự chuốc lấy thảm họa cho chính mình.

SỰ THẬT TRONG CÂU CHUYỆN

Cuộc đối thoại Melos thực sự mang lại những bài học quan trọng, nhưng chỉ khi nó được hiểu trong bối cảnh của cuộc Chiến tranh Peloponnesus như chính tác phẩm đã trình bày. Điều này đòi hỏi sự am hiểu không chỉ vài câu trích dẫn rời rạc mà là toàn bộ nội dung tác phẩm—cũng như phương pháp luận xuất sắc, chính xác và bao quát của Thucydides. Theo đánh giá của ông, cuộc xung đột kéo dài 27 năm (431–404 TCN) giữa Athens và Sparta đã diễn ra qua ba giai đoạn rõ rệt: mười năm đầu xung đột trực tiếp, bảy năm tạm lắng đầy bất ổn với những cuộc giao tranh nhỏ lẻ và tranh giành vị thế, và sau đó là mười năm chiến tranh nữa trước khi Athens đầu hàng vô điều kiện. Thucydides đã sống đủ lâu để chứng kiến ​​sự kết thúc của cuộc chiến, nhưng dường như lại không kịp hoàn thành trọn vẹn tác phẩm của mình; bản tường thuật này đã kết thúc đột ngột ở thời điểm năm 411 TCN.

Thucydides đã sớm nhận thấy rằng cuộc Chiến tranh Peloponnesus sẽ mang lại những hệ quả to lớn; và khi có thời gian rảnh rỗi (ông bị tước quyền chỉ huy và phải sống lưu vong từ năm 424 TCN do thất bại quân sự dưới quyền mình), ông đã bắt tay vào ghi lại chi tiết cuộc chiến như một "tài sản cho muôn đời sau". Ông đã nỗ lực phi thường để đạt được sự chính xác và khách quan—những phẩm chất mà người ta tất nhiên có thể hướng tới nhưng hiếm khi đạt được trọn vẹn. Đôi khi, ông phải cân nhắc giữa các lời kể trái ngược nhau về những sự kiện mà chính ông không trực tiếp chứng kiến. Về vô số bài diễn văn trong sách, ông giải thích rằng: "Một số là do chính tôi nghe được, số khác tôi thu thập từ nhiều nguồn tin; trong mọi trường hợp, thật khó để ghi nhớ từng từ ngữ chính xác, vì vậy tôi thường để các diễn giả nói những gì mà tôi cho là phù hợp với hoàn cảnh lúc bấy giờ, tất nhiên là vẫn bám sát nhất có thể ý nghĩa chung của những gì họ thực sự đã nói."

Có thể khẳng định rằng sự khách quan là khát vọng chân thành của Thucydides. Tuy nhiên, ông không thể tránh khỏi việc có quan điểm riêng—và những bài học mà ông muốn truyền tải. Ông làm rõ những quan điểm đó không phải bằng cách bóp méo sự thật, mà bằng cách lựa chọn cách kể chuyện theo những phương thức cụ thể. Như Thomas Hobbes—người đầu tiên dịch tác phẩm của ông sang tiếng Anh một cách xuất sắc—đã nhận định: mặc dù Thucydides không bao giờ dừng lại để "giảng giải về đạo đức hay chính trị dựa trên chính văn bản của mình", nhưng "bản thân lối kể chuyện ấy vẫn âm thầm truyền tải bài học cho độc giả". Các học giả hiện đại nghiên cứu về Thucydides cũng có chung quan điểm này. Như nhà nghiên cứu cổ điển học người Pháp Jacqueline de Romilly đã giải thích, Thucydides “nỗ lực một cách đầy ấn tượng để đạt được sự khách quan tuyệt đối của một học giả”, nhưng ông cũng “liên tục đưa ra các lựa chọn” và sự “can thiệp của ông mang tính sâu sắc tột độ”.

Thucydides cũng tác động đến cách nhìn nhận vấn đề đơn giản bằng việc lược bỏ thông tin. Độc giả cần chú ý đến những đoạn mà ông chọn cách mở rộng hoặc thu gọn câu chuyện. Đôi khi, diễn biến giao tranh suốt một năm ròng chỉ được tóm lược trong vài đoạn văn, trong khi những sự kiện khác—ngay cả những sự kiện ít có tác động chiến lược trực tiếp đến cục diện cuộc chiến—lại được mô tả vô cùng chi tiết. Thucydides vận dụng chiến thuật mà một học giả gọi là “kỹ thuật làm chậm nhịp kể chuyện đến mức tối đa” để thổi hồn và gia tăng ý nghĩa cho một số sự kiện nhất định; qua đó, ông khéo léo truyền tải những bài học mà mình muốn gửi gắm.

BÍ ẨN VỀ MELOS

Cuộc đối thoại tại Melos là một ví dụ điển hình cho kỹ thuật làm chậm nhịp kể chuyện đến mức tối đa của Thucydides. Dù sự kiện này thường xuyên được trích dẫn, đặc điểm nổi bật nhất—nhưng hiếm khi được nhìn nhận đúng mức—lại nằm ở chỗ: hoàn toàn không có lý do rõ ràng nào giải thích tại sao tác giả lại dành nhiều tâm sức và dung lượng để mô tả nó. Vào năm thứ 16 của cuộc chiến (trong khoảng thời gian hòa hoãn đầy bất ổn khi Athens và Sparta về mặt pháp lý đang ở trạng thái hòa bình), người Athens quay trở lại hòn đảo nhỏ bé nằm trên biển Aegean này và yêu cầu họ phải đầu hàng hoặc đối mặt với sự hủy diệt. Dù trên danh nghĩa là đồng minh của Sparta nhưng lại ít tham gia vào các hoạt động quân sự, Melos chỉ mong muốn được yên ổn; đại diện của hòn đảo đã khẩn khoản xin người Athens cho phép họ duy trì vị thế trung lập trong yên bình.

Ngay lúc đó, Thucydides tạm dừng mạch kể chuyện chính để tập trung vào cuộc thảo luận giữa một nhóm nhỏ đại diện phía Athens và Melos. Cuộc tranh luận này diễn ra dưới hình thức đối thoại, nơi hai bên lần lượt đưa ra lập luận hoặc phản bác ý kiến ​​của đối phương. Đây là cuộc đối thoại duy nhất thuộc loại này trong toàn bộ tác phẩm và kéo dài suốt nhiều trang sách; trong đó, người dân Melos cảnh báo rằng Athens có thể sẽ hối hận nếu tiêu diệt họ, còn người Athens thì khăng khăng đòi hỏi sự quy phục tuyệt đối. Phía Athens tỏ thái độ hống hách, ngạo mạn và chẳng mảy may bận tâm liệu những hành động tàn bạo mà họ gây ra có thể quay lại ám ảnh chính họ hay không. Họ thúc ép cư dân trên đảo đầu hàng để được tha mạng và sống như những chư hầu; tuy nhiên, người dân Melos—ít nhất là những người tham gia cuộc đàm phán kín—đã chọn con đường kháng cự. Sau một thời gian (hóa ra người dân Melos không hề dễ bị khuất phục như người ta tưởng), quân Athens đã chinh phục được hòn đảo này. “Người dân Melos đành phó mặc số phận cho quân Athens định đoạt; quân Athens đã hành quyết toàn bộ nam giới trưởng thành mà họ bắt được, bán phụ nữ và trẻ em làm nô lệ, rồi sau đó phái năm trăm người đến định cư tại đây.”

Hồi kết của sự kiện này mang đến một bài học ngụ ngôn đầy sức thuyết phục và sống động đặc trưng. Tuy nhiên, không dễ để hiểu tại sao Thucydides lại dành nhiều sự chú ý cho sự kiện Melos đến vậy. Chiến dịch đánh chiếm Melos hoàn toàn không có tác động gì đến diễn biến hay kết cục của cuộc chiến tranh.

Chiến tranh kéo dài có thể làm xói mòn phẩm giá và sự toàn vẹn của các xã hội.

Melos không phải là ví dụ duy nhất minh chứng cho quan điểm rằng "kẻ mạnh làm những gì họ có thể, còn kẻ yếu phải chịu đựng những gì họ buộc phải chịu." Nhiều học giả nghiên cứu về thời cổ đại đã nhận thấy quan điểm này xuất hiện thường xuyên trong tác phẩm. Mười sáu năm trước đó, trong một bài diễn văn trước người Sparta, người Athens đã biện minh cho hành động của mình bằng chính lý lẽ này: "Luật lệ xưa nay vẫn là kẻ yếu phải phục tùng kẻ mạnh."

Cuộc đối thoại Melos chỉ là một trong vô số ví dụ trong tác phẩm đồ sộ của Thucydides về một thế giới vô chính phủ, nơi không có gì đảm bảo rằng hành vi của các bên sẽ bị kiềm chế, và những hành động kinh hoàng—bao gồm cả việc hủy diệt cả một dân tộc—luôn là những khả năng có thể xảy ra. Trong tác phẩm *Chiến tranh Peloponnesian*, những sự kiện kinh hoàng như vậy xuất hiện ở khắp nơi, và Thucydides thường dừng lại để mô tả kỹ lưỡng về chúng. Vào năm thứ năm của cuộc chiến, khi Plataea đầu hàng Sparta, một cuộc tranh luận đã diễn ra trong đó người Plataea đưa ra những lý lẽ đầy sức thuyết phục để cầu xin sự khoan hồng. Tuy nhiên, người Sparta lại tàn sát đàn ông, bắt phụ nữ làm nô lệ, san phẳng thành phố và đưa dân cư mới đến định cư tại vùng đất này. Và họ làm vậy không phải vì có hiềm khích đặc biệt nào với Plataea; thay vào đó, họ hành động "để làm hài lòng người Thebes, những người được coi là có ích cho cuộc chiến." Năm sau đó, Thucydides mô tả một cuộc thảm sát khác; ông cho biết mình cảm thấy "sững sờ" trước những tổn thất, và số người thiệt mạng "lớn đến mức khó tin so với quy mô của thành phố." Còn rất nhiều ví dụ khác xuyên suốt tác phẩm.

Có thêm hai quan sát nữa càng làm tăng thêm sự bí ẩn về động cơ của Thucydides khi ghi lại cuộc đối thoại Melos. Trước hết, từ "ghi lại" có lẽ chưa hoàn toàn chính xác. Thucydides giải thích rằng ông thường hình dung các cuộc gặp gỡ theo cách mà ông cho là chúng đã diễn ra, và chắc chắn đây là một trong những trường hợp như vậy. Thông thường, ông nêu rõ danh tính của những người có bài phát biểu quan trọng, nhưng các đại diện phía Athens lại không được nêu tên, và có lẽ những người Melos tham gia cuộc đối thoại đã không còn sống sót để kể lại sự việc. Thucydides có thể đã nghe kể lại sự kiện từ người khác sau này, nhưng cuộc đối thoại đó phản ánh khả năng hư cấu của tác giả cũng nhiều như khả năng ghi chép trung thực của ông. Và điều đáng băn khoăn nhất là người Athens từng hành động tương tự như vậy tại Melos trước đó, nhưng trong trường hợp ấy, Thucydides chỉ dành vỏn vẹn một câu để nhắc đến sự kiện này. Năm năm trước khi Melos bị hủy diệt, người Athens đã đàn áp tàn bạo Scione, một thành bang nổi dậy chống lại sự cai trị của họ. Thucydides ghi lại rằng: "Athens đã khuất phục được Scione, xử tử toàn bộ nam giới trưởng thành, bắt phụ nữ và trẻ em làm nô lệ, rồi giao vùng đất này cho người Plataea sinh sống." Tuy nhiên, không hề có cuộc tranh luận nào diễn ra trong sự kiện trước đó. Cuộc đối thoại tại Melos rõ ràng mang ý nghĩa rất quan trọng đối với Thucydides, nhưng những độc giả đọc lướt tác phẩm *Chiến tranh Peloponnesus* có thể sẽ không hiểu được lý do tại sao.

SỰ SUY ĐỒI CỦA ATHENS

Trước hết, sự kiện này bộc lộ nỗi lo âu thường trực của Thucydides về sự mong manh của nền văn minh, cũng như việc chiến tranh kéo dài có thể làm xói mòn phẩm giá và sự toàn vẹn của các xã hội. Thucydides đặc biệt chú trọng đến những sự kiện như sự trượt dài vào tình trạng man rợ trong cuộc nội chiến năm 427 TCN tại nơi ngày nay là đảo Corfu; tình trạng "phá vỡ mọi chuẩn mực đạo đức" diễn ra trong đại dịch ở Athens; và những chi tiết về cuộc tàn sát điên cuồng, dù xét về mặt chiến lược thì không quá quan trọng, do người Thracia thực hiện tại Mycalessus: họ "cướp phá nhà cửa, đền đài và tàn sát cư dân; họ không tha cho bất kỳ ai, dù già hay trẻ, mà giết sạch tất cả những người họ bắt gặp—từ trẻ em, phụ nữ cho đến cả gia súc và bất cứ sinh vật sống nào lọt vào tầm mắt," ông viết. "Khắp nơi bao trùm cảnh hỗn loạn và cái chết hiện diện dưới mọi hình hài; đặc biệt, họ còn tấn công một trường học dành cho nam sinh—ngôi trường lớn nhất trong vùng—nơi bọn trẻ vừa mới vào lớp, và tàn sát tất cả các em."

Trường hợp của Melos cho thấy chiến tranh đã làm biến dạng xã hội Athens như thế nào khi so sánh với sự kiện Mytilene diễn ra hơn một thập kỷ trước đó. Trong sự kiện ấy, Mytilene—một đồng minh quan trọng và được ưu ái của Athens—đã toan tính một cuộc phản bội nghiêm trọng khi tìm cách liên hệ với Sparta với hy vọng đổi phe trong cuộc chiến. Sau khi Athens dập tắt âm mưu này, một cuộc tranh luận đã diễn ra để quyết định hình thức trừng phạt những kẻ nổi dậy. Trong cơn thịnh nộ nhất thời, công chúng đã bị kẻ mị dân Cleon thuyết phục không chỉ xử tử những kẻ cầm đầu cuộc nổi dậy mà còn “giết sạch... toàn bộ nam giới trưởng thành ở Mytilene, đồng thời bắt phụ nữ và trẻ em làm nô lệ.”

Một lần nữa, Thucydides không trực tiếp bày tỏ quan điểm cá nhân về quyết định này. Tuy nhiên, tác phẩm *Chiến tranh Peloponnesian* cho thấy rõ ông cực kỳ ghê tởm việc sử dụng bạo lực bừa bãi và vô cớ, mặc dù ông từng là một vị tướng chỉ huy binh sĩ trong nhiều trận chiến đẫm máu và mọi bằng chứng đều cho thấy ông chấp nhận việc dùng vũ lực để thúc đẩy lợi ích quốc gia. Ông đã bộc lộ thái độ của mình qua cách mô tả những sự kiện diễn ra sau đó. Sáng hôm sau, người Athens suy ngẫm "về sự tàn bạo khủng khiếp của một sắc lệnh kết án cả một thành phố phải chịu số phận vốn chỉ dành cho những kẻ có tội." Một cuộc tranh luận thứ hai đã diễn ra; lần này, phe đa số ủng hộ đối thủ của Cleon và phái một con tàu khác đuổi theo con tàu đầu tiên để hủy bỏ lệnh thảm sát toàn bộ dân cư. Với tài nghệ kể chuyện sống động như phim, Thucydides mô tả sự khẩn trương của thủy thủ đoàn trên con tàu thứ hai: họ vừa ăn vừa chèo và chỉ ngủ luân phiên theo ca.

Trong bối cảnh đó, vụ tàn phá Melos cho thấy xã hội Athens đã trở nên thô bạo hơn sau hơn một thập kỷ chiến tranh. Melos không hề làm điều gì đáng để khơi dậy cơn thịnh nộ hủy diệt của Athens. Thế nhưng, chỉ vì người dân Melos mong muốn được yên ổn và giữ vị thế trung lập, họ đã phải hứng chịu một hình phạt tàn khốc và nhẫn tâm—một hình phạt bị coi là quá khắc nghiệt ngay cả đối với Mytilene, nơi đã thực hiện hành vi phản bội nghiêm trọng hơn nhiều. Có thể Athens từng có vài xích mích nhỏ với Melos trong thời chiến, nhưng Thucydides—một lần nữa vận dụng kỹ thuật kể chuyện tinh tế của mình—đã cố tình lược bỏ những chi tiết đó, khiến hành động của Athens không còn lời giải thích nào khác. Nhiều năm chiến tranh đã biến một thành phố từng rực rỡ như ngọn hải đăng trên đỉnh đồi thành một cỗ máy chém giết.

Cuộc đối thoại này không tập trung nhiều vào số phận của Melos mà chủ yếu nói về thực trạng của Athens, và bức tranh đó chẳng hề tốt đẹp chút nào. Điều này trở nên vô cùng rõ ràng khi nhìn vào cách sự kiện tàn phá hòn đảo này mở đường cho những gì diễn ra ngay sau đó: nỗ lực chinh phục Sicily đầy tai ương của Athens. Ngay sau khi mô tả sự hủy diệt Melos, Thucydides viết tiếp: “Cũng trong mùa đông đó, người Athens quyết định lại dong buồm đến Sicily... với mục tiêu chinh phục hòn đảo này nếu có thể.” Hình ảnh Athens tại Melos gắn liền không thể tách rời với Athens trong chiến dịch chinh phục hòn đảo Sicily rộng lớn và xa xôi—một chiến dịch sai lầm tai hại và đầy ảo tưởng, cũng chính là sự điên rồ đã trở thành nguyên nhân chính dẫn đến sự sụp đổ cuối cùng của thành bang này. Thucydides coi chiến dịch Sicily là sự kiện quan trọng nhất của cuộc chiến và dành gần một phần tư kiệt tác của mình để mô tả chi tiết về nó. Một lý do khiến sự kiện hủy diệt Melos (trái ngược với, chẳng hạn, những sự kiện tương tự tại Scione) trở thành thời điểm lý tưởng để tác giả cố tình làm chậm nhịp độ trần thuật là vì nó cho phép Thucydides liên kết trực tiếp và rõ ràng thói kiêu ngạo, ngạo mạn của người Athens tại Melos—thể hiện rất rõ qua cuộc đối thoại—với thói kiêu ngạo, ngạo mạn của họ tại Sicily, nơi họ phải trả giá đắt cho thái độ đó: “Họ đã thất bại toàn diện trên mọi phương diện; những gì họ phải gánh chịu thật khủng khiếp; họ bị hủy diệt—như người ta thường nói—một sự hủy diệt hoàn toàn; hạm đội, quân đội, mọi thứ đều bị tiêu tốn sạch, và chỉ một số ít trong số đông đảo ấy được trở về quê nhà. Đó là những gì đã diễn ra tại Sicily.”

Có lý khi cho rằng người dân Melos lẽ ra nên chọn đầu hàng để bảo toàn tính mạng, nhưng trong cuộc tranh luận, chính họ lại đưa ra những lập luận đanh thép (và có tầm nhìn xa trông rộng) hơn. Người dân Melos lập luận rằng nếu người Athens tàn sát những kẻ đang nằm trong tay mình, một tiền lệ nguy hiểm có thể được tạo ra: “Các người cũng có lợi ích lớn trong việc này, bởi sự sụp đổ của các người sẽ là tín hiệu cho những cuộc báo thù khốc liệt nhất và là bài học để cả thế giới suy ngẫm.” Về điểm này cũng như những điểm khác, người dân Melos đã hoàn toàn đúng đắn—và có lẽ họ đang nói lên quan điểm mà Thucydides muốn truyền tải (điều mà những độc giả đầu tiên của tác phẩm hẳn đã nhận ra ngay lập tức). Nhà nghiên cứu cổ điển học Hunter Rawlings đã đưa ra một giả thuyết—dù mang tính suy đoán nhưng lại có lập luận đầy thuyết phục—rằng "Cuộc đối thoại Melos" được thiết kế để phản chiếu một "Cuộc đối thoại Athens" (vốn sẽ được triển khai chi tiết ở phần cuối tác phẩm), trong đó người Athens sẽ rơi vào hoàn cảnh tương tự như người dân Melos bất hạnh kia. Như Xenophon – một người cùng thời đã tiếp nối mạch kể của Thucydides từ điểm dừng dang dở – ghi lại, Sparta quả thực đã thảo luận với các đồng minh vào cuối cuộc chiến, và nhiều bên trong số đó đã mạnh mẽ chủ trương tiêu diệt hoàn toàn Athens. Về phần người dân Athens, họ "lo sợ rằng chẳng còn gì có thể cứu vãn họ khỏi việc phải gánh chịu chính những tai ương mà họ từng gây ra cho công dân của các quốc gia nhỏ bé hơn," Xenophon viết. "Họ đã không hành động như vậy vì mục đích báo thù cho những bất công, mà đơn thuần chỉ để phô trương sự ngạo mạn của mình." Do đó, một bài học rút ra từ cuộc đối thoại tại Melos là: kẻ mạnh cần phải cân nhắc kỹ lưỡng cách thức sử dụng thứ quyền lực áp đảo mà mình nắm giữ.

Trong cuộc đối thoại đó, trái lại, người Athens hiện lên với vẻ thiển cận. Và điều gây sốc, xét trong bối cảnh lịch sử, chính là thái độ coi thường thần linh của họ. Khi người dân đảo Melos gợi ý rằng các vị thần có thể sẽ không hài lòng trước những hành động tàn bạo trơ trẽn, người Athens đã chế giễu những ai "hướng về những điều vô hình, về các lời tiên tri, sấm truyền và những thứ hư cấu tương tự vốn đánh lừa con người bằng những niềm hy vọng hão huyền." Tuy nhiên, chẳng bao lâu sau, tại Sicily, người Athens đã phải thay đổi giọng điệu và khẩn khoản cầu xin: "Nếu có vị thần nào phật ý vì cuộc viễn chinh của chúng tôi, thì chúng tôi cũng đã phải chịu sự trừng phạt thích đáng rồi." Thế sự quả thực đã xoay vần.

GÓT CHÂN ĐẤT SÉT

Quả thực, trong tác phẩm *Chiến tranh Peloponnese*, Thucydides đã khắc họa rõ nét việc kẻ mạnh thường làm những gì họ có thể, còn kẻ yếu phải gánh chịu những gì họ buộc phải chịu. Tuy nhiên, vị tướng người Athens này không cho rằng cách tốt nhất để một quốc gia hùng mạnh thúc đẩy lợi ích của mình trên chính trường thế giới là hành xử bằng bạo lực và sự tàn nhẫn không giới hạn—hay nói theo ngôn ngữ thời nay là "cởi trói" cho các "chiến binh" và phớt lờ mọi chuẩn mực, luật lệ hay những quy tắc giao chiến bị coi là "ngớ ngẩn" như cách Bộ trưởng Quốc phòng Hoa Kỳ Pete Hegseth từng kêu gọi.

Trong cuộc đối thoại nổi tiếng của mình, Thucydides dẫn lại lời cảnh báo của người dân Melos rằng sự tàn bạo không kiểm soát như vậy sẽ gây tác dụng ngược, khiến người Athens phải gánh chịu những tổn thất chính trị nặng nề về lâu dài, ngay cả khi họ đạt được những thắng lợi khiêm tốn và ngắn hạn trên chiến trường: "Làm sao các người có thể tránh việc biến tất cả các bên trung lập hiện tại thành kẻ thù? Họ sẽ nhìn vào trường hợp của chúng tôi và kết luận rằng sớm muộn gì các người cũng sẽ tấn công họ. Và hành động đó chẳng phải là làm gia tăng số lượng kẻ thù hiện có, đồng thời ép buộc những người vốn chưa từng nghĩ đến việc đối đầu với các người phải trở thành kẻ thù hay sao?" Thông qua cấu trúc của tác phẩm *Chiến tranh Peloponnese*, Thucydides cho thấy rằng dù người dân Melos có thể đã bị đánh bại trên chiến trường, họ lại hoàn toàn áp đảo người Athens trong cuộc tranh luận, để lại di sản là những bài học sâu sắc về giới hạn của vũ lực thô bạo.

Thucydides mang trong mình sự ghê tởm sâu sắc đối với bạo lực bừa bãi và vô cớ.

Quan điểm cho rằng bạo lực không giới hạn thực chất lại phản tác dụng là một chủ đề xuyên suốt cuốn sách. Khi nhìn lại những thập kỷ dẫn đến cuộc chiến, Thucydides giải thích rằng những hành động tàn bạo đẫm máu của vị tướng Sparta tên là Pausanias chính là một lý do khiến liên minh do Athens dẫn đầu trở nên mạnh mẽ hơn; bởi lẽ "sự căm ghét mà ông ta khơi dậy đã khiến các đồng minh quay lưng lại với ông... và chuyển sang đứng về phía người Athens." Vài thập kỷ sau, cục diện đã đảo chiều: Athens – từng là thủ lĩnh của một liên minh – đã biến thành kẻ cai trị một đế chế. Thucydides viết rằng khi Chiến tranh Peloponnese bùng nổ, "tâm trí người đời nghiêng hẳn về phía người Sparta" do sự "phẫn nộ lan rộng nhắm vào Athens." Đây là điểm mà Thucydides liên tục nhấn mạnh; chẳng hạn, ông kể lại việc Sparta đã cử sứ giả đến tận chiến trường để kiềm chế một chỉ huy hải quân khét tiếng với thói sát hại tù binh và gây ra các vụ thảm sát. Họ cảnh báo rằng hành vi như vậy "sẽ biến nhiều bạn thành thù hơn là biến thù thành bạn."

Ngày nay, chúng ta cần đọc và nghiền ngẫm kỹ lưỡng về Chiến tranh Peloponnese, chứ không chỉ trích dẫn một đoạn văn tách rời bối cảnh để nói về sự trỗi dậy của quyền lực Athens. Được viết một cách đầy khôn ngoan và thuyết phục, tác phẩm này chứa đựng vô số hiểu biết sâu sắc giúp độc giả hiểu rõ hơn về quan hệ quốc tế đương đại. Trong số nhiều bài học mà tác phẩm mang lại, bài học quan trọng nhất là: sự kiêu ngạo và thói ngạo mạn tự chuốc lấy thất bại chính là những mối hiểm họa đe dọa các cường quốc.

Khi nhìn lại năm đầu tiên trong nhiệm kỳ thứ hai của mình, ông Trump đã tuyên bố: "Tôi nghĩ Chúa rất tự hào về những gì tôi đã làm." Trong suốt diễn biến dài hơi của Chiến tranh Peloponnese, tác giả không hề nhấn mạnh đến sự sùng kính thần linh. Tuy nhiên, có thể thấy rõ rằng Thucydides – người chắc chắn không tán thành những suy nghĩ kiểu đó hay các chính sách liều lĩnh đi kèm – hẳn sẽ đánh giá thái độ tự tôn thái quá như vậy và lắc đầu ngán ngẩm.

JONATHAN KIRSHNER là Giáo sư Khoa học Chính trị và Quan hệ Quốc tế (giữ ghế Vincent Q. và Mary Ann Giffuni) tại Boston College. Ông là tác giả cuốn *An Unwritten Future: Realism and Uncertainty in World Politics* (Tương lai chưa được viết: Chủ nghĩa hiện thực và sự bất định trong chính trị thế giới).

https://www.foreignaffairs.com/united-states/strong-do-what-they-can-and-suffer-what-they-must

***

The Strong Do What They Can—and Suffer What They Must

What Thucydides Really Thought About Power

Illustration by Ed Johnson

It seems to many these days that the world is a jungle beholden only to one law. Since returning to office in 2025, U.S. President Donald Trump has not only made a spectacle of American power—by striking alleged drug smugglers in the Caribbean, kidnapping Venezuelan President Nicolás Maduro, bombing Iran, and even threatening the sovereignty of allies—he has also made a principle out of it. Trump described Maduro’s capture as a vindication of the “iron laws that have always determined global power.” In a similar vein, White House Deputy Chief of Staff Stephen Miller asserted in January that the world is “governed by force” and “governed by power” and that “these are the iron laws of the world since the beginning of time.” Observers heard in these blunt statements echoes of Thucydides, the ancient Athenian aristocrat often considered the first proponent of the cold-blooded doctrine of realism. The Peloponnesian War, his magisterial opus on Athens’ doomed decades-long conflict with Sparta in the fifth century BC, includes the famous line, “The strong do what they can and the weak suffer what they must.”

That well-known line comes from an important section of the text known as the Melian Dialogue, in which representatives of Athens browbeat emissaries from the island of Melos. After the Athenians fail to persuade the Melians to accept unconditional surrender, they kill all the island’s men and enslave its women and children. Thucydides’s Melos passage has long been cited as proof that little governs the world beyond strength and its exercise—and as evidence that the brilliant Athenian general, historian, and philosopher himself believed that. Generations of students of international relations have been assigned these decontextualized snippets from his vast work and instructed that this was indeed Thucydides’s lesson. Today, a cottage industry of commentators now celebrate (or bemoan) what is described as a Thucydidean turn in American foreign policy. In “How Trump Won Davos,” an essay published in January, the historian Niall Ferguson explicitly invoked the Melian Dialogue to tout the triumph of Trump as a realist in the mode of Thucydides and asserted that, at Melos, “the realists won an emphatic victory.”

But that understanding of both the dialogue and its author gets his meaning fundamentally backward. Thucydides repeatedly refers to, but never endorses, the idea that the strong have the freedom to do what they want: to the contrary, a careful reading of The Peloponnesian War suggests a rather different view. Among the principal lessons to learn from Thucydides is that the ambition of the strong can lead to their own undoing. Right after Thucydides reports the fateful words of the Athenian envoys and the subsequent destruction of Melos, he describes at great length the disastrous campaign Athens pursued in Sicily—an effort that eventually led to Athenian defeat and Spartan victory. In this light, the Melian Dialogue is not proof of the great virtue of strength in international relations but an illustration of pride before the fall.

The political scientist Graham Allison famously coined the term “Thucydides trap” to refer to the dynamic inherent in The Peloponnesian War, of how the tensions between a rising power and an existing power will invariably bubble over into conflict. The real Thucydides trap, however, is different. The crucial lesson of the book is not to sketch how Athens and Sparta found themselves sleepwalking into a war that neither side wanted or understood. As Thucydides elaborately elucidates, both went into the conflict with eyes wide open. Moreover, in his view, the start of that war was hardly a trap. Thucydides supported the commencement of hostilities and the careful strategy of Pericles, the Athenian leader who rallied the public behind his demand for war with Sparta. The true catastrophe, and the real trap, occurred many years later, when Athens abandoned Pericles’s prudence and became recklessly ambitious, most grimly demonstrated by the misguided bid to conquer Sicily.

The central tragedy of The Peloponnesian War is the story of growing Athenian arrogance and hubris and its fateful consequences. Modern-day Athenians, trumpeting the virtue of strength, would do well to heed Thucydides’s warnings if they don’t want to court their own disasters.

TRUTH IN THE TALE

The Melian Dialogue indeed offers vital lessons, but only if it is understood in the context of The Peloponnesian War as the book was written. That requires familiarity not with a few selected sentences but with the content of the entire work—and with Thucydides’s brilliant, precise, and overarching method. In his estimation, the 27-year conflict (431–404 BC) between Athens and Sparta unfolded in three distinct phases: an initial ten years of direct conflict, an uneasy seven-year interregnum of constant skirmishes and jockeying for position, and then another ten years of war before Athens’s unconditional surrender. Thucydides lived long enough to see the end of the war, but not, it seems, to complete his narrative, which ends abruptly in 411.

Thucydides intuited that the Peloponnesian War would be of enormous consequence, and, with time on his hands (he was relieved of his command and exiled in 424, as punishment for a military setback under his authority), set out to record its details as “a possession for all time.” He went to heroic lengths to achieve accuracy and objectivity—qualities that can of course be strived for but never fully achieved. He had to adjudicate, at times, between competing accounts of events he did not witness and explains about the book’s many speeches that “some I heard myself, others I got from various quarters; it was in all cases difficult to carry them word for word in one’s memory, so my habit has been to make the speakers say what was in my opinion demanded of them by the various occasions, of course adhering as closely as possible to the general sense of what they really said.”

It seems safe to say that objectivity was Thucydides’s sincere aspiration. But he inescapably had a point of view—and lessons he wished to convey. He elaborated those points not by massaging the facts but by choosing to tell the story in particular ways. As his first great English translator Thomas Hobbes put it, although Thucydides never stops “to read a lecture, moral or political, upon his own text,” nevertheless, “the narration itself doth secretly instruct the reader.” Modern students of Thucydides share this view. As the French classicist Jacqueline de Romilly explained, Thucydides “strives so impressively for perfect scholarly objectivity,” but he is “constantly making choices” and his “intervention is most profound.”

Thucydides also puts his finger on the scale by simply withholding information. Readers must attend to the places where he opts to expand or contract the narrative. One full year of fighting is sometimes compressed into a few paragraphs, yet other events, even those of little direct strategic consequence to the course of the war, are elaborated in considerable detail. Thucydides deploys the tactic of what one scholar has called “extreme narrative deceleration” to instill greater meaning into certain events, and in so doing, subtly crafts the lessons that he wants to impart.

THE MELIAN MYSTERY

The Melian Dialogue is a dramatic example of Thucydides’s extreme narrative deceleration. Although it is incessantly quoted, its most distinct—and rarely acknowledged—characteristic is that there is absolutely no obvious reason why the author dwells on this event. In the 16th year of the war (during that unstable interregnum when Athens and Sparta were technically at peace), the Athenians returned to this modest island in the Aegean and demanded that it surrender or be obliterated. Technically a Spartan ally but not much involved in the fighting, Melos wanted to be left alone, and its representatives pleaded with the Athenians to let them remain quietly neutral.

Thucydides then stops his narrative in its tracks and follows the deliberations among a handful of Athenians and Melians. That debate takes the form of a dialogue, in which each side takes a turn making or rebutting an argument. It is the only such dialogue in the entire work and goes on for several pages, during which the Melians warn that the Athenians might regret destroying them and the Athenians insist on complete submission. The Athenians are imperious and swaggering and show little concern that any act of barbarism they commit might come back to haunt them. They urge the island’s inhabitants to surrender and be spared, surviving as vassals; the Melians, at least those in the closed-door negotiations, choose resistance. After a while (Melos turned out to be less of a pushover than imagined), the Athenians conquer the island. “The Melians surrendered at discretion to the Athenians, who put to death all the grown men whom they took, and sold the women and children for slaves, and subsequently sent out five hundred colonists and settled the place themselves.”

The episode’s denouement offers a compelling and characteristically vivid parable. But it is also not obvious at all why Thucydides gives Melos the attention that he does. The Melian campaign had no bearing whatsoever on the course and outcome of the war.

Prolonged war can undermine the dignity and integrity of societies.

Nor does Melos provide a unique example of how “the strong do what they can and the weak suffer what they must.” Numerous classicists have observed that this notion appears frequently in the work. Sixteen years earlier, in a speech before the Spartans, the Athenians defended their behavior by invoking it: “It has always been the law that the weaker should be subject to the stronger.”

The Melian Dialogue is only one example of many in Thucydides’s tome of how the world is anarchic, how there are simply no guarantees that the behavior of others will be restrained in any way, and how horrifying acts—including the annihilation of peoples—are on the table. In The Peloponnesian War, such horrors are ubiquitous, and Thucydides often pauses to dwell on them. In the fifth year of the war, when Plataea surrendered to Sparta, a discussion ensued in which the Plataeans made a compelling case for mercy. Instead, the Spartans slaughtered the men, enslaved the women, razed the city, and repopulated the territory. And not because Sparta held some particular animosity toward Plataea; rather, they did it “to please the Thebans, who were thought to be useful in the war.” The following year Thucydides describes another bloodbath, and reports he was “astonished” at the losses, and that the number of those killed “seems so out of proportion to the size of the city as to be incredible.” Other examples abound throughout the text.

Two more observations only add to the mystery of Thucydides’s motivation in reporting the Melian dialogue. To begin with, “reporting” is not quite the right word. Thucydides explains that he often imagines encounters as he expects they might have occurred, and surely this is one of those instances. Generally, he provides the identities of those who give major speeches, but the Athenian participants are unnamed, and presumably the Melians who participated in the dialogue did not survive to tell the tale. Thucydides could possibly have later received secondhand accounts of the events, but the dialogue reflects the author’s capacity to invent as much as his capacity to faithfully record.

And most vexing of all, the Athenians had done what they did on Melos before, but in that instance Thucydides barely mustered a sentence about it. Five years prior to the destruction of Melos, the Athenians had brutally suppressed Scione, a city in revolt against their rule. Thucydides notes that “Athens succeeded in reducing Scione, put the adult males to death and, making slaves of the women and children, gave the land to the Plataeans to live in.” But there was no debate in this earlier instance. The Melian dialogue was obviously very important to Thucydides, but casual readers of The Peloponnesian War may fail to understand why.

THE CORRUPTION OF ATHENS

For one, the episode reveals the persistent Thucydidean anxiety about the fragility of civilization, and how prolonged war can undermine the dignity and integrity of societies. Thucydides dwells on events such as the descent into barbarism that occurred during a civil war in 427 BC on what is now the island of Corfu, the “lawless extravagance” that took place during a plague in Athens, and details of an otherwise inconsequential frenzied rampage by the Thracians at Mycalessus: they “sacked the houses and the temples and butchered the inhabitants, sparing neither youth nor age, but killing all they fell in with, one after the other, children and women, and even beasts of burden, and whatever living creatures they saw,” he wrote. “Everywhere confusion reigned and death in all its shapes; and in particular they attacked a boys’ school, the largest that there was in the place, into which the children had just gone, and massacred them all.”

The case of Melos illustrates how war had disfigured Athenian society when compared with the Mytilene affair more than a decade earlier. In that instance, Mytilene, a privileged and important ally of the Athenians, attempted a profound betrayal, reaching out to Sparta in the hope of switching sides in the war. After Athens suppressed the plot, a debate was held about how to punish the rebels. In “the fury of the moment,” the public was persuaded by the demagogue Cleon not only to execute those responsible for the uprising but also to “put to death . . . the whole adult male population of Mytilene, and to make slaves of the women and children.”

Once again, Thucydides does not offer an opinion on this decision in his own voice. Nevertheless, The Peloponnesian War makes clear that he had a visceral distaste for the exercise of indiscriminate and gratuitous violence, even though he was a general who led men into many bloody battles and all evidence suggests that he was comfortable with the use of force to advance the national interest. He tips his hand with the way he describes what happens next. The following morning, the Athenians reflected “on the horrid cruelty of a decree which condemned a whole city to the fate merited only by the guilty.” A second debate was held, and this time the majority sided with Cleon’s opponent and sent another ship to overtake the first, rescinding the order of the comprehensive massacre. With cinematic virtuosity, Thucydides describes the urgency of the crew of the second ship, who ate while they rowed and slept only in shifts.

In this context, the sack of Melos shows how Athenian society had coarsened after a dozen additional years of war. Melos had not done anything that should have incited Athens’s cataclysmic wrath. Yet because of the Melians’ desire to be left alone in neutral obscurity, they were visited with a cruel and pitiless punishment deemed too harsh to impose on Mytilene, which had attempted a much more significant betrayal. It may well be that Athens had some modest wartime quarrels with Melos, but Thucydides, again deploying the hidden hand of his narrative technique, carefully withholds those details, leaving no other explanation for Athenian conduct. Years of war had turned a once shining city on a hill into a machine of carnage.

Envoys from Athens and Corinth at the court of the Spartan king, from a sixteenth-century edition of The Peloponnesian WarThe Metropolitan Museum of Art

The dialogue is less about the fate of Melos than it is about the condition of Athens, and the picture is not a pretty one. That becomes abundantly clear in the way the destruction of the island sets up what immediately follows, the ill-fated Athenian bid to take Sicily. Immediately after describing the annihilation of Melos, Thucydides continues: “The same winter the Athenians resolved to sail again to Sicily . . . if possible to conquer the island.” The Athens that operated at Melos is inseparable from the Athens that embarked on its fantastically and fatally misguided campaign to conquer the large and distant island of Sicily, the folly that would be a chief cause of its ultimate ruin. Thucydides thought the Sicilian campaign was the most important event in the war, and he devotes nearly a quarter of his magnum opus to a detailed depiction of it. One reason why the destruction of Melos (in contrast to, say, the extremely similar events in Scione) is an ideal place for extreme narrative deceleration is because it allows Thucydides to directly and explicitly link Athenian arrogance and hubris in Melos—well on display in the dialogue—with Athenian arrogance and hubris in Sicily, where that bill would come due: “They were beaten at all points altogether; all that they suffered was great; they were destroyed, as the saying is, with a total destruction, their fleet, their army—everything was destroyed, and few out of many returned home. Such were the events in Sicily.”

It is reasonable to suggest that the Melians ought to have chosen surrender and survival, but in the debate they make the stronger (and more prescient) points. If the Athenians massacred those who were at their mercy, the Melians argued, a dangerous precedent might be set: “You are as much interested in this as any, as your fall would be a signal for the heaviest vengeance and an example for the world to meditate upon.” On this point, and others, the Melians were spot on—and likely articulating a point that Thucydides wished to impart (and one that his initial readers would have immediately recognized). The classicist Hunter Rawlings has advanced the necessarily speculative but convincingly argued notion that the Melian Dialogue was intended to mirror what would have been elaborated as an “Athenian Dialogue” at the very end of the work, with the Athenians now in the shoes of the ill-fated Melians.

As Xenophon, a contemporary who picked up Thucydides’s narrative where it broke off, notes, Sparta did have a discussion with its allies at the end of the war, and many of them argued forcefully for Athens’s utter annihilation. As for the Athenians, they “feared that there was nothing that could save them from suffering the same evils that they themselves had inflicted against the citizens of smaller states,” Xenophon writes. “They had not done these things for the sake of avenging wrongs but simply to display their arrogance.” One lesson of the Melian Dialogue, then, is that the strong must think through with care how they wield their irresistible power.

In that dialogue, the Athenians, by contrast, come across as obtuse. And shocking, in historical context, is their cavalier attitude toward the divine. When the Melians suggest that the gods might look unfavorably on acts of naked barbarism, the Athenians mock those who “turn to the invisible, to prophecies and oracles, and other such inventions that delude men with hopes.” Soon enough, however, in Sicily, the Athenians sing a different tune, pleading: “If any of the gods was offended at our expedition, we have already been amply punished.” The worm had surely turned.

FEET OF CLAY

It is certainly the case that in The Peloponnesian War, Thucydides illustrates how very often the strong do what they can and the weak suffer what they must. But the Athenian general did not think that the best way for a strong state to advance its interests in world politics was to behave with unrestrained violence and ruthlessness, and, in contemporary parlance, “untie” the hands of its “warriors” and pay no heed to norms, laws, or “stupid” rules of engagement, as U.S. Defense Secretary Pete Hegseth has urged.

In his famous dialogue, Thucydides quotes the Melians as warning that such unchecked brutality will backfire, leading the Athenians to incur grievous long-run political costs, even if they achieve their modest, short-term battlefield gains: “How can you avoid making enemies of all existing neutrals who shall look at our case and conclude from it that one day or another you will attack them? And what is this but to make greater the enemies that you have already, and to force others to become so who would otherwise have never thought of it?” With the structure of The Peloponnesian War, Thucydides shows that the Melians may have been vanquished on the battlefield, but they utterly routed the Athenians in the debate, leaving as their legacy enduring lessons about the limits of what brute force can accomplish.

Thucydides had a visceral distaste for indiscriminate and gratuitous violence.

The notion that unrestrained violence is in fact counterproductive is a common theme throughout the book. In reviewing the decades leading up to the war, Thucydides explains that the blood-soaked rampages of the Spartan general Pausanias were one reason that the Athenian alliance grew stronger, as “the hatred which he inspired had induced the allies to desert him . . . and to range themselves by the side of the Athenians.” A few decades later the shoe was on the other foot, as Athens, once the leader of an alliance, morphed into the ruler of an empire. Thucydides writes that at the outbreak of the Peloponnesian War, “men’s feelings inclined much more to the Spartans,” because of the widespread “indignation felt against Athens.” This is a point Thucydides drives home again and again, such as when he reports how Sparta sent envoys into the field to rein in one naval commander known for butchering prisoners and unleashing massacres. Such behavior, they admonished, “would turn more friends into enemies than enemies into friends.”

The Peloponnesian War should be read and reread with great care today, and not just to quote a decontextualized passage about the rise of Athenian power. Cunningly and cogently written, it remains rich with numerous insights that can help readers better understand contemporary international relations. Among its many teachings, its most important lesson is that self-defeating arrogance and hubris are perils that menace great powers.

Looking back on the first year of his second term in office, Trump stated, “I think God is very proud of the job I’ve done.” Over the long course of The Peloponnesian War, its author does not emphasize any reverence for the divine. But it seems obvious that, far from endorsing such sentiments and the reckless policies attendant to them, Thucydides would have taken the measure of such boundless self-regard and shaken his head.

JONATHAN KIRSHNER is Vincent Q. and Mary Ann Giffuni Professor of Political Science and International Relations at Boston College. He is the author of An Unwritten Future: Realism and Uncertainty in World Politics.

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

4277 - Ông Nguyễn Tất Trung qua đời

1360 - Điều gì giúp LDP thống trị nền chính trị Nhật Bản?

2945 - Chi tiết 'Chiến dịch Mạng nhện' của Ukraine nhằm vào máy bay ném bom của Nga