4560 - Mỹ nên ngừng phản ứng thái quá trước các vụ thử tên lửa của Trung Quốc
Biên dịch: Viên Đăng Huy

Nguồn: Decker Eveleth, “Stop Overreacting to China’s Missile Test”, Foreign Policy, 13/06/2026
Vào lúc 12 giờ 01 phút trưa ngày 6/7 theo giờ địa phương, Trung Quốc đã phóng một tên lửa đạn đạo phóng từ tàu ngầm (SLBM) trên Biển Đông. Tên lửa bay khoảng 7.242 km qua vùng biển quốc tế trước khi rơi xuống gần quần đảo Solomon. Vụ thử – lần đầu tiên sau nhiều thập kỷ – liên quan đến một loại tên lửa có khả năng mang đầu đạn hạt nhân và ngay lập tức làm dấy lên nhiều suy đoán rằng Bắc Kinh đang muốn phát đi một thông điệp, thể hiện sức mạnh hoặc bày tỏ sự bất bình với các quốc gia trong khu vực. Một số nhà phân tích Australia thậm chí còn cho rằng đây là phản ứng trực tiếp trước hiệp ước quốc phòng bất ngờ giữa Australia và Fiji, được ký kết đúng vào ngày hôm đó.
Tuy nhiên, những cách lý giải như vậy đã diễn giải quá mức hành động của Trung Quốc, đồng thời đánh giá thấp cả quá trình chuẩn bị phức tạp cần thiết cho một vụ thử như thế lẫn các lý do mang tính kỹ thuật và hành chính đằng sau nó. Thay vào đó, vụ phóng này nên được hiểu là nỗ lực nhằm xác nhận các công nghệ then chốt, kiểm nghiệm các khái niệm tác chiến và chứng minh với giới lãnh đạo chính trị rằng lực lượng hạt nhân của Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (PLA) đủ khả năng thực hiện nhiệm vụ khi được giao.
Trung Quốc có những lý do kỹ thuật rất thuyết phục để tiến hành các vụ thử SLBM. Mặc dù Bắc Kinh đã theo đuổi năng lực răn đe hạt nhân trên biển từ những năm 1960, tàu ngầm mang tên lửa đạn đạo đầu tiên của nước này gặp phải nhiều trục trặc kỹ thuật nghiêm trọng và hiếm khi ra khơi.
Phải đến những năm 2000, Trung Quốc mới bắt đầu triển khai các tàu ngầm hạt nhân mang tên lửa đạn đạo Type 094 có năng lực vượt trội hơn. Theo các nguồn tin, những tàu ngầm này bắt đầu thực hiện các chuyến tuần tra thường xuyên với đầu đạn hạt nhân từ năm 2015 – tương đối muộn so với lực lượng hạt nhân trên bộ của Trung Quốc, vốn đã được triển khai trong nhiều thập kỷ và tích lũy lượng lớn dữ liệu thử nghiệm. Tuy nhiên, cho đến ngày 6/7 vừa qua, Trung Quốc vẫn chưa từng thử nghiệm một tên lửa SLBM ở tầm bắn tối đa.
Có những lý do địa lý hoàn toàn xác đáng cho sự thiếu vắng các cuộc thử nghiệm như vậy. Lối ra Thái Bình Dương của Trung Quốc bị chuỗi đảo thứ nhất – bao gồm Nhật Bản, Đài Loan và Philippines – án ngữ, khiến nước này khó thử nghiệm tên lửa tầm xa mà không bay qua lãnh thổ các quốc gia khác, đồng thời cũng khó đưa tàu ngầm ra Thái Bình Dương mà không bị hải quân Mỹ hoặc Nhật Bản phát hiện.
Do những trở ngại đó, Trung Quốc hiếm khi tiến hành các vụ thử tên lửa tầm xa trên Thái Bình Dương. Thay vào đó, họ triển khai tàu ngầm hạt nhân trong các “pháo đài” – những khu vực phòng thủ nghiêm ngặt ở Biển Đông và biển Bột Hải, nơi tàu ngầm có thể ẩn mình giữa các vùng biển đông đúc gần đất liền. Cách bố trí này giúp nâng cao khả năng sống sót của lực lượng tàu ngầm, nhưng lại hạn chế cơ hội tiến hành các cuộc thử nghiệm trong điều kiện tác chiến thực tế. Trung Quốc có thể kiểm tra từng thành phần riêng lẻ, song không dễ đánh giá liệu tên lửa, tàu ngầm và đặc biệt là hệ thống chỉ huy – kiểm soát có thể phối hợp nhịp nhàng với nhau trong điều kiện thực chiến hay không.
Điều đó đòi hỏi phải tiến hành các cuộc thử nghiệm toàn diện, đặc biệt nhằm kiểm tra khả năng chịu tải của hệ thống thông tin liên lạc, chỉ huy và kiểm soát, để bảo đảm các lệnh phóng có thể được truyền một cách tin cậy tới nhiều tàu ngầm cùng lúc nhằm thực hiện một đòn phản công hạt nhân. Đây là nhiệm vụ cực kỳ phức tạp, bởi tàu ngầm vốn rất khó liên lạc, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ và quá trình chuẩn bị công phu. Mỹ thường xuyên tiến hành các vụ thử như vậy; gần đây nhất là vào tháng 9/2025, khi nước này phóng thử bốn tên lửa SLBM ngoài khơi bờ biển bang Florida.
Đó cũng có thể chính là điều Trung Quốc đang thử nghiệm trong tuần này. Ngoài việc ban hành Thông báo cho phi công (NOTAM) đối với đường bay của tên lửa từ Biển Đông, Bắc Kinh còn công bố một NOTAM riêng cho một vụ phóng tên lửa từ biển Bột Hải. Điều này cho thấy Trung Quốc có thể đã đồng thời diễn tập cả hai “pháo đài” hạt nhân ở phía bắc và phía nam, qua đó đánh giá liệu hệ thống chỉ huy, kiểm soát và thông tin liên lạc của họ có thể duy trì kết nối ổn định với các tàu ngầm hạt nhân triển khai tại những khu vực khác nhau hay không.
Tuy nhiên, cuối cùng Trung Quốc chỉ phóng một tên lửa từ Biển Đông. Khả năng cao là vì nếu phóng từ biển Bột Hải, tên lửa sẽ phải bay qua Hàn Quốc và Nhật Bản để tới khu vực mục tiêu đã định – một bước leo thang cực kỳ nguy hiểm, có thể làm tổn hại nỗ lực của Bắc Kinh trong việc xây dựng hình ảnh một cường quốc hạt nhân có trách nhiệm.
Nếu mục tiêu chính của Bắc Kinh là phát đi một tín hiệu răn đe, họ hoàn toàn có thể lựa chọn một quỹ đạo bay mang tính khiêu khích hơn. Thay vào đó, Trung Quốc lại chọn phương án ít nhạy cảm nhất về mặt chính trị, đồng thời thông báo trước cho các nước trong khu vực – dù chỉ trước thời điểm phóng khoảng 30 phút.
Thông điệp chính thức của Trung Quốc cũng cố tình hạ thấp ý nghĩa của vụ thử. Hải quân PLA mô tả đây là “một nội dung huấn luyện thường kỳ trong kế hoạch huấn luyện hằng năm của Hải quân PLA” và khẳng định hoạt động này “tuân thủ luật pháp và thông lệ quốc tế, không nhằm vào bất kỳ quốc gia hay mục tiêu cụ thể nào”. Người phát ngôn Bộ Ngoại giao Trung Quốc cũng cho biết đây chỉ là một phần trong chương trình huấn luyện quân sự thường kỳ và không nhắm đến bất kỳ quốc gia hoặc mục tiêu cụ thể nào. Trong khi đó, người phát ngôn Bộ Quốc phòng Trung Quốc nhấn mạnh rằng vụ thử phù hợp với luật pháp quốc tế, đồng thời cho rằng việc Bắc Kinh chủ động thông báo trước cho các nước khác là minh chứng cho “sự cởi mở và minh bạch của lực lượng vũ trang Trung Quốc”.
Truyền thông nhà nước Trung Quốc cũng cố gắng giảm mức độ chú ý dành cho vụ thử. Thậm chí, dường như đã xuất hiện những bất đồng giữa một số cơ quan truyền thông với các cơ quan khác có giọng điệu cứng rắn hơn về mục đích của vụ phóng. Quan trọng hơn, không hề có một chiến dịch truyền thông phối hợp nào nhằm chỉ ra nguyên nhân khiến Trung Quốc bất bình hoặc gây sức ép buộc các cường quốc trong khu vực phải thay đổi hành vi. Thông điệp duy nhất mà Bắc Kinh dường như muốn truyền tải là đây chỉ đơn thuần là một hoạt động thường lệ.
Một số nhà bình luận đã chú ý đến thời điểm diễn ra vụ thử, bởi ngày 7/7 là ngày kỷ niệm cuộc xâm lược toàn diện của Nhật Bản vào Trung Quốc, mở đầu cho giai đoạn dẫn tới Thế chiến II. Theo cách lý giải này, vụ phóng nhằm nhấn mạnh quyết tâm của Trung Quốc không bao giờ để mình rơi vào tình trạng dễ bị tổn thương trước sự xâm lược từ bên ngoài một lần nữa. Tuy nhiên, vụ thử thực tế diễn ra vào ngày 6/7 chứ không phải ngày 7/7. Hơn nữa, chính phủ Trung Quốc vốn thường triển khai các chiến dịch tuyên truyền đồng bộ vào những ngày mang ý nghĩa chính trị quan trọng. Việc hoàn toàn không có bất kỳ thông điệp chính thức nào liên hệ vụ thử với sự kiện lịch sử này cho thấy sự trùng hợp về thời điểm có lẽ chỉ là ngẫu nhiên.
Nhiều khả năng, ngày diễn ra vụ thử đã được ấn định từ nhiều tháng, thậm chí nhiều năm trước, như một phần trong lịch trình thử nghiệm của Hải quân PLA. Những cuộc diễn tập phức tạp như vậy đòi hỏi quá trình chuẩn bị rất công phu: công nghệ thử nghiệm phải sẵn sàng, tên lửa phải được chuẩn bị, tàu ngầm phải được triển khai đúng kế hoạch, đồng thời lịch trình của các đơn vị liên quan trong bộ máy quân sự và hành chính cũng phải được phối hợp chặt chẽ. Đây không phải là quyết định có thể đưa ra chỉ trong vòng một tuần.
Bên cạnh các lý do kỹ thuật, cũng tồn tại những động cơ mang tính thể chế khiến Hải quân PLA muốn tiến hành vụ thử này. Quân đội Trung Quốc hiện đang chịu sự giám sát chặt chẽ của giới lãnh đạo chính trị sau các chiến dịch chống tham nhũng quy mô lớn đã khiến nhiều sĩ quan cấp cao bị thanh trừng, trong đó có phần lớn thành viên Quân ủy Trung ương và một cựu tướng lĩnh cấp cao bị cáo buộc làm rò rỉ bí mật hạt nhân cho Mỹ. Trong bối cảnh đó, Hải quân PLA có thể muốn chứng minh với Chủ tịch Tập Cận Bình và các nhà lãnh đạo khác rằng họ đủ năng lực hoàn thành những nhiệm vụ được giao.
Tuy vậy, vụ thử tên lửa vẫn vấp phải sự chỉ trích từ Mỹ và nhiều nước trong khu vực. Thủ tướng Australia gọi đây là hành động “khiêu khích”, còn Mỹ tiếp tục bày tỏ quan ngại về sự thiếu minh bạch của Trung Quốc đối với quy mô và mục đích của quá trình hiện đại hóa lực lượng hạt nhân. Những lời chỉ trích này không phải là không có cơ sở. Trung Quốc từ lâu vẫn giữ mức độ bí mật bất thường đối với chương trình hiện đại hóa hạt nhân của mình, bao gồm cả việc xây dựng khoảng 350 hầm chứa tên lửa hạt nhân trong những năm gần đây mà Bắc Kinh chưa bao giờ chính thức thừa nhận hay giải thích.
Tuy nhiên, sẽ không thu được nhiều lợi ích nếu chỉ trích Trung Quốc trong những trường hợp như thế này, khi họ về cơ bản đang hành động theo các thông lệ quốc tế được chấp nhận. Mặc dù hiện chưa có một công cụ pháp lý quốc tế nào điều chỉnh các vụ thử tên lửa trên vùng biển quốc tế, việc ban hành thông báo phóng và NOTAM từ lâu đã trở thành một thông lệ được chấp nhận rộng rãi – thậm chí thường được kỳ vọng – nhằm giảm thiểu các rủi ro liên quan đến những hoạt động như vậy. Việc Trung Quốc sẵn sàng thông báo trước cho các nước trong khu vực và ban hành NOTAM trước khi tiến hành vụ thử trên Thái Bình Dương cho thấy vẫn còn dư địa để thúc đẩy các biện pháp giảm thiểu rủi ro thiết thực hơn, chẳng hạn như tăng cường minh bạch về quy trình ra quyết định hạt nhân, cách thức đánh giá rủi ro, cũng như thể hiện thiện chí tham vấn với Mỹ trong trường hợp xảy ra khủng hoảng.
Trong quá khứ, Trung Quốc vốn không mặn mà với những công cụ giảm thiểu rủi ro như vậy. Ví dụ điển hình là đường dây nóng quân sự Mỹ – Trung, vốn thường xuyên không nhận được phản hồi nhất quán từ phía Bắc Kinh. Tuy nhiên, cũng đã có những ngoại lệ đáng chú ý. Vào mùa thu năm 2020, khi Trung Quốc lo ngại Mỹ có thể phát động một cuộc tấn công, Chủ tịch Hội đồng Tham mưu trưởng Liên quân Mỹ khi đó là Mark Milley đã chủ động điện đàm với người đồng cấp Trung Quốc. Gần đây hơn, hai nước cũng đạt được một số tiến triển khiêm tốn trong lĩnh vực giảm thiểu rủi ro liên quan đến trí tuệ nhân tạo, bao gồm các tuyên bố chung về việc hạn chế tích hợp AI vào hệ thống chỉ huy và kiểm soát hạt nhân.
Tuy nhiên, những tiến triển này có thể bị đe dọa nếu Mỹ tiếp tục phản ứng thái quá trước những hành động tương đối ôn hòa của Trung Quốc. Nếu Bắc Kinh kết luận rằng họ vẫn sẽ bị lên án bất kể có tuân thủ các thông lệ tốt nhất hay không, thì họ sẽ có rất ít động lực để tiếp tục duy trì các thông lệ đó. Thay vào đó, việc tạo điều kiện để Trung Quốc được nhìn nhận như một cường quốc có trách nhiệm trong lĩnh vực này sẽ mở ra nhiều cơ hội hơn cho các cuộc đối thoại trong tương lai về vũ khí hạt nhân và các biện pháp giảm thiểu rủi ro.
Chính quyền cựu Tổng thống Mỹ Joe Biden đã theo đuổi cách tiếp cận này sau vụ Trung Quốc phóng thử một tên lửa đạn đạo liên lục địa (ICBM) vào năm 2024. Khi đó, Bộ Quốc phòng Mỹ phát biểu với báo giới rằng: “Trung Quốc đã thông báo trước ở một mức độ nhất định về vụ thử ICBM này. Đây là một bước đi đúng hướng nhằm giảm thiểu nguy cơ nhận thức sai lầm và tính toán sai lầm.” Những phản hồi mang tính khuyến khích như vậy có thể đã góp phần thúc đẩy Trung Quốc tiếp tục duy trì thông lệ thông báo trước các vụ phóng tên lửa.
Các nhà phân tích phương Tây từ lâu đã có xu hướng suy diễn quá mức về hành động của Trung Quốc, thường mặc định rằng Bắc Kinh luôn muốn phát đi một thông điệp trong mọi động thái của mình. Thói quen này không những phản tác dụng mà còn khiến người quan sát dễ quy kết những ý đồ thù địch cho các hành động vốn có thể chỉ xuất phát từ các yêu cầu kỹ thuật hoặc áp lực hành chính. Điều đó lại càng củng cố tâm lý nghi ngờ của Trung Quốc đối với phương Tây và khiến Bắc Kinh ít sẵn sàng tham gia đối thoại hơn trong tương lai.
Về lâu dài, một cách tiếp cận kiên nhẫn hơn, mang tính hợp tác hơn trong việc giảm thiểu rủi ro sẽ đem lại hiệu quả cao hơn nhiều so với việc đòi hỏi Trung Quốc phải ngay lập tức đáp ứng mọi kỳ vọng của Mỹ.
Decker Eveleth là chuyên viên phân tích nghiên cứu tại CNA, một tổ chức nghiên cứu và phân tích phi lợi nhuận có trụ sở tại Washington.
Nhận xét
Đăng nhận xét