4745 - Các lãnh chúa Hy Lạp: Chiến tranh trong thế giới của Homer

Josho Brouwers


Hình ảnh: Rijksmuseum qua Wikimedia Commons

Iliad và Odyssey đã định hình quan niệm của phương Tây về tinh thần anh hùng trong suốt gần ba thiên niên kỷ. Dù đã trải qua nhiều thế kỷ tranh luận về việc liệu chúng phản ánh hiện thực lịch sử hay trí tưởng tượng thi ca, thế giới trong các tác phẩm của Homer vẫn là một vũ trụ nhất quán, đáng để nghiên cứu như một thực thể độc lập. Vấn đề ở đây không phải là tách biệt sự thật khỏi hư cấu, mà là thấu hiểu tinh thần thượng võ từng chi phối tư duy của người Hy Lạp và La Mã cổ đại, cũng như cách thức các trận chiến thực sự diễn ra trong thế giới của Achilles, Hector và Odysseus.

Việc bộ phim *The Odyssey* của Christopher Nolan ra mắt tại các rạp chiếu đã khơi dậy sự quan tâm của công chúng đối với nguyên tác văn học này. Tại Hy Lạp cổ đại, sử thi *Odyssey* — tác phẩm kể về hành trình gian nan trở về quê nhà sau Chiến tranh thành Troy của Odysseus, vị vua xứ Ithaca — được cho là do nhà thơ Homer sáng tác. Homer cũng được cho là tác giả của *Iliad*, tác phẩm tiền truyện của *Odyssey*, lấy bối cảnh vào năm thứ mười và cũng là năm cuối cùng của cuộc chiến giữa người Hy Lạp và thành Troy (thuộc vùng Anatolia). Trọng tâm của *Iliad* là người anh hùng Achilles; chính anh đã chiến đấu và giết chết Hector — người bảo vệ chủ chốt của thành Troy — qua đó mở đường cho sự sụp đổ hoàn toàn của thành phố này. Theo truyền thống cổ xưa, cả hai sử thi đều được quy cho Homer (sống vào khoảng năm 700 TCN), mặc dù các học giả hiện đại vẫn còn bất đồng ý kiến ​​về tác giả, quá trình sáng tác cũng như mối liên hệ giữa hai tác phẩm. Trước hết, các sử thi này là những câu chuyện mang màu sắc huyền thoại. Những người anh hùng hiện diện trong thế giới do Homer khắc họa đã sống từ nhiều thế hệ trước thời đại của chính ông. Khi nhà khảo cổ học người Đức Heinrich Schliemann (1822–1890) tiến hành khai quật tại Mycenae và Tiryns (Hy Lạp), ông đã phát hiện tàn tích của một xã hội tồn tại trước các thành bang Hy Lạp thời cổ điển (thế kỷ V và IV TCN) khoảng 1.000 năm. Vào thời điểm đó, nhiều người tin rằng xã hội cổ xưa này — vốn rất phát triển với các vị vua cai trị từ những thành trì kiên cố — chính là thế giới được mô tả trong các sử thi của Homer. Ngày nay, hiếm có nhà khảo cổ hay sử học nào còn giữ quan điểm đó: đơn giản là vì có quá nhiều khác biệt — cả về vật chất lẫn cấu trúc xã hội — giữa thế giới trong tác phẩm của Homer và thế giới thực tế của Thời đại Đồ đồng. Các sử thi này chứa đựng những yếu tố dường như bắt nguồn từ thời kỳ Mycenae (ví dụ: tên riêng, địa danh, một số trang bị cụ thể như mũ giáp làm từ ngà lợn rừng), nhưng cũng có những phần rõ ràng thuộc về giai đoạn muộn hơn và có thể thuộc chính thời đại của Homer (ví dụ: tục hỏa táng, xe ngựa kéo bởi bốn con ngựa). Bài viết này không nhằm mục đích phân định đâu là sự thật, đâu là hư cấu trong các sử thi Homer. Tôi đã thực hiện việc đó ở một nơi khác. Thay vào đó, tôi muốn xem xét thế giới sử thi như một thực thể đáng được nghiên cứu một cách độc lập. Đối với người Hy Lạp thời cổ điển cũng như những người thừa kế La Mã của họ, các sử thi Homer được coi là đỉnh cao của văn hóa văn minh và là một phần nền tảng trong nền giáo dục chính quy của tầng lớp thượng lưu. Họ coi đó là những câu chuyện lịch sử. Quan trọng hơn, họ tin rằng các bài thơ này chứa đựng những quy tắc quý giá về cách ứng xử xã hội và danh dự mà con người nên noi theo. Đặc biệt, tinh thần chiến binh được Homer đề cao về cơ bản đã định hình nên tinh thần chiến binh chủ đạo trong toàn bộ thế giới Hy Lạp và La Mã. Tất nhiên, tinh thần này là một lý tưởng, một điều đáng để phấn đấu, chứ không nhất thiết là thứ luôn được tuân thủ một cách tuyệt đối. Thế giới Sử thi
Thế giới sử thi được Homer mô tả có sự nhất quán nội tại. Nó bao gồm nhiều vùng đất lớn nhỏ với mức độ tự chủ khác nhau. Mỗi vùng đất bao gồm nhiều thị trấn, và ít nhất một trong số đó đủ lớn để được gọi là thành phố. Khu định cư trung tâm là nơi cư trú của một vị thủ lĩnh cha truyền con nối, người được công nhận rộng rãi là người đứng đầu toàn bộ khu vực đó. Dân cư có thể được chia thành bốn nhóm xã hội. Đứng đầu là tầng lớp *basileis* (các "hoàng tử" hay "lãnh chúa"), trong đó một người giữ vai trò thủ lĩnh tối cao của toàn vùng; trong các bản dịch, họ thường được gọi là "vua". Phần lớn dân cư là nông dân (những người sở hữu đất đai quy mô nhỏ), cùng với một nhóm khá nhỏ các chuyên gia lành nghề (thợ thủ công, bao gồm thợ rèn và các thi sĩ hát rong). Khó xác định quy mô hơn cả là hai tầng lớp thấp nhất trong xã hội, bao gồm nô lệ (*douloi*) và người làm thuê (*thētes*). Khi linh hồn của Achilles – người đã tử trận – muốn nhấn mạnh sự khốn khổ trong kiếp sống ở âm giới, chàng đã viện dẫn số phận của tầng lớp *thētes* chứ không phải của nô lệ để làm ví dụ.

Trong các sử thi, hầu hết các nhân vật chính đều thuộc tầng lớp *basileis*, và nhiều người trong số họ thực sự là những vị vua cai trị lãnh địa riêng. Achilles là con trai của Peleus, người cai trị tộc Myrmidon. Odysseus là vua của Ithaca. Diomedes, người nổi tiếng với cả sức trẻ lẫn sức mạnh thể chất, là vua của Argos. Các nhà cai trị này nhận được sự hỗ trợ từ những *basileis* có tầm ảnh hưởng, được gọi là *gerontes* hay các "Trưởng lão". Những *basileis* giữ vai trò nổi bật trong một vùng lãnh thổ có chủ quyền thường được gọi chung là các "nhà lãnh đạo và cố vấn". Các *basileis* tự coi mình là tầng lớp ưu tú; họ là *aristoi* – những cá nhân xuất sắc nhất mà cộng đồng sản sinh ra. Thuật ngữ "aristocracy" (chế độ quý tộc hay sự cai trị của những người ưu tú nhất) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp và về sau được sử dụng trong lý thuyết chính trị Hy Lạp để chỉ riêng hình thức cai trị bởi một nhóm các gia tộc thuộc tầng lớp tinh hoa.

Không có gì ngạc nhiên khi các *basileis* nằm trong số những người quyền lực và giàu có nhất trong xã hội thời sử thi. Họ tự hào về dòng dõi tổ tiên lẫy lừng và phô trương sự giàu sang thông qua việc tích trữ kho báu, nuôi ngựa (loài vật không được dùng trong canh tác nông nghiệp ở Hy Lạp cổ đại), tham gia các cuộc tranh tài và tổ chức những bữa tiệc xa hoa. Do các tương tác xã hội trong thế giới sử thi mang tính chất ngang hàng (giữa những người cùng đẳng cấp) hơn là phân cấp dọc, nên ít có sự giao tiếp giữa các *basileis* và thần dân mà họ cai trị. Trong các cuộc họp bàn về những vấn đề trọng đại, việc thảo luận thường chỉ diễn ra giữa các thành viên thuộc tầng lớp quý tộc. Thực tế, có thể chỉ các *basileis* mới được phép lên tiếng. Dân thường — hay tầng lớp *dēmos* — có thể hiện diện và bày tỏ sự đồng tình hay bất mãn, nhưng tiếng nói của họ thường không được coi trọng. Dân thường phải nộp một loại thuế đặc biệt (gọi là "rượu của các trưởng lão"), nhưng bù lại, họ cũng được xoa dịu thông qua các nghi lễ hiến tế do các *basileis* tổ chức. Trong các nghi lễ hiến tế có hoạt động giết mổ gia súc này, dân thường được phép tham gia; đây là những dịp hiếm hoi để họ có cơ hội thưởng thức thịt. Trong thế giới cổ đại, những người nắm giữ quyền lực chính trị cũng đồng thời nắm quyền chỉ huy quân sự. Đối với thế giới sử thi, các *basileis* không chỉ cai trị lãnh thổ riêng của mình mà còn trực tiếp chỉ huy quân đội của họ. Đặc biệt trong sử thi *Iliad*, các *basileis* (những thủ lĩnh/vua) được mô tả là nhân tố quyết định cục diện chiến trận: họ chiến đấu ở hàng ngũ tiên phong với tư cách là *promachoi* ("những chiến binh hàng đầu"), dấn thân vào nơi giao tranh ác liệt nhất và đối mặt với hiểm nguy tính mạng to lớn. Trong khi đó, vai trò của tầng lớp dân chúng lại bị xem là không đáng kể. Tất nhiên, những gì chúng ta đang xem xét ở đây về cơ bản là hình thức tuyên truyền của giới tinh hoa: các bài thơ của Homer được sáng tác dành riêng cho tầng lớp quý tộc thưởng lãm; do đó, thắng lợi trong một cuộc giao tranh quân sự được quy hoàn toàn cho tài nghệ chiến đấu xuất chúng của những nhà lãnh đạo lỗi lạc. Trên thực tế, kết cục của một cuộc xung đột không bao giờ được định đoạt bởi một nhóm nhỏ các thủ lĩnh được trang bị tận răng, mà phụ thuộc vào đông đảo binh sĩ của cả hai phe. Luôn ghi nhớ điều này là một việc cần thiết. Nguyên nhân chiến tranh trong thế giới sử thi Trong thế giới sử thi, chiến tranh là một hiện tượng thường trực. Chiếc khiên nổi tiếng của Achilles—do thần Hephaestus chế tác và được miêu tả vô cùng tỉ mỉ ở Khúc 18 của *Iliad*—có hình ảnh hai thành phố: một thành phố đang sống trong cảnh thái bình với lễ cưới và phiên xử kiện, trong khi thành phố kia bị quân địch bao vây, với cảnh phục kích và giao tranh ác liệt. Điều thú vị là không có ví dụ nào về những cuộc chiến chỉ nhằm mục đích thôn tính lãnh thổ. Số phận của chính thành Troy là một minh chứng rõ ràng: khi quân Hy Lạp tiến được vào thành, toàn bộ nơi này bị san phẳng, còn cư dân thì bị tàn sát hoặc bắt làm nô lệ. Vùng đất đó không hề được sáp nhập vào lãnh địa của Agamemnon. Thực tế, đây là mô thức chung xuyên suốt các tác phẩm sử thi. Vì mục đích kinh tế cũng như để giành lấy vinh quang, người Hy Lạp thường xuyên tổ chức các cuộc đột kích vào nhiều thị trấn khác nhau để thu gom tài nguyên. Các thị trấn này thường bị cướp phá và tàn phá tan hoang, chứ không hề có nỗ lực nào nhằm thiết lập sự hiện diện hay kiểm soát lâu dài tại đó.
Đột kích là hoạt động phổ biến trong thế giới sử thi, đồng thời là phương thức chính để quân đội Hy Lạp duy trì lực lượng khi vây hãm Troy. Các cuộc đột kích trả đũa lẫn nhau diễn ra thường xuyên, và trong nhiều trường hợp, quy mô của chúng dường như khá hạn chế. Ở Khúc 11 của *Iliad*, Nestor kể lại chuyện cha ông là Neleus—vị vua cai trị xứ Pylos—từng phái một cỗ xe ngựa đi tham dự các cuộc thi đấu được tổ chức tại Elis. Tuy nhiên, người Epeia đã đánh cắp chiếc xe, khiến người Pylos nổi giận. Để trả đũa, chàng trai trẻ Nestor đã dẫn đầu một toán quân tiến vào lãnh thổ Epeia; tại đây, họ đã chiếm được một lượng lớn gia súc và bắt giữ một số tù binh. Dẫu vậy, trả đũa bằng vũ lực không phải lúc nào cũng là lựa chọn duy nhất dành cho các *basileus* (những vị thủ lĩnh). Trong Khúc 21 của sử thi *Odyssey*, ta biết được rằng người Messene từng đánh cắp 300 con cừu từ Ithaca. Thay vì tổ chức một cuộc đột kích trừng phạt vào lãnh thổ Messene, Odysseus khi còn trẻ đã được cử đi thực hiện một sứ mệnh ngoại giao nhằm yêu cầu sự bồi thường thỏa đáng cho vụ trộm. Câu chuyện không thực sự làm rõ liệu Odysseus có thành công hay không, nhưng xét trong bối cảnh đó, nhiều khả năng là ông đã thành công.

Ít nhất là trong bối cảnh của thế giới sử thi, nguyên nhân chính dẫn đến cuộc chiến tranh toàn diện dường như xuất phát từ một điều khá cơ bản: sự xúc phạm. Có vẻ như nguyên nhân trực tiếp dẫn đến Chiến tranh thành Troy không phải là điều gì hấp dẫn đối với các nhà làm phim hiện đại. Bộ phim *The Odyssey* của Christopher Nolan có đề cập đến các tuyến đường thương mại theo cách không khác mấy so với bộ phim *Troy* (2004) trước đó của Wolfgang Petersen. Tuy nhiên, không nơi nào trong các bài thơ sử thi lại cho thấy những mối quan tâm thực tế, mang tính hiện đại như vậy là nguyên nhân gây ra cuộc chiến. Không, nguyên nhân chính nằm ở danh dự bị tổn thương (*timē*) của Menelaus, vị vua xứ Sparta. Ông từng tiếp đón Paris – con trai của Vua Priam thành Troy – nhưng sự đền đáp mà ông nhận được là gì? Chàng hoàng tử trẻ đã bỏ trốn cùng Helen (vợ của Menelaus) và mang theo vô số của cải quý giá lấy từ cung điện của Menelaus. Hành động này vi phạm quy tắc thiêng liêng về *xenia* (lòng hiếu khách), và do đó không chỉ là sự xúc phạm cá nhân đối với Menelaus mà còn là sự mạo phạm chính các vị thần.

Có thể bạn đang thắc mắc tại sao một cuộc xung đột giữa Sparta và Troy lại leo thang đến mức lôi kéo toàn bộ Hy Lạp tham gia. Lý do nằm ở chính bản thân Helen. Tác phẩm *Catalogue of Women* (Danh mục Phụ nữ) – một bài thơ được cho là của Hesiod (người cùng thời với Homer) nhưng thực tế có niên đại từ thế kỷ thứ 6 TCN – đã kể lại câu chuyện này. Là người phụ nữ đẹp nhất thế gian, Helen từng được hầu hết đàn ông Hy Lạp khao khát cưới làm vợ. Theo lời khuyên của Odysseus, cha nàng là Tyndareus (vua xứ Sparta) đã yêu cầu các chàng trai đến cầu hôn phải để nàng tự quyết định người mình sẽ kết hôn; đồng thời, ông bắt mọi nhà cai trị ở Hy Lạp phải thề rằng họ không chỉ tôn trọng sự lựa chọn của nàng mà còn phải bảo vệ người đàn ông được nàng chọn. Vì vậy, khi Paris bỏ trốn cùng Helen, Menelaus đã yêu cầu thực hiện lời thề đó; kết quả là toàn bộ Hy Lạp – dưới sự chỉ huy của Agamemnon, vị vua quyền lực nhất trong số họ – đã cùng nhau xuất quân gây chiến với thành Troy. Quân đội trong Thế giới Sử thi Khi một thủ lĩnh lên đường ra trận, việc đầu tiên ông làm là đưa nhóm tùy tùng thân cận nhất của mình đi cùng. Trong các sử thi, những người này được gọi là *hetairoi* (nghĩa là "bạn đồng hành" hay "chiến hữu"). Họ xuất hiện ở khắp mọi nơi trong các bài thơ này. Một số người trong nhóm tùy tùng này được coi là *philoi* ("bạn hữu"): Patroclus, người bạn đồng hành thân thiết nhất của Achilles, là một ví dụ điển hình. Họ gắn bó đến mức người Hy Lạp thời cổ điển (thế kỷ thứ 5 và thứ 4 TCN) từng cho rằng họ là người tình của nhau, mặc dù bản thân sử thi *Iliad* lại có rất ít bằng chứng xác thực điều này. Những người tùy tùng khác được gọi là *therapōntes* — một thuật ngữ đôi khi được dịch là "người hầu cận" hay "kẻ dưới quyền". Trong một vài trường hợp, họ dường như là những người sống ngay tại nhà của thủ lĩnh, nhưng không phải lúc nào cũng vậy; trên thực tế, nhiều khi hai từ *hetairos* và *therapōn* được sử dụng như những từ đồng nghĩa. Ngoài nhóm tùy tùng thân cận, sử thi *Iliad* cũng cho thấy rõ rằng hầu hết các gia đình trong cộng đồng đều có nghĩa vụ đóng góp một chiến binh. Hermes, khi cải trang thành một *therapōn* của Achilles, đã nói với vua Priam thành Troy rằng ông cùng sáu người anh em của mình đã phải bốc thăm để quyết định ai sẽ theo Achilles đến Troy. Bản thân Achilles cũng đến Troy thay cho cha mình là Vua Peleus; ông khẳng định rõ ràng rằng mình làm vậy như một ân huệ (*chairēs*) dành cho Agamemnon, điều mà ông đã giải thích ngay từ đầu Khúc I của *Iliad*. Có vẻ như Peleus đã quá già để ra trận, và Achilles lại là con trai duy nhất của ông, nên không có người anh em nào khác để cùng bốc thăm cả. Dường như không có quy định bắt buộc cụ thể nào về việc phải đáp lại lời kêu gọi tham chiến của Agamemnon; chẳng hạn, ta biết đến trường hợp của Echepolus (con trai Anchises), người đã tặng Agamemnon một con ngựa cái tuyệt đẹp "để không phải cùng ông ta đến thành Ilion lộng gió, mà được ở lại quê nhà và tận hưởng cuộc sống". Việc từ chối thẳng thừng chắc chắn sẽ chọc giận Agamemnon, và một món quà chính là cách hiệu quả để xoa dịu tình hình.
Qua các bài thơ, có thể thấy rõ rằng hầu hết nam giới đều phải tự trang bị vũ khí và áo giáp cho mình. Các cảnh mô tả quá trình mặc giáp giúp ta hình dung khá rõ về bộ trang bị đầy đủ của một chiến binh thời Homer. Dù vật liệu chế tạo rất đa dạng, nhưng các món đồ như giáp ống chân, giáp thân và mũ trụ có mào — tất cả đều làm bằng kim loại (chủ yếu là đồng, ngoại trừ loại áo giáp bằng vải lanh hiếm gặp) — là những trang bị phổ biến. Các vị anh hùng cũng sử dụng khiên để phòng thủ; trong nhiều trường hợp, khiên có dạng hình tròn và thường được bọc một lớp kim loại. Về mặt vũ khí, các chiến binh thường mang theo hai ngọn giáo khi ra trận để vừa đâm vừa phóng, mà không có sự phân biệt rõ rệt giữa loại lao chuyên dùng để phóng và loại giáo chuyên dùng để đâm. Ngoài ra, họ còn được trang bị một loại vũ khí phụ là thanh kiếm bằng đồng.

Cung tên luôn nằm trong tay những chuyên gia lành nghề: quan niệm của Hollywood cho rằng cung là loại vũ khí đơn giản hoàn toàn sai lầm. Ít nhất là trong thế giới sử thi, tất cả các loại cung đều là cung ghép (composite bow). Quyển 4 của sử thi *Iliad* có mô tả chi tiết về loại cung này, nhấn mạnh hình dáng cong ngược đặc trưng của nó. Trong số các loại vũ khí được sử dụng trong sử thi, cung ghép là loại đòi hỏi nhiều công sức luyện tập nhất, và do đó, người sử dụng cần phải có nhiều thời gian rảnh rỗi. Nó đóng vai trò then chốt trong đoạn kết của sử thi *Odyssey*, và bản thân Odysseus cũng được khắc họa là một cung thủ điêu luyện. Tất nhiên, vì cung thủ chiến đấu từ xa nên đôi khi họ bị coi là kẻ hèn nhát. Chẳng hạn, khi Diomedes – vua xứ Argos – bị một mũi tên của Paris bắn trúng chân, ông coi thường vết thương đó và gọi hoàng tử thành Troy là *toxotēs* (nghĩa đơn thuần là "cung thủ") như một lời miệt thị. Dĩ nhiên, một cung thủ thuộc phe mình lại có thể được ca ngợi; ví dụ như việc Agamemnon hết lời tán dương Teucer.

Mặc dù mỗi chiến binh thường tự trang bị khí giới cho mình, nhưng cũng có trường hợp binh lính được trang bị bằng ngân sách của thủ lĩnh. Ví dụ, cung điện của Odysseus có một kho chứa đầy châu báu và vũ khí. Khi Odysseus bắt đầu cuộc tàn sát những kẻ cầu hôn ở gần cuối câu chuyện, con trai ông là Telemachus đã chạy vào phòng trong để lấy vũ khí. Thậm chí còn có một tình tiết thú vị trong *Iliad*, khi quân Hy Lạp được lệnh đổi khiên và giáo cho nhau; nhờ đó, những chiến binh dũng cảm – những người gánh vác trọng trách giao tranh ác liệt nhất – có thể thay thế trang bị đã hư hại, sứt mẻ của mình bằng những món đồ còn nguyên vẹn của những người rõ ràng không trực tiếp chiến đấu ở hàng ngũ tiên phong. Về phía Hy Lạp, tổng chỉ huy toàn quân là Agamemnon, người cai trị thành Mycenae. Ông thường được gọi là *anax andron*, tức "chúa tể của loài người". Ông dựa vào lời khuyên của các vị vua đồng minh, đáng chú ý nhất là Nestor – vị vua cao tuổi xứ Pylos. Ông triệu tập các cuộc họp để thảo luận những vấn đề quan trọng với các vị vua khác (*basileis*); dù một bộ phận binh lính có thể tham dự các cuộc họp này, nhưng dường như họ không có nhiều tiếng nói quyết định. Về phía quân Trojan, tổng chỉ huy trên danh nghĩa là Priam – vua thành Troy – nhưng do tuổi cao sức yếu, người thực sự chỉ huy trên chiến trường là con trai ông, Hector. Hector được hỗ trợ bởi các thủ lĩnh khác, bao gồm những người chỉ huy quân đồng minh như Aeneas, Sarpedon và Glaucus. Quân sĩ hai bên được tổ chức thành các đơn vị theo vùng miền, mỗi đơn vị do thủ lĩnh riêng chỉ huy. Chẳng hạn, Achilles chỉ huy quân Myrmidon, Odysseus chỉ huy quân Ithaca, Diomedes chỉ huy quân Argos, v.v. Bản thân Agamemnon là tổng chỉ huy toàn quân, nhưng đồng thời trực tiếp chỉ huy lực lượng đến từ Mycenae. Các chiến binh trên chiến trường Để hiểu về thế giới sử thi, chúng ta mang ơn công trình nền tảng của Hans van Wees, đặc biệt là luận án tiến sĩ *Status Warriors* (1992) của ông; tác phẩm này đã có ảnh hưởng to lớn đến công trình của nhiều học giả, bao gồm cả nghiên cứu tiến sĩ của chính tôi. Về cách thức tác chiến thời Homer, Van Wees lập luận rằng đó là lối đánh linh hoạt của các nhóm quân không có đội hình chặt chẽ, xen kẽ với những khối quân dày đặc tại chỗ và sự chỉ huy của các chiến binh quý tộc ở hàng đầu. Các học giả khác lại chú trọng hơn vào lối đánh theo đội hình tập thể hoặc sự pha trộn các tập tục từ nhiều thời kỳ khác nhau trong các bài thơ; tuy nhiên, theo tôi, những cách lý giải sau này phần lớn đã không còn được coi trọng.
Đọc lướt qua sử thi *Iliad*, người ta có thể lầm tưởng rằng chiến tranh thời Homer chỉ là những cuộc giao tranh vô tổ chức, giống một vụ ẩu đả hơn là một trận chiến thực thụ. Tuy nhiên, khi đọc kỹ các tư liệu gốc, ta thấy rõ rằng giao tranh không hề diễn ra theo kiểu mạnh ai nấy đánh. Trên chiến trường, các đạo quân được tổ chức theo những nguyên tắc khá đơn giản. Nhiều thuật ngữ khác nhau – đôi khi không nhất quán – được sử dụng để chỉ các nhóm quân trong đạo quân. Thuật ngữ *phalanx* được dùng để chỉ các tuyến chiến đấu, thường là một đám đông binh lính, chứ không phải là đội hình vuông vức, gọn gàng. Thuật ngữ *styx* (luôn ở dạng số nhiều là *styches*) được dùng để chỉ cả hàng ngang lẫn hàng dọc của binh lính, cũng như các khối quân lớn, hay thậm chí là các khối ngựa. Đôi khi, thuật ngữ *purgos* (nghĩa là "tháp") lại được dùng để chỉ một nhóm chiến binh dày đặc. Dù vậy, dường như không có thuật ngữ nào trong số này ám chỉ một đơn vị hay đội hình quân sự cụ thể nào cả. Một sự phân biệt có ý nghĩa hơn nằm ở chỗ liệu chiến binh có trực tiếp giao chiến giáp lá cà với kẻ thù hay không. Nhóm thứ nhất được gọi là *promachoi* hoặc *protoi* — những người tiên phong chiến đấu ở tuyến đầu — trong khi nhóm còn lại chỉ được gọi đơn giản là *plethus* ("đám đông") hay *laos* ("dân chúng"); đây là lực lượng đông đảo thường chỉ ném hoặc bắn các loại vũ khí tầm xa và giữ khoảng cách an toàn, trừ khi có cá nhân nào đó đủ can đảm để tiến lên hàng ngũ tiên phong. Ngoại lệ duy nhất là các cung thủ; đôi khi, họ nấp sau khiên của đồng đội để hạ gục quân địch tựa như những tay súng bắn tỉa thời hiện đại, còn lối bắn loạt (bắn đồng loạt theo lệnh) lại hiếm khi xảy ra.

Các lực lượng từ những vùng miền khác nhau tham chiến tại Troy hoạt động như những đơn vị linh hoạt: các toán quân bao gồm một thủ lĩnh và những người tùy tùng của họ. Một vị *basileus* (thủ lĩnh/vua) có thể quyết định chia lực lượng của mình thành các phân đội nhỏ hơn (*stiches*). Tập quán này chỉ được nhắc đến đúng một lần trong sử thi *Iliad*, khi Achilles chia quân Myrmidon của mình thành năm nhóm riêng biệt, mỗi nhóm có một thủ lĩnh riêng; tuy nhiên, không có lý do gì để cho rằng đây là trường hợp cá biệt.

Trong *Iliad*, sự hợp tác trên chiến trường được đặc biệt chú trọng. Người Hy Lạp được cho là phối hợp với nhau tốt hơn hẳn so với quân Troy và các đồng minh của họ; đối với phe Troy, sự hợp tác có thể gặp khó khăn hơn do rào cản ngôn ngữ giữa các lực lượng. Đây có thể coi là ví dụ rất sớm về sự đối lập giữa người Hy Lạp có tổ chức và người châu Á thiếu tổ chức – một quan niệm vốn đã trở thành định kiến ​​phổ biến, đặc biệt là sau các cuộc chiến tranh Hy Lạp-Ba Tư. Đơn vị tác chiến nòng cốt trên chiến trường sử thi là thủ lĩnh và các tùy tùng – hay còn gọi là "toán quân" (warband), nếu dùng một thuật ngữ tạm thời để mô tả. Homer đôi khi sử dụng từ *lochos* để chỉ đơn vị này. Các thủ lĩnh thường sử dụng xe ngựa hai bánh tốc độ cao để di chuyển nhanh chóng ra vào chiến trường; xe thường do một cặp hoặc bốn con ngựa kéo. Thông thường, họ không trực tiếp chiến đấu khi đang ngồi trên xe. Phần lớn binh lính dưới quyền họ hành quân và chiến đấu ở tư thế bộ binh. Lực lượng này chủ yếu gồm lính giáo, nhưng cũng có thể bao gồm một số cung thủ và có thể là cả kỵ binh (những *hippeis* xuất hiện thoáng qua trong *Iliad* nhưng không đóng vai trò nổi bật trong các mô tả về giao tranh). Binh lính không cơ động theo đội hình chặt chẽ; họ được mô tả là tiến về phía kẻ thù theo từng "đợt sóng" – một cách mô tả đầy ấn tượng có thể tìm thấy trong Khúc IV của *Iliad*. Bất kỳ đội hình nào xuất hiện dường như đều hình thành một cách ngẫu hứng và luôn được sử dụng cho mục đích phòng thủ – nghĩa là ở trạng thái tĩnh tại thay vì tấn công chủ động. Quy mô của một toán quân điển hình không được xác định rõ ràng. Kích thước của chúng dường như rất linh hoạt. Các chiến thuyền dong buồm đến Troy thường có thủy thủ đoàn khoảng 50 người; họ vừa đảm nhiệm vai trò người chèo thuyền, vừa là chiến binh khi tàu đã cập bến. Rất có thể đây chính là quy mô của một toán quân chiến đấu điển hình: thuyền trưởng cũng đồng thời là người chỉ huy thủy thủ đoàn của mình khi tác chiến trên bộ, một điều được thể hiện nhiều lần trong sử thi *Odyssey*. Khi quân Hy Lạp bố trí lính canh để theo dõi quân Trojan, mỗi thủ lĩnh được giao quyền chỉ huy 100 binh sĩ. Trước đó, tôi đã đề cập đến việc Achilles chia đội quân của mình thành năm đơn vị: văn bản cho thấy rõ mỗi đơn vị này gồm 500 người, tương đương với tổng quân số trên 10 con tàu. Xét đến những khó khăn trong việc liên lạc trên chiến trường vào thời kỳ chưa có bộ đàm, hẳn là các nhóm lớn như vậy đã được chia nhỏ thành các đơn vị quy mô khiêm tốn hơn. Theo lời tiên tri, cuộc chiến thành Troy sẽ kéo dài 10 năm mới kết thúc. Do đó, phe Hy Lạp không thực sự nỗ lực tấn công các bức tường thành Troy—ngoại trừ vài lần thử sức của Patroclus ở Khúc 16 của sử thi *Iliad*—và thành phố này chỉ bị chiếm nhờ mưu kế con ngựa gỗ nổi tiếng. Vì lý do nào đó, phe Hy Lạp không hề có ý định cắt đứt các tuyến tiếp tế hay liên lạc của quân Trojan. Họ cũng không cố gắng bao vây để bỏ đói quân Trojan cho đến khi đối phương phải đầu hàng. Thay vào đó, phần lớn các trận giao tranh trong *Iliad* diễn ra theo hình thức dàn trận đối đầu trực diện trên bình nguyên. Hai bên chạm trán tại vùng đồng bằng nằm giữa trại quân Hy Lạp và thành Troy, nơi có dòng sông Scamander chảy qua. Giao tranh thường bắt đầu từ sáng sớm và kéo dài suốt cả ngày. Khi màn đêm buông xuống, các cuộc chiến phải tạm dừng; sứ giả của cả hai bên sẽ nhắc nhở các chiến binh về quy tắc này nếu họ không chịu dừng lại, như được mô tả ở Khúc 7 của *Iliad*. (Cuộc đột kích ban đêm của Diomedes và Odysseus ở Khúc 10 thực chất chỉ là một nhiệm vụ trinh sát ngẫu hứng, chứ không phải là một trận giao tranh quy mô lớn vào ban đêm.)
Bản thân các trận chiến diễn ra vô cùng ác liệt; mặt đất thường đẫm máu và bụi mù mịt bay lên. Các chiến binh tử trận theo những cách vô cùng khủng khiếp. Chẳng hạn, khi Agamemnon giết chết Hippolochus (một chiến binh phe Trojan), ông đã chặt đứt hai tay của đối thủ rồi đạp xác hắn vào đám đông binh lính đang giao tranh, khiến cái xác lăn đi "như một khúc gỗ". Một chiến binh Hy Lạp khác tên là Peneleus đã giết một người lính thành Troy bằng cách đâm giáo vào mặt, chặt đầu đối thủ rồi giơ cao chiếc đầu bị cắt rời lên không trung, khiến quân Troy phải run rẩy vì khiếp sợ. Những trận chiến ác liệt nhất thường diễn ra xung quanh thi thể của các chiến hữu đã ngã xuống. Trong văn học Đức, những cuộc giao tranh này được gọi là *Leichenkämpfe* (trận chiến giành thi thể) và là một mô-típ thường thấy trong sử thi *Iliad*. Sau khi Patroclus bị Hector hạ sát, nhiều chiến binh Hy Lạp đã tập hợp quanh thi hài và lập thành một bức tường khiên — được nhà thơ ví như một "hàng rào" — để ngăn chặn quân địch tấn công.

Khi một chiến binh ngã xuống, kẻ thù thường tìm cách chiếm lấy thi thể để lột bỏ bộ giáp, trong khi phe đồng minh lại cố gắng kéo thi thể về phía sau chiến tuyến của mình. Có lúc, Hector và Aeneas đã đánh đuổi được một số chiến binh Hy Lạp; nhà thơ mô tả rằng: "Rất nhiều bộ giáp tinh xảo nằm ngổn ngang trên mặt đất ở cả hai bên hào khi quân Danaan tháo chạy." Tất nhiên, ngựa và xe ngựa của địch cũng bị tịch thu bất cứ khi nào có cơ hội, bởi vũ khí và áo giáp vốn là những trang bị vô cùng giá trị. Sau khi Hector giết chết Patroclus, hắn đã lấy bộ giáp vốn thuộc về Achilles; bộ giáp này không chỉ là hiện thân vật chất cho *timē* (niềm danh dự) của hắn mà còn là lời nhắc nhở về *kleos* (vinh quang) mà hắn đạt được khi hạ gục người anh hùng trẻ tuổi. Bộ giáp còn tiếp thêm sức mạnh cho Hector: sử thi kể rằng khi hắn khoác nó lên người, "Ares - vị thần chiến tranh hung bạo - đã nhập vào hắn, khiến cơ thể hắn tràn đầy sinh lực và sức mạnh chiến đấu."

Những người đã khuất đầy kiêu hãnh Khi giao tranh tạm lắng, mỗi bên đều thu gom thi thể người tử trận, cố gắng nhận diện hài cốt và tiến hành hỏa táng. Tro cốt được thu gom sau khi lửa tàn và chôn cất gần chiến trường. Có lúc, nhà hiền triết Nestor đề xuất thu gom xương cốt của những người tử trận để đưa về Hy Lạp sau khi chiến tranh kết thúc. Đối với những chiến binh tử trận được trọng vọng nhất, đồng đội của họ thường tổ chức các đại hội thể thao tang lễ. Những cuộc tranh tài này là một phương thức khác để các chiến binh đạt được *kleos* (vinh quang), thông qua nhiều bộ môn thi đấu đa dạng, từ đua xe ngựa cho đến các trận đấu tập kết thúc ngay khi có người đổ máu. Những bậc trưởng lão như Priam và Nestor thường không trực tiếp tham gia chiến đấu; phần lớn các chiến binh đều là những người trẻ tuổi. Tương tự như các văn bản khác của Hy Lạp cổ đại, cái chết của người trẻ thường được lý tưởng hóa, trong khi cái chết của người già lại gợi lên niềm thương cảm. Trong Khúc 22 của sử thi *Iliad*, Priam đã than thở rằng: "Thật xứng đáng biết bao khi một chàng trai trẻ tử trận, nằm lại với thân thể bị tàn phá bởi lưỡi đồng sắc bén; dù đã chết, mọi hình ảnh hiện ra vẫn đầy vẻ vinh quang." Nhưng khi lũ chó giày xéo lên mái đầu bạc, chòm râu bạc và thân xác trần trụi của một ông lão đã tử trận, thì đó quả là cảnh tượng thảm thương nhất giáng xuống kiếp người khốn khổ. Quan niệm của người Hy Lạp cổ đại về thế giới bên kia không hứa hẹn một cuộc sống hạnh phúc vĩnh hằng. Thay vào đó, các chiến binh trong sử thi Homer tìm cách lưu danh muôn thuở thông qua hành động của mình bằng việc đạt được *kleos* (tức "vinh quang"). Trong Khúc 9 của bộ sử thi *Iliad*, Achilles kể lại rằng mẹ chàng—nữ thần Thetis—từng nói cuộc đời chàng có thể đi theo một trong hai ngả. Chàng có thể từ chối lời hiệu triệu xuất chinh đánh thành Troy, ở lại quê nhà và sống một cuộc đời dài lâu. Tuy nhiên, cái giá phải trả sẽ là sự đánh mất *esthlos* (phẩm hạnh xuất chúng) và *kleos* (vinh quang): chàng sẽ sớm bị lãng quên sau khi qua đời. Ngả đường còn lại, cũng là định mệnh vĩ đại hơn, là đến thành Troy, giao chiến với quân Trojan và cuối cùng tử trận tại đó, nhưng đổi lại, vinh quang của chàng sẽ trường tồn mãi mãi. Và quả thực, bất chấp những lời than vãn của linh hồn Achilles đã được nhắc đến trước đó, chúng ta vẫn biết Achilles là ai, ngay cả khi hàng thiên niên kỷ đã trôi qua kể từ lúc sử thi *Iliad* được ghi lại trên giấy cói.
Tiến sĩ Josho Brouwers là chuyên gia nghiên cứu về chiến tranh, bạo lực và xã hội tại vùng Aegean thời cổ đại. Ông hiện là Tổng biên tập của tạp chí *Ancient World Magazine*.

***

Warlords of Greece: Warfare in Homer’s World

The Iliad and Odyssey have shaped Western ideas of heroism for nearly three millennia. Yet despite centuries of debate over whether they reflect historical reality or poetic fantasy, the Homeric world remains an internally consistent universe worth studying on its own terms. This isn’t about separating fact from fiction: it’s about understanding the warrior ethos that dominated the ancient Greek and Roman imagination, and how battles were truly fought in the world of Achilles, Hector, and Odysseus.

The release of Christopher Nolan’s The Odyssey in cinemas has led to a resurgence in public interest in the original source material. In ancient Greece, the epic poem Odyssey, which tells of the difficult voyage home from the Trojan War by Odysseus, the king of Ithaca, was attributed to a poet called Homer. This same Homer is generally thought to have also been responsible for the Odyssey’s prequel, the Iliad, which is set during the tenth and final year of the Greek war against the Anatolian city of Troy. The Iliad’s main focus is the hero Achilles, who fights and kills Troy’s main protector, Hector, thereby clearing the way for Troy’s ultimate defeat. Ancient tradition attributed both poems to Homer (ca. 700 B.C.), although modern scholars disagree over their authorship, composition, and relationship to one another.

The epic poems are, first and foremost, fantastical tales. The heroes who populate the world sketched by Homer lived many generations before Homer’s own time. When the German archaeologist Heinrich Schliemann (1822 to 1890) conducted his excavations at Mycenae and Tiryns, in Greece, he unearthed the remains of a society that predated the classical Greek city-states of the fifth and fourth centuries B.C. by about 1,000 years.

Back then, many believed that this earlier society, which was highly developed, with kings who ruled from fortified citadels, could be equated with the world described in Homer’s epic poems. Today, few archaeologists and historians believe this to still be true: There are simply too many differences — material as well as societal — between the world described by Homer and that of the historical Bronze Age. The epics contain elements that seem to date back to the Mycenaean era (e.g., personal names, geography, certain pieces of equipment such as boars’ tusk helmets), but other parts are clearly later and may instead belong to Homer’s own time (e.g., the practice of cremation, four-horse chariots).

This article does not seek to untangle fact from fiction in the Homeric epics. I have done that already elsewhere. Instead, I want to treat the epic world as an entity worth studying in its own right. For the Greeks of the classical era, as well as their Roman heirs, the Homeric epics were considered the height of civilized culture and a fundamental part of any privileged person’s formal education. They considered them historical. More importantly, they believed that the poems included valuable rules with regard to social conduct and honor that were worth pursuing. In particular, the warrior ethos espoused by Homer would essentially form the dominant warrior ethos throughout the Greek and Roman world. Of course, this ethos was an ideal, something worth striving for, not necessarily something that was always followed to the letter.

The Epic World

The epic world described by Homer is internally consistent. It consists of a number of larger and smaller, more or less autonomous regions. Each of these contains a number of towns, and at least one is large enough to be referred to as a city. The central settlement is the home of a hereditary ruler who is widely accepted as being in charge of the region as a whole. The population can be divided into four social groups. At the top are the basileis (“princes”), of which one serves as the supreme ruler of the region as a whole; they are usually referred to as “kings” in translations. The bulk of the population consists of farmers (smallholders), as well as a fairly small group of skilled specialists (craftsmen, including smiths and bards). Less easy to quantify are the lower two strata of society, which consist of slaves (douloi) as well as hired laborers (thētes). When the shade of the slain Achilles wants to drive home how miserable his existence in the underworld is, it is the fate of the thētes rather than the slave that he reaches for.

In the epic poems, nearly all of the main characters belong to the basileis, and many are indeed kings in their own right. Achilles is the son of Peleus, ruler of the Myrmidons. Odysseus is the king of Ithaca. Diomedes, noted for his youth as well as his strength, is the king of Argos. The rulers are supported by influential basileis referred to as the gerontes or “Elders.” The basileis who are prominent within a sovereign region are referred to collectively as the “leaders and councillors.” The basileis consider themselves a better kind of people; they are the aristoi, the “best” that a community has to offer. The word aristocracy (rule of the best) is Greek in origin and was used in later Greek political theory to refer specifically to governance by an elite group of families.

Unsurprisingly, the basileis are among the most powerful as well as the most affluent people within epic society. They claim illustrious ancestors and emphasize their wealth by hoarding treasure, keeping horses (an animal that was not used in farming in ancient Greece), participating in games, and organizing lavish feasts. Since social interactions in the epic world are horizontal rather than vertical, there is not much interaction between the basileis and the people they govern. During meetings on important matters, discussion is usually between members of the aristocracy. Indeed, only basileis may have been allowed to speak at all. The common people — the dēmos — may be present, and they may voice their agreement or discontent, but they are not considered to be of much account. The common people had to pay a particular tax (the “wine of the elders”), but were, on the other hand, also placated by the sacrifices organized by the basileis. During these sacrifices, in which animals were slaughtered, the common people were able to join in. These would have been rare occasions to eat meat.

In the ancient world, those who wielded political power also held military authority. For the epic world, the basileis not only ruled their individual territories — they were also in control of their armies. In the Iliad in particular, the basileis are specifically said to be decisive in combat: they fight in the front rows as promachoi (“front-rank fighters”), exposing themselves to the thick of the battle at great personal risk. The mass of the people is said to be inconsequential.

Of course, we are dealing here with what is essentially elite propaganda: The Homeric poems were created specifically for an aristocratic audience, and as such, the success of a military engagement was attributed solely to the inspired warcraft of society’s exalted leaders. Naturally, in a real conflict, the outcome is not decided by a few handfuls of well-equipped leaders, but rather by masses of combatants on either side. It is useful to keep this thought in the back of the mind.

Causes of War in the Epic World

In the epic world, war is endemic. Achilles’ famous shield, forged by the god Hephaestus and described in loving detail in Book 18 of the Iliad, features two cities: one is at peace and showcases a wedding and a law case, while the other is besieged by a rival army and features an ambush and a battle. Interestingly, there are no examples of wars fought solely with the aim of conquering territory. The fate of Troy itself is instructive here: Once the Greeks manage to enter the city, the entire place is razed to the ground, and the population is either killed outright or enslaved. The territory is not added to Agamemnon’s domain. Indeed, this is a pattern throughout the epic poems. For economic purposes, as well as to attain glory, the Greeks frequently engage in raids against various towns to acquire various resources. The towns themselves are usually sacked and destroyed. No attempt is ever made to gain a permanent foothold there.

Raiding is common in the epic world, and the primary means by which the Greek army at Troy sustains itself. Tit-for-tat raiding is common. In many cases, it seems to be limited in scope. Nestor tells a story in Book 11 of the Iliad of how his father, Neleus, ruler of Pylos, once sent a chariot to compete in games organized at Elis. However, the Epeians stole the vehicle, angering the Pylians. In retaliation, the young Nestor led a party on an expedition in Epeian territory where they stole a large amount of livestock and made a few prisoners. However, violent retaliation is not always the only avenue open to the basileis. In Book 21 of the Odyssey, we learn that the people of Messene had once stolen 300 sheep from Ithaca. Rather than mount a punitive raid into Messenian territory, a young Odysseus was sent on a diplomatic mission to ask for suitable compensation for the theft instead. The story doesn’t actually make clear if Odysseus was successful, but considering the context, he probably was.

At least in the context of the epic world, the main cause of outright war appears to be something quite basic: an insult. The immediate cause of the Trojan War isn’t anything that appeals to modern filmmakers, apparently. Christopher Nolan’s The Odyssey gestures at trade routes in a way not too dissimilar from Wolfgang Petersen’s earlier movie Troy (2004). But nowhere in the epic poems do such practical, modern concerns surface as the cause of the war itself. No, the main cause was the wounded honor (timē) of Menelaus, the king of Sparta. He had hosted Paris, the son of King Priam of Troy, and what was his thanks? The young prince ran off with Helen, Menelaus’ wife, as well as a large number of valuables looted from Menelaus’ palace. This was a violation of the sacred rules of xenia (hospitality), and thus an insult not only to Menelaus personally, but an affront to the gods themselves.

You might be wondering why a conflict between Sparta and Troy would escalate to include all of Greece. The reason for this lies with Helen herself. The Catalogue of Women, a poem attributed to Hesiod, Homer’s contemporary, but actually dating to the sixth century B.C., tells the tale. As the world’s most beautiful woman, nearly every man in Greece had wanted her hand in marriage. On the advice of Odysseus, her father, Tyndareus of Sparta, told her suitors that she would decide who to marry, and had every ruler in Greece swear that they would not only honor her choice, but defend and protect the suitor of her choice. Thus, when Paris made off with Helen, Menelaus demanded that the oath be kept, and so all of Greece, united under the command of Agamemnon, the most powerful ruler of them all, would set off to wage war against Troy.

Armies in the Epic World

When a leader sets off for war, the first thing he does is take his own immediate group of followers along with him. These followers are referred to in the epics as hetairoi (“companions”). They are ubiquitous in the poems. Some of these companions are regarded as philoi (“friends”): Patroclus, Achilles’ closest companion, is a good example of this. They were considered so close that Greeks of the classical era (fifth and fourth centuries B.C.) considered them to be lovers, but there is little evidence for this in the Iliad itself. Other companions are referred to as therapōntes, which is sometimes translated as “retainers” or “henchmen.” In a few cases, these appear to be men who live in their leader’s house, but not always; in many cases, hetairos and therapōn are used as synonyms.

Outside of their immediate followers, the Iliad makes it clear that most families in a community were supposed to supply one warrior each. Hermes, posing as one of Achilles’ therapōntes, tells Priam, the king of Troy, that he and his six brothers cast lots to decide who was to follow Achilles to Troy. Achilles himself came to Troy in the place of his father, King Peleus, and made it clear that he did so as a favor (chairēs) to Agamemnon, as he explains early on in Book 1 of the Iliad. Peleus himself was too old to go into battle, apparently, and Achilles was his only son; there were no brothers around to cast lots. There does not seem to have been a specific obligation to answer Agamemnon’s call to war, since we hear, for example, of a certain Echepolus, son of Anchises, who gave Agamemnon a beautiful mare, “so as not to have to go with him to windy Ilion but stay where he was and enjoy himself.” An outright refusal would have incurred Agamemnon’s wrath: a gift is the tried-and-true way of softening the blow.

It is clear from the poems that most men had to provide their own arms and armor. The arming scenes give a good idea of what the panoply of a Homeric warrior looks like. There is a lot of variety in materials, but greaves, cuirasses, and crested helmets — all made of metal, mostly bronze, except for the rare linen corslet — are common. The heroes also use shields for defense: in many cases, these appear to be round and often covered by a metal sheet. As far as weapons are concerned, the warriors typically carry two spears into battle, used for both thrusting and throwing without much of a distinction made between true javelins (for throwing) and lances (for thrusting). The heroes are also equipped with a sidearm in the form of a bronze sword.

Bows are always in the hands of skilled specialists: the Hollywood notion that the bow is a simple weapon is patently false. In the epic world, at least, all bows appear to be composite bows. Book 4 of the Iliad features a detailed description of it, stressing its (re)curved appearance. Of all the weapons used in the epics, the composite bow would have required the most training and therefore the most free time available. It plays a crucial role in the denouement of the Odyssey, and Odysseus himself is shown to be a deft archer. Of course, since archers fight from a distance, they are sometimes decried as cowards. For example, when Diomedes, the king of Argos, is hit in the foot by one of Paris’ arrows, he shrugs it off and calls the Trojan prince a toxotēs (simply “archer”) by way of an insult. Of course, an allied archer would be the subject of praise: see, for example, Agamemnon’s glazing of Teucer.

While each warrior typically brought their own equipment, it could be that some men were equipped at their leader’s expense. Odysseus’ palace, for example, features a storeroom filled with treasure and weapons. When Odysseus starts his slaughter of the suitors towards the end of the story, his son Telemachus runs off to an inner room to fetch weapons. There is even a curious moment in the Iliad where the Greeks are told to exchange shields and spears so that the braver fighters who bore the brunt of the combat could replace their battered and broken equipment with the more pristine arms and armor used by those who clearly did not fight in the front ranks.

On the Greek side, the commander-in-chief of the army as a whole is Agamemnon, the ruler of Mycenae. He is frequently referred to as the anax andron, the “lord of men.” He relies on the advice of his fellow kings, most notably the elderly Nestor, king of Pylos. He calls assemblies to discuss important matters with the other basileis, and at least some of the bulk of the army can be present at these meetings, although they appear to have little say. On the Trojan side, the commander-in-chief is nominally Priam, the king of Troy, but due to his advanced age, the actual battlefield commander is his son Hector, who is assisted by other leaders, including the commanders of allied troops, such as Aeneas, Sarpedon, and Glaucus. The men on both sides are organized into regional contingents, each commanded by their own leaders. Hence, Achilles leads the Myrmidons, Odysseus the Ithacans, Diomedes the Argives, and so on. Agamemnon himself commands the army, but otherwise is directly responsible for the troops from Mycenae.

Warriors on the Battlefield

When it comes to understanding the epic world, we owe a great debt to the fundamental work of Hans van Wees, in particular his PhD thesis, Status Warriors (1992), which has had a tremendous influence on the work of many scholars, including my own doctoral research. With regard to Homeric warfare, Van Wees argued that it consisted of fluid fighting by loosely ordered bodies of men, punctuated by dense local formations and leadership by aristocratic front-rank fighters. Other scholars place greater emphasis on collective formation fighting or on the poems’ mixture of practices from different periods; these latter interpretations have largely, I believe, fallen to the wayside.

A cursory read of the Iliad might suggest that Homeric warfare consists of disorganized skirmishing; a brawl rather than a battle. But a more careful reading of the source material makes clear that the fighting is not a free-for-all. On the battlefield, armies themselves are organized along fairly simple lines. Different words are used, not always consistently, to refer to bodies of men within the army. The term phalanx is used to denote battle lines, often a throng of men, rather than a neat arrangement in squares. The term styx — always in the plural, styches — is used to denote both ranks and files of men, as well as large bodies of men, or, indeed, of horses. Sometimes the term purgos (“tower”) denotes a dense group of warriors. None of these terms seem to refer to a specific military unit or formation, however.

A more meaningful distinction exists between fighters engaged in hand-to-hand combat with the enemy and those who do not. The former are denoted as promachoi or protoi — people who fight out front — whereas the ones who hold back are referred to simply as the plethus (“multitude”) or laos (“people”), the mass of fighters who might throw or shoot projectiles, but otherwise keep their distance until some grow bold enough to venture into the front ranks. The exception is archers, who sometimes, from behind the cover of a friend’s shield, take down enemy troops like a modern-day sniper; volley fire is rare.

The different regional contingents who fight at Troy operate as flexible units: warbands consisting of a leader and their followers. A basileus may decide to carve up his own contingent into different, smaller sections (stiches). This practice is mentioned exactly once in the Iliad, when Achilles divides his Myrmidons into five different groups, each with its own leader, but there is no reason to assume this is exceptional.

In the Iliad, there is a strong emphasis on cooperation on the battlefield. The Greeks are specifically said to be better at working together than the Trojans and their allies; in the latter case, cooperation might be more difficult on account of the different languages that they speak. This could be regarded as a very early example of the dichotomy between organized “Greeks” and disorganized “Asiatics” that would become a stereotype after the Persian Wars, in particular.

The core operating unit on the epic battlefield is the leader and his followers: the warband, for want of a better term. Homer sometimes uses the term lochos. The leaders all use the fast, two-wheeled chariot as a mode of conveyance to get them quickly into and off the battlefield, usually pulled by a team of either two or four horses. They normally never fight from the chariot. The bulk of their followers march and fight on foot. They consist mostly of spearmen, but can include at least some archers, and possibly horsemen (the ephemeral hippeis that are often mentioned in the Iliad but lack much prominence in the descriptions of the fighting). The men do not maneuver in formation; they are described as advancing upon the enemy in “waves”: a particular inspired description is found in Book 4 of the Iliad. Whatever formations do appear seem to arise spontaneously and are always used defensively — that is to say, statically, rather than offensively.

It is not quite clear how large we should imagine the typical warband to be. The size appears to have been flexible. The warships that set sail for Troy typically had a crew of around 50 men, who served as rowers as well as fighters when the vessel was beached. It seems likely that this would have been the size of a typical warband: the captain of the vessel would be the commander of its crew also on land, as shown repeatedly in the Odyssey. When the Greeks post sentries to keep an eye on the Trojans, each leader is given command of 100 troops. I earlier referred to Achilles dividing his own contingent into five units: the text makes clear that each of these units consists of 500 men, or the crews of 10 ships each. Given the difficulties of communicating on the battlefield in an era before walkie-talkies, such large groups must have been subdivided into smaller units.

The Trojan War was foretold to last 10 years before being concluded. There is therefore no real attempt to assault the walls of Troy, bar a few tries by Patroclus in Book 16 of the Iliad, and the city itself is famously captured only by way of the ruse with the wooden horse. There is no interest on the Greek side, for whatever reason, to try and cut off the Trojan lines of supply or communication. No attempt is made to starve the Trojans into submission. Instead, much of the fighting in the Iliad takes the form of open-field or pitched battles. The two sides meet at the plain in between the Greek camp and the city of Troy, through which runs the Scamander River. The fighting starts early in the morning and typically lasts the entire day. When night falls, the fighting is supposed to cease: heralds of both sides will remind the warriors of this if they do not stop, as shown in Book 7 of the Iliad. (The night expedition of Diomedes and Odysseus in Book 10 is essentially an ad hoc reconnaissance mission, not a large nocturnal engagement.)

The fighting itself is fierce; the ground typically gets soaked in blood, and a lot of dust is kicked up. Warriors are killed in horrific ways. For example, when Agamemnon kills the Trojan Hippolochus, he cuts off his arms and kicks the body into the mass of fighters, rolling “like a log.” Another Greek, Peneleus, kills a Trojan by spearing him in the face, beheading him, and then lifting the severed head high into the air, causing the Trojans to tremble in fear. The fiercest battles are fought around the bodies of fallen comrades. In German literature, these battles are referred to as Leichenkämpfe, and they are a recurring feature in the Iliad. After Patroclus has been cut down by Hector, many Greeks gather around the corpse and form a kind of shield wall — the poet refers to it as a “fence” — to keep the assailants at bay.

When a warrior has fallen, the aim of the enemy is to try and secure the body so they can strip it of its armor — the allies try to drag the body back behind friendly lines. At one point, Hector and Aeneas chase off a number of Greek fighters, with the poet adding that “Many fine pieces of armour littered the ground on both sides of the ditch, as the Danaans fled.” Naturally, enemy horses and chariots were taken whenever the opportunity arose. Arms and armor were valuable pieces of equipment. After Hector slays Patroclus, he takes his armor, which had originally belonged to Achilles: the armor was the physical manifestation of his timē (“honor”) and a reminder of the kleos (“glory”) he earned by killing the young hero. The armor also infused him with strength: the poem says that when Hector put on the armor, “Ares the dangerous war god entered him, so that the inward body was packed full of force and fighting strength.”

The Beautiful Dead

When the fighting has stopped, each side collects its dead, attempts to identify the remains, and cremates the bodies. The burnt remains are collected when the fires die down and buried close to the battlefield. The sage Nestor at one point suggests collecting the bones of the fallen to return to Greece once the war is over. For at least the most highly regarded fallen warriors, their compatriots organize funeral games. These games are another way for warriors to attain kleos (“glory”), since they involve various competitive contests, ranging from chariot races to mock battles that end the moment blood has been drawn.

Elderly men like Priam and Nestor generally do not take direct part in the fighting. Most of the combatants seem to have been young men. In keeping with other written texts from ancient Greece, the death of a young man is idealized, while an old man’s death is pitied. In Book 22 of the Iliad, Priam laments:

A young man it beseemeth wholly, when he is slain in battle, that he lie mangled by the sharp bronze; dead though he be, all is honourable whatsoever be seen. But when dogs work shame upon the hoary head and hoary beard and on the nakedness of an old man slain, lo, this is the most piteous thing that cometh upon wretched mortals.

The ancient Greek afterlife did not promise eternal happiness. Instead, the warriors in Homer’s epic sought to immortalize themselves through their deeds by attaining kleos (“glory”). In Book 9 of the Iliad, Achilles explains that his divine mother Thetis once told him that his life could have gone one of two ways. He could have refused the call to go to war against Troy, remained where he was, and lived out a long life. But this would have come at the cost of his esthlos (“excellence”) and his kleos (“glory”): he would be forgotten soon after his death. His other, greater destiny was to come to Troy, fight against the Trojans, and eventually die there, but his glory would have been everlasting. And indeed, despite the lamentations of Achilles’ shade noted earlier, we still know who Achilles is, millennia after the Iliad was originally set to papyrus.

Josho Brouwers, PhD, specializes in war, violence, and society in the ancient Aegean. He is the editor-in-chief of Ancient World Magazine.

https://warontherocks.com/warlords-of-greece-warfare-in-homers-world/

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

4277 - Ông Nguyễn Tất Trung qua đời

1360 - Điều gì giúp LDP thống trị nền chính trị Nhật Bản?

2945 - Chi tiết 'Chiến dịch Mạng nhện' của Ukraine nhằm vào máy bay ném bom của Nga