4821 - Việc kho tên lửa của Mỹ giảm sút có ý nghĩa gì đối với các đồng minh và đối thủ trên toàn thế giới?
Guenov and Bailey Galicia
Một binh sĩ pháo binh phòng không thuộc Lục quân Hoa Kỳ đang bảo dưỡng hệ thống tên lửa MIM-104 Patriot ở Trung Đông. (Ảnh của Lục quân Hoa Kỳ)
- Cuộc chiến với Iran đã biến kho dự trữ phòng không của Mỹ thành một yếu tố hạn chế, hiện đang định hình các tính toán của cả đồng minh và đối thủ.
- Nhưng áp lực không đồng đều: Trung Đông và Ukraine đã bắt đầu cảm nhận được sự rút quân, trong khi EU và các đồng minh ở khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương đang chạy đua để tái thiết trước khi một cuộc khủng hoảng khác bùng nổ.
- Trong bối cảnh các đối thủ đang rình rập những điểm yếu để khai thác, Washington phải bổ sung kho vũ khí của mình đồng thời không để các đồng minh và đối tác dễ bị tổn thương.
WASHINGTON — Kể từ tháng Hai, cuộc chiến với Iran được cho là đã làm cạn kiệt tới ba phần năm kho tên lửa đánh chặn Patriot của Mỹ và khoảng một nửa kho tên lửa phòng không THAAD. Các chuyên gia ước tính rằng việc bổ sung đầy đủ các kho này có thể mất nhiều năm.
Việc nguồn cung tên lửa phòng không ngày càng khan hiếm được cho là một yếu tố trong các cuộc thảo luận tại Nhà Trắng về việc chính quyền Trump nên đạt được thỏa thuận với Tehran nhanh chóng và với những điều kiện nào. Đồng thời, các quan chức Mỹ đã bác bỏ những báo cáo về việc thiếu hụt đạn dược từ cuộc chiến tranh Iran là " thông tin sai lệch " .
Tình hình kho vũ khí của Mỹ ảnh hưởng đến nhiều vấn đề hơn là chỉ cuộc xung đột với Iran. Các đồng minh, đối tác và đối thủ trên khắp thế giới đang theo dõi sát sao để tìm câu trả lời cho một số câu hỏi quan trọng: Liệu số vũ khí hiện có sẽ được tái triển khai ở những nơi khác? Washington đang chuẩn bị như thế nào cho khả năng xảy ra các cuộc khủng hoảng khác trước khi kho dự trữ được phục hồi hoàn toàn? Liệu tình trạng thiếu hụt vũ khí hiện nay sẽ định hình nhận thức dài hạn về khả năng răn đe và uy tín chiến đấu của Mỹ?
Câu trả lời sẽ khác nhau tùy theo khu vực, và tình hình sẽ càng trở nên trầm trọng hơn nếu có thêm các cuộc xung đột đồng thời khác xảy ra. Do đó, điều đáng xem xét là tình trạng thiếu hụt đạn dược đã và đang làm thay đổi các tính toán ở đâu—và những tác động nghiêm trọng nhất của nó có thể còn ở phía trước.
Trung Đông: Một thử thách sức chịu đựng tức thì
Tại Trung Đông, tác động càng trở nên nghiêm trọng hơn vì Hoa Kỳ và các đối tác đang chi tiêu cho các tên lửa đánh chặn trong khi các cuộc tấn công vẫn tiếp diễn.
Kể từ tháng Hai, các quốc gia vùng Vịnh đã phải hứng chịu hàng nghìn cuộc tấn công bằng máy bay không người lái và tên lửa của Iran, trong khi phụ thuộc rất nhiều vào hệ thống phòng không và phòng thủ tên lửa của Mỹ. Qatar, Bahrain, Kuwait, Ả Rập Xê Út và Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất đều vận hành các hệ thống phòng thủ do Mỹ sản xuất, bao gồm tên lửa Patriot, Stinger và THAAD. Các quốc gia vùng Vịnh cũng dựa vào các hệ thống tấn công do Mỹ chế tạo, chẳng hạn như Hệ thống tên lửa pháo binh cơ động cao (HIMARS) và Hệ thống tên lửa chiến thuật lục quân (ATACMS).
Khi Iran liên tiếp phóng các đợt tên lửa và máy bay không người lái hồi đầu năm nay, các quốc gia vùng Vịnh đã chuyển sang sử dụng tên lửa đánh chặn do Mỹ sản xuất để bảo vệ cơ sở hạ tầng trọng yếu và các trung tâm dân cư. Kết quả là, Ả Rập Xê Út được cho là đã giảm kho tên lửa đánh chặn PAC-3 MSE của mình khoảng 86%. Và mặc dù số vụ tấn công của Iran đã giảm trong những tuần gần đây, mối đe dọa vẫn gia tăng trở lại: Vụ tấn công bằng máy bay không người lái của lực lượng Houthi vào nhà máy lọc dầu Jazan của Ả Rập Xê Út trong tháng này cho thấy nhu cầu cấp thiết về tên lửa đánh chặn có thể vẫn tiếp tục ngay cả khi Washington và Tehran đạt được thỏa thuận.
Cách tiếp cận của Iran vừa mang tính phá hoại vừa tốn kém. Nước này đã học được cách làm suy yếu hệ thống phòng thủ của Mỹ và các nước vùng Vịnh bằng cách kết hợp tên lửa tiên tiến với máy bay không người lái giá rẻ, vốn rất khó bắn hạ. Khi kéo dài các cuộc đàm phán, Tehran chắc chắn nhận thức được rằng kho dự trữ đạn dược của Mỹ hiện là một yếu tố ảnh hưởng đến khả năng duy trì cuộc chiến và bảo vệ các đối tác của Washington.
Israel là một trường hợp đặc biệt trong khu vực nhưng phải đối mặt với những hạn chế tương tự. Khả năng phòng thủ tên lửa nội địa của nước này—bao gồm Arrow 3, Arrow 2 và David's Sling—mang lại cho họ những lựa chọn mà các đối tác khác của Mỹ trong khu vực không có. Tuy nhiên, các tên lửa đánh chặn THAAD của Mỹ đã được Hoa Kỳ sử dụng để bảo vệ Israel trong các cuộc tấn công tháng 6 năm 2025 và năm nay trong giai đoạn đầu của cuộc chiến tranh Iran.
Các quốc gia vùng Vịnh đang đánh giá những bước đi tiếp theo của mình. Những nỗ lực đa dạng hóa liên minh, chẳng hạn như Hiệp định Quốc phòng chung Mecca được ký kết tuần trước giữa Ả Rập Xê Út, Pakistan và Thổ Nhĩ Kỳ, cho thấy Riyadh đang tìm cách thể hiện vai trò lãnh đạo khu vực và giảm sự phụ thuộc vào Hoa Kỳ. Mặc dù thỏa thuận này không bao gồm việc chuyển giao vũ khí hoặc sản xuất chung đạn dược, nhưng những nỗ lực thúc đẩy hợp tác khu vực, kết hợp với thời gian bổ sung đạn dược kéo dài cho Hoa Kỳ, có thể khuyến khích các quốc gia vùng Vịnh theo đuổi các thỏa thuận tương tự để đáp ứng sự thiếu hụt quốc phòng.
Châu Âu: Cuộc đua tái thiết trước tiên
Cuộc chiến toàn diện của Nga chống lại Ukraine, hiện đã bước sang năm thứ năm, chắc chắn đã gây áp lực lên các đồng minh châu Âu trong việc cung cấp nguồn dự trữ đạn dược vốn đã không đủ. Đức đã tặng khoảng một phần ba hệ thống Patriot của mình cho Ukraine, trong khi Ba Lan được cho là đã chuyển giao năm tên lửa đánh chặn PAC-3 cho Kyiv. Và Madrid và Athens đang phải đối mặt với áp lực từ các thủ đô châu Âu khác để cung cấp các biến thể tên lửa đánh chặn cũ hơn của họ cho Ukraine. Tổng thống Ukraine Volodymyr Zelenskyy đã nhấn mạnh trong tuần này rằng đất nước ông vẫn đang rất cần tên lửa đánh chặn PAC-3 và PAC-2 khi Nga tiếp tục các cuộc tấn công tên lửa đạn đạo không ngừng nghỉ nhằm vào dân thường và cơ sở hạ tầng trọng yếu của Ukraine.
Mặc dù các hệ thống phòng không và máy bay đánh chặn đóng vai trò trung tâm trong cả hai cuộc chiến, nhưng nhu cầu của Ukraine còn vượt xa những hệ thống bị thiếu hụt rõ rệt nhất ở Trung Đông. Kyiv cũng cần pháo binh, khả năng tấn công tầm xa, thiết giáp, không quân và hải quân. Với việc Lầu Năm Góc đang tiến hành xem xét lại bố trí lực lượng châu Âu , mức độ lo lắng ở châu Âu vẫn cao ngay cả khi các công ty quốc phòng của Mỹ và châu Âu đang nỗ lực giải quyết các vấn đề sản xuất và đổi mới để đáp ứng nhu cầu hiện tại và tương lai.
Mục tiêu của NATO về việc chi 5% tổng sản phẩm quốc nội cho quốc phòng vào năm 2035 một phần liên quan đến vấn đề vũ khí, vì nó đặt ra câu hỏi liệu việc tăng chi tiêu sẽ dành cho các công ty quốc phòng của Mỹ hay châu Âu. Ví dụ, Đức đã tăng đáng kể năng lực sản xuất vũ khí trong hai năm qua, mặc dù tập trung vào đạn dược cỡ trung bình. Ủy ban châu Âu cũng kêu gọi châu Âu đạt được tư thế phòng thủ đủ mạnh vào năm 2030, gần như phù hợp với các đánh giá cho rằng Nga có thể ở vị thế mạnh hơn để sử dụng vũ lực chống lại NATO trong vòng năm năm tới .
Việc Hoa Kỳ cũng đang rơi vào tình trạng quá tải khiến cả bài toán kinh tế lẫn chính trị trở nên khó khăn hơn đối với các thủ đô châu Âu, nhiều nước trong số đó đang ưu tiên nhu cầu quốc phòng. Vào tháng 4, Hoa Kỳ đã thông báo cho các đồng minh châu Âu về sự chậm trễ trong việc giao một số loại vũ khí do cuộc chiến với Iran.
Nga chắc chắn đang theo dõi sát sao những gì đang xảy ra ở cả hai bờ Đại Tây Dương. Moscow biết rằng họ cũng phải tuân theo các định luật vật lý khi nói đến chiều sâu kho vũ khí của mình, nhưng họ hiểu rõ chính trị của sự khan hiếm. Nếu các đánh giá tình báo của Mỹ là đúng rằng Putin có kế hoạch " thử thách quyết tâm của NATO " trong những năm tới, thì thời gian bổ sung vũ khí sẽ rất quan trọng đối với cả hai bên - và Nga đang cố gắng tái trang bị cho mình trong khi đang tham gia một cuộc chiến tranh toàn diện.
Khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương: Một vấn đề trung hạn, trừ khi cuộc khủng hoảng Đài Loan xảy ra trước.
Số lượng tên lửa của Mỹ cũng đã làm dấy lên những cuộc thảo luận mới về những hệ lụy của một cuộc xung đột tiềm tàng với Trung Quốc. Một cuộc xung đột như vậy có thể sẽ đòi hỏi một tổ hợp vũ khí khác, đặc biệt là tên lửa hàng hải, tên lửa tấn công tầm xa và tên lửa dẫn đường chính xác. Nhưng Patriot, THAAD, SM-3 và SM-6 vẫn sẽ cần thiết nếu Bắc Kinh tiến hành một cuộc xâm lược hoặc phong tỏa Đài Loan.
Đài Bắc đang cảm nhận được áp lực. Vào tháng 5, Quyền Bộ trưởng Hải quân Mỹ Hùng Cao tuyên bố rằng gói vũ khí trị giá 14 tỷ đô la Mỹ dành cho Đài Loan đã bị tạm dừng một phần để bảo toàn đạn dược cho cuộc chiến với Iran, mặc dù Bộ Ngoại giao Mỹ sau đó cho biết rằng gói vũ khí này đang được xem xét chứ không phải bị tạm dừng.
Ưu tiên mà chính quyền Trump đặt ra cho các đồng minh ở khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương là sự tự lực, và Hàn Quốc cùng Nhật Bản đã có những phản ứng khác nhau đối với yêu cầu này. Hàn Quốc đã trở thành một nhà cung cấp vũ khí lớn trên toàn cầu, xếp thứ mười thế giới và tập trung đặc biệt vào việc bán số lượng lớn bệ phóng tên lửa, xe tăng và tên lửa. Các công ty quốc phòng Hàn Quốc bán hàng cho Ba Lan, Estonia, Phần Lan, Thổ Nhĩ Kỳ và Na Uy, cùng nhiều đồng minh và đối tác khác của Mỹ.
Trong khi đó, Nhật Bản đã dỡ bỏ lệnh cấm xuất khẩu vũ khí sát thương kéo dài nhiều năm vào tháng Tư, mở đường cho việc mở rộng ngành công nghiệp quốc phòng khi căng thẳng leo thang với Trung Quốc và Triều Tiên. Tuy nhiên, hiện tại, Nhật Bản vẫn phụ thuộc vào doanh số bán vũ khí cho nước ngoài của Mỹ khi nước này xây dựng năng lực quốc phòng nội địa mạnh mẽ hơn. Việc Tokyo dự kiến mua 400 tên lửa Tomahawk, ban đầu được lên kế hoạch giao hàng vào năm 2028, được cho là đã bị trì hoãn do lo ngại về nguồn cung của Mỹ. Đối với các quốc gia như Nhật Bản, tính bền vững của nguồn cung vũ khí từ lâu đã là vấn đề cần lên kế hoạch trước khi bất kỳ cuộc xung đột khu vực nào bắt đầu.
Trung Quốc không cần Hoa Kỳ cạn kiệt vũ khí để khai thác điểm yếu của nước này. Họ tiếp tục sản xuất đạn dược và vũ khí tiên tiến, bổ sung vào kho dự trữ vốn đã rất lớn. Chừng nào việc bổ sung và giao hàng của Hoa Kỳ còn chưa chắc chắn, Bắc Kinh có khả năng sẽ tìm cách khai thác điểm yếu của Hoa Kỳ và gieo rắc nghi ngờ về độ tin cậy của Washington với tư cách là đối tác an ninh.
Châu Phi và Mỹ Latinh: Vấn đề uy tín lâu dài
Châu Phi và Mỹ Latinh phần lớn đứng ngoài cuộc tranh luận về vũ khí. Nhưng các quốc gia ở cả hai khu vực sẽ theo dõi tốc độ Hoa Kỳ tái thiết kho dự trữ của mình và mức độ đáng tin cậy của nước này với tư cách là đối tác bán vũ khí. Điều này sẽ rất quan trọng khi Trung Quốc tiếp tục đưa ra các lựa chọn thay thế trong một số loại vũ khí và thỏa thuận an ninh.
Ai Cập, Algeria, Morocco, Nigeria và Nam Phi vẫn là những quốc gia chi tiêu quốc phòng lớn nhất ở châu Phi, mặc dù có những ưu tiên an ninh và mua sắm khác nhau. Nhưng Hoa Kỳ cũng nên tập trung vào việc duy trì hoặc mở rộng các mối quan hệ quốc phòng với các quốc gia như Angola, Mozambique, Ghana, Nigeria và thậm chí cả Libya để giải quyết các thách thức an ninh chung và xây dựng các cơ hội kinh tế trong bối cảnh tầm quan trọng địa chính trị ngày càng tăng của lục địa này.
Đồng thời, châu Phi còn có vai trò quan trọng hơn nữa ở khâu thượng nguồn. Thông qua một số sáng kiến và sắc lệnh hành pháp, chính quyền Trump đã tìm cách tăng cường quan hệ đối tác của Mỹ trong lĩnh vực khoáng sản quan trọng . Neodymium, yttrium và các nguyên tố đất hiếm khác thường được sử dụng trong nam châm để sản xuất vũ khí như PAC-3. Việc Mỹ củng cố mối quan hệ với các quốc gia xuất khẩu đất hiếm sẽ không giải quyết được tình trạng thiếu hụt đạn dược hiện nay, nhưng nó có thể giúp xây dựng khả năng phục hồi lâu dài.
Tại Tây bán cầu, các thỏa thuận quốc phòng của Mỹ nhìn chung nhỏ hơn so với các khu vực khác, nhưng chúng vẫn có ý nghĩa quan trọng đối với uy tín của Mỹ. Các thỏa thuận gần đây, bao gồm thỏa thuận mua máy bay F-16 trị giá 3,42 tỷ đô la của Peru và gói trang bị vũ khí gần 950 triệu đô la của Argentina cho máy bay F-16 của nước này, là những dấu mốc quan trọng trong quan hệ của Mỹ với các đối tác Mỹ Latinh khi Trung Quốc tiếp tục gia tăng ảnh hưởng kinh tế và chính trị trên khắp khu vực.
Ngay cả khi bác bỏ các báo cáo về tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng đạn dược, chính quyền Trump vẫn tuyên bố muốn “ thúc đẩy mạnh mẽ ” nền công nghiệp quốc phòng. Để đạt được điều này, Hoa Kỳ cần xây dựng một nền công nghiệp quốc phòng có thể trang bị vũ khí cho các đồng minh và đối tác trong các cuộc chiến hiện tại, đồng thời chuẩn bị cho cuộc khủng hoảng tiếp theo. Uy tín chiến lược của Hoa Kỳ sẽ được định hình một phần bởi việc các đồng minh, đối tác và đối thủ có tin rằng Washington có thể thu hẹp khoảng cách bổ sung vũ khí trong một khung thời gian có ý nghĩa chiến lược hay không.
Nhận xét
Đăng nhận xét