4645 - Hòn đảo cô đơn nhất
Liệu nước Mỹ có thực sự bảo vệ Đài Loan?
Jack Smyth
BONNY LIN là Giám đốc Dự án Điện lực Trung Quốc và là Cố vấn cấp cao tại Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược và Quốc tế.
Vào cuối tháng 12 năm 2025, Trung Quốc đã kết thúc một năm nữa gia tăng áp lực lên Đài Loan bằng một loạt các cuộc tập trận quân sự quy mô lớn. Được đặt tên là “Sứ mệnh Công lý 2025”, Trung Quốc đã thực hiện hơn một trăm chuyến bay, triển khai các tàu tấn công đổ bộ ngoài khơi bờ biển phía đông Đài Loan và bắn tên lửa thật vào vùng biển phía bắc và tây nam của hòn đảo. Cuộc tập trận này gần như bao vây hoàn toàn Đài Loan, làm gián đoạn đáng kể giao thông hàng không quốc tế và nội địa của hòn đảo.
Trung Quốc tiếp tục thử thách khả năng phòng thủ của Đài Loan hàng ngày. Năm 2025, nước này xâm phạm vùng nhận dạng phòng không của Đài Loan (vùng đệm cảnh báo sớm xung quanh không phận đảo) trung bình khoảng 314 lần mỗi tháng, tăng hơn 22% so với năm 2024. Hải quân Trung Quốc cũng duy trì ít nhất 190 tàu hoạt động xung quanh đảo mỗi tháng. Sau một thời gian ngắn giảm không rõ nguyên nhân vào đầu năm 2026, các hoạt động trên không và trên biển lại leo thang. Và vào tháng 6, các tàu Trung Quốc đã kiểm tra gần 200 tàu thuyền đi qua bờ biển phía đông Đài Loan – một động thái mà Bắc Kinh tuyên bố là một phần của chiến dịch thực thi pháp luật và kiểm soát giao thông đặc biệt, nhưng các nhà quan sát bên ngoài coi đó là một hình thức cách ly trá hình, diễn tập khả năng kiểm soát biển xung quanh Đài Loan của Trung Quốc.
Từ nay đến năm 2028, khi Đài Loan tổ chức bầu cử tổng thống tiếp theo, Bắc Kinh có khả năng sẽ tiếp tục leo thang áp lực. Trung Quốc có thể sử dụng nhiều hơn các chiến thuật “vùng xám” – các biện pháp như xâm phạm không phận, quấy rối hải quân hoặc các chiến dịch thông tin nhằm gây sức ép lên Đài Loan nhưng không đến mức gây ra xung đột vũ trang – để tác động đến kết quả bầu cử. Bắc Kinh muốn lật đổ tổng thống đương nhiệm của Đài Loan, Lai Kinh Đức, người mà các nhà lãnh đạo Trung Quốc kịch liệt phản đối vì họ coi ông là người ủng hộ độc lập, và làm suy yếu Đảng Dân chủ Tiến bộ của ông Lai trong cả cuộc bầu cử địa phương tháng 11 năm 2026 và cuộc bầu cử quốc gia tháng 1 năm 2028. Cho đến nay, Hoa Kỳ và Đài Loan vẫn chưa làm giảm khả năng và ý chí tham gia vào các hoạt động vùng xám của Trung Quốc.
Trong cuốn sách "Bảo vệ Đài Loan: Chiến lược ngăn ngừa chiến tranh với Trung Quốc" , học giả về cạnh tranh Mỹ-Trung Eyck Freymann chỉ ra rằng vấn đề răn đe Trung Quốc trở nên gay gắt nhất khi đối mặt với các chiến thuật vùng xám. Người ta ít có thiện chí đáp trả các cuộc tập trận quân sự hoặc các biện pháp trừng phạt kinh tế làm gia tăng áp lực dần dần hơn so với các hành động rõ ràng và có hậu quả hơn như phong tỏa hoặc xâm lược hòn đảo. Nhưng không đáp trả lại rất nguy hiểm. Điều đó cho phép Bắc Kinh từng bước thay đổi hiện trạng theo hướng có lợi cho mình mà không phải chịu tổn thất lớn – và có thể tạo điều kiện cho Trung Quốc chiếm đoạt Đài Loan chỉ bằng sự cưỡng chế.
Cuốn sách kịp thời và quan trọng của Freymann đưa ra những khuyến nghị chi tiết về cách Washington có thể thúc đẩy răn đe chính trị và kinh tế, bên cạnh việc tăng cường năng lực quân sự. Ông lập luận rằng khi Trung Quốc thay đổi hiện trạng theo một hướng, Hoa Kỳ cần phải đáp trả bằng các biện pháp tương xứng trong khi vẫn duy trì sức mạnh quân sự thông thường để đảm bảo có thể đánh bại Trung Quốc trong trường hợp xảy ra xung đột. Nhưng câu hỏi đặt ra đằng sau các đề xuất của Freymann—và chiến lược hiện tại của Washington đối với Đài Loan—là liệu các nhà hoạch định chính sách của Mỹ có thực sự sẵn sàng leo thang và gánh chịu những cái giá cần thiết để bảo vệ Đài Loan hay không.
Cắt lát xúc xích salami
Các nhà lãnh đạo Trung Quốc đang nỗ lực tăng cường khả năng sẵn sàng chiến đấu của quân đội. Tất cả các dấu hiệu chính trị và quân sự đều cho thấy nhà lãnh đạo Trung Quốc Tập Cận Bình đang thúc đẩy quân đội hiện đại hóa nhanh nhất có thể. Ông Tập có thể đã thanh trừng hơn 100 quan chức cấp cao trong Quân Giải phóng Nhân dân kể từ năm 2022, bao gồm hai vị tướng hàng đầu là Trương Diều Hạ và Lưu Chân Lịch vào tháng 1 năm 2026; nhiều nhà phân tích tin rằng ông Tập đã loại bỏ họ vì cảm thấy họ không nỗ lực đủ để giúp Quân Giải phóng Nhân dân có khả năng xâm lược Đài Loan vào năm 2027.
Freymann phác thảo ra hàng loạt các lựa chọn mà Bắc Kinh có thể sử dụng để gây áp lực lên Đài Loan. Ngoài một cuộc xâm lược trực tiếp, Trung Quốc có thể áp đặt lệnh phong tỏa, trong đó sử dụng việc thực thi hải quan làm cái cớ để kiểm soát thương mại quốc tế của Đài Loan. Họ có thể huy động lực lượng quân sự để phô trương sức mạnh, khiến Đài Bắc đặt câu hỏi liệu Bắc Kinh có tấn công hay không. Hoặc họ có thể phong tỏa hòn đảo, về cơ bản là cố gắng làm cho Đài Loan chết đói cho đến khi họ khuất phục. Còn những phương tiện khác mà Freymann không nêu chi tiết, chẳng hạn như một cuộc tấn công tên lửa của Trung Quốc nhằm phá hủy các mục tiêu chính trị và quân sự ở Đài Loan - một ý tưởng mà Bắc Kinh đã nghiêm túc xem xét vào năm 2008 như một cuộc tấn công độc lập để trừng phạt Đài Loan vì đề xuất trưng cầu dân ý về việc gia nhập Liên Hợp Quốc.
Các chiến thuật vùng xám đặt ra cho Washington và Đài Bắc một thách thức nan giải. Một số, chẳng hạn như việc Trung Quốc xâm phạm không phận và vùng biển của Đài Loan, diễn ra hàng ngày. Những nỗ lực phối hợp khác có thể được tăng hoặc giảm quy mô tùy thuộc vào phản ứng của Hoa Kỳ và Đài Loan. Ví dụ, Trung Quốc đã nhiều lần tiến hành các cuộc tập trận quân sự kéo dài nhiều ngày xung quanh Đài Loan, mà Bắc Kinh có thể chuyển thành một cuộc tấn công thực sự để trừng phạt hoặc chiếm giữ hòn đảo. Và khi Trung Quốc mở rộng các chiến thuật vùng xám, nước này đang cải thiện khả năng nhanh chóng tăng cường lực lượng quân sự chống lại Đài Loan, điều này có thể vượt quá khả năng huy động hỗ trợ của Hoa Kỳ để bảo vệ hòn đảo.
Tuy nhiên, trong mỗi kịch bản này, những động lực mà Hoa Kỳ có thể phải đối mặt có lẽ sẽ phức tạp hơn những gì Freymann mô tả. Ví dụ, ông dựa vào thất bại của cuộc phong tỏa Berlin năm 1948 của Liên Xô để minh họa cách Hoa Kỳ có thể đối phó với việc Trung Quốc phong tỏa Đài Loan. Washington đã thử thách sự sẵn sàng của Liên Xô trong việc bắn hạ hoặc va chạm với máy bay Mỹ đang vận chuyển hàng viện trợ đến Berlin; Moscow đã nhượng bộ vì không muốn mạo hiểm chiến tranh hạt nhân. Mặc dù thừa nhận rằng việc tiếp tế cho Đài Loan sẽ khó khăn hơn Berlin, Freymann đề xuất rằng Hoa Kỳ nên đặt gánh nặng leo thang tương tự lên Trung Quốc. Hoa Kỳ có thể vận chuyển vũ khí tiên tiến đến Đài Loan bằng đường hàng không, điều này sẽ buộc Bắc Kinh phải mạo hiểm cố gắng chặn hoặc bắn hạ máy bay Mỹ. Nhưng Bắc Kinh cũng có thể gây sức ép lên Washington: vì việc tiếp tế cho một hòn đảo lớn như Đài Loan đòi hỏi phải vận chuyển hàng hóa bằng đường biển, Trung Quốc có thể sử dụng lực lượng dân quân biển hùng mạnh và đội tàu đánh cá của mình để chặn các tàu của Mỹ. Khi đó, Hoa Kỳ sẽ phải đối mặt với lựa chọn là vượt qua các tàu của Trung Quốc (có khả năng làm bị thương hoặc giết chết công dân Trung Quốc) hoặc không tiếp tế cho hòn đảo này.
LÀM THẾ NÀO ĐỂ CHỐNG LẠI
Câu hỏi then chốt đối với các nhà hoạch định chính sách của Mỹ là làm thế nào để răn đe Trung Quốc một cách hiệu quả nhất khỏi bất kỳ hành động nào trong số này. Răn đe quân sự, từ lâu đã là ưu tiên của Lầu Năm Góc, là nền tảng quan trọng nhất trong nỗ lực của Mỹ nhằm chống lại sự xâm lược của Trung Quốc. Điều này đòi hỏi phải chứng minh rằng Hoa Kỳ và các đồng minh có thể đánh bại Trung Quốc trong một cuộc chiến tranh trên không và trên biển phối hợp và ngăn chặn cuộc đổ bộ đường biển của Trung Quốc lên Đài Loan. Hoa Kỳ từ lâu đã dựa vào “sự mơ hồ chiến lược”, trong đó họ khiến Bắc Kinh phải đoán về mức độ cam kết của Mỹ đối với Đài Loan để Trung Quốc phải cho rằng Mỹ sẽ can thiệp tối đa. Nhưng chính sách này ngày càng khó duy trì. Freymann lưu ý: “Cán cân quân sự càng nghiêng về phía Bắc Kinh, thì Bắc Kinh càng có thể bị cám dỗ để thách thức” và kiểm tra ý chí ngầm của Washington trong việc bảo vệ Đài Loan.
Răn đe quân sự không chỉ đơn thuần là sự cân bằng quyền lực thông thường. Khả năng chiến lược, như vũ khí hạt nhân, hệ thống đặt tại không gian vũ trụ, an ninh mạng và trí tuệ nhân tạo, cũng rất quan trọng. Trước sự mở rộng nhanh chóng kho vũ khí hạt nhân của Trung Quốc, Freymann tin rằng Washington phải hiện đại hóa vũ khí hạt nhân của mình và “chuẩn bị cho nguy cơ leo thang hạt nhân tiềm tàng liên quan đến Đài Loan”. Về phần mình, các lãnh đạo quân sự Trung Quốc trong quá khứ đã từng đe dọa sử dụng vũ khí hạt nhân và đặt câu hỏi liệu Hoa Kỳ có sẵn sàng đánh đổi Los Angeles lấy Đài Bắc hay không. Nhưng không rõ các nhà lãnh đạo Mỹ sẵn sàng tiến gần đến bờ vực hạt nhân đến mức nào trong việc bảo vệ Đài Loan, đặc biệt là khi nhiều người Mỹ thậm chí không thể xác định vị trí hòn đảo này trên bản đồ.
Những đề xuất thú vị nhất của Freymann nằm trong lĩnh vực răn đe chính trị và kinh tế. Ông đề xuất chuyển từ sự mơ hồ chiến lược sang cái mà ông gọi là “sự mơ hồ có cấu trúc”, trong đó Hoa Kỳ điều chỉnh lại các chính sách của mình để chống lại Trung Quốc khi Bắc Kinh sử dụng các chiến thuật vùng xám. Sự mơ hồ có cấu trúc tương tự như sự mơ hồ chiến lược ở chỗ nó tập trung vào việc Hoa Kỳ duy trì chính sách một Trung Quốc và không đưa ra các đảm bảo an ninh rõ ràng cho Đài Loan. Nhưng sự mơ hồ có cấu trúc liên quan đến việc đáp trả sự cưỡng ép của Trung Quốc: Hoa Kỳ sẽ áp đặt các chi phí tương xứng lên Trung Quốc mỗi khi nước này tìm cách thay đổi hiện trạng. Ví dụ, nếu Trung Quốc tiến hành một cuộc tập trận quân sự quy mô lớn, Washington có thể tăng cường hợp tác quân sự hoặc củng cố quan hệ ngoại giao với Đài Bắc. Điều này lặp lại lập trường của nhiều chuyên gia về Trung Quốc trong chính quyền Trump đầu tiên, những người muốn Washington cho Bắc Kinh thấy rằng sẽ có cái giá phải trả khi thay đổi hiện trạng. Nhưng các nhà hoạch định chính sách của Hoa Kỳ nhìn chung đã ngần ngại phản ứng mạnh mẽ hơn vì những hành động như vậy có thể làm leo thang căng thẳng hơn nữa.
Việc duy trì sự mơ hồ về chiến lược ngày càng trở nên khó khăn.
Hoa Kỳ cũng sở hữu một loạt các công cụ kinh tế mạnh mẽ, bao gồm trừng phạt, kiểm soát xuất khẩu, sàng lọc đầu tư, đa dạng hóa chuỗi cung ứng và thuế quan, để răn đe Trung Quốc. Trong quá khứ, Washington đã áp đặt các biện pháp trừng phạt đối với năng lượng, tài chính và vũ khí để cô lập các đối thủ như Iran, Triều Tiên và Nga. Nhưng quy mô và tầm quan trọng của Trung Quốc đối với nền kinh tế toàn cầu sẽ khiến bất kỳ nỗ lực nào nhằm trừng phạt Bắc Kinh trở thành một thách thức khó khăn hơn nhiều, điều mà Freymann gọi là “hành động cưỡng chế kinh tế táo bạo nhất trong lịch sử thế giới”.
Freymann và nhà sử học Hugo Bromley, đồng tác giả hai chương trong cuốn sách, giải thích rằng răn đe kinh tế khó có thể hiệu quả đối với Trung Quốc. Sự ủng hộ của Nga và Trung Quốc đối với các lệnh trừng phạt của Mỹ là rất cần thiết để gây áp lực hiệu quả lên Iran và Triều Tiên, nhằm hạn chế các chương trình hạt nhân của họ. Tuy nhiên, nhiều quốc gia, bao gồm cả các đồng minh của Mỹ, có thể không sẵn lòng ủng hộ các lệnh trừng phạt đối với Trung Quốc vì cái giá phải trả về kinh tế và chính trị quá cao. Bất kỳ nỗ lực nào nhằm thúc đẩy sự tách rời nhanh chóng cũng có thể làm suy yếu nền kinh tế Mỹ, vốn phụ thuộc vào Trung Quốc đối với nhiều mặt hàng nhập khẩu.
Thay vào đó, Freymann và Bromley đề xuất lập kế hoạch cho cái mà họ gọi là “tách rời theo kiểu tuyết lở”, bắt đầu bằng việc tách rời khỏi một số ít mặt hàng quan trọng trong chuỗi cung ứng, chẳng hạn như chất bán dẫn tiên tiến và máy công cụ, sau đó mở rộng dần sang các mặt hàng khác. Để chống lại nguy cơ các quốc gia phá hoại những nỗ lực này bằng cách bí mật giao dịch với Trung Quốc, họ kêu gọi các đồng minh thành lập một cơ quan điều phối liên chính phủ mới để giám sát dòng chảy hàng hóa, cung cấp viện trợ khẩn cấp và đảm bảo quyền tiếp cận thị trường cho các quốc gia tham gia. Freymann và Bromley thừa nhận rằng việc cô lập kinh tế Trung Quốc sẽ rất khó khăn và việc tách rời theo kiểu tuyết lở chỉ khả thi “trong những hoàn cảnh chính trị và địa chính trị đặc biệt”. Và điều đó sẽ đòi hỏi Hoa Kỳ phải gánh phần lớn chi phí cho việc điều chỉnh mối quan hệ kinh tế mới, ít phụ thuộc lẫn nhau hơn với Trung Quốc – một nhiệm vụ không hề nhỏ. Nhưng việc không lập kế hoạch có thể dẫn đến những tổn thất thảm khốc hơn nữa nếu Hoa Kỳ buộc phải tách rời nhanh chóng.
NÂNG CAO MỨC ĐỘ CÁ CƯỢC
Bất kể chiến lược răn đe nào mà Hoa Kỳ lựa chọn, Bắc Kinh đang trở nên táo bạo hơn trong việc trả đũa và đưa ra những hình phạt riêng. Các nhà lãnh đạo Trung Quốc đã thể hiện rất rõ điều này vào năm 2025. Vào tháng 4, sau khi Tổng thống Mỹ Donald Trump áp đặt thuế quan trừng phạt, Bắc Kinh đã áp thuế tương tự và đe dọa hạn chế xuất khẩu các nguyên tố đất hiếm sang Hoa Kỳ, khiến Washington phải nhượng bộ và đồng ý mức thuế thấp hơn. Vào tháng 11, sau khi Thủ tướng Nhật Bản Sanae Takaichi tuyên bố rằng Nhật Bản có thể đáp trả bằng quân sự nếu Trung Quốc xâm lược hoặc phong tỏa Đài Loan, Bắc Kinh đã phát động một chiến dịch nhằm gây ra những tổn thất về chính trị, kinh tế và quân sự cho Tokyo để gây sức ép buộc bà Takaichi rút lại tuyên bố của mình.
Cả hai ví dụ này đều thể hiện sự leo thang. Trong quá khứ, Trung Quốc đã áp đặt những hình phạt tương tự đối với Nhật Bản: chẳng hạn, một lần vào năm 2010, sau vụ va chạm trên biển giữa tàu của hai nước, và một lần nữa vào năm 2012, khi Tokyo mua lại quần đảo Senkaku đang tranh chấp (được biết đến ở Trung Quốc với tên gọi quần đảo Điếu Ngư). Mặc dù các động thái tiếp theo của Trung Quốc vẫn chưa rõ ràng, các nhà hoạch định chính sách của Mỹ cần nhận ra rằng Trung Quốc ngày càng giám sát hành vi của Washington và các đồng minh, đối tác của mình và sẽ trừng phạt các quốc gia vì bất kỳ tuyên bố hoặc hành động nào mà chính quyền Bắc Kinh cho rằng đi ngược lại lợi ích của Trung Quốc.
Khái niệm về sự mơ hồ có cấu trúc của Freymann bảo toàn tính linh hoạt của Mỹ hơn các lựa chọn thay thế như sự rõ ràng về chiến lược, vốn sẽ đưa Đài Loan nằm dưới sự bảo hộ an ninh của Mỹ một cách rõ ràng. Sự mơ hồ có cấu trúc cũng nhằm mục đích ngăn chặn sự cưỡng ép trong vùng xám của Trung Quốc, điều mà sự mơ hồ chiến lược không thể làm được vì mối đe dọa ngầm mà nó truyền tải tập trung vào việc ngăn cản Trung Quốc sử dụng lực lượng quân sự quy mô lớn như một cuộc xâm lược.
Bắc Kinh đang ngày càng táo bạo hơn trong việc trả đũa và trừng phạt.
Nhưng sự mơ hồ có cấu trúc, giống như bất kỳ hình thức răn đe nào, không phải là hành động đơn lẻ. Như Freymann đã lưu ý, răn đe chính trị và kinh tế phải được hỗ trợ bởi các biện pháp trừng phạt đáng tin cậy có thể duy trì lâu dài. Nếu Hoa Kỳ phản đối các chiến thuật vùng xám của Trung Quốc, Trung Quốc chắc chắn sẽ trả đũa. Việc áp đặt các chi phí lên Bắc Kinh có thể dễ dàng dẫn đến một vòng xoáy leo thang. Để cách tiếp cận này có hiệu quả, Hoa Kỳ cần phải cho thấy rằng họ sẽ không nhượng bộ ngay cả khi Trung Quốc đáp trả áp lực của Mỹ ở mọi bước.
Hiện tại, vẫn chưa rõ liệu Hoa Kỳ có sẵn lòng làm như vậy hay không. Trung Quốc không cho thấy dấu hiệu nào cho thấy áp lực từ Mỹ sẽ thuyết phục họ nhượng bộ, và Hoa Kỳ cũng không thể hiện sự quan tâm bền vững đến việc leo thang căng thẳng. Quyết định nhượng bộ về thuế quan khi Bắc Kinh đe dọa cắt nguồn cung cấp đất hiếm và khoáng sản quan trọng cho thấy Washington không sẵn lòng hoặc có lẽ chưa sẵn sàng gánh chịu chi phí của một cuộc leo thang quy mô lớn. Thay vào đó, chính quyền Trump nhiệm kỳ thứ hai tin rằng các đồng minh và đối tác của Mỹ nên chịu trách nhiệm nhiều hơn trong việc chống lại sự ép buộc vùng xám của Trung Quốc đối với Đài Loan. Và một số ít chuyên gia và nhà hoạch định chính sách của Mỹ - bao gồm cả một số người trong chính quyền Trump - đang lập luận rằng Hoa Kỳ nên rút lui khỏi cái mà các học giả về chính sách đối ngoại Jennifer Kavanaugh và Stephen Wertheim, trong bài viết trên tạp chí Foreign Affairs , gọi là một “cuộc chiến không thể thắng” chống lại Trung Quốc về vấn đề Đài Loan.
Đây là sự thật khó chịu về chính sách của Mỹ đối với Đài Loan. Phân tích của Freymann là một tài liệu không thể thiếu đối với các nhà hoạch định chính sách đang cố gắng hiểu được thách thức trong việc bảo vệ Đài Loan và các lựa chọn mà Hoa Kỳ có thể áp dụng. Tuy nhiên, cuối cùng, Washington cần phải lựa chọn cẩn thận cách đối phó với thực tế rằng các nhà lãnh đạo ở Bắc Kinh biết rằng họ đang ngày càng mạnh hơn. Nếu Hoa Kỳ muốn bảo vệ Đài Loan, họ không thể bỏ qua khả năng Trung Quốc có thể sử dụng các chiến thuật vùng xám để giành chiến thắng mà không cần giao tranh. Nhưng cho dù hành động gây hấn diễn ra riêng lẻ hay bùng phát thành một cuộc khủng hoảng lớn hơn, các mối đe dọa của Mỹ phải được hỗ trợ bởi cả khả năng chiến đấu và sự sẵn sàng leo thang.
Nguồn:
The Loneliest Island
Nhận xét
Đăng nhận xét