5088 - Mười câu hỏi (và câu trả lời của chuyên gia) về việc rút quân hoàn toàn của Mỹ khỏi Iraq.
Victoria J. Taylor - Alina L. Romanowski - Nate Swanson - Devorah Margolin - Yerevan Saeed - Safwan Al-Amin - Ibrahim Al-Assil - C. Anthony Pfaff - C. Anthony Pfaff - Omar Al-Nidawi - Daniel B. Shapiro
Chiến dịch Inherent Resolve sắp kết thúc. Vào ngày 30 tháng 9, những binh sĩ Mỹ cuối cùng dự kiến sẽ rút khỏi Iraq khi chiến dịch đánh bại Nhà nước Hồi giáo Iraq và al-Sham (ISIS) chính thức khép lại. Việc rút quân này khép lại một chương về sự hiện diện quân sự của Mỹ tại Iraq, bắt đầu từ cuộc xâm lược năm 2003 lật đổ Saddam Hussein. Nó cũng đặt ra một số câu hỏi cấp bách. Dưới đây, chúng tôi đã tham khảo ý kiến của các chuyên gia hàng đầu về Iraq và khu vực để tìm câu trả lời.
1. Việc kết thúc Chiến dịch Inherent Resolve có ý nghĩa gì?
Việc kết thúc chiến dịch quân sự của Liên minh chống ISIS và sự rút quân của Mỹ khỏi Iraq đánh dấu sự kết thúc của hơn hai thập kỷ can thiệp quân sự của Mỹ tại Iraq. Kể từ cuộc xâm lược năm 2003, sự hiện diện quân sự của Mỹ đã trở thành đặc điểm nổi bật trong mối quan hệ Mỹ-Iraq. Sau khi rút quân năm 2011, quân đội Mỹ quay trở lại vào năm 2014 sau khi ISIS chiếm đóng gần một phần ba lãnh thổ Iraq. Ngay cả khi Chiến dịch Inherent Resolve (OIR) giúp giải phóng Iraq khỏi ISIS và bao gồm một mức độ hợp tác ban đầu với các lực lượng dân quân được Iran hậu thuẫn, sự hiện diện liên tục của quân đội Mỹ đã trở thành mục tiêu của các lực lượng dân quân và là điều gây khó chịu cho các nhà lãnh đạo chính trị Shia của Iraq. Sự rút quân của Mỹ đáp ứng một yêu cầu cốt lõi của các lực lượng dân quân Iraq và chính phủ Iraq. Nó cũng đạt được một ưu tiên của chính quyền Trump là giảm sự can thiệp quân sự của Mỹ ở Trung Đông. Chiến tranh Iraq là một ví dụ điển hình về "các cuộc chiến tranh kéo dài mãi mãi" mà Tổng thống Donald Trump và đa số người Mỹ tin rằng đó là những sai lầm. Ngay cả khi Iraq đã không còn xuất hiện trên các trang báo, di sản của sự hiện diện quân sự của Mỹ tại Iraq vẫn và sẽ tiếp tục định hình quan điểm của người Mỹ về Trung Đông và việc sử dụng lực lượng quân sự của Mỹ.
— Victoria J. Taylor là giám đốc Sáng kiến Iraq và Dự án Syria thuộc các chương trình Trung Đông của Hội đồng Đại Tây Dương. Trước đó, bà giữ chức phó trợ lý ngoại trưởng phụ trách Iraq và Iran tại Cục Các vấn đề Cận Đông thuộc Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ.
2. Việc Mỹ rút quân tác động như thế nào đến nỗ lực giải giáp các lực lượng dân quân của Iraq?
Ngay cả khi Hoa Kỳ rút toàn bộ quân đội khỏi Iraq vào ngày 30 tháng 9, như đã nêu trong thỏa thuận năm 2024 giữa hai nước, Thủ tướng Ali al-Zaidi vẫn sẽ phải đối mặt với những thách thức đáng kể trong việc đáp ứng thời hạn ngày 30 tháng 9 do chính ông đặt ra để đưa các lực lượng dân quân Iraq được Iran hậu thuẫn vào tầm kiểm soát của nhà nước. Các nhóm vũ trang cực đoan nhất—Kata'ib Hizbollah, Harakat al-Nujaba và Kata'ib Sayyid al-Shuhada—cho đến nay vẫn chưa cho thấy dấu hiệu nào cho thấy họ sẵn sàng giao nộp vũ khí cho nhà nước và hội nhập vào lực lượng vũ trang Iraq. Trên thực tế, họ vẫn tiếp tục thực hiện các cuộc tấn công. Hơn nữa, bất chấp những nỗ lực chân thành của thủ tướng hướng tới cải cách toàn diện lĩnh vực an ninh, tiến triển đạt được trong việc đáp ứng các yêu cầu của các phe phái tuyên bố sẵn sàng hợp tác với thủ tướng về một kế hoạch giải trừ quân bị vẫn còn rất ít.
Thử thách thực sự đối với al-Zaidi sẽ là liệu ông ta có thể thuyết phục Hoa Kỳ tiếp tục xây dựng mối quan hệ quốc phòng song phương và khuyến khích đầu tư mạnh mẽ của Mỹ trong khi ông ta có thêm thời gian để thiết lập quyền kiểm soát đối với các nhóm dân quân tiếp tục chống lại việc giải giáp hay không. Đối với chính quyền Trump, thử thách sẽ là liệu họ có thể gây đủ áp lực lên chính phủ Iraq, liên minh cầm quyền Shia và các nhóm dân quân hay không. Các cuộc tấn công mới giữa Hoa Kỳ và Iran có thể làm trật bánh việc rút quân của Mỹ, đặc biệt nếu các phe phái này, hoặc theo sáng kiến của riêng họ hoặc theo chỉ thị của Tehran, tiếp tục tấn công nhân viên Mỹ hoặc các nước láng giềng của Iraq. Trong hoàn cảnh hiện tại, Hoa Kỳ nên kiên nhẫn để ở lại. Việc rút quân Mỹ khỏi Iraq sẽ bị nhiều người ở Iraq và trong khu vực coi là một ví dụ khác về việc Hoa Kỳ bỏ rơi các đối tác của mình.
— Alina L. Romanowski là một học giả ưu tú thuộc Sáng kiến An ninh Trung Đông Scowcroft tại các chương trình Trung Đông của Hội đồng Đại Tây Dương. Bà từng giữ chức Đại sứ Hoa Kỳ tại Iraq từ năm 2022 đến năm 2024.
3. Iran sẽ phản ứng như thế nào trước việc Mỹ rút quân?
Đối với Hoa Kỳ và các đối tác, sứ mệnh của OIR chưa bao giờ chỉ xoay quanh Iran. Nhưng đối với Iran – mặc dù ISIS là mối đe dọa an ninh cấp bách nhất của họ vào năm 2014 – OIR lại là một biểu hiện khác của mối đe dọa kéo dài hàng thập kỷ từ phía Hoa Kỳ đối với Cộng hòa Hồi giáo. Một cuộc xâm lược trên bộ giả định của Hoa Kỳ sẽ là một trong những mối đe dọa lớn nhất đối với chế độ này, và học thuyết an ninh của Iran đã ưu tiên giảm thiểu sự hiện diện của Hoa Kỳ trong khu vực trong gần năm thập kỷ qua. Xét trong bối cảnh lịch sử đó, việc kết thúc OIR có thể được coi là một thành tựu đáng kể đối với Iran.
Tuy nhiên, trong bối cảnh cuộc chiến tranh Iran rộng lớn hơn, điều này hầu như không còn quan trọng. Việc kết thúc sứ mệnh sẽ không ảnh hưởng nhiều đến diễn biến cuộc chiến hay vai trò đang phát triển của Mỹ trong khu vực. Nếu có tác động gì, thì nó chỉ loại bỏ một lựa chọn ngắn hạn cho Iran: cho phép các nhóm dân quân Iraq bắn vào quân đội Mỹ trong thời bình. Trong khi ngày 30 tháng 9 từng là một dấu mốc quan trọng đối với chính sách Mỹ-Iran, thì giờ đây nó hầu như không còn ảnh hưởng gì đến mối quan hệ hay chính cuộc chiến.
— Nate Swanson là nghiên cứu viên cao cấp thường trú và giám đốc Dự án Chiến lược Iran tại Sáng kiến An ninh Trung Đông Scowcroft thuộc Hội đồng Đại Tây Dương. Trước đó, ông từng giữ chức giám đốc phụ trách vấn đề Iran tại Hội đồng An ninh Quốc gia.
4. Việc rút quân có dẫn đến sự trỗi dậy của ISIS ở Syria và Iraq không?
Việc rút quân Mỹ và kết thúc chiến dịch quân sự OIR không nhất thiết có nghĩa là chúng ta sẽ chứng kiến sự trỗi dậy của ISIS. OIR luôn được dự định là một nhiệm vụ tạm thời ở Iraq, hoạt động theo lời mời của chính phủ Iraq từ năm 2014 để giúp đánh bại ISIS. Tuy nhiên, kể từ khi nhóm này bị đánh bại về mặt lãnh thổ ở Iraq năm 2017, mối đe dọa đã thay đổi. ISIS ở Iraq hiện chủ yếu dựa vào các nhóm khủng bố ngầm để đe dọa người dân địa phương, lợi dụng các lỗ hổng an ninh và hỗ trợ các hoạt động của chúng ở Syria. Nhiệm vụ chống ISIS ở Iraq cũng đã mở rộng để hỗ trợ việc hồi hương hơn 23.000 công dân Iraq trước đây bị giam giữ tại các trại giam liên kết với ISIS ở đông bắc Syria.
Khi mối đe dọa thay đổi, nhiệm vụ cũng thay đổi theo. Chiến dịch OIR chuyển hướng sang "tư vấn, hỗ trợ và tạo điều kiện" cho các đối tác Iraq bằng cách cung cấp huấn luyện, thông tin tình báo và kiến thức chuyên môn khi Iraq xây dựng năng lực chống khủng bố của riêng mình. Kết quả đạt được rất đáng kể. Đầu năm nay, Cơ quan Tình báo Quốc phòng đánh giá rằng ISIS ở Iraq "gần như chắc chắn vẫn bị suy yếu nghiêm trọng, tập trung vào việc tồn tại của chính chúng và không thể lợi dụng sự bất ổn phát sinh từ Chiến dịch Epic Fury."
Tuy nhiên, Iraq hiện đang đối mặt với một môi trường an ninh và kinh tế phức tạp, phải cân bằng những kỳ vọng trái ngược từ Washington và Tehran trong khi vẫn tiếp tục đối phó với cuộc nổi dậy của ISIS và quản lý hàng nghìn tù nhân có liên hệ với ISIS. Để đảm bảo nhiệm vụ chống ISIS không bị bỏ dở, quan hệ song phương Mỹ-Iraq cần tiếp tục tập trung vào việc hỗ trợ lực lượng an ninh Iraq, bao gồm cả thông qua Nhóm Quân sự Mỹ tại Iraq; hỗ trợ nỗ lực của Iraq trong việc quản lý các tù nhân có liên hệ với ISIS; và duy trì các chương trình cho các gia đình hồi hương rời khỏi cơ sở tái hòa nhập Al-Amal sau khi trước đó cư trú tại trại Al-Hol. ISIS có thể không còn đe dọa sự tồn vong của Iraq, nhưng sự hợp tác và cảnh giác liên tục giữa Mỹ và Iraq là điều cần thiết để ngăn chặn những thành quả khó khăn đạt được bị xói mòn.
—Devorah Margolin là nghiên cứu viên cao cấp Blumenstein-Rodan tại Viện Chính sách Cận Đông Washington.
5. Việc rút quân có ý nghĩa gì đối với cộng đồng người Kurd ở Iraq và Syria?
Việc quân đội Mỹ và liên quân rút khỏi Iraq không thể diễn ra vào thời điểm tồi tệ hơn. Khu vực Trung Đông rộng lớn đang chao đảo vì cuộc xung đột kéo dài giữa Mỹ và Iran, khiến các đối tác địa phương, bao gồm cả người Kurd, phải trả giá đắt khi liên tục bị Tehran và các mạng lưới ủy nhiệm của nước này tấn công. Tình trạng bất ổn khu vực này càng làm trầm trọng thêm thực tế địa chính trị khắc nghiệt đối với người Kurd, đó là sự mất đi lá chắn bên ngoài chính của họ. Nhiều năm tự trị trên thực tế ở Kurdistan thuộc Iraq—và cho đến gần đây, ở đông bắc Syria—đã được xây dựng phần lớn dưới bóng dáng của các mối quan hệ đối tác quân sự và an ninh của phương Tây.
Tại Iraq, thời gian đếm ngược đến khi liên quân rút quân hoàn toàn mang theo một loạt nguy hiểm nghiêm trọng. Chính quyền Khu vực Kurdistan đang bị kẹp giữa một chính phủ trung ương quyết đoán ở Baghdad và các thế lực khu vực thù địch. Khi viện trợ quân sự trực tiếp và nguồn tài trợ thể chế giảm dần, lực lượng Peshmerga mất đi một yếu tố cân bằng quan trọng. Khả năng đàm phán để có được một phần ngân sách quốc gia công bằng hoặc bảo vệ các vùng lãnh thổ tranh chấp khỏi sự xâm lấn của Erbil sẽ biến mất trong bối cảnh thiếu sự gắn kết chính trị bên trong Kurdistan thuộc Iraq. Điều này cũng có thể gây ra tác động tâm lý đối với người dân Kurdistan, những người mà sự hiện diện của Mỹ thường đóng vai trò như một loại "bảo hiểm" cho họ .
Bên kia biên giới, tại Syria, việc rút quân Mỹ và sự tan rã của các cấu trúc phòng thủ địa phương đã buộc giới lãnh đạo người Kurd phải vội vã và tuyệt vọng thực hiện các thỏa thuận sáp nhập với Damascus. Không có sự hậu thuẫn của Mỹ để răn đe nhà nước Syria, những gì còn lại trên thực địa tiếp tục bị phá hủy . Người Kurd, những người từng tự quản lý an ninh, trường học và hội đồng địa phương của mình, giờ đây phải phục tùng quyền lực của chính phủ trung ương không hề có thiện cảm với bản sắc người Kurd.
Ngoài các vấn đề chính trị cấp cao, điều đáng lo ngại hơn cả là việc thiếu sự bảo vệ cho các nhóm thiểu số dân tộc và tôn giáo dễ bị tổn thương như người Kitô giáo và người Yazidi, khi cả Iraq và Syria tiếp tục tạo điều kiện cho các phần tử khủng bố nhắm mục tiêu vào họ hoạt động mà không có sự kiểm soát.
Như vậy, việc rút quân đánh dấu sự kết thúc của một kỷ nguyên mà trong đó quân đội nước ngoài đóng vai trò là lá chắn chống lại sự xâm lược từ trung ương và khu vực. Bị bỏ lại phía sau, người Kurd ở cả Iraq và Syria đang nhận ra rằng sự sống còn giờ đây phụ thuộc vào những thỏa hiệp khó khăn với chính các thế lực trung ương mà họ đã dành hàng thập kỷ để cố gắng trốn thoát.
— Yerevan Saeed là nghiên cứu viên cao cấp không thường trú tại Sáng kiến Iraq thuộc chương trình Trung Đông của Hội đồng Đại Tây Dương và là giám đốc Sáng kiến Hòa bình người Kurd toàn cầu tại Đại học American.
6. Ảnh hưởng của Mỹ tại Iraq sẽ thay đổi như thế nào trong tương lai?
Việc rút quân chỉ làm thay đổi hình thức ảnh hưởng của Mỹ chứ không phải chấm dứt nó. Trong hơn một thập kỷ, mối quan hệ giữa Mỹ và Baghdad chủ yếu diễn ra thông qua kênh quân sự: huấn luyện, tình báo, hỗ trợ không quân và đòn bẩy đi kèm. Điều đó cuối cùng sẽ thay đổi vào ngày 1 tháng 10. Thay vào đó là những gì điển hình hơn của một mối quan hệ với Mỹ—ngoại giao, đầu tư năng lượng và cơ sở hạ tầng, bán vũ khí và các mối quan hệ tài chính, trên hết là vai trò của Cục Dự trữ Liên bang trong việc giúp Iraq tiếp cận nguồn đô la.
Có hai sự thay đổi nổi bật. Thứ nhất, ảnh hưởng trở nên mang tính giao dịch nhiều hơn. Không có quân đội, đòn bẩy chính của Washington là kinh tế: giới lãnh đạo Iraq đã báo hiệu rằng lực lượng Mỹ sẽ rút đi trong khi các công ty Mỹ vẫn ở lại. Điều đó mang lại cho Washington lợi ích trong sự ổn định của Iraq, nhưng đồng thời cũng khiến Baghdad dễ bị tổn thương về kinh tế.
Thứ hai, cán cân quyền lực bên ngoài có thể thay đổi. Các mạng lưới của Iran bên trong các thể chế an ninh và chính trị của Iraq sẽ không rời đi vào ngày 30 tháng 9. Baghdad đã liên kết việc rút quân với việc đưa vũ khí nằm dưới sự kiểm soát hoàn toàn của nhà nước , mặc dù các nhà phân tích nghi ngờ mục tiêu đó sẽ sớm đạt được. Nếu vấn đề lực lượng dân quân bị đình trệ, các nước láng giềng của Iraq—và Trung Quốc, vốn đã là người mua dầu lớn nhất của Iraq—có thể lấp đầy khoảng trống mà Mỹ từng chiếm giữ một cách mặc định.
Hợp tác chống ISIS sẽ tiếp tục nhưng từ xa, với hoạt động thu thập thông tin tình báo từ xa và các nguồn lực đặt tại Jordan và vùng Vịnh.
Tóm lại, vai trò của Mỹ sẽ trở nên truyền thống hơn, có nhiều điều kiện hơn và dễ được các chính trị gia Iraq biện minh hơn ở trong nước, nhưng lại tiềm ẩn rủi ro kinh tế cao hơn và gây khó khăn hơn cho các nhà lãnh đạo Iraq trong việc nhanh chóng định hình kết quả khi họ thay đổi quan điểm.
— Safwan Al-Amin là nghiên cứu viên cao cấp không thường trú tại Sáng kiến Iraq thuộc chương trình Trung Đông của Hội đồng Đại Tây Dương.
7. Việc rút quân ảnh hưởng như thế nào đến tình hình an ninh của Syria?
Việc Mỹ rút quân khỏi Iraq tạo ra cả thách thức và cơ hội cho Syria. Trong một thập kỷ qua, Iraq và Syria thực chất đã cùng nhau hoạt động trên một chiến trường duy nhất trong chiến dịch chống lại ISIS. Thỏa thuận giữa Mỹ và Iraq đã bảo đảm khả năng của lực lượng liên minh trong việc hỗ trợ các hoạt động ở Syria từ Iraq cho đến tháng 9 năm 2026. Khi cấu trúc này thay đổi, Damascus sẽ phải gánh vác trách nhiệm lớn hơn trong việc ngăn chặn sự trỗi dậy của ISIS.
Mối đe dọa đó không phải là giả thuyết. ISIS đã tuyên bố rõ ràng một “giai đoạn mới” trong các hoạt động chống lại chính phủ Syria, nhắm mục tiêu vào lực lượng của chính phủ và tìm cách khai thác các lỗ hổng an ninh và căng thẳng cộng đồng. Tổng thống Ahmed al-Sharaa đã trở thành mục tiêu của các âm mưu ám sát do ISIS thực hiện . Một cuộc tấn công thành công vào giới lãnh đạo Syria, các nhóm thiểu số hoặc các thể chế nhà nước có thể làm suy yếu quá trình chuyển đổi vượt xa những hậu quả an ninh trước mắt.
Nhưng việc rút quân cũng biến Syria thành một đối tác quan trọng hơn đối với Washington. Syria đã gia nhập Liên minh toàn cầu chống ISIS năm ngoái, và lực lượng Mỹ và Syria đang hợp tác chống lại ISIS. Với việc dấu ấn quân sự của Mỹ tại Iraq thu hẹp lại, cả hai bên đều có lợi ích trong việc tăng cường chia sẻ thông tin tình báo, hợp tác chống khủng bố và chuyên nghiệp hóa lực lượng Syria. Một nhà nước Syria mạnh mẽ hơn cũng sẽ thu hẹp không gian hoạt động của các mạng lưới vũ trang khác, bao gồm cả các nhóm liên kết với Iran, trong hành lang bất ổn nối liền Iraq, Syria và Lebanon. Một cuộc họp liên minh dự kiến vào mùa thu này sẽ tạo cơ hội cho Damascus trình bày rõ nhu cầu của mình, và các quan chức Syria cần phải nhanh chóng và linh hoạt hơn trong việc xác định những nhu cầu đó.
Việc rút quân cũng cần được xem như một lời cảnh báo. Syria không thể xây dựng chiến lược an ninh của mình dựa trên sự hiện diện quân sự vô thời hạn của Mỹ. Do đó, sự hội tụ lợi ích này mở ra một cơ hội: Washington nên giúp xây dựng một đối tác Syria có khả năng kiềm chế ISIS, trong khi Damascus nên sử dụng mối quan hệ đối tác đó để phát triển các năng lực mà họ sẽ cần đến với sự hỗ trợ ít hơn đáng kể từ Mỹ.
— Ibrahim Al-Assil là nghiên cứu viên cao cấp không thường trú tại Dự án Syria thuộc chương trình Trung Đông của Hội đồng Đại Tây Dương và là nghiên cứu viên cao cấp tại Sáng kiến Trung Đông của Trường Harvard Kennedy, nơi ông điều hành Phòng thí nghiệm Chuyển đổi Syria.
8. Việc rút quân có những tác động gì đối với lợi ích an ninh quốc gia của Mỹ trong khu vực?
Với việc quân đội Mỹ rút khỏi Iraq vào cuối tháng này, người ta dễ dàng coi việc rút quân là bằng chứng cho thấy mối quan hệ an ninh Mỹ-Iraq đang dần kết thúc. Nhưng đó sẽ là một sai lầm. Kể từ cuộc tấn công hồi tháng 1 năm 2020 khiến chỉ huy Lực lượng Quds thuộc Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran Qassem Soleimani và lãnh đạo Lực lượng Huy động Nhân dân Abu Mahdi al-Muhandis thiệt mạng, áp lực chính trị từ phía Iraq đòi Mỹ rút quân vẫn rất mạnh. Sự hiện diện liên tục của Mỹ cũng đã thúc đẩy một vòng xoáy tốn kém, trong đó các nhóm dân quân được Iran hậu thuẫn tấn công lực lượng Mỹ, Mỹ trả đũa, và Baghdad phải gánh chịu hậu quả chính trị.
Chấm dứt vòng luẩn quẩn đó có thể củng cố mối quan hệ hơn là làm suy yếu nó. Lực lượng Mỹ đang rút quân phần lớn là do những nỗ lực của Iraq và Mỹ đã thành công trong việc giảm thiểu mối đe dọa từ Nhà nước Hồi giáo. Người Iraq đương nhiên coi đó là một chiến thắng. Washington cũng nên như vậy. Việc giảm bớt sự hiện diện của Mỹ cũng tước đi một trong những luận điểm chính trị hữu ích nhất của các nhóm dân quân được Iran hậu thuẫn: rằng “kháng cự” vũ trang là cần thiết để đánh đuổi lực lượng nước ngoài. Câu hỏi đặt ra bây giờ là Iraq và Hoa Kỳ có thể làm gì cùng nhau để ổn định khu vực tốt hơn.
Có lý do để lạc quan một cách thận trọng. Baghdad đang theo đuổi cải cách lĩnh vực an ninh đồng thời thể hiện sự quan tâm đến việc tăng cường quan hệ an ninh và kinh tế song phương. Hoa Kỳ nên nắm bắt cơ hội này bằng cách duy trì hợp tác tình báo, hỗ trợ chống khủng bố và hỗ trợ an ninh, đồng thời xây dựng mối quan hệ quân sự chuyên nghiệp mạnh mẽ hơn và mở rộng hợp tác kinh tế.
Việc Mỹ hoàn toàn rút quân sẽ trao cho Iran chính xác những gì họ muốn. Một quá trình chuyển đổi được quản lý tốt sẽ có tác dụng ngược lại: giảm thiểu sự phụ thuộc của Mỹ vào các cuộc tấn công của lực lượng dân quân trong khi vẫn duy trì các mối quan hệ và năng lực mang lại ảnh hưởng cho Washington.
— C. Anthony Pfaff là nghiên cứu viên cao cấp không thường trú tại Sáng kiến Iraq. Là một đại tá quân đội đã nghỉ hưu và là sĩ quan phụ trách khu vực Trung Đông và Bắc Phi, Pfaff cũng từng giữ chức giám đốc phụ trách Iraq trong ban tham mưu Hội đồng An ninh Quốc gia.
9. Tại sao vấn đề Iraq lại dần biến mất khỏi các cuộc tranh luận công khai ở Mỹ?
Sự mệt mỏi vì Iraq không phải là điều mới mẻ. Hoa Kỳ đã duy trì sự hiện diện quân sự tại Iraq trong 20 năm trong số 23 năm qua, và việc sắp tới rút quân của những binh sĩ Mỹ cuối cùng sẽ đánh dấu lần thứ hai Washington rút quân sau một thời gian dài triển khai.
Lần đầu tiên, vào năm 2011, diễn ra sau tám năm khó khăn bắt đầu từ cuộc xâm lược năm 2003. Sự quản lý yếu kém và cuộc nổi dậy đẫy máu sau đó đã góp phần tạo nên mối quan hệ vô cùng phức tạp và đầy tổn thương giữa hai nước.
Cũng như năm 2011, người đang nắm giữ chức vụ Tổng thống Mỹ phần lớn tìm cách giữ khoảng cách với Iraq, coi sự can thiệp của Mỹ vào cuộc chiến này là một sai lầm của các chính quyền tiền nhiệm. Nhưng đó chỉ là một phần của bức tranh toàn cảnh.
Sự chú ý, dù trong giới hoạch định chính sách hay công chúng, cũng đang bị phân tán theo nhiều hướng. Một danh sách dài các cuộc khủng hoảng quốc tế—từ Nga và Ukraine đến Venezuela, chiến tranh thương mại và các mối đe dọa ở Greenland—đang cạnh tranh sự chú ý của công chúng và giới chính trị, chưa kể đến những mối quan ngại trong nước. Ngay cả trong khu vực Trung Đông, Iran đã trở thành trọng tâm chính sách của Mỹ, khiến Iraq trông giống như một chiến trường thứ yếu.
Tuy nhiên, ngay cả khi nhân sự Mỹ rút đi, việc loại bỏ Iraq khỏi cuộc thảo luận sẽ là một sai lầm. Giống như năm 2011, những diễn biến ở Iraq sẽ tiếp tục có ý nghĩa quan trọng đối với lợi ích của Mỹ và khu vực rộng lớn hơn. Iraq sản xuất khoảng 4% lượng dầu mỏ của thế giới. Vị trí địa lý của nước này, nằm trên các đường ranh giới sắc tộc-tôn giáo, cũng mang lại tiềm năng kết nối vùng Vịnh, Thổ Nhĩ Kỳ và khu vực Levant thông qua các tuyến đường năng lượng và thương mại mới. Đồng thời, Iraq vẫn là nơi trú ngụ của các nhóm cực đoan và là không gian tranh chấp về khả năng thể hiện sức mạnh của Iran cũng như các nỗ lực kiềm chế nước này của Mỹ và các nước Ả Rập.
Việc biến Iraq thành một đối tác đáng tin cậy mà Washington hằng mong ước – về an ninh, năng lượng, kinh doanh và ổn định khu vực – có thể vẫn là một mục tiêu khó đạt được. Nhưng việc không đạt được nguyện vọng đó không phải là lý do để bỏ cuộc. Ngược lại, việc tiếp tục rút lui có nguy cơ khiến Iraq trôi dạt xa hơn vào quỹ đạo của Iran, mở ra cánh cửa cho sự bất ổn mới và tạo ra chính những rắc rối chiến lược mà Washington đã cố gắng tránh trong hai thập kỷ qua.
— Omar Al-Nidawi là nghiên cứu viên cao cấp không thường trú tại Sáng kiến Iraq thuộc chương trình Trung Đông của Hội đồng Đại Tây Dương và là giám đốc chương trình tại Trung tâm Thúc đẩy Hòa bình ở Iraq.
10. Việc rút quân này báo hiệu điều gì về mức độ sẵn sàng can thiệp quân sự của Washington ở Trung Đông?
Được ký kết vào năm cuối cùng của chính quyền Biden, thỏa thuận giữa Mỹ và Iraq về việc chấm dứt Chiến dịch Inherent Resolve phản ánh mong muốn chung là kết thúc cuộc can thiệp quân sự quốc tế này, cho phép lực lượng an ninh Iraq ngày càng có năng lực đảm nhận vai trò chủ đạo trong việc kiềm chế mối đe dọa từ ISIS, và cho phép thiết lập một mối quan hệ an ninh song phương bền vững hơn.
Chính quyền Trump và chính phủ Iraq mới đang hoàn tất việc thực hiện thỏa thuận. Cùng với việc rút quân Mỹ khỏi vùng Đông Bắc Syria, động thái này thể hiện sự đồng thuận lưỡng đảng rằng vai trò quốc tế do Mỹ dẫn đầu trong cuộc chiến chống ISIS nên được nhường chỗ cho chính phủ Iraq và Syria (hiện đang trong thời kỳ hậu Assad). Tuy nhiên, quyết định này phức tạp bởi hai yếu tố: 1) nguy cơ các thể chế quốc gia của Syria, và việc hội nhập chưa hoàn chỉnh các lực lượng người Kurd - những đối tác chủ chốt của Hoa Kỳ - cùng với năng lực an ninh đang phát triển của Iraq sẽ không đủ để ngăn chặn sự tái lập mối đe dọa ISIS; và 2) việc triển khai lực lượng lớn của Mỹ đến khu vực trong cuộc chiến tranh Iran hiện nay.
Vẫn còn một mong muốn rộng rãi ở Mỹ là chấm dứt vai trò chính của mình trong các cuộc chiến ở Trung Đông, và mặc dù cuộc chiến với Iran dường như đi ngược lại quan điểm này, nhưng sự không được lòng dân của người dân Mỹ lại càng củng cố thêm cảm xúc đó. Điều này làm tăng tầm quan trọng của việc hỗ trợ chính phủ Syria và Iraq đạt được thành công, đồng thời cũng đặt ra một câu hỏi đáng lo ngại: nếu khả năng của Syria và Iraq không đủ để ngăn chặn sự trở lại của ISIS, liệu Mỹ có còn ủng hộ việc tiếp tục vai trò của mình trong việc kiềm chế tổ chức cực đoan này hay không?
— Daniel B. Shapiro là một học giả ưu tú tại Sáng kiến An ninh Trung Đông Scowcroft thuộc các chương trình Trung Đông của Hội đồng Đại Tây Dương. Ông từng giữ chức phó trợ lý Bộ trưởng Quốc phòng phụ trách Trung Đông từ năm 2024 đến năm 2025.
Nguồn: Ten questions (and expert answers) on the final withdrawal of US troops from Iraq
Nhận xét
Đăng nhận xét